[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%E1%BB%99i%20ch%E1%BB%A9ng%20hellp{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hội chứng hellp":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":10,"keywords":57,"keywordCount":64,"enrichTopicLink":65,"status":66,"createTime":67,"updateTime":68,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":69,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":70,"relateTopics":71},"hội chứng hellp","Hội chứng HELLP là gì? Các nghiên cứu về Hội chứng HELLP","Hội chứng HELLP là biến chứng sản khoa nghiêm trọng gồm tan huyết, tăng men gan và giảm tiểu cầu, thường xảy ra ở cuối thai kỳ hoặc sau sinh. Đây là một thể nặng của tiền sản giật, có thể gây nguy hiểm đến tính mạng mẹ và thai nếu không được chẩn đoán và xử trí kịp thời.","\u003Cp>\u003Cstrong>Hội chứng HELLP\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>HELLP syndrome\u003C\u002Fem>) là biến chứng sản khoa tối khẩn cấp trong thai kỳ và hậu sản, đặc trưng bởi sự phối hợp của tan máu nội mạch vi thể, hoại tử tế bào gan và suy giảm số lượng tiểu cầu nghiêm trọng đe dọa tính mạng mẹ và thai nhi.\u003C\u002Fp> một rối loạn nguy hiểm xảy ra trong thai kỳ, được xem như một biến chứng nặng của tiền sản giật, có thể đe dọa tính mạng của cả mẹ và thai nhi. HELLP là từ viết tắt của ba đặc điểm sinh lý bệnh học chính: \u003Cstrong>H\u003C\u002Fstrong>emolysis (tan huyết), \u003Cstrong>E\u003C\u002Fstrong>levated \u003Cstrong>L\u003C\u002Fstrong>iver enzymes (tăng men gan) và \u003Cstrong>L\u003C\u002Fstrong>ow \u003Cstrong>P\u003C\u002Fstrong>latelet count (giảm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BB%91%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20ti%E1%BB%83u%20c%E1%BA%A7u%22%7D}}).\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hội chứng này thường xuất hiện trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tam%20c%C3%A1%20nguy%E1%BB%87t%20th%E1%BB%A9%20ba%22%7D}} của thai kỳ (tuần thứ 28 trở đi), nhưng cũng có thể xảy ra sớm hơn hoặc sau sinh. Khoảng 10-20% sản phụ bị {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%E1%BB%81n%20s%E1%BA%A3n%20gi%E1%BA%ADt%20n%E1%BA%B7ng%22%7D}} có thể tiến triển thành HELLP. Do các triệu chứng thường không đặc hiệu, dễ nhầm với viêm dạ dày, viêm gan hoặc bệnh tiêu hóa, việc chẩn đoán muộn là nguyên nhân chính khiến tỷ lệ tử vong mẹ và thai nhi vẫn ở mức cao.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dấu hiệu và triệu chứng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các biểu hiện của hội chứng HELLP rất đa dạng và không đặc hiệu, nhưng thường bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đau vùng thượng vị hoặc dưới sườn phải:\u003C\u002Fstrong> do tổn thương gan hoặc phù gan gây căng bao gan Glisson.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Buồn nôn, nôn, mệt mỏi:\u003C\u002Fstrong> dễ bị nhầm với các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20ti%C3%AAu%20h%C3%B3a%22%7D}} thông thường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đau đầu, mờ mắt, chóng mặt:\u003C\u002Fstrong> dấu hiệu thần kinh thường gặp khi có kèm tiền sản giật.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tăng huyết áp và protein niệu:\u003C\u002Fstrong> phổ biến nhưng không phải lúc nào cũng hiện diện.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chảy máu bất thường:\u003C\u002Fstrong> dễ bầm tím, chảy máu nướu hoặc tiểu máu nếu giảm tiểu cầu nặng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Khoảng 10-15% bệnh nhân không có tăng huyết áp rõ rệt, điều này khiến hội chứng bị bỏ sót nếu chỉ dựa vào tiêu chuẩn tiền sản giật.