[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%E1%BB%A7y%20x%C6%B0%C6%A1ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hủy xương":40},{"code":4,"data":5,"meta":11},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":38,"vietnamLatest":39},[],[8,24],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":11,"url":21,"doi":22,"summary":23},"84917db7-ff95-4da8-bf13-76b98d4f6a6a","Mối liên quan giữa nồng độ β-CTX huyết thanh và gãy xương đốt sống ở phụ nữ loãng xương nguyên phát",null,[13,14,15],"Nguyễn Tuấn Tài","Huỳnh Phan Phúc Linh","Huỳnh Thanh Hiền",3,"Tạp chí Nghiên cứu Y học",false,"2026-05-06",2026,"https:\u002F\u002Ftapchinghiencuuyhoc.vn\u002Findex.php\u002Ftcncyh\u002Farticle\u002Fview\u002F4885","10.52852\u002Ftcncyh.v201i4.4885","\u003Cp>Nghiên cứu cắt ngang trên 85 phụ nữ cao tuổi loãng xương nguyên phát tại Bệnh viện Nhân dân 115 đánh giá vai trò tiên lượng gãy xương đốt sống. \u003Cb>Mô hình hồi quy đa biến Firth Logistic\u003C\u002Fb> xác định nồng độ \u003Ci>beta-CTX\u003C\u002Fi> từ 316 pg\u002FmL trở lên làm tăng nguy cơ gãy xương lên hơn 4 lần. Định lượng chỉ dấu \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">hủy xương\u003C\u002Fb> \u003Ci>beta-CTX\u003C\u002Fi> hỗ trợ nhận diện các trường hợp \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">hủy xương\u003C\u002Fb> vượt ngưỡng sinh lý, giúp phân tầng nguy cơ lâm sàng chính xác.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":25,"title":26,"originalTitle":27,"authorNames":28,"authorCount":32,"journalName":11,"vietnamJournal":18,"publishDate":33,"publishYear":34,"totalCitation":11,"url":35,"doi":36,"summary":37},"60eaa570-b2c4-4e71-a875-9aae4586d143","Các yếu tố tương quan với mức độ Osteoprotegerin ở phụ nữ và nam giới","Correlates of Osteoprotegerin Levels in Women and Men",[29,30,31],"S. Khosla","H. M. Arrighi","L. J. Melton, III",7,"2002-05-01",2002,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs001980200045","10.1007\u002Fs001980200045","\u003Cp>Khảo sát nồng độ \u003Ci>osteoprotegerin\u003C\u002Fi> huyết thanh ở 650 đối tượng nam và nữ nhằm làm rõ mối liên quan với chuyển hóa xương. \u003Cb>Thiết kế nghiên cứu cắt ngang\u003C\u002Fb> ghi nhận phân tử chống \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">hủy xương\u003C\u002Fb> \u003Ci>osteoprotegerin\u003C\u002Fi> tăng dần theo tuổi ở cả hai giới. Ở nam giới trên 50 tuổi, chỉ dấu này tương quan nghịch với testosterone sinh khả dụng và đồng biến với mức độ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">hủy xương\u003C\u002Fb>. \u003Cb>Kết quả thực nghiệm cho thấy\u003C\u002Fb> vai trò điều hòa cân bằng xương của cytokine qua tương tác RANKL.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":41,"meta":11},{"id":42,"title":43,"description":44,"content":45,"term":42,"englishTitle":11,"synonyms":11,"definition":11,"discipline":11,"references":11,"faqs":11,"createUser":46,"publishUser":50,"keywords":54,"keywordCount":65,"enrichTopicLink":66,"status":67,"createTime":68,"updateTime":69,"publishTime":70,"linkEnrichedTime":71,"publicationScanTime":72,"contentErrorMessage":11,"viewCount":73,"relateTopics":74},"hủy xương","Hủy xương là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Hủy xương là quá trình osteoclast phân giải mô xương, tạo khoang tiêu xương để giải phóng canxi và phosphate vào máu, duy trì cân bằng chuyển hóa khoáng. Quá trình này phối hợp với tạo xương để điều chỉnh cấu trúc vi mô xương, đồng thời mất cân bằng có thể dẫn đến loãng xương và tăng nguy cơ gãy xương. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Tóm tắt nội dung bài viết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bài viết này tập trung phân tích khái niệm “hủy xương” – quá trình tế bào hủy cốt bào phân giải mô xương, giải phóng khoáng chất và protein nền vào hệ tuần hoàn. Bài viết trình bày định nghĩa, cơ chế phân tử, vai trò cân bằng với tạo xương, các chỉ số đánh giá hoạt động hủy xương, bệnh lý liên quan, cũng như những chiến lược điều trị và hướng nghiên cứu tương lai.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nội dung được chia thành bốn phần chính bao gồm: khái quát quá trình hủy xương; tế bào và cơ chế phân tử; tín hiệu điều hòa cân bằng xương; {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C6%B0%C6%A1ng%20ph%C3%A1p%20%C4%91%C3%A1nh%20gi%C3%A1%22%7D}}. Mỗi phần được trình bày chi tiết với các đoạn văn phân nhỏ, danh sách và bảng biểu minh họa giúp người đọc dễ dàng nắm bắt thông tin khoa học đầy đủ và trực quan.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Định nghĩa và khái quát quá trình hủy xương\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hủy xương (bone resorption) là quá trình phân giải mô xương do hoạt động của osteoclast – tế bào chuyên biệt có khả năng hòa tan chất nền hữu cơ (collagen type I) và vô cơ (hydroxyapatite). Quá trình này đóng vai trò thiết yếu trong chuyển hóa khoáng, duy trì nồng độ canxi-phốt pho ổn định trong máu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Osteoclast gắn kết vào bề mặt xương, tạo ra khoang resorption lacuna với môi trường acid, kích hoạt enzym phân giải. Chất khoáng được hòa tan nhờ H\u003Csup>+\u003C\u002Fsup> do vacuolar ATPase bơm ra, còn protein nền bị thủy phân bởi cathepsin K và matrix metalloproteinases (MMPs).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hủy xương song hành với quá trình tạo xương (osteogenesis) do osteoblast đảm nhiệm, duy trì cân bằng tái tạo xương (bone remodeling). Sự mất cân bằng nghiêng về hủy xương sẽ dẫn đến giảm khối lượng xương, tăng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nguy%20c%C6%A1%20g%C3%A3y%20x%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}} và bệnh lý loãng xương.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tế bào tham gia và cơ chế phân tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Osteoclast khởi nguồn từ dòng tiền thân {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BA%A1ch%20c%E1%BA%A7u%20%C4%91%C6%A1n%20nh%C3%A2n%22%7D}} (monocyte\u002Fmacrophage lineage) dưới tác động của yếu tố M-CSF (macrophage colony-stimulating factor) và RANKL (receptor activator of nuclear factor κB ligand). Hai tín hiệu này kích hoạt chương trình biệt hóa và hợp nhất tế bào đơn nhân thành đa nhân bào có khả năng hủy xương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>M-CSF:\u003C\u002Fstrong> thúc đẩy sinh trưởng và sống sót của tiền thân osteoclast.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>RANKL:\u003C\u002Fstrong> gắn vào RANK trên bề mặt osteoclast, khởi động tín hiệu NF-κB và NFATc1.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>NFATc1:\u003C\u002Fstrong> {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nh%C3%A2n%20t%E1%BB%91%20phi%C3%AAn%20m%C3%A3%22%7D}} trung tâm điều hòa biểu hiện enzym tiêu xương.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong khoang tiêu xương, osteoclast tạo môi trường acid pH khoảng 4.5–5.0 nhờ bơm proton và đồng vận chuyển Cl\u003Csup>–\u003C\u002Fsup>, hòa tan muối khoáng. Enzym TRAP (tartrate-resistant acid phosphatase) và cathepsin K tiếp tục phân giải ma trận collagen, sau đó các sản phẩm phân giải được đưa lên bề mặt và vào dịch ngoại bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hoạt động của osteoclast được điều phối chặt chẽ bởi osteoblast và tế bào xương khác thông qua tín hiệu phân tử và cơ học. Sự hiểu biết về cơ chế này là cơ sở để phát triển thuốc ức chế hủy xương nhằm điều trị loãng xương và các bệnh xương liên quan.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tín hiệu điều hòa cân bằng xương\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hủy xương và tạo xương được cân bằng nhờ hệ RANK\u002FRANKL\u002FOPG. Osteoblast và tế bào tạo xương tiết RANKL, liên kết RANK trên osteoclast để kích hoạt biệt hóa và hoạt động tiêu xương. Đồng thời, osteoblast còn tiết OPG (osteoprotegerin) làm chất đối kháng, ngăn chặn liên kết RANKL–RANK.