[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_hi%E1%BB%83n%20vi%20%C4%91i%E1%BB%87n%20t%E1%BB%AD{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hiển vi điện tử":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":23,"enrichTopicLink":24,"status":25,"createTime":26,"updateTime":27,"publishTime":28,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":29,"relateTopics":30},"hiển vi điện tử","Hiển vi điện tử là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Hiển vi điện tử là thiết bị sử dụng chùm điện tử năng lượng cao để quan sát vật thể với độ phóng đại cực lớn, vượt xa khả năng của kính hiển vi quang học. Nó cho phép quan sát cấu trúc bên trong tế bào, vật liệu nano và bề mặt vật chất, cung cấp thông tin chi tiết về hình thái, cấu trúc và tính chất hóa học của mẫu. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu về hiển vi điện tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiển vi điện tử là một công cụ khoa học sử dụng chùm điện tử năng lượng cao để quan sát vật thể với độ phóng đại cực lớn, vượt xa khả năng của kính hiển vi quang học truyền thống. Thiết bị này cho phép nghiên cứu chi tiết cấu trúc tế bào, virus, protein, vật liệu nano và các bề mặt vật chất với độ phân giải từ vài nanomet đến sub-nanomet. Hiển vi điện tử đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu sinh học, vật lý, hóa học, vật liệu và kỹ thuật hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khác với kính hiển vi quang học, hiển vi điện tử không sử dụng ánh sáng khả kiến mà dựa vào chùm điện tử đi qua hoặc phản xạ từ mẫu vật. Khi tương tác với mẫu, các điện tử tạo ra tín hiệu có thể được thu nhận bởi các detector và chuyển đổi thành hình ảnh. Nhờ vậy, các chi tiết siêu nhỏ mà ánh sáng thông thường không thể phân giải được sẽ được quan sát rõ ràng, giúp các nhà khoa học có thể khảo sát cấu trúc nguyên tử hoặc nano.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiển vi điện tử còn cho phép kết hợp với các kỹ thuật phân tích bổ sung, như phổ năng lượng tia X (EDS) để xác định thành phần nguyên tố, phân tích electron năng lượng thấp (EELS) để nghiên cứu cấu trúc hóa học, hay các phương pháp lập bản đồ tinh thể học. Hệ thống này cung cấp thông tin vừa về hình thái vừa về tính chất hóa lý của mẫu, hỗ trợ nghiên cứu đa lĩnh vực một cách toàn diện.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiển vi điện tử được phát minh vào đầu những năm 1930 bởi Ernst Ruska và Max Knoll tại Đức. Phát minh này mở ra khả năng quan sát chi tiết cấu trúc vật chất mà kính hiển vi quang học thời bấy giờ không thể đạt được. Năm 1986, Ernst Ruska nhận giải Nobel về Vật lý nhờ đóng góp trong phát triển hiển vi điện tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong những thập kỷ tiếp theo, hiển vi điện tử trải qua nhiều cải tiến quan trọng. Các kỹ thuật TEM (Transmission Electron Microscopy), SEM (Scanning Electron Microscopy) và STEM (Scanning Transmission Electron Microscopy) lần lượt ra đời, mỗi loại phục vụ những ứng dụng nghiên cứu khác nhau. Những cải tiến này giúp nâng cao độ phân giải, cải thiện độ tương phản và khả năng phân tích vật liệu ở cấp nano và nguyên tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiện nay, hiển vi điện tử không chỉ dùng trong nghiên cứu học thuật mà còn được ứng dụng trong công nghiệp, y sinh học, khoa học vật liệu và phát triển công nghệ nano. Sự kết hợp với máy tính và phần mềm xử lý hình ảnh giúp tự động hóa phân tích, tạo mô hình 3D từ dữ liệu 2D, đồng thời cho phép chia sẻ hình ảnh và dữ liệu nghiên cứu giữa các phòng thí nghiệm trên toàn thế giới.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý hoạt động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiển vi điện tử hoạt động dựa trên nguyên lý tương tác giữa chùm điện tử năng lượng cao và mẫu vật. Chùm điện tử được tạo ra từ súng phát điện tử (electron gun) và được hội tụ bằng hệ thống ống kính từ. Khi chùm điện tử đi qua hoặc phản xạ từ mẫu, nó tương tác với vật chất và sinh ra các tín hiệu điện tử khác nhau, chẳng hạn electron truyền qua, electron phản xạ, tia X hoặc photon, được các detector thu nhận để tạo thành hình ảnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hình ảnh phụ thuộc vào độ dày, thành phần hóa học, mật độ electron và cấu trúc bề mặt của mẫu. Các thông số như năng lượng điện tử, cường độ chùm và áp suất buồng mẫu cần được điều chỉnh để tối ưu hóa độ phân giải, độ tương phản và chất lượng hình ảnh. Nguyên lý hoạt động này cho phép hiển vi điện tử vượt qua giới hạn phân giải của ánh sáng, có thể quan sát cấu trúc ở cấp nano hoặc thậm chí cấp nguyên tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chùm điện tử tương tác với mẫu theo các cơ chế khác nhau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Electron truyền qua mẫu (TEM) cho hình ảnh cấu trúc bên trong mỏng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Electron phản