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại và mức độ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hội chứng HELLP được phân loại theo mức độ nghiêm trọng dựa trên số lượng tiểu cầu – một yếu tố phản ánh mức độ rối loạn đông máu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Class 1:\u003C\u002Fstrong> Tiểu cầu &lt; 50.000\u002Fmm³ – mức độ nặng nhất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Class 2:\u003C\u002Fstrong> Tiểu cầu từ 50.000–100.000\u002Fmm³.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Class 3:\u003C\u002Fstrong> Tiểu cầu từ 100.000–150.000\u002Fmm³ – mức độ nhẹ, dễ bị bỏ sót nếu không theo dõi sát.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Hội chứng HELLP có thể xảy ra độc lập hoặc đi kèm với tiền sản giật\u002F sản giật, trong đó khoảng 70% các trường hợp được phát hiện trước sinh và 30% còn lại sau sinh trong vòng 48 giờ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các chỉ số xét nghiệm đặc trưng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để xác định hội chứng HELLP, các bác sĩ dựa vào bộ tiêu chuẩn Mississippi hoặc Tennessee, trong đó cần có ít nhất 2 trong 3 tiêu chí sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tan huyết:\u003C\u002Fstrong> LDH &gt; 600 U\u002FL, bilirubin toàn phần &gt; 1.2 mg\u002FdL, xuất hiện tế bào dạng mảnh trên lam máu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tăng men gan:\u003C\u002Fstrong> AST hoặc ALT &gt; 70 U\u002FL.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giảm tiểu cầu:\u003C\u002Fstrong> &lt; 100.000\u002Fmm³.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các xét nghiệm hỗ trợ khác bao gồm: tăng creatinine huyết thanh (suy thận cấp), kéo dài thời gian đông máu (PT, aPTT), giảm fibrinogen nếu có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%B4ng%20m%C3%A1u%20n%E1%BB%99i%20m%E1%BA%A1ch%20lan%20t%E1%BB%8Fa%22%7D}} (DIC), và tăng d-dimer.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế bệnh sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hội chứng HELLP là kết quả của quá trình tương tác phức tạp giữa rối loạn nội mô mạch máu, hoạt hóa tiểu cầu và đông máu nội mạch. Cơ chế chính bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rối loạn nội mô:\u003C\u002Fstrong> do tăng sinh cytokine viêm làm tổn thương lớp nội mạc mạch máu nhỏ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hoạt hóa tiểu cầu quá mức:\u003C\u002Fstrong> dẫn đến tiêu thụ nhanh, giảm số lượng tiểu cầu trong tuần hoàn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tan huyết vi mạch:\u003C\u002Fstrong> khi hồng cầu bị phá vỡ khi đi qua các mạch máu nhỏ bị tổn thương hoặc hẹp do fibrin.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Suy giảm chức năng gan:\u003C\u002Fstrong> do huyết khối vi mạch ở tiểu tĩnh mạch gan gây hoại tử và vỡ bao gan.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Quá trình này diễn ra nhanh và có thể gây rối loạn đa cơ quan nếu không can thiệp kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến chứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hội chứng HELLP có thể gây ra một loạt biến chứng nguy hiểm, bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Suy thận cấp:\u003C\u002Fstrong> do hoại tử ống thận hoặc thiếu máu thận.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đông máu nội mạch lan tỏa (DIC):\u003C\u002Fstrong> là biến chứng nặng nhất, làm tăng nguy cơ tử vong.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vỡ gan hoặc tụ máu dưới bao gan:\u003C\u002Fstrong> có thể gây đau dữ dội, sốc mất máu, tử vong nhanh chóng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phù phổi cấp:\u003C\u002Fstrong> do quá tải dịch hoặc tổn thương màng phế nang – mao mạch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sinh non, thai chết lưu:\u003C\u002Fstrong> do suy thai cấp hoặc nhau bong non.