[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_hi%E1%BB%87u%20qu%E1%BA%A3%20qu%E1%BA%A3ng%20c%C3%A1o{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hiệu quả quảng cáo":35},{"code":4,"data":5,"meta":16},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":33,"vietnamLatest":34},[],[8,23],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":15,"journalName":16,"vietnamJournal":17,"publishDate":18,"publishYear":19,"totalCitation":16,"url":20,"doi":21,"summary":22},"30597458-bed6-4ab2-9259-dbfaac682e73","Hiệu quả của quảng bá so với quảng cáo: một nghiên cứu phân tích tổng hợp về các yếu tố điều chỉnh","The effectiveness of publicity versus advertising: a meta-analytic investigation of its moderators",[13,14],"Martin Eisend","Franziska Küster",2,null,false,"2010-10-06",2010,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs11747-010-0224-3","10.1007\u002Fs11747-010-0224-3","\u003Cp>Tổng quan phân tích gộp định lượng so sánh \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">hiệu quả quảng cáo\u003C\u002Fb> truyền thống với các hoạt động tuyên truyền quan hệ công chúng trong việc định hình thái độ người tiêu dùng. Tác giả tổng hợp dữ liệu từ hàng chục nghiên cứu thực nghiệm nhằm đo lường kích thước ảnh hưởng và các biến điều tiết thị trường. Kết quả cung cấp khung tham chiếu khoa học giúp tối ưu hóa ngân sách truyền thông đa kênh.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":24,"title":25,"originalTitle":16,"authorNames":26,"authorCount":15,"journalName":16,"vietnamJournal":17,"publishDate":29,"publishYear":19,"totalCitation":16,"url":30,"doi":31,"summary":32},"6918c62d-6d5b-4b04-8441-3c6d7e9760ff","Online advertising effectiveness: a cross‐cultural comparison",[27,28],"Malte Brettel","Andrea Spilker‐Attig","2010-08-20","https:\u002F\u002Fwww.emerald.com\u002Finsight\u002Fcontent\u002Fdoi\u002F10.1108\u002F17505931011070569\u002Ffull\u002Fhtml","10.1108\u002F17505931011070569","\u003Cp>Khảo sát hành vi người dùng đối chiếu mức độ phản hồi đối với banner trực tuyến online giữa hai nhóm khách hàng Hoa Kỳ và Hàn Quốc nhằm đo lường \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">hiệu quả quảng cáo\u003C\u002Fb> số dạng cross-cultural. Tác giả phân tích các yếu tố bối cảnh trang mạng và đặc điểm thông điệp tác động đến tỷ lệ click chuột cùng ý định mua hàng. Phát hiện làm rõ vai trò của văn hóa địa phương trong việc tiếp nhận thông tin marketing hiện đại.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":36,"meta":16},{"id":37,"title":38,"description":39,"content":40,"term":37,"englishTitle":41,"synonyms":42,"definition":45,"discipline":46,"references":47,"faqs":72,"createUser":82,"publishUser":86,"keywords":90,"keywordCount":101,"enrichTopicLink":102,"status":103,"createTime":104,"updateTime":105,"publishTime":106,"linkEnrichedTime":107,"publicationScanTime":108,"contentErrorMessage":16,"viewCount":109,"relateTopics":110},"hiệu quả quảng cáo","Hiệu quả quảng cáo là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Hiệu quả quảng cáo là mức độ đạt được các mục tiêu truyền thông và kinh doanh của một chiến dịch quảng cáo đối với nhận thức và hành vi mua của khách ","\u003Ch2>Định nghĩa hiệu quả quảng cáo\u003C\u002Fh2>\u003Cp>\u003Cstrong>Hiệu quả quảng cáo\u003C\u002Fstrong> (advertising effectiveness) là hiệu quả quảng cáo là mức độ đạt được các mục tiêu truyền thông và kinh doanh của một chiến dịch quảng cáo đối với nhận thức và hành vi mua của khách hàng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Đánh giá hiệu quả quảng cáo yêu cầu xác định chỉ số chính (KPIs) rõ ràng trước khi triển khai: ví dụ tăng tỷ lệ nhận diện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%C6%B0%C6%A1ng%20hi%E1%BB%87u%22%7D}} +30%, tăng CTR lên 1,5% hoặc giảm CPA xuống dưới một mức nhất định. Mỗi chỉ số phản ánh một tầng tác động riêng biệt, từ nhận thức đến hành vi.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Việc xác định hiệu quả quảng cáo phải cân nhắc yếu tố thời gian (hiệu ứng tức thì và lâu dài) và đặt trong ngữ cảnh thị trường—ví dụ ngành hàng, nhóm tuổi, vùng địa lý—để đảm bảo so sánh hợp lý giữa các chiến dịch.