[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_hi%E1%BB%87u%20su%E1%BA%A5t%20quang%20%C4%91i%E1%BB%87n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hiệu suất quang điện":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":32,"createUser":42,"publishUser":46,"keywords":50,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":51,"status":52,"createTime":53,"updateTime":54,"publishTime":55,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":56,"relateTopics":57},"hiệu suất quang điện","Hiệu suất quang điện là gì? Các nghiên cứu khoa học","Hiệu suất quang điện là đại lượng đo khả năng chuyển đổi ánh sáng thành điện năng, phản ánh hiệu quả hấp thụ photon và tạo ra dòng điện trong thiết bị. Có hai cách đo phổ biến là hiệu suất lượng tử – số electron tạo ra trên mỗi photon, và hiệu suất chuyển đổi – tỉ lệ công suất điện so với công suất ánh sáng. ","\u003Cp>Hiệu suất quang điện là đại lượng mô tả khả năng của một hệ thống hoặc thiết bị trong việc chuyển đổi năng lượng ánh sáng thành điện năng. Nó phản ánh mức độ hiệu quả của quá trình hấp thụ photon và chuyển hóa chúng thành các hạt tải điện có ích, chẳng hạn như dòng điện một chiều trong tế bào quang điện hoặc tín hiệu điện trong cảm biến ánh sáng.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Hiệu suất quang điện là gì?\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Ch2>Định nghĩa hiệu suất quang điện\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Trong lĩnh vực vật lý và kỹ thuật, hiệu suất quang điện thường được biểu thị bằng phần trăm. Một thiết bị có hiệu suất 100% sẽ biến toàn bộ năng lượng ánh sáng mà nó hấp thụ thành điện năng, tuy nhiên trên thực tế, hiệu suất này luôn thấp hơn nhiều do giới hạn vật lý, tổn hao quang học và các cơ chế tái tổn thất bên trong vật liệu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Hiệu suất quang điện là thông số thiết yếu để đánh giá hiệu quả của các thiết bị chuyển đổi quang-điện như:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Pin mặt trời (solar cells)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Photodetector và cảm biến ảnh (image sensors)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Diode quang (photodiodes)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Máy quang phổ và các hệ đo lường ánh sáng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Công thức tính hiệu suất quang điện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Có hai phương pháp chính để định lượng hiệu suất quang điện, tùy theo mục đích phân tích là hiệu suất lượng tử và hiệu suất chuyển đổi năng lượng. Mỗi loại có công thức riêng biệt, được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật và khoa học khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Hiệu suất lượng tử được định nghĩa như sau:\n\nChỉ số này cho biết bao nhiêu phần trăm photon tới thực sự tạo ra electron tự do hoặc cặp electron-lỗ trống có thể dẫn điện trong vật liệu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Hiệu suất chuyển đổi năng lượng, hay còn gọi là hiệu suất điện quang, được tính bằng tỉ lệ giữa công suất điện đầu ra và công suất ánh sáng đầu vào:\n\nTrong đó  là công suất ánh sáng tới (thường đo bằng W\u002Fm²) và  là công suất điện được thiết bị sinh ra sau quá trình chuyển đổi.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại hiệu suất\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đại lượng đo\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đơn vị\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hiệu suất lượng tử\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Số electron \u002F số photon\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Photodetector, cảm biến ảnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hiệu suất chuyển đổi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Công suất điện \u002F công suất ánh sáng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Pin mặt trời\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân biệt hiệu suất lượng tử và hiệu suất chuyển đổi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dù đều liên quan đến khả năng chuyển đổi ánh sáng thành điện năng, hiệu suất lượng tử và hiệu suất chuyển đổi là hai khái niệm khác nhau về bản chất lẫn cách đo lường. Sự phân biệt rõ ràng giữa chúng giúp xác định đúng mục tiêu tối ưu trong thiết kế và đánh giá thiết bị quang điện.