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Ch3>1. Ổn định tình trạng mẹ\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Điều trị ban đầu nhằm kiểm soát các rối loạn huyết động, đông máu và chuẩn bị cho việc chấm dứt thai kỳ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hạ huyết áp bằng thuốc tiêm tĩnh mạch (labetalol, hydralazine) hoặc uống (nifedipine).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Magnesium sulfate tiêm tĩnh mạch để phòng ngừa co giật.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Truyền tiểu cầu nếu số lượng &lt; 50.000\u002Fmm³ và có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%89%20%C4%91%E1%BB%8Bnh%20ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%22%7D}} hoặc chảy máu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Truyền máu, huyết tương tươi đông lạnh (FFP) hoặc cryoprecipitate nếu có rối loạn đông máu nặng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>2. Chấm dứt thai kỳ\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Đây là bước quan trọng nhất trong điều trị hội chứng HELLP. Thời điểm và phương pháp chấm dứt thai kỳ phụ thuộc vào:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tuổi thai:\u003C\u002Fstrong> nếu &gt; 34 tuần hoặc có dấu hiệu đe dọa mẹ\u002Fthai, cần sinh ngay.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tình trạng thai:\u003C\u002Fstrong> theo dõi tim thai, đánh giá sự phát triển qua siêu âm Doppler.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tình trạng mẹ:\u003C\u002Fstrong> nếu mẹ không ổn định, cần hồi sức trước khi mổ lấy thai.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong trường hợp chưa đủ 34 tuần, có thể trì hoãn 24–48 giờ để sử dụng corticosteroid (betamethasone hoặc dexamethasone) giúp trưởng thành phổi thai nhi.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiên lượng và theo dõi sau sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Với điều trị kịp thời, hầu hết bệnh nhân hồi phục hoàn toàn trong vòng 7-10 ngày sau sinh. Tuy nhiên, khoảng 20% bệnh nhân có thể cần lọc máu tạm thời do suy thận cấp. Nguy cơ tái phát HELLP trong thai kỳ sau vào khoảng 5–25%, đặc biệt nếu khởi phát sớm và nặng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phụ nữ từng mắc HELLP cần được quản lý thai kỳ bởi bác sĩ chuyên khoa cao cấp, theo dõi sát huyết áp, xét nghiệm máu định kỳ, và có kế hoạch sinh an toàn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thông tin tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.acog.org\u002Fclinical\u002Fclinical-guidance\u002Fpractice-bulletin\u002Farticles\u002F2020\u002F03\u002Fgestational-hypertension-and-preeclampsia\" target=\"_blank\">American College of Obstetricians and Gynecologists (ACOG)\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC6308334\u002F\" target=\"_blank\">PubMed Central: HELLP Syndrome - Current Perspectives\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.uptodate.com\u002Fcontents\u002Fhellp-syndrome\" target=\"_blank\">UpToDate: HELLP Syndrome Overview\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các công thức liên quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiêu chuẩn chẩn đoán có thể được tóm gọn qua công thức đánh giá một số chỉ số huyết học và sinh hóa:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{AST, ALT} \\geq 70\\, \\text{U\u002FL}, \\quad \\text{LDH} > 600\\, \\text{U\u002FL}, \\quad \\text{Tiểu cầu} \u003C 