[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_hi%E1%BB%87u%20su%E1%BA%A5t%20quang%20h%E1%BB%8Dc{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hiệu suất quang học":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"relateTopics":33},"hiệu suất quang học","Hiệu suất quang học là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Hiệu suất quang học là tỉ lệ giữa năng lượng ánh sáng được sử dụng hiệu quả so với năng lượng ánh sáng đầu vào trong một hệ thống quang học. Đây là chỉ số quan trọng đánh giá mức độ tối ưu của các thiết bị như LED, laser, pin mặt trời trong việc truyền, hấp thụ hoặc phát xạ ánh sáng. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Hiệu suất quang học là gì?\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiệu suất quang học (\u003Ci>optical efficiency\u003C\u002Fi>) là một đại lượng vật lý thể hiện mức độ hiệu quả trong việc sử dụng, truyền dẫn hoặc biến đổi ánh sáng trong một hệ thống quang học. Đây là một chỉ số quan trọng phản ánh khả năng tận dụng năng lượng ánh sáng của thiết bị hay vật liệu khi tham gia vào các quá trình quang học như phát xạ, thu nhận hoặc truyền dẫn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong kỹ thuật và khoa học quang học, hiệu suất quang học thường được định nghĩa là tỉ số giữa công suất quang học đầu ra so với công suất quang học đầu vào. Đại lượng này có đơn vị là phần trăm (%) và được tính theo công thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\eta = \\frac{P_{\\text{out}}}{P_{\\text{in}}}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P_{\\text{in}}\u003C\u002Fscript>: Công suất quang học đầu vào (W)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P_{\\text{out}}\u003C\u002Fscript>: Công suất quang học đầu ra (W)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Khi \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P_{\\text{out}} = P_{\\text{in}}\u003C\u002Fscript>, hiệu suất đạt 100%, nghĩa là không có tổn hao. Trong thực tế, điều này hiếm khi xảy ra do tổn thất qua hấp thụ, phản xạ, tán xạ hoặc chuyển đổi năng lượng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa và vai trò của hiệu suất quang học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiệu suất quang học là một chỉ số đánh giá khả năng hoạt động của thiết bị hoặc hệ thống quang học trong các lĩnh vực như quang điện, truyền dẫn sợi quang, chiếu sáng, đo lường, và hiển thị hình ảnh. Thiết bị có hiệu suất quang học cao sẽ tiết kiệm năng lượng hơn, hoạt động ổn định hơn và ít sinh nhiệt thừa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong ngành chiếu sáng LED và laser, hiệu suất quang học ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sử dụng năng lượng. Một thiết bị LED có hiệu suất quang học thấp sẽ tiêu tốn nhiều điện năng hơn để tạo ra cùng một mức độ chiếu sáng so với một thiết bị có hiệu suất cao. Đối với các hệ thống truyền quang như sợi quang viễn thông, hiệu suất thấp dẫn đến tổn thất tín hiệu, làm suy giảm chất lượng truyền tải dữ liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các ứng dụng phụ thuộc nhiều vào hiệu suất quang học bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hệ thống thu năng lượng mặt trời\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cảm biến quang học trong công nghiệp và y tế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống chiếu sáng thông minh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Các thiết bị phát hiện và xử lý ảnh trong kỹ thuật và robot\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Hiệu suất quang học cũng đóng vai trò trong thiết kế quang học, ảnh hưởng đến lựa chọn vật liệu, hình dạng bề mặt, và cách bố trí quang học nhằm giảm tổn thất và tăng khả năng sử dụng ánh sáng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Công thức tính hiệu suất quang học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong nhiều ứng dụng thực tiễn, hiệu suất quang học được đo bằng cách so sánh công suất đầu ra của một thiết bị hoặc hệ thống với công suất đầu vào mà nó nhận được. Công thức cơ bản vẫn là:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\eta = \\frac{P_{\\text{out}}}{P_{\\text{in}}}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, có thể biểu diễn dưới dạng phần trăm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\eta_{\\%} = \\left( \\frac{P_{\\text{out}}}{P_{\\text{in}}} \\right) \\times 100\\%\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, nếu một nguồn sáng nhận vào 10 