[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_hematocrit{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hematocrit":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":59,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"wikidataId":10,"relateTopics":79},"hematocrit","Hematocrit là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tìm hiểu hematocrit (Hematocrit): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>hematocrit\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Hematocrit\u003C\u002Fem>) là tỷ lệ phần trăm thể tích của các tế bào hồng cầu chiếm trong một thể tích máu toàn phần xác định sau khi ly tâm phân tách hoặc tính toán từ các chỉ số tế bào máu tự động.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctxt>\n\u003Ch2>Định nghĩa Hematocrit\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hematocrit (Hct hoặc HCT) là tỷ lệ phần trăm thể tích của hồng cầu (erythrocyte) trong tổng thể tích máu toàn phần. Đây là một chỉ số quan trọng trong huyết học, phản ánh khả năng chuyên chở oxy của máu và thường được sử dụng trong chẩn đoán các rối loạn về máu như thiếu máu hoặc đa hồng cầu. Chỉ số hematocrit cung cấp thông tin định lượng về sự cân bằng giữa thành phần tế bào và huyết tương trong tuần hoàn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hematocrit thường được biểu thị dưới dạng phần trăm. Ví dụ, hematocrit 42% có nghĩa là 42 mL hồng cầu tồn tại trong mỗi 100 mL máu toàn phần. Giá trị bình thường của Hct thay đổi theo độ tuổi, giới tính và yếu tố sinh lý khác. Bảng dưới đây thể hiện mức Hct tham chiếu trong lâm sàng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Đối tượng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Giá trị Hct tham chiếu (%)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nam giới trưởng thành\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>41 – 50\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nữ giới trưởng thành\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>36 – 44\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Trẻ sơ sinh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>55 – 68\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Trẻ nhỏ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>32 – 42\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Ngoài việc là chỉ số độc lập, hematocrit thường được đánh giá đồng thời với các thông số khác như hemoglobin (Hb), số lượng hồng cầu (RBC) và chỉ số thể tích hồng cầu trung bình (MCV) để có cái nhìn toàn diện về tình trạng huyết học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cách đo Hematocrit\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hematocrit có thể được đo bằng hai phương pháp chính trong xét nghiệm lâm sàng: phương pháp thủ công (microhematocrit) và phương pháp tự động hóa bằng máy đếm tế bào. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, phụ thuộc vào mục tiêu xét nghiệm và điều kiện cơ sở y tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương pháp thủ công sử dụng ống mao quản chứa mẫu máu có chống đông, sau đó được ly tâm ở tốc độ cao trong thời gian nhất định. Các thành phần máu sẽ phân lớp: đáy là hồng cầu, trên là huyết tương, giữa là lớp bạch cầu (buffy coat). Tỷ lệ chiều cao lớp hồng cầu so với chiều cao tổng thể được đo để xác định Hct.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương pháp tự động hóa sử dụng công thức tính toán dựa trên thể tích trung bình của hồng cầu (MCV) và tổng số lượng hồng cầu (RBC):\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Hct = MCV \\times RBC\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>MCV\u003C\u002Fstrong>: Thể tích trung bình của một hồng cầu (đơn vị: femtoliter – fL)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>RBC\u003C\u002Fstrong>: Số lượng hồng cầu (triệu tế bào\u002FµL máu)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Phương pháp tự động hóa có độ chính xác cao, ít phụ thuộc kỹ năng thao tác và giảm nguy cơ sai lệch do chủ quan. Tuy nhiên, trong các trường hợp nghi ngờ tan máu, tăng bạch cầu hoặc đông máu vi mạch, phương pháp thủ công vẫn có giá trị hỗ trợ chẩn đoán.