[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_hi%E1%BB%87u%20su%E1%BA%A5t%20c%C6%A1%20h%E1%BB%8Dc{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hiệu suất cơ học":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":20,"discipline":21,"references":22,"faqs":44,"createUser":54,"publishUser":58,"keywords":62,"keywordCount":73,"enrichTopicLink":74,"status":75,"createTime":76,"updateTime":77,"publishTime":78,"linkEnrichedTime":79,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":80,"relateTopics":81},"hiệu suất cơ học","Hiệu suất cơ học là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu Hiệu suất cơ học (mechanical efficiency): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Hiệu suất cơ học\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>mechanical efficiency\u003C\u002Fem>) là đại lượng vô hướng không thứ nguyên biểu thị tỷ số giữa công có ích hoặc công suất đầu ra hữu dụng của một hệ thống cơ khí so với tổng công hoặc công suất đầu vào được cung cấp cho hệ thống đó.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu về hiệu suất cơ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiệu suất cơ học (Mechanical Efficiency) là thông số đánh giá hiệu quả {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chuy%E1%BB%83n%20%C4%91%E1%BB%95i%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} cơ học của một hệ thống hoặc máy móc. Nó thể hiện tỷ lệ giữa công thực hiện hữu ích và công đầu vào, cho biết mức độ hao phí năng lượng trong quá trình truyền động hoặc vận hành.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm này bắt nguồn từ cơ học cổ điển, khi các nhà khoa học như Guillaume Amontons và James Watt nghiên cứu mất mát năng lượng do ma sát và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20d%E1%BA%A1ng%20%C4%91%C3%A0n%20h%E1%BB%93i%22%7D}}. Ngày nay, hiệu suất cơ học đóng vai trò quan trọng trong thiết kế, phân tích và tối ưu hóa máy móc công nghiệp, hệ truyền động ô tô, tua-bin, bơm thủy lực, và các thiết bị tự động hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ứng dụng trong công nghiệp: đánh giá và cải thiện hiệu quả động cơ, hộp số, bơm, động cơ điện.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vai trò trong bảo trì: xác định mất mát năng lượng qua thời gian, lập kế hoạch bảo dưỡng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ý nghĩa môi trường: giảm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%C3%AAu%20th%E1%BB%A5%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}}, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gi%E1%BA%A3m%20ph%C3%A1t%20th%E1%BA%A3i%22%7D}} và chi phí vận hành.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Định nghĩa và công thức tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiệu suất cơ học được định nghĩa chính thức là tỉ số giữa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20su%E1%BA%A5t%20%C4%91%E1%BA%A7u%20ra%22%7D}} (P\u003Csub>out\u003C\u002Fsub>) và công suất đầu vào (P\u003Csub>in\u003C\u002Fsub>). Kết quả thường được biểu diễn dưới dạng phần trăm, giúp so sánh trực quan mức độ hao phí năng lượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công thức cơ bản: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\eta = \\frac{W_\\mathrm{out}}{W_\\mathrm{in}} \\times 100\\%\u003C\u002Fscript> hoặc ở dạng công suất: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\eta = \\frac{P_\\mathrm{out}}{P_\\mathrm{in}} \\times 100\\%\u003C\u002Fscript>, trong đó W là công (work) và P là công suất (power).\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>W\u003Csub>out\u003C\u002Fsub>: công thực hiện được dùng cho mục đích hữu ích (N·m hoặc J).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>W\u003Csub>in\u003C\u002Fsub>: tổng công đầu vào cung cấp cho hệ thống (J).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đơn vị thường dùng: % hoặc tỉ số không có đơn vị.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong thực tế, công suất đầu ra và đầu vào cần đo bằng các dụng cụ chuẩn như cảm biến mô-men xoắn, bộ mã hóa tốc độ, máy đo lực, nhằm đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy trong tính toán.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại hiệu suất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiệu suất cơ học được chia thành nhiều loại tùy theo phạm vi đánh giá. Hiệu suất tổng thể (Overall Efficiency) phản ánh toàn bộ hệ truyền động hoặc tổ máy, bao gồm mọi khâu truyền lực từ nguồn đến tải.