W công suất điện và phát ra 4 W ánh sáng, hiệu suất quang học là:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\eta = \\frac{4}{10} = 0.4 \\quad \\Rightarrow \\quad \\eta_{\\%} = 40\\%\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây minh họa hiệu suất quang học trong một số thiết bị phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thiết bị\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hiệu suất quang học trung bình (%)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đèn LED\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>20–40%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Laser diode\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>30–60%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Pin mặt trời silic đơn tinh thể\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>15–22%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ống quang học phản xạ thông thường\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>70–90%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Việc tối ưu công thức và thiết kế đo lường hiệu suất giúp cải thiện đáng kể hiệu quả hoạt động của thiết bị.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất quang học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiệu suất quang học bị chi phối bởi nhiều yếu tố vật lý và thiết kế, bao gồm cả bản chất vật liệu, điều kiện môi trường, cấu trúc hình học và bước sóng ánh sáng sử dụng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố chính gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hấp thụ nội tại của vật liệu:\u003C\u002Fstrong> Một số vật liệu có hệ số hấp thụ cao, khiến ánh sáng bị tiêu hao khi truyền qua.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phản xạ bề mặt:\u003C\u002Fstrong> Nếu không xử lý lớp phủ chống phản xạ, phần lớn ánh sáng sẽ bị phản xạ thay vì đi vào hệ thống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tán xạ và nhiễu xạ:\u003C\u002Fstrong> Những sai lệch nhỏ trong cấu trúc hoặc độ nhám bề mặt có thể làm tán xạ ánh sáng, dẫn đến mất mát năng lượng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hiện tượng đa phản xạ:\u003C\u002Fstrong> Trong các hệ thống quang học phức tạp, ánh sáng có thể phản xạ nhiều lần, gây tổn hao tích lũy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhiệt độ:\u003C\u002Fstrong> Một số vật liệu thay đổi chỉ số khúc xạ hoặc đặc tính quang học theo nhiệt độ, làm giảm hiệu suất trong môi trường khắc nghiệt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Một số ví dụ về ảnh hưởng của môi trường đến hiệu suất:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tác động\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nhiệt độ cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm hiệu suất LED do tăng điện trở nội\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ ẩm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Gây suy giảm lớp phủ phản xạ hoặc chống ẩm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ô nhiễm bụi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Gây tán xạ không mong muốn, làm giảm độ truyền sáng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Việc kiểm soát các yếu tố này là cần thiết trong các thiết kế đòi hỏi độ chính xác và hiệu suất cao, chẳng hạn như hệ thống quang học trong không gian, thiết bị y tế, hoặc mạng lưới truyền dữ liệu tốc độ cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Hiệu suất quang học trong LED và laser\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong thiết bị phát sáng như LED (Light Emitting Diode) và laser, hiệu suất quang học là một thông số then chốt, phản ánh khả năng chuyển đổi năng lượng điện hoặc năng lượng bơm thành bức xạ điện từ. Đây là một phần của tổng hiệu suất chuyển đổi năng lượng và có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sử dụng và tuổi thọ thiết bị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Với LED, hiệu suất quang học thường được chia thành ba phần:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hiệu suất tiêm dòng (injection efficiency):\u003C\u002Fstrong> Tỉ lệ số electron tham gia vào quá trình phát sáng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hiệu suất lượng tử nội tại (internal quantum efficiency):\u003C\u002Fstrong> Tỉ lệ tái tổ hợp có bức xạ so với tổng số tái tổ hợp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hiệu suất chiếu sáng (light extraction efficiency):\u003C\u002Fstrong> Tỉ lệ photon thoát ra khỏi LED so với tổng số photon được tạo ra.