[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_hi%E1%BB%87u%20su%E1%BA%A5t%20nh%E1%BA%ADn%20th%E1%BB%A9c{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hiệu suất nhận thức":26},{"code":4,"data":5,"meta":17},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":24,"vietnamLatest":25},[],[8],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":17,"url":21,"doi":22,"summary":23},"6179dcfb-e263-4703-a8a5-c6287326c2b3","Dự đoán hiệu suất trên MoCA: Dữ liệu chuẩn của Ý với chỉ số dự đoán từ trải nghiệm cuộc sống vượt trội hơn giáo dục","Cognitive reserve estimated with a life experience questionnaire outperforms education in predicting performance on MoCA: Italian normative data",[13,14,15],"Sonia Montemurro","Roberta Daini","Chiara Tagliabue",7,null,false,"2022-04-15",2022,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs12144-022-03062-6","10.1007\u002Fs12144-022-03062-6","\u003Cp>Khảo sát tâm lý học thần kinh trên 450 người trưởng thành tại Ý sử dụng thang đo \u003Ci>MoCA\u003C\u002Fi> đánh giá năng lực dự báo \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">hiệu suất nhận thức\u003C\u002Fb> thông qua bảng câu hỏi kinh nghiệm sống \u003Ci>LEQ\u003C\u002Fi>. Phân tích hồi quy đa biến chỉ ra chỉ số dự trữ nhận thức vượt trội hơn hẳn số năm học vấn truyền thống trong việc giải thích độ biến thiên điểm số. Dữ liệu cung cấp công cụ chuẩn hóa hữu ích trong sàng lọc suy giảm trí tuệ sớm ở người cao tuổi.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":27,"meta":17},{"id":28,"title":29,"description":30,"content":31,"term":28,"englishTitle":32,"synonyms":17,"definition":33,"discipline":34,"references":35,"faqs":54,"createUser":64,"publishUser":68,"keywords":72,"keywordCount":83,"enrichTopicLink":84,"status":85,"createTime":86,"updateTime":87,"publishTime":88,"linkEnrichedTime":89,"publicationScanTime":90,"contentErrorMessage":17,"viewCount":91,"relateTopics":92},"hiệu suất nhận thức","Hiệu suất nhận thức là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Hiệu suất nhận thức là chỉ số đo lường mức độ chính xác, tốc độ và tính thích ứng trong việc vận hành các chức năng trí tuệ của não bộ, bao gồm khả năng...","\u003Cp>\u003Cstrong>Hiệu suất nhận thức\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Cognitive performance\u003C\u002Fem>) là chỉ số đo lường mức độ chính xác, tốc độ và tính thích ứng trong việc vận hành các chức năng trí tuệ của não bộ, bao gồm khả năng tập trung chú ý, trí nhớ làm việc, giải quyết vấn đề và chức năng điều hành.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Khái niệm hiệu suất nhận thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiệu suất nhận thức (cognitive performance) là khả năng thực hiện các nhiệm vụ liên quan đến quá trình tinh thần như chú ý, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%C3%AD%20nh%E1%BB%9B%22%7D}}, ngôn ngữ, học tập và ra quyết định. Đây là chỉ số quan trọng phản ánh tình trạng chức năng của não bộ, được đo lường trong cả nghiên cứu thần kinh học và ứng dụng lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiệu suất nhận thức phụ thuộc vào nhiều yếu tố nội tại như di truyền, sức khỏe não bộ và hormone thần kinh, cũng như các yếu tố môi trường như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gi%E1%BA%A5c%20ng%E1%BB%A7%22%7D}}, dinh dưỡng và căng thẳng. Xem thêm tại National Library of Medicine – Cognitive Performance: A Review.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các thành phần chính của hiệu suất nhận thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiệu suất nhận thức bao gồm nhiều lĩnh vực chức năng thần kinh:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chú ý (Attention):\u003C\u002Fstrong> Khả năng tập trung vào một tác vụ cụ thể trong khi loại bỏ nhiễu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trí nhớ (Memory):\u003C\u002Fstrong> Bao gồm trí nhớ ngắn hạn, dài hạn và làm việc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xử lý thông tin (Processing Speed):\u003C\u002Fstrong> Tốc độ phản hồi trước kích thích.