[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_himalaya{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_himalaya":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":57,"keywords":61,"keywordCount":72,"enrichTopicLink":73,"status":74,"createTime":75,"updateTime":76,"publishTime":77,"linkEnrichedTime":78,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":79,"relateTopics":80},"himalaya","Himalaya là gì? Các nghiên cứu khoa học về Himalaya","Himalaya là dãy núi cao nhất thế giới, trải dài khoảng 2.400 km qua Nepal, Ấn Độ, Bhutan, Trung Quốc và Pakistan, với Everest cao 8.848,86 m. Đây là ran...","\u003Cp>\u003Cstrong>Himalaya\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Himalayas \u002F Himalayan mountain range\u003C\u002Fem>) là hệ thống dãy núi trẻ hùng vĩ nhất thế giới nằm ở Nam Á, được hình thành từ sự va chạm mảng kiến tạo giữa mảng Ấn Độ và mảng Á-Âu trong kỷ Kainozoi, giữ vai trò như \"tháp nước châu Á\" điều hòa khí hậu và thủy văn toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Khái niệm về dãy Himalaya\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDãy Himalaya là một hệ thống núi rộng lớn và cao nhất thế giới, kéo dài qua năm quốc gia Nam Á gồm Nepal, Ấn Độ, Bhutan, Trung Quốc (Tây Tạng) và Pakistan. Tên gọi \"Himalaya\" xuất phát từ tiếng Phạn, với \"Hima\" nghĩa là tuyết và \"Alaya\" nghĩa là nơi trú ngụ, được hiểu là \"Nơi ở của tuyết\". Với đặc điểm địa lý và khí hậu đặc thù, Himalaya giữ vai trò quan trọng trong việc điều tiết {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20sinh%20th%C3%A1i%22%7D}} khu vực và toàn cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐây là nơi tập trung nhiều đỉnh núi cao trên 8.000 mét, nổi bật nhất là Everest với độ cao 8.848,86 mét, trở thành biểu tượng cho sự khắc nghiệt và hùng vĩ của tự nhiên. Himalaya không chỉ là ranh giới tự nhiên giữa cao nguyên Tây Tạng và đồng bằng Ấn Hằng mà còn là nguồn gốc của nhiều nền văn minh cổ đại ở Nam Á. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong vai trò khoa học và văn hóa, Himalaya được coi là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%B2ng%20th%C3%AD%20nghi%E1%BB%87m%22%7D}} tự nhiên để nghiên cứu địa chất, khí hậu và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91a%20d%E1%BA%A1ng%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}. Ngoài ra, dãy núi còn là biểu tượng tâm linh đối với nhiều tôn giáo như Ấn Độ giáo, Phật giáo và Kỳ Na giáo, với nhiều địa danh linh thiêng và huyền thoại gắn liền.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vị trí địa lý và phạm vi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDãy Himalaya trải dài khoảng 2.400 km từ vùng phía tây Pakistan đến miền đông Bhutan, có chiều rộng trung bình từ 200 km đến 400 km. Dãy núi này là đường phân thủy lớn, chia tách đồng bằng Ấn Hằng ở phía nam và cao nguyên Tây Tạng ở phía bắc. Về mặt {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%8Ba%20ch%C3%ADnh%20tr%E1%BB%8B%22%7D}}, Himalaya là ranh giới tự nhiên và cũng là khu vực chiến lược giữa các cường quốc châu Á.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác quốc gia có lãnh thổ thuộc dãy Himalaya bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Nepal:\u003C\u002Fstrong> sở hữu phần trung tâm, nơi tập trung nhiều đỉnh núi cao nhất thế giới như Everest, Lhotse và Makalu.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Ấn Độ:\u003C\u002Fstrong> bao gồm các bang Himalaya như Jammu &amp; Kashmir, Himachal Pradesh, Uttarakhand, Sikkim và Arunachal Pradesh.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Bhutan:\u003C\u002Fstrong> một quốc gia nhỏ nằm hoàn toàn trong dãy Himalaya, nổi tiếng với cảnh quan núi non và rừng nguyên sinh.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Trung Quốc (Tây Tạng):\u003C\u002Fstrong> kiểm soát phía bắc dãy Himalaya, giáp biên giới Nepal và Bhutan.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Pakistan:\u003C\u002Fstrong> phần dãy Karakoram và Gilgit-Baltistan thuộc hệ thống Himalaya mở rộng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng tổng hợp phạm vi địa lý của Himalaya:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Quốc gia\u003C\u002Fth>\u003Cth>Khu vực Himalaya\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm nổi bật\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Nepal\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trung tâm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhiều đỉnh trên 8.000 m, bao gồm Everest\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Ấn Độ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tây và Đông Himalaya\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhiều bang núi cao, thung lũng sông lớn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Bhutan\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Toàn