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiệu suất thành phần (Component Efficiency) tập trung vào từng chi tiết riêng lẻ như bánh răng, ổ bi, bơm, động cơ, cho phép xác định thành phần gây mất mát năng lượng lớn nhất để ưu tiên cải tiến.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hiệu suất danh định (Rated Efficiency): hiệu suất đo khi máy vận hành ở công suất định mức do nhà sản xuất công bố.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiệu suất tải thực (Part-load Efficiency): hiệu suất trong điều kiện tải biến thiên, quan trọng với hệ thống hoạt động không liên tục.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiệu suất động (Dynamic Efficiency): tính trong quá trình gia tốc, phanh, thường dùng trong truyền động ô tô và thiết bị di động.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc phân loại giúp kỹ sư tập trung vào nhóm hiệu suất phù hợp với điều kiện vận hành thực tế, từ đó đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả và giảm hao phí.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất cơ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiều yếu tố tác động đến hiệu suất cơ học, trong đó ma sát giữa các bề mặt chuyển động là nguyên nhân mất mát năng lượng chủ yếu. Ma sát sinh nhiệt làm giảm hiệu quả truyền công và gây mài mòn chi tiết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chất lượng bôi trơn, vật liệu và độ chính xác gia công chi phối mức độ ma sát và hao phí cơ học. Đường kính trục, khe hở giữa ổ bi, độ cứng của lò xo, khe hở dầu cũng ảnh hưởng trực tiếp đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%95n%20th%E1%BA%A5t%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ảnh hưởng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ma sát bề mặt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm 5–20% hiệu suất tổng thể\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ chính xác gia công\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp khe hở, giảm tổn thất năng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chất lượng bôi trơn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm ma sát, kéo dài tuổi thọ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nhiệt độ vận hành\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ảnh hưởng đến độ nhớt dầu, ma sát biến đổi\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20ki%E1%BB%87n%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}} như bụi bẩn, độ ẩm, ăn mòn cũng là yếu tố ngoại cảnh cần kiểm soát để duy trì hiệu suất ổn định. Việc giám sát và bảo trì định kỳ giúp phát hiện sớm biến động hiệu suất do yếu tố này.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phương pháp đo và thử nghiệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đo hiệu suất cơ học đòi hỏi xác định chính xác công suất đầu vào và đầu ra. Thiết bị thường dùng bao gồm cảm biến mô-men xoắn (torque sensor) gắn trực tiếp lên trục truyền động và bộ mã hóa tốc độ (tachometer) để ghi nhận vận tốc quay. Dữ liệu thu được sẽ được xử lý bằng phần mềm chuyên dụng để tính toán công suất theo công thức \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\;P = T \\times \\omega\\;\u003C\u002Fscript>, trong đó \u003Cem>T\u003C\u002Fem> là mô-men xoắn (N·m) và \u003Cem>ω\u003C\u002Fem> là tốc độ góc (rad\u002Fs).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong hệ thống thủy lực, áp lực và lưu lượng dầu được đo bằng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A3m%20bi%E1%BA%BFn%20%C3%A1p%20su%E1%BA%A5t%22%7D}} và lưu lượng kế, từ đó xác định công suất thủy lực đầu ra. Tổng công suất đầu vào do bơm cung cấp được ghi nhận thông qua đồng hồ công suất và bộ đo công suất điện cho động cơ. So sánh hai giá trị này cho biết hiệu suất toàn hệ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đo công suất đầu ra: cảm biến mô-men xoắn + mã hóa tốc độ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đo công suất đầu vào: đồng hồ công suất cơ khí hoặc điện.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích công suất–tốc độ và công suất–mô-men để đánh giá hiệu suất ở nhiều chế độ hoạt động.