[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%E1%BB%A3p%20kim%20titan{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hợp kim titan":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":40,"createUser":50,"publishUser":54,"keywords":55,"keywordCount":66,"enrichTopicLink":67,"status":68,"createTime":69,"updateTime":70,"publishTime":71,"linkEnrichedTime":72,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":73,"relateTopics":74},"hợp kim titan","Hợp kim titan là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Tìm hiểu về Hợp kim titan: Hợp kim titan là hệ vật liệu kim loại cấu thành từ titan kết hợp với các nguyên tố hợp kim hóa như nhôm, vanadi hoặc zirconi,...","\u003Cp>\u003Cstrong>Hợp kim titan\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Titanium alloy\u003C\u002Fem>) là hệ vật liệu kim loại cấu thành từ titan kết hợp với các nguyên tố hợp kim hóa như nhôm, vanadi hoặc zirconi, sở hữu tỷ số độ bền trên trọng lượng vượt trội, khả năng kháng ăn mòn hóa học cao và tương thích sinh học xuất sắc.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa hợp kim titan\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hợp kim titan là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BA%ADt%20li%E1%BB%87u%20kim%20lo%E1%BA%A1i%22%7D}} được tạo thành bằng cách kết hợp titan nguyên chất với một hoặc nhiều nguyên tố hợp kim khác nhằm cải thiện đặc tính cơ lý và hóa học của titan. Mục tiêu chính là nâng cao độ bền, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ch%E1%BB%91ng%20%C4%83n%20m%C3%B2n%22%7D}}, khả năng chịu nhiệt và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20gia%20c%C3%B4ng%22%7D}}, từ đó mở rộng phạm vi ứng dụng của titan trong công nghiệp. Các nguyên tố hợp kim thường dùng bao gồm nhôm (Al), vanadi (V), molypden (Mo), sắt (Fe) và zirconium (Zr).\u003C\u002Fp>\u003Cp>So với titan tinh khiết, các hợp kim titan có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99%20b%E1%BB%81n%20k%C3%A9o%22%7D}} và độ cứng cao hơn đáng kể, đồng thời duy trì trọng lượng nhẹ và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ADnh%20t%C6%B0%C6%A1ng%20th%C3%ADch%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} tuyệt vời. Điều này làm cho hợp kim titan đặc biệt thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu tỷ lệ độ bền trên trọng lượng cao, như trong ngành hàng không vũ trụ, y học tái tạo và công nghiệp quân sự. Các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM B265 hoặc ISO 5832-3 được sử dụng để phân loại và kiểm định chất lượng hợp kim titan.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số lợi ích chính của hợp kim titan:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Khối lượng riêng thấp (~4.5 g\u002Fcm³), giúp giảm trọng lượng thiết bị\u003C\u002Fli>\u003Cli>Khả năng chịu nhiệt lên tới 600°C trong môi trường oxy hóa\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chống ăn mòn vượt trội trong môi trường axit, nước biển, và khí clo\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tương thích sinh học cao, không gây phản ứng miễn dịch\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân loại hợp kim titan\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Dựa trên cấu trúc pha và thành phần hợp kim, hợp kim titan được chia thành ba nhóm chính: hợp kim alpha (α), hợp kim beta (β) và hợp kim alpha-beta (α+β). Việc phân loại này liên quan đến sự ổn định của các pha tinh thể khi hợp kim nguội từ trạng thái nóng chảy, và quyết định đặc tính cơ học cũng như khả năng gia công của vật liệu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phân loại và đặc điểm chính:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Hợp kim α:\u003C\u002Fstrong> chứa nguyên tố ổn định pha alpha như Al, Sn; có khả năng chống ăn mòn tốt, hoạt động ổn định ở nhiệt độ cao, nhưng khó gia công nguội.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Hợp kim β:\u003C\u002Fstrong> chứa nguyên tố ổn định pha beta như Mo, V, Nb, Fe; dễ gia công và xử lý nhiệt, có độ bền cao nhưng khả năng chống ăn mòn kém hơn.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Hợp kim α+β:\u003C\u002Fstrong> là nhóm phổ biến nhất, cân bằng giữa độ bền và khả năng gia công; ví dụ nổi bật là Ti-6Al-4V.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảng phân loại hợp kim titan theo cấu trúc và ứng dụng:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Loại hợp kim\u003C\u002Fth>\u003Cth>Thành phần chính\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Alpha\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ti + Al, Sn, Zr\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chống oxy hóa tốt, ổn định nhiệt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tua-bin khí, bộ trao đổi nhiệt\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Beta\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ti + Mo, V, Nb, Fe\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dễ rèn, cường độ cao\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thiết bị y tế, cấu trúc tải nặng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Alpha + Beta\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ti + Al + V hoặc Mo\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Độ bền cao, dễ gia công\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hàng không vũ trụ, cấy ghép sinh học\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Nguồn tham khảo: AZoM - Titanium Alloys\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Thành phần hóa học và vai trò của các nguyên tố hợp kim\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tính chất của hợp kim titan bị chi phối mạnh mẽ bởi các nguyên tố hợp kim được thêm vào. Những nguyên tố này được phân loại dựa trên khả năng ổn định pha alpha, pha beta, hoặc là nguyên tố trung tính (không ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc pha). Vai trò của chúng không chỉ ảnh hưởng đến cấu trúc tinh thể mà còn điều chỉnh cơ tính như độ bền, độ dẻo, độ cứng và khả năng chống ăn mòn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các nguyên tố thường gặp và vai trò:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Nhôm (Al):\u003C\u002Fstrong> nguyên tố ổn định pha alpha, giúp tăng độ bền và nhiệt độ làm việc giới hạn, thường có mặt trong hợp kim hàng không.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Vanadi (V):\u003C\u002Fstrong> nguyên tố ổn định pha beta, cải thiện độ dẻo và khả năng chịu nhiệt, thường được kết hợp với Al trong Ti-6Al-4V.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Molypden (Mo) và Niobi (Nb):\u003C\u002Fstrong> tạo hợp kim beta có độ bền và khả năng định hình tốt hơn, lý tưởng cho thiết bị y tế.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Sắt (Fe):\u003C\u002Fstrong> giá thành thấp, cải thiện độ bền nhưng làm giảm độ dẻo nếu sử dụng quá mức.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Oxy (O) và Nitơ (N):\u003C\u002Fstrong> là tạp chất tăng độ cứng nhưng làm giòn vật liệu khi vượt quá giới hạn cho phép.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ví dụ cụ thể: Hợp kim Ti-6Al-4V (titan + 6% nhôm + 4% vanadi) có độ bền kéo khoảng 900–1100 MPa, với độ dẻo ~14%, là hợp kim titan được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay trong các lĩnh vực công nghiệp cao cấp.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tính chất cơ lý của hợp kim titan\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hợp kim titan có tỷ lệ độ bền trên trọng lượng cao, rất lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu kết cấu nhẹ nhưng bền chắc. Tính chất cơ lý của chúng phụ thuộc vào {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%C3%A0nh%20ph%E1%BA%A7n%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}, cấu trúc vi mô và quy trình xử lý nhiệt.