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa sinh lý của Hematocrit\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hematocrit phản ánh trực tiếp khả năng chuyên chở oxy của máu vì hồng cầu là tế bào chứa hemoglobin – phân tử vận chuyển oxy đến các mô. Khi hematocrit giảm, khả năng vận chuyển oxy cũng suy giảm, gây ra hiện tượng thiếu oxy mô, mệt mỏi, chóng mặt và giảm hiệu suất trao đổi chất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở chiều ngược lại, nếu Hct tăng quá mức, máu sẽ trở nên đặc hơn, làm tăng độ nhớt, gây cản trở dòng chảy và tăng áp lực lên tim. Sự thay đổi nhỏ trong Hct có thể ảnh hưởng đến huyết động học, đặc biệt trong các bệnh lý như suy tim, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%87nh%20%C4%91%E1%BB%99ng%20m%E1%BA%A1ch%20v%C3%A0nh%22%7D}}, hoặc rối loạn vi tuần hoàn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự ổn định của chỉ số Hct đóng vai trò quan trọng trong duy trì {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%A2n%20b%E1%BA%B1ng%20sinh%20l%C3%BD%22%7D}}. Ví dụ, cơ thể phản ứng với tình trạng thiếu oxy mạn tính bằng cách kích thích tủy xương tăng sinh hồng cầu thông qua hormone erythropoietin, làm tăng Hct để bù đắp nhu cầu oxy.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hematocrit và các rối loạn huyết học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự thay đổi bất thường của hematocrit có thể là dấu hiệu sớm của nhiều rối loạn huyết học. Giảm Hct thường gắn liền với thiếu máu (anemia), trong khi tăng Hct liên quan đến đa hồng cầu (polycythemia). Mỗi loại bất thường có các nguyên nhân bệnh lý riêng biệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nguyên nhân chính gây giảm Hct bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiếu sắt, vitamin B12 hoặc folate\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mất máu do chấn thương, rong kinh, loét tiêu hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh mạn tính gây ức chế tạo máu: viêm khớp, ung thư, suy thận\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh lý tủy xương: suy tủy, loạn sản tủy\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong khi đó, tăng Hct có thể bắt nguồn từ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đa hồng cầu nguyên phát (polycythemia vera): rối loạn tăng sinh dòng hồng cầu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đa hồng cầu thứ phát: do thiếu oxy kéo dài, hút thuốc, COPD, sống ở độ cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mất nước làm cô đặc máu: tiêu chảy, nôn ói, bỏng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc phát hiện và phân tích thay đổi Hct giúp bác sĩ định hướng nguyên nhân, đánh giá mức độ trầm trọng và quyết định hướng điều trị hợp lý. Chỉ số này cũng thường xuyên được theo dõi trong bệnh viện, đặc biệt ở bệnh nhân cấp cứu, phẫu thuật hoặc truyền máu.\u003C\u002Fp>\n\u003C\u002Ftxt>\n\u003Ctxt>\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của các yếu tố sinh lý và môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chỉ số hematocrit không chỉ phản ánh bệnh lý mà còn chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố sinh lý và môi trường. Những thay đổi này có thể gây biến động tạm thời hoặc dài hạn mà không nhất thiết phản ánh tình trạng bất thường về mặt y học. Do đó, việc phân tích Hct cần đặt trong ngữ cảnh lâm sàng cụ thể để tránh chẩn đoán sai lệch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố sinh lý ảnh hưởng đến Hct bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giới tính:\u003C\u002Fstrong> Nam giới thường có Hct cao hơn nữ do tác động kích thích của testosterone lên quá trình tạo hồng cầu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tuổi:\u003C\u002Fstrong> Trẻ sơ sinh có Hct cao do nhu cầu oxy hóa cao trong bào thai; sau sinh, Hct giảm dần trong vài tuần đầu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thai kỳ:\u003C\u002Fstrong> Phụ nữ mang thai có thể có Hct giảm do sự pha loãng máu sinh lý từ tăng thể tích huyết tương.