[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%E1%BB%A3p%20kim%20al%20si{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_h%E1%BB%A3p%20kim%20al%20si":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":24,"discipline":25,"references":26,"faqs":46,"createUser":56,"publishUser":60,"keywords":64,"keywordCount":75,"enrichTopicLink":76,"status":77,"createTime":78,"updateTime":79,"publishTime":80,"linkEnrichedTime":81,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":82,"wikidataId":10,"relateTopics":83},"hợp kim al si","Hợp kim Al-Si là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu Hợp kim Al-Si (aluminium-silicon alloy): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Hợp kim Al-Si\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>aluminium-silicon alloy\u003C\u002Fem>) là (hợp kim nhôm - silic hay silumin) là nhóm hợp kim nhôm đúc phổ biến chứa thành phần silic từ 4% đến 22%, đặc trưng bởi tính đúc vượt trội, hệ số giãn nở nhiệt thấp, độ bền cơ học cao và khả năng chống mài mòn xuất sắc.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Tóm tắt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hợp kim nhôm–silicon (Al–Si) là hệ hợp kim phổ biến nhất trong gia công đúc và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%E1%BB%A9ng%20d%E1%BB%A5ng%20c%C3%B4ng%20nghi%E1%BB%87p%22%7D}}, với hàm lượng Si dao động từ 1 đến 25 %. Silicon trong hợp kim đóng vai trò chính trong việc giảm co ngót khi đông đặc và tăng độ cứng, độ bền mài mòn, đồng thời duy trì mật độ thấp, dẫn nhiệt và chống ăn mòn tốt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Al–Si được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp ô tô (thân máy, nắp máy, piston), hàng không (khung, cánh quạt turbine), xây dựng và linh kiện điện tử. Khả năng xử lý nhiệt và cơ tính của hợp kim có thể điều chỉnh thông qua biến đổi thành phần hợp kim và xử lý nhiệt sau đúc, mang lại độ bền kéo UTS từ 180 đến 350 MPa và độ bền chảy YS từ 100 đến 260 MPa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khái niệm hợp kim Al–Si\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ Al–Si là một trong những hệ hợp kim nhôm điển hình, trong đó silicon tồn tại dưới dạng pha eutectic hoặc chính tạp phân tán trong ma trận nhôm. Pha eutectic Al–Si hình thành ở khoảng 12,6 % Si, với sự kết hợp giữa pha α (Al nguyên chất) và pha Si nguyên chất, tạo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20kim%20lo%E1%BA%A1i%22%7D}} – ceramic cho {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ADnh%20ch%E1%BA%A5t%20v%E1%BA%ADt%20li%E1%BB%87u%22%7D}} ưu việt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Silicon phân bố ở dạng hạt hoặc xen kẽ thành mạng dẻ quạt trong ma trận nhôm. Khi làm nguội chậm, Si tạo thành mạng lưới liên tục, tăng độ giòn; khi làm nguội nhanh hoặc thêm chất làm mịn (Ti, B), Si kết tủa thành hạt nhỏ, cải thiện độ dẻo và độ bền va đập.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hợp kim Al–Si cán thường chứa Si dưới 2 % để duy trì tính dẻo và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20gia%20c%C3%B4ng%22%7D}} nguội, trong khi hợp kim đúc có Si 6–12 % để tối ưu tính chống co ngót và cơ tính. Sự cân bằng giữa độ cứng và độ dẻo phụ thuộc mật độ pha Si và kích thước hạt trong ma trận Al (ASM Int.).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thành phần và phân loại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo tiêu chuẩn ASTM, hợp kim nhôm–silicon được chia thành các series chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Series 3xx.x (Al–Si đúc):\u003C\u002Fstrong> Ví dụ A356 (Si ~7 %, Mg ~0,3 %), A413 (Si ~11 %, Cu ~1 %).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Series 6xxx.x (Al–Mg–Si cán):\u003C\u002Fstrong> Ví dụ 6061 (Si ~1 %, Mg ~1 %), 6082 (Si ~1 %, Mg ~1 %, Mn ~0,7 %).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Series 1xxx.x ({{topic|%7B%22topic%22%3A%22nh%C3%B4m%20tinh%20khi%E1%BA%BFt%22%7D}} chứa Si):\u003C\u002Fstrong> Si &lt; 0,6 %, sử dụng khi yêu cầu độ dẫn điện, dẫn nhiệt cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Series 4xxx.x (Al–Si hàn):\u003C\u002Fstrong> Dùng làm vật liệu hàn với Si lên đến 13 % để giảm điểm nóng chảy.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các thành phần phụ khác như Mg, Cu, Fe, Mn, Zn điều chỉnh cơ tính và tính chống ăn mòn. Ví dụ, hợp kim A380 (Si ~8–12 %, Cu ~3–4 %, Ni, Mg) có độ bền cao và chống ăn mòn tốt, phù hợp chi tiết động cơ ô tô (J. Mater. Sci. Technol. 2012).