[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%E1%BB%A3p%20kim%20phi%20tinh%20th%E1%BB%83{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hợp kim phi tinh thể":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"relateTopics":79},"hợp kim phi tinh thể","Hợp kim phi tinh thể là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Hợp kim phi tinh thể là vật liệu kim loại có cấu trúc nguyên tử vô định hình, được tạo ra nhờ quá trình làm nguội siêu nhanh để ngăn chặn kết tinh. Với cấu trúc không trật tự dài hạn, chúng sở hữu độ bền cao, khả năng chống ăn mòn và tính chất từ vượt trội so với hợp kim tinh thể thông thường. ","\u003Cp>\u003Cstrong>hợp kim phi tinh thể\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Amorphous alloy \u002F Metallic glass\u003C\u002Fem>) là (hay thủy tinh kim loại) là vật liệu hợp kim kim loại sở hữu cấu trúc mạng nguyên tử vô trật tự tương tự như chất lỏng đông lạnh do quá trình làm nguội siêu nhanh ngăn chặn sự kết tinh, mang lại độ bền cơ học cao, giới hạn đàn hồi lớn và khả năng chống ăn mòn vượt trội.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Cấu trúc phi tinh thể được hình thành do quá trình làm nguội cực nhanh từ pha lỏng, khiến các nguyên tử không kịp sắp xếp lại theo dạng tinh thể. Kết quả là vật liệu thu được có cấu trúc rối loạn đồng nhất và không có ranh giới hạt – đặc điểm vốn thường dẫn đến khuyết tật trong vật liệu tinh thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hợp kim phi tinh thể sở hữu nhiều đặc tính vượt trội như giới hạn đàn hồi lớn, độ bền kéo cao, chống ăn mòn tốt và từ tính ưu việt trong một số hệ hợp kim. Những đặc tính này khiến chúng trở thành vật liệu tiềm năng trong các ngành công nghiệp công nghệ cao, điện tử, y sinh và năng lượng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc nguyên tử và đặc điểm vật lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cấu trúc nguyên tử của hợp kim phi tinh thể là không trật tự và không tuần hoàn, trái ngược hoàn toàn với mạng tinh thể định kỳ của hợp kim truyền thống. Cấu trúc này khiến vật liệu không có ranh giới hạt, mặt trượt hay vùng ứng suất tập trung – các yếu tố thường dẫn đến phá hủy trong kim loại tinh thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự đồng nhất ở cấp nguyên tử giúp hợp kim phi tinh thể đạt được một số đặc điểm vật lý nổi bật:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Mật độ khuyết tật gần như bằng 0\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ bền kéo và độ cứng cao hơn nhiều so với hợp kim tinh thể\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không có sự phân lớp hạt nên chống mài mòn tốt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ đàn hồi cao, giới hạn đàn hồi có thể đạt 2%–3%\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng so sánh một số đặc điểm vật lý giữa hợp kim phi tinh thể và hợp kim tinh thể:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thuộc tính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hợp kim phi tinh thể\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hợp kim tinh thể\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Giới hạn bền kéo\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1500–2500 MPa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>500–1200 MPa\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ giãn dài trước đứt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>&lt; 2%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>5–30%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ cứng Vickers\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>&gt; 500 HV\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>200–400 HV\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cấu trúc nguyên tử\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vô định hình\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có trật tự định kỳ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phương pháp chế tạo hợp kim phi tinh thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để tạo ra hợp kim phi tinh thể, cần ngăn chặn sự kết tinh của kim loại trong quá trình làm nguội. Điều này được thực hiện bằng cách làm nguội nóng chảy với tốc độ cực cao, thường từ \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">10^5\u003C\u002Fscript> đến \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">10^6\u003C\u002Fscript> K\u002Fs. Ở tốc độ làm nguội này, các nguyên tử không có đủ thời gian để sắp xếp thành mạng tinh thể, dẫn đến sự hình thành cấu trúc phi tinh thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các kỹ thuật phổ biến để chế tạo vật liệu phi tinh thể gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Melt Spinning:\u003C\u002Fstrong> Dung dịch kim loại được phun lên trống quay có bề mặt làm mát nhanh, tạo thành dải mỏng phi tinh thể.