[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_hbsag{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hbsag":52},{"code":4,"data":5,"meta":21},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":50,"vietnamLatest":51},[],[8,25,39],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":21,"url":22,"doi":23,"summary":24},"500c3eb6-2ee8-458c-9b29-aa43e8aa8fe9","So sánh sự thay đổi HBsAg giữa bệnh nhân HBeAg âm tính ngừng hoặc duy trì liệu pháp entecavir","Comparison of HBsAg changes between HBeAg-negative patients who discontinued or maintained entecavir therapy",[13,14,15],"Chien-Hung Chen","Tsung-Hui Hu","Jing-Houng Wang",7,"Hepatology International",false,"2019-10-24",2019,null,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs12072-019-09991-y","10.1007\u002Fs12072-019-09991-y","\u003Cp>Nghiên cứu lâm sàng tiêu hóa gan mật so sánh động học nồng độ kháng nguyên bề mặt \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">HBsAg\u003C\u002Fb> giữa nhóm bệnh nhân viêm gan B mạn tính ngừng thuốc và nhóm tiếp tục duy trì phác đồ điều trị \u003Ci>entecavir\u003C\u002Fi> dài hạn. Sự suy giảm nồng độ HBsAg huyết thanh diễn ra nhanh hơn rõ rệt sau khi ngừng thuốc mà không làm bùng phát viêm gan. Kết quả hỗ trợ bác sĩ xây dựng tiêu chuẩn ngừng thuốc an toàn hướng tới chữa khỏi chức năng.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":26,"title":27,"originalTitle":28,"authorNames":29,"authorCount":32,"journalName":33,"vietnamJournal":18,"publishDate":34,"publishYear":35,"totalCitation":21,"url":36,"doi":37,"summary":38},"22293d26-ed99-41e7-a424-df9a64d1fa11","Sản sinh lymphokine của các dòng tế bào T người phản ứng với HBsAg khi kích thích bằng kháng nguyên","Production of lymphokines by HBsAg-reactive human T cell clones upon antigenic stimulation",[30,31],"Akitaka Nonomura","Goroku Ohta",2,"Gastroenterologia Japonica","1987-08-01",1987,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002FBF02773813","10.1007\u002FBF02773813","\u003Cp>Thực nghiệm miễn dịch học tế bào khảo sát khả năng sinh tổng hợp các lymphokine của các dòng tế bào lympho T người phản ứng đặc hiệu với kháng nguyên \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">HBsAg\u003C\u002Fb> sau khi kích thích kháng nguyên in vitro. Các dòng tế bào phân lập từ người tiêm chủng vaccine viêm gan B tiết ra lượng lớn cytokine điều biến miễn dịch nhằm ức chế sự nhân lên của virus HBV trong tế bào gan. Khám phá làm sáng tỏ cơ chế miễn dịch qua trung gian tế bào bảo vệ cơ thể chống lại nhiễm trùng mạn tính.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":40,"title":41,"originalTitle":21,"authorNames":42,"authorCount":32,"journalName":21,"vietnamJournal":18,"publishDate":45,"publishYear":46,"totalCitation":21,"url":47,"doi":48,"summary":49},"201aa328-019a-4e1d-90f4-29701b3e5988","Hepatitis B surface antigen (HBsAg) in Indian childhood cirrhosis and viral hepatitis",[43,44],"C. B. Dass Gupta","S. Saxena","1981-11-01",1981,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002FBF02758551","10.1007\u002FBF02758551","\u003Cp>Nghiên cứu dịch tễ học nhi khoa ứng dụng kỹ thuật điện di miễn dịch đối lưu để sàng lọc sự hiện diện của kháng nguyên bề mặt \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">HBsAg\u003C\u002Fb> trên bệnh nhi mắc xơ gan trẻ em Ấn Độ và viêm gan virus cấp tính. Dữ liệu huyết thanh học xác định tỷ lệ dương tính rất thấp ở nhóm xơ gan bản địa so với nhóm viêm gan thông thường. Bằng chứng dịch tễ quan trọng giúp loại trừ nguyên nhân virus viêm gan B trong bệnh sinh xơ gan trẻ em.