[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_hemicellulose":3,"_public_topic_publications_hemicellulose{\"limit\":5}":127},{"code":4,"data":5,"meta":63},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":10,"englishTitle":6,"synonyms":11,"definition":14,"discipline":15,"references":16,"faqs":48,"createUser":61,"publishUser":66,"keywords":67,"keywordCount":63,"enrichTopicLink":68,"status":69,"createTime":70,"updateTime":71,"publishTime":72,"linkEnrichedTime":63,"publicationScanTime":73,"contentErrorMessage":63,"viewCount":74,"relateTopics":75},"hemicellulose","Hemicellulose là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hemicellulose là một polysaccharide phân nhánh, gồm pentose và hexose như xylose và mannose, tồn tại cùng cellulose trong thành tế bào thực vật. Hemicellulose gồm các chuỗi ngắn, phân nhánh, không tinh thể, khác với cellulose dài mạch thẳng, dễ thủy phân thành đường đơn phục vụ quá trình sinh học. ","\u003Cp>Hemicellulose là nhóm polyme carbohydrate dị thể phân nhánh phức tạp, cấu thành từ nhiều loại monosaccharide khác nhau, phân bố cùng với cellulose và lignin trong thành tế bào của hầu hết các loài thực vật. Khác với cấu trúc mạch thẳng đồng nhất và có độ kết tinh cao của cellulose, hemicellulose có cấu trúc vô định hình, mạch ngắn hơn và mức độ phân nhánh cao, đóng vai trò như chất liên kết sinh học gắn kết các sợi vi thể cellulose với chất nền lignin để tạo nên độ bền cơ học cho vách tế bào thực vật.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc hóa học và các thành phần đường đơn vị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Về mặt hóa học và cấu trúc đại phân tử, hemicellulose không phải là một hợp chất đồng nhất duy nhất mà là tập hợp đa dạng các polysaccharide dị thể (heteropolysaccharides) với bậc trùng hợp (degree of polymerization - DP) tương đối thấp, thường chỉ dao động trong khoảng từ 50 đến 300 đơn vị đường (thấp hơn rất nhiều so với bậc trùng hợp lên tới 10.000 đến 15.000 của cellulose tự nhiên). Khối lượng phân tử trung bình của hemicellulose thường nằm trong khoảng từ 10 đến 40 kDa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các monosaccharide tham gia vào cấu trúc mạch của hemicellulose rất phong phú và được phân chia thành các nhóm chức năng chính sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đường Pentose (đường 5 carbon):\u003C\u002Fstrong> Chiếm tỷ lệ lớn nhất trong sinh khối thực vật hàng năm và gỗ cứng, bao gồm D-xylose và L-arabinose. D-xylose tồn tại chủ yếu ở dạng vòng xylopyranose liên kết β-(1→4) tạo nên mạch xương sống, trong khi L-arabinose thường tồn tại ở dạng furanose tại các nhánh bên.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đường Hexose (đường 6 carbon):\u003C\u002Fstrong> Bao gồm D-mannose, D-glucose và D-galactose. D-mannose là thành phần chủ đạo trong hemicellulose của các loài cây lá kim (gỗ mềm).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đường Uronic (acid uronic):\u003C\u002Fstrong> Bao gồm acid D-glucuronic, acid 4-O-methyl-D-glucuronic và acid D-galacturonic. Các nhóm carboxyl (-COOH) này mang lại điện tích âm bề mặt và tính chất trao đổi ion cho thành tế bào thực vật.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Các nhóm chức hóa học biến tính:\u003C\u002Fstrong> Các nhóm acetyl (O-acetyl), nhóm methyl ether và các gốc acid phenolic liên kết ester (đặc biệt là acid ferulic và acid p-coumaric) thường gắn vào các vị trí hydroxyl của khung đường. Các liên kết ester này đóng vai trò cầu nối đồng hóa trị liên kết chéo giữa hemicellulose và mạng lưới polyme vô định hình của lignin, tạo nên phức hợp lignin-carbohydrate (LCC) có độ bền vững sinh học cực cao.