[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_heartqol{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_heartqol":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":47,"createUser":57,"publishUser":61,"keywords":62,"keywordCount":63,"enrichTopicLink":64,"status":65,"createTime":66,"updateTime":67,"publishTime":68,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":69,"wikidataId":10,"relateTopics":70},"heartqol","Heartqol là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","HeartQoL là bộ công cụ lượng giá chất lượng cuộc sống gồm 14 câu hỏi, chuyên biệt cho bệnh tim thiếu máu cục bộ nhằm đánh giá chức năng thể chất và cảm xúc.","\u003Ch2>Khái niệm về thang đo HeartQoL\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>HeartQoL là bộ công cụ lượng giá chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe (Health-Related Quality of Life – HRQoL) chuyên biệt cho bệnh tim thiếu máu cục bộ (Ischemic Heart Disease – IHD). Thang đo được thiết kế nhằm đánh giá toàn diện và định lượng mức độ ảnh hưởng của các bệnh lý tim mạch đối với chức năng thể chất, trạng thái tâm lý và khả năng tham gia hoạt động xã hội thường nhật của người bệnh. Thang đo này khắc phục hạn chế của các bảng câu hỏi chung (generic instruments) vốn thiếu nhạy cảm với các triệu chứng tim mạch đặc thù, đồng thời thay thế các bảng câu hỏi riêng lẻ cho từng phân nhóm bệnh mạch vành bằng một công cụ cốt lõi (core questionnaire) thống nhất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khác với các chỉ số sinh học đơn thuần như phân suất tống máu thất trái hay mức độ hẹp lòng mạch vành trên phim chụp mạch, HeartQoL trực tiếp đo lường kết cục do bệnh nhân tự báo cáo (Patient-Reported Outcome Measures – PROMs). Thang đo cung cấp bức tranh chân thực về mức độ đau thắt ngực, khó thở khi gắng sức, lo âu về nguy cơ tái phát cơn nhồi máu và những trở ngại trong việc thực hiện nghĩa vụ gia đình hay công việc. Nhờ đó, công cụ này giúp bác sĩ lâm sàng và nhà nghiên cứu theo dõi tiến triển bệnh, đánh giá toàn diện hiệu quả của các can thiệp tái tưới máu (can thiệp mạch vành qua da PCI, phẫu thuật bắc cầu chủ vành CABG) và chương trình phục hồi chức năng tim mạch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thang đo HeartQoL áp dụng phổ quát cho ba quần thể bệnh nhân chính của bệnh tim thiếu máu cục bộ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bệnh nhân mắc cơn đau thắt ngực ổn định (Angina pectoris).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh nhân sau biến cố nhồi máu cơ tim cấp (Myocardial infarction).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh nhân suy tim do căn nguyên thiếu máu cục bộ (Ischemic heart failure).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Lịch sử phát triển và cấu trúc thang đo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dự án HeartQoL (HeartQoL Project) được khởi xướng bởi nhóm các nhà khoa học tim mạch và tâm lý y học quốc tế, đứng đầu là Neil Oldridge, Stefan Höfer và Hannah McGee. Năm 2012, các kết quả nền tảng đã được công bố qua hai phần liên tiếp trên tạp chí European Journal of Preventive Cardiology, bao gồm quy trình phát triển từ ngân hàng 6.384 bệnh nhân tại 22 quốc gia sử dụng 15 ngôn ngữ khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cấu trúc của bảng câu hỏi HeartQoL bao gồm 14 câu hỏi (items) cô đọng, được phân thành hai phân thang đo độc lập và một điểm số tổng thể:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phân thang Thể chất (Physical subscale):\u003C\u002Fstrong> Gồm 10 câu hỏi (câu 1 đến câu 8, câu 13 và câu 14), lượng giá mức độ hạn chế khi đi bộ trên đường bằng, leo cầu thang, mang vác vật nặng, thực hiện công việc nhà và các triệu chứng đau thắt ngực hay khó thở khi gắng sức.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phân thang Cảm xúc (Emotional subscale):\u003C\u002Fstrong> Gồm 4 câu hỏi (câu 9 đến câu 12), đánh giá mức độ căng thẳng tâm lý, lo lắng về tình trạng tim mạch, cảm giác chán nản và lo sợ trở thành gánh nặng cho người thân.