[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%E1%BB%A3p%20kim%20kim%20lo%E1%BA%A1i{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hợp kim kim loại":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":57,"keywords":61,"keywordCount":72,"enrichTopicLink":73,"status":74,"createTime":75,"updateTime":76,"publishTime":77,"linkEnrichedTime":78,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":79,"relateTopics":80},"hợp kim kim loại","Hợp kim kim loại","Hợp kim kim loại là vật liệu được tạo thành từ hai hay nhiều nguyên tố, trong đó có ít nhất một kim loại, nhằm tăng cường tính chất cơ học và hóa học. Chúng đóng vai trò quan trọng trong công nghiệp nhờ khả năng chống ăn mòn, độ bền cao và được thiết kế theo mục đích sử dụng cụ thể.","\u003Ch2>Định nghĩa hợp kim kim loại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Hợp kim kim loại\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Metal alloy\u003C\u002Fem>) là vật liệu có tính chất kim loại được tạo thành từ sự kết hợp của hai hay nhiều nguyên tố hóa học, trong đó có ít nhất một nguyên tố kim loại đóng vai trò là kim loại nền (base metal).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hợp kim có thể tồn tại dưới dạng dung dịch rắn, liên kim hoặc hệ eutectic tùy vào mức độ hòa tan và tương tác giữa các nguyên tố. Chúng là nền tảng của nhiều ngành kỹ thuật, từ luyện kim đến hàng không vũ trụ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại hợp kim theo cấu trúc và thành phần\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các hợp kim có thể phân loại theo nhiều tiêu chí, trong đó phổ biến nhất là theo nguyên tố nền và theo cấu trúc vi mô. Theo nguyên tố nền, hợp kim chia thành hai nhóm chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Hợp kim sắt (ferrous alloys): bao gồm thép, gang – có nền là sắt\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Hợp kim phi sắt (non-ferrous alloys): bao gồm hợp kim nhôm, đồng, titan, niken, v.v.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Phân loại theo cấu trúc vi mô gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Dung dịch rắn: nguyên tử của một nguyên tố phân tán đều trong mạng tinh thể của nguyên tố chủ\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Liên kim (intermetallic compounds): tạo thành {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20tinh%20th%E1%BB%83%22%7D}} riêng biệt với tỉ lệ cố định\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Hợp kim eutectic: hỗn hợp hai pha rắn kết tinh đồng thời từ trạng thái lỏng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tính chất vật lý và cơ học của hợp kim\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hợp kim thường có các tính chất ưu việt hơn kim loại tinh khiết như độ bền cao, chống ăn mòn, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ch%E1%BB%8Bu%20nhi%E1%BB%87t%22%7D}}, và độ cứng. Tính chất này phụ thuộc vào tỉ lệ pha, sự hiện diện của tạp chất và lịch sử xử lý nhiệt của vật liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng sau minh họa so sánh một số tính chất cơ học giữa kim loại tinh khiết và hợp kim tương ứng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\">\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\u003Cth>Vật liệu\u003C\u002Fth>\u003Cth>Độ bền kéo (MPa)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Độ cứng (HB)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Khả năng chống ăn mòn\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Nhôm tinh khiết\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>90\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>25\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Hợp kim nhôm 7075\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>572\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>150\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khá\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Thép cacbon\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>400–800\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>120–200\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Thép không gỉ 304\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>550\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>190\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Rất cao\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Khả năng tùy chỉnh thành phần và xử lý sau đúc cho phép kỹ sư thiết kế hợp kim phù hợp với từng ứng dụng cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quá trình hình thành và cơ chế pha\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hợp kim hình thành khi các nguyên tố tan chảy, hòa trộn rồi kết tinh. Quá trình này tuân theo các nguyên lý nhiệt động học và cân bằng pha. Mức độ hòa tan giữa các nguyên tố quyết định sự xuất hiện của dung dịch rắn hay liên kim.