[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_hemophilia{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hemophilia":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":38,"createUser":48,"publishUser":52,"keywords":53,"keywordCount":54,"enrichTopicLink":55,"status":56,"createTime":57,"updateTime":58,"publishTime":59,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":60,"relateTopics":61},"hemophilia","Hemophilia là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Hemophilia là một rối loạn đông máu di truyền khiến cơ thể thiếu hụt yếu tố VIII hoặc IX, dẫn đến chảy máu kéo dài hoặc tự phát dù chỉ chấn thương nhẹ. Bệnh chủ yếu ảnh hưởng đến nam giới do di truyền lặn liên kết nhiễm sắc thể X, với hai thể chính là hemophilia A và hemophilia B. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Bệnh Hemophilia\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Hemophilia\u003C\u002Fem>) là rối loạn đông máu di truyền liên kết nhiễm sắc thể giới tính X do thiếu hụt hoặc bất thường chức năng yếu tố đông máu VIII (Hemophilia A) hoặc yếu tố IX (Hemophilia B), dẫn đến xu hướng chảy máu kéo dài khó cầm.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa hemophilia\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hemophilia là một rối loạn di truyền liên quan đến đông máu, trong đó cơ thể không sản xuất đủ hoặc không có khả năng sử dụng hiệu quả các yếu tố đông máu – các protein thiết yếu giúp hình thành cục máu đông nhằm ngăn chảy máu. Khi thiếu các yếu tố này, người bệnh có nguy cơ chảy máu kéo dài sau chấn thương nhỏ hoặc thậm chí chảy máu tự phát mà không rõ nguyên nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hemophilia chủ yếu ảnh hưởng đến nam giới do liên quan đến đột biến gen nằm trên nhiễm sắc thể X. Nữ giới thường là người mang gen bệnh (carrier) và hiếm khi biểu hiện triệu chứng nặng. Bệnh không lây nhiễm, nhưng có thể di truyền từ mẹ sang con trai nếu người mẹ mang gen đột biến.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Có hai thể hemophilia chính được xác định dựa trên loại yếu tố đông máu bị thiếu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hemophilia A:\u003C\u002Fstrong> thiếu hụt yếu tố VIII (chiếm khoảng 80–85% số ca bệnh)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hemophilia B:\u003C\u002Fstrong> thiếu hụt yếu tố IX (còn gọi là bệnh Christmas)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Cả hai loại đều có đặc điểm lâm sàng tương tự nhưng khác nhau về loại protein bị ảnh hưởng. Chi tiết về hai thể bệnh này có thể tham khảo tại CDC – Hemophilia Facts.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh lý và vai trò các yếu tố đông máu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ thống đông máu trong cơ thể người là một quá trình sinh học phức tạp được điều hòa bởi hơn một chục yếu tố đông máu. Khi một mạch máu bị tổn thương, chuỗi phản ứng enzyme gọi là “thác đông máu” (coagulation cascade) sẽ kích hoạt và dẫn đến hình thành fibrin – sợi protein có vai trò gắn kết tiểu cầu và hình thành cục máu đông ổn định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố đông máu được ký hiệu bằng số La Mã từ I đến XIII, trong đó yếu tố VIII và IX đóng vai trò trung tâm trong con đường nội sinh (intrinsic pathway). Sự hoạt hóa yếu tố X (Xa) là điểm hội tụ của cả hai con đường nội sinh và ngoại sinh, từ đó kích hoạt yếu tố II (prothrombin) thành thrombin – enzyme then chốt chuyển fibrinogen thành fibrin.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng sau mô tả tóm tắt vị trí của yếu tố VIII và IX trong chuỗi đông máu:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Liên quan đến hemophilia\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>VIII\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phối hợp với IX để hoạt hóa X\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thiếu hụt gây hemophilia A\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>IX\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hoạt hóa yếu tố X cùng yếu tố VIII\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thiếu hụt gây hemophilia B\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Khi thiếu một trong hai yếu tố này, phản ứng chuỗi bị gián đoạn và fibrin không được hình thành hiệu quả, khiến máu không thể đông bình thường dù chỉ với vết thương nhỏ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại hemophilia theo mức độ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hemophilia không chỉ được phân loại