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong thiết kế và tối ưu hóa cơ khí\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiệu suất cơ học là tiêu chí quan trọng khi thiết kế hộp số, truyền động dây đai và khớp nối. Kỹ sư thường tối ưu kích thước bánh răng, tỷ số truyền và vật liệu để giảm ma sát và tổn thất cơ khí. Mô phỏng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%A7n%20t%E1%BB%AD%20h%E1%BB%AFu%20h%E1%BA%A1n%22%7D}} (FEA) và phân tích đa vật lý (multiphysics) được sử dụng để dự báo ứng suất và biến dạng, từ đó cải thiện độ bền và hiệu suất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong ngành ô tô, hệ thống truyền động hybrid và điện cần đạt hiệu suất cao để kéo dài quãng đường và giảm tiêu hao nhiên liệu. Việc lựa chọn động cơ điện, hộp số hành tinh (planetary gearbox) và hệ thống truyền động một cấp (single-speed transmission) dựa trên phân tích hiệu suất toàn bộ chuỗi truyền lực giúp tối ưu hóa mức tiêu thụ năng lượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Hạng mục\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Giải pháp thiết kế\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tác dụng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bánh răng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cắt răng chính xác, bôi trơn tuần hoàn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm ma sát, tăng tuổi thọ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Dây đai\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chọn vật liệu chịu mòn, căng đai phù hợp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm trượt, ổn định tốc độ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Khớp nối\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khớp nối mềm, bù góc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm chấn động, hao phí\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Kỹ thuật cải thiện hiệu suất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sử dụng vật liệu ma sát thấp như PTFE hoặc hợp kim nhôm gia công mịn cho các ổ trượt, ổ bi, giúp giảm đáng kể ma sát nội tại. Bôi trơn bằng dầu tổng hợp hoặc mỡ đặc chủng giúp duy trì lớp màng bôi trơn ổn định dưới điều kiện nhiệt độ và áp suất cao, kéo dài thời gian giữa các chu kỳ bảo trì.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Kỹ thuật mạ phủ bề mặt như phủ DLC (Diamond-Like Carbon) hoặc ceramic có thể giảm hệ số ma sát xuống còn 0,05–0,1, đồng thời tăng độ bền chống mài mòn. Ứng dụng thành công trong các chi tiết chuyển động tốc độ cao như bạc đạn, vòng bi và ổ trượt công nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Công nghệ điều khiển biến tần (VFD) và servo: duy trì vận tốc và mô-men ở điểm hiệu suất tối ưu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống giám sát thông minh (IoT): đo lường hiệu suất thời gian thực, dự báo bảo trì.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết kế khí động học và thủy động học cho chi tiết di chuyển trong môi trường chất lỏng hoặc khí.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thách thức và xu hướng nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thách thức lớn nhất trong đo lường hiệu suất cơ học là tái tạo điều kiện vận hành thực tế trên bàn thử nghiệm. Sự khác biệt về tải trọng, nhiệt độ và môi trường có thể làm lệch kết quả so với dữ liệu lý thuyết. Do đó, mô hình thử nghiệm cần được hiệu chỉnh liên tục và hiệu chuẩn thiết bị định kỳ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xu hướng nghiên cứu hiện nay tập trung vào phát triển hệ thống tự thích ứng, sử dụng cảm biến phân tán và thuật toán học máy để tối ưu hiệu suất trong quá trình vận hành. Một số dự án đã áp dụng mạng nơ-ron nhân tạo để dự báo hao mòn và điều chỉnh tham số vận hành nhằm duy trì hiệu suất cao nhất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công nghệ in 3D kim loại và polyme kỹ thuật đang mở ra cơ hội thiết kế các chi tiết truyền động với hình học tối ưu, giảm trọng lượng và ma sát. Kết hợp với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BA%ADt%20li%E1%BB%87u%20composite%22%7D}} và các lớp phủ chức năng, chi tiết máy có thể đạt độ chính xác và hiệu suất chưa từng có.\u003C\u002Fp>","Hiệu suất cơ học","mechanical efficiency",[],"Hiệu suất cơ học là đại lượng vô hướng không thứ nguyên biểu thị tỷ số giữa công có ích hoặc công suất đầu ra hữu dụng của một hệ thống cơ khí so với tổng công hoặc công suất đầu vào được cung cấp cho hệ thống đó.