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Tổng hiệu suất quang học được tính là tích của ba đại lượng này. Nếu không có lớp phủ chống phản xạ hoặc cấu trúc quang học tối ưu, phần lớn photon sẽ bị phản xạ hoặc hấp thụ trở lại, làm giảm hiệu suất tổng thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong laser, hiệu suất quang học thường biểu thị khả năng chuyển đổi công suất bơm (điện hoặc quang) thành công suất phát xạ laser. Tùy thuộc vào loại laser (laser diode, laser sợi quang, laser CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>...), hiệu suất có thể dao động từ 10% đến hơn 50%.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo một nghiên cứu đăng trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41598-021-86926-6\" target=\"_blank\">Scientific Reports\u003C\u002Fa>, cải tiến thiết kế cổng quang và vật liệu dẫn sáng đã giúp một số LED thương mại đạt hiệu suất quang học lên đến 45% trong điều kiện thử nghiệm lý tưởng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hiệu suất quang học trong quang điện (PV)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong công nghệ quang điện (PV - Photovoltaics), hiệu suất quang học là một phần cấu thành của hiệu suất chuyển đổi năng lượng mặt trời thành điện năng. Nó phản ánh khả năng của pin mặt trời trong việc thu nhận và hấp thụ photon từ ánh sáng mặt trời.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tổn thất quang học trong hệ thống PV gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phản xạ ánh sáng khỏi bề mặt (thường khắc phục bằng lớp phủ chống phản xạ AR coating)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Truyền xuyên qua lớp hấp thụ do độ dày không đủ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hấp thụ không hiệu quả ở các bước sóng nhất định\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Biểu thức hiệu suất quang học trong PV thường đi kèm hiệu suất lượng tử ngoài (\u003Ci>external quantum efficiency - EQE\u003C\u002Fi>) và được đo theo bước sóng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{EQE}(\\lambda) = \\frac{\\text{Số electron thu được}}{\\text{Số photon tới tại bước sóng } \\lambda}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiệu suất quang học cao sẽ đảm bảo số lượng photon chuyển đổi thành cặp electron-hole lớn, từ đó nâng cao công suất đầu ra của pin mặt trời.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các công nghệ mới như pin Perovskite, cấu trúc tandem và sử dụng lớp photonic crystal đang được nghiên cứu nhằm tối ưu hóa hiệu suất quang học trong PV. Xem thêm tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nrel.gov\u002Fpv\u002F\" target=\"_blank\">NREL - National Renewable Energy Laboratory\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt với hiệu suất lượng tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiệu suất quang học thường bị nhầm lẫn với hiệu suất lượng tử (\u003Ci>quantum efficiency - QE\u003C\u002Fi>), tuy hai khái niệm này có liên quan nhưng hoàn toàn khác nhau về bản chất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiệu suất lượng tử đo số photon phát ra (hoặc thu nhận) chia cho số photon đến. Nó phản ánh hiệu quả của một quá trình lượng tử (tái tổ hợp, phát xạ hoặc hấp thụ), không xét đến công suất hay năng lượng ánh sáng liên quan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngược lại, hiệu suất quang học xét đến tổng công suất ánh sáng đầu vào và đầu ra (đơn vị watt), tức là đánh giá khả năng sử dụng năng lượng ánh sáng chứ không chỉ là đếm số photon.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Một LED có hiệu suất lượng tử 80%, nhưng nếu bị tán xạ nhiều và không có cấu trúc tách ánh sáng tốt, hiệu suất quang học thực tế chỉ là 30%.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Một cảm biến có QE cao nhưng nếu dùng bộ lọc quang không phù hợp, hiệu suất quang học toàn hệ thống sẽ giảm đáng kể.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phương pháp đo hiệu suất quang học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc đo lường hiệu suất quang học đòi hỏi sử dụng các thiết bị chính xác và điều kiện kiểm soát tốt để tránh nhiễu và tổn hao phụ. Một số phương pháp chính bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đo công suất trực tiếp:\u003C\u002Fstrong> Dùng \u003Ci>photodetector\u003C\u002Fi> hoặc \u003Ci>power meter\u003C\u002Fi> để đo công suất ánh sáng đầu vào và đầu ra, sau đó tính hiệu suất theo công thức cơ bản.