[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_hi%E1%BB%87u%20su%E1%BA%A5t%20chu%E1%BB%97i%20cung%20%E1%BB%A9ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hiệu suất chuỗi cung ứng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"relateTopics":33},"hiệu suất chuỗi cung ứng","Hiệu suất chuỗi cung ứng là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","Hiệu suất chuỗi cung ứng là chỉ số đánh giá mức độ hiệu quả và hiệu lực của toàn bộ quá trình cung ứng hàng hóa từ đầu vào đến khách hàng cuối. Nó phản ánh khả năng cung cấp đúng sản phẩm, đúng thời điểm, đúng chi phí, đóng vai trò then chốt trong nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm hiệu suất chuỗi cung ứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHiệu suất chuỗi cung ứng (Supply Chain Performance) là một khái niệm trọng tâm trong quản trị chuỗi cung ứng, phản ánh mức độ hiệu quả và hiệu lực của toàn bộ quá trình cung ứng hàng hóa hoặc dịch vụ – từ khâu lập kế hoạch, thu mua nguyên vật liệu, sản xuất, vận chuyển, lưu kho đến phân phối đến khách hàng cuối cùng. Đây là một chỉ số tổng hợp cho thấy chuỗi cung ứng vận hành tốt như thế nào theo các tiêu chí về tốc độ, chi phí, độ chính xác và khả năng đáp ứng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhác với hiệu suất của từng bộ phận riêng lẻ như sản xuất hay logistics, hiệu suất chuỗi cung ứng mang tính tích hợp và liên kết. Một chuỗi cung ứng có hiệu suất cao cần đạt được sự cân bằng giữa các yếu tố: đáp ứng nhu cầu khách hàng đúng thời điểm, tối ưu hóa chi phí hoạt động, duy trì mức tồn kho hợp lý và đảm bảo khả năng phục hồi trước biến động thị trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu và biến động liên tục, hiệu suất chuỗi cung ứng ngày càng trở thành yếu tố chiến lược quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Các tổ chức như APICS, Gartner và Harvard Business Review đều nhấn mạnh vai trò trung tâm của việc đo lường và cải thiện hiệu suất trong chuyển đổi chuỗi cung ứng hiện đại. Tham khảo tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.apics.org\u002Fapics-for-business\u002Findustry-content-research\u002Fsupply-chain-performance\" target=\"_blank\">APICS – Supply Chain Performance\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của hiệu suất trong quản trị chuỗi cung ứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHiệu suất là thước đo phản ánh chất lượng thực thi và hiệu quả sử dụng nguồn lực trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Một chuỗi cung ứng chỉ thực sự hiệu quả khi không chỉ cung cấp sản phẩm đúng nơi, đúng lúc mà còn với chi phí tối ưu và mức độ hài lòng khách hàng cao. Do vậy, vai trò của việc đo lường và cải thiện hiệu suất là then chốt trong chiến lược quản trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHiệu suất chuỗi cung ứng giúp doanh nghiệp đạt được các mục tiêu sau:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Rút ngắn thời gian đáp ứng đơn hàng (lead time)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tối ưu hóa dòng vật tư và thông tin giữa các bộ phận và đối tác\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm chi phí vận hành mà không làm giảm chất lượng dịch vụ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nâng cao sự phối hợp giữa các khâu trong và ngoài tổ chức\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát hiện sớm điểm nghẽn trong chuỗi để có biện pháp xử lý kịp thời\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ, một công ty thương mại điện tử có thể cải thiện hiệu suất chuỗi cung ứng thông qua việc rút ngắn thời gian xử lý đơn hàng, tích hợp kho vận thông minh và ứng dụng hệ thống dự báo nhu cầu bằng AI. Những cải tiến này giúp họ duy trì độ tin cậy cao, giữ chân khách hàng và giảm lãng phí tồn kho.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các chỉ số đo lường hiệu suất chuỗi cung ứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể đo lường hiệu suất chuỗi cung ứng một cách định lượng, doanh nghiệp sử dụng các KPI (Key Performance Indicators) cụ thể phản ánh từng khía cạnh hoạt động. Các chỉ số này cần được theo dõi định kỳ và đối chiếu với mục tiêu chiến lược của tổ chức. Một số KPI phổ biến gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Perfect Order Rate\u003C\u002Fstrong>: Tỷ lệ đơn hàng hoàn thành đúng sản phẩm, đúng thời gian, đúng địa điểm, không lỗi và không bị trả lại.