[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%E1%BB%97%20tr%E1%BB%A3%20sinh%20s%E1%BA%A3n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hỗ trợ sinh sản":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"hỗ trợ sinh sản","Hỗ trợ sinh sản là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Hỗ trợ sinh sản là tập hợp các kỹ thuật y học can thiệp nhằm giúp các cá nhân hoặc cặp vợ chồng gặp khó khăn sinh sản đạt được khả năng mang thai. Các phương pháp này bao gồm từ bơm tinh trùng, thụ tinh trong ống nghiệm đến xét nghiệm di truyền phôi, áp dụng linh hoạt theo nguyên nhân và tình trạng vô sinh. ","\u003Cdiv>\u003Cdiv>\n\u003Ch2>Khái niệm hỗ trợ sinh sản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHỗ trợ sinh sản (Assisted Reproductive Technology – ART) là thuật ngữ dùng để chỉ nhóm kỹ thuật y học can thiệp vào quá trình thụ thai nhằm hỗ trợ các cá nhân hoặc cặp vợ chồng gặp khó khăn trong việc sinh con. Các phương pháp này có thể can thiệp vào trứng, tinh trùng hoặc phôi, bao gồm cả các kỹ thuật điều trị và thao tác trong phòng thí nghiệm để tăng khả năng thụ tinh và làm tổ của phôi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nART không chỉ được áp dụng cho các trường hợp vô sinh do nguyên nhân sinh lý mà còn hỗ trợ nhóm đối tượng có nhu cầu sinh sản đặc biệt như người độc thân, cặp đôi đồng giới, hoặc người mang bệnh lý di truyền cần kiểm soát yếu tố di truyền thông qua chọn lọc phôi. Sự phát triển của ART đã mở rộng đáng kể định nghĩa về sinh sản trong y học hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo dữ liệu từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fart\u002Fartdata\u002Findex.html\" target=\"_blank\">CDC (2022)\u003C\u002Fa>, mỗi năm có hơn 330.000 chu kỳ ART được thực hiện tại Hoa Kỳ, trong đó IVF chiếm hơn 95%. Kỹ thuật ART đóng vai trò then chốt trong điều trị vô sinh, đồng thời đặt nền móng cho các tiến bộ y học về gen, miễn dịch và đạo đức sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại các phương pháp hỗ trợ sinh sản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác phương pháp hỗ trợ sinh sản được phân loại theo mức độ can thiệp kỹ thuật. Một số phương pháp sử dụng tối thiểu can thiệp ngoại vi, trong khi các phương pháp khác yêu cầu thao tác vi phẫu và nuôi cấy phôi trong phòng thí nghiệm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhóm can thiệp mức độ thấp thường bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Kích thích buồng trứng bằng thuốc nội tiết\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Theo dõi phóng noãn bằng siêu âm kết hợp xét nghiệm nội tiết\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhóm can thiệp mức độ cao thường gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiêm tinh trùng vào bào tương trứng (ICSI)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chẩn đoán di truyền tiền làm tổ (PGT)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nuôi phôi đến giai đoạn blastocyst\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng phân loại phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm kỹ thuật\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mức độ can thiệp\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Không xâm lấn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kích trứng, IUI\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Xâm lấn mức trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>IVF, ICSI\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung bình – Cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kỹ thuật hỗ trợ nâng cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>PGT, đông phôi, hỗ trợ thoát màng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ định và đối tượng áp dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHỗ trợ sinh sản được chỉ định trong nhiều trường hợp lâm sàng. Các đối tượng chính bao gồm các cặp vợ chồng vô sinh nguyên phát hoặc thứ phát, người có bất thường di truyền cần sàng lọc phôi, phụ nữ lớn tuổi giảm dự trữ buồng trứng và các cá nhân muốn làm cha mẹ đơn thân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số chỉ định cụ thể:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Rối loạn phóng noãn (PCOS, suy buồng trứng sớm)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tắc vòi trứng hoặc dính buồng tử