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quả cầu tích hợp (Integrating sphere):\u003C\u002Fstrong> Thiết bị này giúp thu ánh sáng phát ra từ mọi hướng để đo tổng công suất phát xạ toàn phần của thiết bị.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đo phân bố phổ:\u003C\u002Fstrong> Dùng máy quang phổ để đo phổ phát xạ và xác định lượng năng lượng tại từng bước sóng, từ đó tính hiệu suất theo dải phổ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Các hệ thống đo hiệu suất quang học thường được hiệu chuẩn bởi các viện tiêu chuẩn quốc gia như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002Fprograms-projects\u002Foptical-radiation-measurements\" target=\"_blank\">NIST (National Institute of Standards and Technology)\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một hệ thống đo hiệu suất điển hình sẽ bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Laser hoặc LED nguồn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phát ánh sáng với công suất xác định\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Quả cầu tích hợp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thu nhận và phân bố đều ánh sáng để đo toàn phần\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Detector hiệu chuẩn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đo công suất hoặc cường độ ánh sáng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bộ xử lý dữ liệu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tính toán hiệu suất từ giá trị đo được\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng nâng cao hiệu suất quang học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để tăng hiệu suất quang học, các nhà nghiên cứu và kỹ sư áp dụng nhiều chiến lược thiết kế và cải tiến công nghệ. Một số phương pháp phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lớp phủ chống phản xạ (AR Coating):\u003C\u002Fstrong> Giảm thất thoát ánh sáng do phản xạ bề mặt, thường áp dụng cho ống kính, pin mặt trời, cảm biến.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cấu trúc nano định hướng ánh sáng:\u003C\u002Fstrong> Như cấu trúc lưới hoặc photonic crystal giúp định hướng và tăng khả năng thoát photon.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sử dụng vật liệu có chỉ số khúc xạ cao:\u003C\u002Fstrong> Tăng khả năng hội tụ và truyền ánh sáng hiệu quả hơn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các hệ thống chiếu sáng thông minh hiện đại kết hợp cảm biến và thuật toán điều khiển để duy trì hiệu suất quang học tối ưu trong thời gian dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xem nghiên cứu của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fopg.optica.org\u002Foe\u002Ffulltext.cfm?uri=oe-29-4-5673&amp;id=447438\" target=\"_blank\">Optica Publishing Group\u003C\u002Fa> về các cấu trúc nano tối ưu hóa hiệu suất trong thiết bị quang học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>National Renewable Energy Laboratory (NREL), \"Photovoltaic Research\", \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nrel.gov\u002Fpv\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.nrel.gov\u002Fpv\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Scientific Reports, \"Analysis of optical efficiency in LED lighting\", \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41598-021-86926-6\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41598-021-86926-6\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Optica Publishing Group, \"Nanophotonic light trapping in solar cells\", \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fopg.optica.org\u002Foe\u002Ffulltext.cfm?uri=oe-29-4-5673&amp;id=447438\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fopg.optica.org\u002Foe\u002Ffulltext.cfm?uri=oe-29-4-5673&amp;id=447438\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NIST - National Institute of Standards and Technology, \"Optical Radiation Measurements\", \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002Fprograms-projects\u002Foptical-radiation-measurements\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002Fprograms-projects\u002Foptical-radiation-measurements\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-24T16:44:36.861+00:00","2025-11-25T04:20:53.529+00:00","2025-11-25T04:20:53.522+00:00",136,[34,44,49,60,66,72,78,84,90,96],{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"scandium","Scandium là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Scandium","Scandium (Sc, số hiệu nguyên tử 21) là một kim loại chuyển tiếp nhóm 3 thuộc nhóm nguyên tố đất hiếm nhẹ, có tính chất cơ lý vượt trội khi hợp kim hóa với nhôm trong ngành hàng không vũ trụ.