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công thức pha Gibbs giúp xác định số bậc tự do trong hệ hợp kim đa cấu tử: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">F = C - P + 2\u003C\u002Fscript>, với \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">F\u003C\u002Fscript> là bậc tự do, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C\u003C\u002Fscript> là số cấu tử, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P\u003C\u002Fscript> là số pha. Các biểu đồ pha như biểu đồ Fe–C (sắt–cacbon) hay Cu–Zn (đồng–kẽm) là công cụ không thể thiếu trong thiết kế và nghiên cứu hợp kim.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong hệ eutectic, hai thành phần kết tinh đồng thời ở nhiệt độ thấp hơn điểm nóng chảy riêng biệt. Đây là nguyên tắc quan trọng trong chế tạo hợp kim hàn, ổ trượt và vật liệu đúc chính xác.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Các loại hợp kim kỹ thuật phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hợp kim kỹ thuật là những loại hợp kim đã được nghiên cứu, phát triển và ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực công nghiệp nhờ vào tính chất vượt trội và độ ổn định cao. Một số loại tiêu biểu gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thép không gỉ (Stainless Steel):\u003C\u002Fstrong> là hợp kim của sắt chứa ít nhất 10,5% crôm, có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ch%E1%BB%91ng%20%C4%83n%20m%C3%B2n%22%7D}} và oxy hóa cao, dùng trong ngành y tế, xây dựng và chế biến thực phẩm.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đồng thau (Brass):\u003C\u002Fstrong> hợp kim của đồng và kẽm, dễ gia công, có màu sắc hấp dẫn, sử dụng nhiều trong ngành điện và trang trí.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hợp kim nhôm (Aluminum Alloys):\u003C\u002Fstrong> nhẹ, dẫn nhiệt và điện tốt, thường dùng trong ngành hàng không, ô tô và xây dựng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hợp kim titan (Titanium Alloys):\u003C\u002Fstrong> bền, nhẹ, chống ăn mòn cực tốt, được sử dụng trong công nghệ vũ trụ và cấy ghép y tế.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Mỗi loại hợp kim có thể được tùy chỉnh thêm bằng cách pha tạp nguyên tố khác như niken, mangan, molypden để đạt tính chất mong muốn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghiệp của hợp kim kim loại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hợp kim giữ vai trò then chốt trong các ngành công nghiệp hiện đại. Trong xây dựng, thép là vật liệu chủ lực cho kết cấu nhà cao tầng, cầu và hạ tầng. Trong công nghiệp hàng không và vũ trụ, hợp kim nhôm, titan và hợp kim siêu bền được sử dụng để giảm trọng lượng và tăng độ bền cho các bộ phận chịu lực cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngành công nghiệp ô tô sử dụng hợp kim nhôm và thép cường độ cao để giảm tiêu hao nhiên liệu. Trong lĩnh vực y sinh, hợp kim như nitinol (Ni-Ti) có khả năng ghi nhớ hình dạng được dùng trong stent mạch và dụng cụ chỉnh hình.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của tạp chất và xử lý nhiệt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tạp chất dù ở nồng độ thấp cũng có thể làm thay đổi tính chất của hợp kim. Ví dụ, chỉ một lượng nhỏ lưu huỳnh có thể làm giảm khả năng gia công của thép. Do đó, việc kiểm soát {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%C3%A0nh%20ph%E1%BA%A7n%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} trong luyện kim là vô cùng quan trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xử lý nhiệt là quy trình then chốt nhằm cải thiện tính chất cơ học của hợp kim. Các phương pháp xử lý gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tôi (quenching):\u003C\u002Fstrong> làm nguội nhanh để tăng độ cứng\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Ram (tempering):\u003C\u002Fstrong> làm nguội chậm sau khi tôi để giảm giòn\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Ủ (annealing):\u003C\u002Fstrong> nâng cao độ dẻo và khử ứng suất\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Kết tủa pha (precipitation hardening):\u003C\u002Fstrong> tăng độ bền bằng cách tạo các pha thứ cấp nhỏ trong vi cấu trúc\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Mỗi kỹ thuật đều ảnh hưởng đến sự phân bố và kích thước pha trong vi mô vật liệu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kỹ thuật chế tạo và công nghệ sản xuất hợp kim\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quá trình sản xuất hợp kim bắt đầu từ chọn nguyên liệu tinh khiết, trộn tỷ lệ thích hợp, sau đó nấu chảy trong lò luyện kim và đổ khuôn. Tùy vào mục đích sử dụng, hợp kim có thể được xử lý cơ học như cán, kéo, rèn hoặc gia công bằng tia laser, điện tử hoặc kỹ thuật in 3D kim loại hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các công nghệ mới như luyện kim bột (powder metallurgy), gia công cơ điện hóa và kết tinh định hướng (directional solidification) cho phép sản xuất hợp kim có vi cấu trúc và tính chất cơ học vượt trội. Đây là xu hướng trong ngành chế tạo vật liệu tiên tiến.