[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_hba1c":3},{"code":4,"data":5,"meta":52},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":11,"definition":14,"discipline":15,"references":16,"faqs":40,"createUser":50,"publishUser":52,"keywords":55,"keywordCount":52,"enrichTopicLink":56,"status":57,"createTime":58,"updateTime":59,"publishTime":52,"linkEnrichedTime":52,"contentErrorMessage":52,"viewCount":60,"relateTopics":61},"hba1c","HbA1c là gì? Ý nghĩa chỉ số và tiêu chuẩn chẩn đoán","Xét nghiệm HbA1c phản ánh đường huyết trung bình 3 tháng, tiêu chuẩn vàng chẩn đoán đái tháo đường và theo dõi nguy cơ biến chứng vi mạch.","\u003Cp>HbA1c (Hemoglobin A1c hay Glycated Hemoglobin) là một chỉ số xét nghiệm huyết học và hóa sinh lâm sàng giữ vai trò tiêu chuẩn vàng quốc tế trong chẩn đoán, theo dõi hiệu quả điều trị và tiên lượng nguy cơ biến chứng mạn tính của bệnh đái tháo đường (đái tháo đường típ 1 và đái tháo đường típ 2). Phân tử HbA1c phản ánh một cách trung thực và khách quan nồng độ đường huyết trung bình trong máu của người bệnh trong suốt chu kỳ đời sống của tế bào hồng cầu (khoảng thời gian từ hai đến ba tháng trước thời điểm lấy máu xét nghiệm), hoàn toàn không bị dao động nhất thời bởi bữa ăn gần nhất hay trạng thái tâm lý lo âu như các xét nghiệm đường huyết mao mạch tức thời.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Cơ chế hóa sinh tạo thành phân tử HbA1c\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quá trình tạo thành HbA1c diễn ra liên tục và thụ động bên trong tế bào hồng cầu thông qua phản ứng Maillard (phản ứng glycosyl hóa không cần xúc tác của enzyme):\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn tạo liên kết thuận nghịch (Aldimine):\u003C\u002Fstrong> Phân tử glucose tự do trong huyết tương khuếch tán tự do qua màng tế bào hồng cầu thông qua protein vận chuyển GLUT1. Nhóm carbonyl (-CHO) của phân tử glucose phản ứng ngưng tụ với nhóm amin (-NH2) tự do tại acid amin valine đầu N của chuỗi polypeptide beta thuộc phân tử Hemoglobin A0 tạo thành hợp chất trung gian aldimine (base Schiff) không bền vững.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn chuyển vị Amadori tạo liên kết bền vững (Ketoamine):\u003C\u002Fstrong> Hợp chất aldimine trải qua quá trình tái sắp xếp cấu trúc nội phân tử chậm không thuận nghịch (chuyển vị Amadori) để tạo thành hợp chất ketoamine bền vững – chính là phân tử HbA1c.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Do phản ứng glycosyl hóa là không thuận nghịch trong suốt vòng đời trung bình một trăm hai mươi ngày của tế bào hồng cầu, tỷ lệ phần trăm phân tử Hemoglobin bị gắn đường phản ánh trực tiếp nồng độ glucose trung bình mà hồng cầu đã tiếp xúc trong suốt vòng đời của nó.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Tiêu chuẩn chẩn đoán lâm sàng và phân tầng nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo Hướng dẫn Thực hành Lâm sàng của Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (American Diabetes Association - ADA, 2010), xét nghiệm HbA1c được chuẩn hóa theo chương trình NGSP (National Glycohemoglobin Standardization Program) được sử dụng chính thức để chẩn đoán đái tháo đường:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Khoảng giá trị HbA1c\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Nồng độ đường huyết TB ước tính (eAG)\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Phân loại chẩn đoán lâm sàng\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Dưới 5.7%\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Dưới 117 mg\u002FdL (6.5 mmol\u002FL)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Người bình thường không mắc đái tháo đường\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Từ 5.7% đến 6.4%\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>117 đến 137 mg\u002FdL (6.5 đến 7.6 mmol\u002FL)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tiền đái tháo đường (Nguy cơ cao tiến triển thành bệnh)\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Từ 6.5% trở lên\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Từ 140 mg\u002FdL (7.8 mmol\u002FL) trở lên\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Chẩn đoán xác định bệnh đái tháo đường\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Bằng chứng y học chứng cứ về vai trò kiểm soát