[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%E1%BB%99i%20ch%E1%BB%A9ng%20ch%C3%A2n%20kh%C3%B4ng%20y%C3%AAn{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_h%E1%BB%99i%20ch%E1%BB%A9ng%20ch%C3%A2n%20kh%C3%B4ng%20y%C3%AAn":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"wikidataId":10,"relateTopics":79},"hội chứng chân không yên","Hội chứng chân không yên là gì? Công bố khoa học liên quan","Hội chứng chân không yên là một rối loạn thần kinh cảm giác-vận động gây thôi thúc di chuyển chân, đặc biệt vào buổi tối hoặc khi nghỉ ngơi. Bệnh liên q...","\u003Cp>\u003Cstrong>Hội chứng chân không yên\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>restless legs syndrome \u002F RLS \u002F Willis-Ekbom disease\u003C\u002Fem>) là (restless legs syndrome - RLS) là một rối loạn vận động cảm giác thần kinh mạn tính, đặc trưng bởi cảm giác khó chịu và sự thôi thúc không thể cưỡng lại được phải cử động hai chân, thường xuất hiện hoặc nặng lên khi nghỉ ngơi vào buổi tối hoặc đêm.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa hội chứng chân không yên\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hội chứng chân không yên (Restless Legs Syndrome – RLS), còn gọi là bệnh Willis-Ekbom, là một rối loạn thần kinh cảm giác – vận động, đặc trưng bởi cảm giác khó chịu hoặc thôi thúc phải cử động chân, thường xảy ra khi nghỉ ngơi, đặc biệt vào buổi tối và ban đêm. Cảm giác này thường mô tả là rần rần, ngứa ran, buốt nhói, hoặc châm chích, khiến người bệnh phải di chuyển chân để giảm bớt cảm giác khó chịu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>RLS là một rối loạn mạn tính, ảnh hưởng đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20gi%E1%BA%A5c%20ng%E1%BB%A7%22%7D}} và hiệu suất sinh hoạt ban ngày. Triệu chứng có thể xảy ra một cách tạm thời (ngắn hạn) hoặc kéo dài hàng tháng, thậm chí suốt đời nếu không được điều trị hoặc kiểm soát hiệu quả. Đây là một bệnh lý phổ biến nhưng thường bị chẩn đoán muộn do triệu chứng không đặc hiệu và dễ bị nhầm với các rối loạn khác.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Mặc dù không nguy hiểm tính mạng, RLS có thể gây ra mất ngủ, suy giảm tinh thần, mệt mỏi kéo dài, và ảnh hưởng đáng kể đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20cu%E1%BB%99c%20s%E1%BB%91ng%22%7D}}. Một số nghiên cứu đã chứng minh RLS liên quan đến nguy cơ cao hơn mắc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%99i%20ch%E1%BB%A9ng%20chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%22%7D}} và các rối loạn tim mạch.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dấu hiệu và triệu chứng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Triệu chứng đặc trưng của hội chứng chân không yên là cảm giác khó chịu kèm theo nhu cầu không thể cưỡng lại được việc phải cử động chân. Các biểu hiện này thường xuất hiện rõ hơn vào buổi tối hoặc trong các giai đoạn nghỉ ngơi kéo dài như khi nằm, ngồi lâu trên máy bay, hoặc khi đi ngủ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Người bệnh có thể mô tả cảm giác “như kiến bò dưới da”, “nóng râm ran”, “nhói sâu bên trong cơ”, thường ở bắp chân, đùi, hoặc bàn chân. Việc cử động như co duỗi, đi lại, hoặc xoa bóp giúp giảm nhanh triệu chứng, nhưng cảm giác khó chịu sẽ quay lại khi ngừng cử động. Đôi khi RLS còn đi kèm với rối loạn vận động chân định kỳ trong giấc ngủ (Periodic Limb Movement Disorder – PLMD).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các đặc điểm chính của triệu chứng được tóm tắt trong bảng sau:\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Thời điểm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chiều tối hoặc ban đêm, khi nghỉ ngơi\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Vị trí\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chân, có thể lan ra tay (hiếm)\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Tính chất\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khó chịu, bồn chồn, cảm giác thôi thúc phải cử động\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Giảm triệu chứng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khi cử động chân, đi lại, xoa bóp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003Cp>RLS không phải là biểu hiện đơn lẻ mà thường đi kèm rối loạn giấc ngủ, mệt mỏi kéo dài và tình trạng căng thẳng thần kinh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế bệnh sinh\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cơ chế bệnh sinh của RLS hiện vẫn đang được nghiên cứu, nhưng phần lớn bằng chứng chỉ ra sự bất thường trong dẫn truyền dopaminergic tại hạch nền não. Dopamine là chất {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%E1%BA%ABn%20truy%E1%BB%81n%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} điều hòa chuyển động, và nồng độ dopamine có xu hướng giảm vào buổi tối – trùng với thời điểm xuất hiện triệu chứng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bên cạnh đó, thiếu hụt sắt trong não là một yếu tố quan trọng, dù xét nghiệm máu có thể cho kết quả ferritin trong giới hạn bình thường. Sắt là nguyên liệu cần thiết cho quá trình tổng hợp dopamine; do đó, giảm sắt trong não sẽ gián tiếp làm rối loạn điều hòa vận động tự động.