[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%E1%BB%99i%20ch%E1%BB%A9ng%20ng%C6%B0ng%20th%E1%BB%9F%20khi%20ng%E1%BB%A7%20t%E1%BA%AFc%20ngh%E1%BA%BDn{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hội chứng ngưng thở khi ngủ tắc nghẽn":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":57,"keywordCount":68,"enrichTopicLink":69,"status":70,"createTime":71,"updateTime":72,"publishTime":73,"linkEnrichedTime":74,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":75,"relateTopics":76},"hội chứng ngưng thở khi ngủ tắc nghẽn","Hội chứng ngưng thở khi ngủ tắc nghẽn là gì? Tổng quan chi t","rối loạn giấc ngủ đặc trưng bởi các đợt sụp đổ từng phần hoặc hoàn toàn của đường thở trên tái diễn trong khi ngủ, dẫn đến ngừng thở hoặc giảm thở, giảm...","\u003Cp>\u003Cstrong>Hội chứng ngưng thở khi ngủ tắc nghẽn\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Obstructive sleep apnea (OSA)\u003C\u002Fem>) là rối loạn giấc ngủ đặc trưng bởi các đợt sụp đổ từng phần hoặc hoàn toàn của đường thở trên tái diễn trong khi ngủ, dẫn đến ngừng thở hoặc giảm thở, giảm oxy máu ngắt quãng và thức giấc vi thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu chung\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hội chứng ngưng thở khi ngủ tắc nghẽn (Obstructive Sleep Apnea – OSA) là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20gi%E1%BA%A5c%20ng%E1%BB%A7%22%7D}} đặc trưng bởi các episode tắc nghẽn đường thở trên lặp đi lặp lại, dẫn đến giảm dòng khí vào phổi và giảm oxy máu thoáng qua. Các episode này thường kết hợp với thức giấc ngắn (arousal), làm gián đoạn chu trình giấc ngủ và giảm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20gi%E1%BA%A5c%20ng%E1%BB%A7%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ảnh hưởng của OSA không chỉ giới hạn ở hiện tượng ngáy to và buồn ngủ ban ngày; nó còn gia tăng nguy cơ đái tháo đường, tăng huyết áp, đột quỵ và các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20c%E1%BB%91%20tim%20m%E1%BA%A1ch%22%7D}} nặng. Nhiều nghiên cứu cho thấy bệnh nhân OSA nặng có nguy cơ tử vong do tim mạch tăng gấp đôi so với dân số chung.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố gây OSA bao gồm đặc điểm giải phẫu hẹp đường thở, tình trạng béo phì, và giảm trương lực cơ hạ họng trong giai đoạn ngủ. Điều trị kịp thời có thể cải thiện cả triệu chứng biểu hiện (mệt mỏi, buồn ngủ) lẫn dự hậu tim mạch lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Định nghĩa và phân loại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán OSA dựa trên chỉ số Apnea–Hypopnea Index (AHI), tính bằng số lần ngưng thở (apnea) và giảm thở (hypopnea) trên mỗi giờ ngủ:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Nhẹ: 5 ≤ AHI &lt; 15 sự kiện\u002Fgiờ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trung bình: 15 ≤ AHI &lt; 30 sự kiện\u002Fgiờ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nặng: AHI ≥ 30 sự kiện\u002Fgiờ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Phân loại lâm sàng còn bao gồm OSA đơn thuần (chủ yếu do tắc nghẽn cơ học) và OSA phức hợp (complex sleep apnea) khi đồng thời xuất hiện trung tâm ngưng thở (central apnea). Tiêu chí chẩn đoán theo hướng dẫn của American Academy of Sleep Medicine (AASM) được ứng dụng rộng rãi trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%B1c%20h%C3%A0nh%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} (AASM Practice Standards).\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Phân loại\u003C\u002Fth>\u003Cth>AHI (sự kiện\u002Fgiờ)\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Nhẹ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>5–15\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>15–30\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Nặng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>&gt;30\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm dịch tễ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tỉ lệ OSA dao động rộng, ước tính từ 10–30% dân số trưởng thành, tùy theo tiêu chuẩn chẩn đoán và nhóm tuổi. Nam giới mắc OSA gấp 2–3 lần so với nữ giới trước thời kỳ mãn kinh; sau mãn kinh, tỷ lệ ở nữ tăng gần bằng nam.