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Order Cycle Time\u003C\u002Fstrong>: Thời gian trung bình từ khi nhận đơn hàng đến khi giao hàng hoàn tất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Inventory Turnover\u003C\u002Fstrong>: Số vòng quay của hàng tồn kho trong một kỳ, cho thấy mức độ hiệu quả sử dụng tồn kho.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Supply Chain Cost\u003C\u002Fstrong>: Tổng chi phí vận hành chuỗi, bao gồm mua hàng, lưu kho, vận chuyển, xử lý đơn hàng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông thức tính vòng quay tồn kho (Inventory Turnover):\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{Inventory Turnover} = \\frac{\\text{Giá vốn hàng bán}}{\\text{Tồn kho trung bình}}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác KPI nên được chọn phù hợp với từng ngành và mô hình hoạt động. Ví dụ, trong ngành bán lẻ, tốc độ giao hàng và tỷ lệ tồn kho là các chỉ số then chốt; trong khi ở sản xuất công nghiệp, năng suất máy móc và chu kỳ sản xuất mới là ưu tiên hàng đầu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại hiệu suất theo cấp độ chuỗi cung ứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHiệu suất chuỗi cung ứng có thể được đánh giá và quản lý ở ba cấp độ chính: chiến lược, chiến thuật và tác nghiệp. Mỗi cấp độ tập trung vào các yếu tố khác nhau, có chỉ số và mục tiêu riêng nhưng cần được liên kết logic để đạt hiệu quả tổng thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân cấp hiệu suất:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Cấp độ\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ chỉ số\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chiến lược\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ra quyết định dài hạn về mạng lưới cung ứng, đầu tư công nghệ, lựa chọn nhà cung cấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chi phí chuỗi cung ứng toàn diện, ROI logistics\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chiến thuật\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tối ưu hoạt động trung hạn: kế hoạch tồn kho, vận tải, phân phối\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mức tồn kho an toàn, tỷ lệ hoàn thành đơn hàng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tác nghiệp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hoạt động hàng ngày như xử lý đơn hàng, đóng gói, giao hàng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thời gian giao hàng, lỗi đơn hàng, tốc độ xử lý\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự phân cấp này giúp doanh nghiệp dễ dàng xác định các ưu tiên cải tiến theo từng giai đoạn phát triển, đồng thời đảm bảo sự liên kết giữa chiến lược tổng thể và thực tiễn vận hành hằng ngày.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Các mô hình đánh giá hiệu suất phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc đánh giá hiệu suất chuỗi cung ứng cần một khung mô hình chuẩn hóa để đảm bảo tính toàn diện và so sánh được giữa các tổ chức. Nhiều mô hình đã được thiết kế để giúp doanh nghiệp tổ chức lại hoạt động, thiết lập KPI và đo lường hiệu quả theo phương pháp hệ thống. Trong số đó, ba mô hình sau được sử dụng rộng rãi:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>SCOR Model (Supply Chain Operations Reference)\u003C\u002Fstrong>: Được phát triển bởi APICS, SCOR là mô hình tham chiếu toàn diện với 5 quá trình cốt lõi: Plan (Lập kế hoạch), Source (Mua sắm), Make (Sản xuất), Deliver (Phân phối) và Return (Hoàn trả). SCOR cho phép so sánh hiệu suất giữa các tổ chức dựa trên chuẩn ngành.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Balanced Scorecard (BSC)\u003C\u002Fstrong>: Phát triển bởi Kaplan và Norton, BSC đánh giá hiệu suất theo bốn khía cạnh: tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ và học hỏi phát triển. Mô hình này giúp đảm bảo sự cân bằng giữa các mục tiêu ngắn hạn và dài hạn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lean và Six Sigma\u003C\u002Fstrong>: Hai triết lý quản trị hiệu suất hướng đến loại bỏ lãng phí, giảm biến động và cải tiến liên tục. Lean tập trung vào dòng giá trị, còn Six Sigma tối ưu hóa quy trình dựa trên dữ liệu và kiểm soát chất lượng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTùy theo quy mô, ngành nghề và mức độ trưởng thành của hệ thống SCM, doanh nghiệp có thể lựa chọn một hoặc kết hợp các mô hình trên để xây dựng khung đo lường hiệu suất toàn diện. Xem chi tiết SCOR tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.apics.org\u002Fapics-for-business\u002Fframeworks\u002Fscor\" target=\"_blank\">APICS – SCOR Framework\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động của công nghệ đến hiệu suất chuỗi cung ứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCông nghệ đóng vai trò đột phá trong cải thiện hiệu suất chuỗi cung ứng bằng cách cung cấp dữ liệu theo thời gian thực, tăng độ chính xác trong dự báo và tự động hóa quy trình. Một số công nghệ nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>IoT (Internet of Things)\u003C\u002Fstrong>: Giúp theo dõi vị trí và trạng thái hàng hóa, thiết bị trong thời gian thực, giảm rủi ro mất mát và tối ưu vận chuyển.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Big Data &amp; Advanced Analytics\u003C\u002Fstrong>: Phân tích dữ liệu lớn để dự đoán xu hướng nhu cầu, phân tích rủi ro và tối ưu hóa chuỗi cung ứng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>AI &amp; Machine Learning\u003C\u002Fstrong>: Tự động hóa quyết định như tái đặt hàng, lập kế hoạch sản xuất, quản lý năng lực vận tải.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Blockchain\u003C\u002Fstrong>: Minh bạch hóa chuỗi cung ứng bằng khả năng truy xuất nguồn gốc, xác thực dữ liệu và tăng cường niềm tin giữa các bên liên quan.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững công nghệ này giúp giảm thời gian chu kỳ, nâng cao khả năng thích ứng với biến động thị trường, đồng thời tăng cường khả năng hợp tác giữa các đối tác trong chuỗi. Ví dụ điển hình: Walmart đã triển khai blockchain để rút ngắn thời gian truy xuất nguồn gốc rau củ từ 7 ngày xuống còn 2,2 giây (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ibm.com\u002Fblockchain\u002Fsolutions\u002Ffood-trust\" target=\"_blank\">IBM Food Trust\u003C\u002Fa>).\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức trong việc nâng cao hiệu suất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDù vai trò quan trọng, việc nâng cao hiệu suất chuỗi cung ứng gặp nhiều rào cản, đặc biệt ở các tổ chức chưa số hóa hoặc có cấu trúc vận hành phân mảnh. Một số thách thức phổ biến gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiếu tích hợp hệ thống\u003C\u002Fstrong>: Dữ liệu rời rạc giữa các bộ phận và nhà cung cấp gây cản trở quản trị tổng thể.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khả năng dự báo kém\u003C\u002Fstrong>: Không có công cụ hoặc dữ liệu chất lượng cao để dự báo chính xác nhu cầu và cung ứng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Biến động thị trường\u003C\u002Fstrong>: Đại dịch, thiên tai hoặc bất ổn chính trị làm gián đoạn nguồn cung hoặc logistics.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chống lại thay đổi\u003C\u002Fstrong>: Văn hóa doanh nghiệp và thói quen cũ khiến nhân viên khó tiếp nhận công nghệ và quy trình mới.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, chi phí đầu tư ban đầu vào các hệ thống ERP, SCM hoặc IoT có thể là rào cản đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa. Giải pháp đề xuất là triển khai từng phần, ưu tiên theo mức độ ảnh hưởng đến hiệu suất.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chiến lược cải thiện hiệu suất chuỗi cung ứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể cải thiện hiệu suất chuỗi cung ứng một cách bền vững, doanh nghiệp cần tiếp cận theo hướng chiến lược, lấy dữ liệu làm nền tảng và lấy khách hàng làm trung tâm. Một số chiến lược chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tái thiết kế mạng lưới cung ứng\u003C\u002Fstrong>: Rút ngắn khoảng cách vận chuyển, bố trí kho gần thị trường trọng điểm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Triển khai hệ thống ERP\u002FSCM\u003C\u002Fstrong>: Kết nối và đồng bộ thông tin giữa các khâu và đối tác.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phân tầng dịch vụ khách hàng\u003C\u002Fstrong>: Xác định mức độ phục vụ khác nhau theo nhóm khách hàng để tối ưu chi phí.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ứng dụng dự báo theo AI\u003C\u002Fstrong>: Nâng cao độ chính xác và tốc độ phản ứng với nhu cầu biến động.