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại chi tiết các phân nhóm hemicellulose\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dựa trên cấu trúc của chuỗi polysaccharide chính và bản chất các nhánh thế, hemicellulose được phân thành bốn phân nhóm cấu trúc lớn:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>1. Phân nhóm Xylan (chủ đạo trong gỗ cứng và thực vật thân thảo)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Mạch chính của xylan cấu tạo hoàn toàn từ các gốc D-xylopyranose liên kết với nhau thông qua cầu nối β-(1→4)-glycoside. Tùy thuộc vào loài thực vật và cơ quan sinh dưỡng, xylan tồn tại dưới nhiều biến thể cấu trúc:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cem>O-acetyl-4-O-methylglucuronoxylan:\u003C\u002Fem> Chiếm từ 15% đến 30% khối lượng chất khô của gỗ cứng (hardwood). Cứ khoảng 10 gốc xylose trên mạch chính thì có khoảng 1 gốc acid 4-O-methyl-D-glucuronic gắn vào vị trí C-2, và khoảng 7 trong số 10 gốc xylose bị acetyl hóa tại vị trí C-2 hoặc C-3.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cem>Arabinoxylan và Glucuronoarabinoxylan (GAX):\u003C\u002Fem> Chiếm ưu thế tuyệt đối trong các loài cây thân thảo họ Hòa thảo (Poaceae) như rơm lúa mì, rơm rạ lúa nước, thân cây ngô, bã mía và cám ngũ cốc. Mạch chính xylan được phân nhánh bởi các gốc đơn L-arabinofuranose tại vị trí C-3 và acid glucuronic tại C-2. Đặc biệt, các gốc arabinose thường bị ester hóa bởi acid ferulic, cho phép thực hiện phản ứng dime hóa quang hóa tạo cầu nối liên kết chéo bền vững với lignin.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>2. Phân nhóm Mannan và Glucomannan (chủ đạo trong gỗ mềm)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Khung xương sống của phân nhóm này được hình thành bởi các liên kết β-(1→4)-glycoside giữa các gốc đường hexose:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cem>Galactoglucomannan (GGM):\u003C\u002Fem> Là thành phần hemicellulose phong phú nhất trong gỗ mềm (softwood), chiếm từ 15% đến 25% tổng khối lượng gỗ khô. Khung mạch chính gồm các gốc D-mannopyranose và D-glucopyranose phân bố ngẫu nhiên theo tỷ lệ mannose:glucose khoảng 3:1 đến 4:1. Các nhánh đơn α-(1→6)-D-galactopyranose gắn vào mạch chính và các gốc mannose bị acetyl hóa từng phần.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cem>Glucomannan:\u003C\u002Fem> Hiện diện với lượng nhỏ trong gỗ cứng nhưng tập trung với mật độ cao trong củ của một số loài thực vật như cây nưa (Konjac glucomannan), có khả năng tạo gel nhớt đặc biệt khi hòa tan trong nước.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>3. Phân nhóm Xyloglucan (thành phần cấu trúc của vách tế bào sơ cấp)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Xyloglucan là polysaccharide cấu trúc chủ đạo trong thành tế bào sơ cấp của hầu hết các loài thực vật hai lá mầm. Mạch chính có cấu trúc tương tự cellulose gồm các liên kết β-(1→4)-D-glucan, nhưng được phân nhánh dày đặc bởi các gốc α-(1→6)-D-xylose. Các nhánh xylose này có thể tiếp tục được gắn thêm các gốc D-galactose và L-fucose, tạo thành các mô típ lặp lại đặc trưng (như XXXG, XXFG). Nhờ cấu trúc khung glucan, xyloglucan có khả năng tạo liên kết hydro mạnh mẽ và bao bọc chặt chẽ xung quanh các vi sợi cellulose.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>4. Phân nhóm Glucan liên kết hỗn hợp (Mixed-linkage β-glucan)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Polysaccharide mạch thẳng không phân nhánh chứa hỗn hợp các liên kết β-(1→3) và β-(1→4)-D-glucopyranose (chủ yếu là các đoạn cellotriosyl và cellotetraosyl liên kết qua cầu nối β-1,3). Loại glucan này hiện diện phổ biến trong thành tế bào nội nhũ và cám của các loại hạt ngũ cốc như yến mạch, lúa mạch, có ý nghĩa dinh dưỡng như một dạng chất xơ hòa tan.