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nguồn gốc\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>RANKL\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Osteoblast, tế bào stromal\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kích hoạt osteoclast qua RANK\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>RANK\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Osteoclast\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thụ thể nhận tín hiệu RANKL\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>OPG\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Osteoblast\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đối kháng RANKL, ức chế hủy xương\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Cân bằng RANKL\u002FOPG quyết định mức độ hủy xương: tăng RANKL hoặc giảm OPG sẽ thúc đẩy quá trình tiêu xương, trong khi tăng OPG hoặc giảm RANKL ức chế osteoclast. Yếu tố nội tiết (PTH, estrogen, glucocorticoid) và cytokine (IL-1, TNF-α) có thể điều chỉnh tỷ lệ RANKL\u002FOPG.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phát hiện mới về tín hiệu Wnt\u002Fβ-catenin trong osteoblast cho thấy sự kích hoạt Wnt làm tăng biểu hiện OPG, giảm RANKL, góp phần ức chế hủy xương và thúc đẩy tạo xương. Đây là hướng tiềm năng để phát triển {{topic|%7B%22topic%22%3A%22li%E1%BB%87u%20ph%C3%A1p%20nh%E1%BA%AFm%20m%E1%BB%A5c%20ti%C3%AAu%22%7D}} song song hai quá trình tái tạo xương.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phương pháp đánh giá hoạt động hủy xương\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các chỉ số sinh hóa trong máu và nước tiểu là cơ sở để đánh giá hoạt động hủy xương. CTx (C-terminal telopeptide of type I collagen) là dấu ấn phân giải collagen type I, được đo qua xét nghiệm ELISA, phản ánh tốc độ tiêu xương trong vòng 24–48 giờ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>TRAP5b (tartrate-resistant acid phosphatase isoform 5b) là enzyme do osteoclast tiết ra, nồng độ trong huyết thanh tương quan chặt với số lượng và hoạt tính tế bào tiêu xương. Phương pháp miễn dịch học định lượng TRAP5b giúp phát hiện tăng hủy xương ở giai đoạn sớm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đo CTx\u002FNTx trong nước tiểu phản ánh hoạt động resorption tuần hoàn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xét nghiệm TRAP5b xác định trực tiếp enzyme osteoclast.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giá trị bình thường và ngưỡng cảnh báo được thiết lập theo độ tuổi và giới tính.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Hình ảnh học như DEXA (dual-energy X-ray absorptiometry) đo mật độ xương (BMD) và biểu đồ Z-score\u002FT-score chỉ ra mức độ mất khối lượng xương theo vùng. QCT (quantitative computed tomography) cho phép đánh giá phân biệt mật độ xương vỏ và lõi xương, hữu ích trong các nghiên cứu lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bệnh lý liên quan đến hủy xương quá mức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Loãng xương (osteoporosis) là bệnh lý phổ biến nhất, đặc trưng bởi giảm khối lượng xương, thay đổi vi cấu trúc, dẫn đến nguy cơ gãy xương cao. Ở {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BB%A5%20n%E1%BB%AF%20sau%20m%C3%A3n%20kinh%22%7D}}, estrogen giảm làm tăng RANKL, thúc đẩy osteoclast hoạt động quá mức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Paget xương (osteitis deformans) là rối loạn tái tạo xương khu trú, giai đoạn tái hấp thu xương mạnh mẽ kèm tạo xương mất kiểm soát, gây biến dạng và đau xương. Hủy xương chiếm ưu thế ở giai đoạn đầu, biểu hiện qua tăng nồng độ ALP (alkaline phosphatase) trong máu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ung thư di căn xương: tế bào ung thư (vú, tuyến tiền liệt) tiết yếu tố kích thích RANKL, gây tổn thương xương lan rộng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Viêm khớp dạng thấp (RA): cytokine IL-1, TNF-α tăng cao kích hoạt osteoclast, gây tổn thương sụn và xương gần khớp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Huyết khối xương hóa (heterotopic ossification) cũng liên quan đến rối loạn cân bằng hủy\u002Ftạo xương, dù cơ chế chính xác chưa được hiểu rõ hoàn toàn. Tăng hoạt động tiêu xương thường đi kèm với viêm mạn tính và stress oxy hóa tại vùng tổn thương.