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[23,30,37],{"citationText":24,"title":25,"authors":26,"source":27,"year":28,"doi":29,"url":10},"Csobán (2024). Advanced Electric Vehicle Powertrain Design and Analysis of Transmission Power Losses. MDPI AG.","Advanced Electric Vehicle Powertrain Design and Analysis of Transmission Power Losses","Csobán, Senatore","MDPI AG",2024,"10.20944\u002Fpreprints202412.2570.v1",{"citationText":31,"title":32,"authors":33,"source":34,"year":35,"doi":36,"url":10},"Michael Killian (2009). Efficiency Improvement through Reduction in Friction and Wear in Powertrain Systems. Office of Scientific and Technical Information (OSTI).","Efficiency Improvement through Reduction in Friction and Wear in Powertrain Systems","Michael Killian","Office of Scientific and Technical Information (OSTI)",2009,"10.2172\u002F989104",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":41,"year":42,"doi":43,"url":10},"Beulshausen (2014). Powertrain Efficiency Through Friction Reduction. Auto Tech Review.","Powertrain Efficiency Through Friction Reduction","Beulshausen, Geiger, Pischinger et al.","Auto Tech Review",2014,"10.1365\u002Fs40112-014-0519-8",[45,48,51],{"question":46,"answer":47},"Tại sao hiệu suất cơ học của mọi cỗ máy thực tế luôn luôn nhỏ hơn 100%?","Theo Định luật thứ hai của Nhiệt động lực học, trong bất kỳ quá trình chuyển đổi cơ học nào cũng luôn tồn tại hiện tượng tiêu tán năng lượng không thể phục hồi. Lực ma sát giữa các bề mặt tiếp xúc chuyển động (ma sát trượt, ma sát lăn trong ổ bi, ma sát nhớt của dầu bôi trơn) và lực cản khí động học chuyển hóa một phần cơ năng hữu ích thành nhiệt lượng vô ích tỏa ra môi trường xung quanh.",{"question":49,"answer":50},"Sự khác biệt giữa hiệu suất cơ học, hiệu suất nhiệt và hiệu suất tổng thể (hiệu suất hữu dụng) trong động cơ đốt trong?","Hiệu suất nhiệt chỉ thị (Indicated Thermal Efficiency) phản ánh tỷ lệ nhiệt năng từ quá trình cháy nhiên liệu chuyển hóa thành công cơ học trên đỉnh piston. Hiệu suất cơ học phản ánh tỷ lệ công trên đỉnh piston được truyền thành công hữu ích tại trục khuỷu sau khi trừ đi tổn hao do ma sát và dẫn động phụ tải. Hiệu suất tổng thể (Brake Thermal Efficiency) là tích số của hiệu suất nhiệt và hiệu suất cơ học, thường đạt khoảng 30% đến 42% ở động cơ hiện đại.",{"question":52,"answer":53},"Các giải pháp kỹ thuật chính để nâng cao hiệu suất cơ học trong các hệ thống truyền động công nghiệp?","Các giải pháp bao gồm: 1) Tối ưu hóa vi hình học bề mặt tiếp xúc của bánh răng và trục để giảm ma sát tiếp xúc; 2) Ứng dụng lớp phủ màng mỏng carbon tựa kim cương (DLC) hoặc molybdenum disulfide có hệ số ma sát cực thấp; 3) Sử dụng dầu bôi trơn tổng hợp đa cấp có độ nhớt thấp kèm phụ gia chống mài mòn nano; và 4) Ứng dụng ổ bi gốm ceramic hybrid có tổn hao ma sát lăn thấp hơn đáng kể so với thép truyền thống.",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[63,64,65,66,67,68,69,70,71,72],"chuyển đổi năng lượng","biến dạng đàn hồi","tiêu thụ năng lượng","giảm phát thải","công suất đầu ra","tổn thất năng lượng","điều kiện môi trường","cảm biến áp suất","phần tử hữu hạn","vật liệu composite",10,true,"PUBLISHED","2025-07-27T04:32:49.114+00:00","2026-09-04T12:10:05.055+00:00","2025-07-30T07:16:21.315+00:00","2026-09-04T12:10:04.792+00:00",215,[82,85,88,91,94,97,100,103,106,109],{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"số reynolds","Số reynolds là gì? Các nghiên cứu khoa học về Số reynolds",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bã đậu nành","Bã đậu nành là gì? Các công bố khoa học về Bã đậu nành",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dẫn xuất","Dẫn xuất là gì? Các nghiên cứu khoa học về Dẫn xuất",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chỉ thị phân tử","Chỉ thị phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chỉ thị phân tử",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"peptidoglycan","Peptidoglycan là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hydrogen","Hydrogen là gì? Các công bố khoa học về Hydrogen",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"áp suất thấp","Áp suất thấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Áp suất thấp",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ứng suất biến dạng","Ứng suất biến dạng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"độc tính cấp","Độc tính cấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Độc tính cấp"]