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ctable border=\"1\" cellspacing=\"0\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thành phần cấu trúc\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Số câu hỏi\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Phạm vi lượng giá lâm sàng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mã câu hỏi tương ứng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phân thang Thể chất\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>10 câu hỏi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vận động thể lực, khả năng đi lại, sinh hoạt hàng ngày, đau ngực, khó thở\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 13, 14\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phân thang Cảm xúc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>4 câu hỏi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lo âu, căng thẳng, trầm cảm, lo sợ về tương lai sức khỏe\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Câu 9, 10, 11, 12\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Điểm số toàn cầu (Global)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>14 câu hỏi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chất lượng cuộc sống tổng thể liên quan đến bệnh tim mạch\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Toàn bộ 14 câu hỏi\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Quy tắc tính điểm và diễn giải kết quả\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mỗi câu hỏi trong bảng câu hỏi HeartQoL được trả lời theo thang đo Likert 4 mức độ (từ 0 đến 3), phản ánh mức độ bị làm phiền bởi các triệu chứng hoặc hạn chế trong vòng 4 tuần qua:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Điểm 0: Bị làm phiền rất nhiều (Bothered a lot).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điểm 1: Bị làm phiền vừa phải (Bothered somewhat).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điểm 2: Bị làm phiền một chút (Bothered a little).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điểm 3: Hoàn toàn không bị làm phiền (Not bothered).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Điểm số cho từng phân thang (thể chất, cảm xúc) và điểm toàn cầu được tính bằng giá trị trung bình số học của các câu hỏi tương ứng, dao động trong khoảng từ 0 đến 3. Nguyên tắc diễn giải điểm số: điểm càng cao phản ánh chất lượng cuộc sống càng tốt, với điểm 3 biểu thị trạng thái không bị hạn chế bởi bệnh tim và điểm 0 biểu thị mức suy giảm chất lượng cuộc sống nghiêm trọng nhất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Năm 2012, nghiên cứu kiểm định của Oldridge và cộng sự chỉ ra điểm số HeartQoL nhạy cảm với thay đổi lâm sàng (responsiveness) sau can thiệp nong đặt stent mạch vành hoặc phục hồi chức năng tim mạch với kích thước hiệu ứng (effect size) đạt từ 0,37 đến 0,64 với mức ý nghĩa thống kê cao. Trong đo lường tâm lý học y học, ngưỡng khác biệt có ý nghĩa lâm sàng tối thiểu (Minimal Clinically Important Difference – MCID) của HeartQoL được ước tính khoảng 0,34 điểm, với sai số đo lường chuẩn (SEm) dao động từ 0,20 đến 0,25 điểm. Sự cải thiện điểm số vượt qua các ngưỡng này chứng minh can thiệp điều trị đã mang lại thay đổi thực chất có thể cảm nhận được đối với đời sống người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc tính đo lường tâm lý học và giá trị kiểm định quốc tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giá trị đo lường tâm lý học (psychometric properties) của HeartQoL đã được thẩm định nghiêm ngặt qua nhiều nghiên cứu đoàn hệ quốc tế quy mô lớn. Năm 2012, nghiên cứu kiểm định của Oldridge và cộng sự đã chứng minh độ tin cậy nhất quán nội tại xuất sắc, với hệ số Cronbach's alpha đạt trên 0,80 ở cả phân thang thể chất và cảm xúc trên toàn bộ các mẫu bệnh nhân đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim và suy tim.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Năm 2016, nghiên cứu EUROASPIRE IV của Hội Tim mạch Châu Âu (ESC) do De Smedt và cộng sự thực hiện trên 7.449 bệnh nhân mạch vành ổn định tại 24 quốc gia Châu Âu một lần nữa xác nhận tính giá trị cấu trúc (construct validity) và khả năng phân biệt (discriminant validity) vượt trội của HeartQoL. Điểm số HeartQoL có mối tương quan chặt chẽ với thang đo chất lượng cuộc sống chung EQ-5D, đồng thời phản ánh chính xác phân độ đau thắt ngực theo Hội Tim mạch Canada (CCS) và phân độ suy tim theo Hội Tim mạch New York (NYHA).