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":53,"meta":21},{"id":54,"title":55,"description":56,"content":57,"term":58,"englishTitle":58,"synonyms":59,"definition":64,"discipline":65,"references":66,"faqs":86,"createUser":96,"publishUser":21,"keywords":100,"keywordCount":111,"enrichTopicLink":112,"status":113,"createTime":114,"updateTime":115,"publishTime":21,"linkEnrichedTime":116,"publicationScanTime":117,"contentErrorMessage":21,"viewCount":118,"relateTopics":119},"hbsag","HBsAg là gì? Ý nghĩa xét nghiệm, động học kháng nguyên và vai trò định lượng qHBsAg","HBsAg (kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B) là dấu ấn huyết thanh học cốt lõi để chẩn đoán nhiễm HBV cấp\u002Fmạn tính và theo dõi hiệu quả điều trị kháng virus.","\u003Cp>\u003Cstrong>HBsAg\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Hepatitis B surface Antigen\u003C\u002Fem>, hay kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B) là phức hợp glycoprotein cấu trúc màng bao ngoài của hạt virus viêm gan B (HBV) hoàn chỉnh (hạt Dane) và các hạt dưới virus (subviral particles) hình cầu hoặc hình sợi rỗng ruột lưu hành trong dòng máu người nhiễm. Trong miễn dịch học và bệnh học truyền nhiễm, xét nghiệm HBsAg giữ vai trò là dấu ấn huyết thanh học nền tảng, có giá trị quyết định hàng đầu để chẩn đoán xác định tình trạng nhiễm HBV, phân biệt giai đoạn nhiễm trùng cấp tính với mạn tính, đồng thời kỹ thuật định lượng qHBsAg hiện đại cho phép theo dõi động học sao chép virus và tiên lượng khả năng đạt được đáp ứng làm sạch kháng nguyên bề mặt.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử khám phá và nguồn gốc kháng nguyên Australia\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lịch sử của HBsAg gắn liền với công trình đột phá của nhà khoa học Baruch Blumberg (1977) được công bố trên tạp chí \u003Cem>Science\u003C\u002Fem>. Trong quá trình nghiên cứu tính đa hình di truyền protein huyết thanh ở các quần thể thổ dân châu Úc vào giữa thế kỷ hai mươi, Blumberg đã phát hiện một loại kháng nguyên lạ phản ứng với kháng thể của bệnh nhân truyền máu nhiều lần. Kháng nguyên này ban đầu được đặt tên là \"Kháng nguyên Australia\" (Australia Antigen), sau đó được xác định chính là thành phần protein vỏ màng của virus viêm gan B, mở ra kỷ nguyên mới cho xét nghiệm sàng lọc máu và sản xuất vaccine phòng bệnh cứu sống hàng triệu người.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc phân tử và các phân nhóm protein HBsAg\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vỏ ngoài của HBV chứa ba protein màng được mã hóa bởi một khung đọc mở duy nhất (Pre-S1\u002FPre-S2\u002FS) với các vị trí khởi đầu dịch mã khác nhau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Protein bề mặt nhỏ (S-HBsAg):\u003C\u002Fstrong> Thành phần phong phú nhất, cấu tạo nên khung vỏ của cả hạt virion lây nhiễm và các hạt subviral rỗng ruột. Đoạn quyết định kháng nguyên chủ yếu \"a\" (nằm trong vùng lặp ngoại bào) là mục tiêu kích thích sản sinh kháng thể trung hòa \u003Cem>anti-HBs\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Protein bề mặt trung bình (M-HBsAg):\u003C\u002Fstrong> Chứa vùng Pre-S2 kết hợp với vùng S, tham gia vào quá trình gắn kết virus vào thụ thể bề mặt tế bào gan.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Protein bề mặt lớn (L-HBsAg):\u003C\u002Fstrong> Chứa toàn bộ vùng Pre-S1, Pre-S2 và S. Đoạn peptid đầu N của vùng Pre-S1 liên kết trực tiếp và đặc hiệu với thụ thể NTCP (sodium taurocholate cotransporting polypeptide) trên màng tế bào biểu mô gan người, là chìa khóa để virus xâm nhập vào bên trong tế bào.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Động học huyết thanh và ý nghĩa lâm sàng của HBsAg\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo Hướng dẫn thực hành lâm sàng của Hiệp hội Nghiên cứu Bệnh Gan Châu Âu (EASL 2017) do Pietro Lampertico và các cộng sự chủ trì trên \u003Cem>Journal of Hepatology\u003C\u002Fem>, diễn tiến của HBsAg trong huyết tương biểu thị trạng thái miễn dịch của túc chủ:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>1. Nhiễm HBV cấp tính và giai đoạn cửa sổ\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>HBsAg xuất hiện trong huyết thanh rất sớm, khoảng vài tuần sau khi phơi nhiễm virus, trước cả khi có biểu hiện triệu chứng lâm sàng hay tăng men gan ALT. Ở đại đa số người trưởng thành có hệ miễn dịch bình thường, virus sẽ bị hệ miễn dịch đào thải, nồng độ HBsAg giảm dần và biến mất hoàn toàn. Sau một khoảng thời gian \"cửa sổ miễn dịch\", kháng thể bảo vệ đặc hiệu anti-HBs xuất hiện, mang lại miễn dịch bảo vệ suốt đời.