[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_hi%E1%BB%87n%20t%C6%B0%E1%BB%A3ng%20tr%E1%BB%85{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hiện tượng trễ":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"hiện tượng trễ","Hiện tượng trễ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hiện tượng trễ là hiện tượng trong đó phản ứng của một hệ thống xuất hiện muộn hơn so với tác động đầu vào do cần thời gian truyền, xử lý hoặc tích lũy. Trong khoa học, hiện tượng trễ được xem là đặc tính nội tại của nhiều hệ tự nhiên và kỹ thuật, phản ánh sự không tức thời giữa nguyên nhân và hệ quả. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm hiện tượng trễ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiện tượng trễ là hiện tượng trong đó phản ứng của một hệ thống không xảy ra đồng thời với tác động đầu vào mà xuất hiện sau một khoảng thời gian nhất định. Khoảng thời gian này có thể rất nhỏ hoặc đáng kể, tùy thuộc vào bản chất của hệ thống và cơ chế truyền tác động. Hiện tượng trễ được quan sát trong nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau và là một đặc điểm phổ biến của các hệ thực.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt khái niệm, hiện tượng trễ nhấn mạnh sự khác biệt giữa thời điểm tác động được áp dụng và thời điểm hệ thống bắt đầu hoặc hoàn tất phản ứng. Điều này cho thấy hệ thống không phản ứng tức thời mà cần thời gian để tiếp nhận, xử lý hoặc tích lũy ảnh hưởng từ tác động bên ngoài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong phân tích khoa học, hiện tượng trễ thường được mô tả như một thuộc tính nội tại của hệ, không phải là sai lệch đo lường. Việc nhận diện đúng hiện tượng trễ giúp tránh nhầm lẫn giữa nguyên nhân và hệ quả khi đánh giá mối quan hệ giữa các biến.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phản ứng xuất hiện sau tác động đầu vào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khoảng trễ có thể cố định hoặc biến đổi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Là đặc tính phổ biến của các hệ thực\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Bản chất khoa học của hiện tượng trễ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bản chất khoa học của hiện tượng trễ gắn liền với các quá trình truyền, chuyển đổi và tích lũy trong hệ thống. Trong nhiều trường hợp, tác động đầu vào cần thời gian để lan truyền qua không gian hoặc qua các thành phần của hệ trước khi tạo ra phản ứng quan sát được.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở cấp độ vi mô, hiện tượng trễ có thể xuất phát từ quán tính vật lý, thời gian truyền tín hiệu, hoặc các quá trình động học không tức thời. Ví dụ, trong các hệ vật chất, sự thay đổi trạng thái cần thời gian để các phần tử cấu thành sắp xếp lại hoặc trao đổi năng lượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở cấp độ vĩ mô, hiện tượng trễ thường phản ánh tính phức tạp của hệ thống, nơi nhiều quá trình con diễn ra song song hoặc nối tiếp. Mỗi quá trình đều đóng góp một phần vào tổng thời gian trễ quan sát được, khiến phản ứng của hệ trở nên chậm hơn so với tác động ban đầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Cấp độ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nguồn gốc trễ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vi mô\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quán tính, truyền tín hiệu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Truyền xung điện\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vĩ mô\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quá trình tích lũy, tương tác\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đáp ứng nhiệt của vật thể\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại hiện tượng trễ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiện tượng trễ có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, tùy vào lĩnh vực nghiên cứu và mục đích phân tích. Một cách tiếp cận phổ biến là phân loại dựa trên hình thức biểu hiện của trễ trong hệ thống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trễ thời gian là dạng đơn giản nhất, trong đó phản ứng của hệ bị dịch chuyển về sau một khoảng thời gian xác định so với tác động đầu vào. Trễ pha thường gặp trong các hệ dao động, khi tín hiệu đầu ra có cùng tần số nhưng lệch pha so với tín hiệu đầu vào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số dạng trễ khác liên quan đến quán tính hoặc ngưỡng kích hoạt, khi hệ chỉ phản ứng sau khi tác động đạt đến một mức nhất định hoặc duy trì đủ lâu. Những dạng trễ này phản ánh khả năng “ghi nhớ” hoặc tích lũy của hệ thống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Trễ thời gian: phản ứng bị dịch chuyển theo trục thời gian\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trễ pha: lệch pha giữa đầu vào và đầu ra\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trễ quán tính: do hệ cần thời gian thay đổi trạng thái\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trễ ngưỡng: chỉ xuất hiện khi vượt ngưỡng kích thích\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hiện tượng trễ trong vật lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong vật lý, hiện tượng trễ xuất hiện trong nhiều lĩnh vực khác nhau như cơ học, điện học và nhiệt học. Một ví dụ điển hình là hiện tượng trễ pha trong mạch điện xoay chiều, khi dòng điện không đồng pha với điện áp do ảnh hưởng của các phần tử tích trữ năng lượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong cơ học, hiện tượng trễ có thể được quan sát trong các hệ có ma sát hoặc vật liệu đàn hồi nhớt, nơi biến dạng của vật không theo kịp ngay lập tức với lực tác dụng. Phản ứng của hệ bị chậm lại do nội lực và đặc tính vật liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong nhiệt học, sự thay đổi nhiệt độ của một vật thường trễ so với nguồn nhiệt do quá trình truyền nhiệt cần thời gian. Hiện tượng này đặc biệt rõ ràng trong các hệ có khối lượng lớn hoặc khả năng dẫn nhiệt thấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Lĩnh vực\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Dạng trễ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Điện học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trễ pha\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dòng điện lệch pha so với điện áp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cơ học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trễ quán tính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Biến dạng chậm so với lực\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhiệt học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trễ nhiệt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhiệt độ thay đổi chậm theo nguồn nhiệt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Hiện tượng trễ trong hệ thống điều khiển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong lý thuyết hệ thống điều khiển, hiện tượng trễ được xem là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến đáp ứng động và tính ổn định của hệ. Trễ thường xuất hiện do thời gian truyền tín hiệu, thời gian xử lý của bộ điều khiển hoặc đặc tính vật lý của đối tượng được điều khiển. Ngay cả một khoảng trễ nhỏ cũng có thể làm thay đổi đáng kể hành vi của hệ thống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mô hình hóa hiện tượng trễ trong điều khiển thường sử dụng hàm dịch thời gian, trong đó đầu ra của hệ tại thời điểm hiện tại phụ thuộc vào giá trị đầu vào ở một thời điểm trước đó. Cách biểu diễn này giúp phân tích tác động của trễ lên đáp ứng quá độ và đáp ứng xác lập của hệ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\ny(t) = x(t - \\tau)\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực tế, nếu trễ không được tính đến khi thiết kế bộ điều khiển, hệ thống có thể xuất hiện dao động, phản ứng chậm hoặc thậm chí mất ổn định. Do đó, việc nhận diện và bù trễ là một nội dung quan trọng trong kỹ thuật điều khiển hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Trễ do truyền tín hiệu và xử lý\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng đến ổn định và chất lượng điều khiển\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cần được mô hình hóa và bù trễ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hiện tượng trễ trong sinh học và y học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong các hệ sinh học, hiện tượng trễ là đặc điểm phổ biến do cấu trúc nhiều tầng và cơ chế điều hòa phức tạp. Phản xạ thần kinh, ví dụ, luôn có một khoảng trễ giữa kích thích và phản ứng do thời gian dẫn truyền xung thần kinh và xử lý tại hệ thần kinh trung ương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong sinh lý học và y học, hiện tượng trễ còn xuất hiện rõ rệt trong các quá trình điều hòa hormone. Sau khi một hormone được tiết ra, cần một khoảng thời gian nhất định để nó được vận chuyển, gắn vào thụ thể và tạo ra tác động sinh học. Khoảng trễ này có ý nghĩa quan trọng trong duy trì cân bằng nội môi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc hiểu rõ hiện tượng trễ trong sinh học giúp cải thiện mô hình dự đoán bệnh lý, tối ưu hóa liệu trình điều trị và giải thích sự khác biệt giữa tác động tức thời và tác động muộn của thuốc hoặc can thiệp y