[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%E1%BB%99i%20ch%E1%BB%A9ng%20tourette{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hội chứng tourette":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"relateTopics":79},"hội chứng tourette","Hội chứng tourette là gì? Định nghĩa và cơ chế","Tìm hiểu về Hội chứng tourette: Hội chứng Tourette là rối loạn phát triển thần kinh khởi phát ở thời thơ ấu, đặc trưng bởi sự tồn tại đồng thời của nhiề...","\u003Cp>\u003Cstrong>Hội chứng tourette\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Tourette syndrome \u002F Tourette's disorder\u003C\u002Fem>) là rối loạn phát triển thần kinh khởi phát ở thời thơ ấu, đặc trưng bởi sự tồn tại đồng thời của nhiều máy giật vận động (motor tics) và ít nhất một máy giật phát âm (vocal tic) kéo dài trên một năm mà không do tác dụng phụ của thuốc hay bệnh lý thần kinh khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa hội chứng Tourette\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHội chứng Tourette (Tourette Syndrome) là một {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} phát triển mãn tính, đặc trưng bởi sự xuất hiện đồng thời của nhiều tật vận động (motor tics) và ít nhất một tật thanh âm (vocal tic) kéo dài trên 1 năm. Các tật này thường tự phát, không kiểm soát được, có thể gia tăng về tần suất và cường độ trong những giai đoạn căng thẳng hoặc kích thích tinh thần mạnh. Hội chứng không phải do tác dụng phụ của thuốc hoặc tổn thương não bộ rõ ràng khác, và thường khởi phát trước 18 tuổi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTics vận động có thể biểu hiện dưới dạng chớp mắt, nhún vai, giật đầu hoặc các động tác lặp lại không chủ ý; trong khi vocal tics có thể là tiếng khịt mũi, tiếng kêu vô nghĩa hoặc phát âm từ ngữ không thích hợp. Mức độ nghiêm trọng của tics dao động tùy theo cá thể, từ nhẹ không ảnh hưởng chức năng hàng ngày đến nặng gây suy giảm giao tiếp, học tập và chất lượng cuộc sống.  \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTham khảo thêm thông tin tại: CDC – Tourette Syndrome Facts  \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dịch tễ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nƯớc tính có khoảng 1% {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%E1%BA%BB%20em%20v%C3%A0%20thanh%20thi%E1%BA%BFu%20ni%C3%AAn%22%7D}} trên toàn cầu mắc hội chứng Tourette, với tỷ lệ nam\u002Fnữ dao động từ 3:1 đến 4:1. Tần suất và mức độ tics thường tăng lên đến đỉnh điểm vào khoảng 10–12 tuổi, sau đó giảm dần khi trưởng thành. Một số nghiên cứu cho thấy khoảng 50–60% trẻ em có tics nhẹ tự khỏi hoặc giảm rõ rệt sau tuổi vị thành niên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố môi trường và di truyền tương tác phức tạp trong sinh bệnh học của Tourette. Trẻ em sinh ra trong gia đình có người thân bị tics hoặc hội chứng Tourette có nguy cơ cao hơn. Ngoài ra, yếu tố tiền sản như nhiễm trùng trong thai kỳ, tiếp xúc với kháng sinh hoặc yếu tố stress sớm cũng được đề xuất có vai trò thúc đẩy khởi phát và tiến triển tật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Giá trị\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tỷ lệ mắc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khoảng 1% trẻ em\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tỷ lệ nam\u002Fnữ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>3–4:1\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tuổi khởi phát\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>5–10 tuổi\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đỉnh độ nặng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>10–12 tuổi\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Sinh bệnh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSinh bệnh học của hội chứng Tourette liên quan đến bất thường chức năng và cấu trúc tại các vùng thần kinh trung ương, đặc biệt là vòng phản hồi (cortico-striato-thalamo-cortical circuits) bao gồm vỏ não trước trán, hạch nền (basal ganglia) và thể ụ đồi (thalamus). Rối loạn cân bằng chất {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%E1%BA%ABn%20truy%E1%BB%81n%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} dopamine và GABA được cho là nguyên nhân chính dẫn đến tật vận động và vocal.