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Béo phì là yếu tố nguy cơ hàng đầu, với mỗi 10% tăng chỉ số khối cơ thể (BMI) làm tăng nguy cơ OSA lên 6 lần. Ngoài ra, độ tuổi trên 65 cũng liên quan tỉ lệ OSA trung bình đến nặng lên đến 20–30%.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Yếu tố nguy cơ chính: béo phì, nam giới, tuổi cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yếu tố cấu trúc: vòm miệng hẹp, lưỡi to, hàm nhỏ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lối sống: hút thuốc, uống rượu, dùng thuốc an thần\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ước tính tỷ lệ OSA\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Nam giới, 40–60 tuổi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>20–25%\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Nữ giới sau mãn kinh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>15–20%\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Người BMI ≥30 kg\u002Fm²\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>30–40%\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh lý bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khi vào giai đoạn ngủ sâu, trương lực cơ vùng hạ họng giảm đáng kể, làm hẹp lòng khí quản. Áp lực âm tính trong lồng ngực tăng khi cố gắng hít vào qua đường tắc nghẽn, dẫn đến sụp vòm họng và ngưng thở.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vòng lặp kiểm soát hô hấp bị gián đoạn bởi giảm oxy máu (hypoxemia) và tăng CO₂ huyết (hypercapnia), kích thích trung tâm hô hấp gây arousal để khôi phục đường thở. Quá trình này lặp lại nhiều lần, khiến giấc ngủ không đạt chất lượng phục hồi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm trương lực cơ dilator hạ họng trong ngủ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Áp lực âm tính tăng → xẹp khí quản\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hypoxemia và hypercapnia → thức giấc và tăng hoạt động giao cảm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sự kết hợp giữa cơ chế cơ học và phản ứng thần kinh tạo nên chu trình tắc nghẽn – arousal lặp đi lặp lại, gây {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C4%83ng%20th%E1%BA%B3ng%20oxy%20h%C3%B3a%22%7D}}, viêm mạn tính và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%22%7D}} nội mô mạch máu.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ngáy to là dấu hiệu phổ biến nhất, thường kèm theo cảm giác nghẹt thở hoặc thở hổn hển tỉnh giấc. Khoảng 70–90% bệnh nhân OSA báo cáo ngáy, trong khi chỉ 50–60% nhận thức được thức giấc do tắc nghẽn đường thở.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Buồn ngủ ban ngày quá mức (Excessive Daytime Sleepiness – EDS) biểu hiện qua khả năng duy trì tỉnh táo giảm, cảm giác mệt mỏi kéo dài và giảm tập trung. Chỉ số Epworth Sleepiness Scale (ESS) ≥10 cho thấy mức độ EDS có ý nghĩa lâm sàng (AASM).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đau đầu buổi sáng, khô họng, khàn tiếng và khô miệng kéo dài do gián đoạn thở và giảm oxy ban đêm. Một số trường hợp xuất hiện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20t%C3%A2m%20th%E1%BA%A7n%22%7D}} kinh như trầm cảm, thay đổi tâm trạng và giảm khả năng tập trung.