xạ từ bề mặt (SEM) tạo bản đồ topography 3D\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Electron tán xạ theo góc và năng lượng (STEM\u002FEELS) cung cấp thông tin hóa học\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng dưới đây mô tả các loại tín hiệu thu được từ mẫu và ứng dụng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tín hiệu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Thu được từ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Electron truyền qua\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vật liệu mỏng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quan sát cấu trúc bên trong tế bào, protein, vật liệu nano\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Electron phản xạ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bề mặt mẫu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tạo hình ảnh 3D, khảo sát topography vật liệu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tia X phát ra\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Electron tương tác với nguyên tố\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân tích thành phần nguyên tố (EDS)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các loại hiển vi điện tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiện nay, có nhiều loại hiển vi điện tử phục vụ các nhu cầu nghiên cứu khác nhau. TEM (Transmission Electron Microscopy) cho phép quan sát chi tiết cấu trúc bên trong của mẫu mỏng với độ phân giải sub-nanomet, giúp nghiên cứu tế bào, virus, protein hoặc vật liệu nano. SEM (Scanning Electron Microscopy) chủ yếu quan sát bề mặt, cung cấp hình ảnh ba chiều rõ ràng về topography, hình dạng và kết cấu bề mặt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>STEM (Scanning Transmission Electron Microscopy) là sự kết hợp giữa TEM và SEM, cho phép phân tích vật liệu theo điểm với độ phân giải cao và khả năng kết hợp với các phương pháp phổ để phân tích hóa học. Ngoài ra còn có các loại hiển vi điện tử đặc biệt như Cryo-TEM, cho phép nghiên cứu mẫu sinh học ở trạng thái gần tự nhiên nhờ đông lạnh nhanh, bảo tồn cấu trúc nguyên vẹn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách tổng hợp các loại hiển vi điện tử và đặc điểm chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>TEM:\u003C\u002Fstrong> quan sát cấu trúc bên trong, độ phân giải cao, mẫu phải mỏng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>SEM:\u003C\u002Fstrong> quan sát bề mặt, tạo ảnh 3D, phù hợp vật liệu cứng và sinh học khô\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>STEM:\u003C\u002Fstrong> kết hợp TEM và SEM, phân tích điểm và phổ hóa học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cryo-TEM:\u003C\u002Fstrong> nghiên cứu mẫu sinh học ở trạng thái tự nhiên, đông lạnh nhanh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Độ phân giải và khả năng phóng đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiển vi điện tử có khả năng đạt độ phân giải vượt trội so với kính hiển vi quang học, nhờ sử dụng chùm điện tử có bước sóng cực ngắn. TEM có thể đạt độ phân giải dưới 0,1 nanomet, đủ để quan sát các nguyên tử riêng lẻ trong vật liệu. SEM thường đạt độ phân giải từ 1–10 nanomet, thích hợp cho nghiên cứu bề mặt, hình dạng và kết cấu của vật liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khả năng phóng đại của hiển vi điện tử có thể lên đến vài triệu lần, cho phép nhìn thấy chi tiết cực nhỏ như màng tế bào, cấu trúc nano và các tinh thể. Sự kết hợp với camera kỹ thuật số và phần mềm xử lý hình ảnh hiện đại giúp nâng cao độ chính xác và chất lượng hình ảnh, đồng thời tạo điều kiện cho phân tích định lượng các thông số vật liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng minh họa so sánh độ phân giải và ứng dụng của các loại hiển vi:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại hiển vi\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Độ phân giải\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Phạm vi ứng dụng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>TEM\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>0,05 – 0,2 nm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quan sát cấu trúc bên trong tế bào, protein, vật liệu nano\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>SEM\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1 – 10 nm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bề mặt vật liệu, topography, hình dạng 3D\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>STEM\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>0,1 – 0,2 nm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân tích điểm, phổ hóa học, vật liệu nano\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong khoa học và công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiển vi điện tử được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu và công nghiệp. Trong sinh học, nó giúp quan