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chức năng điều hành (Executive Function):\u003C\u002Fstrong> Gồm khả năng lập kế hoạch, ức chế hành vi và chuyển đổi nhiệm vụ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cách đo lường hiệu suất nhận thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiệu suất nhận thức được đánh giá bằng các bài kiểm tra chuẩn hóa, thường áp dụng trong nghiên cứu và chẩn đoán lâm sàng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Mini-Mental State Examination (MMSE)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Montreal Cognitive Assessment (MoCA)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>CPT – Continuous Performance Test (đo chú ý)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Stroop Test (chức năng điều hành)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ngoài ra, EEG và fMRI có thể được sử dụng để đo lường hoạt động thần kinh khi thực hiện các tác vụ nhận thức.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất nhận thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiệu suất nhận thức chịu ảnh hưởng bởi:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tuổi tác:\u003C\u002Fstrong> Suy giảm theo thời gian do thoái hóa thần kinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giấc ngủ:\u003C\u002Fstrong> Thiếu ngủ ảnh hưởng nghiêm trọng đến chú ý và trí nhớ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dinh dưỡng:\u003C\u002Fstrong> Omega-3, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vitamin%22%7D}} B, và flavonoid giúp tăng cường nhận thức.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Stress và trầm cảm:\u003C\u002Fstrong> Làm giảm tốc độ xử lý và khả năng ghi nhớ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Nguồn: Frontiers in Aging Neuroscience.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Hiệu suất nhận thức và sức khỏe não bộ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiệu suất nhận thức phản ánh trực tiếp trạng thái sức khỏe của não bộ. Sự suy giảm hiệu suất này có thể là dấu hiệu ban đầu của các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%87nh%20l%C3%BD%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} hoặc tâm thần như Alzheimer, Parkinson, chấn thương sọ não hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20t%C4%83ng%20%C4%91%E1%BB%99ng%20gi%E1%BA%A3m%20ch%C3%BA%20%C3%BD%22%7D}} (ADHD).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chức năng nhận thức bị ảnh hưởng mạnh bởi các yếu tố sinh học thần kinh như nồng độ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22dopamine%22%7D}}, acetylcholine và BDNF (brain-derived neurotrophic factor). Một số nghiên cứu cho thấy BDNF có vai trò quan trọng trong duy trì và phục hồi synapse thần kinh – nền tảng của trí nhớ và học tập.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hoạt động của các vùng não như thùy trán (prefrontal cortex), hải mã (hippocampus) và tiểu não cũng được xác định là đóng vai trò trung tâm trong hiệu suất nhận thức. Sự suy giảm lưu lượng máu hoặc teo mô não tại các vùng này đều có thể gây mất chức năng nhận thức cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hiệu suất nhận thức trong môi trường làm việc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong môi trường nghề nghiệp, hiệu suất nhận thức đóng vai trò quyết định đến hiệu quả công việc, khả năng giải quyết vấn đề và ra quyết định chính xác. Các ngành nghề yêu cầu độ chính xác và áp lực cao như y khoa, hàng không, công nghệ, giáo dục – đều đặt nặng yêu cầu kiểm tra và duy trì nhận thức ổn định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những yếu tố làm giảm hiệu suất nhận thức tại nơi làm việc bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Làm việc liên tục không nghỉ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Môi trường nhiều nhiễu (âm thanh, hình ảnh)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đa nhiệm (multitasking) kéo dài\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu ngủ, mệt mỏi kinh niên\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các công ty tiên tiến hiện đã đưa vào sử dụng công cụ đánh giá nhận thức định kỳ hoặc tích hợp trí tuệ nhân tạo để cảnh báo sớm tình trạng suy giảm. Theo APA – Your Brain at Work, quản lý nhận thức hiệu quả có thể tăng năng suất lao động lên tới 30% trong các nhóm làm việc chuyên môn cao.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghệ trong theo dõi và cải thiện nhận thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Với sự phát triển của công nghệ thần kinh số, hiện có nhiều nền tảng ứng dụng trí tuệ nhân tạo để đánh giá hiệu suất nhận thức qua các chỉ dấu vi mô như hành vi gõ bàn phím, chuyển động mắt, tốc độ phản hồi hoặc giọng nói. Một số phần mềm tiêu biểu gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Neurotrack\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>CogniFit\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cambridge Cognition\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>BrainCheck\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thiết bị đeo thông minh (wearables) như Oura Ring, Muse Headband hay Apple Watch hiện cũng hỗ trợ giám sát giấc ngủ, stress, nhịp tim – tất cả đều là chỉ số gián tiếp liên quan đến nhận thức. Dữ liệu thu được giúp xây dựng mô hình dự đoán hiệu suất theo thời gian thực.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Can thiệp cải thiện hiệu suất nhận thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Có nhiều phương pháp khoa học để tăng cường hiệu suất nhận thức. Trong đó, các can thiệp hiệu quả nhất được chứng minh bởi nhiều nghiên cứu lâm sàng gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Huấn luyện nhận thức:\u003C\u002Fstrong> Các trò chơi não bộ như Lumosity, Elevate giúp rèn luyện trí nhớ, khả năng chú ý và tốc độ xử lý.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thể dục aerobic:\u003C\u002Fstrong> Tăng lưu lượng máu đến não, thúc đẩy sinh tổng hợp BDNF và cải thiện khả năng học tập.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Can thiệp dinh dưỡng:\u003C\u002Fstrong> Bổ sung omega-3, vitamin B6\u002FB12, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22polyphenol%22%7D}} từ thực phẩm thực vật như nghệ ({{topic|%7B%22topic%22%3A%22curcumin%22%7D}}), trà xanh, việt quất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiền và chánh niệm:\u003C\u002Fstrong> Tăng mật độ chất xám tại vùng hippocampus và giảm phản ứng stress.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các can thiệp này cho thấy hiệu quả tích cực không chỉ với người lớn tuổi mà cả ở sinh viên, người đi làm và bệnh nhân phục hồi sau chấn thương não.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hiệu suất nhận thức và rối loạn thần kinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiệu suất nhận thức suy giảm thường là chỉ dấu lâm sàng sớm nhất trong nhiều bệnh lý thần kinh. Trong Alzheimer, suy giảm trí nhớ ngắn hạn và tốc độ xử lý là triệu chứng khởi đầu phổ biến. Ở Parkinson, mất kiểm soát chức năng điều hành và sự linh hoạt trong tư duy là biểu hiện nhận thức điển hình.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong ADHD (Attention Deficit Hyperactivity Disorder), rối loạn tập trung và khả năng duy trì chú ý thấp là yếu tố then chốt gây ảnh hưởng đến hiệu suất học tập và hành vi xã hội. Các thang đo hiệu suất nhận thức thường là một phần trong chẩn đoán lâm sàng của những bệnh này.