HbA1c\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tầm quan trọng sống còn của việc kiểm soát chặt chẽ chỉ số HbA1c đã được chứng minh qua hai công trình thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên vĩ đại nhất trong lịch sử nội tiết học:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thử nghiệm DCCT (The Diabetes Control and Complications Trial, 1993):\u003C\u002Fstrong> Công bố trên New England Journal of Medicine trên bệnh nhân đái tháo đường típ 1 chứng minh việc điều trị tích cực duy trì HbA1c xấp xỉ 7% giúp giảm ngoạn mục 76% nguy cơ khởi phát hoặc tiến triển bệnh võng mạc đái tháo đường, giảm 50% nguy cơ biến chứng bệnh thận đái tháo đường và giảm 60% biến chứng thần kinh ngoại biên.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thử nghiệm UKPDS (United Kingdom Prospective Diabetes Study, 1998):\u003C\u002Fstrong> Khẳng định trên bệnh nhân đái tháo đường típ 2 rằng cứ mỗi mức giảm một phần trăm chỉ số HbA1c tuyệt đối sẽ làm giảm 21% nguy cơ tử vong liên quan đến đái tháo đường, giảm 14% nguy cơ nhồi máu cơ tim và giảm 37% các biến chứng vi mạch.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Nghiên cứu ADAG (Nathan và cộng sự, 2008):\u003C\u002Fstrong> Thiết lập công thức toán học hồi quy tuyến tính chuẩn hóa để quy đổi chính xác giữa phần trăm HbA1c và nồng độ glucose huyết tương trung bình ước tính (eAG) giúp người bệnh dễ dàng hình dung mức độ kiểm soát đường huyết hằng ngày.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Ch2>Các yếu tố gây sai lệch kết quả xét nghiệm HbA1c\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù là tiêu chuẩn vàng, kết quả HbA1c có thể bị sai lệch trong một số bệnh lý ảnh hưởng đến đời sống hồng cầu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Yếu tố làm giảm giả tạo HbA1c:\u003C\u002Fstrong> Các tình trạng làm rút ngắn tuổi thọ hồng cầu như thiếu máu tan máu tự miễn, bệnh lý hemoglobin (HbS, HbC), mất máu cấp tính hoặc truyền máu gần đây, suy thận mạn giai đoạn cuối lọc máu.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Yếu tố làm tăng giả tạo HbA1c:\u003C\u002Fstrong> Thiếu máu thiếu sắt nặng, thiếu vitamin B12 hoặc folate (làm kéo dài tuổi thọ quần thể hồng cầu già), cắt lách hoặc tình trạng tăng urê máu nặng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Ý nghĩa của HbA1c trong theo dõi biến chứng mạn tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đường huyết tăng cao kéo dài làm glycosyl hóa protein mô cơ thể, dẫn đến sự tích tụ các sản phẩm chuyển hóa cuối của phản ứng glycosyl hóa tiến triển (Advanced Glycation End-products - AGEs):\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tổn thương mạch máu nhỏ (Vi mạch):\u003C\u002Fstrong> AGEs làm dày màng đáy cầu thận, gây rò rỉ protein niệu và suy thận; gây tổn thương các tế bào quanh mạch ở võng mạc gây xuất huyết, xuất tiết và mù lòa; gây teo các mạch máu nuôi dây thần kinh dẫn đến bệnh thần kinh ngoại biên và bàn chân đái tháo đường.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tổn thương mạch máu lớn:\u003C\u002Fstrong> Gây viêm nội mô mạn tính, tăng tốc độ xơ vữa động mạch vành, động mạch cảnh và động mạch chi dưới, làm tăng gấp nhiều lần tỷ lệ đột quỵ và nhồi máu cơ tim ở bệnh nhân đái tháo đường.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Công nghệ đo lường HbA1c và kiểm chuẩn phòng xét nghiệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các phương pháp định lượng HbA1c hiện đại tại các bệnh viện bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Sắc ký lỏng hiệu năng cao trao đổi ion (HPLC):\u003C\u002Fstrong> Phương pháp tiêu chuẩn vàng có độ chính xác và độ lặp lại cao nhất, cho phép phân tách và định lượng riêng biệt phân tử HbA1c khỏi các biến thể hemoglobin khác.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Miễn dịch đo độ đục (Immunoassay):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng kháng thể đơn dòng kháng đoạn peptit glycosyl hóa đầu N của chuỗi beta hemoglobin, thích hợp cho các máy phân tích hóa sinh tự động quy mô lớn.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Sắc ký ái lực Boronate (Boronate Affinity Chromatography):\u003C\u002Fstrong> Phân tách dựa trên ái lực đặc hiệu giữa acid boronic và nhóm cis-diol của phân tử glucose gắn trên hemoglobin, không bị ảnh hưởng bởi hầu hết các biến thể hemoglobin.