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Suction Casting:\u003C\u002Fstrong> Hợp kim lỏng được hút vào khuôn bằng áp suất âm để tạo thành mẫu khối có kích thước lớn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Splat Quenching:\u003C\u002Fstrong> Một lượng nhỏ kim loại lỏng được làm nguội nhanh giữa hai đế kim loại phẳng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc chế tạo thành công hợp kim phi tinh thể ở dạng khối (Bulk Metallic Glass – BMG) đòi hỏi hệ hợp kim phải có khả năng tạo thủy tinh cao và kiểm soát chính xác tốc độ làm nguội cũng như môi trường gia công không có tạp chất.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thành phần hóa học và khả năng tạo thủy tinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Không phải mọi hệ hợp kim đều có khả năng tạo cấu trúc phi tinh thể. Khả năng này phụ thuộc vào sự chênh lệch kích thước nguyên tử, độ âm điện, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20li%C3%AAn%20k%E1%BA%BFt%22%7D}} và số lượng nguyên tố thành phần trong hợp kim. Quy tắc Inoue chỉ ra ba điều kiện chính để một hợp kim có khả năng tạo thủy tinh khối:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Hợp kim phải có ít nhất ba nguyên tố trở lên\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chênh lệch bán kính nguyên tử giữa các nguyên tố lớn hơn 12%\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Năng lượng phối hợp giữa các nguyên tố phải đủ lớn để ngăn kết tinh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Các hệ hợp kim có khả năng tạo thủy tinh cao được sử dụng phổ biến hiện nay gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Fe–Si–B:\u003C\u002Fstrong> Dùng cho vật liệu từ mềm, hiệu suất cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Zr–Ti–Cu–Ni–Be:\u003C\u002Fstrong> Hợp kim khối lớn, siêu bền\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Pd–Ni–P:\u003C\u002Fstrong> Dễ gia công, khả năng chống ăn mòn tốt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mg–Cu–Y:\u003C\u002Fstrong> Nhẹ, ứng dụng trong thiết bị di động\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Hàm lượng các nguyên tố trong hợp kim cần được kiểm soát chính xác để đảm bảo khả năng chống kết tinh trong suốt quá trình làm nguội. Ngoài ra, môi trường sản xuất phải được giữ sạch tuyệt đối để tránh nhiễm tạp chất làm tăng điểm kết tinh của hệ.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Tính chất cơ học vượt trội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hợp kim phi tinh thể có độ bền kéo và độ cứng rất cao do không có mặt trượt, ranh giới hạt hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22khuy%E1%BA%BFt%20t%E1%BA%ADt%20tinh%20th%E1%BB%83%22%7D}} vốn là điểm yếu trong hợp kim truyền thống. Điều này giúp các hợp kim này chịu được tải trọng lớn mà không biến dạng dẻo như các kim loại thông thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Độ bền kéo (ultimate tensile strength) của hợp kim phi tinh thể có thể vượt qua 2000 MPa. Một số hệ như Zr–Cu–Ni–Al có thể đạt đến 2400 MPa, vượt xa so với thép hợp kim cao. Giới hạn đàn hồi cũng lớn hơn rất nhiều – có thể đạt 2–3% so với mức 0.2–0.5% của thép không gỉ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\sigma_{\\text{UTS}} > 2 \\, \\text{GPa}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, vật liệu này có xu hướng phá hủy giòn dưới tải trọng cao do sự hình thành và phát triển của shear bands – những vùng tập trung ứng suất cục bộ. Điều này gây ra đứt gãy nhanh chóng mà không có dấu hiệu biến dạng dẻo.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong kỹ thuật và công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hợp kim phi tinh thể đang được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ vào tổ hợp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BA%B7c%20t%C3%ADnh%20c%C6%A1%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}, từ tính và chống ăn mòn vượt trội. Trong lĩnh vực điện và điện tử, chúng được dùng làm lõi từ cho máy biến áp hiệu suất cao, giúp giảm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%95n%20th%E1%BA%A5t%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} do dòng xoáy và tổn hao từ trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các ngành công