[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_hen%20suy%E1%BB%85n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hen suyễn":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"hen suyễn","Hen suyễn là gì? Các nghiên cứu khoa học về Hen suyễn","Hen suyễn là bệnh mạn tính đường hô hấp với cơ chế viêm và hẹp phế quản, gây khó thở, ho, khò khè và tức ngực, ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi. Đây là bệnh phổ biến toàn cầu, không chữa khỏi hoàn toàn nhưng có thể kiểm soát hiệu quả bằng thuốc, lối sống và phòng tránh tác nhân kích thích. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa hen suyễn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHen suyễn là một bệnh mạn tính của hệ hô hấp, đặc trưng bởi tình trạng viêm mạn tính và hẹp tạm thời của đường dẫn khí. Khi mắc bệnh, các ống phế quản của người bệnh trở nên nhạy cảm hơn bình thường, dễ co thắt và tiết nhiều dịch nhầy khi tiếp xúc với các tác nhân kích thích từ môi trường. Đây là nguyên nhân gây ra những cơn khó thở, khò khè, ho kéo dài và tức ngực. Bệnh không thể chữa khỏi hoàn toàn, nhưng có thể kiểm soát để giảm thiểu triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fasthma\">Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)\u003C\u002Fa>, hen suyễn ảnh hưởng đến hàng trăm triệu người trên toàn cầu và là một trong những bệnh hô hấp phổ biến nhất. Tỷ lệ mắc bệnh đang có xu hướng gia tăng, đặc biệt ở các khu vực đô thị nơi ô nhiễm môi trường và lối sống ít vận động ngày càng phổ biến. Đây không chỉ là vấn đề y tế mà còn là gánh nặng xã hội và kinh tế, do ảnh hưởng đến năng suất lao động và chi phí chăm sóc sức khỏe.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHen suyễn có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi, nhưng thường khởi phát từ thời thơ ấu. Ở trẻ em, bệnh thường gắn với các yếu tố dị ứng, trong khi ở người trưởng thành, bệnh có thể liên quan nhiều đến nghề nghiệp, thói quen hút thuốc hoặc các yếu tố môi trường. Điểm quan trọng trong định nghĩa là bệnh có tính chất mạn tính, cần theo dõi và quản lý lâu dài thay vì chỉ điều trị triệu chứng trong từng cơn cấp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Hen suyễn là bệnh mạn tính, không thể chữa khỏi hoàn toàn.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Nguyên nhân chính là viêm mạn tính và tăng nhạy cảm đường thở.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Biểu hiện phổ biến: khó thở, ho, khò khè, tức ngực.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi, thường khởi phát từ nhỏ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ chế bệnh sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHen suyễn hình thành khi đường hô hấp phản ứng quá mức với các tác nhân kích thích. Quá trình viêm mạn tính dẫn đến sự hoạt hóa của nhiều loại tế bào miễn dịch, bao gồm eosinophil, mast cell, và T-lymphocyte. Những tế bào này giải phóng các chất trung gian gây viêm, làm co thắt cơ trơn phế quản, tăng tiết chất nhầy và phù nề niêm mạc, khiến đường thở bị hẹp lại. Kết quả là luồng không khí ra vào phổi bị cản trở, gây khó thở.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột trong những đặc điểm nổi bật của hen suyễn là tính phản ứng quá mức của phế quản (airway hyperresponsiveness). Điều này có nghĩa là phế quản co thắt mạnh mẽ ngay cả khi tiếp xúc với lượng nhỏ tác nhân như bụi, khói hoặc dị nguyên. Người bình thường không phản ứng với mức độ kích thích này, trong khi người bị hen có thể xuất hiện cơn co thắt rõ rệt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCơ chế bệnh sinh có thể được tóm lược bằng mô hình sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Hoạt động tế bào\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Kết quả\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Khởi phát\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Mast cell giải phóng histamine\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Co thắt cơ trơn phế quản\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Viêm kéo dài\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Eosinophil và lymphocyte hoạt hóa\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Phù nề, tăng tiết