[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_heparin%20kh%C3%B4ng%20ph%C3%A2n%20%C4%91o%E1%BA%A1n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_heparin không phân đoạn":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"heparin không phân đoạn","Heparin không phân đoạn là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","Heparin không phân đoạn là thuốc chống đông máu có nguồn gốc glycosaminoglycan, gồm hỗn hợp các chuỗi polysaccharide không đồng nhất, được dùng để phòng và điều trị huyết khối. Thuốc phát huy tác dụng bằng cách tăng cường antithrombin III ức chế các yếu tố đông máu, cho phép kiểm soát chống đông nhanh nhưng cần theo dõi chặt chẽ. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm heparin không phân đoạn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHeparin không phân đoạn (unfractionated heparin, UFH) là một thuốc chống đông máu có nguồn gốc sinh học, được sử dụng trong lâm sàng từ nhiều thập kỷ để phòng ngừa và điều trị các tình trạng huyết khối. UFH thuộc nhóm glycosaminoglycan, có khả năng ức chế quá trình đông máu thông qua tương tác với các yếu tố điều hòa trong huyết tương.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThuật ngữ “không phân đoạn” phản ánh bản chất hỗn hợp của chế phẩm này. UFH không phải là một phân tử đồng nhất mà là tập hợp nhiều chuỗi polysaccharide có độ dài khác nhau, dẫn đến sự biến thiên về khối lượng phân tử và hoạt tính sinh học. Chính đặc điểm này tạo nên cả ưu điểm lẫn hạn chế của UFH trong thực hành điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong y học hiện đại, UFH được xem là thuốc chống đông chuẩn mực trong nhiều tình huống cấp cứu và điều trị nội trú. Mặc dù các thuốc chống đông mới và heparin trọng lượng phân tử thấp đã ra đời, UFH vẫn giữ vai trò quan trọng nhờ khả năng kiểm soát linh hoạt và đảo ngược tác dụng nhanh.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc hóa học và đặc tính phân tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVề mặt hóa học, heparin không phân đoạn là một polymer polysaccharide mạch thẳng, được cấu tạo từ các đơn vị disaccharide lặp lại. Mỗi đơn vị bao gồm một acid uronic (iduronic hoặc glucuronic) liên kết với một phân tử glucosamine, với mức độ sulfat hóa cao. Các nhóm sulfat mang điện tích âm mạnh là yếu tố quyết định hoạt tính sinh học của UFH.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nUFH có dải khối lượng phân tử rộng, thường dao động từ khoảng 3.000 đến hơn 30.000 Dalton. Sự không đồng nhất này khiến các phân tử heparin có khả năng tương tác khác nhau với protein huyết tương và các yếu tố đông máu. Chỉ một phần nhỏ các chuỗi heparin chứa trình tự pentasaccharide đặc hiệu có khả năng gắn hiệu quả với antithrombin III.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐặc tính phân tử của UFH ảnh hưởng trực tiếp đến dược động học và đáp ứng điều trị. Do gắn không đặc hiệu với nhiều protein và tế bào, UFH có sinh khả dụng không ổn định và đòi hỏi theo dõi chặt chẽ khi sử dụng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cấu trúc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Polymer polysaccharide sulfat hóa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khối lượng phân tử\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không đồng nhất, dải rộng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Điện tích\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Âm mạnh do nhóm sulfat\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tác dụng chống đông máu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCơ chế chống đông của heparin không phân đoạn chủ yếu dựa trên khả năng gắn với antithrombin III (ATIII), một protein ức chế tự nhiên trong huyết tương. Khi gắn với heparin, ATIII thay đổi cấu hình không gian, làm tăng mạnh khả năng ức chế các enzyme tham gia thác đông máu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nUFH có thể ức chế đồng thời thrombin (yếu tố IIa) và yếu tố Xa. Để ức chế thrombin, chuỗi heparin cần có độ dài đủ lớn để gắn đồng thời với cả ATIII và thrombin, trong khi ức chế yếu tố Xa chỉ yêu cầu trình tự pentasaccharide đặc hiệu. Điều này giải thích vì sao UFH có phổ tác dụng rộng hơn so với heparin trọng lượng phân tử thấp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKết quả của quá trình này là sự ngăn cản chuyển fibrinogen thành fibrin, từ đó ức chế hình thành và phát triển cục máu đông. Cơ chế tác dụng này diễn ra nhanh, đặc biệt khi UFH được dùng đường tĩnh mạch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{UFH} + \\text{ATIII} \\rightarrow \\downarrow \\text{IIa, Xa} \\rightarrow \\downarrow \\text{Fibrin}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Gắn với antithrombin III\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ức chế thrombin và yếu tố Xa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngăn hình thành fibrin\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Dược động học và dược lực học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHeparin không phân đoạn có dược động học phức tạp và khó dự đoán. Khi dùng đường tĩnh mạch, UFH có tác dụng nhanh gần như tức thì, phù hợp cho các tình huống cấp cứu. Ngược lại, sinh khả dụng khi tiêm dưới da thấp và biến thiên, do sự gắn kết với protein mô và tế bào nội mô.