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ngáy hổn hển, thức giấc kèm hụt hơi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Buồn ngủ ban ngày, mệt mỏi, giảm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22hi%E1%BB%87u%20su%E1%BA%A5t%20l%C3%A0m%20vi%E1%BB%87c%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đau đầu sáng, khô miệng, khàn tiếng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn tâm trạng, trầm cảm nhẹ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phương pháp chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Polysomnography (PSG) qua đêm là tiêu chuẩn vàng, ghi lại điện não, chuyển động mắt, hoạt động cơ, sóng hô hấp và độ bão hòa oxy. PSG thông thường bao gồm 16–24 kênh đo lường và cho kết quả chỉ số AHI.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Home Sleep Apnea Testing (HSAT) sử dụng thiết bị di động ghi lại sóng hô hấp, nhịp tim và oxy máu, phù hợp với bệnh nhân không có bệnh đồng mắc nặng. HSAT đơn giản, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%E1%BA%BFt%20ki%E1%BB%87m%20chi%20ph%C3%AD%22%7D}} nhưng chỉ ghi 4–7 kênh và không ghi điện não.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Biểu đồ tổng quát cho thấy ưu nhược của hai phương pháp:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\u003Cth>PSG tại phòng thí nghiệm\u003C\u002Fth>\u003Cth>HSAT tại nhà\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Độ nhạy\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>&gt;95%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~80–90%\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Đặc hiệu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>&gt;90%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~70–85%\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Chi phí\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trung bình thấp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Tiện lợi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thấp (phải đến phòng khám)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cao (tại nhà)\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Đánh giá lâm sàng bổ trợ bằng Berlin Questionnaire, STOP-BANG và ESS giúp sàng lọc sơ bộ trước khi chỉ định xét nghiệm chính thức (NCBI PMC).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị và quản lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thay đổi lối sống là bước đầu tiên: giảm cân 5–10% có thể giảm AHI từ 20–30%, đồng thời tránh rượu bia, thuốc an thần và kê gối cao để giảm tắc nghẽn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Continuous Positive Airway Pressure (CPAP) là phương pháp điều trị hiệu quả nhất, giữ áp lực dương đường thở suốt giấc ngủ. CPAP tự động điều chỉnh áp lực (Auto-CPAP) tối ưu hóa sự thoải mái và tuân thủ điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thiết bị miệng (Mandibular Advancement Device – MAD) nâng hàm dưới và lưỡi về phía trước, mở rộng đường thở. MAD thích hợp OSA nhẹ–vừa hoặc bệnh nhân không dung nạp CPAP.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>CPAP\u002FAPAP: tuân thủ &gt;4 giờ\u002Fđêm cho hiệu quả tốt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>MAD: giảm AHI 30–70% ở OSA nhẹ–vừa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phẫu thuật: Uvulopalatopharyngoplasty (UPPP), hạ gốc lưỡi, cấy chỉ động cơ (hypoglossal nerve stimulator)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Biến chứng và ảnh hưởng sức khỏe\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>OSA gia tăng nguy cơ tăng huyết áp đến 50%, đột quỵ 2–3 lần và rối loạn nhịp tim như rung nhĩ. Gián đoạn oxy hóa – khử (intermittent hypoxia) gây căng thẳng oxy hóa và viêm mạn tính nội mạc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Kháng insulin, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1i%20th%C3%A1o%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20type%202%22%7D}} có tỷ lệ cao hơn 30–40% ở bệnh nhân OSA nặng. Các yếu tố chuyển hóa rối loạn góp phần vào hội chứng chuyển hóa (metabolic syndrome).