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng và nghiên cứu y học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>HeartQoL đóng vai trò như một cầu nối thiết yếu giữa các thông số huyết động học và trải nghiệm thực tế của người bệnh:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đánh giá hiệu quả can thiệp tái tưới máu:\u003C\u002Fstrong> Theo dõi sự phục hồi chất lượng cuộc sống trước và sau can thiệp nong đặt stent mạch vành hoặc mổ bắc cầu động mạch vành.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tối ưu hóa chương trình phục hồi chức năng tim mạch:\u003C\u002Fstrong> Định lượng mức độ cải thiện thể lực và sự giải tỏa lo âu cảm xúc qua từng giai đoạn tập luyện thể lực có giám sát.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sàng lọc sớm rối loạn tâm lý:\u003C\u002Fstrong> Điểm số phân thang cảm xúc thấp đóng vai trò như một tín hiệu cảnh báo sớm nguy cơ trầm cảm và lo âu sau nhồi máu cơ tim, hỗ trợ bác sĩ tim mạch chuyển gửi bệnh nhân đến chuyên khoa tâm thần kịp thời.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thử nghiệm lâm sàng thuốc mới:\u003C\u002Fstrong> Cung cấp tiêu chí kết cục lâm sàng độc lập theo chuẩn mực quốc tế của Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) và Cơ quan Dược phẩm Châu Âu (EMA).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thách thức triển khai và xu hướng thích ứng văn hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đến năm 2016 theo công bố của De Smedt và cộng sự, HeartQoL đã được dịch và hiệu chuẩn tại hơn 30 quốc gia trên thế giới. Việc thích ứng ngôn ngữ và văn hóa đòi hỏi tuân thủ quy trình dịch ngược (forward-backward translation) nghiêm ngặt để đảm bảo tính tương đương về khái niệm (conceptual equivalence) chứ không chỉ đơn thuần là dịch thuật câu chữ. Một số hoạt động thể lực trong bảng câu hỏi (như làm vườn hay dọn tuyết) cần được diễn giải linh hoạt phù hợp với bối cảnh sinh hoạt đặc thù của người châu Á và bệnh nhân Việt Nam.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Năm 2021, nhóm tác giả sáng lập HeartQoL gồm Oldridge, Höfer, McGee và Saner đã công bố lời kêu gọi hành động trên European Journal of Preventive Cardiology, nhấn mạnh sự cấp thiết của việc đưa các kết cục do bệnh nhân tự báo cáo (PROMs) như HeartQoL vào nghiên cứu tim mạch thường quy và thực hành chăm sóc liên tục. Xu hướng hiện đại tập trung vào việc số hóa bảng câu hỏi HeartQoL thành ứng dụng điện thoại thông minh (electronic PROMs – ePROMs). Việc tích hợp kết quả ePROMs vào hồ sơ bệnh án điện tử thời gian thực giúp bác sĩ ngoại trú phát hiện nhanh chóng các dấu hiệu suy giảm gắng sức hoặc biến cố tâm lý thoái triển, từ đó kịp thời điều chỉnh phác đồ dùng thuốc chẹn beta, thuốc giãn mạch và chế độ phục hồi chức năng tim mạch từ xa.\u003C\u002Fp>","HeartQoL",[19,20],"Thang đo HeartQoL","Bảng câu hỏi HeartQoL","HeartQoL là bộ công cụ lượng giá chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe chuyên biệt gồm 14 câu hỏi, được thiết kế để đánh giá toàn diện chức năng thể chất và cảm xúc ở bệnh nhân mắc bệnh tim thiếu máu cục bộ.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[24,31,35,41],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":10},"Oldridge, N., Höfer, S., McGee, H., Conroy, R., Doyle, F., & Saner, H. (2012). The HeartQoL: Part I. Development of a new core health-related quality of life questionnaire for patients with ischemic heart disease. European Journal of Preventive Cardiology, 21(1), 90–97. doi:10.1177\u002F2047487312450544","The HeartQoL: Part I. Development of a new core health-related quality of life questionnaire for patients with ischemic heart disease","Oldridge, N., Höfer, S., McGee, H., Conroy, R., Doyle, F., & Saner, H.","European Journal of Preventive Cardiology",2012,"10.1177\u002F2047487312450544",{"citationText":32,"title":33,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":34,"url":10},"Oldridge, N., Höfer, S., McGee, H., Conroy, R., Doyle, F., & Saner, H. (2012). The HeartQoL: Part II. Validation of a new core health-related quality of life questionnaire for patients with ischemic heart disease. European Journal of Preventive Cardiology, 21(1), 98–106. doi:10.1177\u002F2047487312450545","The HeartQoL: Part II. Validation of a new core health-related quality of life questionnaire for patients with ischemic heart disease","10.1177\u002F2047487312450545",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":28,"year":39,"doi":40,"url":10},"De