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thành phần cấu thành hiệu quả quảng cáo\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hiệu quả quảng cáo được quyết định bởi bốn nhóm yếu tố chính:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Thông điệp:\u003C\u002Fstrong> nội dung rõ ràng, cảm xúc phù hợp, tính thuyết phục\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Phương tiện truyền thông:\u003C\u002Fstrong> TV, radio, báo in, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%E1%BA%A1ng%20x%C3%A3%20h%E1%BB%99i%22%7D}}, hiển thị số\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tần suất và độ phủ:\u003C\u002Fstrong> số lần tiếp xúc với quảng cáo và phạm vi người xem\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Đối tượng mục tiêu:\u003C\u002Fstrong> {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nh%C3%A2n%20kh%E1%BA%A9u%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}, hành vi, sinh hoạt, sở thích\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố này tạo nên quảng cáo có sức lan tỏa mạnh và đạt hiệu quả cao.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ví dụ, một chiến dịch cảm xúc cao thả kỳ được chiếu đúng khung giờ tối trên TV và tiếp tục xuất hiện trên mạng xã hội tạo độ ghi nhớ mạnh hơn là chỉ chiếu một kênh đơn lẻ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ số đo lường hiệu quả quảng cáo\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các chỉ số định lượng và định tính dùng để đo lường hiệu quả quảng cáo bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Recall:\u003C\u002Fstrong> tỷ lệ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ng%C6%B0%E1%BB%9Di%20ti%C3%AAu%20d%C3%B9ng%22%7D}} còn nhớ quảng cáo sau khi xem\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Brand awareness:\u003C\u002Fstrong> nhận biết thương hiệu tăng so với trước khi chạy chiến dịch\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>CTR (Click‑through Rate):\u003C\u002Fstrong> {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%89%20l%E1%BB%87%22%7D}} nhấp trên mỗi lượt hiển thị {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%E1%BB%B1c%20tuy%E1%BA%BFn%22%7D}}\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Conversion rate:\u003C\u002Fstrong> tỷ lệ chuyển đổi từ xem quảng cáo thành hành động (mua, đăng ký)\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Công cụ đo thường đi kèm khảo sát, A\u002FB test, phân tích web analytics và định lượng cảm xúc — kết hợp giữa dữ liệu hành vi và phản hồi chủ quan của người tiêu dùng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mô hình lý thuyết trong nghiên cứu hiệu quả quảng cáo\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4%20h%C3%ACnh%20l%C3%BD%20thuy%E1%BA%BFt%22%7D}} hỗ trợ hiểu cơ chế và tối ưu hóa hiệu quả quảng cáo như sau:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>AIDA:\u003C\u002Fstrong> quảng cáo cần tạo Attention (thu hút), duy trì Interest (hứng thú), kích Desire (khao khát), thúc Action (hành động)\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Hierarchy of Effects:\u003C\u002Fstrong> trình tự từ nhận thức → hiểu → thích → tin tưởng → hành động\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Elaboration Likelihood Model (ELM):\u003C\u002Fstrong> {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%C3%B4ng%20%C4%91i%E1%BB%87p%22%7D}} mạnh sẽ đi qua con đường xử lý trung tâm, nếu không thì người dùng sẽ nghe theo yếu tố ngoại biên như người nổi tiếng.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Các mô hình này giúp phân tích lý do quảng cáo có hiệu quả hay không ở từng giai đoạn của hành trình khách hàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của quảng cáo đến hành vi người tiêu dùng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Quảng cáo tác động đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%C3%A0nh%20vi%20ng%C6%B0%E1%BB%9Di%20ti%C3%AAu%20d%C3%B9ng%22%7D}} theo ba cấp độ: nhận thức (awareness), thái độ (attitude) và hành vi (behavior). Ở cấp độ nhận thức, quảng cáo giúp khách hàng biết đến thương hiệu, sản phẩm hoặc dịch vụ mới thông qua lặp lại thông tin và định vị hình ảnh trong tâm trí.