bộ lãnh thổ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Địa hình núi non, rừng nguyên sinh\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Trung Quốc (Tây Tạng)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phía bắc Himalaya\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cao nguyên, ranh giới với Nepal và Bhutan\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Pakistan\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Karakoram, Gilgit-Baltistan\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>K2 và nhiều đỉnh cao trên 7.000 m\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm địa chất và hình thành\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHimalaya được hình thành từ sự va chạm giữa mảng kiến tạo Ấn Độ và mảng Á-Âu khoảng 50 triệu năm trước. Khi mảng Ấn Độ trôi dạt về phía bắc và va chạm với Á-Âu, quá trình nâng dọc biên giới đã hình thành nên dãy núi cao nhất thế giới này. Quá trình kiến tạo vẫn tiếp diễn cho đến nay, khiến dãy Himalaya tiếp tục nâng cao thêm vài milimét mỗi năm. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐặc điểm địa chất quan trọng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hoạt động kiến tạo:\u003C\u002Fstrong> gây ra các trận động đất mạnh, đặc biệt ở Nepal và Bắc Ấn Độ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Địa hình hiểm trở:\u003C\u002Fstrong> nhiều vách đá dựng đứng, thung lũng sâu và địa hình phân tầng phức tạp.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Cấu trúc nhiều lớp:\u003C\u002Fstrong> gồm Himalaya ngoại vi, Himalaya nhỏ, Himalaya lớn và hệ thống Trans-Himalaya.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự hình thành Himalaya không chỉ là kết quả của sự dịch chuyển mảng kiến tạo mà còn liên quan đến hoạt động nâng cao liên tục, bào mòn bởi gió, mưa và băng tuyết. Nhờ vậy, khu vực này trở thành một trong những nơi năng động nhất về mặt địa chất trên Trái Đất. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các đỉnh núi nổi bật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHimalaya là nơi tập trung 14 đỉnh núi cao nhất thế giới (trên 8.000 m). Nổi bật nhất là Everest (8.848,86 m), được coi là nóc nhà thế giới, nằm trên biên giới Nepal – Trung Quốc. Bên cạnh đó còn có nhiều đỉnh núi khác với độ cao và độ khó chinh phục hàng đầu. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số đỉnh nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>K2 (8.611 m):\u003C\u002Fstrong> cao thứ hai thế giới, thuộc Pakistan và Trung Quốc, nổi tiếng nguy hiểm.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Kangchenjunga (8.586 m):\u003C\u002Fstrong> nằm giữa Nepal và Ấn Độ, cao thứ ba thế giới.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Lhotse (8.516 m):\u003C\u002Fstrong> liền kề Everest, nổi tiếng với độ dốc lớn.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Makalu (8.485 m):\u003C\u002Fstrong> biên giới Nepal – Trung Quốc, có hình chóp đặc biệt.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Cho Oyu (8.188 m):\u003C\u002Fstrong> đỉnh núi được coi là dễ chinh phục hơn so với các đỉnh khác.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng tổng hợp một số đỉnh nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Đỉnh núi\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chiều cao (m)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Vị trí\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Everest\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>8.848,86\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nepal – Trung Quốc\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>K2\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>8.611\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Pakistan – Trung Quốc\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Kangchenjunga\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>8.586\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nepal – Ấn Độ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Lhotse\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>8.516\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nepal – Trung Quốc\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Makalu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>8.485\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nepal – Trung Quốc\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n```txt\n\u003Ch2>Hệ thống sông băng và sông ngòi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHimalaya được ví như “tháp nước của châu Á” bởi nơi đây chứa trữ lượng băng tuyết lớn thứ ba thế giới, chỉ sau Nam Cực và Bắc Cực. Hàng chục nghìn sông băng trải dài trên toàn dãy, trong đó có sông băng Siachen, Gangotri, Zemu, Khumbu và Baltoro. Những sông băng này cung cấp nguồn nước lâu dài cho các con sông lớn ở châu Á. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHimalaya là nguồn gốc của nhiều hệ thống sông quan trọng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Sông Hằng (Ganga):\u003C\u002Fstrong> bắt nguồn từ sông băng Gangotri, đóng vai trò sống còn trong đời sống tâm linh và kinh tế của Ấn Độ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Sông Ấn (Indus):\u003C\u002Fstrong> bắt nguồn từ Tây Tạng, chảy qua Ấn Độ và Pakistan, là xương sống của nền văn minh lưu vực sông Ấn cổ đại.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Sông Brahmaputra:\u003C\u002Fstrong> chảy từ Tây Tạng qua Ấn Độ và Bangladesh, góp phần tạo nên đồng bằng sông Hằng – Brahmaputra phì nhiêu.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Sông Mekong:\u003C\u002Fstrong> bắt nguồn từ cao nguyên Tây Tạng, chảy qua nhiều nước Đông Nam Á, cung cấp nguồn sống cho hàng trăm triệu người.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Sông Dương Tử:\u003C\u002Fstrong> con sông dài nhất Trung Quốc, bắt nguồn từ Tây Tạng, giữ vai trò quan trọng trong lịch sử và phát triển của Trung Hoa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBăng tuyết và sông băng của Himalaya cung cấp nguồn nước cho khoảng 1,5 tỷ người ở Nam Á và Đông Nam Á. Tuy nhiên, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20%C4%91%E1%BB%95i%20kh%C3%AD%20h%E1%BA%ADu%22%7D}} đang làm sông băng tan nhanh, gây nguy cơ lũ băng (GLOF – Glacial Lake Outburst Floods) và thay đổi dòng chảy sông ngòi.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khí hậu và sinh thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHimalaya có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BB%B1%20ph%C3%A2n%20h%C3%B3a%22%7D}} khí hậu mạnh mẽ theo độ cao và hướng sườn núi. Phía nam chịu ảnh hưởng của gió mùa Ấn Độ Dương, mưa nhiều, trong khi phía bắc khô hạn do hiệu ứng chắn gió. Nhiệt độ giảm dần theo độ cao, từ vùng nhiệt đới ở chân núi đến băng giá vĩnh cửu trên các đỉnh cao. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHệ sinh thái của Himalaya vô cùng đa dạng, trải dài qua nhiều đới khí hậu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Vùng thấp: {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%ABng%20nhi%E1%BB%87t%20%C4%91%E1%BB%9Bi%22%7D}} và rừng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%ADn%20nhi%E1%BB%87t%20%C4%91%E1%BB%9Bi%22%7D}}, phong phú loài thực vật và động vật.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Vùng trung độ cao: rừng ôn đới, rừng lá kim và rừng hỗn giao.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Vùng núi cao: đồng cỏ núi, thực vật bụi thấp, động vật thích nghi với lạnh giá.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Vùng băng tuyết: chỉ có địa y, rêu và một số loài động vật đặc hữu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác loài động vật đặc hữu đáng chú ý gồm báo tuyết, gấu nâu Himalaya, bò yak, linh dương Tây Tạng, cùng nhiều loài chim di cư quan trọng. Khu vực này được công nhận là một trong những điểm nóng đa dạng sinh học toàn cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò văn hóa và tôn giáo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHimalaya giữ vai trò quan trọng trong đời sống tâm linh của nhiều tôn giáo. Trong Ấn Độ giáo, Himalaya được coi là nơi trú ngụ của thần Shiva, với ngọn núi Kailash được tôn thờ như một địa điểm linh thiêng. Hàng triệu tín đồ hành hương mỗi năm đến các thánh địa như Kedarnath, Badrinath, Amarnath và Kailash. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong Phật giáo, Himalaya là nơi gắn liền với nhiều câu chuyện về Đức Phật và các vị tổ sư. Các tu viện cổ kính nằm trên triền núi như Hemis, Tawang và Thiksey là trung tâm tu học và hành hương. Kỳ Na giáo và Bon (tôn giáo bản địa Tây Tạng) cũng xem Himalaya là vùng đất thiêng. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài tôn giáo, Himalaya còn xuất hiện trong văn học, nghệ thuật, âm nhạc và huyền thoại của nhiều dân tộc sinh sống quanh vùng, trở thành biểu tượng văn hóa gắn liền với sự linh thiêng và hùng vĩ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHimalaya hiện đang đối diện với những thách thức nghiêm trọng do biến đổi khí hậu và hoạt động con người. Sông băng tan nhanh dẫn đến lũ băng, thay đổi dòng chảy và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22khan%20hi%E1%BA%BFm%20n%C6%B0%E1%BB%9Bc%22%7D}} trong mùa khô. Theo báo cáo của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.icimod.org\u002F\" target=\"_blank\">ICIMOD\u003C\u002Fa>, khoảng một phần ba lượng băng tuyết Himalaya có thể biến mất vào cuối thế kỷ 21 nếu xu hướng ấm lên tiếp tục. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%A1c%20%C4%91%E1%BB%99ng%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}} khác:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Xói mòn đất và mất rừng do khai thác gỗ và mở rộng nông nghiệp.