Smedt, D., Clays, E., Höfer, S., Oldridge, N., Kotseva, K., Maggioni, A. P., Janssen, M. F., & De Bacquer, D. (2016). Validity and reliability of the HeartQoL questionnaire in a large sample of stable coronary patients: The EUROASPIRE IV Study of the European Society of Cardiology. European Journal of Preventive Cardiology, 23(7), 714–721. doi:10.1177\u002F2047487315604837","Validity and reliability of the HeartQoL questionnaire in a large sample of stable coronary patients: The EUROASPIRE IV Study of the European Society of Cardiology","De Smedt, D., Clays, E., Höfer, S., Oldridge, N., Kotseva, K., Maggioni, A. P., Janssen, M. F., & De Bacquer, D.",2016,"10.1177\u002F2047487315604837",{"citationText":42,"title":43,"authors":44,"source":28,"year":45,"doi":46,"url":10},"Oldridge, N., Höfer, S., McGee, H., & Saner, H. (2021). Evaluation of health-related quality of life in cardiovascular research: a call for action. European Journal of Preventive Cardiology, 29(2), e79–e81. doi:10.1093\u002Feurjpc\u002Fzwab008","Evaluation of health-related quality of life in cardiovascular research: a call for action","Oldridge, N., Höfer, S., McGee, H., & Saner, H.",2021,"10.1093\u002Feurjpc\u002Fzwab008",[48,51,54],{"question":49,"answer":50},"Thang đo HeartQoL gồm bao nhiêu câu hỏi và được phân loại theo các phân thang nào?","Thang đo HeartQoL gồm đúng 14 câu hỏi cốt lõi, được chia thành hai phân thang đo độc lập: Phân thang Thể chất (10 câu hỏi, lượng giá khả năng vận động và triệu chứng khó thở, đau ngực khi gắng sức) và Phân thang Cảm xúc (4 câu hỏi, lượng giá tâm lý lo âu, chán nản và căng thẳng). Điểm số tổng thể toàn cầu được tính trung bình từ toàn bộ 14 câu hỏi.",{"question":52,"answer":53},"Quy tắc tính điểm và diễn giải kết quả của thang đo HeartQoL như thế nào?","Mỗi câu hỏi được chấm theo thang Likert 4 mức độ từ 0 (bị làm phiền rất nhiều) đến 3 (hoàn toàn không bị làm phiền). Điểm số phân thang và điểm toàn cầu là trung bình cộng của các câu hỏi tương ứng (dao động từ 0 đến 3). Điểm số càng cao phản ánh chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe tim mạch càng tốt.",{"question":55,"answer":56},"Ngưỡng khác biệt có ý nghĩa lâm sàng tối thiểu (MCID) và độ nhạy của HeartQoL được lượng giá thế nào?","Nghiên cứu của Oldridge và cộng sự chỉ ra HeartQoL có độ nhạy lâm sàng cao sau can thiệp với kích thước hiệu ứng (effect size) từ 0,37 đến 0,64. Trong thực hành, ngưỡng khác biệt có ý nghĩa lâm sàng tối thiểu (MCID) ước tính khoảng 0,34 điểm với sai số đo lường chuẩn (SEm) từ 0,20 đến 0,25 điểm.",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-09T17:44:47.874+00:00","2026-10-25T23:36:39.494+00:00","2025-11-09T17:58:39.926+00:00",151,[71,80,85,91,96,102,107,113,119,124],{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":22,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"tỷ lệ hiện mắc","Tỷ lệ hiện mắc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","prevalence","Tỷ lệ hiện mắc là thước đo dịch tễ học phản ánh tỷ lệ cá thể trong một quần thể xác định đang mang một bệnh hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":22,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":86,"title":87,"term":88,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":22,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":22,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":97,"title":98,"term":99,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":22,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":22,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":108,"title":109,"term":110,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":22,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":114,"title":115,"term":116,"englishTitle":117,"definition":118,"discipline":22,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":122,"definition":123,"discipline":22,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":125,"title":126,"term":125,"englishTitle":127,"definition":128,"discipline":22,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"adrenalin","Adrenalin là gì? Công thức, cơ chế tác dụng và ứng dụng cấp cứu sinh tử","adrenaline","Adrenalin (epinephrine) là hormone và chất dẫn truyền thần kinh nhóm catecholamine do tủy thượng thận tiết ra, giữ vai trò thuốc cấp cứu đầu tay trong sốc phản vệ và hồi sinh tim phổi."]