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ở cấp độ thái độ, quảng cáo tạo ảnh hưởng lên cảm xúc, cảm nhận và niềm tin của người tiêu dùng. Một quảng cáo cảm xúc cao, ví dụ sử dụng câu chuyện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nh%C3%A2n%20v%C4%83n%22%7D}}, có thể cải thiện đáng kể thiện cảm với thương hiệu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ở cấp độ hành vi, quảng cáo hiệu quả dẫn đến hành động như mua hàng, đăng ký dịch vụ hoặc giới thiệu cho người khác. Tuy nhiên, để thay đổi hành vi, quảng cáo cần được củng cố bởi trải nghiệm sản phẩm tích cực, chính sách giá hợp lý và uy tín thương hiệu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả quảng cáo\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hiệu quả quảng cáo bị chi phối bởi cả yếu tố nội tại của quảng cáo lẫn yếu tố bên ngoài. Các yếu tố nội tại bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Chất lượng thông điệp:\u003C\u002Fstrong> rõ ràng, hấp dẫn, phù hợp với mục tiêu truyền thông\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tính thẩm mỹ:\u003C\u002Fstrong> thiết kế đẹp, âm thanh dễ nhớ, màu sắc thu hút\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tính đồng nhất thương hiệu:\u003C\u002Fstrong> phù hợp với hình ảnh thương hiệu tổng thể\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Yếu tố bên ngoài gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Đặc điểm văn hóa:\u003C\u002Fstrong> quảng cáo cần phù hợp chuẩn mực xã hội địa phương\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Bối cảnh thị trường:\u003C\u002Fstrong> mùa vụ, xu hướng, tình hình kinh tế ảnh hưởng đến cảm nhận quảng cáo\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tâm lý người tiêu dùng:\u003C\u002Fstrong> thời điểm tiếp cận, mức độ quan tâm, mức độ mệt mỏi vì quảng cáo\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân tích chi phí - lợi ích trong quảng cáo\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Chiến dịch quảng cáo thành công không chỉ hiệu quả về mặt truyền thông mà còn phải hiệu quả tài chính. Phân tích ROI (Return on Investment) là công cụ quan trọng để xác định hiệu suất đầu tư vào quảng cáo.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Công thức chuẩn:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">ROI = \\frac{\\text{Lợi nhuận từ chiến dịch} - \\text{Chi phí chiến dịch}}{\\text{Chi phí chiến dịch}}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ví dụ, nếu một chiến dịch tiêu tốn 100 triệu đồng và mang về 300 triệu lợi nhuận thì ROI = (300 - 100) \u002F 100 = 2, nghĩa là mỗi 1 đồng chi cho quảng cáo sinh lời 2 đồng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảng dưới đây minh họa sự khác biệt giữa hai chiến dịch có ROI khác nhau:\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Chiến dịch\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chi phí (triệu VND)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Lợi nhuận (triệu VND)\u003C\u002Fth>\u003Cth>ROI\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>A\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>150\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>450\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>2.0\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>B\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>200\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>360\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0.8\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Quảng cáo trong kỷ nguyên số và dữ liệu lớn\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Sự phát triển của nền tảng số, đặc biệt là mạng xã hội và công nghệ quảng cáo theo hành vi (programmatic advertising), đã làm thay đổi hoàn toàn cách đánh giá và tối ưu hiệu quả quảng cáo.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hiện nay, marketer có thể:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Đo lường thời gian thực từng chỉ số như CTR, thời gian xem video, tương tác, chuyển đổi\u003C\u002Fli>\u003Cli>Cá nhân hóa nội dung theo hành vi người dùng nhờ dữ liệu lớn và AI\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chạy A\u002FB testing để so sánh hai phiên bản quảng cáo với quy mô hàng nghìn người trong thời gian ngắn\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Tuy nhiên, hiệu quả không chỉ đến từ công nghệ mà còn phụ thuộc vào chiến lược nội dung, khả năng kể chuyện và mức độ đồng nhất trong trải nghiệm đa kênh (omnichannel).\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Cơ chế hoạt động và nguyên lý khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bản chất của hiệu quả quảng cáo (advertising effectiveness) được xây dựng trên nền tảng các quy luật vận động và tương tác chuyên ngành. Trong quá trình phát triển, các nhà nghiên cứu đã làm sáng tỏ cơ chế truyền dẫn, động học biến đổi cũng như các yếu tố điều hòa then chốt. Việc phân tích chuyên sâu các mô hình lý thuyết cho phép dự báo chính xác hành vi của hệ thống dưới nhiều điều kiện thực nghiệm khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nghiên cứu thực nghiệm nhấn mạnh vai trò của các thông số định lượng và điều kiện cân bằng nhiệt động hoặc động học. Mối quan hệ giữa các biến số cấu trúc và chức năng đóng vai trò quyết định đến tính ổn định và độ tin cậy của toàn bộ quá trình.