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThời gian bán thải của UFH tương đối ngắn, thường từ 30 đến 90 phút, và phụ thuộc vào liều dùng. UFH bị loại bỏ thông qua cả cơ chế bão hòa (qua hệ thống lưới nội mô) và cơ chế không bão hòa (qua thận), khiến mối quan hệ giữa liều và đáp ứng không tuyến tính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề dược lực học, đáp ứng chống đông của UFH thay đổi đáng kể giữa các bệnh nhân. Các yếu tố như nồng độ protein huyết tương, tình trạng bệnh lý và tuổi tác có thể ảnh hưởng đến hiệu quả thuốc. Vì vậy, UFH thường cần được điều chỉnh liều dựa trên theo dõi xét nghiệm đông máu trong quá trình điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm của UFH\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đường dùng chính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tĩnh mạch\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thời gian tác dụng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhanh, ngắn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ dự đoán đáp ứng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp, cần theo dõi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Chỉ định lâm sàng của heparin không phân đoạn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHeparin không phân đoạn được chỉ định rộng rãi trong các tình huống cần tác dụng chống đông nhanh và có thể điều chỉnh linh hoạt. Trong thực hành lâm sàng, UFH thường được sử dụng ở bệnh nhân nội trú, đặc biệt trong các bối cảnh cấp cứu hoặc can thiệp xâm lấn, nơi nguy cơ huyết khối cao và cần kiểm soát sát đáp ứng điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác chỉ định thường gặp bao gồm điều trị và dự phòng huyết khối tĩnh mạch sâu, thuyên tắc phổi, hội chứng mạch vành cấp, cũng như sử dụng trong và sau các thủ thuật tim mạch can thiệp. UFH cũng được dùng trong tuần hoàn ngoài cơ thể, lọc máu và phẫu thuật tim hở do khả năng khởi phát và chấm dứt tác dụng nhanh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột ưu điểm quan trọng của UFH là có thể sử dụng an toàn hơn trong suy thận nặng so với heparin trọng lượng phân tử thấp, vì thuốc không phụ thuộc hoàn toàn vào thải trừ qua thận. Điều này làm UFH trở thành lựa chọn phù hợp cho một số nhóm bệnh nhân đặc thù.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Huyết khối tĩnh mạch sâu và thuyên tắc phổi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hội chứng mạch vành cấp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Can thiệp tim mạch và tuần hoàn ngoài cơ thể\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lọc máu và hồi sức tích cực\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Theo dõi và kiểm soát điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDo đặc tính dược động học không ổn định, điều trị bằng heparin không phân đoạn đòi hỏi theo dõi chặt chẽ bằng các xét nghiệm đông máu. Thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa (aPTT) là xét nghiệm được sử dụng phổ biến nhất để đánh giá mức độ chống đông của UFH.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMục tiêu điều trị thường là duy trì aPTT trong khoảng 1,5–2,5 lần giá trị chứng, tùy theo chỉ định lâm sàng và khuyến cáo cụ thể. Trong một số trường hợp, đặc biệt khi bệnh nhân có yếu tố ảnh hưởng đến aPTT, nồng độ anti-Xa có thể được sử dụng để theo dõi chính xác hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc theo dõi liên tục giúp điều chỉnh liều kịp thời, giảm nguy cơ chảy máu hoặc thất bại điều trị. Điều này cũng phản ánh sự khác biệt căn bản giữa UFH và các thuốc chống đông có đáp ứng ổn định hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Xét nghiệm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục đích\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ghi chú\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>aPTT\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá mức chống đông\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phổ biến nhất\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Anti-Xa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đo trực tiếp hoạt tính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ít bị nhiễu hơn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tác dụng không mong muốn và nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChảy máu là tác dụng không mong muốn thường gặp nhất của heparin không phân đoạn, với mức độ từ nhẹ đến nặng tùy theo liều dùng và tình trạng bệnh nhân. Nguy cơ này tăng lên khi phối hợp với các thuốc chống đông hoặc chống kết tập tiểu cầu khác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột biến chứng đặc biệt nghiêm trọng là giảm tiểu cầu do heparin (heparin-induced thrombocytopenia, HIT). HIT là phản ứng miễn dịch trong đó kháng thể chống lại phức hợp heparin–yếu tố tiểu cầu 4 kích hoạt tiểu cầu, gây giảm tiểu cầu kèm nguy cơ huyết khối nghịch lý.