sát chi tiết cấu trúc tế bào, virus, protein, các bộ phận siêu phân tử và màng sinh học. Nhiều nghiên cứu về bệnh học, phát triển vaccine và phân tích vi sinh vật dựa vào hình ảnh và dữ liệu từ hiển vi điện tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong vật lý, hóa học và vật liệu, hiển vi điện tử cho phép phân tích vật liệu nano, cấu trúc tinh thể, độ xốp và bề mặt. Nó được sử dụng trong nghiên cứu pin, chất bán dẫn, vật liệu từ tính và vật liệu composite. Trong công nghiệp, SEM được dùng kiểm tra lỗi bề mặt, giám sát chất lượng sản phẩm và phát triển công nghệ điện tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sinh học: tế bào, virus, protein, nghiên cứu bệnh lý\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vật lý và hóa học: vật liệu nano, cấu trúc tinh thể, topography\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Công nghiệp: kiểm tra chất lượng vật liệu, giám sát sản xuất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Y sinh học: nghiên cứu vaccine, vi sinh vật, cấu trúc mô\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chuẩn bị mẫu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chuẩn bị mẫu là bước quan trọng quyết định chất lượng hình ảnh hiển vi điện tử. Mẫu sinh học thường cần cố định, khử nước và cắt mỏng bằng máy vi cắt (ultramicrotome) để TEM có thể quan sát. Một số kỹ thuật chuẩn bị bao gồm nhuộm đậm (staining) bằng kim loại nặng để tăng độ tương phản và đông khô mẫu sinh học để bảo tồn cấu trúc tự nhiên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối với SEM, mẫu cần được phủ lớp dẫn điện mỏng, thường bằng vàng, platinum hoặc carbon, để ngăn hiện tượng tích điện và cải thiện chất lượng hình ảnh. Vật liệu rắn hoặc kim loại cần được làm sạch bề mặt, loại bỏ bụi và tạp chất trước khi quan sát.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tóm tắt các bước chuẩn bị mẫu theo loại hiển vi:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại hiển vi\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Bước chuẩn bị\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ghi chú\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>TEM\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cắt mỏng, cố định, nhuộm đậm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Độ dày mẫu ~50–100 nm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>SEM\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Làm sạch, phủ lớp dẫn điện\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng chất lượng bề mặt và độ tương phản\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cryo-TEM\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đông lạnh nhanh, cố định\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bảo tồn cấu trúc tự nhiên, hạn chế biến dạng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ưu điểm và hạn chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ưu điểm của hiển vi điện tử là khả năng quan sát các chi tiết cực nhỏ, phân tích cấu trúc và tính chất hóa học của mẫu. Nó hỗ trợ phân tích nguyên tử, quan sát bề mặt vật liệu, tạo bản đồ topography 3D và kết hợp với các kỹ thuật phổ như EDS, EELS để đánh giá thành phần nguyên tố và cấu trúc hóa học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hạn chế bao gồm chi phí thiết bị cao, yêu cầu vận hành và chuẩn bị mẫu phức tạp. Một số loại hiển vi không quan sát được mẫu sống do yêu cầu môi trường chân không và năng lượng cao của chùm điện tử, làm thay đổi cấu trúc sinh học. Việc đào tạo và vận hành hệ thống cũng đòi hỏi kỹ thuật chuyên sâu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Công nghệ và cải tiến mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các cải tiến gần đây của hiển vi điện tử bao gồm Cryo-TEM, STEM kết hợp phân tích phổ và hiển vi điện tử 3D. Cryo-TEM giúp quan sát mẫu sinh học ở trạng thái tự nhiên nhờ đông lạnh nhanh, bảo tồn cấu trúc nguyên vẹn. STEM kết hợp phân tích phổ cung cấp thông tin hóa học và vật lý theo điểm với độ phân giải cao, hữu ích trong nghiên cứu vật liệu nano và công nghệ tiên tiến.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự phát triển của phần mềm xử lý hình ảnh, trí tuệ nhân tạo và mô phỏng số giúp nâng cao độ chính xác, tự động hóa phân tích và tạo mô hình 3D từ dữ liệu 2D. Các công nghệ này mở rộng ứng dụng của hiển vi điện tử trong nghiên cứu vật liệu, sinh học, y học và công nghiệp hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>National Institutes of Health (NIH). \"Electron Microscopy.\" \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nih.gov\u002Fresearch-training\u002Fadvanced-technology\u002Felectron-microscopy\">https:\u002F\u002Fwww.nih.gov\u002Fresearch-training\u002Fadvanced-technology\u002Felectron-microscopy\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ScienceDirect. \"Electron Microscopy Techniques and Applications.