nghiệp đang ứng dụng hợp kim phi tinh thể gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điện – năng lượng:\u003C\u002Fstrong> Máy biến áp tiết kiệm năng lượng, lõi cuộn cảm, vật liệu từ mềm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điện tử tiêu dùng:\u003C\u002Fstrong> Vỏ đồng hồ, điện thoại cao cấp nhờ chống xước và nhẹ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Y tế:\u003C\u002Fstrong> Dao mổ, thiết bị cấy ghép nhờ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ch%E1%BB%91ng%20%C4%83n%20m%C3%B2n%22%7D}} sinh học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hàng không – vũ trụ:\u003C\u002Fstrong> Bộ phận siêu bền chịu lực và cách nhiệt cao\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các sản phẩm thương mại sử dụng vật liệu này có thể kể đến như lõi biến áp amorphous của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.hitachimetals.com\u002Fproducts\u002Famorphous\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Hitachi Metals\u003C\u002Fa> và vỏ đồng hồ \u003Cem>Apple Watch Series 5\u003C\u002Fem> dùng hợp kim phi tinh thể của Vitreloy.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tính chất từ và ứng dụng từ mềm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiều hợp kim phi tinh thể như Fe–Si–B, Fe–Co–Nb–B có độ thấm từ cao và tổn hao từ thấp nhờ cấu trúc không có ranh giới hạt. Điều này giúp chúng dễ dàng được từ hóa và khử từ với tổn hao năng lượng cực thấp – đặc tính lý tưởng cho vật liệu từ mềm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mu_r \\gg 10^4, \\quad H_c \\approx 1\\, \\text{A\u002Fm}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Lõi biến áp hiệu suất cao, đặc biệt trong điện lưới thông minh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cuộn cảm điện tử, cảm biến từ, bộ khử nhiễu điện từ (EMI filters)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết bị {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20t%C3%A1i%20t%E1%BA%A1o%22%7D}} như bộ chuyển đổi inverter\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Do khả năng giảm tổn hao điện năng đến 70% so với lõi thép truyền thống, các hợp kim từ mềm phi tinh thể đang dần thay thế vật liệu silic trong công nghệ điện mới.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh với hợp kim tinh thể truyền thống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự khác biệt giữa hợp kim phi tinh thể và tinh thể thể hiện rõ trong cơ lý tính và khả năng ứng dụng. Bảng sau tóm tắt các điểm chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hợp kim phi tinh thể\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hợp kim tinh thể\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cấu trúc nguyên tử\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vô định hình, không tuần hoàn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trật tự dài hạn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Giới hạn bền kéo\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1500–2500 MPa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>500–1200 MPa\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Giới hạn đàn hồi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2–3%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0.2–0.5%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Khả năng chống ăn mòn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rất cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tính chất từ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rất tốt (từ mềm)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phụ thuộc vào {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20tinh%20th%E1%BB%83%22%7D}}\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chi phí sản xuất\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp hơn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu về hợp kim phi tinh thể đang tiếp tục mở rộng với các hướng như chế tạo hợp kim khối lớn (bulk metallic glass – BMG), vật liệu siêu bền hoặc vật liệu composite lai tinh thể–phi tinh thể. Mục tiêu là tăng tính dẻo, kháng phá hủy giòn và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20gia%20c%C3%B4ng%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hướng nghiên cứu chính bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phát triển hợp kim có đường kính đúc lớn (&gt;10 mm) với khả năng tạo thủy tinh cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích động học kết tinh và khả năng chống kết tinh qua mô hình hóa nhiệt động học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng công nghệ in 3D kim loại để tạo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20vi%20m%C3%B4%22%7D}} phi tinh thể phức tạp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các tổ chức nghiên cứu như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fbmg.mrl.ucsb.edu\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Bulk Metallic Glass Group – UCSB\u003C\u002Fa> và Viện Fraunhofer của Đức đang dẫn đầu trong phát triển {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%E1%BB%A9ng%20d%E1%BB%A5ng%20c%C3%B4ng%20nghi%E1%BB%87p%22%7D}} từ vật liệu này.