[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%E1%BB%A3p%20ch%E1%BA%A5t%20bay%20h%C6%A1i{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hợp chất bay hơi":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":57,"keywordCount":68,"enrichTopicLink":69,"status":70,"createTime":71,"updateTime":72,"publishTime":73,"linkEnrichedTime":74,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":75,"relateTopics":76},"hợp chất bay hơi","Hợp chất bay hơi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Hợp chất bay hơi là chất có áp suất hơi tại 20 °C đủ cao (lớn hơn 0,1 Pa) để phân tử dễ dàng rời khỏi bề mặt lỏng hoặc rắn và khuếch tán vào pha khí. Khả năng bay hơi được xác định bởi nhiệt hóa hơi, nhiệt độ sôi và hệ số phân phối khí–lỏng, đóng vai trò then chốt trong công nghiệp, môi trường và y tế. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Hợp chất bay hơi\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Volatile organic compounds \u002F VOCs\u003C\u002Fem>) là các chất hóa học có áp suất hơi bão hòa cao ở nhiệt độ phòng và điểm sôi thấp, cho phép các phân tử dễ dàng hóa hơi và khuếch tán vào môi trường không khí xung quanh. những chất có áp suất hơi đủ cao để chuyển pha dễ dàng từ thể lỏng hoặc rắn sang thể hơi ở điều kiện nhiệt độ và áp suất thường. Khả năng bay hơi của các hợp chất này được xác định bởi áp suất hơi bão hòa tại nhiệt độ phòng, phản ánh mức độ phân tử có xu hướng tách khỏi bề mặt chất ban đầu và khuếch tán vào pha khí.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vai trò của hợp chất bay hơi rất đa dạng trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghiệp. Trong công nghiệp thực phẩm, chúng quyết định mùi vị và độ thơm ngon của sản phẩm; trong dược phẩm và y sinh, hợp chất bay hơi được ứng dụng trong các liệu pháp hít, xét nghiệm không xâm lấn; trong môi trường, VOCs (Volatile Organic Compounds) là thành phần chính gây {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C3%B4%20nhi%E1%BB%85m%20kh%C3%B4ng%20kh%C3%AD%22%7D}} và hình thành ozon tầng thấp (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Fground-level-ozone-pollution\" target=\"_blank\">EPA – Ground-level Ozone\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhiều hợp chất bay hơi hữu cơ (VOCs) như benzene, toluene, xylene có thể gây nguy hại đến sức khỏe khi nồng độ trong không khí vượt ngưỡng cho phép. Ngược lại, trong lĩnh vực hương liệu và mỹ phẩm, các este, aldehyde và terpen giữ vai trò quan trọng tạo nên mùi hương đặc trưng. Việc nghiên cứu đặc tính và kiểm soát sự bay hơi của các hợp chất này ngày càng trở nên cấp thiết nhằm tối ưu hoá chất lượng sản phẩm và giảm thiểu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%A1c%20%C4%91%E1%BB%99ng%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Định nghĩa và phân loại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo IUPAC, hợp chất bay hơi được định nghĩa là chất có áp suất hơi (vapour pressure) tại 20 °C lớn hơn 0,1 Pa (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fiupac.org\" target=\"_blank\">IUPAC\u003C\u002Fa>). Áp suất hơi đo lường lượng phân tử bốc hơi ở trạng thái cân bằng giữa pha hơi và pha lỏng\u002Frắn, phản ánh trực tiếp tính dễ bay hơi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về cơ bản, hợp chất bay hơi được chia làm hai nhóm chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hợp chất bay hơi hữu cơ (VOCs)\u003C\u002Fstrong>: Bao gồm hydrocacbon thơm (benzene, toluene), este (ethyl acetate), aldehyde (formaldehyde), ketone (acetone), terpenes (limonene) và nhiều hợp chất thiên nhiên khác. Chúng dễ phản ứng trong khí quyển, đóng góp vào hiện tượng ô nhiễm quang hóa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hợp chất bay hơi vô cơ\u003C\u002Fstrong>: Như ammonia (NH₃), dioxide lưu huỳnh (SO₂), hydrogen sulfide (H₂S). Những chất này thường phát sinh từ quá trình công nghiệp, xử lý nước thải hoặc phân hủy hữu cơ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Nhóm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng\u002FTác hại\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>VOCs\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Benzene, Acetone, Ethanol, Limonene\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hương liệu, dung môi, ô nhiễm không khí\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Vô cơ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>NH₃, SO₂, H₂S\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân bón, chất khử trùng, độc hại hô hấp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Phân loại chi tiết hơn có thể dựa trên cấu trúc hóa học, phân bố độ bay hơi (theo nhiệt độ sôi), hoặc theo mức độ tác động đến sức khỏe và môi trường (theo danh mục của EPA, WHO).