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Đặc tính nổi bật:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Tỷ trọng: 4.43–4.5 g\u002Fcm³\u003C\u002Fli>\u003Cli>Độ bền kéo: 600–1300 MPa tùy loại\u003C\u002Fli>\u003Cli>Độ dẻo: 10–20% (phụ thuộc loại hợp kim và trạng thái xử lý)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Modul đàn hồi: 100–120 GPa (thấp hơn thép, gần với xương người)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chịu nhiệt đến 600°C trong môi trường oxy hóa\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>So sánh tính chất cơ học một số hợp kim tiêu biểu:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Hợp kim\u003C\u002Fth>\u003Cth>Độ bền kéo (MPa)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Độ dẻo (%)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Ti-6Al-4V\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~950\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>14\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hàng không, y học\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Ti-6Al-2Sn-4Zr-2Mo\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~1000\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>10\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tua-bin khí\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Ti-15V-3Al-3Cr-3Sn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~1100\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>10–12\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cấu trúc máy bay\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Các phương pháp gia công hợp kim titan\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Gia công hợp kim titan đòi hỏi kỹ thuật cao do vật liệu này có độ cứng lớn, dẫn nhiệt kém và dễ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} ở nhiệt độ cao. Những đặc điểm này làm tăng ma sát và nhiệt độ ở vùng cắt, dẫn đến mài mòn nhanh công cụ cắt và nguy cơ cháy nếu không kiểm soát tốt. Để khắc phục, các phương pháp gia công đặc biệt và vật liệu dụng cụ tiên tiến được áp dụng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các kỹ thuật gia công phổ biến:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Gia công cơ khí:\u003C\u002Fstrong> như tiện, phay, khoan – sử dụng dao cắt bằng hợp kim cứng (carbide), giảm tốc độ cắt, tăng lượng chạy dao.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Gia công bằng điện hóa (ECM):\u003C\u002Fstrong> không sinh nhiệt cao, tạo bề mặt chính xác, lý tưởng cho chi tiết mỏng hoặc khó gia công cơ khí.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Gia công bằng tia laser hoặc tia nước:\u003C\u002Fstrong> cho phép cắt {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BA%ADt%20li%E1%BB%87u%20ph%E1%BB%A9c%20t%E1%BA%A1p%22%7D}}, không tiếp xúc, hạn chế ảnh hưởng nhiệt cục bộ.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ngoài ra, các công nghệ đắp lớp như gia công cộng vật liệu (additive manufacturing) bằng tia laser (L-PBF) đang được nghiên cứu rộng rãi để chế tạo cấu trúc hợp kim titan có hình dạng phức tạp cho y học và hàng không. Nguồn: ScienceDirect - Machining of Titanium Alloys\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng trong hàng không vũ trụ\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hợp kim titan được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp hàng không nhờ đặc tính trọng lượng nhẹ, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99%20b%E1%BB%81n%20c%C6%A1%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} cao, chịu nhiệt tốt và kháng ăn mòn trong môi trường oxy hóa. Đây là vật liệu lý tưởng cho cấu trúc máy bay, động cơ phản lực và hệ thống nhiên liệu hoạt động ở nhiệt độ và áp suất cao.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ứng dụng chính trong máy bay và tàu vũ trụ:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Lưỡi cánh tuabin và quạt nén khí trong động cơ phản lực\u003C\u002Fli>\u003Cli>Ống dẫn và bộ trao đổi nhiệt cho nhiên liệu hoặc chất lỏng làm mát\u003C\u002Fli>\u003Cli>Các cấu kiện khung sườn máy bay, giá đỡ chịu lực\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ví dụ điển hình là hợp kim Ti-6Al-4V, chiếm tới 50–60% lượng titan sử dụng trong chế tạo khung thân máy bay Boeing và Airbus. Việc thay thế thép bằng titan trong các bộ phận chịu lực cho phép giảm khối lượng kết cấu tới 30%, từ đó tiết kiệm nhiên liệu và tăng tải trọng. Trong lĩnh vực vũ trụ, hợp kim titan còn được sử dụng làm vỏ tên lửa, buồng đốt và các chi tiết chịu áp lực cao.