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tính chất hóa lý và các phương pháp tiền xử lý chiết tách\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Do sở hữu cấu trúc phân nhánh bất đối xứng và hoàn toàn vô định hình (amorphous), hemicellulose có những đặc tính hóa lý hoàn toàn khác biệt với cellulose kết tinh:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tính ưa nước và khả năng hòa tan:\u003C\u002Fstrong> Hemicellulose có khả năng hấp phụ nước và trương nở rất mạnh. Trong khi cellulose không tan trong dung dịch kiềm loãng, hemicellulose có thể được hòa tan và chiết tách dễ dàng bằng các dung dịch kiềm nhẹ (như NaOH, KOH nồng độ 4% đến 24% ở nhiệt độ phòng hoặc gia nhiệt nhẹ).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đặc tính nhiệt phân và độ bền nhiệt:\u003C\u002Fstrong> Hemicellulose là thành phần kém bền nhiệt nhất trong phức hợp lignocellulose. Quá trình nhiệt phân bắt đầu diễn ra ở dải nhiệt độ từ 200 °C đến 315 °C, giải phóng một lượng lớn khí không ngưng tụ (CO, CO₂), acid acetic từ các nhóm acetyl và các phân đoạn hắc ín lỏng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Độ nhạy thủy phân bằng acid và enzyme:\u003C\u002Fstrong> Các liên kết glycoside vô định hình của hemicellulose dễ bị tấn công và cắt đứt trong môi trường acid vô cơ loãng (H₂SO₄ 0.5% - 2.0% ở 120 °C - 160 °C) hoặc bằng hệ enzyme hemicellulase hoàn chỉnh bao gồm endo-1,4-β-xylanase, β-xylosidase, α-L-arabinofuranosidase, acetylxylan esterase và feruloyl esterase.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Bảng so sánh ba thành phần đại phân tử chính của sinh khối Lignocellulose\u003C\u002Fh2>\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Chỉ tiêu so sánh\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Cellulose\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Hemicellulose\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Lignin\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Bản chất hóa học\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Homopolysaccharide (chỉ chứa D-glucose)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Heteropolysaccharide (gồm C5, C6 và acid uronic)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Polyme thơm ba chiều (các đơn vị phenylpropane)\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Cấu trúc không gian\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Mạch thẳng kéo dài, không phân nhánh\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Mạch ngắn, phân nhánh nhiều và phức tạp\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Mạng lưới không gian ba chiều vô định hình\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Độ kết tinh mô học\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Rất cao (tỷ lệ kết tinh đạt từ 50% đến 80%)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Hoàn toàn vô định hình (0% kết tinh)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Hoàn toàn vô định hình (0% kết tinh)\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Bậc trùng hợp (DP)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Rất lớn (2.000 đến 15.000 đơn vị)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thấp (50 đến 300 đơn vị)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Không xác định cấu trúc mạch đơn\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Dải nhiệt độ phân hủy\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>315 °C đến 400 °C\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>200 °C đến 315 °C\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>150 °C đến 900 °C (phân hủy chậm trên dải