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số giả thuyết khác cho rằng yếu tố viêm thần kinh, di truyền, và stress oxy hóa cũng đóng vai trò trong sinh bệnh học. Các nghiên cứu dịch não tủy cho thấy người bệnh RLS có nồng độ transferrin thấp hơn người bình thường, cho thấy rối loạn chuyển hóa sắt tại {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BA%A7n%20kinh%20trung%20%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại và mức độ nghiêm trọng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hội chứng chân không yên được chia thành hai nhóm chính: nguyên phát và thứ phát. RLS nguyên phát thường khởi phát trước tuổi 40, có yếu tố gia đình rõ rệt, và tiến triển chậm. Trong khi đó, RLS thứ phát thường xuất hiện đột ngột, liên quan đến bệnh lý nền hoặc tình trạng sinh lý đặc biệt như thai kỳ hoặc suy thận.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phân loại chi tiết được trình bày như sau:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>RLS nguyên phát:\u003C\u002Fstrong> Khởi phát sớm, tiến triển mạn tính, không liên quan bệnh nền\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>RLS thứ phát:\u003C\u002Fstrong> Liên quan đến thiếu sắt, suy thận mạn, tiểu đường, mang thai\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Để đánh giá mức độ nghiêm trọng của RLS, thang điểm IRLS (International RLS Study Group Scale) được sử dụng rộng rãi. Thang này gồm 10 câu hỏi, mỗi câu có thang điểm 0–4, tổng điểm từ 0 đến 40. Dưới đây là bảng phân loại:\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Điểm IRLS\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mức độ\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>0–10\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhẹ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>11–20\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>21–30\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nặng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>31–40\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Rất nặng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003Cp>Phân loại này không chỉ giúp theo dõi điều trị mà còn định hướng chiến lược kiểm soát bệnh lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Yếu tố nguy cơ và dịch tễ học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hội chứng chân không yên là một trong những rối loạn giấc ngủ phổ biến nhưng vẫn bị đánh giá thấp. Ước tính, tỷ lệ hiện mắc RLS dao động từ 5% đến 10% ở người trưởng thành, trong đó phụ nữ bị ảnh hưởng gấp đôi so với nam giới. Nguy cơ mắc bệnh tăng dần theo tuổi, đặc biệt ở nhóm trên 50 tuổi.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số yếu tố nguy cơ đã được xác định qua nghiên cứu dịch tễ học, bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Di truyền:\u003C\u002Fstrong> Khoảng 50% trường hợp RLS có tiền sử gia đình, cho thấy vai trò của các biến thể gen liên quan đến hệ dopaminergic như MEIS1, BTBD9, PTPRD.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Thiếu sắt:\u003C\u002Fstrong> Mức {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ferritin%20huy%E1%BA%BFt%20thanh%22%7D}} dưới 50–75 ng\u002FmL là yếu tố nguy cơ chính, đặc biệt ở phụ nữ tiền mãn kinh và phụ nữ mang thai.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Thai kỳ:\u003C\u002Fstrong> RLS thường gặp trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tam%20c%C3%A1%20nguy%E1%BB%87t%20th%E1%BB%A9%20ba%22%7D}}, có xu hướng thuyên giảm sau sinh.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh lý nền:\u003C\u002Fstrong> Suy thận mạn, đái tháo đường, bệnh thần kinh ngoại biên, Parkinson, đa xơ cứng có thể làm tăng nguy cơ mắc RLS thứ phát.