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự suy giảm hiệu suất cũng có thể được mô hình hóa theo thời gian bằng phương trình phân rã:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nCognitive \\ Decline = C_0 \\cdot e^{-\\lambda t}\n\u003C\u002Fscript>\nTrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> C_0 \u003C\u002Fscript> là hiệu suất ban đầu, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\lambda \u003C\u002Fscript> là tốc độ suy giảm, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> t \u003C\u002Fscript> là thời gian. Mô hình này hỗ trợ dự đoán tiến triển bệnh lý thần kinh trong nghiên cứu dọc (longitudinal studies).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiệu suất nhận thức là một chỉ số tổng hợp phản ánh hoạt động tinh thần, sức khỏe não bộ và khả năng thích nghi trước yêu cầu phức tạp của đời sống hiện đại. Từ giấc ngủ, dinh dưỡng, đến môi trường làm việc và công nghệ, tất cả đều tác động sâu sắc đến hiệu suất này.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc đo lường, giám sát và can thiệp sớm vào hiệu suất nhận thức không chỉ có giá trị y học mà còn giúp tối ưu năng lực cá nhân trong học tập, nghề nghiệp và đời sống tinh thần. Trong kỷ nguyên số, quản trị hiệu suất nhận thức sẽ trở thành một lĩnh vực then chốt trong y học dự phòng, giáo dục và quản trị nguồn nhân lực.\u003C\u002Fp>\n\n\n\u003Ch2>Cơ chế dẻo thần kinh (Neuroplasticity) và các can thiệp nâng cao nhận thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiệu suất nhận thức của con người không phải là một đặc tính sinh học cố định mà sở hữu tính dẻo thần kinh cao độ xuyên suốt cuộc đời. Khả năng tái cấu trúc mạng lưới synap thần kinh (synaptic plasticity) và quá trình phát sinh {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C6%A1ron%22%7D}} mới tại hồi hải mã (adult hippocampal neurogenesis) có thể được kích hoạt thông qua các can thiệp hành vi có chủ đích:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tập luyện thể lực nhịp điệu:\u003C\u002Fstrong> Vận động thể thao cường độ vừa kích thích sự biểu hiện và giải phóng yếu tố dinh dưỡng thần kinh có nguồn gốc từ não (Brain-Derived Neurotrophic Factor - BDNF), thúc đẩy tăng sinh mạch máu não và cải thiện thể tích chất xám tại vỏ não trước trán.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tối ưu hóa kiến trúc giấc ngủ:\u003C\u002Fstrong> Giai đoạn giấc ngủ sóng chậm (Slow-Wave Sleep - SWS) và giấc ngủ chuyển động mắt nhanh (REM) đóng vai trò sống còn trong việc tái cấu trúc các dấu vết trí nhớ từ hồi hải mã lên vỏ não dài hạn, đồng thời hệ thống thanh thải glymphatic hoạt động tối đa trong giấc ngủ sâu để dọn dẹp các chất chuyển hóa độc hại như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22protein%22%7D}} beta-amyloid tích tụ trong ngày làm việc trí óc căng thẳng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n","Cognitive performance","Hiệu suất nhận thức là chỉ số đo lường mức độ chính xác, tốc độ và tính thích ứng trong việc vận hành các chức năng trí tuệ của não bộ, bao gồm khả năng tập trung chú ý, trí nhớ làm việc, giải quyết vấn đề và chức năng điều hành.","SOCIAL_SCIENCES",[36,43,50],{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":17},"Sarshar, Emadian, Hassanzadeh (2024). Effectiveness of Cognitive-Emotional-Social Training of Working Memory on Attention Bias, Executive Functions, and Academic Performance of Students with ADHD. Elsevier BV. doi:10.2139\u002Fssrn.4935159","Effectiveness of Cognitive-Emotional-Social Training of Working Memory on Attention Bias, Executive Functions, and Academic Performance of Students with ADHD","Sarshar, Emadian, Hassanzadeh","Elsevier BV",2024,"10.2139\u002Fssrn.4935159",{"citationText":44,"title":45,"authors":46,"source":47,"year":48,"doi":49,"url":17},"Benaissa, Boudouh (2020). Bilingualism And Executive Functions:, Study Of Working Memory, Selective Attention, Cognitive Flexibility, Planning In Monolingual And Bilingual Children. مجلة دراسات نفسية وتربوية. doi:10.35156\u002F1192-013-004-024","Bilingualism