[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_hi%E1%BB%87u%20su%E1%BA%A5t%20d%C3%B2ng%20%C4%91i%E1%BB%87n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hiệu suất dòng điện":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"relateTopics":79},"hiệu suất dòng điện","Hiệu suất dòng điện là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Hiệu suất dòng điện là tỷ lệ giữa điện lượng thu được và điện lượng cung cấp trong một chu kỳ, phản ánh mức độ chuyển hóa điện tích trong hệ thống điện hóa. Thông số này rất quan trọng trong pin và điện phân, giúp đánh giá hiệu quả vận hành và độ bền của các thiết bị lưu trữ hoặc chuyển đổi năng lượng. ","\u003Cp>\u003Cstrong>hiệu suất dòng điện\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Current efficiency \u002F Faradaic efficiency\u003C\u002Fem>) là tỷ lệ giữa lượng điện tích thực tế tiêu hao cho phản ứng điện hóa mục tiêu so với tổng lượng điện tích truyền qua bình điện phân theo định luật điện phân Faraday.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa hiệu suất dòng điện\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hiệu suất dòng điện, còn gọi là hiệu suất Coulomb (Coulombic efficiency), là một thông số kỹ thuật dùng để mô tả mức độ hiệu quả trong việc sử dụng điện tích trong các hệ thống điện hóa. Nó thể hiện tỷ lệ phần trăm điện lượng hữu ích được thu hồi từ hệ thống so với tổng lượng điện đã đưa vào.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Công thức tính hiệu suất dòng điện như sau:&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\eta = \\frac{Q_{out}}{Q_{in}} \\times 100\\%\u003C\u002Fscript>trong đó:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Q_{in}\u003C\u002Fscript>: điện lượng nạp vào hệ thống trong một chu kỳ\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Q_{out}\u003C\u002Fscript>: điện lượng lấy ra được trong quá trình xả\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hiệu suất này đặc biệt quan trọng trong các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%20l%C6%B0u%20tr%E1%BB%AF%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} như pin lithium-ion, nơi hiệu suất dòng điện càng cao thì tuổi thọ và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22hi%E1%BB%87u%20su%E1%BA%A5t%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} tổng thể càng tốt. Một hệ thống lý tưởng có hiệu suất dòng điện xấp xỉ 100%, nghĩa là không có tổn thất điện lượng giữa quá trình nạp và xả.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân biệt với các loại hiệu suất khác\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hiệu suất dòng điện thường bị nhầm lẫn với các loại hiệu suất khác như hiệu suất năng lượng (energy efficiency), hiệu suất Faraday (Faradaic efficiency), và hiệu suất hóa học. Tuy đều phản ánh hiệu quả hệ thống, nhưng mỗi loại hiệu suất đo lường một khía cạnh khác nhau trong quá trình vận hành điện hóa.\u003C\u002Fp>\u003Cp>So sánh ba loại hiệu suất trong các hệ thống điện hóa:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Loại hiệu suất\u003C\u002Fth>\u003Cth>Định nghĩa\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Hiệu suất dòng điện (\u003Ci>Coulombic Efficiency\u003C\u002Fi>)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tỷ lệ điện lượng thu được so với điện lượng đưa vào\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đánh giá tổn thất điện tích qua chu kỳ nạp\u002Fxả\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Hiệu suất năng lượng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tỷ lệ năng lượng thực tế thu được so với năng lượng nạp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phản ánh hiệu quả toàn hệ thống, bao gồm điện áp và điện trở nội\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Hiệu suất Faraday\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tỷ lệ điện tích tham gia vào phản ứng mong muốn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đo lường độ tinh khiết của phản ứng điện hóa\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.energy.gov\u002Feere\u002Fvehicles\u002Fbattery-performance-metrics\">U.S. Department of Energy\u003C\u002Fa>, việc duy trì hiệu suất dòng điện &gt;99% là một chỉ tiêu kỹ thuật cần thiết cho pin lưu trữ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20t%C3%A1i%20t%E1%BA%A1o%22%7D}}, đặc biệt với pin dùng trong xe điện và hệ thống vi lưới.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng trong công nghệ pin và điện hóa\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong công nghệ pin hiện đại, hiệu suất dòng điện là yếu tố thiết yếu để xác định khả năng tái sử dụng điện tích qua nhiều chu kỳ. Đối với pin lithium-ion, một hiệu suất dòng điện thấp chứng tỏ có các phản ứng phụ làm thất thoát điện tích như kết tủa lithium kim loại, phân hủy điện phân, hoặc hình thành lớp màng SEI (Solid Electrolyte Interphase).