nhầy\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Mạn tính\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tái cấu trúc đường thở\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Đường thở dày lên, hẹp lâu dài\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nHiểu rõ cơ chế bệnh sinh giúp các nhà khoa học phát triển các loại thuốc đặc hiệu, như corticosteroid dạng hít nhằm giảm viêm, hay thuốc giãn phế quản để đối phó với co thắt cơ trơn. Điều này cho thấy bệnh không chỉ đơn thuần là vấn đề co thắt cơ học mà là một tình trạng viêm phức tạp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHen suyễn được nhận diện qua nhiều triệu chứng đặc trưng, trong đó phổ biến nhất là khó thở, ho, thở khò khè và tức ngực. Những triệu chứng này thường xuất hiện thành từng đợt, gọi là cơn hen. Cơn hen có thể nhẹ và tự khỏi, nhưng cũng có thể nặng và đe dọa tính mạng nếu không được xử lý kịp thời.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhó thở trong hen thường xảy ra vào ban đêm hoặc sáng sớm, khi đường thở dễ co thắt hơn. Ho do hen cũng thường kéo dài, đặc biệt vào ban đêm, dễ bị nhầm lẫn với viêm phế quản. Thở khò khè là tiếng rít đặc trưng khi thở ra, xuất hiện do luồng khí đi qua đường dẫn khí bị hẹp. Cảm giác tức ngực là một trong những biểu hiện gây khó chịu nhất, khiến người bệnh không thể vận động mạnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác triệu chứng của hen suyễn có thể được kích hoạt bởi nhiều yếu tố khác nhau:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Khói thuốc lá, bụi, nấm mốc.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Thay đổi thời tiết hoặc nhiệt độ đột ngột.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Hoạt động thể lực mạnh.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Dị nguyên như phấn hoa, lông động vật.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nĐiều đáng lưu ý là không phải lúc nào các triệu chứng cũng rõ rệt, khiến nhiều bệnh nhân không nhận biết sớm bệnh tình.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHen suyễn là kết quả của sự tương tác giữa yếu tố di truyền và yếu tố môi trường. Tiền sử gia đình có người mắc hen hoặc dị ứng làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Ngoài ra, những người có bệnh dị ứng khác như viêm mũi dị ứng hoặc chàm da cũng dễ phát triển thành hen suyễn hơn so với người bình thường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nYếu tố môi trường đóng vai trò lớn, đặc biệt trong thời đại công nghiệp hóa. Ô nhiễm không khí, khói bụi, hóa chất độc hại trong môi trường sống và làm việc đều là những tác nhân nguy hiểm. Trẻ em sống ở thành phố thường có nguy cơ mắc hen cao hơn do tiếp xúc với mật độ ô nhiễm lớn. Khói thuốc lá, kể cả hút thuốc chủ động hay thụ động, cũng là nguyên nhân quan trọng gây khởi phát và làm nặng thêm tình trạng bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số yếu tố lối sống và sức khỏe cũng góp phần làm tăng nguy cơ, bao gồm béo phì, ít vận động và chế độ ăn không cân đối. Ở người trưởng thành, hen nghề nghiệp là một dạng đặc biệt, xảy ra khi tiếp xúc thường xuyên với bụi gỗ, bụi bông, hóa chất công nghiệp hoặc khí độc tại nơi làm việc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Di truyền: có tiền sử gia đình bị hen hoặc dị ứng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Môi trường: ô nhiễm, khói thuốc, bụi mịn.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Nghề nghiệp: tiếp xúc hóa chất, bụi công nghiệp.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Lối sống: béo phì, ít vận động, chế độ ăn kém.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Phân loại hen suyễn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHen suyễn có nhiều thể khác nhau, được phân loại dựa trên mức độ triệu chứng, tần suất cơn hen và mức độ kiểm soát bệnh. Cách phân loại này giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, đồng thời hỗ trợ bệnh nhân theo dõi tiến triển bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân loại phổ biến nhất chia hen suyễn thành bốn mức độ: nhẹ không liên tục, nhẹ dai dẳng, trung bình và nặng. Ở thể nhẹ không liên tục, triệu chứng xuất hiện ít hơn hai lần mỗi tuần, trong khi ở thể nặng, triệu chứng gần như xuất hiện hàng ngày và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài cách phân loại theo mức độ, một số thể đặc thù cũng được ghi nhận, như:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Hen dị ứng: thường khởi phát từ nhỏ, liên quan đến các yếu tố dị nguyên như phấn hoa, lông động vật.