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tính chất vật lý – hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Áp suất hơi (p\u003Csub>v\u003C\u002Fsub>) và nhiệt độ sôi (T\u003Csub>b\u003C\u002Fsub>) là hai tham số cơ bản phản ánh tính bay hơi. Công thức Clausius–Clapeyron mô tả mối quan hệ giữa áp suất hơi và nhiệt độ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">p_v(T) = p_0 \\exp\\Biggl(-\\dfrac{\\Delta H_{\\text{vap}}}{R}\\Bigl(\\dfrac{1}{T} - \\dfrac{1}{T_0}\\Bigr)\\Biggr)\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó ΔH\u003Csub>vap\u003C\u002Fsub> là nhiệt hóa hơi, R là hằng số khí, T và T\u003Csub>0\u003C\u002Fsub> lần lượt là nhiệt độ đang xét và nhiệt độ tham chiếu. Hệ số phân phối khí–lỏng (Henry’s constant, K\u003Csub>H\u003C\u002Fsub>) cũng phản ánh độ tan của hợp chất trong nước so với không khí, ảnh hưởng đến khả năng khuếch tán và sinh thái.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khả năng bay hơi còn phụ thuộc vào đặc tính phân tử như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BB%91i%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}}, khả năng liên kết hydro, tương tác phân cực. Các hợp chất nhỏ, phân cực thấp (ví dụ methanol, acetone) có áp suất hơi cao và nhiệt độ sôi thấp, trong khi các hợp chất phân tử lớn hơn hoặc có liên kết hydro mạnh (ví dụ phenol) bay hơi chậm hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Độ tan trong nước: Các hợp chất bay hơi phân cực có thể tan tương đối trong nước, ảnh hưởng đến tính dễ dàng phân tán trong môi trường nước.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiệt cấp nhiệt (ΔH\u003Csub>vap\u003C\u002Fsub>): Giá trị càng cao càng tốn năng lượng cho quá trình bay hơi.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý và cơ chế bay hơi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bay hơi là quá trình phân tán phân tử từ bề mặt chất lỏng hoặc rắn vào pha hơi khi chúng nhận đủ năng lượng để vượt ngưỡng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20li%C3%AAn%20k%E1%BA%BFt%22%7D}} giữa các phân tử. Tại nhiệt độ nhất định, một phần phân tử có năng lượng lớn hơn ngưỡng này sẽ tách ra liên tục, tạo nên áp suất hơi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cân bằng động giữa suất bay hơi và suất ngưng tụ diễn ra khi: số phân tử rời khỏi bề mặt bằng số phân tử quay lại pha lỏng\u002Frắn. Khi tăng nhiệt độ hoặc giảm áp suất bên ngoài, cân bằng dịch chuyển hướng hỗ trợ bay hơi mạnh hơn, làm tăng áp suất hơi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở điều kiện không khép kín, bay hơi sẽ tiếp tục cho đến khi chất ban đầu cạn, phân tử khuếch tán theo gradient nồng độ và nhiệt độ. Trong môi trường có lưu thông không khí, dòng khí bên ngoài cuốn theo phân tử bay hơi, nâng cao tốc độ bay hơi so với cân bằng tĩnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Yếu tố ảnh hưởng: diện tích bề mặt tiếp xúc, chênh lệch áp suất hơi, lưu thông không khí, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%87t%20%C4%91%E1%BB%99%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng: sấy khô hóa chất, chưng cất phân đoạn, khuếch tán hương liệu trong hương thơm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Phương pháp xác định và đo lường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đo áp suất hơi và xác định thành phần hợp chất bay hơi thường sử dụng các kỹ thuật cân bằng tĩnh và cân bằng động trong headspace. Trong phương pháp cân bằng tĩnh (static headspace), mẫu lỏng hoặc rắn được niêm phong trong bình kín, đun ở nhiệt độ cố định cho đến khi đạt cân bằng hơi rồi lấy mẫu pha khí để phân tích bằng sắc ký khí (GC).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương pháp cân bằng động (dynamic headspace) liên tục thổi khí trơ qua mẫu, dẫn hơi bốc vào hệ thống hấp phụ (ví dụ Tenax TA) rồi giải hấp và phân tích. Kỹ thuật này tăng độ nhạy với các hợp chất nồng độ rất thấp (&lt; 1 ppb).\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sắc ký khí–khối phổ (GC–MS): {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20%C4%91%E1%BB%8Bnh%20t%C3%ADnh%22%7D}}, định lượng chính xác VOCs với độ nhạy cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) kết hợp quang phổ UV hoặc khối phổ: thích hợp phân tích hợp chất bay hơi phân cực.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phương pháp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A3m%20bi%E1%BA%BFn%20%C4%91i%E1%BB%87n%20h%C3%B3a%22%7D}} (electrochemical sensors) và quang học (photoionization detectors): đo nhanh nồng độ khí độc như benzene, toluene, formaldehyde.