[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%E1%BB%A3p%20%C4%91%E1%BB%93ng%20d%E1%BA%A1y%20h%E1%BB%8Dc{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_h%E1%BB%A3p%20%C4%91%E1%BB%93ng%20d%E1%BA%A1y%20h%E1%BB%8Dc":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":57,"createUser":67,"publishUser":71,"keywords":75,"keywordCount":86,"enrichTopicLink":87,"status":88,"createTime":89,"updateTime":90,"publishTime":91,"linkEnrichedTime":92,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":93,"wikidataId":10,"relateTopics":94},"hợp đồng dạy học","Hợp đồng dạy học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Hợp đồng dạy học là thỏa thuận sư phạm giữa giáo viên và học sinh nhằm xác định mục tiêu, nội dung, phương pháp và trách nhiệm học tập rõ ràng. Công cụ này giúp người học chủ động, giáo viên cá nhân hóa giảng dạy, nâng cao hiệu quả và minh bạch trong quá trình giáo dục. ","\u003Cp>\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Khái niệm hợp đồng dạy học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHợp đồng dạy học là một công cụ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%C6%B0%20ph%E1%BA%A1m%22%7D}} được sử dụng nhằm định rõ các mục tiêu, nội dung, phương pháp và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%C3%AAu%20ch%C3%AD%20%C4%91%C3%A1nh%20gi%C3%A1%22%7D}} giữa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ng%C6%B0%E1%BB%9Di%20d%E1%BA%A1y%22%7D}} và người học trong một quá trình học tập xác định. Khác với hợp đồng pháp lý thông thường, hợp đồng dạy học mang tính giáo dục, xây dựng dựa trên nguyên tắc tự nguyện, minh bạch và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22cam%20k%E1%BA%BFt%22%7D}} hai chiều giữa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gi%C3%A1o%20vi%C3%AAn%22%7D}} và học sinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong bối cảnh giáo dục hiện đại, hợp đồng dạy học là một thành phần quan trọng của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22teaching%20and%20learning%22%2C%22text%22%3A%22ph%C6%B0%C6%A1ng%20ph%C3%A1p%20d%E1%BA%A1y%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%A1%20nh%C3%A2n%20h%C3%B3a%22%7D}}, giúp người học tham gia chủ động hơn vào việc định hướng quá trình học tập của mình. Bằng cách ký kết một hợp đồng học tập, học sinh không chỉ hiểu rõ trách nhiệm của bản thân mà còn biết cách lập kế hoạch và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%B1%20qu%E1%BA%A3n%20l%C3%BD%22%7D}} tiến trình học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHợp đồng dạy học thường được triển khai trong các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%C6%B0%C6%A1ng%20tr%C3%ACnh%20gi%C3%A1o%20d%E1%BB%A5c%22%7D}} theo năng lực (competency-based education), {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A0o%20t%E1%BA%A1o%20tr%E1%BB%B1c%20tuy%E1%BA%BFn%22%7D}} (online learning), và mô hình flipped classroom. Ở các nước như Pháp, Canada, Úc, hợp đồng học tập đã trở thành một thực hành chuẩn mực trong môi trường giáo dục chuyên nghiệp và nghề nghiệp. Tham khảo thêm tại OECD - Education.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ sở pháp lý và lý thuyết hình thành\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCơ sở lý thuyết của hợp đồng dạy học được xây dựng từ các nền tảng giáo dục hiện đại, đặc biệt là lý thuyết kiến tạo (constructivism) của Jean Piaget và học thuyết phát triển xã hội của Lev Vygotsky. Cả hai đều nhấn mạnh vai trò của người học trong việc kiến tạo tri thức thông qua hoạt động và tương tác có ý nghĩa với môi trường và người khác. Trong bối cảnh đó, hợp đồng dạy học được xem như một công cụ hỗ trợ cá nhân hóa quá trình học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo lý thuyết học tập xã hội (social learning theory), việc người học đồng thuận và ký kết hợp đồng học tập sẽ thúc đẩy động lực nội sinh, tăng cam kết và tính tự giác trong việc hoàn thành mục tiêu học tập. Hợp đồng dạy học cũng phản ánh nguyên lý \"giáo dục đồng kiến tạo\", trong đó người học và giáo viên cùng xây dựng và điều chỉnh lộ trình học tập dựa trên đối thoại và phản hồi liên tục.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ một số quốc gia, đặc biệt trong giáo dục nghề nghiệp và đại học, hợp đồng học tập còn được đưa vào các văn bản chính thức. Ví dụ, ở Quebec (Canada), các cơ sở giáo dục nghề bắt buộc học sinh ký hợp đồng dạy học cá nhân ngay từ đầu khóa. Xem thêm Bộ Giáo dục Quebec.\n\n\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Thành phần chính của hợp đồng dạy học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột hợp đồng dạy học hiệu quả cần trình bày rõ ràng và cụ thể các thành phần cơ bản, tránh sự mơ hồ hoặc chung chung. Việc xác định chi tiết nội dung trong hợp đồng là cơ sở để đánh giá tiến độ và hiệu quả học tập của người học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác thành phần cốt lõi thường bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mục tiêu học tập:\u003C\u002Fstrong> cụ thể, có thể đo lường và đánh giá (theo chuẩn SMART)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nội dung học:\u003C\u002Fstrong> danh mục bài học, chủ đề, học liệu liên quan\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phương pháp học:\u003C\u002Fstrong> hình thức cá nhân, nhóm, thực hành, dự án, v.v.