cung\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chất lượng tinh trùng kém, thiểu tinh, vô tinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vô sinh không rõ nguyên nhân sau 12 tháng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Người nhiễm HIV muốn sinh con an toàn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác cặp đôi đồng giới nữ có thể sử dụng tinh trùng hiến để thực hiện IUI hoặc IVF; nam giới đồng giới cần kết hợp tinh trùng hiến và người mang thai hộ. Việc tiếp cận ART đang ngày càng đa dạng hóa về nhóm đối tượng và nhu cầu cá nhân hóa điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quy trình cơ bản của thụ tinh trong ống nghiệm (IVF)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nIVF là một trong những phương pháp ART phổ biến nhất, với quy trình bao gồm nhiều bước kỹ thuật chuyên sâu kéo dài từ 2–6 tuần. Mỗi bước đều yêu cầu giám sát chặt chẽ để tối ưu hóa tỷ lệ thụ thai và giảm thiểu biến chứng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác bước chính trong một chu kỳ IVF:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Kích thích buồng trứng bằng hormone ngoại sinh (FSH, hMG, GnRH analogues)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Theo dõi nang noãn qua siêu âm và xét nghiệm Estradiol\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiêm hCG để kích thích chín trứng và tiến hành chọc hút trứng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lấy tinh trùng, xử lý tinh dịch trong phòng lab\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thụ tinh (IVF hoặc ICSI) và nuôi cấy phôi từ 3–5 ngày\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuyển phôi tươi hoặc đông lạnh vào tử cung\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ hoàng thể và theo dõi beta-hCG sau 14 ngày\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSau chuyển phôi, nếu kết quả beta-hCG dương tính, thai kỳ được theo dõi bằng siêu âm từ tuần thứ 5. Trong trường hợp còn phôi tốt, các phôi này sẽ được đông lạnh để sử dụng trong chu kỳ sau hoặc cho các mục đích khác như nghiên cứu hoặc hiến tặng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003C\u002Fdiv>\n\u003Cdiv>\n\u003Ch2>Tỷ lệ thành công và các yếu tố ảnh hưởng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTỷ lệ thành công của các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó yếu tố nổi bật nhất là tuổi của người phụ nữ. Theo báo cáo của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sartcorsonline.com\" target=\"_blank\">SART (2023)\u003C\u002Fa>, phụ nữ dưới 35 tuổi có tỷ lệ thành công trong IVF khoảng 45–55%, nhưng con số này giảm nhanh xuống còn khoảng 10% ở phụ nữ trên 42 tuổi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChất lượng trứng, chất lượng tinh trùng, tình trạng tử cung, chỉ số nội tiết (AMH, FSH), số lượng phôi tạo ra, kỹ thuật nuôi cấy phôi và quy trình chuyển phôi đều có tác động đến kết quả. Các yếu tố như thói quen hút thuốc, chỉ số BMI, stress và bệnh lý nền như buồng trứng đa nang (PCOS), lạc nội mạc tử cung cũng ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột mô hình toán học mô phỏng xác suất thành công của IVF theo tuổi có thể được biểu diễn như sau:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P_{success}(a) = A \\cdot e^{-k \\cdot a}\u003C\u002Fscript>  \ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P_{success}\u003C\u002Fscript> là xác suất có thai, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">a\u003C\u002Fscript> là tuổi, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">A\u003C\u002Fscript> và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">k\u003C\u002Fscript> là hằng số thực nghiệm xác định qua dữ liệu lâm sàng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguy cơ và biến chứng liên quan đến ART\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBên cạnh cơ hội sinh con, các kỹ thuật ART cũng mang theo nguy cơ và biến chứng y khoa mà bệnh nhân cần được tư vấn kỹ lưỡng trước khi điều trị. Một số biến chứng xảy ra ngay trong chu kỳ điều trị, trong khi số khác liên quan đến thai kỳ sau đó.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác biến chứng thường gặp:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hội chứng quá kích buồng trứng (OHSS):\u003C\u002Fstrong> do đáp ứng quá mức với thuốc kích trứng, có thể gây tràn dịch ổ bụng, khó thở, thậm chí đe dọa tính mạng nếu không được xử trí kịp thời.