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chiến lược điều trị hướng tới ức chế hủy xương\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bisphosphonates là nhóm thuốc cơ bản nhất, gắn kết vào hydroxyapatite, được osteoclast hấp thu và ức chế farnesyl pyrophosphate synthase, gây gián đoạn chức năng mê lộ và apoptotic tế bào. Alendronate và zoledronic acid là hai đại diện thường dùng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Denosumab là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%A1ng%20th%E1%BB%83%20%C4%91%C6%A1n%20d%C3%B2ng%22%7D}} nhắm RANKL, ngăn không cho liên kết với RANK trên osteoclast, giảm biệt hóa và hoạt động tiêu xương. Liều tiêm dưới da 60 mg mỗi 6 tháng đem lại hiệu quả nâng BMD rõ rệt sau 1 năm điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Calcitonin: hormone ức chế osteoclast, ít dùng do hiệu quả yếu và dung nạp kém.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Selective estrogen receptor modulators (SERMs): raloxifene giúp duy trì mật độ xương sau mãn kinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Teriparatide: analog PTH liều xung kích, kích thích tạo xương nhưng gián tiếp ức chế hoạt động tiêu xương.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Liệu pháp kết hợp bisphosphonates với denosumab hoặc teriparatide đang được nghiên cứu nhằm tối ưu hóa tỉ lệ hủy\u002Ftạo xương, giảm nguy cơ gãy xương xuống dưới 10% mỗi năm ở nhóm nguy cơ cao.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng và theo dõi điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh nhân điều trị loãng xương được khuyến cáo làm xét nghiệm CTx, TRAP5b và DEXA định kỳ 12 tháng\u002Flần để đánh giá đáp ứng. Giảm 30–50% nồng độ CTx sau 6 tháng điều trị được xem là đáp ứng tốt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong Paget xương, ALP được dùng làm chỉ số chính theo dõi hiệu quả bisphosphonates. Giảm ALP về mức bình thường sau 3–6 tháng điều trị là dấu hiệu thành công, giúp giảm đau và ngăn biến dạng xương.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Chỉ số\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tần suất xét nghiệm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ngưỡng đánh giá\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>CTx\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>6 tháng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm ≥ 30%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>D­EXA\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>12 tháng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng BMD ≥ 3%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>ALP\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>3–6 tháng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Về mức bình thường phòng ngừa biến dạng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Theo dõi dinh dưỡng và bổ sung vitamin D, canxi kết hợp vận động chịu tải là nền tảng không dùng thuốc giúp duy trì khối lượng xương tối ưu và giảm tác dụng phụ của thuốc ức chế hủy xương.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu và phát triển tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu biomarker mới tập trung vào microRNA và exosome tiết ra từ tế bào xương, có khả năng phản ánh sớm hoạt động osteoclast trước khi thay đổi mật độ xương lâm sàng. Các microRNA như miR-21, miR-148a đang được khảo sát trong mô hình chuột và người.