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>2. Xác định viêm gan B mạn tính\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Khi HBsAg tồn tại dương tính dai dẳng trong huyết thanh kéo dài trên 6 tháng, bệnh nhân được chẩn đoán chính thức mắc viêm gan B mạn tính. Tình trạng này phản ánh sự duy trì bền vững của cấu trúc ADN vòng đóng kín liên kết cộng hóa trị (cccDNA) trong nhân tế bào gan hoặc sự tích hợp các đoạn gen HBV vào bộ gen tế bào chủ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Công nghệ xét nghiệm chẩn đoán và đột biến thoát miễn dịch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kỹ thuật xét nghiệm HBsAg đã trải qua nhiều bước phát triển công nghệ vượt bậc nhằm tối ưu hóa độ nhạy và độ đặc hiệu lâm sàng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kỹ thuật miễn dịch hóa phát quang (CLIA\u002FECLIA):\u003C\u002Fstrong> Phương pháp tự động hóa có độ nhạy siêu cao, có khả năng phát hiện nồng độ HBsAg cực thấp trong huyết thanh, rút ngắn tối đa thời gian cửa sổ huyết thanh học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xét nghiệm sắc ký miễn dịch nhanh (Rapid Test):\u003C\u002Fstrong> Thường được sử dụng trong các chương trình sàng lọc cộng đồng tại thực địa nhờ ưu điểm cho kết quả nhanh chóng mà không đòi hỏi hệ thống máy móc phức tạp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hiện tượng đột biến thoát miễn dịch (Immune Escape Mutation):\u003C\u002Fstrong> Các đột biến gen tại vùng quyết định kháng nguyên \"a\" của protein S (tiêu biểu như đột biến thay thế axit amin sG145R) có thể làm thay đổi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20kh%C3%B4ng%20gian%22%7D}} của kháng nguyên, khiến các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%A1ng%20th%E1%BB%83%20%C4%91%C6%A1n%20d%C3%B2ng%22%7D}} trong bộ kit xét nghiệm thông thường không nhận diện được, dẫn đến kết quả âm tính giả hoặc cho phép virus nhân lên ngay cả khi người bệnh đã có kháng thể anti-HBs.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò của xét nghiệm định lượng qHBsAg trong điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo tổng quan chuyên sâu của Markus Cornberg và cộng sự (2017) trên tạp chí \u003Cem>Journal of Hepatology\u003C\u002Fem>, xét nghiệm định lượng kháng nguyên bề mặt (qHBsAg) mang lại những giá trị thực hành vượt trội so với xét nghiệm định tính đơn thuần:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phân tầng giai đoạn bệnh tự nhiên:\u003C\u002Fstrong> Nồng độ qHBsAg phản ánh mức độ phiên mã của cccDNA và phân biệt người mang mầm bệnh không hoạt động (inactive carrier) với các thể viêm gan hoạt động có nguy cơ tiến triển xơ gan.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tiên lượng đáp ứng điều trị Peg-Interferon:\u003C\u002Fstrong> Sự sụt giảm nhanh nồng độ qHBsAg trong những tuần đầu điều trị bằng Interferon là chỉ dấu dự báo sớm khả năng đạt được đáp ứng ức chế virus bền vững.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hướng tới mục tiêu làm sạch HBsAg (Functional Cure):\u003C\u002Fstrong> Tiêu chuẩn vàng trong điều trị viêm gan B mạn tính hiện nay là làm sạch HBsAg huyết thanh có hoặc không kèm theo chuyển đổi huyết thanh anti-HBs, giúp làm giảm thiểu tối đa nguy cơ biến chứng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22x%C6%A1%20gan%20m%E1%BA%A5t%20b%C3%B9%22%7D}} và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%20bi%E1%BB%83u%20m%C3%B4%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20gan%22%7D}} (HCC).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\n\u003Ch2>Phối hợp dấu ấn HBsAg trong hệ thống xét nghiệm viêm gan B\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong thực hành lâm sàng gan mật, HBsAg không bao giờ được đánh giá đơn độc mà luôn được phân tích trong một bảng dấu ấn huyết thanh học hoàn chỉnh:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kháng nguyên e (HBeAg) và kháng thể anti-HBe:\u003C\u002Fstrong> Phản ánh trạng thái nhân lên mạnh mẽ của virus và sự chuyển đổi huyết thanh sang thể mang virus không hoạt động hoặc thể đột biến vùng tiền lõi (pre-core mutant).