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Hiệu suất lượng tử đo lường số hạt tải điện được sinh ra từ mỗi photon tới, không xét đến mức năng lượng của photon. Điều này có nghĩa rằng thiết bị có thể có hiệu suất lượng tử cao nhưng hiệu suất chuyển đổi thấp nếu các hạt tải điện không được thu hồi hiệu quả hoặc nếu tổn hao điện trở lớn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Ngược lại, hiệu suất chuyển đổi xem xét tổng năng lượng thu được dưới dạng điện so với năng lượng ánh sáng đầu vào, bao gồm tất cả các tổn hao trong quá trình: phản xạ, truyền qua, tái tổ hợp, hiệu ứng nhiệt… Do đó, chỉ số này phản ánh tổng thể hiệu quả hoạt động của thiết bị trong điều kiện thực tế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hiệu suất lượng tử cao không đảm bảo hiệu suất chuyển đổi cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiệu suất chuyển đổi luôn ≤ hiệu suất lượng tử trong các hệ không lý tưởng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mỗi chỉ số phù hợp với từng giai đoạn đánh giá thiết bị: nghiên cứu vật liệu vs ứng dụng thực tế\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất quang điện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiệu suất quang điện chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố vật lý, cấu trúc và môi trường. Các yếu tố này không chỉ tác động đến quá trình hấp thụ photon mà còn ảnh hưởng đến khả năng dẫn và thu hồi điện tích hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Các yếu tố chính bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Loại vật liệu bán dẫn:\u003C\u002Fstrong> Ví dụ, silicon tinh thể có hiệu suất khác với màng mỏng CdTe hoặc perovskite.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chiều dày lớp hấp thụ:\u003C\u002Fstrong> Tác động đến khả năng hấp thụ quang phổ và khả năng thu hồi điện tích.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cấu trúc thiết bị:\u003C\u002Fstrong> Thiết kế pin đa lớp (tandem) có thể cải thiện hiệu suất bằng cách tối ưu hóa hấp thụ nhiều vùng bước sóng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều kiện vận hành:\u003C\u002Fstrong> Nhiệt độ, cường độ chiếu sáng, và góc tới ánh sáng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất thực tế.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Trong chế tạo và tối ưu hóa thiết bị quang điện, người ta thường phải đánh đổi giữa các yếu tố như:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ảnh hưởng tích cực\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ảnh hưởng tiêu cực\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chiều dày lớp hấp thụ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng hấp thụ photon\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Gây khó khăn trong thu hồi hạt tải\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nhiệt độ cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng chuyển động hạt tải\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng tái tổ hợp và tổn thất\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thiết kế multijunction\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tối ưu nhiều dải phổ ánh sáng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phức tạp và tốn kém chế tạo\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Ứng dụng trong pin mặt trời\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực năng lượng tái tạo, hiệu suất quang điện đóng vai trò trung tâm trong việc đánh giá hiệu quả kinh tế và kỹ thuật của các hệ thống điện mặt trời. Hiệu suất cao hơn đồng nghĩa với việc cần ít diện tích lắp đặt hơn để thu được cùng một lượng điện năng, từ đó giảm chi phí vật liệu và không gian, đồng thời tăng tính khả thi cho các dự án thương mại quy mô lớn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Các tế bào quang điện (solar cells) hoạt động dựa trên hiệu ứng quang điện trong vật liệu bán dẫn. Khi ánh sáng chiếu vào bề mặt pin, nếu photon có năng lượng lớn hơn mức năng lượng dải cấm của vật liệu, nó sẽ kích thích điện tử chuyển từ dải hóa trị lên dải dẫn, tạo ra cặp điện tử-lỗ trống. Dưới tác động của điện trường bên trong thiết bị, các hạt tải này sẽ di chuyển, sinh ra dòng điện.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Theo National Renewable Energy Laboratory (NREL), hiệu suất thực tế của các loại pin mặt trời như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Silicon đơn tinh thể (monocrystalline): 20–23%\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Silicon đa tinh thể (polycrystalline): 15–18%\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Pin màng mỏng CdTe, CIGS: 10–14%\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Pin perovskite trong phòng thí nghiệm: đến 26–27%\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Pin đa lớp (tandem, multijunction): lên đến hơn 47% trong điều kiện tối ưu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Các nghiên cứu hiện nay tập trung vào việc phát triển pin có hiệu suất cao hơn mà vẫn giữ chi phí thấp. Trong đó, vật liệu perovskite nổi lên như một ứng viên tiềm năng nhờ khả năng hấp thụ ánh sáng tốt, quá trình chế tạo đơn giản, và tính linh hoạt trong thiết kế cấu trúc pin đa lớp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hiệu suất trong cảm biến quang và máy ảnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong ngành công nghiệp điện tử, đặc biệt là các thiết bị ghi nhận hình ảnh và ánh sáng, hiệu suất lượng tử là một trong những chỉ số quan trọng nhất để đánh giá độ nhạy và chất lượng cảm biến. Cảm biến CMOS và CCD được sử dụng phổ biến trong máy ảnh, điện thoại thông minh, kính thiên văn và các thiết bị đo quang học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Hiệu suất lượng tử càng cao thì cảm biến càng thu được nhiều tín hiệu điện từ cùng một mức độ ánh sáng, điều này giúp cải thiện khả năng chụp ảnh trong điều kiện ánh sáng yếu, giảm nhiễu, và tăng độ chính xác màu sắc. Ví dụ, một cảm biến có hiệu suất lượng tử 90% ở bước sóng 550 nm nghĩa là 9 trên 10 photon tới sẽ được chuyển đổi thành tín hiệu điện.