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tiêu chí đánh giá:\u003C\u002Fstrong> thang điểm, hình thức kiểm tra, yêu cầu hoàn thành\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thời gian thực hiện:\u003C\u002Fstrong> thời hạn, tiến độ từng giai đoạn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cam kết của học sinh và giáo viên:\u003C\u002Fstrong> chữ ký, tuyên bố đồng thuận\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây minh họa cấu trúc cơ bản của một hợp đồng dạy học:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nội dung mô tả\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Mục tiêu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đạt điểm tối thiểu 80% trong 3 bài kiểm tra kỹ năng viết học thuật\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phạm vi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>5 chương trong giáo trình “Academic Writing Essentials”\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hình thức học\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Học trực tuyến qua Moodle, tham gia diễn đàn và nộp bài hàng tuần\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tiêu chí đánh giá\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>3 bài tập định kỳ (30%), bài kiểm tra cuối kỳ (50%), tham gia hoạt động (20%)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thời gian\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>kéo dài 8 tuần học tập\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cam kết\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chữ ký học sinh và giáo viên vào ngày bắt đầu học phần\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Lợi ích của hợp đồng dạy học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc sử dụng hợp đồng dạy học không chỉ nâng cao hiệu quả giảng dạy mà còn cải thiện thái độ học tập của học sinh. Học sinh có xu hướng học tập tích cực hơn khi biết rõ mục tiêu và quyền lợi của bản thân trong quá trình học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGiáo viên có thể sử dụng hợp đồng như một công cụ theo dõi và cá nhân hóa quá trình học tập. Nhờ hợp đồng, việc đánh giá học sinh trở nên minh bạch, khách quan và công bằng hơn. Giáo viên cũng có thể dựa vào đó để phản hồi cụ thể và có định hướng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLợi ích nổi bật gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tăng tính tự chủ và khả năng lập kế hoạch của học sinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng mức độ tương tác giữa người học và người dạy\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm căng thẳng trong kiểm tra nhờ tiêu chí đánh giá rõ ràng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng động lực học tập thông qua cam kết rõ ràng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phân loại hợp đồng dạy học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHợp đồng dạy học có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, tùy vào mục tiêu giảng dạy, đối tượng học tập hoặc phạm vi áp dụng. Việc phân loại giúp giáo viên lựa chọn mô hình phù hợp với điều kiện lớp học và đặc điểm cá nhân của người học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số hình thức phân loại phổ biến bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Theo đối tượng áp dụng:\u003C\u002Fstrong> hợp đồng cá nhân (giữa giáo viên và từng học sinh), hoặc hợp đồng nhóm (giữa giáo viên và cả nhóm hoặc lớp học).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Theo nội dung học tập:\u003C\u002Fstrong> hợp đồng kiến thức (tập trung vào lĩnh vực lý thuyết), hợp đồng kỹ năng (thực hành, thao tác), hợp đồng tích hợp (kết hợp nhiều yếu tố học tập).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Theo thời gian thực hiện:\u003C\u002Fstrong> ngắn hạn (1 buổi học), trung hạn (1 học phần), dài hạn (kéo dài nhiều tháng hoặc cả năm học).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc lựa chọn loại hợp đồng phù hợp còn phụ thuộc vào mức độ tự chủ của học sinh. Với học sinh nhỏ tuổi hoặc thiếu kỹ năng tự học, giáo viên nên sử dụng hợp đồng nhóm có hướng dẫn chặt chẽ. Ngược lại, ở cấp đại học hoặc trong đào tạo nghề, hợp đồng cá nhân được khuyến khích hơn vì cho phép cá nhân hóa sâu sắc.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quy trình thiết lập hợp đồng dạy học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThiết lập một hợp đồng dạy học hiệu quả đòi hỏi quy trình bài bản, trong đó giáo viên và học sinh cần cùng nhau phân tích, thảo luận và thỏa thuận. Việc áp dụng máy móc hoặc tạo hợp đồng chỉ mang tính hình thức sẽ làm mất đi giá trị sư phạm của công cụ này.