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Môi trường sống cũng có thể làm thay đổi Hct một cách thích nghi. Người sống ở vùng núi cao thường có chỉ số Hct cao hơn người sống ở đồng bằng do cơ thể tăng sinh hồng cầu để bù đắp cho áp suất oxy thấp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hematocrit và độ nhớt máu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hematocrit là yếu tố sinh lý quyết định chính đến độ nhớt của máu – đại lượng ảnh hưởng đến sức cản dòng chảy và áp lực máu. Độ nhớt máu tăng theo cấp số nhân khi Hct tăng, đặc biệt khi vượt ngưỡng 50%–55%, từ đó làm tăng nguy cơ huyết khối và rối loạn tuần hoàn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mối quan hệ giữa Hct và độ nhớt máu có thể được biểu diễn bằng công thức thực nghiệm đơn giản:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\eta = \\eta_0 (1 + a \\cdot Hct + b \\cdot Hct^2)\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\eta\u003C\u002Fscript>: độ nhớt máu toàn phần\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\eta_0\u003C\u002Fscript>: độ nhớt của huyết tương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">a, b\u003C\u002Fscript>: hệ số thực nghiệm phụ thuộc vào điều kiện sinh lý\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ở bệnh nhân tim mạch, Hct cao có thể làm tăng tải cho tim và giảm tưới máu vi tuần hoàn. Do đó, việc theo dõi Hct đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát huyết động học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hematocrit và sức khỏe tim mạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiều nghiên cứu cho thấy mối liên hệ giữa hematocrit bất thường và nguy cơ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%87nh%20l%C3%BD%20tim%20m%E1%BA%A1ch%22%7D}}. Cả Hct quá cao và quá thấp đều liên quan đến tăng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%B7%20l%E1%BB%87%20t%E1%BB%AD%20vong%22%7D}} do tim mạch, nhưng theo cơ chế khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hematocrit cao (&gt;52% ở nam, &gt;47% ở nữ) làm tăng độ nhớt máu, tăng lực cản ngoại biên và giảm lưu lượng dòng máu vi tuần hoàn. Tình trạng này góp phần thúc đẩy hình thành mảng xơ vữa, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%22%7D}} nội mô và huyết khối.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hematocrit thấp (&lt;35%) có thể gây giảm tưới máu mô, thiếu oxy mô và làm trầm trọng thêm tình trạng suy tim, đặc biệt ở người già hoặc bệnh nhân mạn tính. Do đó, nhiều phác đồ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20tim%20m%E1%BA%A1ch%22%7D}} (như lọc máu, truyền máu, hoặc erythropoietin) đều dựa trên ngưỡng Hct nhất định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dữ liệu từ Framingham Heart Study và các nghiên cứu lớn khác đã xác nhận Hct như một yếu tố sinh học độc lập dự báo nguy cơ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nh%E1%BB%93i%20m%C3%A1u%20c%C6%A1%20tim%22%7D}} và đột quỵ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hematocrit trong lâm sàng và điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hematocrit là một phần không thể thiếu trong công thức máu toàn phần (CBC – Complete Blood Count). Việc theo dõi chỉ số này có ý nghĩa lớn trong chẩn đoán và điều trị nhiều bệnh lý nội khoa, huyết học, hồi sức và ngoại khoa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng lâm sàng của hematocrit bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chẩn đoán các dạng thiếu máu, đặc biệt khi phối hợp với Hb, MCV và chỉ số RDW\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá mức độ mất máu trong chấn thương, phẫu thuật, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22xu%E1%BA%A5t%20huy%E1%BA%BFt%20ti%C3%AAu%20h%C3%B3a%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Theo dõi đáp ứng với điều trị truyền máu, tiêm sắt, hoặc erythropoietin\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ước lượng thể tích tuần hoàn và tình trạng mất nước (Hct tăng khi cô đặc máu)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong một số phẫu thuật lớn hoặc điều trị lọc máu, bác sĩ sẽ điều chỉnh khối lượng dịch truyền hoặc huyết khối dựa vào chỉ số Hct mục tiêu để duy trì huyết động ổn định.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh Hematocrit và Hemoglobin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hematocrit và hemoglobin đều là chỉ số đánh giá tình trạng hồng cầu, nhưng bản chất đo lường khác nhau. Hemoglobin (Hb) đo nồng độ phân tử vận chuyển oxy trong máu, còn hematocrit đo tỷ lệ thể tích {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20h%E1%BB%93ng%20c%E1%BA%A7u%22%7D}} so với toàn thể tích máu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong lâm sàng, hai chỉ số này thường có mối tương quan tuyến tính. Một công thức ước tính đơn giản là:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Hct \\approx 3 \\times Hb\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, nếu Hb = 13 g\u002FdL thì Hct xấp xỉ 39%. Tuy nhiên, các điều kiện như tan máu, tăng thể tích huyết tương hoặc bệnh lý tủy xương có thể làm mất tương quan này. Khi thấy lệch giữa Hct và Hb, cần xem xét {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%E1%BA%BFu%20t%E1%BB%91%20%E1%BA%A3nh%20h%C6%B0%E1%BB%9Fng%22%7D}} kỹ thuật hoặc bệnh lý nền như tăng hồng cầu giả hoặc thiếu máu giả.