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>So sánh giữa hai công nghệ cảm biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>CCD\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>CMOS\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hiệu suất lượng tử tối đa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>60–90%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>45–80%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hiệu suất trong điều kiện ánh sáng yếu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tốt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khá\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chi phí sản xuất\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tiêu thụ điện năng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Cp>Với sự tiến bộ của công nghệ vi điện tử, hiệu suất lượng tử của cảm biến CMOS hiện đại đã tăng đáng kể, tiệm cận và đôi khi vượt cả CCD trong một số dải bước sóng nhất định.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiến bộ công nghệ nâng cao hiệu suất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong những năm gần đây, nhiều đột phá công nghệ đã góp phần nâng cao hiệu suất quang điện trên cả phương diện vật liệu lẫn thiết kế cấu trúc. Một số xu hướng nghiên cứu và ứng dụng nổi bật bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phát triển vật liệu perovskite lai hữu cơ-vô cơ có khả năng hấp thụ phổ rộng, hiệu suất chuyển đổi cao, dễ gia công\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tối ưu cấu trúc mặt tiếp xúc để giảm tái tổ hợp hạt tải và giảm điện trở tiếp xúc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Áp dụng kỹ thuật phủ nano chống phản xạ giúp tăng lượng photon bị hấp thụ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết kế multijunction cells với từng lớp tối ưu hấp thụ dải phổ khác nhau\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Các nghiên cứu còn tập trung vào các vật liệu hấp thụ thế hệ mới như quantum dots, vật liệu 2D (MoS₂, graphene) và cấu trúc siêu vật liệu (metamaterials), cho phép kiểm soát đường đi và mức năng lượng photon với độ chính xác cao hơn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Ví dụ, trong bài báo Nature Materials, các nhà nghiên cứu đã trình bày phương pháp tổng hợp perovskite cho hiệu suất lượng tử ngoài hơn 90% cùng hiệu suất chuyển đổi lên đến 25.2% trong thử nghiệm thực tế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và giới hạn vật lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù các công nghệ mới ngày càng nâng cao hiệu suất quang điện, vẫn tồn tại các giới hạn vật lý không thể vượt qua bằng các phương pháp thông thường. Một trong những giới hạn quan trọng nhất là giới hạn Shockley–Queisser (S–Q limit), xác định hiệu suất lý thuyết tối đa của pin mặt trời đơn lớp là khoảng 33.7% với ánh sáng mặt trời phổ chuẩn AM1.5.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Nguyên nhân của giới hạn này bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Một phần photon không đủ năng lượng để tạo ra hạt tải sẽ bị bỏ qua\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Photon có năng lượng cao hơn mức cần thiết sẽ mất phần dư thừa dưới dạng nhiệt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiện tượng tái tổ hợp trong vật liệu làm mất electron tự do\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Để vượt qua giới hạn này, các kỹ thuật như:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Pin đa lớp (tandem\u002Fmultijunction): mỗi lớp hấp thụ một phần phổ ánh sáng khác nhau\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hot-carrier solar cells: thu hồi electron trước khi mất năng lượng nhiệt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Multiple exciton generation: một photon tạo ra nhiều cặp hạt tải\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Dù vậy, các phương pháp này thường đòi hỏi vật liệu và công nghệ chế tạo rất tinh vi, chưa phổ biến trong sản xuất đại trà.