rộng)\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Độ bền trong dung dịch kiềm\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Bền vững trong dung dịch kiềm loãng\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Hòa tan và bị chiết tách trong kiềm loãng\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Chỉ hòa tan trong kiềm mạnh ở nhiệt độ cao\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Sản phẩm thủy phân chính\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>D-glucose\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>D-xylose, L-arabinose, D-mannose, galactose\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Các hợp chất monophenol và oligomer thơm\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Công nghệ chuyển hóa sinh học và ứng dụng trong kinh tế tuần hoàn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong xu thế chuyển đổi xanh và xây dựng nền kinh tế sinh học tuần hoàn, hemicellulose từ phụ phẩm nông nghiệp và lâm nghiệp là nguồn nguyên liệu tái tạo có giá trị gia tăng to lớn:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Nhiên liệu sinh học tiên tiến (Advanced Biofuels):\u003C\u002Fstrong> Quá trình đường hóa hemicellulose tạo ra dung dịch đường C5 (chủ yếu là xylose). Thông qua việc sử dụng các chủng vi sinh vật biến đổi gen (như \u003Cem>Saccharomyces cerevisiae\u003C\u002Fem> tái tổ hợp mang gen xylose isomerase hoặc nấm men \u003Cem>Pichia stipitis\u003C\u002Fem>), xylose được lên men hiệu quả thành bio-ethanol thế hệ hai hoặc bio-butanol, phục vụ ngành giao thông vận tải xanh.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hóa chất nền tảng sinh học (Platform Chemicals):\u003C\u002Fstrong> Khử nước xúc tác acid đối với D-xylose tạo thành Furfural — một hóa chất công nghiệp chiến lược dùng để tổng hợp cồn furfuryl, nhựa furan chịu nhiệt, dung môi tetrahydrofuran (THF) và các tiền chất dược phẩm. Ngoài ra, quá trình oxy hóa còn có thể chuyển hóa hemicellulose thành acid levulinic và acid succinic.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chất làm ngọt tự nhiên và dinh dưỡng chức năng (Xylitol &amp; XOS):\u003C\u002Fstrong> Bằng phản ứng hydro hóa có xúc tác dị thể (hoặc lên men vi sinh), đường xylose được khử thành Xylitol. Đây là chất tạo ngọt tự nhiên có độ ngọt tương đương đường mía nhưng chỉ số đường huyết rất thấp, không gây sâu răng và an toàn cho bệnh nhân đái tháo đường. Bên cạnh đó, các đoạn oligomer mạch ngắn Xylooligosaccharides (XOS) được chứng minh là các hợp chất prebiotic chất lượng cao, kích thích sự phát triển chọn lọc của lợi khuẩn đường ruột.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Vật liệu polyme sinh học tự phân hủy:\u003C\u002Fstrong> Hemicellulose sau khi biến tính hóa học (như carboxymethyl hóa, hydroxypropyl hóa hoặc ghép mạch polyme) được ứng dụng rộng rãi trong chế tạo màng bao gói thực phẩm ăn được, hydrogel giữ ẩm cho đất nông nghiệp, và chất trợ bảo lưu tăng độ bền ướt trong công nghiệp sản xuất giấy tái chế.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tiềm năng khai thác nguồn tài nguyên Hemicellulose tại Việt Nam\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việt Nam là quốc gia nông nghiệp nhiệt đới với khối lượng phế phụ phẩm sinh khối dồi dào ước tính lên tới hơn 60 triệu tấn mỗi năm, bao gồm rơm rạ lúa nước, bã mía, vỏ trấu, lõi bắp ngô và dăm gỗ từ ngành chế biến lâm sản. Việc áp dụng các công nghệ tiền xử lý xanh và thân thiện môi trường (như nổ hơi - steam explosion, tiền xử lý bằng dung môi hữu cơ organosolv hoặc chất lỏng ion) nhằm thu hồi phân đoạn hemicellulose tinh khiết không chỉ mang lại nguồn thu kinh tế khổng lồ mà còn góp phần giải quyết triệt để vấn nạn ô nhiễm môi trường do thói quen đốt rơm rạ sau thu hoạch.