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Hen do gắng sức: xuất hiện khi hoạt động thể lực, đặc biệt trong môi trường lạnh.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Hen nghề nghiệp: gây ra bởi tiếp xúc thường xuyên với hóa chất hoặc bụi trong môi trường làm việc.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Hen không dị ứng: ít liên quan đến yếu tố dị nguyên, thường gặp ở người trưởng thành.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Loại hen\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Ví dụ kích hoạt\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Hen dị ứng\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Liên quan đến cơ địa dị ứng\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Phấn hoa, lông mèo, bụi nhà\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Hen do gắng sức\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Xuất hiện khi vận động mạnh\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Chạy bộ, bơi lội trong thời tiết lạnh\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Hen nghề nghiệp\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Liên quan công việc, tiếp xúc chất kích thích\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Hóa chất công nghiệp, bụi gỗ\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Hen không dị ứng\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Không rõ yếu tố dị nguyên, khởi phát muộn\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Khói thuốc, ô nhiễm không khí\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán hen suyễn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChẩn đoán hen suyễn dựa trên sự kết hợp giữa khai thác bệnh sử, thăm khám lâm sàng và các xét nghiệm cận lâm sàng. Triệu chứng đặc trưng gồm khó thở, ho kéo dài, thở khò khè và tức ngực. Tuy nhiên, các triệu chứng này có thể trùng lặp với bệnh phổi khác, vì vậy cần các công cụ chẩn đoán hỗ trợ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác xét nghiệm thường được sử dụng gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cb>Đo chức năng hô hấp (spirometry):\u003C\u002Fb> đánh giá thể tích khí thở ra trong giây đầu tiên (FEV1) và dung tích sống gắng sức (FVC). Chỉ số FEV1 giảm đáng kể và cải thiện sau khi dùng thuốc giãn phế quản là dấu hiệu đặc trưng của hen.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cb>Lưu lượng đỉnh (Peak flow meter):\u003C\u002Fb> theo dõi sự thay đổi dòng thở tối đa theo thời gian, giúp bệnh nhân tự quản lý bệnh tại nhà.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cb>Xét nghiệm dị ứng:\u003C\u002Fb> xác định vai trò của dị nguyên trong bệnh lý hen.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cb>Test kích thích phế quản:\u003C\u002Fb> dùng methacholine hoặc histamine để kiểm tra phản ứng quá mức của đường thở.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fginasthma.org\u002F\">Global Initiative for Asthma (GINA)\u003C\u002Fa>, việc chẩn đoán cần loại trừ các bệnh hô hấp khác như bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), viêm phế quản mạn tính hoặc trào ngược dạ dày - thực quản.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị hen suyễn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMục tiêu điều trị hen suyễn là kiểm soát triệu chứng, ngăn ngừa cơn kịch phát, duy trì chức năng hô hấp bình thường và giảm thiểu tác dụng phụ của thuốc. Chiến lược điều trị thường kết hợp giữa thuốc và biện pháp không dùng thuốc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThuốc điều trị hen được chia thành hai nhóm chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cb>Thuốc kiểm soát lâu dài:\u003C\u002Fb> bao gồm corticosteroid dạng hít (ICS), thuốc giãn phế quản tác dụng kéo dài (LABA), thuốc kháng leukotriene, và thuốc sinh học mới (như kháng thể đơn dòng chống IgE hoặc IL-5).