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Ô nhiễm môi trường do du lịch quá mức tại Nepal và Ấn Độ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Tăng nguy cơ thiên tai như lũ lụt, lở đất và động đất.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Suy giảm đa dạng sinh học do biến đổi khí hậu và tác động con người.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững thách thức này không chỉ ảnh hưởng đến cộng đồng dân cư tại chỗ mà còn đe dọa an ninh nguồn nước của hàng tỷ người ở hạ lưu.\n\u003C\u002Fp>","Himalaya","Himalayas \u002F Himalayan mountain range","Himalaya là hệ thống dãy núi trẻ hùng vĩ nhất thế giới nằm ở Nam Á, được hình thành từ sự va chạm mảng kiến tạo giữa mảng Ấn Độ và mảng Á-Âu trong kỷ Kainozoi, giữ vai trò như \"tháp nước châu Á\" điều hòa khí hậu và thủy văn toàn cầu.","NATURAL_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Das, Scaringi (2025). Tectonic, lithologic and climate controls on landslide distribution in the Eastern Himalayas. Copernicus GmbH. doi:10.5194\u002Fegusphere-egu25-5241","Tectonic, lithologic and climate controls on landslide distribution in the Eastern Himalayas","Das, Scaringi","Copernicus GmbH",2025,"10.5194\u002Fegusphere-egu25-5241",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Pokhrel, Aryal (2026). The Asian Water tower under threat: hydropower expansion and Water security in a changing climate. Water Security. doi:10.1016\u002Fj.wasec.2026.100211","The Asian Water tower under threat: hydropower expansion and Water security in a changing climate","Pokhrel, Aryal","Water Security",2026,"10.1016\u002Fj.wasec.2026.100211",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"Lee, Hutchings, Wang, Jarpe (2022). Tectonic Collision, Orogeny and Geothermal Resources in Taiwan. Earth’s Crust and Its Evolution - From Pangea to the Present Continents. doi:10.5772\u002Fintechopen.101504","Tectonic Collision, Orogeny and Geothermal Resources in Taiwan","Lee, Hutchings, Wang, Jarpe","Earth’s Crust and Its Evolution - From Pangea to the Present Continents",2022,"10.5772\u002Fintechopen.101504",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Quá trình kiến tạo nào đã nâng dãy Himalaya lên độ cao hiện nay?","Himalaya được kiến tạo từ vụ va chạm lục địa liên tục giữa mảng kiến tạo Ấn Độ và mảng Á-Âu bắt đầu từ khoảng 50 triệu năm trước (thế Eocene), làm uốn nếp các lớp trầm tích đáy biển Tethys cổ đại và tiếp tục nâng cao khoảng 5 mm mỗi năm.",{"question":48,"answer":49},"Tại sao Himalaya được coi là \"tháp nước châu Á\" (Water Tower of Asia)?","Himalaya cùng sơn nguyên Tây Tạng lưu trữ lượng băng và tuyết lớn nhất thế giới bên ngoài hai cực địa cầu, là đầu nguồn cung cấp nước ngọt sinh hoạt và tưới tiêu cho hơn 1,4 tỷ dân qua các lưu vực sông lớn như sông Hằng, Indus, Brahmaputra và Mê Kông.",{"question":51,"answer":52},"Hệ sinh thái Himalaya chịu tác động của biến đổi khí hậu như thế nào?","Nhiệt độ gia tăng làm tan băng nhanh chóng, hình thành các hồ băng có nguy cơ vỡ hồ (GLOF), thay đổi chế độ dòng chảy mùa khô của các con sông hạ lưu và đe dọa sinh cảnh của các loài đặc hữu như báo tuyết và cừu xanh.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[62,63,64,65,66,67,68,69,70,71],"hệ sinh thái","phòng thí nghiệm","đa dạng sinh học","địa chính trị","biến đổi khí hậu","sự phân hóa","rừng nhiệt đới","cận nhiệt đới","khan hiếm nước","tác động môi trường",10,true,"PUBLISHED","2025-04-18T15:42:41.939+00:00","2026-09-06T12:08:22.250+00:00","2025-08-28T05:02:49.321+00:00","2026-09-06T12:08:21.777+00:00",352,[81,84,87,90,93,96,99,102,105,108],{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lối sống","Lối sống là gì? Các công bố khoa học về Lối sống",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuỗi markov","Chuỗi markov là gì? Các công bố khoa học về Chuỗi markov",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thảm thực vật","Thảm thực vật là gì? Các công bố khoa học về Thảm thực vật",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"simulink","Simulink là gì? Các công bố khoa học về Simulink",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu liên ngành","Nghiên cứu liên ngành là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bacteria","Bacteria là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Bacteria",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"giáo dục khởi nghiệp","Giáo dục khởi nghiệp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân compost","Phân compost là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phân compost",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vi nhân giống","Vi nhân giống là gì? Các công bố khoa học về Vi nhân giống"]