\u003C\u002Fp>\u003C\u002Ftxt>","Hematocrit (Hct)",[19,20],"Hct","thể tích khối hồng cầu","Hematocrit (Hct) là tỷ lệ phần trăm thể tích của các tế bào hồng cầu lắng đọng so với tổng thể tích máu toàn phần sau khi ly tâm, là chỉ số nền tảng phản ánh nồng độ khối hồng cầu và độ nhớt của máu.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[24,31,38],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":10},"Geetha et al. (2017). Packed Cell Volume (PCV) or Hematocrit. Practical Physiology. doi:10.5005\u002Fjp\u002Fbooks\u002F12995_6","Packed Cell Volume (PCV) or Hematocrit","Geetha","Practical Physiology",2017,"10.5005\u002Fjp\u002Fbooks\u002F12995_6",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":35,"year":36,"doi":37,"url":10},"Marwaha et al. (2010). Determination of Packed Cell Volume\u002FHematocrit. Practical Hematology for BDS. doi:10.5005\u002Fjp\u002Fbooks\u002F11445_12","Determination of Packed Cell Volume\u002FHematocrit","Marwaha","Practical Hematology for BDS",2010,"10.5005\u002Fjp\u002Fbooks\u002F11445_12",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":42,"year":43,"doi":44,"url":10},"Khan et al. (2016). Determination of Hematocrit\u002Fand#x2028;Packed Cell Volume. Practical Physiology: A New Approach. doi:10.5005\u002Fjp\u002Fbooks\u002F12925_10","Determination of Hematocrit\u002Fand#x2028;Packed Cell Volume","Khan","Practical Physiology: A New Approach",2016,"10.5005\u002Fjp\u002Fbooks\u002F12925_10",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Quy tắc số 3 giữa Hemoglobin và Hematocrit được áp dụng như thế nào trong lâm sàng?","Ở những người có hồng cầu đẳng sắc đẳng bào bình thường, giá trị Hematocrit (tính theo %) xấp xỉ bằng 3 lần nồng độ Hemoglobin (tính theo g\u002FdL); sự mất tương quan gợi ý sai số kỹ thuật hoặc các dạng thiếu máu đặc thù.",{"question":50,"answer":51},"Hematocrit ảnh hưởng như thế nào đến độ nhớt máu và lưu lượng tưới máu vi mạch?","Độ nhớt của máu toàn phần tăng theo hàm số mũ khi Hematocrit tăng. Khi Hct vượt quá 55–60% (đa hồng cầu), độ nhớt tăng cao làm chậm dòng chảy vi mạch và tăng nguy cơ tắc mạch, trong khi Hct quá thấp làm giảm khả năng mang oxy của máu.",{"question":53,"answer":54},"Hematocrit giảm giả tạo hoặc tăng giả tạo trong những trường hợp lâm sàng nào?","Hematocrit tăng giả tạo (cô đặc máu) gặp trong mất nước nặng do nôn, bỏng, sốt xuất huyết Dengue; ngược lại giảm giả tạo do ứ dịch thể tích tuần hoàn khi truyền thừa dịch hoặc lấy máu xét nghiệm tại tĩnh mạch đang truyền dịch.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"bệnh động mạch vành","cân bằng sinh lý","bệnh lý tim mạch","tỷ lệ tử vong","rối loạn chức năng","điều trị tim mạch","nhồi máu cơ tim","xuất huyết tiêu hóa","tế bào hồng cầu","yếu tố ảnh hưởng",10,true,"PUBLISHED","2025-09-18T09:05:09.222+00:00","2026-09-13T19:08:54.193+00:00","2025-09-18T09:10:16.755+00:00","2026-09-13T19:08:53.902+00:00",301,[80,83,86,89,92,95,98,101,104,107],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vi nhũ tương","Vi nhũ tương là gì? Các nghiên cứu khoa học về Vi nhũ tương",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chiết xuất lỏng lỏng","Chiết xuất lỏng lỏng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kinase","Kinase là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nông hộ","Nông hộ là gì? Các nghiên cứu, bài báo khoa học về Nông hộ",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"knowledge","Knowledge là gì? Các nghiên cứu khoa học về Knowledge",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"career guidance","Career guidance là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân tích meta","Phân tích meta là gì? Các nghiên cứu về Phân tích meta",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"fusarium","Fusarium là gì? Các nghiên cứu khoa học về Fusarium",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hồi quy","Hồi quy là gì? Các công bố khoa học về Hồi quy",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"động cơ đánh lửa cưỡng bức","Động cơ đánh lửa cưỡng bức là gì? Các nghiên cứu khoa học"]