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Buồn ngủ ban ngày làm tăng nguy cơ tai nạn giao thông gấp 7 lần và tai nạn nghề nghiệp, ảnh hưởng năng suất lao động và an toàn cá nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ứng dụng trí tuệ nhân tạo phân tích PSG tự động, chẩn đoán nhanh và cá nhân hóa áp lực CPAP (IEEE).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển thiết bị đeo tay (wearables) đo nhịp thở và oxy máu liên tục để sàng lọc OSA tại cộng đồng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nghiên cứu thuốc điều chỉnh trương lực cơ hạ họng (e.g., thuốc kháng 5-HT2A, tác nhân gây giãn cơ phối hợp).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\n\u003Ch2>Đo Đa ký Giấc ngủ (Polysomnography - PSG) và Tiêu chuẩn Chẩn đoán Phân tầng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đo đa ký giấc ngủ qua đêm tại phòng theo dõi giấc ngủ (in-laboratory Polysomnography - PSG) là tiêu chuẩn vàng chẩn đoán OSA. Một cuộc ghi hình PSG toàn diện bao gồm các kênh đo tín hiệu sinh lý đồng thời:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kênh điện não (EEG), điện cơ cằm (EMG) và điện nhãn cầu (EOG):\u003C\u002Fstrong> Cho phép phân định chính xác các giai đoạn giấc ngủ (NREM gồm N1, N2, N3 và giấc ngủ cử động mắt nhanh REM) cũng như xác định các vi thức giấc do kích thích thần kinh (micro-arousals).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kênh luồng khí thở (Airflow sensors):\u003C\u002Fstrong> Kết hợp cảm biến nhiệt độ (thermistor) để phát hiện cơn ngưng thở hoàn toàn (giảm luồng khí ≥ 90% kéo dài tối thiểu 10 giây) và cảm biến áp lực mũi (nasal pressure transducer) nhạy hơn để phát hiện cơn giảm thở (giảm luồng khí ≥ 30% kèm theo giảm độ bão hòa oxy máu \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\text{SpO}_2 \\ge 3\\%\u003C\u002Fscript> hoặc thức giấc trên điện não).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kênh cử động hô hấp ngực - bụng (Respiratory Inductance Plethysmography - RIP):\u003C\u002Fstrong> Phân biệt rõ ràng giữa ngưng thở tắc nghẽn (vẫn còn nỗ lực hô hấp của cơ ngực bụng chống lại đường thở bị bẹp) và ngưng thở trung ương (hoàn toàn mất nỗ lực hô hấp do suy giảm tín hiệu từ trung tâm hô hấp ở hành não).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các Lựa chọn Can thiệp Không dùng CPAP và Phẫu thuật Tái cấu trúc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đối với những bệnh nhân không thể dung nạp máy thở CPAP do cảm giác ngột ngạt hoặc kích ứng mặt nạ, các giải pháp thay thế đa mô thức bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dụng cụ chỉnh hình hàm dưới tiến ra trước (Mandibular Advancement Device - MAD):\u003C\u002Fstrong> Khí cụ nha khoa đeo trong miệng khi ngủ giúp đẩy hàm dưới và đáy lưỡi ra trước 5–10 mm, làm rộng đường kính hầu họng, đặc biệt hiệu quả ở bệnh nhân OSA mức độ nhẹ đến trung bình có nguyên nhân sụp đổ đáy lưỡi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phẫu thuật tạo hình vòm miệng - lưỡi gà - họng (UPPP - Uvulopalatopharyngoplasty):\u003C\u002Fstrong> Cắt bỏ một phần vòm miệng mềm, lưỡi gà và amidan phì đại để mở rộng khoang họng miệng cho các trường hợp có bất thường giải phẫu khu trú rõ rệt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cấy máy kích thích thần kinh hạ thiệt (Hypoglossal Nerve Stimulation):\u003C\u002Fstrong> Thiết bị tạo nhịp sinh học cấy dưới da phát xung kích thích đồng bộ vào nhánh vận động thần kinh số XII khi bệnh nhân hít vào, làm cơ cằm - lưỡi co và đưa lưỡi ra trước chủ động, ngăn chặn đường thở sụp đổ trong giấc ngủ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>","Obstructive sleep apnea (OSA)","rối loạn giấc ngủ đặc trưng bởi các đợt sụp đổ từng phần hoặc hoàn toàn của đường thở trên tái diễn trong khi ngủ, dẫn đến ngừng thở hoặc giảm thở, giảm oxy máu ngắt quãng và thức giấc vi thể.