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hợp kim tiên tiến và xu hướng nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hợp kim tiên tiến bao gồm các hệ vật liệu có đặc tính thông minh, siêu bền, siêu nhẹ hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ho%E1%BA%A1t%20t%C3%ADnh%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} cao. Một số ví dụ nổi bật:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hợp kim nhớ hình (SMA):\u003C\u002Fstrong> như Ni-Ti, có thể trở lại hình dạng ban đầu khi được nung nóng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hợp kim chịu nhiệt:\u003C\u002Fstrong> như Inconel (Ni-Cr) dùng trong tua bin khí và động cơ phản lực.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hợp kim nhẹ Mg-Al-Zn:\u003C\u002Fstrong> ứng dụng trong chế tạo pin, thiết bị bay không người lái.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Nghiên cứu về hợp kim nano, hợp kim đa thành phần (HEA) đang mở ra hướng đi mới cho vật liệu thế hệ tiếp theo có khả năng tự phục hồi, siêu dẫn hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C6%B0%C6%A1ng%20th%C3%ADch%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Tiến bộ công nghệ chế tạo hợp kim hiện đại và xu hướng tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong kỷ nguyên công nghiệp 4.0 và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chuy%E1%BB%83n%20%C4%91%E1%BB%95i%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}}, ngành luyện kim và khoa học vật liệu đang chứng kiến những bước nhảy vọt mang tính cách mạng trong thiết kế và chế tạo hợp kim kim loại tiên tiến:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thế hệ hợp kim mới\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thành phần &amp; Cấu trúc pha đặc thù\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Cơ tính vượt trội &amp; Lĩnh vực ứng dụng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hợp kim entropy cao (HEA)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chứa từ 5 nguyên tố chính trở lên với tỷ lệ mol gần tương đương (5-35%); cấu trúc dung dịch rắn đơn pha (FCC, BCC, HCP) ổn định bởi entropy cấu hình cực đại.\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Độ bền và độ dẻo dai phi thường ở nhiệt độ siêu thấp (cryogenic), khả năng chống ăn mòn và chống bức xạ hạt nhân vượt trội; ứng dụng trong hàng không vũ trụ và lò phản ứng nhiệt hạch.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hợp kim nhớ hình (SMA - Nitinol)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hợp kim niken - titan (Ni-Ti) trải qua quá trình chuyển pha nhiệt đàn hồi thuận nghịch giữa pha austenite và martensite.\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khả năng tự {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BB%A5c%20h%E1%BB%93i%20h%C3%ACnh%20d%E1%BA%A1ng%22%7D}} ban đầu sau khi biến dạng dẻo khi được gia nhiệt; ứng dụng chế tạo stent can thiệp mạch vành, dây cung chỉnh nha và cơ cấu chấp hành robot.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thủy tinh kim loại (BMG)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hợp kim vô định hình chế tạo bằng phương pháp làm nguội cực nhanh (nguội siêu tốc) ngăn chặn sự kết tinh mạng tinh thể.\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giới hạn đàn hồi cực cao, độ cứng vượt trội và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ch%E1%BB%91ng%20m%C3%A0i%20m%C3%B2n%22%7D}} hoàn hảo; ứng dụng trong linh kiện điện tử vi cơ điện tử (MEMS) và vỏ thiết bị cao cấp.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nBên cạnh đó, sự kết hợp giữa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20ngh%E1%BB%87%20s%E1%BA%A3n%20xu%E1%BA%A5t%22%7D}} bồi đắp (in 3D kim loại - Selective Laser Melting \u002F Electron Beam Melting) với các thuật toán học máy (Machine Learning) và thiết kế vật liệu theo tính toán (Integrated Computational Materials Engineering - ICME) đang rút ngắn chu kỳ phát triển từ hàng thập kỷ xuống chỉ còn vài tháng, mở ra cánh cửa chế tạo các hợp kim nhẹ tùy biến có độ bền riêng cực cao cho ngành giao thông xanh và chinh phục không gian.