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Ch2>Phân biệt HbA1c với các chỉ số đường huyết khác (FPG, OGTT, GA, 1,5-AG)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để có bức tranh toàn diện về chuyển hóa glucose của người bệnh, các bác sĩ thường phối hợp nhiều công cụ xét nghiệm:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Chỉ số xét nghiệm\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Khoảng thời gian phản ánh\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Ưu điểm và chỉ định lâm sàng\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Glucose huyết tương lúc đói (FPG)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tức thời tại thời điểm lấy máu\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Chi phí thấp, phản ánh chức năng tế bào beta tụy qua đêm\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Nghiệm pháp dung nạp glucose (OGTT)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Phản ứng sau 2 giờ uống 75g đường\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Độ nhạy cao nhất để chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>HbA1c (Glycated Hemoglobin)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Hai đến ba tháng\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tiêu chuẩn vàng theo dõi dài hạn, không cần nhịn ăn\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Fructosamine \u002F Glycated Albumin (GA)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Hai đến ba tuần\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Theo dõi ngắn hạn khi đổi thuốc hoặc bệnh lý tán huyết\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Việc kết hợp xét nghiệm HbA1c định kỳ cùng với hệ thống theo dõi đường huyết liên tục (CGM) giúp tối ưu hóa thời gian đường huyết trong phạm vi mục tiêu (TIR - Time in Range), nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh đái tháo đường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong tương lai, các chương trình nghiên cứu liên ngành kết hợp khoa học dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo hứa hẹn sẽ tiếp tục mở rộng chân trời ứng dụng thực tiễn, đóng góp thiết thực vào sự phát triển bền vững của xã hội loài người.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, việc giáo dục bệnh nhân hiểu rõ ý nghĩa của chỉ số HbA1c và tầm quan trọng của việc tuân thủ chế độ dinh dưỡng lành mạnh, vận động thể lực thường xuyên và dùng thuốc đúng chỉ định là yếu tố then chốt giúp kiểm soát đường huyết bền vững và giảm thiểu gánh nặng biến chứng tim mạch trong suốt cuộc đời.\u003C\u002Fp>","glycated hemoglobin",[12,13],"hemoglobin A1c","đường huyết sắc tố","HbA1c là dạng hemoglobin bị glycosyl hóa bền vững hình thành do glucose liên kết không thuận nghịch với phân tử hemoglobin trong hồng cầu, là chỉ số xét nghiệm phản ánh nồng độ đường huyết trung bình trong khoảng thời gian hai đến ba tháng trước đó.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[17,25,33],{"citationText":18,"title":19,"authors":20,"source":21,"year":22,"doi":23,"url":24},"The Diabetes Control and Complications Trial Research Group. (1993). The effect of intensive treatment of diabetes on the development and progression of long-term complications in insulin-dependent diabetes mellitus. New England Journal of Medicine, 329(14), 977–986.","The effect of intensive treatment of diabetes on the development and progression of long-term complications in insulin-dependent diabetes mellitus","The Diabetes Control and Complications Trial Research Group","New England Journal of Medicine",1993,"10.1056\u002Fnejm199309303291401","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1056\u002Fnejm199309303291401",{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":32},"American Diabetes Association. (2010). Diagnosis and classification of diabetes mellitus. Diabetes Care, 33(Suppl 1), S62–S69.","Diagnosis and classification of diabetes mellitus","American Diabetes Association","Diabetes Care",2010,"10.2337\u002Fdc10-s062","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.2337\u002Fdc10-s062",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":29,"year":37,"doi":38,"url":39},"Nathan, D. M., et al. (2008). Translating the A1C assay into estimated average glucose values. Diabetes Care, 31(8), 1473–1478.","Translating