\u003C\u002Fp>","Amorphous alloy \u002F Metallic glass","Hợp kim phi tinh thể (hay thủy tinh kim loại) là vật liệu hợp kim kim loại sở hữu cấu trúc mạng nguyên tử vô trật tự tương tự như chất lỏng đông lạnh do quá trình làm nguội siêu nhanh ngăn chặn sự kết tinh, mang lại độ bền cơ học cao, giới hạn đàn hồi lớn và khả năng chống ăn mòn vượt trội.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Stachurski, Wang, Tan (2021). Magnetic properties of amorphous metallic alloys. An Introduction to Metallic Glasses and Amorphous Metals.","Magnetic properties of amorphous metallic alloys","Stachurski, Wang, Tan","An Introduction to Metallic Glasses and Amorphous Metals",2021,"10.1016\u002Fb978-0-12-819418-8.00010-3",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Kursun, Gogebak (2016). Structure and Mechanical Behaviour of Cu‐Zr‐Ni‐Al Amorphous Alloys Produced by Rapid Solidification. Metallic Glasses - Formation and Properties.","Structure and Mechanical Behaviour of Cu‐Zr‐Ni‐Al Amorphous Alloys Produced by Rapid Solidification","Kursun, Gogebak","Metallic Glasses - Formation and Properties",2016,"10.5772\u002F63513",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Chen (1983). Structural relaxation in metallic glasses. Amorphous Metallic Alloys.","Structural relaxation in metallic glasses","Chen","Amorphous Metallic Alloys",1983,"10.1016\u002Fb978-0-408-11030-3.50016-9",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Quy tắc kinh nghiệm Inoue để thiết kế thủy tinh kim loại khối (BMG) gồm những gì?","Hệ hợp kim đa thành phần (tối thiểu 3 nguyên tố), tỷ lệ bán kính nguyên tử khác biệt trên 12%, và entanpi pha trộn âm lớn giữa các nguyên tố chính.",{"question":47,"answer":48},"Tại sao hợp kim phi tinh thể không có ranh giới hạt (grain boundaries)?","Do không có sự sắp xếp tuần hoàn tầm xa của mạng tinh thể, vật liệu hoàn toàn không xuất hiện ranh giới hạt và sai hỏng lệch mạng (dislocations), loại bỏ nguyên nhân gây ăn mòn cục bộ.",{"question":50,"answer":51},"Tính chất từ mềm của hợp kim phi tinh thể gốc sắt được ứng dụng trong thiết bị nào?","Nhờ lực kháng từ cực nhỏ và tổn hao trễ từ thấp, chúng được sử dụng chế tạo lõi máy biến áp hiệu suất cao, cảm biến từ trường và đầu đọc dữ liệu.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"năng lượng liên kết","khuyết tật tinh thể","đặc tính cơ học","tổn thất năng lượng","khả năng chống ăn mòn","năng lượng tái tạo","cấu trúc tinh thể","khả năng gia công","cấu trúc vi mô","ứng dụng công nghiệp",10,true,"PUBLISHED","2025-09-19T02:00:47.427+00:00","2026-09-13T21:09:40.872+00:00","2025-09-19T09:49:06.419+00:00","2026-09-13T21:09:40.486+00:00",219,[80,83,86,89,92,101,104,107,110,113],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sol gel","Sol-gel là gì? Các công bố khoa học về Sol gel",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hệ số dẫn nhiệt","Hệ số dẫn nhiệt là gì? Các công bố khoa học về Hệ số dẫn nhiệt",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hình thái","Hình thái là gì? Các công bố khoa học về Hình thái",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tán xạ","Tán xạ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tán xạ",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":93,"definition":95,"discipline":96,"disciplineCode":97,"disciplineLabel":98,"disciplineColor":99,"disciplineIcon":100},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"số reynolds","Số reynolds là gì? Các nghiên cứu khoa học về Số reynolds",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp đồng kết tủa","Phương pháp đồng kết tủa là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"alcalase","Alcalase là gì? Các công bố khoa học về Alcalase",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoạt tính enzyme","Hoạt tính enzyme là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ứng suất kéo","Ứng suất kéo là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ứng suất kéo"]