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, sử dụng UFH kéo dài có thể dẫn đến loãng xương và tăng nguy cơ gãy xương, đặc biệt ở bệnh nhân điều trị dài ngày. Những nguy cơ này đòi hỏi đánh giá lợi ích–nguy cơ cẩn trọng trong từng trường hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chảy máu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm tiểu cầu do heparin (HIT)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Loãng xương khi dùng kéo dài\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>So sánh heparin không phân đoạn và heparin trọng lượng phân tử thấp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHeparin trọng lượng phân tử thấp (LMWH) được phát triển nhằm khắc phục một số hạn chế của UFH. So với UFH, LMWH có khối lượng phân tử nhỏ hơn, dược động học ổn định hơn và ít cần theo dõi xét nghiệm thường quy.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, UFH vẫn có những ưu điểm riêng. Thời gian bán thải ngắn và khả năng đảo ngược hoàn toàn bằng protamine sulfate giúp UFH phù hợp trong các tình huống cần kiểm soát chống đông chặt chẽ hoặc khi nguy cơ chảy máu cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc lựa chọn giữa UFH và LMWH phụ thuộc vào bối cảnh lâm sàng, tình trạng bệnh nhân, chức năng thận và khả năng theo dõi điều trị tại cơ sở y tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>UFH\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>LMWH\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ ổn định đáp ứng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Theo dõi xét nghiệm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cần thiết\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thường không cần\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đảo ngược tác dụng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhanh, hoàn toàn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không hoàn toàn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vai trò hiện nay trong thực hành y học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù sự xuất hiện của nhiều thuốc chống đông mới đã làm thay đổi chiến lược điều trị huyết khối, heparin không phân đoạn vẫn giữ vai trò quan trọng trong thực hành y học hiện đại. UFH đặc biệt hữu ích trong hồi sức, phẫu thuật tim mạch và các tình huống cần điều chỉnh liều linh hoạt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong nhiều hướng dẫn lâm sàng, UFH vẫn được khuyến cáo như lựa chọn ưu tiên trong một số chỉ định cụ thể. Điều này phản ánh giá trị lâu dài của UFH dựa trên hiểu biết sâu rộng về cơ chế, hiệu quả và nguy cơ của thuốc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVai trò của UFH không chỉ nằm ở hiệu quả điều trị mà còn ở tính linh hoạt và khả năng kiểm soát, khiến nó tiếp tục là thuốc thiết yếu trong nhiều hệ thống y tế.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    Hirsh, J., Bauer, K. A., Donati, M. B., Gould, M., Samama, M. M., &amp; Weitz, J. I. (2001). Heparin and low-molecular-weight heparin.\n    \u003Cbr>\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ahajournals.org\u002Fdoi\u002F10.1161\u002F01.CIR.103.24.2994\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.ahajournals.org\u002Fdoi\u002F10.1161\u002F01.CIR.103.24.2994\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Garcia, D. A., Baglin, T. P., Weitz, J. I., &amp; Samama, M. M. (2012). Parenteral anticoagulants.\n    \u003Cbr>\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fjournal.chestnet.org\u002Farticle\u002FS0012-3692(12)60125-7\u002Ffulltext\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fjournal.chestnet.org\u002Farticle\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Brunton, L. L., Hilal-Dandan, R., &amp; Knollmann, B. C. (2018). \u003Cem>Goodman &amp; Gilman's The Pharmacological Basis of Therapeutics\u003C\u002Fem>. McGraw-Hill.\n    \u003Cbr>\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Faccesspharmacy.mhmedical.com\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Faccesspharmacy.mhmedical.com\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    FDA. Heparin Sodium Injection.