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Thiết bị đo trực tiếp áp suất hơi tự động (automated vapor pressure apparatus) theo chuẩn ASTM E1194 cho phép đo p\u003Csub>v\u003C\u002Fsub> ở nhiều nhiệt độ và tạo đường cong Clausius–Clapeyron với sai số &lt; 5%. Kết quả thường được biểu diễn dưới dạng đường đồ thị p\u003Csub>v\u003C\u002Fsub>–T để tiên đoán tốc độ bay hơi ở điều kiện thực tế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng thực tiễn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong ngành hương liệu, hợp chất bay hơi như aldehyde và ester xác định mùi hương đặc trưng của sản phẩm nước hoa, mỹ phẩm và thực phẩm. Việc điều chỉnh thành phần VOCs trong công thức cho phép tạo ra hương đầu, hương giữa và hương cuối phong phú.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong dược phẩm, hợp chất bay hơi được dùng trong liệu pháp hít (inhalation therapy) và máy phun sương (nebulizer) để đưa thuốc trực tiếp tới phổi. Những hợp chất như ethanol hay các dung môi dễ bay hơi giúp tăng độ hòa tan hoạt chất và cải thiện hiệu quả điều trị (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fdrugs\u002Fformulation-inhalation-therapies\" target=\"_blank\">FDA – Inhalation Drug Products\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sản xuất dung môi công nghiệp: acetone, toluene, xylene dùng trong sơn, vecni và tẩy rửa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quá trình chưng cất phân đoạn: tái chế dung môi và tinh chế tinh dầu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kỹ thuật sấy phun (spray drying): tạo bột đông khô chứa thành phần bay hơi ổn định.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong môi trường nông nghiệp, VOCs từ thực vật (terpenes, aldehydes) đóng vai trò tín hiệu hóa học giao tiếp giữa cây trồng và vi sinh vật, hoặc thu hút côn trùng gây hại và thiên địch. Nghiên cứu này mở ra tiềm năng phát triển sinh học thực vật thân thiện với môi trường.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động môi trường và sức khỏe\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiều VOCs như benzene, formaldehyde, acetaldehyde khi phát tán vào không khí góp phần hình thành khói quang hóa (photochemical smog) và ozon tầng mặt đất, gây ô nhiễm không khí nghiêm trọng (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Fground-level-ozone-pollution\" target=\"_blank\">EPA – Ground-level Ozone\u003C\u002Fa>). VOCs phản ứng với NO\u003Csub>x\u003C\u002Fsub> dưới tác dụng ánh sáng mặt trời tạo các gốc tự do và hợp chất ozone O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>VOCs chính\u003C\u002Fth>\u003Cth>Nguồn phát thải\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tác hại sức khỏe\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Benzene\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khí thải công nghiệp, giao thông\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Gây ung thư máu (leukemia)\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Formaldehyde\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Sản xuất gỗ, vải dệt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kích ứng mắt, đường hô hấp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Acetaldehyde\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân hủy hữu cơ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Gây đau đầu, chóng mặt\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Tiếp xúc lâu dài với VOCs có thể gây dị ứng, hen suyễn, tổn thương gan, thận và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BA%A7n%20kinh%20trung%20%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}}. WHO khuyến cáo giới hạn nồng độ formaldehyde trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%B4ng%20kh%C3%AD%20trong%20nh%C3%A0%22%7D}} không vượt 0,1 mg\u002Fm\u003Csup>3\u003C\u002Fsup> để bảo vệ sức khỏe (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fair-quality-guidelines\" target=\"_blank\">WHO – Air Quality Guidelines\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phát triển vật liệu hấp phụ thế hệ mới như khung hữu cơ–vô cơ (MOFs), zeolite cải tiến cho khả năng chọn lọc cao và thu hồi VOCs hiệu quả. MOFs có diện tích bề mặt &gt; 2000 m\u003Csup>2\u003C\u002Fsup>\u002Fg, giúp hấp phụ nhanh và tái sinh nhiều lần.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bộ lọc khí công nghiệp tích hợp MOFs và carbon hoạt tính để xử lý khí thải VOCs.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vật liệu xúc tác quang (TiO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> doped) phân hủy VOCs dưới ánh sáng UV\u002Fvisible.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Màng sinh học (biomembrane) kết hợp vi sinh vật phân hủy VOCs trong không khí khép kín.