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Tiihonen (1997). Polysomnography and maintenance of wakefullness test as predictors of CPAP effect in obstructive sleep apnea. Electroencephalography and Clinical Neurophysiology. doi:10.1016\u002Fs0013-4694(97)88824-8","Polysomnography and maintenance of wakefullness test as predictors of CPAP effect in obstructive sleep apnea","Tiihonen","Electroencephalography and Clinical Neurophysiology",1997,"10.1016\u002Fs0013-4694(97)88824-8",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Shetty, Mador (2014). Prevalence of Positional Obstructive Sleep Apnea in Patients Undergoing Polysomnography and the Effect of Sleep Stage. Positional Therapy in Obstructive Sleep Apnea. doi:10.1007\u002F978-3-319-09626-1_4","Prevalence of Positional Obstructive Sleep Apnea in Patients Undergoing Polysomnography and the Effect of Sleep Stage","Shetty, Mador","Positional Therapy in Obstructive Sleep Apnea",2014,"10.1007\u002F978-3-319-09626-1_4",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Schmitt (2017). 0479 PREDICTING OBSTRUCTIVE SLEEP APNEA ON POLYSOMNOGRAPHY AFTER A NORMAL HOME SLEEP APNEA TEST. Sleep. doi:10.1093\u002Fsleepj\u002Fzsx050.478","0479 PREDICTING OBSTRUCTIVE SLEEP APNEA ON POLYSOMNOGRAPHY AFTER A NORMAL HOME SLEEP APNEA TEST","Schmitt","Sleep",2017,"10.1093\u002Fsleepj\u002Fzsx050.478",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Chỉ số Ngưng - Giảm thở (AHI) phân loại mức độ nghiêm trọng của OSA như thế nào?","AHI đo số cơn ngưng thở và giảm thở mỗi giờ ngủ: Nhẹ (5–14 lần\u002Fgiờ), Trung bình (15–29 lần\u002Fgiờ), và Nặng (≥ 30 lần\u002Fgiờ) kèm theo các triệu chứng buồn ngủ ban ngày hoặc biến cố tim mạch.",{"question":47,"answer":48},"Các biến chứng tim mạch và chuyển hóa nguy hiểm của OSA không được điều trị?","Tình trạng thiếu oxy ngắt quãng kích hoạt hoạt tính thần kinh giao cảm quá mức và viêm hệ thống, dẫn đến tăng huyết áp kháng trị, rối loạn nhịp tim (rung nhĩ), suy tim, đột quỵ và kháng insulin.",{"question":50,"answer":51},"Tiêu chuẩn vàng trong điều trị hội chứng ngưng thở khi ngủ tắc nghẽn là gì?","Thở áp lực dương liên tục (CPAP - Continuous Positive Airway Pressure) qua mặt nạ là liệu pháp tiêu chuẩn vàng, tạo nẹp khí động học giữ cho đường dẫn khí hầu họng luôn thông thoáng trong suốt giấc ngủ.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},[58,59,60,61,62,63,64,65,66,67],"rối loạn giấc ngủ","chất lượng giấc ngủ","biến cố tim mạch","thực hành lâm sàng","căng thẳng oxy hóa","rối loạn chức năng","rối loạn tâm thần","hiệu suất làm việc","tiết kiệm chi phí","đái tháo đường type 2",10,true,"PUBLISHED","2025-06-19T08:17:08.837+00:00","2026-09-10T05:11:10.117+00:00","2025-07-01T04:57:28.226+00:00","2026-09-10T05:11:09.760+00:00",239,[77,80,83,86,89,92,95,98,101,104],{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân compost","Phân compost là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phân compost",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bất bình đẳng xã hội","Bất bình đẳng xã hội là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sf 36","SF-36 là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về SF-36",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân loại cảm xúc","Phân loại cảm xúc là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu đoàn hệ","Nghiên cứu đoàn hệ là gì? Các công bố về Nghiên cứu đoàn hệ",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"can thiệp dinh dưỡng","Can thiệp dinh dưỡng là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"động cơ dual fuel","Động cơ dual fuel là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chánh niệm","Chánh niệm là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chánh niệm",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"naringin","Naringin là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Naringin",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dây chằng liềm","Dây chằng liềm là gì? Các công bố khoa học về Dây chằng liềm"]