theo loại yếu tố bị thiếu mà còn theo mức độ nặng nhẹ dựa trên nồng độ yếu tố đông máu trong huyết tương, tính theo phần trăm so với người bình thường. Phân loại này giúp bác sĩ đánh giá nguy cơ xuất huyết và lên kế hoạch điều trị phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng phân loại cụ thể như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Mức độ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nồng độ yếu tố đông máu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Triệu chứng phổ biến\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nặng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>&lt;1%\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chảy máu tự phát, đặc biệt ở khớp và cơ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1–5%\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chảy máu sau va chạm nhẹ hoặc phẫu thuật\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhẹ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>5–40%\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chảy máu sau chấn thương lớn hoặc phẫu thuật\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Người mắc hemophilia nhẹ thường chỉ được phát hiện khi thực hiện các thủ thuật y tế hoặc sau chấn thương, trong khi người mắc thể nặng có thể bị chảy máu không rõ nguyên nhân ngay từ khi còn nhỏ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Di truyền và cơ chế di truyền lặn liên kết X\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hemophilia là bệnh di truyền theo kiểu lặn liên kết với nhiễm sắc thể X. Gen F8 (mã hóa yếu tố VIII) và gen F9 (mã hóa yếu tố IX) đều nằm trên nhiễm sắc thể X. Nam giới (XY) chỉ có một bản sao của nhiễm sắc thể X, nên nếu gen đó mang đột biến, họ chắc chắn sẽ mắc bệnh. Nữ giới (XX) cần cả hai bản sao gen đều đột biến mới biểu hiện bệnh, điều này rất hiếm gặp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nữ giới có một bản sao đột biến sẽ là người mang gen bệnh (carrier), không có triệu chứng hoặc rất nhẹ, nhưng có thể truyền gen đột biến cho con. Khi một người mẹ mang gen bệnh sinh con trai, xác suất đứa trẻ mắc hemophilia là 50%.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sơ đồ di truyền cơ bản:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mẹ mang gen, cha khỏe:\u003C\u002Fstrong> 50% con trai bị bệnh, 50% con gái là người mang gen\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cha bị bệnh, mẹ không mang gen:\u003C\u002Fstrong> Con trai khỏe, 100% con gái là người mang gen\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc tư vấn di truyền và xét nghiệm DNA có vai trò quan trọng trong xác định nguy cơ và hướng dẫn sinh sản cho các gia đình có tiền sử hemophilia.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Triệu chứng và biến chứng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Triệu chứng chính của hemophilia là chảy máu kéo dài hoặc tự phát. Biểu hiện lâm sàng tùy thuộc vào mức độ nặng nhẹ của bệnh và thường xuất hiện từ thời thơ ấu, đặc biệt với hemophilia thể nặng. Các triệu chứng phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chảy máu bất thường sau tiêm chích, nhổ răng, phẫu thuật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chảy máu khớp (hemarthrosis), đặc biệt ở đầu gối, khuỷu tay và cổ chân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bầm tím lớn sau va chạm nhẹ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiểu ra máu hoặc phân đen do xuất huyết đường tiêu hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chảy máu trong cơ gây sưng, đau và hạn chế cử động\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Chảy máu khớp là biến chứng đặc trưng và nguy hiểm nhất, nếu tái diễn sẽ dẫn đến viêm khớp mãn tính, teo cơ và biến dạng khớp. Trong trường hợp nặng, bệnh nhân có thể xuất huyết nội sọ – biến chứng có thể gây tử vong nếu không được xử lý kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Biểu hiện lâm sàng cũng có thể ảnh hưởng tâm lý, đặc biệt ở trẻ em, do hạn chế vận động và lo lắng về các biến chứng lâu dài. Theo Mayo Clinic, kiểm soát triệu chứng sớm và điều trị phòng ngừa đóng vai trò quan trọng trong giảm thiểu tổn thương vĩnh viễn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán hemophilia\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán hemophilia thường dựa trên tiền sử gia đình, triệu chứng lâm sàng và xét nghiệm máu chuyên sâu. Một số bước chẩn đoán cơ bản bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thử nghiệm thời gian đông máu:\u003C\u002Fstrong> bao gồm APTT (Activated Partial Thromboplastin Time), kéo dài trong hemophilia; PT (Prothrombin Time) thường bình thường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Định lượng yếu tố VIII hoặc IX:\u003C\u002Fstrong> xác định nồng độ hoạt động của yếu tố đông máu để phân loại bệnh và mức độ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xét nghiệm di truyền:\u003C\u002Fstrong> xác định đột biến trên gen F8 hoặc F9, đặc biệt quan trọng trong chẩn đoán người mang gen (nữ giới) hoặc sàng lọc tiền sản.