\u003C\u002Fp>","Hemicellulose",[12,13],"chất bán xơ","polyose","Hemicellulose là nhóm polyme carbohydrate dị thể phân nhánh phức tạp, cấu thành từ nhiều loại monosaccharide khác nhau, phân bố cùng với cellulose và lignin trong thành tế bào của hầu hết các loài thực vật.","NATURAL_SCIENCES",[17,25,33,40],{"citationText":18,"title":19,"authors":20,"source":21,"year":22,"doi":23,"url":24},"Scheller, H. V., & Ulvskov, P. (2010). Hemicelluloses. Annual Review of Plant Biology, 61, 263-289.","Hemicelluloses","Scheller, H. V., & Ulvskov, P.","Annual Review of Plant Biology",2010,"10.1146\u002Fannurev-arplant-042809-112315","https:\u002F\u002Fwww.annualreviews.org\u002Fdoi\u002F10.1146\u002Fannurev-arplant-042809-112315",{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":32},"Saha, B. C. (2003). Hemicellulose bioconversion. Journal of Industrial Microbiology and Biotechnology, 30(5), 279-291.","Hemicellulose bioconversion","Saha, B. C.","Journal of Industrial Microbiology and Biotechnology",2003,"10.1007\u002Fs10295-003-0049-x","https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs10295-003-0049-x",{"citationText":34,"title":10,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":39},"Ebringerova, A., Hromadkova, Z., & Heinze, T. (2005). Hemicellulose. Polysaccharides I, 1-67.","Ebringerova, A., Hromadkova, Z., & Heinze, T.","Advances in Polymer Science",2005,"10.1007\u002Fb136816","https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Fchapter\u002F10.1007\u002Fb136816",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":47},"Peng, F., Peng, P., Xu, F., & Run-Cang, S. (2012). Fractional purification and bioconversion of hemicelluloses. Biotechnology Advances, 30(4), 879-903.","Fractional purification and bioconversion of hemicelluloses","Peng, F., Peng, P., Xu, F., & Run-Cang, S.","Biotechnology Advances",2012,"10.1016\u002Fj.biotechadv.2012.01.018","https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS073497501200021X",[49,52,55,58],{"question":50,"answer":51},"Sự khác biệt căn bản nhất giữa cellulose và hemicellulose là gì?","Cellulose là homopolysaccharide mạch thẳng chỉ cấu thành từ đường glucose liên kết beta-1,4 với độ kết tinh cao, trong khi hemicellulose là heteropolysaccharide phân nhánh gồm nhiều loại đường 5C và 6C khác nhau với cấu trúc hoàn toàn vô định hình và dễ bị thủy phân hơn.",{"question":53,"answer":54},"Hemicellulose có vai trò gì trong cấu trúc thành tế bào thực vật?","Hemicellulose đóng vai trò như một chất keo sinh học liên kết chéo giữa các sợi vi thể cellulose và mạng lưới polyme lignin, tạo nên độ dẻo dai và độ bền cơ học vững chắc cho vách tế bào thực vật.",{"question":56,"answer":57},"Furfural được sản xuất từ hemicellulose như thế nào?","Furfural được sản xuất bằng phản ứng thủy phân hemicellulose bằng acid vô cơ để giải phóng đường pentose (chủ yếu là xylose), sau đó tiếp tục phản ứng khử nước ở nhiệt độ cao để tạo thành vòng furan của furfural.",{"question":59,"answer":60},"Xylooligosaccharide (XOS) có nguồn gốc từ đâu và có lợi ích gì?","XOS là sản phẩm thủy phân không hoàn toàn từ xylan hemicellulose, được sử dụng như một loại prebiotic chức năng giúp nuôi dưỡng hệ vi sinh có lợi trong đường ruột và cải thiện sức khỏe tiêu hóa.",{"id":62,"researcherId":63,"name":64,"imageUrl":65},2633,null,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":62,"researcherId":63,"name":64,"imageUrl":65},[6],false,"PUBLISHED","2025-08-01T07:40:38.043+00:00","2026-09-02T07:16:47.024+00:00","2025-08-01T10:19:37.429+00:00","2026-09-02T07:16:47.022+00:00",670,[76,79,87,92,97,102,107,112,117,122],{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":63,"definition":63,"discipline":63,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":63},"thủy