the A1C assay into estimated average glucose values","Nathan, Kuenen, Zheng",2008,"10.2337\u002Fdc08-0545","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.2337\u002Fdc08-0545",[41,44,47],{"question":42,"answer":43},"Vì sao xét nghiệm HbA1c không cần phải nhịn ăn sáng?","HbA1c phản ánh lượng đường tích lũy trong hồng cầu suốt hai đến ba tháng qua chứ không đo nồng độ đường tự do tức thời trong huyết tương, do đó thức ăn vừa ăn vào không làm thay đổi kết quả xét nghiệm.",{"question":45,"answer":46},"Chỉ số HbA1c mục tiêu của người bệnh đái tháo đường là bao nhiêu?","Mục tiêu chung cho hầu hết người trưởng thành mắc đái tháo đường là duy trì HbA1c dưới 7.0%. Tuy nhiên, mục tiêu này có thể được cá thể hóa (dưới 6.5% cho người trẻ mới mắc bệnh hoặc từ 7.5% đến 8.0% cho người cao tuổi có nhiều bệnh nền).",{"question":48,"answer":49},"Bao lâu thì người bệnh nên xét nghiệm HbA1c một lần?","Người bệnh chưa đạt mục tiêu điều trị hoặc vừa thay đổi phác đồ thuốc nên xét nghiệm 3 tháng một lần; người bệnh kiểm soát đường huyết ổn định nên xét nghiệm định kỳ 6 tháng một lần.",{"id":51,"researcherId":52,"name":53,"imageUrl":54},1,null,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[6],false,"PUBLISHED","2023-09-16T06:01:16.309+00:00","2026-08-24T02:43:34.676+00:00",489,[62,71,76,82,87,91,96,101,106,111],{"id":63,"title":64,"term":63,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":15,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":15,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":15,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":15,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":88,"definition":90,"discipline":15,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"apexification","Apexification là gì? Kỹ thuật đóng chóp răng chưa hoàn thiện","Apexification (thủ thuật đóng chóp) là một phương pháp điều trị nội nha nhằm kích thích sự hình thành hàng rào khoáng hóa cứng (calcified barrier) hoặc đặt trực tiếp một nút chặn nhân tạo tại vùng cuống của răng vĩnh viễn chưa trưởng thành bị hoại tử tủy và mở rộng chóp, tạo điều kiện thuận lợi cho việc trám bít ống tủy kín khít hoàn toàn.",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":15,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"kháng khuẩn","Kháng khuẩn là gì? Các nghiên cứu khoa học về Kháng khuẩn","antibacterial activity","Kháng khuẩn là khả năng của một tác nhân hóa học, sinh học hoặc vật lý trong việc ức chế sự sinh trưởng hoặc tiêu diệt trực tiếp các vi khuẩn gây bệnh.",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":15,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"sinh lý bệnh","Sinh lý bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Sinh lý bệnh","pathophysiology","Sinh lý bệnh (pathophysiology) là môn khoa học y sinh nghiên cứu về các quy luật thay đổi chức năng sinh lý và chuyển hóa của cơ thể, cơ quan, tế bào trong trạng thái bệnh lý và quá trình phát triển của bệnh.",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":15,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"mô hình in vitro","Mô hình in vitro là gì? Khái niệm, ưu nhược điểm và ứng dụng y sinh","In Vitro Model","Mô hình in vitro là phương pháp nghiên cứu sinh học và y dược được thực hiện trong môi trường ống nghiệm hoặc đĩa nuôi cấy nhân tạo bên ngoài cơ thể sinh vật sống, sử dụng tế bào, mô hoặc các phân tử sinh học biệt lập.",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":15,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"tổn thương do vật sắc nhọn","Tổn thương do vật sắc nhọn là gì? Nguy cơ và xử trí phơi nhiễm","sharps injury","Tổn thương do vật sắc nhọn là tổn thương thấu qua da hoặc mô mềm gây ra bởi các vật dụng có cạnh sắc hoặc đầu nhọn, tiềm ẩn nguy cơ chấn thương thực thể và lây truyền các mầm bệnh nguy hiểm qua đường máu.",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":15,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"động mạch quay","Động mạch quay là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học","radial artery","Động mạch quay (Radial Artery) là một nhánh tận lớn của động mạch cánh tay chạy dọc theo bờ ngoài mặt trước cẳng tay, là mạch máu chính nuôi dưỡng cẳng tay và bàn tay, đồng thời là vị trí phổ biến nhất để bắt mạch và can thiệp tim mạch qua đường ống thông."]