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Xét nghiệm nên được thực hiện tại các trung tâm chuyên khoa huyết học. Trong trường hợp trẻ sơ sinh thuộc gia đình có tiền sử hemophilia, xét nghiệm yếu tố đông máu nên được thực hiện sớm, kể cả khi chưa có biểu hiện lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị và quản lý bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị hemophilia hiện nay tập trung vào việc cung cấp yếu tố đông máu bị thiếu qua đường truyền tĩnh mạch. Hai phương pháp điều trị chính bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều trị cắt cơn (on-demand):\u003C\u002Fstrong> truyền yếu tố VIII hoặc IX khi có dấu hiệu chảy máu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều trị dự phòng (prophylaxis):\u003C\u002Fstrong> truyền định kỳ để duy trì nồng độ yếu tố đông máu ổn định, phòng ngừa xuất huyết tự phát.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Thuốc sử dụng hiện nay bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thuốc\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Loại yếu tố\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Thời gian bán hủy\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Advate\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Yếu tố VIII tái tổ hợp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>8–12 giờ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Alprolix\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Yếu tố IX kéo dài tác dụng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>82 giờ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Emicizumab\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kháng thể đơn dòng thay thế chức năng yếu tố VIII\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lên đến 28 ngày\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Bệnh nhân cần được huấn luyện kỹ năng tự tiêm tại nhà, theo dõi biến chứng và ghi nhật ký điều trị. Ngoài ra, cần tránh dùng aspirin và NSAIDs vì chúng làm tăng nguy cơ chảy máu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thông tin chi tiết về các phác đồ điều trị được cập nhật tại National Hemophilia Foundation.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Liệu pháp gen và nghiên cứu mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Liệu pháp gen (gene therapy) là hướng điều trị đầy hứa hẹn cho hemophilia, nhằm đưa bản sao bình thường của gen F8 hoặc F9 vào cơ thể, giúp người bệnh tự sản xuất yếu tố đông máu. Vector thường dùng là virus AAV (Adeno-associated virus) đã được làm bất hoạt khả năng gây bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thử nghiệm lâm sàng pha III cho thấy nhiều bệnh nhân đạt mức yếu tố VIII\u002FIX đủ duy trì mà không cần truyền bổ sung trong ít nhất một năm. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại rủi ro như phản ứng miễn dịch với vector, biến dị gen ngoài mục tiêu hoặc giảm hiệu quả theo thời gian.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>FDA đã phê duyệt liệu pháp gen đầu tiên cho hemophilia B vào năm 2022. Nhiều nghiên cứu đang mở rộng sang hemophilia A và cải tiến công nghệ để tăng hiệu quả và giảm độc tính. Tương lai, liệu pháp gen có thể thay đổi hoàn toàn chiến lược điều trị bệnh này.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chất lượng sống và hỗ trợ bệnh nhân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Với điều trị đầy đủ và dự phòng tốt, người mắc hemophilia hoàn toàn có thể sống gần như bình thường, đi học, đi làm và sinh hoạt xã hội. Tuy nhiên, cần được theo dõi định kỳ tại cơ sở y tế chuyên môn để kiểm soát biến chứng và điều chỉnh liều điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số biện pháp hỗ trợ cải thiện chất lượng sống:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Vật lý trị liệu giúp phục hồi chức năng khớp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chế độ ăn giàu sắt và vitamin K\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tránh hoạt động có nguy cơ va chạm mạnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ tâm lý, giáo dục cho trẻ và gia đình\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các tổ chức như World Federation of Hemophilia (WFH) và National Hemophilia Foundation (NHF) cung cấp tài liệu hướng dẫn, hội thảo đào tạo và diễn đàn kết nối cộng đồng người bệnh toàn cầu.