phân enzyme","Thủy phân enzyme là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thủy phân enzyme",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":80,"definition":82,"discipline":15,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":15,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":15,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":15,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle.",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":15,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":15,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"chu trình sinh địa hóa","Chu trình sinh địa hóa: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Biogeochemical cycle","Chu trình sinh địa hóa là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":15,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":120,"definition":121,"discipline":15,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"không khí ẩm","Không khí ẩm là gì? Các công bố khoa học về Không khí ẩm","moist air","Không khí ẩm là hỗn hợp nhiệt động học giữa không khí khô và hơi nước, có các thông số đặc trưng gồm độ ẩm tương đối, độ ẩm tuyệt đối và nhiệt độ điểm sương.",{"id":123,"title":124,"term":123,"englishTitle":125,"definition":126,"discipline":15,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước).",{"code":4,"data":128,"meta":63},{"latest":129,"mostCited":171,"vietnamFeatured":240,"vietnamLatest":241},[130,145,157],{"publicationId":131,"title":132,"originalTitle":133,"authorNames":134,"authorCount":138,"journalName":139,"vietnamJournal":68,"publishDate":140,"publishYear":141,"totalCitation":63,"url":142,"doi":143,"summary":144},"11314a1c-55de-47d1-9ad1-7aab72380304","Tiền xử lý thủy nhiệt hai giai đoạn axit–kiềm lignocellulose nhằm thu hồi cao đường cellulose và hemicellulose","Two-Stage Acidic–Alkaline Hydrothermal Pretreatment of Lignocellulose for the High Recovery of Cellulose and Hemicellulose Sugars",[135,136,137],"Bin Guo","Yuanhui Zhang","Guo Yu",6,"Applied Biochemistry and Biotechnology","2013-01-10",2013,"http:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1007\u002Fs12010-012-0038-5","10.1007\u002Fs12010-012-0038-5","\u003Cp>Thực nghiệm công nghệ sinh học phát triển quy trình tiền xử lý nhiệt dịch hai giai đoạn axit-kiềm sinh khối lignocellulose nhằm thu hồi đường \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">hemicellulose\u003C\u002Fb> và cellulose. Quá trình thủy phân bằng axit sulfuric loãng 0,5% giúp hòa tan hơn 85% pentose từ pha rắn mà không làm suy thoái hexose. Kết quả tối ưu hóa hiệu suất lên men nhiên liệu sinh học thế hệ hai.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":146,"title":147,"originalTitle":148,"authorNames":149,"authorCount":152,"journalName":139,"vietnamJournal":68,"publishDate":153,"publishYear":30,"totalCitation":63,"url":154,"doi":155,"summary":156},"4075f132-6d3f-4abd-8bd0-4dd6bd67e698","Ứng dụng mô hình giải trùng hợp để dự đoán quá trình thủy phân nhiệt hóa hemicellulose","Application of a depolymerization model for predicting thermochemical hydrolysis of hemicellulose",[150,151],"Todd Lloyd","Charles E. Wyman",2,"2003-03-01","https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1385\u002FABAB:105:1-3:53","10.1385\u002FABAB:105:1-3:53","\u003Cp>Mô hình hóa động học hóa học xây dựng phương trình khử trùng hợp dự đoán phản ứng thủy phân nhiệt hóa của \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">hemicellulose\u003C\u002Fb> trong môi trường nước nhiệt và axit loãng. Tham số độ khốc liệt của phản ứng được chuẩn hóa để tính toán tốc độ phân cắt liên kết glycosid và tạo sản phẩm phụ furfural. Kết quả hỗ trợ thiết kế lò phản ứng sinh học liên tục quy mô công nghiệp.