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kháng thể kháng lõi (anti-HBc IgM và IgG):\u003C\u002Fstrong> Kháng thể IgM xuất hiện trong giai đoạn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%85m%20tr%C3%B9ng%20c%E1%BA%A5p%20t%C3%ADnh%22%7D}} hoặc đợt bùng phát cấp trên nền mạn, trong khi IgG tồn tại suốt đời biểu thị tiền sử từng tiếp xúc với virus.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tải lượng HBV-DNA huyết thanh:\u003C\u002Fstrong> Đo lường trực tiếp số lượng bản sao virus lưu hành bằng kỹ thuật Real-time PCR, kết hợp cùng định lượng qHBsAg để quyết định thời điểm khởi động và theo dõi hiệu quả điều trị {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thu%E1%BB%91c%20kh%C3%A1ng%20virus%22%7D}} dạng uống (NUCs như Tenofovir, Entecavir).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các liệu pháp mới nhắm đích ức chế HBsAg trong tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu y sinh học hiện đại đang tập trung phát triển các nhóm thuốc thế hệ mới nhằm triệt tiêu nồng độ HBsAg lưu hành, giúp phục hồi đáp ứng miễn dịch của tế bào T và tế bào B túc chủ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Axit ribonucleic can thiệp nhỏ (siRNA) và Oligonucleotide kháng nghĩa (ASO):\u003C\u002Fstrong> Nhắm đích phân hủy chọn lọc các ARN thông tin của HBV, từ đó ức chế hoàn toàn quá trình dịch mã {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%95ng%20h%E1%BB%A3p%20protein%22%7D}} HBsAg.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc ức chế phóng thích hạt subviral:\u003C\u002Fstrong> Ngăn chặn sự giải phóng các hạt kháng nguyên bề mặt rỗng vào máu, làm giảm gánh nặng kháng nguyên gây kiệt quệ hệ miễn dịch.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Phòng ngừa lây nhiễm và tiêm chủng vaccine\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xét nghiệm sàng lọc HBsAg định kỳ giữ vai trò sống còn trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22an%20to%C3%A0n%20truy%E1%BB%81n%20m%C3%A1u%22%7D}} và phòng ngừa lây truyền từ mẹ sang con. Việc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%C3%AAm%20ch%E1%BB%A7ng%20m%E1%BB%9F%20r%E1%BB%99ng%22%7D}} vaccine viêm gan B tái tổ hợp (chứa kháng nguyên S-HBsAg tinh khiết) cho trẻ sơ sinh và nhóm nguy cơ cao đã giúp làm giảm ngoạn mục tỷ lệ mắc bệnh và giảm tỷ lệ ung thư gan trên toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Sự phối hợp chặt chẽ giữa các biện pháp sàng lọc huyết thanh học sớm, tiêm phòng vaccine rộng rãi và các phác đồ điều trị kháng virus chuẩn hóa đóng vai trò quyết định trong chiến lược tiến tới loại trừ virus viêm gan B như một mối đe dọa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BB%A9c%20kh%E1%BB%8Fe%20c%E1%BB%99ng%20%C4%91%E1%BB%93ng%22%7D}} toàn cầu.\u003C\u002Fp>","HBsAg",[60,61,62,63],"kháng nguyên bề mặt viêm gan B","hepatitis B surface antigen","Australia antigen","kháng nguyên vỏ HBV","HBsAg (Hepatitis B surface Antigen, hay kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B) là phức hợp glycoprotein cấu trúc màng bao ngoài của hạt virus viêm gan B (HBV) và các hạt dưới virus hình cầu hoặc sợi rỗng ruột lưu hành trong huyết thanh, đóng vai trò là dấu ấn sinh học quyết định đầu tiên để chẩn đoán xác định tình trạng nhiễm HBV, phân biệt giai đoạn nhiễm trùng cấp tính và mạn tính, đồng thời định lượng qHBsAg được ứng dụng để tiên lượng đáp ứng điều trị thuốc kháng virus và khả năng sạch kháng nguyên bề mặt.