100{,}000\\, \\text{mm}^{-3}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{Bilirubin}_{\\text{toàn phần}} > 1.2\\, \\text{mg\u002FdL}, \\quad \\text{Creatinine} > 1.1\\, \\text{mg\u002FdL (nếu có suy thận)}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hội chứng HELLP là biến chứng sản khoa nguy hiểm, dễ bị bỏ sót nếu không theo dõi sát. Nhận biết sớm các dấu hiệu và can thiệp kịp thời là chìa khóa để giảm thiểu biến chứng nặng nề cho mẹ và thai. Sự phối hợp giữa các chuyên khoa – sản, hồi sức, huyết học – là yếu tố then chốt giúp cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.\u003C\u002Fp>","Hội chứng HELLP","HELLP syndrome","Hội chứng HELLP là thể lâm sàng biến chứng sản khoa cấp cứu nghiêm trọng của tiền sản giật nặng, đặc trưng bởi tam chứng: tan máu vi mạch (Hemolysis), tăng men gan (Elevated Liver enzymes) và giảm tiểu cầu (Low Platelets).","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Prasang Bharadwaj, S B Gangadhar, Shibani V (2026). PERIOPERATIVE ANESTHETIC MANAGEMENT AND AIRWAY STRATEGY IN A PARTURIENT WITH COMPOUND THROMBOCYTOPENIA: THE TRIAD OF CHRONIC ITP, SEVERE PREECLAMPSIA, AND HELLP SYNDROME. ANAESTHETIC MANAGEMENT OF ITP, PREECLAMPSIA AND HELLP TRIAD. Global Journal for Research Analysis.","PERIOPERATIVE ANESTHETIC MANAGEMENT AND AIRWAY STRATEGY IN A PARTURIENT WITH COMPOUND THROMBOCYTOPENIA: THE TRIAD OF CHRONIC ITP, SEVERE PREECLAMPSIA, AND HELLP SYNDROME. ANAESTHETIC MANAGEMENT OF ITP, PREECLAMPSIA AND HELLP TRIAD","Prasang Bharadwaj, S B Gangadhar, Shibani V","Global Journal for Research Analysis",2026,"10.36106\u002Fgjra\u002F7004712",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Khemchandani, Bhattacharya, Tiwari (2025). A Rare Hemorrhagic Complication in Hypertensive Pregnancy: Epistaxis in a Case of Preeclampsia with HELLP Syndrome. International Journal of Science and Research (IJSR).","A Rare Hemorrhagic Complication in Hypertensive Pregnancy: Epistaxis in a Case of Preeclampsia with HELLP Syndrome","Khemchandani, Bhattacharya, Tiwari","International Journal of Science and Research (IJSR)",2025,"10.21275\u002Fmr25623014247",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"Senthan Rasiah, Lynn Maines, Condon (2019). Sickle cell crisis in third trimester of pregnancy complicated by hemolysis, elevated liver enzymes, and low platelets (HELLP) syndrome. Case Reports International.","Sickle cell crisis in third trimester of pregnancy complicated by hemolysis, elevated liver enzymes, and low platelets (HELLP) syndrome","Senthan Rasiah, Lynn Maines, Condon","Case Reports International",2019,"10.5348\u002F100060z06sr2019cr",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Bộ tiêu chuẩn xét nghiệm của Tennessee để chẩn đoán hội chứng HELLP toàn phần bao gồm những tiêu chí nào?","Tan máu: lam máu ngoại vi có hồng cầu vỡ (schistocytes), Bilirubin toàn phần ≥ 1.2 mg\u002FdL hoặc LDH > 600 U\u002FL; Tăng men gan: AST ≥ 70 U\u002FL; Giảm tiểu cầu: số lượng tiểu cầu \u003C 100.000\u002FμL.",{"question":48,"answer":49},"Phân loại Mississippi phân tầng mức độ nặng của hội chứng HELLP dựa vào chỉ số nào?","Dựa trên số lượng tiểu cầu thấp nhất: Nhóm 1 (nặng nhất: tiểu cầu ≤ 50.000\u002FμL), Nhóm 2 (trung bình: 50.000 - 100.000\u002FμL), và Nhóm 3 (nhẹ: 100.000 - 150.000\u002FμL kèm tăng LDH và AST).",{"question":51,"answer":52},"Nguyên tắc điều trị triệt để then chốt nhất đối với thai phụ mắc hội chứng HELLP là gì?","Chấm dứt thai kỳ kịp thời (sinh đường âm đạo hoặc mổ lấy thai tùy tình trạng sản khoa) sau khi đã ổn định huyết áp bằng thuốc hạ áp đường tĩnh mạch, phòng ngừa co giật bằng Magie sulfat và truyền chế phẩm máu nếu có rối loạn đông máu nặng.