\u003C\u002Fp>","photovoltaic efficiency",[19,20],"hiệu suất pin mặt trời","hiệu suất chuyển đổi quang điện","Hiệu suất quang điện (photovoltaic efficiency, η) là tỷ số giữa công suất điện đầu ra cực đại của pin mặt trời so với tổng công suất bức xạ ánh sáng mặt trời chiếu tới bề mặt của pin trong điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn (STC).","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[24],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":31},"Green, M. A., et al. (2021). Solar cell efficiency tables (Version 57). Progress in Photovoltaics: Research and Applications, 29(1), 3-15.","Solar cell efficiency tables","Green","Prog Photovolt Res Appl",2021,"10.1002\u002Fpip.3371","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1002\u002Fpip.3371",[33,36,39],{"question":34,"answer":35},"Giới hạn Shockley-Queisser về hiệu suất quang điện là gì?","Giới hạn Shockley-Queisser xác định hiệu suất chuyển đổi lý thuyết tối đa của pin mặt trời tiếp giáp p-n đơn lớp khoảng 33% dưới phổ bức xạ mặt trời tiêu chuẩn AM1.5G.",{"question":37,"answer":38},"Các yếu tố vật lý chính giới hạn hiệu suất quang điện?","Các yếu tố gồm: tổn thất do photon có năng lượng nhỏ hơn độ rộng vùng cấm (bandgap), nhiệt hóa năng lượng dư thừa của photon năng lượng cao, tái hợp hạt tải điện và phản xạ bề mặt.",{"question":40,"answer":41},"Công nghệ pin mặt trời nào hiện có hiệu suất cao nhất?","Pin mặt trời nhiều lớp tiếp giáp (multi-junction tandem cells) kết hợp Perovskite\u002FSilicon hoặc hợp chất III-V đạt hiệu suất phòng thí nghiệm vượt trên 40%.",{"id":43,"researcherId":10,"name":44,"imageUrl":45},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":47,"researcherId":10,"name":48,"imageUrl":49},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-06T01:44:43.297+00:00","2026-08-24T04:36:31.887+00:00","2025-08-15T03:10:25.359+00:00",284,[58,61,72,81,87,92,97,102,107,112],{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"perovskite","Perovskite là gì? Các nghiên cứu khoa học về Perovskite",{"id":62,"title":63,"term":64,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"chiếu xạ laser","Chiếu xạ laser là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Chiếu xạ laser","laser irradiation","Chiếu xạ laser là quá trình sử dụng chùm bức xạ điện từ đơn sắc, có độ kết hợp và định hướng cao sinh ra từ hiện tượng phát xạ kích thích để tương tác năng lượng quang - nhiệt hoặc quang - hóa với bề mặt vật liệu hoặc mô sinh học.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":22,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"dây nano","Dây nano là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Nanowire","Dây nano (nanowire) là cấu trúc nano một chiều (1D) có đường kính ngang ở thang nanomet (dưới 100 nm) và chiều dài không bị giới hạn, tạo ra các hiệu ứng giam hãm lượng tử dọc theo hai phương không gian.","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":82,"title":83,"term":84,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":22,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"thuật toán heuristic","Thuật toán heuristic là gì? Phân loại, nguyên lý và ứng dụng","Thuật toán heuristic","heuristic algorithm","Thuật toán heuristic (heuristic algorithm, hay phương pháp phỏng đoán) là kỹ thuật giải quyết bài toán được thiết kế nhằm tìm kiếm lời giải đủ tốt và chấp nhận được trong khoảng thời gian tính toán thực tế cho các bài toán tối ưu hóa phức tạp, đánh đổi tính tối ưu tuyệt đối để lấy tốc độ thực thi.",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":22,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"hỏa hoạn","Hỏa hoạn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","fire","Hỏa hoạn là sự cố cháy lớn ngoài tầm kiểm soát do phản ứng hóa học tỏa nhiệt nhanh giữa chất cháy và chất oxy hóa (thường là oxy trong không khí), gây thiệt hại nghiêm trọng về người, tài sản và môi trường.",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":22,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"hệ thống hỗ trợ quyết định","Hệ thống hỗ trợ quyết định là gì? Các nghiên cứu khoa học","decision support system","Hệ thống hỗ trợ quyết định (Decision Support System - DSS) là hệ thống thông tin tích hợp dữ liệu, mô hình phân tích và giao diện tương tác nhằm hỗ trợ con người giải quyết các bài toán ra quyết định phức tạp và bán cấu trúc.",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":22,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"tổn thất công suất","Tổn thất công suất là gì? Nguyên nhân, công thức và giải pháp","power loss","Tổn thất công suất là hiện tượng tiêu hao năng lượng điện dưới dạng nhiệt hoặc từ trường trong các phần tử của hệ thống điện như dây dẫn, máy biến áp và thiết bị truyền tải trong quá trình vận hành.",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":22,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"khí động học","Khí động học: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Aerodynamics","Khí động học là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực engineering technology, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":22,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"ứng suất nhiệt","Ứng suất nhiệt là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","ung suat nhiet","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học kỹ thuật và công nghệ, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":22,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"lực kéo","Lực kéo là gì? Bản chất cơ học, công thức và ứng xử vật liệu","tensile force","Lực kéo (tensile force) là lực tác dụng có xu hướng làm giãn dài hoặc kéo dãn một vật thể dọc theo trục tác dụng, gây ra trạng thái ứng suất kéo và biến dạng kéo trong vật liệu."]