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":158,"title":159,"originalTitle":160,"authorNames":161,"authorCount":165,"journalName":63,"vietnamJournal":68,"publishDate":166,"publishYear":167,"totalCitation":63,"url":168,"doi":169,"summary":170},"108b685f-bc53-4cf0-a003-ec2789d20994","Thủy phân bằng enzym và lên men kết hợp hemicellulose thành 2,3-butanediol","The combined enzymatic hydrolysis and fermentation of hemicellulose to 2,3-butanediol",[162,163,164],"Ernest K. C. Yu","Lise Deschatelets","John N. Saddler",3,"1984-06-01",1984,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002FBF00454370","10.1007\u002FBF00454370","\u003Cp>Nghiên cứu vi sinh công nghiệp kết hợp quá trình thủy phân enzyme và lên men dịch đường \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">hemicellulose\u003C\u002Fb> từ phế phụ phẩm nông nghiệp thành 2,3-butanediol. Dịch nuôi cấy từ nấm \u003Ci>Trichoderma harzianum\u003C\u002Fi> E58 thủy phân cơ chất đạt hiệu suất chuyển hóa đường thành dung môi sinh học 0,42 g\u002Fg đường tiêu thụ. Phát hiện khẳng định giá trị gia tăng của sinh khối xylan.\u003C\u002Fp>",[172,186,201,213,227],{"publicationId":173,"title":174,"originalTitle":175,"authorNames":176,"authorCount":180,"journalName":181,"vietnamJournal":68,"publishDate":63,"publishYear":63,"totalCitation":182,"url":183,"doi":184,"summary":185},"615bc8f9-0cbd-438c-8ada-673dc349382e","Vi khuẩn Bacteroidetes biển sâu từ rãnh Mariana chuyên hóa phân hủy hemicellulose và pectin vốn đặc trưng ở các hệ trên cạn","Deep-sea Bacteroidetes from the Mariana Trench specialize in hemicellulose and pectin degradation typically associated with terrestrial systems",[177,178,179],"Xiaoyu Zhu","Yang Li","Chun-Xu Xue",9,"Microbiome",1,"https:\u002F\u002Fmicrobiomejournal.biomedcentral.com\u002Farticles\u002F10.1186\u002Fs40168-023-01618-7","10.1186\u002Fs40168-023-01618-7","\u003Cp>Phân tích hệ gen vi sinh vật đại dương sâu Mariana rãnh Hadal làm sáng tỏ con đường phân giải chuyên biệt \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">hemicellulose\u003C\u002Fb> và pectin của vi khuẩn nhóm \u003Ci>Bacteroidetes\u003C\u002Fi>. Phân tích cụm gen polysaccharide utilization loci nhận diện các enzyme glycoside hydrolase hoạt động ở điều kiện áp suất siêu cao. Công trình mở rộng hiểu biết về chu trình carbon hữu cơ đáy biển sâu.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":187,"title":188,"originalTitle":189,"authorNames":190,"authorCount":194,"journalName":195,"vietnamJournal":68,"publishDate":196,"publishYear":197,"totalCitation":63,"url":198,"doi":199,"summary":200},"0e2e46e9-4083-4bc4-bce2-03667f628984","Ảnh hưởng của các hemicellulose được phân đoạn bằng kết tủa ethanol từ thân cây ngô lên quá trình thủy phân enzyme của sinh khối lignocellulose","Effect of Hemicelluloses Fractionated by Graded Ethanol Precipitation from Corn Stover on the Enzymatic Hydrolysis of Lignocellulosic Biomass",[191,192,193],"Zhanqiang Yan","Md Asraful Alam","Jinfeng Li",7,"BioEnergy Research","2024-03-25",2024,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs12155-024-10745-4","10.1007\u002Fs12155-024-10745-4","\u003Cp>Khảo nghiệm hóa sinh đánh giá tác động ức chế của các phân đoạn \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">hemicellulose\u003C\u002Fb> kết tủa phân đoạn bằng ethanol từ thân ngô đối với quá trình thủy phân enzyme cellulose. Sự hiện diện của mảng polysaccharide hòa tan làm giảm 25% khả năng hấp phụ của cellulase lên bề mặt sợi cơ chất. Tác giả đề xuất biện pháp rửa loại bỏ xylan hòa tan trước khi thủy phân enzyme.