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại và đặc trưng kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dựa trên các tiêu chuẩn phân loại quốc tế và thực hành chuyên môn, hiệu quả quảng cáo được phân chia thành nhiều nhóm cấu trúc và mức độ tác động khác nhau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Nhóm cấu trúc cơ bản:\u003C\u002Fstrong> Đặc trưng bởi các đặc tính định danh chuẩn mực, áp dụng trong các điều kiện kiểm soát tiêu chuẩn.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Nhóm biến thể nâng cao:\u003C\u002Fstrong> Tích hợp các yếu tố cải tiến nhằm gia tăng hiệu suất và mở rộng phạm vi thích ứng.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Nhóm ứng dụng chuyên biệt:\u003C\u002Fstrong> Được tối ưu hóa cho các môi trường phức tạp và yêu cầu độ chính xác cao.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng thực tiễn và bối cảnh tại Việt Nam\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tại Việt Nam, việc nghiên cứu và ứng dụng hiệu quả quảng cáo đang nhận được sự quan tâm lớn từ các viện nghiên cứu, trường đại học và cơ sở thực hành chuyên môn. Các chương trình khoa học công nghệ trọng điểm đã tích hợp hiệu quả quảng cáo nhằm giải quyết các bài toán cấp thiết trong phát triển kinh tế xã hội và chăm sóc sức khỏe cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình chuyển giao kỹ thuật và chuẩn hóa quy trình thực hành theo các khuyến cáo quốc tế giúp nâng cao chất lượng nghiên cứu, đồng thời rút ngắn khoảng cách khoa học công nghệ giữa Việt Nam và các nước tiên tiến trên thế giới.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ưu điểm và những thách thức còn tồn tại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bên cạnh những ưu thế vượt trội về mặt lý thuyết và khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp, việc triển khai hiệu quả quảng cáo vẫn đối mặt với một số rào cản kỹ thuật. Chi phí đầu tư trang thiết bị đo lường chuẩn, yêu cầu nghiêm ngặt về điều kiện môi trường và sự biến thiên của dữ liệu thực nghiệm đòi hỏi các giải pháp kiểm định chặt chẽ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và triển vọng tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xu hướng nghiên cứu hiện nay tập trung vào việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo, phân tích dữ liệu lớn và các kỹ thuật mô phỏng đa quy mô để tối ưu hóa hiệu quả quảng cáo. Sự phối hợp liên ngành hứa hẹn mở ra nhiều triển vọng đột phá trong tương lai gần.\u003C\u002Fp>\n","advertising effectiveness",[43,44],"tác động quảng cáo","hiệu quả truyền thông","Hiệu quả quảng cáo là mức độ đạt được các mục tiêu truyền thông và kinh doanh của một chiến dịch quảng cáo đối với nhận thức và hành vi mua của khách hàng.","SOCIAL_SCIENCES",[48,56,64],{"citationText":49,"title":50,"authors":51,"source":52,"year":53,"doi":54,"url":55},"Woodside, et al. (1985). Effects of Consumer Awareness of Brand Advertising on Preference. Journal of Advertising Research.","Effects of Consumer Awareness of Brand Advertising on Preference","Woodside Arch G., Wilson Elizabeth J.","Journal of Advertising Research",1985,"10.1080\u002F00218499.1985.12467901","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1080\u002F00218499.1985.12467901",{"citationText":57,"title":58,"authors":59,"source":60,"year":61,"doi":62,"url":63},"Ferguson, et al. (2014). Yo, DJ, That's My Brand: An Examination of Consumer Response to Brand Placements in Hip-Hop Music. Journal of Advertising.","Yo, DJ, That's My Brand: An Examination of Consumer Response to Brand Placements in Hip-Hop Music","Ferguson Nakeisha S., Burkhalter Janée N.","Journal of Advertising",2014,"10.1080\u002F00913367.2014.935897","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1080\u002F00913367.2014.935897",{"citationText":65,"title":66,"authors":67,"source":68,"year":69,"doi":70,"url":71},"Mascarenhas, et al. (2026). A Systematic Review of Theoretical and Empirical Research on Cringe Marketing in Digital Advertising and Consumer Brand Response. International Journal of Research Publication and Reviews.","A Systematic Review of Theoretical and Empirical Research on Cringe Marketing in Digital Advertising and Consumer Brand Response","Mascarenhas Deveena Aloysia, Joseph Dr. Ajoy S.","International Journal of Research