[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%E1%BB%99i%20ch%E1%BB%A9ng%20ng%C6%B0ng%20th%E1%BB%9F%20khi%20ng%E1%BB%A7{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hội chứng ngưng thở khi ngủ":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"hội chứng ngưng thở khi ngủ","Hội chứng ngưng thở khi ngủ là gì? Các nghiên cứu khoa học","Hội chứng ngưng thở khi ngủ là rối loạn giấc ngủ đặc trưng bởi các đợt ngưng thở hoặc giảm thở lặp lại khi ngủ, gây giảm oxy máu và gián đoạn giấc ngủ. Khái niệm này mô tả một bệnh mạn tính ảnh hưởng toàn thân, liên quan đến rối loạn hô hấp khi ngủ và làm tăng nguy cơ tim mạch, chuyển hóa và suy giảm nhận thức. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và định nghĩa hội chứng ngưng thở khi ngủ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHội chứng ngưng thở khi ngủ là một rối loạn giấc ngủ đặc trưng bởi các đợt ngưng thở hoàn toàn hoặc giảm thông khí lặp đi lặp lại trong khi ngủ. Các đợt rối loạn hô hấp này kéo dài ít nhất 10 giây, gây giảm oxy máu và kích hoạt phản xạ thức giấc ngắn, làm gián đoạn cấu trúc sinh lý bình thường của giấc ngủ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt sinh lý học, ngưng thở khi ngủ không chỉ là vấn đề của đường hô hấp mà là rối loạn toàn thân. Sự dao động oxy máu và hoạt hóa thần kinh giao cảm lặp lại trong đêm tạo ra gánh nặng đáng kể lên hệ tim mạch, chuyển hóa và thần kinh trung ương.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong y học hiện đại, hội chứng ngưng thở khi ngủ được xem là bệnh mạn tính, tiến triển âm thầm và thường bị bỏ sót. Nhiều người bệnh không tự nhận biết tình trạng của mình do các biểu hiện chính xảy ra trong khi ngủ, khiến việc sàng lọc và chẩn đoán sớm trở nên đặc biệt quan trọng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Rối loạn hô hấp xảy ra trong khi ngủ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gây giảm oxy máu và gián đoạn giấc ngủ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng toàn thân, không chỉ riêng hô hấp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại hội chứng ngưng thở khi ngủ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDựa trên cơ chế bệnh sinh, hội chứng ngưng thở khi ngủ được phân thành các thể khác nhau, phản ánh sự khác biệt trong nguyên nhân gây rối loạn hô hấp. Việc phân loại có ý nghĩa quyết định trong lựa chọn chiến lược điều trị và tiên lượng bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThể phổ biến nhất là ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn, trong đó đường hô hấp trên bị xẹp hoặc hẹp khi ngủ, mặc dù nỗ lực hô hấp vẫn tồn tại. Thể này chiếm đa số các trường hợp được chẩn đoán trong cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgược lại, ngưng thở khi ngủ trung ương xảy ra khi trung tâm hô hấp ở não bộ tạm thời không phát tín hiệu điều khiển hô hấp. Ngoài ra, một số người bệnh biểu hiện dạng hỗn hợp, kết hợp đặc điểm của cả hai cơ chế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngưng thở khi ngủ trung ương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngưng thở khi ngủ hỗn hợp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh lý bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn, sự giãn cơ sinh lý khi ngủ làm giảm trương lực các cơ vùng hầu họng. Ở những người có đường thở hẹp hoặc cấu trúc giải phẫu bất lợi, hiện tượng này dẫn đến xẹp đường thở trên khi hít vào.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự tắc nghẽn gây giảm hoặc ngừng luồng khí vào phổi, trong khi lồng ngực vẫn tiếp tục tạo áp lực âm để hô hấp. Hậu quả là giảm oxy máu, tăng carbon dioxide và kích hoạt phản xạ thức giấc ngắn nhằm tái lập đường thở, làm giấc ngủ bị phân mảnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thể trung ương, rối loạn xuất phát từ sự bất ổn trong kiểm soát hô hấp của hệ thần kinh trung ương. Não bộ tạm thời không phát tín hiệu điều khiển hô hấp, dẫn đến ngưng thở mà không có nỗ lực hô hấp, thường gặp ở người có bệnh tim hoặc thần kinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Cơ chế\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hậu quả sinh lý\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tắc