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[67,74,81],{"citationText":68,"title":69,"authors":70,"source":71,"year":72,"doi":73,"url":21},"Blumberg, B. S. (1977). Australia Antigen and the Biology of Hepatitis B. Science, 197(4298), 17-25.","Australia Antigen and the Biology of Hepatitis B","Blumberg, B. S.","Science",1977,"10.1126\u002Fscience.325649",{"citationText":75,"title":76,"authors":77,"source":78,"year":79,"doi":80,"url":21},"Cornberg, M. et al. (2017). The role of quantitative hepatitis B surface antigen revisited. Journal of Hepatology, 66(2), 398-411.","The role of quantitative hepatitis B surface antigen revisited","Cornberg, M., Wong, V. W., Locarnini, S., Brunetto, M., Janssen, H. L., Chan, H. L.","Journal of Hepatology",2017,"10.1016\u002Fj.jhep.2016.08.009",{"citationText":82,"title":83,"authors":84,"source":78,"year":79,"doi":85,"url":21},"Lampertico, P. et al. (2017). EASL 2017 Clinical Practice Guidelines on the management of hepatitis B virus infection. Journal of Hepatology, 67(2), 370-398.","EASL 2017 Clinical Practice Guidelines on the management of hepatitis B virus infection","Lampertico, P., Agarwal, K., Berg, T., Buti, M., Janssen, H. L., Papatheodoridis, G., Zoulim, F., Tacke, F.","10.1016\u002Fj.jhep.2017.03.021",[87,90,93],{"question":88,"answer":89},"Kết quả xét nghiệm HBsAg dương tính có ý nghĩa gì?","HBsAg dương tính cho biết cơ thể hiện đang bị nhiễm virus viêm gan B (có thể ở giai đoạn cấp tính hoặc mạn tính) và có khả năng lây truyền virus cho người khác qua đường máu, quan hệ tình dục hoặc từ mẹ sang con.",{"question":91,"answer":92},"Khi nào nhiễm HBV được coi là viêm gan B mạn tính?","Theo các hướng dẫn y khoa quốc tế, nếu xét nghiệm HBsAg vẫn tiếp tục dương tính kéo dài trên 6 tháng thì bệnh nhân được xác định đã chuyển sang giai đoạn viêm gan B mạn tính.",{"question":94,"answer":95},"Mục tiêu điều trị sạch HBsAg (Functional Cure) là gì?","Khỏi bệnh chức năng (Functional Cure) là trạng thái HBsAg biến mất hoàn toàn trong huyết thanh (có hoặc không có sự xuất hiện của kháng thể anti-HBs), giúp giảm thiểu tối đa nguy cơ tiến triển thành xơ gan và ung thư biểu mô tế bào gan.",{"id":97,"researcherId":21,"name":98,"imageUrl":99},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[101,102,103,104,105,106,107,108,109,110],"cấu trúc không gian","kháng thể đơn dòng","xơ gan mất bù","ung thư biểu mô tế bào gan","nhiễm trùng cấp tính","thuốc kháng virus","tổng hợp protein","an toàn truyền máu","tiêm chủng mở rộng","sức khỏe cộng đồng",10,true,"PUBLISHED","2024-03-20T02:15:36.938+00:00","2026-09-03T03:21:03.122+00:00","2026-08-31T11:04:50.869+00:00","2026-09-03T03:21:03.119+00:00",539,[120,123,126,129,132,135,138,141,144,147],{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"lối sống","Lối sống là gì? Các công bố khoa học về Lối sống",{"id":124,"title":125,"term":124,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"nghiên cứu hồi cứu","Nghiên cứu hồi cứu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghiên cứu hồi cứu",{"id":127,"title":128,"term":127,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"fertilizer","Fertilizer là gì? Các nghiên cứu khoa học về Fertilizer",{"id":130,"title":131,"term":130,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"vector chuyển gen","Vector chuyển gen là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":133,"title":134,"term":133,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"bất bình đẳng xã hội","Bất bình đẳng xã hội là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":136,"title":137,"term":136,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"antibacterial","Antibacterial là gì? Các công bố khoa học về Antibacterial",{"id":139,"title":140,"term":139,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"hoạt tính enzyme","Hoạt tính enzyme là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":142,"title":143,"term":142,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"whoqol bref","WHOQOL-BREF là gì? Các nghiên cứu khoa học về WHOQOL-BREF",{"id":145,"title":146,"term":145,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"sinh học tế bào","Sinh học tế bào là gì? Các nghiên cứu về Sinh học tế bào",{"id":148,"title":149,"term":148,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"hoá chất cảm ứng","Hoá chất cảm ứng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]