khoa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hiện tượng trễ trong kinh tế và khoa học xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong kinh tế học, hiện tượng trễ được dùng để mô tả sự chậm phản ứng của các biến kinh tế trước những thay đổi về chính sách, giá cả hoặc điều kiện thị trường. Ví dụ, tác động của chính sách tiền tệ thường chỉ thể hiện rõ sau một khoảng thời gian nhất định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các dạng trễ trong kinh tế bao gồm trễ nhận thức, trễ quyết định và trễ thực thi. Mỗi dạng phản ánh một giai đoạn khác nhau trong quá trình từ khi xuất hiện thông tin đến khi hành động được thực hiện và phát huy hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiện tượng trễ làm cho việc dự báo kinh tế trở nên phức tạp hơn, đồng thời yêu cầu các mô hình kinh tế phải tính đến yếu tố thời gian để tránh đánh giá sai mối quan hệ nhân quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Dạng trễ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trễ nhận thức\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chậm nhận biết thay đổi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Doanh nghiệp nhận ra suy thoái\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trễ quyết định\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chậm đưa ra chính sách\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Điều chỉnh lãi suất\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trễ thực thi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chậm tác động thực tế\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đầu tư công\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của hiện tượng trễ đến hành vi hệ thống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiện tượng trễ có thể làm thay đổi đáng kể hành vi tổng thể của hệ thống. Trong nhiều trường hợp, trễ gây ra dao động hoặc làm hệ phản ứng quá mức so với tác động ban đầu. Điều này đặc biệt nguy hiểm trong các hệ yêu cầu độ chính xác và ổn định cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở các hệ phức tạp, trễ có thể dẫn đến các hiện tượng phi tuyến như dao động tự duy trì hoặc hỗn loạn. Những hiện tượng này khiến việc phân tích và kiểm soát hệ trở nên khó khăn hơn, đòi hỏi các phương pháp mô hình hóa nâng cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Do đó, hiện tượng trễ không chỉ là một chi tiết kỹ thuật mà là yếu tố cốt lõi cần được xem xét khi đánh giá hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng và ý nghĩa nghiên cứu hiện tượng trễ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu hiện tượng trễ có ý nghĩa lớn trong việc thiết kế, phân tích và tối ưu hóa các hệ thống thực. Trong kỹ thuật, hiểu rõ trễ giúp cải thiện chất lượng điều khiển, tăng độ ổn định và giảm rủi ro vận hành.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong khoa học tự nhiên và khoa học xã hội, việc xem xét trễ cho phép mô tả chính xác hơn các quá trình động, từ phản ứng sinh học đến biến động kinh tế. Các mô hình có xét đến trễ thường cho kết quả dự báo thực tế và đáng tin cậy hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhìn chung, hiện tượng trễ là một khía cạnh không thể tách rời của các hệ thống thực, và việc nghiên cứu nó góp phần nâng cao hiểu biết khoa học cũng như hiệu quả ứng dụng trong nhiều lĩnh vực.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Ftime-delay\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Encyclopaedia Britannica – Time Delay\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Focw.mit.edu\u002Fcourses\u002F6-302-feedback-systems-spring-2007\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">MIT OpenCourseWare – Feedback Systems\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fengineering\u002Ftime-delay-system\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">ScienceDirect – Time Delay Systems\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fsystems-biology\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Nature – Systems Biology\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.economicshelp.org\u002Fblog\u002Fglossary\u002Ftime-lag\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Economics Help – Time Lag\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:46.120+00:00","2026-01-27T14:44:50.570+00:00","2026-01-27T14:41:47.344+00:00",86,[33,41,52,63,74,80,86,92,98,104],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"cảm biến độ ẩm","Cảm biến độ ẩm là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":42,"title":43,"term":44,"englishTitle":45,"definition":46,"discipline":47,"disciplineCode":48,"disciplineLabel":49,"disciplineColor":50,"disciplineIcon":51},"tập luyện ngắt quãng cường độ cao","Tập luyện ngắt quãng cường độ cao là gì? Hiệu quả của HIIT","Tập luyện ngắt quãng cường độ cao","high-intensity interval training","Tập luyện ngắt quãng cường độ cao (HIIT) là phương pháp rèn luyện thể chất xen kẽ liên tục giữa các đợt vận động bộc phát ở cường độ cao từ 80% đến 100% nhịp tim tối đa với các khoảng thời gian nghỉ ngơi hoặc vận động nhẹ phục hồi nhằm tối ưu hóa sức khỏe tim mạch và chuyển hóa.