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐiều quan trọng là tổ chức phải xây dựng được một hệ thống đo lường liên tục, cập nhật KPI theo thời gian thực và phản hồi sớm trước các bất thường trong chuỗi. Các doanh nghiệp thành công thường có mô hình quản trị theo vòng lặp PDCA (Plan – Do – Check – Act) để đảm bảo cải tiến liên tục.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tương lai của hiệu suất chuỗi cung ứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong tương lai gần, hiệu suất chuỗi cung ứng sẽ không chỉ dừng lại ở tốc độ hay chi phí mà còn phải bao gồm các yếu tố bền vững, khả năng phục hồi (resilience) và tính minh bạch. Các doanh nghiệp sẽ chuyển từ chuỗi cung ứng tuyến tính sang mô hình hệ sinh thái (supply chain ecosystems), nơi dữ liệu, con người và công nghệ được kết nối thông minh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số xu hướng sẽ định hình tương lai hiệu suất SCM:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Chuỗi cung ứng kỹ thuật số (Digital Supply Chains)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tự động hóa theo thời gian thực (Real-time Automation)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuỗi cung ứng bền vững (Sustainable &amp; Circular Supply Chains)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng cường trí tuệ nhân tạo và ra quyết định tự động\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHiệu suất lúc này sẽ không chỉ là phản ánh năng lực hiện tại, mà còn là khả năng thích ứng, đổi mới và tạo ra giá trị vượt mong đợi cho khách hàng và xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.apics.org\u002Fapics-for-business\u002Fframeworks\u002Fscor\" target=\"_blank\">APICS – SCOR Framework\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fhbr.org\u002F2020\u002F05\u002Fbuilding-the-ai-powered-supply-chain\" target=\"_blank\">Harvard Business Review – AI-powered Supply Chain\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fscm.ncsu.edu\u002Fscm-articles\u002Farticle\u002Funderstanding-supply-chain-performance\" target=\"_blank\">NC State University – Understanding Supply Chain Performance\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ibm.com\u002Fblockchain\u002Fsolutions\u002Ffood-trust\" target=\"_blank\">IBM – Blockchain in Food Supply Chains\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.gartner.com\u002Fen\u002Fsupply-chain\" target=\"_blank\">Gartner – Supply Chain Research and Strategy\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-10T03:47:44.615+00:00","2025-11-13T17:37:18.706+00:00","2025-11-13T17:37:18.702+00:00",139,[34,45,48,51,54,57,60,63,66,69],{"id":35,"title":36,"term":37,"englishTitle":38,"definition":39,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"văn hóa chất lượng","Văn hóa chất lượng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Văn hóa chất lượng","Quality culture","Văn hóa chất lượng là một tập hợp các giá trị, niềm tin, chuẩn mực ứng xử và thái độ chung được chia sẻ trong một tổ chức, thúc đẩy mọi thành viên chủ động cam kết, hợp tác và không ngừng cải tiến liên tục để thỏa mãn và vượt kỳ vọng của khách hàng và các bên liên quan.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":46,"title":47,"term":46,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trợ cấp thuế","Trợ cấp thuế là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":49,"title":50,"term":49,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đái tháo đường type 2","Đái tháo đường type 2 là gì? Các công bố khoa học về Đái tháo đường type 2",{"id":52,"title":53,"term":52,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khu dân cư","Khu dân cư là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đau bụng","Đau bụng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Đau bụng",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nữ hộ sinh","Nữ hộ sinh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"giới từ","Giới từ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giới từ",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cao nguyên loess","Cao nguyên loess là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"microsurgery","Microsurgery là gì? Các công bố khoa học về Microsurgery",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thủy lợi cơ sở","Thủy lợi cơ sở là gì? Các công bố khoa học về Thủy lợi cơ sở"]