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cb>Thuốc cắt cơn nhanh:\u003C\u002Fb> thuốc giãn phế quản tác dụng ngắn (SABA), thường dùng để giảm triệu chứng nhanh chóng trong cơn hen cấp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBiện pháp không dùng thuốc cũng quan trọng không kém:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Tránh tiếp xúc với tác nhân khởi phát như khói thuốc, bụi, lông động vật.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Duy trì cân nặng hợp lý để giảm áp lực lên hệ hô hấp.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Tập luyện thể dục điều độ, đặc biệt là các môn như bơi lội giúp cải thiện dung tích phổi.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Thực hiện kế hoạch quản lý bệnh cá nhân theo hướng dẫn của bác sĩ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến chứng và hệ quả\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHen suyễn không kiểm soát có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng. Các cơn hen cấp tính có thể tiến triển thành suy hô hấp cấp, đe dọa tính mạng. Bệnh nhân hen mạn tính thường bị giới hạn khả năng vận động, giảm chất lượng cuộc sống và dễ mắc kèm bệnh tâm lý như lo âu, trầm cảm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ trẻ em, hen suyễn kéo dài ảnh hưởng đến tăng trưởng, khả năng học tập và sinh hoạt. Ở người trưởng thành, bệnh làm tăng nguy cơ viêm phổi tái phát và nhập viện. Trong trường hợp nặng, hen suyễn còn có thể gây tái cấu trúc đường thở (airway remodeling), khiến đường dẫn khí dày lên và giảm khả năng hồi phục.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa hen suyễn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhòng ngừa hen suyễn bao gồm biện pháp cá nhân và biện pháp cộng đồng. Ở cấp độ cá nhân, điều quan trọng là hạn chế tiếp xúc với các yếu tố nguy cơ. Người có cơ địa dị ứng cần tránh phấn hoa, bụi và lông động vật. Trẻ em không nên tiếp xúc với khói thuốc lá ngay từ khi còn nhỏ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ cấp độ cộng đồng, cần giảm thiểu ô nhiễm không khí và khuyến khích lối sống lành mạnh. Chính sách y tế công cộng đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp môi trường trong lành, giáo dục cộng đồng về bệnh và tăng cường tiếp cận thuốc men. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số biện pháp phòng ngừa được khuyến nghị:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Không hút thuốc và tránh khói thuốc thụ động.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Giữ vệ sinh nhà cửa, giảm bụi và nấm mốc.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Duy trì hoạt động thể chất đều đặn.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Thực hiện chế độ ăn giàu rau xanh, omega-3 và hạn chế chất béo bão hòa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHen suyễn là bệnh mạn tính phức tạp, ảnh hưởng lớn đến sức khỏe cộng đồng. Việc chẩn đoán sớm, điều trị đúng phác đồ và tuân thủ kế hoạch kiểm soát bệnh sẽ giúp người bệnh duy trì chất lượng cuộc sống và phòng ngừa biến chứng. Sự phối hợp giữa bệnh nhân, gia đình và hệ thống y tế là yếu tố quyết định thành công trong quản lý bệnh hen.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n\u003Cli>World Health Organization (WHO). (2023). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fasthma\">Asthma - Fact sheet\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Global Initiative for Asthma (GINA). (2023). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fginasthma.org\u002F\">GINA Guidelines\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Centers for Disease Control and Prevention (CDC). (2022). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fasthma\u002F\">Asthma Information\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>National Heart, Lung, and Blood Institute (NHLBI). (2020). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nhlbi.nih.gov\u002Fhealth-topics\u002Fasthma\">Asthma Overview\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>American Lung Association. (2023). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.lung.org\u002Fasthma\">Asthma Resources\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-04-23T02:30:08.523+00:00","2025-09-10T14:56:49.683+00:00","2025-09-05T16:16:28.935+00:00",244,[33,36,39,50,55,66,72,83,89,95],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thang điểm morisky 8","Thang điểm morisky 8 là gì? Các công bố khoa học về Thang điểm morisky 8",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"xỉ than","Xỉ than là gì? Các công bố khoa học về Xỉ than",{"id":40,"title":41,"term":42,"englishTitle":43,"definition":44,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"nguy cơ tương đối","Nguy cơ tương đối là gì? Công thức tính RR, ý nghĩa và phân biệt với Odds Ratio","Nguy cơ tương đối","Relative risk","Nguy cơ tương đối (Relative Risk - RR hoặc Risk Ratio) là chỉ số dịch tễ học và thống kê y học đo lường tỷ lệ giữa nguy cơ xảy ra một biến cố sức khỏe (như mắc bệnh hoặc tử vong) ở nhóm phơi nhiễm với một yếu tố nguy cơ so với nhóm không phơi nhiễm.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":51,"title":52,"term":51,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"vắc xin phòng covid 19 cho trẻ 5 11 tuổi","Vắc xin phòng COVID-19 cho trẻ 5-11 tuổi: Liều dùng BNT162b2, hiệu quả và an toàn","COVID-19 vaccine for children aged 5-11 years","Vắc xin phòng COVID-19 cho trẻ 5-11 tuổi là phác đồ tiêm chủng vắc xin công nghệ sinh học (chủ đạo là vắc xin mRNA BNT162b2 liều 10 µg) được chỉ định nhằm tạo miễn dịch chủ động phòng ngừa virus SARS-CoV-2 và các biến chứng nặng cho nhóm trẻ từ 5 đến 11 tuổi.",{"id":56,"title":57,"term":58,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"độ phân giải cao","Độ phân giải cao là gì? Tổng quan học thuật","Độ phân giải cao","High resolution \u002F HR","Độ phân giải cao là khả năng của một hệ thống quang học, chẩn đoán hình ảnh, quang phổ hoặc hiển thị điện tử phân biệt rõ ràng hai điểm hoặc hai chi tiết cấu trúc tách biệt nằm rất gần nhau trong không gian, thời gian hoặc phổ năng lượng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":67,"title":68,"term":69,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"hồi cứu","Hồi cứu là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hồi cứu","Retrospective study \u002F Retrospective cohort","Hồi cứu là phương pháp thiết kế nghiên cứu dịch tễ học và lâm sàng nhìn về quá khứ, sử dụng các dữ liệu bệnh án, hồ sơ lưu trữ hoặc phỏng vấn để phân tích mối liên hệ tương quan giữa các yếu tố phơi nhiễm trong quá khứ với biến cố bệnh tật đã xảy ra.",{"id":73,"title":74,"term":75,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"metallothionein","Metallothionein là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Metallothionein","Metallothionein \u002F MT","Metallothionein là họ protein trọng lượng phân tử thấp (6–7 kDa) giàu gốc axit amin cysteine đặc biệt (chiếm gần 30%), có khả năng phối trí bền vững với các ion kim loại nặng và giữ vai trò cốt lõi trong giải độc kim loại và chống stress oxy hóa tế bào.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"giáo dục y khoa","Giáo dục y khoa là gì? Tổng quan học thuật","Giáo dục y khoa","Medical education","Giáo dục y khoa là quy trình đào tạo học thuật và rèn luyện lâm sàng liên tục từ bậc đại học, sau đại học đến phát triển nghề nghiệp liên tục (CPD) nhằm trang bị đầy đủ kiến thức khoa học, kỹ năng chẩn đoán, thái độ giao tiếp và đạo đức nghề nghiệp cho bác sĩ và chuyên gia y tế.",{"id":90,"title":91,"term":92,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"nhịp thở","Nhịp thở là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhịp thở","Nhịp thở","Respiratory rate \u002F Breathing rate","Nhịp thở là số chu kỳ hô hấp (hít vào và thở ra) được thực hiện trong khoảng thời gian một phút, phản ánh chức năng thông khí phổi và là một trong bốn dấu hiệu sinh tồn cơ bản quan trọng nhất trên lâm sàng.",{"id":96,"title":97,"term":98,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"tảo xanh","Tảo xanh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tảo xanh","Tảo xanh","Cyanobacteria \u002F Blue-green algae \u002F Chlorophyta","Tảo xanh là nhóm sinh vật nhân thực quang hợp thuộc ngành Chlorophyta (hoặc vi khuẩn lam Cyanobacteria trong cách gọi thông tục) chứa sắc tố diệp lục a và b, giữ vai trò sinh vật sản xuất cơ bản trong các hệ sinh thái thủy vực và cố định carbon toàn cầu."]