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng trong y học và công nghiệp sinh học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Titan và hợp kim của nó là vật liệu hàng đầu trong lĩnh vực cấy ghép y sinh nhờ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20t%C6%B0%C6%A1ng%20th%C3%ADch%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} cao, không gây phản ứng miễn dịch, không độc và có mô đun đàn hồi gần với xương tự nhiên. Ngoài ra, khả năng chống ăn mòn và ổn định hóa học trong dịch cơ thể giúp duy trì độ bền lâu dài sau khi cấy ghép.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ứng dụng trong y học:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Trụ implant nha khoa\u003C\u002Fli>\u003Cli>Khớp gối và khớp háng nhân tạo\u003C\u002Fli>\u003Cli>Đinh, vít, bản nẹp cố định xương\u003C\u002Fli>\u003Cli>Khung cố định ngoài và thiết bị chỉnh hình\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hợp kim Ti-6Al-4V và các hợp kim beta giàu niobi (như Ti-13Nb-13Zr) được dùng phổ biến cho cấy ghép vì vừa có mô đun đàn hồi thấp (~70–90 GPa) vừa đảm bảo độ bền cần thiết. Các công nghệ in 3D titan cũng đang thúc đẩy thiết kế cấy ghép cá nhân hóa, chính xác theo hình dạng giải phẫu bệnh nhân. Nguồn: NCBI - Titanium in Orthopedic Implants\u003C\u002Fp>\u003Ch2>So sánh với các loại hợp kim khác\u003C\u002Fh2>\u003Cp>So với thép không gỉ và nhôm, hợp kim titan chiếm ưu thế về tỷ lệ bền\u002Ftrọng lượng và khả năng chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt. Tuy nhiên, giá thành sản xuất và gia công cao hơn khiến nó chủ yếu được dùng cho ứng dụng đặc thù, nơi hiệu suất vượt trội là bắt buộc.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảng so sánh tổng quan:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hợp kim Titan\u003C\u002Fth>\u003Cth>Thép không gỉ\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hợp kim Nhôm\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Tỷ trọng (g\u002Fcm³)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~4.5\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~7.8\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~2.7\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Giới hạn bền kéo (MPa)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>900–1200\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>500–800\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>300–500\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Chống ăn mòn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Rất cao\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Giá thành\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Thách thức trong sản xuất và sử dụng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Việc khai thác và luyện titan gặp nhiều khó khăn do quặng titan thường tồn tại dưới dạng ôxít (TiO₂), đòi hỏi quy trình khử phức tạp như quy trình Kroll. Ngoài ra, titan dễ phản ứng với oxy, hydro và nitơ ở nhiệt độ cao, gây ra giòn hóa và ảnh hưởng đến tính cơ học của vật liệu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các thách thức phổ biến:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Chi phí sản xuất cao do quy trình luyện kim tiêu tốn năng lượng\u003C\u002Fli>\u003Cli>Gia công cơ khí khó khăn, tiêu hao dụng cụ nhanh\u003C\u002Fli>\u003Cli>Yêu cầu môi trường bảo vệ khi hàn hoặc nhiệt luyện (argon, chân không)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Hạn chế nguồn cung cấp và công nghệ tinh luyện tại các quốc gia đang phát triển\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Nỗ lực hiện nay tập trung vào nghiên cứu hợp kim mới, cải thiện quy trình sản xuất tiết kiệm hơn như quy trình FFC-Cambridge, và ứng dụng các kỹ thuật gia công tiên tiến như gia công điện hóa hoặc công nghệ in kim loại 3D để giảm chi phí tổng thể.\u003C\u002Fp>","Titanium alloy","Hợp kim titan là hệ vật liệu kim loại cấu thành từ titan kết hợp với các nguyên tố hợp kim hóa như nhôm, vanadi hoặc zirconi, sở hữu tỷ số độ bền trên trọng lượng vượt trội, khả năng kháng ăn mòn hóa học cao và tương thích sinh học xuất sắc.