\n    \u003Cbr>\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.accessdata.fda.gov\u002Fdrugsatfda_docs\u002Flabel\u002F2017\u002F017037s132lbl.pdf\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.accessdata.fda.gov\u002Fdrugsatfda_docs\u002Flabel\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:27:54.750+00:00","2026-01-30T17:32:14.416+00:00","2026-01-30T17:32:14.410+00:00",74,[33,44,50,55,60,65,76,82,93,99],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"cục máu đông","Cục máu đông là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Cục máu đông","blood clot \u002F thrombus","Cục máu đông (thrombus \u002F blood clot) là khối kết tụ dạng gel bán rắn được tạo thành từ mạng lưới sợi huyết fibrin, tiểu cầu kết tập và các tế bào hồng cầu, giữ vai trò sinh lý cầm máu tại chỗ hoặc trở thành bệnh lý huyết khối gây tắc nghẽn mạch máu.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới","Huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới: Chẩn đoán và điều trị","Huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới","deep vein thrombosis of lower extremity","Huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới (deep vein thrombosis of the lower extremity - DVT chi dưới) là bệnh lý tim mạch và huyết học cấp tính đặc trưng bởi sự hình thành cục máu đông (thrombus) trong lòng các tĩnh mạch nằm sâu dưới lớp mạc cơ của chi dưới, thường gặp nhất ở tĩnh mạch chày sau, tĩnh mạch khoeo, tĩnh mạch đùi và tĩnh mạch chậu.",{"id":51,"title":52,"term":51,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"hội chứng vành cấp","hội chứng vành cấp là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","acute coronary syndrome","nhóm các tình trạng cấp cứu tim mạch đặc trưng bởi sự thiếu máu cục bộ cơ tim cấp tính do nứt vỡ hoặc xói mòn mảng xơ vữa động mạch vành dẫn đến hình thành huyết khối gây hẹp tắc đột ngột lòng mạch.",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"hoạt động kháng đông","Hoạt động kháng đông là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Anticoagulant activity","Hoạt động kháng đông là đặc tính sinh hóa hoặc dược lý có tác dụng ức chế các yếu tố trong dòng thác đông máu hoặc ngăn chặn sự hình thành và phát triển của mạng lưới fibrin, từ đó duy trì tính lỏng của dòng tuần hoàn và phòng ngừa huyết khối.",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"kháng đông","Kháng đông là gì? Cơ chế, phân loại và ứng dụng lâm sàng","Anticoagulation","Kháng đông (anticoagulation) là quá trình hoặc liệu pháp can thiệp nhằm ức chế chuỗi phản ứng đông máu, ngăn chặn sự hình thành hoặc phát triển của cục máu đông (huyết khối) trong hệ tuần hoàn.",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"thamnophilidae","Thamnophilidae là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Thamnophilidae","Thamnophilidae (Typical Antbirds)","Thamnophilidae là một họ chim dạng sẻ thuộc phân bộ sẻ cận nguyên thủy (Suboscines), phân bố đặc hữu tại vùng sinh thái nhiệt đới Tân Thế giới (Neotropics), nổi tiếng với hành vi chuyên hóa đi theo các đàn kiến quân đội để săn bắt côn trùng và động vật không xương sống tháo chạy.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"hnrnpk","hnRNP K là gì? Định nghĩa và ứng dụng","hnRNP K","Heterogeneous Nuclear Ribonucleoprotein K (hnRNP K)","hnRNP K là một protein liên kết RNA\u002FDNA đa chức năng chứa ba miền bảo tồn K-homology (KH), tham gia điều hòa biểu hiện gen ở nhiều mức độ từ phiên mã, xử lý cắt nối tiền mRNA, vận chuyển RNA nhân - tế bào chất đến điều hòa dịch mã và đáp ứng tổn thương DNA.",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"tăng hệ số công suất","Tăng hệ số công suất là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Tăng hệ số công suất","Power Factor Improvement (PFC)","Tăng hệ số công suất là các biện pháp kỹ thuật nhằm nâng cao tỷ số giữa công suất tác dụng (P, kW) và công suất biểu kiến (S, kVA) trong hệ thống điện xoay chiều, giảm tiêu thụ công suất phản kháng (Q, kVAr) và tối ưu hóa hiệu suất truyền tải.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"tác động độc tế bào","Tác động độc tế bào là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Tác động độc tế bào","Cytotoxicity and Cytotoxic Effects","Tác động độc tế bào là khả năng của một tác nhân hóa học, sinh học hoặc vật lý gây tổn hại màng tế bào, ức chế quá trình trao đổi chất nội bào hoặc kích hoạt các con đường chết tế bào theo chương trình (apoptosis) hoặc hoại tử (necrosis).",{"id":100,"title":101,"term":102,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"định vị điểm chính xác đơn tần","Định vị điểm chính xác đơn tần là gì? Mô hình và ứng dụng","Định vị điểm chính xác đơn tần","single-frequency precise point positioning","Định vị điểm chính xác đơn tần là kỹ thuật định vị vệ tinh độ chính xác cao chỉ sử dụng máy thu GNSS trên một tần số sóng mang duy nhất kết hợp với các sản phẩm quỹ đạo và đồng hồ vệ tinh chính xác để xác định tọa độ tuyệt đối cấp decimet đến centimet mà không cần trạm tham chiếu mặt đất."]