nghẽn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xẹp đường thở trên\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm oxy, thức giấc lặp lại\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trung ương\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mất tín hiệu hô hấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rối loạn điều hòa hô hấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Yếu tố nguy cơ và nguyên nhân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHội chứng ngưng thở khi ngủ có nguyên nhân đa yếu tố, trong đó các yếu tố giải phẫu và chuyển hóa đóng vai trò trung tâm. Béo phì là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất, do mô mỡ vùng cổ và hầu họng làm hẹp lòng đường thở.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác bất thường cấu trúc như hàm dưới nhỏ, lưỡi to, amidan phì đại hoặc vách ngăn mũi lệch làm tăng nguy cơ xẹp đường thở khi ngủ. Tuổi cao và giới tính nam cũng liên quan đến tỷ lệ mắc cao hơn, một phần do thay đổi trương lực cơ và nội tiết.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, các bệnh lý nền như tăng huyết áp, suy tim, đột quỵ, sử dụng rượu bia hoặc thuốc an thần cũng góp phần làm rối loạn kiểm soát hô hấp và tăng nguy cơ xuất hiện hội chứng ngưng thở khi ngủ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Béo phì và vòng cổ lớn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bất thường cấu trúc hàm – mặt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh tim mạch và thần kinh kèm theo\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng và biểu hiện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTriệu chứng lâm sàng của hội chứng ngưng thở khi ngủ thường được chia thành các biểu hiện ban đêm và ban ngày. Ban đêm, người bệnh thường có ngáy to kéo dài, ngưng thở từng đợt được người ngủ cùng ghi nhận, kèm theo các lần thức giấc đột ngột với cảm giác nghẹt thở hoặc hồi hộp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác đợt rối loạn hô hấp lặp lại gây phân mảnh giấc ngủ, khiến giấc ngủ không đạt chất lượng phục hồi sinh lý cần thiết. Người bệnh có thể ra nhiều mồ hôi ban đêm, tiểu đêm nhiều lần và có cảm giác ngủ không sâu dù thời gian ngủ đủ dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBan ngày, triệu chứng nổi bật nhất là buồn ngủ quá mức, giảm tập trung, suy giảm trí nhớ và hiệu suất lao động. Ở một số người, tình trạng này biểu hiện bằng thay đổi cảm xúc, dễ cáu gắt hoặc trầm cảm nhẹ, làm ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng sống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ngáy to, ngưng thở khi ngủ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Buồn ngủ ban ngày quá mức\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm tập trung và trí nhớ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phương pháp chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChẩn đoán hội chứng ngưng thở khi ngủ dựa trên kết hợp giữa khai thác triệu chứng, thăm khám lâm sàng và các phương tiện cận lâm sàng chuyên biệt. Khai thác bệnh sử tập trung vào thói quen ngủ, mức độ buồn ngủ ban ngày và các yếu tố nguy cơ liên quan.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐa ký giấc ngủ (polysomnography) được xem là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán. Phương pháp này ghi nhận đồng thời nhiều thông số sinh lý như luồng khí thở, chuyển động lồng ngực, độ bão hòa oxy, sóng não và nhịp tim trong suốt giấc ngủ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChỉ số ngưng thở – giảm thở (AHI) được sử dụng để xác định mức độ bệnh, phản ánh số lần ngưng thở và giảm thở trung bình trong một giờ ngủ. Các hướng dẫn chẩn đoán được công bố bởi \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Faasm.org\u002Fclinical-resources\u002Fpractice-standards\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">American Academy of Sleep Medicine\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nAHI = \\frac{\\text{số lần ngưng thở + giảm thở}}{\\text{giờ ngủ}}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Mức độ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>AHI (lần\u002Fgiờ)\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa lâm sàng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhẹ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>5–14\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Triệu chứng nhẹ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>15–29\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ảnh hưởng rõ chức năng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nặng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>≥30\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nguy cơ biến chứng cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Hậu quả và biến chứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHội chứng ngưng thở khi ngủ nếu không được điều trị có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng. Tình trạng giảm oxy máu mạn tính và hoạt hóa thần kinh giao cảm kéo dài làm tăng nguy cơ tăng huyết áp, bệnh mạch vành và rối loạn nhịp tim.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề chuyển hóa, bệnh liên quan chặt chẽ đến đề kháng insulin, đái tháo đường type 2 và rối loạn lipid máu. Những rối loạn này tạo thành vòng xoắn bệnh lý, làm nặng thêm cả ngưng thở khi ngủ và các bệnh nền kèm theo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, buồn ngủ ban ngày làm tăng nguy cơ tai nạn giao thông và tai nạn lao động. Ảnh hưởng lâu dài đến nhận thức và tâm thần cũng được ghi nhận, đặc biệt ở người bệnh không được điều trị đầy đủ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc điều trị và quản lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐiều trị hội chứng ngưng thở khi ngủ nhằm mục tiêu khôi phục thông khí bình thường khi ngủ, cải thiện chất lượng giấc ngủ và giảm nguy cơ biến chứng lâu dài. Lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào thể bệnh, mức độ nặng và đặc điểm cá nhân của người bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nÁp lực dương liên tục đường thở (CPAP) là phương pháp điều trị hiệu quả nhất cho ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn mức độ trung bình và nặng. CPAP giúp duy trì đường thở mở trong suốt giấc ngủ, giảm đáng kể số đợt ngưng thở.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác biện pháp khác bao gồm giảm cân, thay đổi tư thế ngủ, sử dụng dụng cụ nha khoa và phẫu thuật đường thở trong những trường hợp chọn lọc. Việc quản lý lâu dài đòi hỏi theo dõi định kỳ và phối hợp điều trị các bệnh nền.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa y tế công cộng và dự phòng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHội chứng ngưng thở khi ngủ là vấn đề y tế công cộng quan trọng do tỷ lệ mắc cao và nhiều trường hợp chưa được chẩn đoán. Nhận thức hạn chế của cộng đồng khiến bệnh thường chỉ được phát hiện khi đã xuất hiện biến chứng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDự phòng tập trung vào kiểm soát cân nặng, hạn chế rượu bia, quản lý tốt các bệnh tim mạch và nâng cao nhận thức về giấc ngủ lành mạnh. Sàng lọc nhóm nguy cơ cao giúp phát hiện sớm và giảm gánh nặng bệnh tật.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    National Heart, Lung, and Blood Institute.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nhlbi.nih.gov\u002Fhealth\u002Fsleep-apnea\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Sleep Apnea\n    \u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    American Academy of Sleep Medicine.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Faasm.org\u002Fclinical-resources\u002Fpractice-standards\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Clinical Practice Guidelines\n    \u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Centers for Disease Control and Prevention.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fsleep\u002Fapnea.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Sleep Apnea\n    \u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    World Health Organization.