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Một số nghiên cứu cho thấy tình trạng hút thuốc lá, thiếu hoạt động thể chất và stress mãn tính cũng có thể làm tăng mức độ nghiêm trọng của triệu chứng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiêu chuẩn chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Chẩn đoán hội chứng chân không yên chủ yếu dựa vào lâm sàng và khai thác tiền sử triệu chứng. Theo tiêu chuẩn của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sleepfoundation.org\" target=\"_blank\">Sleep Foundation\u003C\u002Fa> và Hiệp hội Nghiên cứu RLS Quốc tế (IRLSSG), bốn tiêu chí cơ bản để chẩn đoán gồm:\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>Xuất hiện cảm giác khó chịu ở chân kèm thôi thúc phải cử động\u003C\u002Fli>\u003Cli>Triệu chứng khởi phát hoặc nặng lên khi nghỉ ngơi\u003C\u002Fli>\u003Cli>Triệu chứng giảm khi cử động chân\u003C\u002Fli>\u003Cli>Triệu chứng tệ hơn vào buổi tối hoặc ban đêm\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Cp>Không có xét nghiệm sinh hóa hoặc hình ảnh đặc hiệu cho RLS. Tuy nhiên, một số xét nghiệm hỗ trợ bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Định lượng ferritin, sắt huyết thanh, transferrin\u003C\u002Fli>\u003Cli>Đo chỉ số vận động chi dưới khi ngủ bằng đa ký giấc ngủ (PSG)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Khám loại trừ các rối loạn khác như thần kinh ngoại biên, bệnh khớp, hội chứng chân giả\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Trong một số trường hợp phức tạp, đặc biệt khi nghi ngờ RLS thứ phát, cần phối hợp chẩn đoán chuyên khoa nội thần kinh và thần kinh học giấc ngủ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp điều trị\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Điều trị RLS bao gồm các biện pháp không dùng thuốc và dùng thuốc. Mục tiêu là cải thiện triệu chứng, chất lượng giấc ngủ và nâng cao chất lượng sống. Điều trị nguyên nhân nền (ví dụ thiếu sắt hoặc suy thận) luôn là bước đầu tiên.\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cstrong>1. Không dùng thuốc:\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Bổ sung sắt nếu ferritin &lt; 75 ng\u002FmL (dưới dạng uống hoặc truyền tĩnh mạch nếu cần)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thiết lập thói quen ngủ đúng giờ, tránh caffeine, rượu, nicotine\u003C\u002Fli>\u003Cli>Vận động nhẹ nhàng ban ngày, chườm nóng, mát-xa chân buổi tối\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>\u003Cstrong>2. Dùng thuốc:\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Thuốc chủ vận dopamine: pramipexole, ropinirole (liều thấp)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Gabapentinoid: gabapentin, pregabalin – hiệu quả nếu có kèm đau hoặc rối loạn giấc ngủ\u003C\u002Fli>\u003Cli>Benzodiazepine: clonazepam, chỉ dùng trong thời gian ngắn\u003C\u002Fli>\u003Cli>Opioids: dùng khi không đáp ứng với các nhóm trên, cần thận trọng nguy cơ phụ thuộc\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Việc điều trị cần cá nhân hóa, dựa trên tần suất, mức độ triệu chứng và các bệnh đi kèm. Thuốc chủ vận dopamine hiệu quả cao nhưng có nguy cơ gây \"tác dụng nghịch đảo\" (augmentation), làm triệu chứng xuất hiện sớm và lan rộng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiên lượng và biến chứng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hội chứng chân không yên có xu hướng tiến triển mạn tính và tái phát nếu không kiểm soát nguyên nhân hoặc can thiệp phù hợp. Tuy nhiên, RLS không gây tử vong và phần lớn trường hợp có thể kiểm soát triệu chứng hiệu quả bằng thuốc và thay đổi lối sống.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Biến chứng thường gặp gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Mất ngủ mãn tính, rối loạn giấc ngủ trung bình 3–5 lần\u002Ftuần\u003C\u002Fli>\u003Cli>Giảm tập trung, mệt mỏi ban ngày, suy giảm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22hi%E1%BB%87u%20su%E1%BA%A5t%20c%C3%B4ng%20vi%E1%BB%87c%22%7D}}\u003C\u002Fli>\u003Cli>Nguy cơ trầm cảm, lo âu tăng cao\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Một số nghiên cứu cũng ghi nhận mối liên quan giữa RLS nặng và tăng nguy cơ bệnh tim mạch do mất ngủ và rối loạn vận mạch kéo dài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu và liệu pháp tương lai\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nghiên cứu về RLS đang tập trung vào cơ chế sinh học phân tử và cải tiến điều trị. Một số xu hướng đang được quan tâm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Phân tích gen liên quan đến hệ dopamine (MEIS1, BTBD9)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Vai trò của viêm thần kinh và tăng nhạy cảm cảm giác trong RLS\u003C\u002Fli>\u003Cli>Liệu pháp kích thích não sâu (deep brain stimulation – DBS)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Kỹ thuật {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%C3%ADch%20th%C3%ADch%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} ngoại vi không xâm lấn (tDCS, rTMS)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Phát triển thuốc điều biến dopaminergic chọn lọc không gây augmentation\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Hiện tại, vẫn chưa có liệu pháp chữa khỏi RLS hoàn toàn, nhưng các hướng đi mới hứa hẹn mở ra nhiều lựa chọn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22an%20to%C3%A0n%20v%C3%A0%20hi%E1%BB%87u%20qu%E1%BA%A3%22%7D}} hơn cho người bệnh.