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đa thai:\u003C\u002Fstrong> do chuyển nhiều phôi cùng lúc, làm tăng nguy cơ sinh non, tiền sản giật, và biến chứng sản khoa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thai ngoài tử cung:\u003C\u002Fstrong> xảy ra ở khoảng 2–5% chu kỳ IVF.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhiễm trùng sau chọc hút trứng:\u003C\u002Fstrong> hiếm gặp nhưng có thể cần dùng kháng sinh hoặc can thiệp ngoại khoa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, một số nghiên cứu đặt câu hỏi về khả năng tăng nhẹ nguy cơ dị tật bẩm sinh ở trẻ sinh ra từ ART. Tuy nhiên, dữ liệu hiện tại vẫn chưa đủ để khẳng định chắc chắn mối liên hệ nhân quả, và phần lớn trẻ em sinh ra từ IVF hoàn toàn khỏe mạnh (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nichd.nih.gov\u002Fhealth\u002Ftopics\u002Finfertility\u002Fclinicaltrials\" target=\"_blank\">NICHD\u003C\u002Fa>).\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của công nghệ và nghiên cứu mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCông nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện hiệu quả của ART. Những cải tiến trong kỹ thuật nuôi cấy, chọn lọc phôi và phân tích di truyền đã góp phần nâng cao tỷ lệ có thai, đồng thời giảm thiểu nguy cơ đa thai và biến chứng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số công nghệ nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nuôi cấy phôi đến blastocyst (ngày 5–6):\u003C\u002Fstrong> cho phép chọn lọc phôi mạnh nhất, có khả năng làm tổ cao hơn so với phôi ngày 2–3.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>PGT (Preimplantation Genetic Testing):\u003C\u002Fstrong> xét nghiệm di truyền trên phôi giúp phát hiện bất thường số lượng và cấu trúc nhiễm sắc thể trước khi chuyển vào tử cung.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống time-lapse:\u003C\u002Fstrong> theo dõi quá trình phát triển phôi liên tục mà không cần mở lò ấp, hỗ trợ lựa chọn phôi có động học tốt nhất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trí tuệ nhân tạo (AI):\u003C\u002Fstrong> áp dụng trong phân tích hình ảnh phôi, dự đoán kết quả chuyển phôi và hỗ trợ quyết định lâm sàng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác công nghệ nói trên không chỉ nâng cao chất lượng điều trị mà còn giảm chi phí dài hạn nhờ rút ngắn số chu kỳ cần thực hiện để đạt thai kỳ thành công.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đạo đức và pháp lý trong hỗ trợ sinh sản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHỗ trợ sinh sản làm nảy sinh nhiều vấn đề đạo đức và pháp lý phức tạp, đặc biệt liên quan đến quyền làm cha mẹ, bảo vệ phôi và sự đồng thuận trong sử dụng vật liệu sinh học. Mỗi quốc gia có cách tiếp cận khác nhau, từ kiểm soát chặt chẽ đến mở rộng quyền sinh sản cho các nhóm thiểu số.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số vấn đề thường gặp:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Quyền làm cha mẹ của người độc thân hoặc cặp đôi đồng giới\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quy định về số lượng phôi được chuyển trong mỗi chu kỳ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tranh chấp về quyền sở hữu phôi đông lạnh sau ly hôn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giới hạn tuổi và số lần thực hiện IVF\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ, ở Vương quốc Anh, Cơ quan quản lý sinh sản và phôi người (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.hfea.gov.uk\" target=\"_blank\">HFEA\u003C\u002Fa>) giám sát tất cả các hoạt động ART, từ quy trình kỹ thuật đến lưu trữ phôi và dữ liệu bệnh nhân. Mỗi trung tâm phải tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn đạo đức và báo cáo kết quả định kỳ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hỗ trợ sinh sản và quyền tiếp cận y tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuyền tiếp cận ART không đồng đều trên toàn cầu. Ở các quốc gia phát triển, ART được hỗ trợ bởi bảo hiểm y tế hoặc chính sách nhà nước. Trong khi đó, tại nhiều nước đang phát triển, chi phí điều trị quá cao khiến ART trở thành dịch vụ chỉ dành cho nhóm dân số thu nhập cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Finfertility\" target=\"_blank\">WHO\u003C\u002Fa>, vô