\" \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fchemistry\u002Felectron-microscopy\">https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fchemistry\u002Felectron-microscopy\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thermo Fisher Scientific. \"Electron Microscopy.\" \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.thermofisher.com\u002Fus\u002Fen\u002Fhome\u002Fmaterials-science\u002Felectron-microscopy.html\">https:\u002F\u002Fwww.thermofisher.com\u002Fus\u002Fen\u002Fhome\u002Fmaterials-science\u002Felectron-microscopy.html\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>American Society for Cell Biology (ASCB). \"Electron Microscopy in Cell Biology.\" \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ascb.org\u002Fresources\u002Fcell-biology-resources\u002Felectron-microscopy\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.ascb.org\u002Fresources\u002Fcell-biology-resources\u002Felectron-microscopy\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Journal of Microscopy. \"Advances in Electron Microscopy.\" \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fonlinelibrary.wiley.com\u002Fjournal\u002F13652818\">https:\u002F\u002Fonlinelibrary.wiley.com\u002Fjournal\u002F13652818\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-24T15:56:01.964+00:00","2025-11-24T16:35:44.404+00:00","2025-11-24T16:35:44.401+00:00",99,[31,36,46,56,61,71,76,79,82,85],{"id":32,"title":33,"term":32,"englishTitle":34,"definition":35,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phát xạ nhiệt điện","Phát xạ nhiệt điện (Thermionic Emission): Phương trình Richardson-Dushman và ứng dụng","Thermionic Emission","Phát xạ nhiệt điện (thermionic emission) là hiện tượng các electron nhận năng lượng nhiệt vượt qua công thoát để phóng thích khỏi bề mặt kim loại nung nóng.",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"thông điệp gián tiếp","Thông điệp gián tiếp là gì? Bản chất và cơ chế ngữ dụng học","indirect message","Thông điệp gián tiếp là hình thức truyền tải ý niệm mà trong đó ý định giao tiếp thực sự của người nói không tương thích với nghĩa đen của câu chữ, đòi hỏi người nghe phải suy luận dựa trên ngữ cảnh và tri thức nền chung.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"phân loại chủng","Phân loại chủng là gì? Các phương pháp và ứng dụng dịch tễ","strain typing","Phân loại chủng là tập hợp các phương pháp thực nghiệm và phân tích sinh học phân tử nhằm phân biệt các dòng vi sinh vật thuộc cùng một loài ở cấp độ dưới loài. Kỹ thuật này giữ vai trò then chốt trong điều tra nguồn lây nhiễm trùng và giám sát sự lan truyền của các chủng vi khuẩn kháng thuốc.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":57,"title":58,"term":57,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"điện cực màng polymer","Điện cực màng polymer là gì? Nguyên lý và ứng dụng phân tích","polymer membrane electrode","Điện cực màng polymer là cảm biến điện hóa chọn lọc ion sử dụng màng nền polymer hữu cơ đã được hóa dẻo kết hợp với chất mang ion để chuyển đổi hoạt độ ion thành thế điện động. Thiết bị cho phép định lượng nhanh và chính xác các chất điện giải trong phân tích y sinh và môi trường.",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"hệ xương","Hệ xương là gì? Giải phẫu, chức năng và cơ chế sinh lý","skeletal system","Hệ xương là hệ cơ quan phức hợp gồm các xương, sụn, khớp và dây chằng liên kết chặt chẽ, tạo nên bộ khung cơ học nâng đỡ toàn bộ cơ thể người. Hệ thống này đảm nhiệm các chức năng thiết yếu bao gồm vận động, bảo vệ nội tạng, tạo máu trong tủy xương và duy trì cân bằng nội môi canxi, phospho thông qua quá trình tái cấu trúc liên tục.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"mô tuyến giáp","Mô tuyến giáp là gì? Cấu trúc vi thể và chức năng sinh lý","thyroid tissue","Mô tuyến giáp (thyroid tissue) là mô tuyến nội tiết cấu thành bởi các nang giáp chứa chất keo và mạng lưới tế bào cạnh nang. Cấu trúc này giữ chức năng tiếp nhận iodide, sinh tổng hợp và bài tiết các hormone triiodothyronine (T3), thyroxine (T4) và calcitonin nhằm điều hòa chuyển hóa và cân bằng nội môi.",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhiệt độ thấp","Nhiệt độ thấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhiệt độ thấp",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ngoại tâm thu thất","Ngoại tâm thu thất là gì? Các công bố khoa học về Ngoại tâm thu thất",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"metacercariae","Metacercariae là gì? Các công bố khoa học về Metacercariae",{"id":86,"title":86,"term":87,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"apiaceae","Apiaceae","Apiaceae \u002F Umbelliferae","Apiaceae là họ thực vật có hoa thuộc bộ Hoa tán (Apiales), đặc trưng bởi cụm hoa dạng tán đơn hoặc tán kép, thân rỗng có khía dọc, lá xẻ lông chim sâu và chứa nhiều ống tiết tinh dầu thơm có giá trị kinh tế và dược liệu quan trọng."]