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fhealth-topics\u002Fsleep-health\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Sleep Health\n    \u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:27.505+00:00","2026-01-26T18:15:02.777+00:00","2026-01-26T18:15:02.776+00:00",77,[33,44,49,54,60,65,71,77,82,88],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"nhịp thở","Nhịp thở là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhịp thở","Nhịp thở","Respiratory rate \u002F Breathing rate","Nhịp thở là số chu kỳ hô hấp (hít vào và thở ra) được thực hiện trong khoảng thời gian một phút, phản ánh chức năng thông khí phổi và là một trong bốn dấu hiệu sinh tồn cơ bản quan trọng nhất trên lâm sàng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"atrial fibrillation","Atrial fibrillation là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Atrial fibrillation (Rung nhĩ)","Rung nhĩ (atrial fibrillation) là rối loạn nhịp tim nhanh trên thất phổ biến nhất, đặc trưng bởi sự khử cực điện học hỗn loạn, mất đồng bộ của tâm nhĩ dẫn đến mất chức năng co bóp nhĩ cơ học và đáp ứng thất không đều.",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"pompe","Pompe là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan","Pompe disease","Bệnh Pompe là một rối loạn di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường gây ra bởi sự thiếu hụt enzyme alpha-glucosidase axit trong lysosome, dẫn đến tích tụ bất thường glycogen trong tế bào cơ tim và cơ xương.",{"id":55,"title":56,"term":57,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"chỉ số khối cơ thể","Chỉ số khối cơ thể là gì? Các công bố khoa học về Chỉ số khối cơ thể","Chỉ số khối cơ thể","Body mass index","Chỉ số khối cơ thể (BMI) là một chỉ số nhân trắc học đơn giản được tính bằng thương số giữa cân nặng (kg) và bình phương chiều cao (m), được sử dụng phổ biến để phân loại mức độ thiếu cân, bình thường, thừa cân và béo phì ở người trưởng thành.",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"phẫu thuật giảm béo","Phẫu thuật giảm béo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","bariatric surgery","Phẫu thuật giảm béo là nhóm can thiệp ngoại khoa tác động lên cấu trúc dạ dày và ruột non nhằm điều trị bệnh béo phì nặng, giúp giảm trọng lượng bền vững và cải thiện các rối loạn chuyển hóa liên quan.",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"ventilación no invasiva","Ventilación no invasiva là gì? Công bố khoa học liên quan","Thông khí không xâm lấn","non-invasive ventilation \u002F NIV \u002F ventilación no invasiva","Thông khí không xâm lấn (non-invasive ventilation - NIV \u002F ventilación no invasiva) là kỹ thuật hỗ trợ thông khí cơ học sử dụng áp lực dương thông qua các giao diện mặt nạ mũi, mũi - miệng hoặc mũ trùm mà không cần đặt ống nội khí quản hoặc mở khí quản.",{"id":72,"title":73,"term":74,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"tiền đái tháo đường","Tiền đái tháo đường là gì? Các công bố khoa học về Tiền đái tháo đường","Tiền đái tháo đường","Prediabetes","Tiền đái tháo đường là tình trạng rối loạn chuyển hóa trung gian trong đó nồng độ glucose trong máu đã vượt ngưỡng bình thường sinh lý nhưng chưa đạt tới mức tiêu chuẩn để chẩn đoán đái tháo đường týp 2, kèm theo nguy cơ rất cao tiến triển thành bệnh thực sự và biến chứng tim mạch xơ vữa.",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"bệnh pompe","Bệnh Pompe","Pompe Disease","Bệnh Pompe (Pompe Disease \u002F Glycogen Storage Disease Type II) là bệnh lý di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường hiếm gặp, do đột biến gen GAA gây thiếu hụt enzyme lysosome acid alpha-glucosidase, dẫn đến sự tích lũy glycogen độc hại trong tiêu thể của cơ tim và cơ vân toàn thân.",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"mệt mỏi","Mệt mỏi là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Mệt mỏi","Fatigue","Mệt mỏi là trạng thái suy giảm thể lực và tinh thần dai dẳng, đặc trưng bởi cảm giác kiệt sức, thiếu năng lượng và không được cải thiện thỏa đáng sau giấc ngủ hoặc nghỉ ngơi.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"vẹo vách ngăn","Vẹo vách ngăn là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Deviated nasal septum","Vẹo vách ngăn mũi (deviated nasal septum) là tình trạng vách ngăn mũi (gồm phần sụn tứ giác và xương lá mía) bị lệch sang một bên hoặc biến dạng gai, mào, gây hẹp đường thở và cản trở thông khí xoang."]