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[21,28,33],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Wang, Wang, Zhang (2018). Microstructure and Mechanical Properties of TiNbTaZr Titanium Alloy. Development and Application of Biomedical Titanium Alloys.","Microstructure and Mechanical Properties of TiNbTaZr Titanium Alloy","Wang, Wang, Zhang","Development and Application of Biomedical Titanium Alloys",2018,"10.2174\u002F9781681086194118010004",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":25,"year":26,"doi":32,"url":10},"Wang, Huang, Zhang et al. (2018). Preparation, Microstructure and Mechanical Properties of NiTi-Nb Porous Titanium Alloy. Development and Application of Biomedical Titanium Alloys.","Preparation, Microstructure and Mechanical Properties of NiTi-Nb Porous Titanium Alloy","Wang, Huang, Zhang, Zhang","10.2174\u002F9781681086194118010008",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":10},"MOHAMMED, KHAN, GEETHA et al. (2015). Influence of thermo-mechanical processing on microstructure, mechanical properties and corrosion behavior of a new metastable β-titanium biomedical alloy. Bulletin of Materials Science.","Influence of thermo-mechanical processing on microstructure, mechanical properties and corrosion behavior of a new metastable β-titanium biomedical alloy","MOHAMMED, KHAN, GEETHA, SIDDIQUEE, MISHRA","Bulletin of Materials Science",2015,"10.1007\u002Fs12034-014-0832-5",[41,44,47],{"question":42,"answer":43},"Vì sao hợp kim Ti-6Al-4V là vật liệu cấy ghép chỉnh hình và nha khoa được ứng dụng rộng rãi nhất?","Ti-6Al-4V (pha alpha+beta) có độ bền cơ học cao, mô đun đàn hồi gần với xương tự nhiên hơn thép không gỉ, và hình thành lớp màng thụ động TiO2 bền vững giúp chống ăn mòn và kích thích tích hợp xương tuyệt vời.",{"question":45,"answer":46},"Các nguyên tố hợp kim hóa trong titan được phân loại theo vai trò ổn định pha như thế nào?","Nguyên tố ổn định pha alpha (như Al, O, N) làm tăng nhiệt độ chuyển biến pha alpha-beta; nguyên tố ổn định pha beta (như V, Mo, Nb, Fe) hạ thấp nhiệt độ biến pha; và nguyên tố trung tính (như Zr, Sn) ít ảnh hưởng đến nhiệt độ biến pha.",{"question":48,"answer":49},"Công nghệ sản xuất bồi đắp (in 3D kim loại) mang lại lợi thế gì khi chế tạo chi tiết hợp kim titan?","In 3D bằng chùm tia laser (SLM) hoặc chùm tia điện tử (EBM) cho phép chế tạo các cấu trúc xốp có độ xốp kiểm soát và thiết kế cá nhân hóa theo giải phẫu xương của từng bệnh nhân mà các phương pháp gia công truyền thống không thể thực hiện.",{"id":51,"researcherId":10,"name":52,"imageUrl":53},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":51,"researcherId":10,"name":52,"imageUrl":53},[56,57,58,59,60,61,62,63,64,65],"vật liệu kim loại","khả năng chống ăn mòn","khả năng gia công","độ bền kéo","tính tương thích sinh học","thành phần hóa học","phản ứng hóa học","vật liệu phức tạp","độ bền cơ học","khả năng tương thích sinh học",10,true,"PUBLISHED","2025-05-28T01:38:50.396+00:00","2026-09-05T08:08:31.215+00:00","2025-05-28T02:47:51.364+00:00","2026-09-05T08:08:30.216+00:00",263,[75,78,81,84,87,90,93,103,106,108],{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp đồng kết tủa","Phương pháp đồng kết tủa là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phong hóa","Phong hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phong hóa",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nano bạc","Nano bạc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Nano bạc",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"visible light","Visible light là gì? Các công bố khoa học về Visible light",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ứng suất kéo","Ứng suất kéo là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ứng suất kéo",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ứng suất cắt","Ứng suất cắt là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ứng suất cắt",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":98,"disciplineCode":99,"disciplineLabel":100,"disciplineColor":101,"disciplineIcon":102},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"núi lửa","Núi lửa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":61,"title":107,"term":61,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"Thành phần hóa học là gì? Các công bố khoa học về Thành phần hóa học",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cadimi","Cadimi là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Cadimi"]