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tính chất vật lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mật độ của hợp kim Al–Si vào khoảng ρ ≈ 2,65 g\u002Fcm³, nhẹ hơn nhiều so với thép và đồng. Hệ số dẫn nhiệt k dao động từ 120 đến 150 W\u002Fm·K, giúp tản nhiệt nhanh, phù hợp chi tiết chịu nhiệt độ cao như piston và cánh quạt turbine.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hệ số giãn nở nhiệt α ≈ 20–24×10⁻⁶ K⁻¹, cao hơn thép nhưng chấp nhận được trong ứng dụng kết hợp với nhôm và hợp kim nhôm khác. Nhiệt độ nóng chảy của pha chính bắt đầu khoảng 577 °C, với khoảng đông đặc 577–590 °C, phụ thuộc hàm lượng Si.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Đặc tính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Giá trị\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đơn vị\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Mật độ (ρ)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2,65\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>g\u002Fcm³\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Dẫn nhiệt (k)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>120–150\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>W\u002Fm·K\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Giãn nở nhiệt (α)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>20–24×10⁻⁶\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>K⁻¹\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nhiệt độ nóng chảy\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>577–590\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>°C\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Điện trở suất ρe ≈ 0,03 μΩ·m cho phép ứng dụng trong linh kiện điện tử và các bộ tản nhiệt. Khả năng chống ăn mòn tự nhiên cao, có thể tăng cường thêm qua xử lý bề mặt anodizing hoặc phủ hóa học để ứng dụng ngoài trời và môi trường khắc nghiệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Tính chất cơ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hợp kim Al–Si sau khi xử lý nhiệt và làm nguội phù hợp đạt độ bền kéo (UTS) từ 180 đến 350 MPa, độ bền chảy (YS) từ 100 đến 260 MPa và độ giãn dài (Elongation) 3–12 %. Phương pháp xử lý T6 (làm già hóa nhân tạo) thường nâng UTS thêm 40–60 % so với trạng thái as-cast.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Độ cứng Brinell (HB) của hợp kim dao động từ 60 đến 120 HB phụ thuộc vào tỷ lệ Si và lượng phụ gia Mg, Cu. Hợp kim có Si ~7 % và Mg ~0,3 % (A356 T6) điển hình đạt ~95 HB, cung cấp độ bền cơ học và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ch%E1%BB%91ng%20m%C3%A0i%20m%C3%B2n%22%7D}} tốt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khả năng va đập (Impact toughness) và độ dẻo (Ductility) của Al–Si được cải thiện khi pha Si mịn hóa. Thêm chất làm mịn (Ti, B) hoặc xử lý siêu âm trong lò chảy giúp tinh thể Si phân tán đều, giảm điểm ứng suất tập trung, tăng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ch%E1%BB%8Bu%20t%E1%BA%A3i%22%7D}} động.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc vi mô và pha\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ Al–Si có điểm eutectic tại khoảng 12,6 % Si, hình thành pha α-Al và pha Si nguyên chất. Sơ đồ pha cho thấy khi làm nguội qua nhiệt độ eutectic, hỗn hợp đông đặc đồng thời hai pha, tạo cấu trúc đồng nhất hoặc hình dẻ quạt nếu tốc độ làm nguội chậm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">W_{\\alpha} = \\frac{C_{Si}^{L} - C_{0}}{C_{Si}^{L} - C_{Si}^{\\alpha}}\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Trong ma trận α-Al, pha eutectic phân bố dưới dạng hạt nhỏ hoặc dải mảnh xen kẽ. Kích thước và hình thái pha Si ảnh hưởng trực tiếp đến cơ tính: hạt mịn cải thiện độ dẻo, dải mảnh lớn làm tăng độ giòn.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Làm nguội chậm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Làm nguội nhanh \u002F Làm mịn\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hình thái Si\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dải mảnh \u002F lưới\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hạt nhỏ, phân tán\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ dẻo\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ bền kéo\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Quá trình chế tạo và đúc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đúc cát truyền thống, đúc áp lực thấp (low-pressure die casting) và đúc trong khuôn kim loại (permanent mold) là các phương pháp phổ biến. Nhiệt