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hiệu suất dòng điện ảnh hưởng trực tiếp đến:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Tuổi thọ chu kỳ của pin (cycle life)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tỷ lệ tự phóng điện (self-discharge rate)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Hiệu quả nạp nhanh (fast charging)\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Nếu hiệu suất dòng điện duy trì cao qua hàng trăm chu kỳ, hệ thống có thể đảm bảo tuổi thọ cao và ổn định hiệu suất năng lượng trong thời gian dài.\u003C\u002Fp>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các phương pháp cải tiến nhằm nâng hiệu suất dòng điện:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Thay đổi công thức chất điện phân để ổn định phản ứng\u003C\u002Fli>\u003Cli>Sử dụng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BA%ADt%20li%E1%BB%87u%20%C4%91i%E1%BB%87n%20c%E1%BB%B1c%22%7D}} có khả năng xúc tác chọn lọc cao\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tối ưu hóa cấu trúc nano điện cực để giảm điện trở nội tại\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Theo báo cáo từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nrel.gov\u002Fresearch\u002Fbattery-lifetime.html\">NREL\u003C\u002Fa>, nhiều dòng pin lithium-sắt-phosphate (LFP) thương mại đã đạt hiệu suất dòng điện 99,7% sau 1000 chu kỳ.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Hiệu suất dòng điện trong điện phân\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong các quá trình điện phân như điện phân nước, điện phân CO2, hiệu suất dòng điện thể hiện khả năng chuyển đổi điện tích thành sản phẩm mục tiêu (H2, O2, CO, v.v). Nếu điện lượng bị tiêu tốn vào phản ứng phụ (tạo H2 từ sự phân hủy dung môi, khử ion kim loại không mong muốn), hiệu suất dòng điện sẽ giảm.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Công thức xác định hiệu suất điện phân:&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\eta_{Faraday} = \\frac{n \\cdot F \\cdot n_{product}}{I \\cdot t} \\times 100\\%\u003C\u002Fscript>trong đó:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">n\u003C\u002Fscript>: số electron cần để tạo ra một phân tử sản phẩm\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">F\u003C\u002Fscript>: hằng số Faraday = 96485 C\u002Fmol\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">n_{product}\u003C\u002Fscript>: số mol sản phẩm sinh ra\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">I\u003C\u002Fscript>: cường độ dòng điện\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">t\u003C\u002Fscript>: {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%9Di%20gian%20ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%22%7D}}\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong quá trình điện phân nước kiềm, nếu toàn bộ điện tích được chuyển đổi thành khí H2 và O2 theo tỷ lệ mol 2:1, hiệu suất dòng điện có thể đạt gần 100%. Tuy nhiên, các yếu tố như rò rỉ dòng, tái hợp khí, hoặc điện cực bị oxy hóa sẽ làm giảm hiệu suất.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất dòng điện\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hiệu suất dòng điện chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố vật lý, hóa học và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thi%E1%BA%BFt%20k%E1%BA%BF%20h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%22%7D}}. Trong môi trường điện hóa thực tế, tổn thất điện tích có thể xảy ra từ các quá trình phụ không mong muốn hoặc từ sai lệch điều kiện vận hành.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các yếu tố chính bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Vật liệu điện cực\u003C\u002Fstrong>: Chất liệu điện cực không ổn định dễ bị phân hủy hoặc xúc tác cho phản ứng phụ gây thất thoát điện tích.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Điện áp và dòng điện\u003C\u002Fstrong>: Khi áp dụng quá áp lớn hoặc dòng cao, có thể kích hoạt các phản ứng cạnh tranh không mong muốn.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Nhiệt độ\u003C\u002Fstrong>: Nhiệt độ cao làm tăng tốc phản ứng nhưng cũng gia tăng tốc độ phân hủy chất điện phân, làm giảm hiệu suất.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Thiết kế tế bào\u003C\u002Fstrong>: Tỷ lệ bề mặt, cấu trúc mao dẫn, tỉ lệ pha khí - lỏng đều ảnh hưởng đến phân bố dòng điện.