\n\u003C\u002Fp>","Metal alloy","Hợp kim kim loại (Metal alloy) là vật liệu có tính chất kim loại được tạo thành từ sự kết hợp của hai hay nhiều nguyên tố hóa học, trong đó có ít nhất một nguyên tố kim loại đóng vai trò là kim loại nền (base metal).","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[21,29,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":28},"Kornienko, Khoruzha (2000). Alloy Structure and Equilibrium Phase Diagram for the Sc ― Ru ― Rh System. Part VI. Melting Diagram for the Sc ― ScRu ― ScRh Partial System. Powder Metallurgy and Metal Ceramics.","Alloy Structure and Equilibrium Phase Diagram for the Sc ― Ru ― Rh System. Part VI. Melting Diagram for the Sc ― ScRu ― ScRh Partial System","Kornienko, Khoruzha","Powder Metallurgy and Metal Ceramics",2000,"10.1023\u002Fa:1011362321993","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1023\u002Fa:1011362321993",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":25,"year":26,"doi":33,"url":34},"Skorokhod (2000). Processing, Microstructure, and Mechanical Properties of B4C ― TiB2 Particulate Sintered Composites. Part II. Fracture and Mechanical Properties. Powder Metallurgy and Metal Ceramics.","Processing, Microstructure, and Mechanical Properties of B4C ― TiB2 Particulate Sintered Composites. Part II. Fracture and Mechanical Properties","Skorokhod","10.1023\u002Fa:1011378825628","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1023\u002Fa:1011378825628",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":42},"Sato, Yuasa (1989). Effect of Microstructure on Mechanical Properties on Inconel 718 Alloy. Superalloys 718 Metallurgy and Applications (1989).","Effect of Microstructure on Mechanical Properties on Inconel 718 Alloy","Sato, Yuasa","Superalloys 718 Metallurgy and Applications (1989)",1989,"10.7449\u002F1989\u002Fsuperalloys_1989_713_722","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.7449\u002F1989\u002Fsuperalloys_1989_713_722",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Quy tắc pha Gibbs xác định số bậc tự do trong trạng thái cân bằng pha của hợp kim như thế nào?","Quy tắc pha Gibbs được biểu diễn qua công thức \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">F = C - P + 2\u003C\u002Fscript>, trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">F\u003C\u002Fscript> là số bậc tự do nhiệt động, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C\u003C\u002Fscript> là số hợp phần độc lập, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P\u003C\u002Fscript> là số pha đồng thời cùng tồn tại ở trạng thái cân bằng.",{"question":48,"answer":49},"Cơ chế hóa bền tiết pha (precipitation hardening \u002F age hardening) trong hợp kim nhôm diễn ra ra sao?","Qua quá trình tôi hòa tan tạo dung dịch rắn quá bão hòa, sau đó ủ ram nhân tạo để các hạt pha phân tán mịn kết tủa đồng đều trong mạng tinh thể nền, cản trở sự chuyển động của lệch mạng (dislocations) và nâng cao giới hạn chảy.",{"question":51,"answer":52},"Thép không gỉ austenit (như AISI 304) đạt được khả năng chống ăn mòn nhờ thành phần hóa học nào?","Nhờ hàm lượng crom tối thiểu 16-18% tạo màng thụ động oxide crom (Cr2O3) mỏng bảo vệ bề mặt chống oxy hóa, kết hợp 8-10% niken giúp ổn định pha austenit mặt tâm (FCC) ở nhiệt độ phòng.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[62,63,64,65,66,67,68,69,70,71],"cấu trúc tinh thể","khả năng chịu nhiệt","khả năng chống ăn mòn","thành phần hóa học","hoạt tính sinh học","tương thích sinh học","chuyển đổi năng lượng","phục hồi hình dạng","khả năng chống mài mòn","công nghệ sản xuất",10,true,"PUBLISHED","2025-07-03T02:50:23.526+00:00","2026-09-08T13:12:53.800+00:00","2025-07-06T08:49:35.348+00:00","2026-09-08T13:12:53.217+00:00",218,[81,84,87,90,93,96,99,102,105,108],{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hệ số dẫn nhiệt","Hệ số dẫn nhiệt là gì? Các công bố khoa học về Hệ số dẫn nhiệt",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hình thái","Hình thái là gì? Các công bố khoa học về Hình thái",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tán xạ","Tán xạ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tán xạ",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp đồng kết tủa","Phương pháp đồng kết tủa là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phong hóa","Phong hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phong hóa",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuỗi giá trị toàn cầu","Chuỗi giá trị toàn cầu là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"visible light","Visible light là gì? Các công bố khoa học về Visible light",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ứng suất cắt","Ứng suất cắt là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ứng suất cắt",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"núi lửa","Núi lửa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"paraffin","Paraffin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Paraffin"]