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":53,"title":54,"term":55,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"tương tác giáo viên học sinh","Tương tác giáo viên học sinh là gì? Vai trò và ý nghĩa","Tương tác giáo viên học sinh","teacher-student interaction","Tương tác giáo viên học sinh là quá trình giao tiếp hai chiều liên tục mang tính sư phạm và tâm lý xã hội giữa nhà giáo dục và người học trong môi trường nhà trường, bao gồm các hành vi ngôn ngữ, phi ngôn ngữ, hỗ trợ cảm xúc và tổ chức học tập.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":64,"title":65,"term":66,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"pfcas","Acid perfluoroalkyl carboxylic là gì? Độc tính và tác hại","Acid perfluoroalkyl carboxylic","perfluoroalkyl carboxylic acids","Acid perfluoroalkyl carboxylic là một phân nhóm các hợp chất per- và polyfluoroalkyl tổng hợp có công thức tổng quát là CnF2n+1COOH, gồm chuỗi perfluoroalkyl kỵ nước gắn với nhóm chức carboxylic ưa nước, có độ bền hóa học cực cao và khó phân hủy trong môi trường.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":75,"title":76,"term":77,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"vận chuyển nucleoside","Vận chuyển nucleoside là gì? Cơ chế và ý nghĩa điều trị","Vận chuyển nucleoside","nucleoside transport","Vận chuyển nucleoside là quá trình sinh học trung gian qua màng tế bào, được điều hòa bởi các protein vận chuyển chuyên biệt thuộc họ SLC28 và SLC29 nhằm dịch chuyển các phân tử nucleoside tự nhiên và dẫn xuất đồng đẳng qua màng sinh chất.",{"id":81,"title":82,"term":83,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":47,"disciplineCode":48,"disciplineLabel":49,"disciplineColor":50,"disciplineIcon":51},"u cơ mỡ mạch thận","U cơ mỡ mạch thận là gì? Phân loại và phác đồ điều trị","U cơ mỡ mạch thận","renal angiomyolipoma","U cơ mỡ mạch thận là khối u trung mô lành tính của thận thuộc họ u tế bào biểu mô quanh mạch, được cấu thành từ ba thành phần mô học chính bao gồm mạch máu dị dạng, tế bào cơ trơn và mô mỡ trưởng thành.",{"id":87,"title":88,"term":89,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"thay đổi lớp phủ sử dụng đất","Thay đổi lớp phủ sử dụng đất là gì? Khái niệm và phương pháp","Thay đổi lớp phủ sử dụng đất","land use and land cover change","Thay đổi lớp phủ sử dụng đất là quá trình biến đổi trạng thái sinh vật lý trên bề mặt đất cùng với sự chuyển dịch về mục đích và phương thức quản lý, khai thác tài nguyên đất đai của con người theo thời gian.",{"id":93,"title":94,"term":95,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":47,"disciplineCode":48,"disciplineLabel":49,"disciplineColor":50,"disciplineIcon":51},"thang điểm asian pacific colorectal screening apcs","Thang điểm asian pacific colorectal screening apcs là gì?","Thang điểm asian pacific colorectal screening apcs","Asia-Pacific Colorectal Screening score","Thang điểm asian pacific colorectal screening apcs là công cụ lượng hóa nguy cơ lâm sàng được thiết kế nhằm phân tầng khả năng xuất hiện tân sinh đại trực tràng tiến triển ở những người trưởng thành không có triệu chứng.",{"id":99,"title":100,"term":101,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":47,"disciplineCode":48,"disciplineLabel":49,"disciplineColor":50,"disciplineIcon":51},"áp xe","Áp xe là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Áp xe","Áp xe","Abscess","Áp xe là một ổ tích tụ mủ khu trú bên trong mô hoặc khoang cơ thể, được bao bọc bởi một lớp vỏ mô liên kết viêm do phản ứng miễn dịch cấp tính nhằm cách ly và tiêu diệt các tác nhân vi sinh vật gây nhiễm trùng.",{"id":105,"title":106,"term":107,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"phân tích tâm lý","Phân tích tâm lý là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Phân tích tâm lý","Psychoanalysis","Phân tích tâm lý là hệ thống lý thuyết nhân cách và phương pháp trị liệu tâm lý do Sigmund Freud phát triển, tập trung giải mã các xung đột nội tâm vô thức, cơ chế tự vệ và những ức chế tâm sinh lý bắt nguồn từ trải nghiệm đầu đời."]