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[58,59,60,61,62,63],"số lượng tiểu cầu","tam cá nguyệt thứ ba","tiền sản giật nặng","rối loạn tiêu hóa","đông máu nội mạch lan tỏa","chỉ định phẫu thuật",6,false,"PUBLISHED","2023-08-15T12:57:58.269+00:00","2026-09-08T12:09:24.940+00:00","2026-09-08T12:09:24.573+00:00",313,[72,75,86,95,100,110,113,116,122,125],{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"caffein","Caffein là gì? Các bài báo, nghiên cứu khoa học về Caffein",{"id":76,"title":77,"term":78,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"kiệt sức","Kiệt sức là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Kiệt sức","Kiệt sức","burnout syndrome","Kiệt sức là một hội chứng tâm lý - nghề nghiệp xuất hiện do căng thẳng mạn tính không được kiểm soát hiệu quả tại nơi làm việc, đặc trưng bởi ba khía cạnh: suy kiệt cảm xúc, thái độ hoài nghi hoặc xa cách với công việc, và suy giảm hiệu quả chuyên môn.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":87,"definition":89,"discipline":90,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"montmorillonite","Montmorillonite là gì? Cấu trúc, tính chất và ứng dụng","Montmorillonite là khoáng vật sét phyllosilicat 2:1 thuộc nhóm smectite, đặc trưng bởi diện tích bề mặt lớn, khả năng trương nở mạnh trong nước và dung lượng trao đổi cation cao.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":90,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"nước mặn","Nước mặn: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Saline water (Saltwater \u002F Seawater)","Nước mặn là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":101,"title":102,"term":103,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":20,"disciplineCode":106,"disciplineLabel":107,"disciplineColor":108,"disciplineIcon":109},"lọc máu hấp phụ","Lọc máu hấp phụ là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Lọc máu hấp phụ","hemoperfusion","Lọc máu hấp phụ (hemoperfusion) là một kỹ thuật lọc máu ngoài cơ thể, trong đó máu của bệnh nhân được dẫn qua một quả lọc chứa chất hấp phụ có diện tích bề mặt lớn (than hoạt tính hoặc hạt nhựa resin) để loại bỏ trực tiếp các độc chất, thuốc quá liều hoặc cytokine viêm trong lòng mạch.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chấn thương tâm lý","Chấn thương tâm lý là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"áp lực học tập","Áp lực học tập là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":117,"title":118,"term":119,"englishTitle":120,"definition":121,"discipline":20,"disciplineCode":106,"disciplineLabel":107,"disciplineColor":108,"disciplineIcon":109},"viêm phúc mạc","Viêm phúc mạc là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Viêm phúc mạc","peritonitis","Viêm phúc mạc là tình trạng viêm nhiễm cấp tính hoặc mạn tính của màng bụng (phúc mạc thành và phúc mạc tạng), chủ yếu do thủng tạng rỗng đường tiêu hóa, nhiễm khuẩn ổ bụng lan tỏa hoặc biến chứng của phẫu thuật ngoại khoa và lọc màng bụng.",{"id":123,"title":124,"term":123,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"post stroke","Post stroke là gì? Các công bố khoa học về Post stroke",{"id":126,"title":127,"term":126,"englishTitle":128,"definition":129,"discipline":20,"disciplineCode":106,"disciplineLabel":107,"disciplineColor":108,"disciplineIcon":109},"macrolide","Macrolide là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Macrolide antibiotics","nhóm kháng sinh phổ biến có cấu trúc hóa học đặc trưng bởi vòng lactone lớn gắn với một hoặc nhiều phân tử đường deoxy, hoạt động bằng cách gắn kết vào tiểu đơn vị 50S của ribosome vi khuẩn để ức chế tổng hợp protein."]