\u003C\u002Fp>","Hội chứng chân không yên","restless legs syndrome \u002F RLS \u002F Willis-Ekbom disease","Hội chứng chân không yên (restless legs syndrome - RLS) là một rối loạn vận động cảm giác thần kinh mạn tính, đặc trưng bởi cảm giác khó chịu và sự thôi thúc không thể cưỡng lại được phải cử động hai chân, thường xuất hiện hoặc nặng lên khi nghỉ ngơi vào buổi tối hoặc đêm.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,35],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Ferini-Strambi, Marelli (2017). Restless legs syndrome\u002FWillis–Ekbom disease. Oxford Medicine Online. doi:10.1093\u002Fmed\u002F9780199682003.003.0024","Restless legs syndrome\u002FWillis–Ekbom disease","Ferini-Strambi, Marelli","Oxford Medicine Online",2017,"10.1093\u002Fmed\u002F9780199682003.003.0024",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":27,"doi":34,"url":10},"Wesstrom (2017). Health-Related Quality of Life and Depression Symptom Measures for the Assessment of Treatment in Restless Legs Syndrome\u002FWillis–Ekbom Disease. Restless Legs Syndrome\u002FWillis Ekbom Disease. doi:10.1007\u002F978-1-4939-6777-3_5","Health-Related Quality of Life and Depression Symptom Measures for the Assessment of Treatment in Restless Legs Syndrome\u002FWillis–Ekbom Disease","Wesstrom","Restless Legs Syndrome\u002FWillis Ekbom Disease","10.1007\u002F978-1-4939-6777-3_5",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Chokroverty (2016). Long-Term Management Problems in Restless Legs Syndrome (RLS)\u002FWillis-Ekbom Disease (WED). Dopamine and Sleep. doi:10.1007\u002F978-3-319-46437-4_12","Long-Term Management Problems in Restless Legs Syndrome (RLS)\u002FWillis-Ekbom Disease (WED)","Chokroverty","Dopamine and Sleep",2016,"10.1007\u002F978-3-319-46437-4_12",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Bốn tiêu chuẩn lâm sàng cốt lõi của Nhóm Nghiên cứu RLS Quốc tế (IRLSSG) để chẩn đoán bệnh là gì?","Gồm: (1) Thôi thúc cử động chân kèm cảm giác khó chịu; (2) Triệu chứng bắt đầu hoặc nặng lên khi nghỉ ngơi; (3) Triệu chứng giảm tạm thời khi vận động (đi lại, co duỗi); (4) Triệu chứng chỉ xuất hiện hoặc tồi tệ hơn vào buổi tối và đêm.",{"question":47,"answer":48},"Những cơ chế sinh lý bệnh học nào đóng vai trò then chốt trong hội chứng chân không yên?","Sinh bệnh học liên quan chặt chẽ đến sự suy giảm dự trữ sắt tại hệ thần kinh trung ương (đặc biệt ở liềm đen não giữa) kết hợp với tình trạng rối loạn chức năng của hệ thống dẫn truyền thần kinh dopamine.",{"question":50,"answer":51},"Chiến lược dùng thuốc điều trị RLS hiện nay có sự thay đổi quan trọng nào?","Các hướng dẫn điều trị quốc tế hiện ưu tiên thuốc phối hợp thụ thể alpha-2-delta (pregabalin, gabapentin) thay vì các chất đồng vận dopamine (pramipexole, ropinirole) để tránh biến chứng tăng cường triệu chứng do thuốc (Augmentation).",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"chất lượng giấc ngủ","chất lượng cuộc sống","hội chứng chuyển hóa","dẫn truyền thần kinh","hệ thần kinh trung ương","ferritin huyết thanh","tam cá nguyệt thứ ba","hiệu suất công việc","kích thích thần kinh","an toàn và hiệu quả",10,true,"PUBLISHED","2024-12-26T04:23:53.348+00:00","2026-09-06T13:12:36.446+00:00","2025-09-10T04:21:41.410+00:00","2026-09-06T13:12:36.177+00:00",246,[80,83,86,89,92,95,98,101,104,113],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chỉ số nhân trắc","Chỉ số nhân trắc là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chỉ số nhân trắc",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đánh giá kinh tế y tế","Đánh giá kinh tế y tế là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bất bình đẳng xã hội","Bất bình đẳng xã hội là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"methamphetamine","Methamphetamine là gì? Các nghiên cứu về Methamphetamine",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trục hpa","Trục hpa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"màng tế bào","Màng tế bào là gì? Các nghiên cứu khoa học về Màng tế bào",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"morphin","Morphin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Morphin",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nuciferin","Nuciferin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nuciferin",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":20,"disciplineCode":109,"disciplineLabel":110,"disciplineColor":111,"disciplineIcon":112},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":118,"disciplineCode":119,"disciplineLabel":120,"disciplineColor":121,"disciplineIcon":122},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước).","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom"]