And Executive Functions:, Study Of Working Memory, Selective Attention, Cognitive Flexibility, Planning In Monolingual And Bilingual Children","Benaissa, Boudouh","مجلة دراسات نفسية وتربوية",2020,"10.35156\u002F1192-013-004-024",{"citationText":51,"title":38,"authors":39,"source":52,"year":41,"doi":53,"url":17},"Sarshar, Emadian, Hassanzadeh (2024). Effectiveness of Cognitive-Emotional-Social Training of Working Memory on Attention Bias, Executive Functions, and Academic Performance of Students with ADHD. Journal of Assessment and Research in Applied Counseling. doi:10.61838\u002Fkman.jarac.6.4.1","Journal of Assessment and Research in Applied Counseling","10.61838\u002Fkman.jarac.6.4.1",[55,58,61],{"question":56,"answer":57},"Các thành phần cốt lõi của chức năng điều hành (executive functions) quyết định hiệu suất nhận thức gồm những gì?","Bao gồm trí nhớ làm việc (khả năng duy trì và thao tác thông tin tạm thời), khả năng ức chế (kiểm soát xung động và ngăn chặn kích thích gây xao nhãng) và tính linh hoạt nhận thức (khả năng chuyển đổi thích ứng giữa các nhiệm vụ).",{"question":59,"answer":60},"Tình trạng thiếu ngủ và mệt mỏi tâm thần tác động suy giảm hiệu suất nhận thức ra sao?","Làm chậm tốc độ xử lý thần kinh, gia tăng các khoảng mất chú ý cục bộ (microsleep), suy giảm khả năng đánh giá rủi ro và làm giảm hoạt tính của vỏ não trước trán trong việc điều phối nhận thức bậc cao.",{"question":62,"answer":63},"Những can thiệp đã được khoa học thực nghiệm chứng minh giúp tối ưu hóa hiệu suất nhận thức là gì?","Tập thể dục nhịp điệu kích thích tiết yếu tố dinh dưỡng thần kinh BDNF, duy trì chất lượng giấc ngủ sâu để củng cố trí nhớ, rèn luyện chánh niệm giảm tải căng thẳng và dinh dưỡng giàu chất chống oxy hóa.",{"id":65,"researcherId":17,"name":66,"imageUrl":67},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":69,"researcherId":17,"name":70,"imageUrl":71},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[73,74,75,76,77,78,79,80,81,82],"trí nhớ","giấc ngủ","vitamin","bệnh lý thần kinh","rối loạn tăng động giảm chú ý","dopamine","polyphenol","curcumin","nơron","protein",10,true,"PUBLISHED","2025-05-27T01:53:06.085+00:00","2026-09-05T06:17:30.232+00:00","2025-05-31T04:45:42.288+00:00","2026-09-05T04:09:59.994+00:00","2026-09-05T06:17:30.228+00:00",407,[93,96,99,109,112,115,118,121,124,129],{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"kaempferol","Kaempferol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Kaempferol",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"docking phân tử","Docking phân tử là gì? Các công bố khoa học về Docking phân tử",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":104,"disciplineCode":105,"disciplineLabel":106,"disciplineColor":107,"disciplineIcon":108},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"quercetin","Quercetin là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Quercetin",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"khối lượng phân tử","Khối lượng phân tử là gì? Các công bố khoa học về Khối lượng phân tử",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"protein tái tổ hợp","Protein tái tổ hợp là gì? Các công bố khoa học về Protein tái tổ hợp",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"bacteria","Bacteria là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Bacteria",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"phenolic","Phenolic là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phenolic",{"id":125,"title":126,"term":125,"englishTitle":127,"definition":128,"discipline":104,"disciplineCode":105,"disciplineLabel":106,"disciplineColor":107,"disciplineIcon":108},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":130,"title":131,"term":130,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"cá lóc","Cá lóc là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Cá lóc"]