độ chảy thường nằm trong khoảng 750–780 °C để đảm bảo pha eutectic hòa tan hoàn toàn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình chuẩn bị hợp kim bao gồm khử khí bằng argon hoặc Cl₂ để loại bỏ khí hòa tan, đồng thời thêm chất làm mịn như Al–Ti–B với tỷ lệ ~0,01–0,02 % để làm nhỏ hạt Si. Kiểm soát tốc độ nạp và làm nguội giúp tối ưu cấu trúc vi mô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đúc cát: linh hoạt về hình dạng, chi phí thấp, tốc độ sản xuất chậm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đúc áp lực thấp: chất lượng bề mặt tốt, độ đồng nhất cao, phù hợp sản xuất hàng loạt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đúc trong khuôn kim loại: tái sử dụng khuôn, độ bền cao, chi phí đầu tư lớn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong ngành ô tô, Al–Si dùng để chế tạo thân máy (engine block), nắp máy (cylinder head), piston và các chi tiết truyền động nhờ trọng lượng nhẹ, độ bền cao và khả năng tản nhiệt tốt. Ví dụ, hợp kim A356 T6 có UTS ~280 MPa, đủ sức chịu áp lực và nhiệt độ động cơ ô tô (150–200 °C).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong hàng không, hợp kim dạng tấm Al–Si–Mg (series 6xxx.x) dùng cho khung cấu trúc, cánh quạt turbine nhờ cơ tính ưu việt và khả năng gia công kết hợp độ bền mỏi cao. Tấm hợp kim 6082-T6 đạt độ bền kéo ~310 MPa và chống ăn mòn tốt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công nghiệp xây dựng và điện tử ứng dụng nhôm–silicon cho cửa nhôm, vỏ tấm, ray, bộ khung cách điện và tản nhiệt nhờ điện trở suất thấp (~0,03 µΩ·m) và dẫn nhiệt cao.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cải thiện tính chất và biến thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xử lý nhiệt T4 (ngâm ướt), T6 (già hóa), T7 (già hóa quá mức) cho phép điều chỉnh độ bền và độ dẻo. Ví dụ, A356-T7 có độ dẻo cao hơn T6 nhưng độ bền kéo giảm nhẹ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Gia công biến đổi pha (strain-aging) và cold-working giúp tăng độ bền chảy mà không cần xử lý nhiệt. Doping Cu, Zn, Ni cải thiện tính chịu nhiệt và chống ăn mòn trong môi trường hóa chất khắc nghiệt (ASM Int.).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thử nghiệm và kiểm tra chất lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân tích {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%C3%A0nh%20ph%E1%BA%A7n%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} thực hiện bằng quang phổ tia lửa (OES) hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22quang%20ph%E1%BB%95%20ph%C3%A1t%20x%E1%BA%A1%22%7D}} plasma (ICP-OES). Đo cơ tính theo ASTM E8\u002FE9 cho kéo, nén và uốn, đánh giá UTS, YS và độ giãn dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quan sát cấu trúc vi mô sử dụng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%C3%ADnh%20hi%E1%BB%83n%20vi%20quang%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} (OM) và SEM để kiểm tra kích thước và phân bố pha Si. X-ray CT cho phép phát hiện rỗ khí, khuyết tật bên trong chi tiết đúc mà không phá hủy mẫu.\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Thử nhiệt DSC: xác định nhiệt độ pha biến đổi và nhiệt dung.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hardness test (HB, Vickers): đánh giá độ cứng bề mặt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Fatigue test: xác định giới hạn mỏi dưới tải tuần hoàn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu hợp kim Al–Si nano kết hợp với graphene, sợi carbon và oxit kim loại để tăng cường cơ tính, dẫn nhiệt và chống mài mòn. Vật liệu nano cải thiện tương tác ma trận – pha Si, nâng cao năng suất cơ học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công nghệ in 3D hợp kim Al–Si bằng PBF-LB\u002FM (laser powder bed fusion) đang được tối ưu hóa về thông số quang bản ghi, tốc độ quét và công suất laser. Mục tiêu giảm khuyết tật, cải thiện mật độ và cơ tính in thành phẩm (Int. J. Adv. Manuf. Technol. 2021).\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phát triển lớp phủ ceramic Al–SiOx trên bề mặt chi tiết đúc để tăng độ cứng và chống mài mòn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng mô phỏng CFD và FEA để tối ưu thiết kế khuôn đúc và quá trình làm nguội.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khảo sát hiệu ứng lan truyền nhiệt và tự đông đặc trong quá trình in kim loại.