[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_histamine{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_histamine":27},{"code":4,"data":5,"meta":21},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":25,"vietnamLatest":26},[],[8],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":21,"url":22,"doi":23,"summary":24},"20056476-d718-4a92-8a4d-034ddefd6ac2","Gắn nhãn triti hoạt độ phóng xạ riêng cao cho các chất tương tự histamine bị methyl hóa khác nhau","High specific activity tritiation of various methylated histamine analogues",[13,14,15],"Crist N. Filer","Joseph R. Andrews","Ernest Do",4,"Journal of Radioanalytical and Nuclear Chemistry",false,"2019-10-04",2019,null,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs10967-019-06781-6","10.1007\u002Fs10967-019-06781-6","\u003Cp>Thực nghiệm hóa sinh phóng xạ tổng hợp thành công các dẫn xuất gắn đồng vị \u003Ci>tritium\u003C\u002Fi> có hoạt độ riêng cao của amin \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">histamine\u003C\u002Fb> đã methyl hóa. Tác giả làm rõ động học gắn kết phối tử trên các thụ thể \u003Ci>H1\u003C\u002Fi>, \u003Ci>H2\u003C\u002Fi>, \u003Ci>H3\u003C\u002Fi> và \u003Ci>H4\u003C\u002Fi> trong tế bào thần kinh. Công trình cung cấp công cụ chất đánh dấu đặc hiệu phục vụ sàng lọc thuốc kháng dị ứng và điều hòa dẫn truyền thần kinh.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":28,"meta":21},{"id":29,"title":30,"description":31,"content":32,"term":29,"englishTitle":21,"synonyms":21,"definition":21,"discipline":21,"references":21,"faqs":21,"createUser":33,"publishUser":21,"keywords":37,"keywordCount":44,"enrichTopicLink":18,"status":45,"createTime":46,"updateTime":47,"publishTime":21,"linkEnrichedTime":48,"publicationScanTime":49,"contentErrorMessage":21,"viewCount":50,"relateTopics":51},"histamine","Histamine là gì? Các nghiên cứu khoa học về Histamine","Histamine là một amin sinh học được tổng hợp từ histidine, đóng vai trò truyền tín hiệu trong miễn dịch, tiêu hóa, thần kinh và phản ứng dị ứng của cơ thể. Nó hoạt động thông qua bốn loại thụ thể khác nhau và ảnh hưởng đến nhiều chức năng sinh lý, đặc biệt trong phản ứng viêm và dị ứng.","\u003Ch2>Histamine là gì?\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Histamine là một amin sinh học được tổng hợp từ axit amin histidine thông qua phản ứng khử carboxyl do enzyme histidine decarboxylase xúc tác. Đây là một phân tử tín hiệu quan trọng trong cơ thể, tham gia vào nhiều quá trình sinh lý như phản ứng miễn dịch, điều hòa chức năng tiêu hóa, hoạt động thần kinh và phản ứng dị ứng.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Cấu trúc hóa học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Histamine có cấu trúc gồm một vòng imidazole liên kết với một chuỗi ethylamine. Công thức phân tử của histamine là&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_5H_9N_3\u003C\u002Fscript>, và công thức cấu tạo phân tử được biểu diễn như sau:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{H_2N{-}CH_2{-}CH_2{-}C_3H_3N_2}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Sinh tổng hợp và chuyển hóa\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Histamine được tổng hợp từ axit amin histidine thông qua phản ứng khử carboxyl do enzyme histidine decarboxylase xúc tác. Sau khi được tổng hợp, histamine có thể được lưu trữ trong các hạt của tế bào mast và basophil hoặc được chuyển hóa bởi các enzyme như histamine-N-methyltransferase (HNMT) và diamine oxidase (DAO) để duy trì cân bằng nồng độ trong cơ thể.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Vai trò sinh lý\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Histamine đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh lý:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Phản ứng miễn dịch:\u003C\u002Fstrong> Histamine được giải phóng từ tế bào mast và basophil trong phản ứng dị ứng, gây giãn mạch, tăng tính thấm thành mạch và thu hút tế bào bạch cầu đến vùng viêm.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tiêu hóa:\u003C\u002Fstrong> Histamine kích thích tế bào viền trong dạ dày tiết {{topic|%7B%22topic%22%3A%22axit%20hydrochloric%22%7D}}, hỗ trợ quá trình tiêu hóa.