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một thiết kế hệ thống tốt cần duy trì các thông số vận hành nằm trong giới hạn tối ưu nhằm giữ hiệu suất dòng điện &gt; 99% trong thời gian dài, đặc biệt đối với các ứng dụng yêu cầu chu kỳ sạc-xả liên tục như hệ lưu trữ năng lượng tái tạo.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Hiệu suất dòng điện trong quá trình tái sạc pin\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hiệu suất dòng điện đặc biệt quan trọng trong pin sạc, nơi hiệu quả lưu trữ và phục hồi điện tích quyết định tuổi thọ và độ an toàn. Trong mỗi chu kỳ sạc-xả, nếu xảy ra phản ứng phụ như kết tinh lithium (Li plating), hình thành SEI không ổn định, phân hủy điện phân hay phản ứng phụ với vật liệu cực âm, sẽ gây mất mát điện tích.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Biểu thức {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1nh%20gi%C3%A1%20hi%E1%BB%87u%20su%E1%BA%A5t%22%7D}} dòng điện qua chu kỳ:&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\eta_{cycle} = \\frac{Q_{discharge}}{Q_{charge}} \\times 100\\%\u003C\u002Fscript>trong đó:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Q_{charge}\u003C\u002Fscript>: điện lượng sạc vào trong chu kỳ\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Q_{discharge}\u003C\u002Fscript>: điện lượng xả ra\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Theo các nghiên cứu từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nrel.gov\u002Fresearch\u002Fbattery-lifetime.html\">NREL\u003C\u002Fa>, trong các dòng pin lithium-ion thương mại (LFP, NMC, LCO), nếu hiệu suất dòng điện duy trì &gt; 99.8% trong 500 chu kỳ, pin có thể giữ được trên 80% dung lượng ban đầu. Ngược lại, hiệu suất dưới 98% sẽ dẫn đến giảm dung lượng nhanh chóng chỉ sau vài trăm chu kỳ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số biện pháp cải thiện hiệu suất tái sạc:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Sử dụng điện cực nano giúp giảm mật độ dòng trên bề mặt\u003C\u002Fli>\u003Cli>Điều chỉnh giao thức nạp như sạc dòng thấp ở giai đoạn đầu (tránh Li plating)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Ổn định dung môi và thêm phụ gia SEI để kiểm soát phản ứng hóa học\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Đo lường và thiết bị đánh giá\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Việc đo hiệu suất dòng điện yêu cầu thiết bị điện hóa chính xác và quy trình kiểm soát nghiêm ngặt. Các thiết bị chuyên dụng như \u003Ci>potentiostat\u002Fgalvanostat\u003C\u002Fi> hoặc hệ thống thử nghiệm pin đa kênh được dùng để ghi nhận dòng điện, điện áp, và thời gian sạc-xả theo chu kỳ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Dữ liệu đo gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Biểu đồ dòng – điện áp (I-V curves)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Hồ sơ thời gian – điện lượng (capacity profiles)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Phân tích suy giảm hiệu suất theo thời gian (capacity fade)\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phần mềm như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.biologic.net\u002Fproducts\u002Fsoftware\u002F\">EC-Lab (BioLogic)\u003C\u002Fa> hoặc \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.metrohm.com\u002Fen\u002Fproducts\u002Fec-raman\">Autolab (Metrohm)\u003C\u002Fa> hỗ trợ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20t%E1%BB%B1%20%C4%91%E1%BB%99ng%22%7D}} hiệu suất dòng điện từng chu kỳ, lập đồ thị và tính toán độ lệch chuẩn. Điều này đặc biệt quan trọng khi đánh giá hàng trăm hoặc hàng nghìn chu kỳ pin.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Thách thức và hướng nghiên cứu mới\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Dù hiệu suất dòng điện là một chỉ số đo lường đơn giản, nhưng không phản ánh đầy đủ tất cả cơ chế suy thoái trong hệ thống. Một số hệ thống có thể có hiệu suất dòng điện cao nhưng vẫn giảm dung lượng do suy thoái vật liệu, thay đổi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20tinh%20th%E1%BB%83%22%7D}} hoặc biến tính bề mặt điện cực.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số hướng nghiên cứu hiện tại:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Phát triển vật liệu điện cực ổn định nhiệt và hóa học để tránh phản ứng phụ\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tích hợp cảm biến in-situ nhằm theo dõi biến đổi điện hóa theo thời gian thực\u003C\u002Fli>\u003Cli>Ứng dụng mô hình học máy để dự đoán hiệu suất dòng điện từ dữ liệu vật liệu đầu vào\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41560-019-0453-8\">Nature Energy\u003C\u002Fa>, nhiều nhóm nghiên cứu đang kết hợp phân tích điện hóa với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} như XPS, TEM, và in-situ spectroscopy để tìm hiểu sâu hơn về các cơ chế thất thoát điện tích vi mô mà hiệu suất dòng điện không thể phát hiện trực tiếp.