Publication and Reviews",2026,"10.55248\u002Fgengpi.07.0326.30711","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.55248\u002Fgengpi.07.0326.30711",[73,76,79],{"question":74,"answer":75},"Bản chất khoa học và nguyên lý cơ bản của hiệu quả quảng cáo (advertising effectiveness) là gì?","Hiệu quả quảng cáo là mức độ đạt được các mục tiêu truyền thông và kinh doanh của một chiến dịch quảng cáo đối với nhận thức và hành vi mua của khách hàng. Khái niệm này cung cấp cơ sở lý luận quan trọng để mô tả, phân tích và giải thích các hiện tượng thực nghiệm.",{"question":77,"answer":78},"Hiệu quả quảng cáo được ứng dụng thực tiễn trong những lĩnh vực nào?","Hiệu quả quảng cáo được ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu thực nghiệm, chẩn đoán, tối ưu hóa quy trình kỹ thuật và đánh giá tác động thực tế.",{"question":80,"answer":81},"Những yếu tố chính ảnh hưởng đến hiệu quả và sự phát triển của hiệu quả quảng cáo là gì?","Bao gồm điều kiện môi trường, phương pháp đo lường phân tích, độ chính xác của công cụ thực nghiệm và sự kết hợp dữ liệu đa nguồn.",{"id":83,"researcherId":16,"name":84,"imageUrl":85},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":87,"researcherId":16,"name":88,"imageUrl":89},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[91,92,93,94,95,96,97,98,99,100],"thương hiệu","mạng xã hội","nhân khẩu học","người tiêu dùng","tỉ lệ","trực tuyến","mô hình lý thuyết","thông điệp","hành vi người tiêu dùng","nhân văn",10,true,"PUBLISHED","2025-07-04T09:36:07.363+00:00","2026-09-04T11:10:34.426+00:00","2025-07-07T04:55:34.289+00:00","2026-09-04T11:10:34.051+00:00","2026-09-04T10:21:40.119+00:00",439,[111,114,123,126,129,132,135,138,141,144],{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":16,"definition":16,"discipline":16,"disciplineCode":16,"disciplineLabel":16,"disciplineColor":16,"disciplineIcon":16},"bibliometrics","Bibliometrics là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bibliometrics",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":117,"definition":118,"discipline":46,"disciplineCode":119,"disciplineLabel":120,"disciplineColor":121,"disciplineIcon":122},"chuẩn chủ quan","Chuẩn chủ quan là gì? Cấu trúc và ứng dụng","subjective norm","Chuẩn chủ quan (subjective norm) là nhận thức của một cá nhân về áp lực và kỳ vọng xã hội từ những người hoặc nhóm tham chiếu quan trọng đối với việc họ nên hay không nên thực hiện một hành vi cụ thể.","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":124,"title":125,"term":124,"englishTitle":16,"definition":16,"discipline":16,"disciplineCode":16,"disciplineLabel":16,"disciplineColor":16,"disciplineIcon":16},"trắc nghiệm khách quan","Trắc nghiệm khách quan là gì? Các công bố khoa học về Trắc nghiệm khách quan",{"id":127,"title":128,"term":127,"englishTitle":16,"definition":16,"discipline":16,"disciplineCode":16,"disciplineLabel":16,"disciplineColor":16,"disciplineIcon":16},"truyện thơ","Truyện thơ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":130,"title":131,"term":130,"englishTitle":16,"definition":16,"discipline":16,"disciplineCode":16,"disciplineLabel":16,"disciplineColor":16,"disciplineIcon":16},"năng lực số","Năng lực số là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":133,"title":134,"term":133,"englishTitle":16,"definition":16,"discipline":16,"disciplineCode":16,"disciplineLabel":16,"disciplineColor":16,"disciplineIcon":16},"hành vi xã hội","Hành vi xã hội là gì? Các nghiên cứu về Hành vi xã hội",{"id":136,"title":137,"term":136,"englishTitle":16,"definition":16,"discipline":16,"disciplineCode":16,"disciplineLabel":16,"disciplineColor":16,"disciplineIcon":16},"pls sem","PLS-SEM là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về PLS-SEM",{"id":139,"title":140,"term":139,"englishTitle":16,"definition":16,"discipline":16,"disciplineCode":16,"disciplineLabel":16,"disciplineColor":16,"disciplineIcon":16},"giáo dục khởi nghiệp","Giáo dục khởi nghiệp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":142,"title":143,"term":142,"englishTitle":16,"definition":16,"discipline":16,"disciplineCode":16,"disciplineLabel":16,"disciplineColor":16,"disciplineIcon":16},"tuyên truyền","Tuyên truyền là gì? Các công bố khoa học về Tuyên truyền",{"id":145,"title":146,"term":145,"englishTitle":16,"definition":16,"discipline":16,"disciplineCode":16,"disciplineLabel":16,"disciplineColor":16,"disciplineIcon":16},"năng lực chuyên môn","Năng lực chuyên môn là gì? Các nghiên cứu về Năng lực chuyên môn"]