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nghiên cứu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%C3%ACnh%20%E1%BA%A3nh%20c%E1%BB%99ng%20h%C6%B0%E1%BB%9Fng%20t%E1%BB%AB%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%22%7D}} (fMRI) và khuếch tán (DTI) cho thấy trẻ mắc Tourette có sự gia tăng hoạt động dopaminergic tại hạch nền, đồng thời giảm kết nối ức chế từ vỏ não đến cấu trúc dưới vỏ. Điều này làm suy yếu cơ chế tự điều chỉnh và kiểm soát hành vi, dẫn đến tics lặp lại không chủ ý.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nYếu tố di truyền chiếm khoảng 50–60% nguy cơ mắc bệnh, liên quan đến đa gen (polygenic) với nhiều biến thể nhỏ tác động cộng hưởng. Bên cạnh đó, yếu tố môi trường như nhiễm trùng tái phát (ví dụ: nhóm A beta-hemolytic streptococcus) và căng thẳng tâm lý cũng có thể kích hoạt hoặc làm nặng thêm triệu chứng tics.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biểu hiện lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBiểu hiện lâm sàng chính của hội chứng Tourette là hai nhóm tật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Motor tics:\u003C\u002Fstrong> giật cơ mặt, chớp mắt, giật vai, xoay cổ, co duỗi tay chân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vocal tics:\u003C\u002Fstrong> phát âm không theo ngữ nghĩa, khịt mũi, ho nhẹ, hoặc nói ra từ\u002Fcụm từ không phù hợp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nCác tật này có thể thay đổi về dạng, tần suất và mức độ nặng theo thời gian, thường xuất hiện thành cụm rồi biến đổi tự nhiên.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTics có đặc tính tự giới hạn (suppressible) trong thời gian ngắn khi tập trung cao độ hoặc căng thẳng, nhưng sau đó sẽ bộc phát mạnh hơn. Các hành vi tics thường không gây đau đớn về thể chất, nhưng có thể dẫn đến mệt mỏi, tổn thương da hoặc cơ nếu lặp lại quá mức.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHội chứng Tourette thường đi kèm với các rối loạn đồng hành như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20%C3%A1m%20%E1%BA%A3nh%20c%C6%B0%E1%BB%A1ng%20ch%E1%BA%BF%22%7D}} (OCD), {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20t%C4%83ng%20%C4%91%E1%BB%99ng%20gi%E1%BA%A3m%20ch%C3%BA%20%C3%BD%22%7D}} (ADHD), lo âu và trầm cảm. Sự phối hợp này làm tăng gánh nặng tâm lý, giảm khả năng học tập và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C6%B0%C6%A1ng%20t%C3%A1c%20x%C3%A3%20h%E1%BB%99i%22%7D}}, đòi hỏi đánh giá toàn diện và điều trị đa mô thức.  \n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Tiêu chuẩn chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTheo DSM‑5, hội chứng Tourette được chẩn đoán khi đáp ứng đủ ba tiêu chí chính: xuất hiện đồng thời nhiều motor tics và ít nhất một vocal tic; tics kéo dài liên tục trên 1 năm (có thể ngắt quãng nhưng không quá 3 tháng giữa các đợt); khởi phát trước 18 tuổi. Không có yếu tố ngoại sinh như thuốc hoặc tổn thương thần kinh khác giải thích triệu chứng.  \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc đánh giá độ nặng của tics thường sử dụng Yale Global Tic Severity Scale (YGTSS), bao gồm các chỉ số về tần suất, cường độ, độ phức tạp và ảnh hưởng lên chất lượng cuộc sống. Điểm YGTSS cao hơn 25\u002F50 cho thấy tics mức trung bình đến nặng, cần can thiệp tích cực.  \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số thang điểm hỗ trợ khác gồm Modified Rush Video-Based Tic Rating Scale (MRVBTS) và Tourette’s Disorder Scale (TODS), giúp ghi nhận biến động theo thời gian và đánh giá hiệu quả điều trị.  \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nRối loạn tics đơn thuần (Persistent Motor or Vocal Tic Disorder) chỉ có motor hoặc chỉ vocal tics nhưng không cả hai; xuất hiện trên 1 năm và khởi phát trước 18 tuổi. Khác biệt về số lượng và hình thức tics so với Tourette.  \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nXoang Parkinson và chorea Sydenham: cả hai có biểu hiện cử động bất thường nhưng kèm theo run, mất phối hợp, yếu cơ hoặc biểu hiện viêm. Tiền sử nhiễm liên cầu tan huyết nhóm A gợi ý chorea Sydenham.  \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20v%E1%BA%ADn%20%C4%91%E1%BB%99ng%22%7D}} khác như loạn trương lực cơ (dystonia), loạn vận động muộn do thuốc (tardive dyskinesia) cần loại trừ qua khai thác tiền sử dùng thuốc và khảo sát lâm sàng chi tiết. MRI\u002FCT não có thể được chỉ định khi nghi ngờ tổn thương cấu trúc.  \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị và quản lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMục tiêu điều trị là giảm tần suất và cường độ tics, cải thiện chức năng xã hội và học tập. Phương pháp không dùng thuốc (behavioral therapy) như Comprehensive Behavioral Intervention for Tics (CBIT) và Habit Reversal Training (HRT) được khuyến cáo là bước đầu tiên, đặc biệt với tics nhẹ đến vừa.  \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhi tics ảnh hưởng nghiêm trọng, có thể sử dụng thuốc:  \n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Antipsychotics điển hình:\u003C\u002Fstrong> haloperidol, pimozide – hiệu quả nhanh nhưng có nhiều tác dụng phụ vận động (parkinsonism, dystonia).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Antipsychotics thế hệ mới:\u003C\u002Fstrong> risperidone, aripiprazole – ít tác dụng phụ ngoại tháp hơn, thường là lựa chọn ưu tiên.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Alpha‑2 agonists:\u003C\u002Fstrong> clonidine, guanfacine – giảm nhẹ tics, tác dụng phụ thường là buồn ngủ, hạ huyết áp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng liệt kê thuốc điều trị chính:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thuốc\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Liều khởi đầu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tác dụng phụ chính\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Haloperidol\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0.5–1 mg\u002Fngày\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Parkinsonism, lưỡng cực vận động\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Risperidone\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0.5–2 mg\u002Fngày\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng cân, an thần\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Clonidine\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0.05–0.1 mg\u002Fngày\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Buồn ngủ, hạ huyết áp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nVới trường hợp kháng trị nặng, phẫu thuật kích thích não sâu (Deep Brain Stimulation – DBS) vào nhân đuôi hoặc nhân nền quá khứ có thể xem xét, mặc dù vẫn đang trong giai đoạn nghiên cứu lâm sàng.  \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động tâm lý&nbsp;– xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrẻ và thanh thiếu niên mắc Tourette thường đối mặt với kỳ thị và bắt nạt tại trường học, dẫn đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20lo%20%C3%A2u%22%7D}}, trầm cảm và giảm tự tin. Khả năng kiểm soát tics không hoàn toàn làm mất đi áp lực tâm lý, có thể gây mệt mỏi tinh thần và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20gi%E1%BA%A5c%20ng%E1%BB%A7%22%7D}}.  \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGia đình, giáo viên cần được đào tạo về đặc điểm tics và cách phản ứng tích cực để giảm stress cho trẻ. Hỗ trợ tâm lý như liệu pháp nhận thức – hành vi (CBT) giúp cải thiện kỹ năng đối phó, giảm triệu chứng lo âu và trầm cảm.  \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMạng lưới hỗ trợ cộng đồng, nhóm tự giúp đỡ và các tổ chức như Tourette Association of America cung cấp tài nguyên giáo dục, chia sẻ kinh nghiệm và hỗ trợ pháp lý cho bệnh nhân và gia đình.  \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGenome-wide association studies (GWAS) và phân tích đa omics đang tìm kiếm các biến thể di truyền liên quan đến Tourette, hy vọng xác định các gen trọng yếu và cơ chế mới. Công nghệ single-cell RNA‑seq giúp giải mã tính đa dạng của các neuron liên quan đến tics.  \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHình ảnh não tiên tiến như fMRI chức năng và DTI kết hợp với machine learning sẽ xây dựng mô hình mạng thần kinh khác biệt, hỗ trợ chẩn đoán sớm và cá thể hóa điều trị. Một số nghiên cứu hướng đến liệu pháp gen và tế bào gốc để điều chỉnh bất thường dopamine\u002FGABA.  \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNghiên cứu về hệ vi sinh vật ruột (gut‑brain axis) cũng là hướng mới, khám phá mối liên hệ giữa rối loạn vi sinh, viêm thần kinh và tiến triển tics, từ đó mở ra giải pháp điều trị bổ trợ qua dinh dưỡng và probiotic.  \n\u003C\u002Fp>","Tourette syndrome \u002F Tourette's disorder","Hội chứng Tourette là rối loạn phát triển thần kinh khởi phát ở thời thơ ấu, đặc trưng bởi sự tồn tại đồng thời của nhiều máy giật vận động (motor tics) và ít nhất một máy giật phát âm (vocal tic) kéo dài trên một năm mà không do tác dụng phụ của thuốc hay bệnh lý thần kinh khác.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Capriotti, Woods (2013). Cognitive-Behavioral Treatment for Tics. Tourette Syndrome. doi:10.1093\u002Fmed\u002F9780199796267.003.0023","Cognitive-Behavioral Treatment for Tics","Capriotti, Woods","Tourette Syndrome",2013,"10.1093\u002Fmed\u002F9780199796267.003.0023",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Olson (2024). Tourette Syndrome and Tics. Pediatric Behavioral Neurology. doi:10.1201\u002F9781003574088-13","Tourette Syndrome and Tics","Olson","Pediatric Behavioral Neurology",2024,"10.1201\u002F9781003574088-13",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Pringsheim, Piacentini (2022). Internet-Based Cognitive Behavioral Therapy for Tourette Syndrome—Meaningfully Improving Access to Behavioral Therapy for Tics. JAMA Network Open. doi:10.1001\u002Fjamanetworkopen.2022.25627","Internet-Based Cognitive Behavioral Therapy for Tourette Syndrome—Meaningfully Improving Access to Behavioral Therapy for Tics","Pringsheim, Piacentini","JAMA Network Open",2022,"10.1001\u002Fjamanetworkopen.2022.25627",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Những dấu hiệu nhận biết ban đầu của hội chứng Tourette ở trẻ em là gì?","Thường khởi phát từ 4 đến 7 tuổi với các máy giật vận động đơn giản ở vùng mặt (nháy mắt, nhăn mũi, giật đầu), sau đó phát triển thêm các máy giật âm thanh như hắng giọng, ho khan, lẩm bẩm hoặc phát ra tiếng kêu.",{"question":47,"answer":48},"Những rối loạn tâm thần kinh nào thường đi kèm phổ biến nhất với hội chứng Tourette?","Khoảng 80-90% bệnh nhân có bệnh đồng mắc, phổ biến nhất là Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) và Rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD), cùng các rối loạn lo âu và học tập.",{"question":50,"answer":51},"Liệu pháp can thiệp hành vi toàn diện cho chứng máy giật (CBIT) hoạt động ra sao?","CBIT là liệu pháp tâm lý đầu tay, huấn luyện bệnh nhân nhận biết cảm giác thôi thúc tiền triệu (premonitory urge) và thực hiện phản ứng cạnh tranh tương thích để triệt tiêu hành vi máy giật một cách có ý thức.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"rối loạn thần kinh","trẻ em và thanh thiếu niên","dẫn truyền thần kinh","hình ảnh cộng hưởng từ chức năng","rối loạn ám ảnh cưỡng chế","rối loạn tăng động giảm chú ý","tương tác xã hội","rối loạn vận động","rối loạn lo âu","rối loạn giấc ngủ",10,true,"PUBLISHED","2025-07-27T04:38:17.185+00:00","2026-09-05T10:09:07.530+00:00","2025-07-28T10:26:02.119+00:00","2026-09-05T10:09:07.231+00:00",292,[80,90,93,96,99,102,105,108,111,114],{"id":67,"title":81,"term":82,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":85,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"Tương tác xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tương tác xã hội","social interaction","Tương tác xã hội (social interaction) là quá trình giao tiếp, hành động và phản ứng tương hỗ qua lại có ý nghĩa biểu trưng giữa hai hay nhiều cá nhân hoặc nhóm người trong một bối cảnh xã hội xác định.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sắc tộc","Sắc tộc là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"methamphetamine","Methamphetamine là gì? Các nghiên cứu về Methamphetamine",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực cảm xúc xã hội","Năng lực cảm xúc xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"màng tế bào","Màng tế bào là gì? Các nghiên cứu khoa học về Màng tế bào",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"morphin","Morphin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Morphin",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"glutamate","Glutamate là gì? Các nghiên cứu khoa học về Glutamate",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dopamine","Dopamine là gì? Các nghiên cứu khoa học về Dopamine",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"clench","Clench là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"màng plasma","Màng plasma là gì? Các nghiên cứu khoa học về Màng plasma"]