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Organoid xương 3D và hệ vi mạch organ-on-chip mô phỏng tương tác đa cơ quan (gan, thận) giúp đánh giá dược động và độc tính của thuốc ức chế hủy xương nhanh hơn, giảm lệ thuộc mô hình {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99ng%20v%E1%BA%ADt%20th%C3%AD%20nghi%E1%BB%87m%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phát triển {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thu%E1%BB%91c%20nh%E1%BA%AFm%20m%E1%BB%A5c%20ti%C3%AAu%22%7D}} NFATc1 và cathepsin K với độ đặc hiệu cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20d%E1%BB%AF%20li%E1%BB%87u%22%7D}} omics để dự báo rủi ro gãy xương cá nhân hóa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liệu pháp tế bào gốc chỉnh sửa gen (CRISPR) nhằm cân bằng hủy\u002Ftạo xương ở mức độ phân tử.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Teitelbaum, S. L. (2000). Bone resorption by osteoclasts. \u003Cem>Science\u003C\u002Fem>, 289(5484), 1504–1508. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F10968769\" target=\"_blank\">PubMed\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Boyle, W. J., Simonet, W. S., &amp; Lacey, D. L. (2003). Osteoclast differentiation and activation. \u003Cem>Nature\u003C\u002Fem>, 423(6937), 337–342. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fnature01658\" target=\"_blank\">Nature\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>International Osteoporosis Foundation. (2024). Bone markers: biochemistry of bone turnover. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.osteoporosis.foundation\u002Feducation-publications\" target=\"_blank\">IOF Education\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>McClung, M. R., et al. (2015). Denosumab in postmenopausal women with osteoporosis. \u003Cem>Journal of Clinical Endocrinology &amp; Metabolism\u003C\u002Fem>, 100(10), 3797–3807. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Facademic.oup.com\u002Fjcem\u002Farticle\u002F100\u002F10\u002F3797\u002F2538141\" target=\"_blank\">JCEM\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rachner, T. D., Khosla, S., &amp; Hofbauer, L. C. (2011). Osteoporosis: now and the future. \u003Cem>The Lancet\u003C\u002Fem>, 377(9773), 1276–1287. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.thelancet.com\u002Fjournals\u002Flancet\u002Farticle\u002FPIIS0140-6736(10)62349-5\u002Ffulltext\" target=\"_blank\">The Lancet\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":47,"researcherId":11,"name":48,"imageUrl":49},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":51,"researcherId":11,"name":52,"imageUrl":53},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[55,56,57,58,59,60,61,62,63,64],"phương pháp đánh giá","nguy cơ gãy xương","bạch cầu đơn nhân","nhân tố phiên mã","liệu pháp nhắm mục tiêu","phụ nữ sau mãn kinh","kháng thể đơn dòng","động vật thí nghiệm","thuốc nhắm mục tiêu","phân tích dữ liệu",10,true,"PUBLISHED","2025-06-10T02:17:13.083+00:00","2026-09-14T04:12:10.157+00:00","2025-06-16T01:37:22.728+00:00","2026-09-14T04:12:09.812+00:00","2026-09-04T07:24:41.827+00:00",453,[75,78,81,84,87,90,93,96,99,102],{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"bibliometrics","Bibliometrics là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bibliometrics",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"toán cao cấp","Toán cao cấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Toán cao cấp",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"học thuật","Học thuật là gì? Các nghiên cứu khoa học về Học thuật",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"chất lượng thông tin","Chất lượng thông tin là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"in silico","In silico là gì? Các công bố khoa học về In silico",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"artificial intelligence","Artificial Intelligence là gì? Các nghiên cứu khoa học về AI",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"năng lực số","Năng lực số là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"bất bình đẳng giáo dục","Bất bình đẳng giáo dục là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"tnf α","Tnf-α là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Tnf-α",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"pcr rflp","PCR-RFLP  là gì? Các nghiên cứu khoa học về PCR-RFLP "]