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các nghiên cứu ứng dụng học máy (AI\u002FML) trong dự báo tốc độ bay hơi và mô phỏng phân tán VOCs trong đô thị, hỗ trợ quản lý {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20kh%C3%B4ng%20kh%C3%AD%22%7D}}. Thuật toán dựa trên dữ liệu thời gian thực từ mạng cảm biến VOCs giúp tối ưu hóa chính sách giảm phát thải và cảnh báo sớm ô nhiễm.\u003C\u002Fp>","Hợp chất bay hơi","Volatile organic compounds \u002F VOCs","Hợp chất bay hơi (đặc biệt là hợp chất hữu cơ dễ bay hơi - VOCs) là các chất hóa học có áp suất hơi bão hòa cao ở nhiệt độ phòng và điểm sôi thấp, cho phép các phân tử dễ dàng hóa hơi và khuếch tán vào môi trường không khí xung quanh.","NATURAL_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Gong, Xie, Xiang et al. (2026). Aging-induced evolution in rice-flavored Baijiu: analysis of non-volatile organic compounds, volatile organic compounds multispectral characteristics, and viscosity. Springer Science and Business Media LLC.","Aging-induced evolution in rice-flavored Baijiu: analysis of non-volatile organic compounds, volatile organic compounds multispectral characteristics, and viscosity","Gong, Xie, Xiang, Mou, Min","Springer Science and Business Media LLC",2026,"10.21203\u002Frs.3.rs-8976120\u002Fv1",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Shandong Jianzhu University, Feng (2025). Theoretical Analysis on the Removal of Volatile Organic Compounds by Microwave plasma. Research Review.","Theoretical Analysis on the Removal of Volatile Organic Compounds by Microwave plasma","Shandong Jianzhu University, Feng","Research Review",2025,"10.52845\u002Fcs\u002F2025-5-3-20",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":34,"doi":41,"url":10},"Porcelli (2025). Analytical Platforms for Volatile Organic Compounds Characterization. Volatile Organic Compounds.","Analytical Platforms for Volatile Organic Compounds Characterization","Porcelli","Volatile Organic Compounds","10.1007\u002F978-3-031-83406-6_4",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Các nguồn phát thải VOCs chủ yếu trong nhà và ngoài môi trường tự nhiên là gì?","Trong nhà, VOCs phát sinh từ sơn tường, dung môi, keo dán, chất tẩy rửa và khói thuốc lá; ngoài môi trường, VOCs đến từ khí thải giao thông cơ giới, lọc hóa dầu và sự phát thải tự nhiên của thực vật như isoprene và terpene.",{"question":47,"answer":48},"Cơ chế VOCs tham gia hình thành sương mù quang hóa và tầng ozone mặt đất là gì?","Dưới tác dụng của bức xạ tia tử ngoại, các phân tử VOCs phản ứng với gốc hydroxyl và oxy hóa NO thành NO2, kích hoạt chu trình quang hóa sinh ra nguyên tử oxy tự do tạo thành ozone mặt đất và sol khí thứ cấp.",{"question":50,"answer":51},"Phương pháp sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) định lượng VOCs có độ nhạy ra sao?","GC-MS kết hợp bộ bẫy nhiệt cho phép tách riêng biệt các đồng phân hydrocarbon và xác định định tính, định lượng nồng độ vết của từng hợp chất VOCs ở mức độ phần tỷ (ppb) hoặc phần nghìn tỷ (ppt).",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},[58,59,60,61,62,63,64,65,66,67],"ô nhiễm không khí","tác động môi trường","khối lượng phân tử","năng lượng liên kết","nhiệt độ môi trường","phân tích định tính","cảm biến điện hóa","hệ thần kinh trung ương","không khí trong nhà","chất lượng không khí",10,true,"PUBLISHED","2025-07-31T09:05:02.249+00:00","2026-09-11T06:09:37.990+00:00","2025-07-31T09:24:28.885+00:00","2026-09-11T06:09:36.783+00:00",340,[77,85,88,91,94,97,100,103,106,109],{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":78,"definition":80,"discipline":20,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"yếu tố ảnh hưởng","Yếu tố ảnh hưởng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực nghiên cứu khoa học","Năng lực nghiên cứu khoa học là gì? Các bài báo phân tích",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"webgis","WebGIS là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về WebGIS",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"địa danh","Địa danh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Địa danh",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khuếch tán","Khuếch tán là gì? Các công bố khoa học về Khuếch tán",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"methamphetamine","Methamphetamine là gì? Các nghiên cứu về Methamphetamine",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trục hpa","Trục hpa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"morphin","Morphin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Morphin",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":112,"definition":113,"discipline":20,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật."]