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuy trình thường gồm các bước chính như sau:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khảo sát và xác định nhu cầu học tập:\u003C\u002Fstrong> tìm hiểu năng lực đầu vào, sở thích và mục tiêu cá nhân của học sinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiết lập mục tiêu và nội dung học tập:\u003C\u002Fstrong> lựa chọn kiến thức, kỹ năng phù hợp để đưa vào hợp đồng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xây dựng kế hoạch hành động:\u003C\u002Fstrong> xác định phương pháp, tài nguyên, thời gian biểu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đàm phán và ký kết:\u003C\u002Fstrong> thảo luận với học sinh (hoặc cả nhóm) về các điều khoản để tạo sự đồng thuận.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Theo dõi, đánh giá và điều chỉnh:\u003C\u002Fstrong> cập nhật tiến độ, hỗ trợ kịp thời, sửa đổi hợp đồng nếu cần.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số mẫu biểu hỗ trợ quy trình này có thể tìm thấy tại các nền tảng giáo dục như Edutopia hoặc TeachThought, nơi cung cấp tài nguyên sư phạm miễn phí dành cho giáo viên toàn cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghệ trong hợp đồng dạy học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVới sự phát triển của công nghệ giáo dục, hợp đồng dạy học không còn bị giới hạn ở bản giấy truyền thống. Nhiều nền tảng quản lý học tập (LMS) đã tích hợp chức năng tạo hợp đồng học tập trực tuyến, giúp cá nhân hóa tiến trình học cho từng học sinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số hệ thống điển hình như:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Moodle:\u003C\u002Fstrong> cho phép giáo viên thiết lập mục tiêu, tài liệu học, tiến độ và đánh giá theo mô hình hợp đồng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Canvas:\u003C\u002Fstrong> hỗ trợ cá nhân hóa nội dung học theo năng lực, với công cụ theo dõi tiến trình tự động.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Google Classroom:\u003C\u002Fstrong> kết hợp biểu mẫu Google Forms để tạo hợp đồng đơn giản, dễ triển khai với học sinh phổ thông.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo Canvas LMS, việc sử dụng hợp đồng học tập điện tử giúp tăng tương tác, cải thiện khả năng tự học và nâng cao tỉ lệ hoàn thành khóa học trong mô hình học tập kết hợp (blended learning).\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và giới hạn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù mang lại nhiều lợi ích, việc triển khai hợp đồng dạy học không tránh khỏi các thách thức trong thực tế giáo dục. Rào cản đầu tiên là thời gian và khối lượng công việc tăng lên đáng kể cho giáo viên, nhất là khi dạy nhiều lớp hoặc sĩ số lớn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, mức độ tự giác và năng lực tự học của học sinh là yếu tố quyết định thành công của mô hình hợp đồng. Với những người học thụ động, thiếu kỹ năng lập kế hoạch, hợp đồng dạy học dễ trở thành gánh nặng hoặc bị bỏ qua.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số hạn chế phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Giáo viên thiếu kinh nghiệm hoặc công cụ để thiết kế hợp đồng phù hợp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu công nghệ hoặc thiết bị để triển khai hợp đồng điện tử\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không đủ thời gian cá nhân hóa hợp đồng cho từng học sinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khó khăn trong việc đánh giá định lượng tiến trình hợp đồng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng phát triển hợp đồng dạy học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong bối cảnh giáo dục chuyển đổi số và học tập cá nhân hóa, hợp đồng dạy học đang trở thành một thành phần thiết yếu trong mô hình đào tạo hiện đại. Nhiều tổ chức giáo dục quốc tế khuyến khích áp dụng hợp đồng học tập như một phần của giáo dục thông minh và đào tạo theo năng lực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo Ngân hàng Thế giới, cá nhân hóa học tập thông qua hợp đồng sẽ giúp thu hẹp khoảng cách kỹ năng, tăng khả năng thích ứng của người học với thị trường lao động. Trong các chương trình học kết hợp hoặc học từ xa, hợp đồng học tập còn đóng vai trò như một khung điều phối tự học hiệu quả.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTại châu Âu, Ủy ban Châu Âu thúc đẩy việc áp dụng hợp đồng học tập trong các chương trình Erasmus+, giáo dục nghề và học suốt đời. Đây được xem là công cụ nâng cao chất lượng đào tạo và thúc đẩy tính tự chủ học thuật.