\u003C\u002Fp>","Bệnh Hemophilia","Hemophilia","rối loạn đông máu di truyền liên kết nhiễm sắc thể giới tính X do thiếu hụt hoặc bất thường chức năng yếu tố đông máu VIII (Hemophilia A) hoặc yếu tố IX (Hemophilia B), dẫn đến xu hướng chảy máu kéo dài khó cầm.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,28,33],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":10,"year":26,"doi":27,"url":10},"Lillicrap (2005). Gene Therapy: Molecular Engineering of Factor VIII and Factor IX. Textbook of Hemophilia.","Gene Therapy: Molecular Engineering of Factor VIII and Factor IX","Lillicrap",2005,"10.1002\u002F9780470987124.ch40",{"citationText":29,"title":24,"authors":30,"source":10,"year":31,"doi":32,"url":10},"Pipe (2010). Gene Therapy: Molecular Engineering of Factor VIII and Factor IX. Textbook of Hemophilia.","Pipe",2010,"10.1002\u002F9781444318555.ch37",{"citationText":34,"title":24,"authors":35,"source":10,"year":36,"doi":37,"url":10},"Selvaraj, Pipe (2014). Gene Therapy: Molecular Engineering of Factor VIII and Factor IX. Textbook of Hemophilia.","Selvaraj, Pipe",2014,"10.1002\u002F9781118398258.ch42",[39,42,45],{"question":40,"answer":41},"Quy luật di truyền liên kết NST X của bệnh Hemophilia biểu hiện như thế nào?","Gen mã hóa nằm trên NST X; mẹ mang gen dị hợp tử truyền bệnh cho 50% con trai (mắc bệnh) và 50% con gái (người lành mang gen); bố mắc bệnh truyền gen cho 100% con gái và không truyền cho con trai.",{"question":43,"answer":44},"Biến chứng xuất huyết nguy hiểm và phổ biến nhất của bệnh Hemophilia là gì?","Chảy máu tái diễn trong các khớp lớn (hemarthrosis ở khớp gối, khuỷu, cổ chân) dẫn đến viêm màng hoạt dịch mạn tính và tàn phế khớp (bệnh khớp hemophilia); biến chứng nguy hiểm tính mạng nhất là xuất huyết nội sọ.",{"question":46,"answer":47},"Liệu pháp kháng thể đơn dòng Emicizumab mang lại bước đột phá gì trong điều trị Hemophilia A?","Emicizumab là kháng thể đặc hiệu kép (bispecific) bắc cầu trực tiếp giữa yếu tố IXa và yếu tố X mô phỏng chức năng của yếu tố VIIIa, tiêm dưới da định kỳ và có hiệu quả cao ngay cả ở bệnh nhân có chất ức chế kháng FVIII.",{"id":49,"researcherId":10,"name":50,"imageUrl":51},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":49,"researcherId":10,"name":50,"imageUrl":51},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-10-02T07:57:23.142+00:00","2026-09-14T10:20:42.961+00:00","2025-10-02T08:08:51.442+00:00",199,[62,71,77,82,88,93,99,105,110,115],{"id":63,"title":64,"term":63,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":20,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":72,"title":73,"term":74,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":20,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":20,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":20,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":20,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":20,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":100,"title":101,"term":102,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":20,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":20,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":113,"definition":114,"discipline":20,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"adrenalin","Adrenalin là gì? Công thức, cơ chế tác dụng và ứng dụng cấp cứu sinh tử","adrenaline","Adrenalin (epinephrine) là hormone và chất dẫn truyền thần kinh nhóm catecholamine do tủy thượng thận tiết ra, giữ vai trò thuốc cấp cứu đầu tay trong sốc phản vệ và hồi sinh tim phổi.",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":116,"definition":118,"discipline":20,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"apexification","Apexification là gì? Kỹ thuật đóng chóp răng chưa hoàn thiện","Apexification (thủ thuật đóng chóp) là một phương pháp điều trị nội nha nhằm kích thích sự hình thành hàng rào khoáng hóa cứng (calcified barrier) hoặc đặt trực tiếp một nút chặn nhân tạo tại vùng cuống của răng vĩnh viễn chưa trưởng thành bị hoại tử tủy và mở rộng chóp, tạo điều kiện thuận lợi cho việc trám bít ống tủy kín khít hoàn toàn."]