\u003C\u002Fp>","Current efficiency \u002F Faradaic efficiency","Hiệu suất dòng điện là tỷ lệ giữa lượng điện tích thực tế tiêu hao cho phản ứng điện hóa mục tiêu so với tổng lượng điện tích truyền qua bình điện phân theo định luật điện phân Faraday.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[21,29,37],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":28},"Subramanian, Middelkoop, Burdyny (2021). Spatial reactant distribution in CO2 electrolysis: Balancing CO2 utilization and Faradaic Efficiency. Academic Press. doi:10.26434\u002Fchemrxiv-2021-bthks","Spatial reactant distribution in CO2 electrolysis: Balancing CO2 utilization and Faradaic Efficiency","Subramanian, Middelkoop, Burdyny","Academic Press",2021,"10.26434\u002Fchemrxiv-2021-bthks","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.26434\u002Fchemrxiv-2021-bthks",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":36},"Jin, Shoukry (2023). Current Leakage and Faradaic Efficiency Simulation of Proton-Conducting Solid Oxide Electrolysis Cells. ECS Meeting Abstracts. doi:10.1149\u002Fma2023-0154179mtgabs","Current Leakage and Faradaic Efficiency Simulation of Proton-Conducting Solid Oxide Electrolysis Cells","Jin, Shoukry","ECS Meeting Abstracts",2023,"10.1149\u002Fma2023-0154179mtgabs","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1149\u002Fma2023-0154179mtgabs",{"citationText":38,"title":31,"authors":32,"source":39,"year":34,"doi":40,"url":41},"Jin, Shoukry (2023). Current Leakage and Faradaic Efficiency Simulation of Proton-Conducting Solid Oxide Electrolysis Cells. ECS Transactions. doi:10.1149\u002F11106.1159ecst","ECS Transactions","10.1149\u002F11106.1159ecst","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1149\u002F11106.1159ecst",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Nguyên nhân nào dẫn đến việc hiệu suất dòng điện thực tế luôn thấp hơn 100%?","Do sự cạnh tranh của các phản ứng phụ điện cực (như phản ứng thoát hydro hoặc oxy), dòng điện rò ngắn mạch và sự tái hòa tan hóa học của sản phẩm điện phân.",{"question":47,"answer":48},"Hiệu suất dòng điện có tầm quan trọng như thế nào trong ngành công nghiệp luyện kim điện giải?","Là chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật quyết định chi phí tiêu hao năng lượng điện trên một tấn sản phẩm kim loại (như nhôm, đồng, kẽm) sản xuất ra.",{"question":50,"answer":51},"Các giải pháp kỹ thuật nào giúp tối ưu hóa hiệu suất Faraday trong tế bào điện hóa?","Kiểm soát thế điện cực chính xác, lựa chọn chất xúc tác điện hóa có độ chọn lọc cao, duy trì nhiệt độ và mật độ dòng điện tối ưu kết hợp khuấy trộn dung dịch điện ly.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"hệ thống lưu trữ năng lượng","hiệu suất năng lượng","năng lượng tái tạo","vật liệu điện cực","thời gian phản ứng","thiết kế hệ thống","đánh giá hiệu suất","phân tích tự động","cấu trúc tinh thể","phân tích hóa học",10,true,"PUBLISHED","2025-05-24T09:51:25.723+00:00","2026-09-06T05:09:46.099+00:00","2025-07-25T02:15:55.993+00:00","2026-09-06T05:09:45.656+00:00",322,[80,83,86,89,92,95,98,101,104,107],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hệ số dẫn nhiệt","Hệ số dẫn nhiệt là gì? Các công bố khoa học về Hệ số dẫn nhiệt",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bibliometrics","Bibliometrics là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bibliometrics",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hình thái","Hình thái là gì? Các công bố khoa học về Hình thái",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tán xạ","Tán xạ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tán xạ",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trắc nghiệm khách quan","Trắc nghiệm khách quan là gì? Các công bố khoa học về Trắc nghiệm khách quan",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp đồng kết tủa","Phương pháp đồng kết tủa là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"simulation","Simulation là gì? Các nghiên cứu khoa học về mô phỏng",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phức hợp","Phức hợp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phức hợp",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhân trắc học","Nhân trắc học là gì? Các công bố khoa học về Nhân trắc học",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"paraffin","Paraffin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Paraffin"]