\n\u003C\u002Fp>","learning contract",[19,20,21,22],"hợp đồng học tập","contrat pédagogique","contrat didactique","didactical contract","Hợp đồng dạy học (learning contract \u002F hợp đồng học tập) là một thỏa thuận có cấu trúc giữa giáo viên và người học, trong đó xác định rõ ràng mục tiêu học tập, phương thức thực hiện, nguồn tài nguyên, thời hạn và các tiêu chí đánh giá kết quả.","SOCIAL_SCIENCES",[26,34,42,50],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":33},"Anderson, G., Boud, D., & Sampson, J. (1996). Learning Contracts: A Guide for Student-Centred Learning. Routledge.","Learning Contracts","Anderson, G., Boud, D., Sampson, J.","Routledge",2014,"10.4324\u002F9781315041766","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.4324\u002F9781315041766",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":38,"year":39,"doi":40,"url":41},"Anderson, G., & Boud, D. (1996). Introducing learning contracts: A flexible way to learn. Innovations in Education and Training International, 33(4), 221-228.","Introducing Learning Contracts: A Flexible Way to Learn","Anderson, G., Boud, D.","Innovations in Education and Training International",1996,"10.1080\u002F1355800960330409","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1080\u002F1355800960330409",{"citationText":43,"title":44,"authors":45,"source":46,"year":47,"doi":48,"url":49},"Brousseau, G., & Warfield, V. M. (2015). Didactical contract and the teaching and learning of science. In Encyclopedia of Science Education (pp. 317-321). Springer.","Didactical Contract and the Teaching and Learning of Science","Brousseau, G., Warfield, V. M.","Encyclopedia of Science Education",2015,"10.1007\u002F978-94-007-2150-0_93","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-94-007-2150-0_93",{"citationText":51,"title":52,"authors":53,"source":30,"year":54,"doi":55,"url":56},"Knowles, M. S., Holton, E. F., Robinson, P. A., & Caraccioli, S. (2024). Guidelines for using learning contracts. In The Adult Learner (9th ed.). Routledge.","Guidelines for Using Learning Contracts","Knowles, M. S., Holton, E. F., Robinson, P. A., Caraccioli, S.",2024,"10.4324\u002F9781003387671-25","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.4324\u002F9781003387671-25",[58,61,64],{"question":59,"answer":60},"Hợp đồng dạy học đem lại lợi ích gì cho người học?","Hợp đồng dạy học thúc đẩy tính tự chủ và trách nhiệm cá nhân, giúp người học chủ động xác định tốc độ và phương pháp học tập phù hợp với năng lực và mục tiêu riêng của bản thân.",{"question":62,"answer":63},"Một bản hợp đồng dạy học chuẩn gồm những nội dung cơ bản nào?","Một bản hợp đồng gồm 5 thành phần cốt lõi: mục tiêu học tập cụ thể, chiến lược và tài nguyên học tập, sản phẩm\u002Fbằng chứng chứng minh việc học, tiêu chuẩn và phương thức đánh giá, cùng thời hạn hoàn thành từng mốc nhiệm vụ.",{"question":65,"answer":66},"Hợp đồng dạy học khác gì với hợp đồng sư phạm (contrat didactique)?","Hợp đồng dạy học là một công cụ sư phạm rõ ràng dạng văn bản thỏa thuận giữa thầy và trò, còn hợp đồng sư phạm (Guy Brousseau) là khái niệm lý thuyết chỉ các quy tắc và kỳ vọng ngầm định chi phối tương tác giữa giáo viên và học sinh đối với tri thức trong lớp học.",{"id":68,"researcherId":10,"name":69,"imageUrl":70},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":72,"researcherId":10,"name":73,"imageUrl":74},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[76,77,78,79,80,81,82,83,84,85],"sư phạm","tiêu chí đánh giá","người dạy","cam kết","giáo viên","teaching and learning","cá nhân hóa","tự quản lý","chương trình giáo dục","đào tạo trực tuyến",10,true,"PUBLISHED","2025-09-30T02:28:13.558+00:00","2026-09-18T01:22:11.114+00:00","2025-10-22T10:51:52.211+00:00","2026-09-18T01:22:10.576+00:00",152,[95,98,101,104,107,110,113,116,119,122],{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoạt động học tập","Hoạt động học tập là gì? Các nghiên cứu về Hoạt động học tập",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"artificial intelligence","Artificial Intelligence là gì? Các nghiên cứu khoa học về AI",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực số","Năng lực số là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hành vi xã hội","Hành vi xã hội là gì? Các nghiên cứu về Hành vi xã hội",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"giáo dục khởi nghiệp","Giáo dục khởi nghiệp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực chuyên môn","Năng lực chuyên môn là gì? Các nghiên cứu về Năng lực chuyên môn",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bất bình đẳng giáo dục","Bất bình đẳng giáo dục là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhận thức xã hội","Nhận thức xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhận thức xã hội",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"học tập tự điều chỉnh","Học tập tự điều chỉnh là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":123,"title":124,"term":123,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"genome","Genome là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Genome"]