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"rubidium bromide","Rubidium bromide là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Rubidium bromide","Rubidium bromide là một hợp chất muối halogenua vô cơ có công thức hóa học RbBr, gồm cation rubidi và anion bromua, kết tinh theo cấu trúc mạng lập phương tâm diện kiểu muối ăn (NaCl) với độ tan cao trong nước và tính trong suốt quang học trên dải phổ rộng.",{"id":50,"title":51,"term":52,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"tăng hệ số công suất","Tăng hệ số công suất là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Tăng hệ số công suất","Power Factor Improvement (PFC)","Tăng hệ số công suất là các biện pháp kỹ thuật nhằm nâng cao tỷ số giữa công suất tác dụng (P, kW) và công suất biểu kiến (S, kVA) trong hệ thống điện xoay chiều, giảm tiêu thụ công suất phản kháng (Q, kVAr) và tối ưu hóa hiệu suất truyền tải.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":61,"title":62,"term":63,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"thamnophilidae","Thamnophilidae là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Thamnophilidae","Thamnophilidae (Typical Antbirds)","Thamnophilidae là một họ chim dạng sẻ thuộc phân bộ sẻ cận nguyên thủy (Suboscines), phân bố đặc hữu tại vùng sinh thái nhiệt đới Tân Thế giới (Neotropics), nổi tiếng với hành vi chuyên hóa đi theo các đàn kiến quân đội để săn bắt côn trùng và động vật không xương sống tháo chạy.",{"id":67,"title":68,"term":69,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"hệ động lực học","Hệ động lực học là gì? Cơ sở toán học và lý thuyết hỗn loạn","Hệ động lực học","dynamical system","Hệ động lực học là mô hình toán học mô tả sự biến thiên tất định theo thời gian của trạng thái một hệ thống trong không gian pha, xác định quy tắc tiến hóa trạng thái tương lai từ trạng thái hiện tại qua hệ phương trình vi phân hoặc phương trình sai phân lặp.",{"id":73,"title":74,"term":75,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"hnrnpk","hnRNP K là gì? Định nghĩa và ứng dụng","hnRNP K","Heterogeneous Nuclear Ribonucleoprotein K (hnRNP K)","hnRNP K là một protein liên kết RNA\u002FDNA đa chức năng chứa ba miền bảo tồn K-homology (KH), tham gia điều hòa biểu hiện gen ở nhiều mức độ từ phiên mã, xử lý cắt nối tiền mRNA, vận chuyển RNA nhân - tế bào chất đến điều hòa dịch mã và đáp ứng tổn thương DNA.",{"id":79,"title":80,"term":81,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"tác động độc tế bào","Tác động độc tế bào là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Tác động độc tế bào","Cytotoxicity and Cytotoxic Effects","Tác động độc tế bào là khả năng của một tác nhân hóa học, sinh học hoặc vật lý gây tổn hại màng tế bào, ức chế quá trình trao đổi chất nội bào hoặc kích hoạt các con đường chết tế bào theo chương trình (apoptosis) hoặc hoại tử (necrosis).",{"id":85,"title":86,"term":87,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"định vị điểm chính xác đơn tần","Định vị điểm chính xác đơn tần là gì? Mô hình và ứng dụng","Định vị điểm chính xác đơn tần","single-frequency precise point positioning","Định vị điểm chính xác đơn tần là kỹ thuật định vị vệ tinh độ chính xác cao chỉ sử dụng máy thu GNSS trên một tần số sóng mang duy nhất kết hợp với các sản phẩm quỹ đạo và đồng hồ vệ tinh chính xác để xác định tọa độ tuyệt đối cấp decimet đến centimet mà không cần trạm tham chiếu mặt đất.",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"chuyển động khớp gối","Chuyển động khớp gối là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Chuyển động khớp gối","Knee Joint Kinematics","Chuyển động khớp gối là cơ sinh học động học đa trục mô tả sự phối hợp không gian 3 chiều giữa chuyển động lăn (rolling), trượt (sliding) và xoay trục (axial rotation) giữa lồi cầu xương đùi và mâm chày trong suốt chu kỳ gấp - duỗi.",{"id":97,"title":98,"term":99,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"mô hình lây lan","Mô hình lây lan là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Mô hình lây lan","Epidemic Spreading Models","Mô hình lây lan là hệ thống các phương trình toán học và mô phỏng tính toán mô tả quy luật truyền nhiễm của dịch bệnh hoặc sự lan truyền thông tin, hành vi trong một quần thể cấu trúc hoặc mạng lưới phức hợp."]