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thần kinh trung ương:\u003C\u002Fstrong> Histamine hoạt động như một chất {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%E1%BA%ABn%20truy%E1%BB%81n%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}}, ảnh hưởng đến chu kỳ ngủ-thức, kiểm soát nhiệt độ cơ thể và điều hòa cảm giác đau.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Receptor histamine\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Histamine tác động thông qua bốn loại thụ thể chính:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>H1:\u003C\u002Fstrong> Liên quan đến phản ứng dị ứng, gây co thắt cơ trơn và tăng tính thấm thành mạch.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>H2:\u003C\u002Fstrong> Kích thích tiết axit dạ dày và ảnh hưởng đến nhịp tim.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>H3:\u003C\u002Fstrong> Điều hòa giải phóng histamine và các chất dẫn truyền thần kinh khác trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BA%A7n%20kinh%20trung%20%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>H4:\u003C\u002Fstrong> Tham gia vào quá trình viêm và điều hòa hoạt động của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Histamine và dị ứng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong phản ứng dị ứng, histamine được giải phóng từ tế bào mast khi kháng nguyên liên kết với kháng thể IgE trên bề mặt tế bào. Sự giải phóng histamine dẫn đến các triệu chứng như ngứa, nổi mề đay, sổ mũi và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22co%20th%E1%BA%AFt%20ph%E1%BA%BF%20qu%E1%BA%A3n%22%7D}}. Các thuốc kháng histamine, như loratadine và cetirizine, được sử dụng để điều trị các triệu chứng này bằng cách ức chế thụ thể H1.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Intolerance histamine\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Intolerance histamine xảy ra khi cơ thể không thể phân hủy histamine một cách hiệu quả, dẫn đến tích tụ và gây ra các triệu chứng như đau đầu, phát ban, tiêu chảy và huyết áp thấp. Nguyên nhân phổ biến là do thiếu hụt enzyme diamine oxidase (DAO). Điều trị thường bao gồm chế độ ăn ít histamine và, trong một số trường hợp, sử dụng thuốc kháng histamine. Thông tin chi tiết có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.verywellhealth.com\u002Fhistamine-intolerance-1324016\">Verywell Health\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Histamine là một phân tử quan trọng trong cơ thể, tham gia vào nhiều quá trình sinh lý và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}}. Hiểu rõ về histamine và vai trò của nó giúp chúng ta nhận thức được tầm quan trọng của việc duy trì cân bằng histamine trong cơ thể để đảm bảo sức khỏe tổng thể.\u003C\u002Fp>",{"id":34,"researcherId":21,"name":35,"imageUrl":36},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[38,39,40,41,42,43],"axit hydrochloric","dẫn truyền thần kinh","hệ thần kinh trung ương","tế bào miễn dịch","co thắt phế quản","phản ứng miễn dịch",6,"PUBLISHED","2025-04-17T13:57:13.851+00:00","2026-09-04T09:13:55.467+00:00","2026-09-04T09:13:55.121+00:00","2026-09-04T08:24:33.676+00:00",447,[52,55,58,61,64,67,70,80,83,86],{"id":53,"title":54,"term":53,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"methamphetamine","Methamphetamine là gì? Các nghiên cứu về Methamphetamine",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"apoptosis","Apoptosis là gì? Các nghiên cứu khoa học về Apoptosis",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"trục hpa","Trục hpa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"màng tế bào","Màng tế bào là gì? Các nghiên cứu khoa học về Màng tế bào",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"morphin","Morphin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Morphin",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"nuciferin","Nuciferin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nuciferin",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":75,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước).","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"glutamate","Glutamate là gì? Các nghiên cứu khoa học về Glutamate",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"dopamine","Dopamine là gì? Các nghiên cứu khoa học về Dopamine",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"lipopolysaccharide","Lipopolysaccharide là gì? Các bài nghiên cứu khoa học"]