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":202,"title":203,"originalTitle":204,"authorNames":205,"authorCount":152,"journalName":208,"vietnamJournal":68,"publishDate":209,"publishYear":197,"totalCitation":63,"url":210,"doi":211,"summary":212},"422e3516-360b-447f-b8aa-3b953cc588dd","Hành vi lên men đặc dị của Rhodosporidium toruloides NCIM 3547 trong dịch thủy phân hemicellulose có nguồn gốc từ bã hạt dầu neem để tổng hợp lipid và β-carotene","Idiosyncratic Fermentation Behaviour of Rhodosporidium toruloides NCIM 3547 in Hemicellulose Hydrolysates Derived from Neem Oilseed Cake for Lipid and β-carotene Synthesis",[206,207],"Sundaram Deepika Bharathi","Samuel Jacob","Waste and Biomass Valorization","2024-03-09","https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs12649-024-02441-3","10.1007\u002Fs12649-024-02441-3","\u003Cp>Nghiên cứu công nghệ lên men vi sinh sử dụng nấm men \u003Ci>Rhodosporidium toruloides\u003C\u002Fi> sinh trưởng trên dịch thủy phân \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">hemicellulose\u003C\u002Fb> từ bã hạt neem để tổng hợp lipid và beta-carotene. Hàm lượng lipid nội bào tích lũy đạt 42,5% sinh khối khô với tỷ lệ axit béo không bão hòa cao. Kết quả cho thấy tính khả thi của mô hình nhà máy lọc sinh học tích hợp.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":214,"title":215,"originalTitle":216,"authorNames":217,"authorCount":221,"journalName":222,"vietnamJournal":68,"publishDate":223,"publishYear":197,"totalCitation":63,"url":224,"doi":225,"summary":226},"8f4c98a9-ed27-4bfb-997b-9659e513db3d","Phụ gia hemicellulose trong nhựa sinh học gốc chitosan giúp cải thiện độ bền kéo và kiểm soát độ trương nở của vật liệu","Hemicellulose additive to chitosan-based bioplastic improved the tensile strength and allowed to control the material swelling",[218,219,220],"Hernan Dario Zamora Zamora","Henrique Ferreira","Andrij Pich",4,"Polymer Bulletin","2024-02-05","https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs00289-024-05152-w","10.1007\u002Fs00289-024-05152-w","\u003Cp>Thực nghiệm khoa học vật liệu chế tạo màng nhựa sinh học composite từ chitosan gia cường phụ gia \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">hemicellulose\u003C\u002Fb> chiết xuất từ thân giả cây chuối. Việc bổ sung 15% khối lượng phân đoạn xylan giúp tăng độ bền kéo của màng lên 34,2 MPa và giảm mức độ trương nở trong nước. Công trình cung cấp giải pháp vật liệu bao gói thân thiện với môi trường.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":228,"title":229,"originalTitle":230,"authorNames":231,"authorCount":165,"journalName":208,"vietnamJournal":68,"publishDate":235,"publishYear":236,"totalCitation":63,"url":237,"doi":238,"summary":239},"704926b4-8b9d-40ab-958b-db8214c770c8","Tiền xử lý kiềm có hỗ trợ sóng siêu âm hòa tan hiệu quả hemicellulose từ vỏ yến mạch","Ultrasound Assisted Alkaline Pre‐treatment Efficiently Solubilises Hemicellulose from Oat Hulls",[232,233,234],"Eva Schmitz","Eva Nordberg Karlsson","Patrick Adlercreutz","2021-03-12",2021,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs12649-021-01406-0","10.1007\u002Fs12649-021-01406-0","\u003Cp>Khảo sát hóa học vật liệu ứng dụng tiền xử lý kiềm kết hợp sóng siêu âm để hòa tan hiệu quả phân đoạn \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">hemicellulose\u003C\u002Fb> từ phụ phẩm vỏ yến mạch. Sóng siêu âm tần số 20 kHz làm tăng đáng kể độ xốp vi cấu trúc giúp giải phóng xylan với hiệu suất chiết xuất đạt 78,3%. Tác giả chỉ ra tiềm năng sản xuất chất xơ dinh dưỡng hòa tan cho công nghiệp thực phẩm.\u003C\u002Fp>",[],[]]