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Hợp kim Al-Si","aluminium-silicon alloy",[20,21,22,23],"hợp kim nhôm silic","silumin","Al-Si alloy","nhôm đúc Al-Si","Hợp kim Al-Si (hợp kim nhôm - silic hay silumin) là nhóm hợp kim nhôm đúc phổ biến chứa thành phần silic từ 4% đến 22%, đặc trưng bởi tính đúc vượt trội, hệ số giãn nở nhiệt thấp, độ bền cơ học cao và khả năng chống mài mòn xuất sắc.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[27,34,41],{"citationText":28,"title":29,"authors":30,"source":31,"year":32,"doi":33,"url":10},"Duraipandian (2019). Determination of Mechanical Properties and Microstructure of the Aluminium\u002FFe2O3\u002FB4C Composite Using Stir Casting Route. \"Prof. Marin Drinov\" Publishing House of Bulgarian Academy of Sciences.","Determination of Mechanical Properties and Microstructure of the Aluminium\u002FFe2O3\u002FB4C Composite Using Stir Casting Route","Duraipandian, Muthukannan","\"Prof. Marin Drinov\" Publishing House of Bulgarian Academy of Sciences",2019,"10.7546\u002Fcrabs.2019.04.12",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":38,"year":39,"doi":40,"url":10},"Akhil (2014). The Effect of Section Size on Cooling Rate, Microstructure and Mechanical Properties of A356 Aluminium Alloy in Casting. Procedia Materials Science.","The Effect of Section Size on Cooling Rate, Microstructure and Mechanical Properties of A356 Aluminium Alloy in Casting","Akhil, Arul, Sellamuthu","Procedia Materials Science",2014,"10.1016\u002Fj.mspro.2014.07.278",{"citationText":42,"title":43,"authors":37,"source":44,"year":39,"doi":45,"url":10},"Akhil (2014). The Effect of Heat Treatment and Aging Process on Microstructure and Mechanical Properties of A356 Aluminium Alloy Sections in Casting. Procedia Engineering.","The Effect of Heat Treatment and Aging Process on Microstructure and Mechanical Properties of A356 Aluminium Alloy Sections in Casting","Procedia Engineering","10.1016\u002Fj.proeng.2014.12.318",[47,50,53],{"question":48,"answer":49},"Điểm cùng tinh (eutectic point) trong giản đồ pha nhôm - silic (Al-Si) nằm ở nồng độ nào?","Điểm cùng tinh nằm ở nồng độ 12,6% silic về khối lượng tại nhiệt độ 577 độ C, phân chia hợp kim thành ba nhóm: trước cùng tinh (\u003C12,6% Si), cùng tinh (~12,6% Si) và sau cùng tinh (>12,6% Si).",{"question":51,"answer":52},"Mục đích của kỹ thuật biến tính pha silic (modification) bằng natri hoặc stronti là gì?","Để biến đổi cấu trúc tinh thể silic thô to dạng phiến nhọn giòn dễ gây nứt gãy thành cấu trúc dạng sợi mịn phân tán đều, giúp tăng đáng kể độ dẻo dai va đập và độ bền kéo của hợp kim.",{"question":54,"answer":55},"Vì sao hợp kim Al-Si được sử dụng rộng rãi trong ngành chế tạo ô tô xe máy?","Nhờ đặc tính đúc tuyệt vời ít co ngót, trọng lượng nhẹ, hệ số giãn nở nhiệt thấp và khả năng chống mài mòn chịu nhiệt tốt, rất lý tưởng để đúc lốc xi lanh động cơ và piston.",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":61,"researcherId":10,"name":62,"imageUrl":63},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[65,66,67,68,69,70,71,72,73,74],"ứng dụng công nghiệp","cấu trúc kim loại","tính chất vật liệu","khả năng gia công","nhôm tinh khiết","khả năng chống mài mòn","khả năng chịu tải","thành phần hóa học","quang phổ phát xạ","kính hiển vi quang học",10,true,"PUBLISHED","2025-06-13T01:35:41.203+00:00","2026-09-12T05:10:25.704+00:00","2025-06-13T04:54:44.412+00:00","2026-09-12T05:10:25.272+00:00",351,[84,87,90,93,96,99,102,105,108,111],{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cường độ chịu uốn","Cường độ chịu uốn là gì? Các nghiên cứu về Cường độ chịu uốn",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp đồng kết tủa","Phương pháp đồng kết tủa là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"alcalase","Alcalase là gì? Các công bố khoa học về Alcalase",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phong hóa","Phong hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phong hóa",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoạt tính enzyme","Hoạt tính enzyme là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ứng suất biến dạng","Ứng suất biến dạng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"visible light","Visible light là gì? Các công bố khoa học về Visible light",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ứng suất cắt","Ứng suất cắt là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ứng suất cắt",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"núi lửa","Núi lửa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"động cơ dual fuel","Động cơ dual fuel là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]