sinh ảnh hưởng đến 1 trong 6 cặp vợ chồng trên toàn thế giới, nhưng chỉ một tỷ lệ nhỏ trong số đó được tiếp cận dịch vụ điều trị phù hợp. WHO kêu gọi coi vô sinh là bệnh lý cần được đưa vào chương trình chăm sóc sức khỏe sinh sản toàn dân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc mở rộng chính sách bảo hiểm, hỗ trợ tài chính cho các cặp vợ chồng vô sinh và nâng cao năng lực y tế địa phương là các bước quan trọng nhằm đảm bảo bình đẳng trong quyền sinh sản và sức khỏe sinh sản toàn cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fart\u002Fartdata\u002Findex.html\" target=\"_blank\">CDC – Assisted Reproductive Technology Data\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sartcorsonline.com\" target=\"_blank\">SART – Society for Assisted Reproductive Technology\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nichd.nih.gov\u002Fhealth\u002Ftopics\u002Finfertility\u002Fclinicaltrials\" target=\"_blank\">NICHD – Reproductive Health and Clinical Trials\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.hfea.gov.uk\" target=\"_blank\">HFEA – Human Fertilisation and Embryology Authority (UK)\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Finfertility\" target=\"_blank\">WHO – Infertility Facts and Access to Care\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:16:45.788+00:00","2025-10-24T17:48:41.873+00:00","2025-10-24T17:48:41.871+00:00",175,[33,36,39,49,54,59,64,67,72,82],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đối vận gnrh","Đối vận gnrh là gì? Các công bố khoa học về Đối vận gnrh",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"y tế tư nhân","Y tế tư nhân là gì? Các công bố khoa học về Y tế tư nhân",{"id":40,"title":41,"term":40,"englishTitle":42,"definition":43,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"nội mạc tử cung","Nội mạc tử cung là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Endometrium","Nội mạc tử cung (endometrium) là lớp niêm mạc lót mặt trong của buồng tử cung, có cấu trúc thay đổi theo chu kỳ kinh nguyệt dưới tác động của hormone buồng trứng nhằm chuẩn bị cho quá trình làm tổ của phôi thai.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"thai lâm sàng","Thai lâm sàng là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Clinical pregnancy","Thai lâm sàng là tình trạng mang thai được xác nhận thông qua bằng chứng hình ảnh học trực tiếp về túi thai trong hoặc ngoài buồng tử cung (có hoặc chưa có tim thai) trên siêu âm, phân biệt với thai sinh hóa.",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"rụng trứng","Rụng trứng là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Ovulation","Rụng trứng là giai đoạn sinh lý quan trọng trong chu kỳ kinh nguyệt của phụ nữ, trong đó một nang noãn chín (nang Graaf) vỡ ra dưới tác động của đỉnh hormone LH, phóng thích noãn bào thứ cấp vào loa vòi trứng để sẵn sàng cho quá trình thụ tinh.",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"bảo tồn khả năng sinh sản","Bảo tồn khả năng sinh sản là gì? Định nghĩa và cơ chế","Fertility preservation","Bảo tồn khả năng sinh sản là tập hợp các can thiệp y học lâm sàng và kỹ thuật hỗ trợ sinh sản nhằm bảo vệ và lưu trữ tế bào noãn, tinh trùng hoặc mô sinh dục trước khi bệnh nhân bước vào các liệu pháp điều trị gây độc tuyến sinh dục như hóa xạ trị hoặc phẫu thuật cắt bỏ.",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khám lâm sàng","Khám lâm sàng là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"sức mạnh cơ bắp","Sức mạnh cơ bắp là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Muscle strength","khả năng tối đa của một cơ hoặc nhóm cơ trong việc tạo ra lực cơ học để chống lại một lực cản bên ngoài trong một nỗ lực co cơ tối đa duy nhất.",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"Cá trâm galaxy","Cá trâm galaxy là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Galaxy rasbora \u002F Danio margaritatus","loài cá nước ngọt kích thước nhỏ thuộc họ Cyprinidae, được phát hiện vào năm 2006 tại Myanmar, nổi tiếng với thân hình màu xanh thẫm đốm trắng ngọc trai lấp lánh và các vây viền dải cam đỏ rực rỡ.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"polystyren","Polystyren là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Polystyrene","polymer nhiệt dẻo tổng hợp mạch thẳng có công thức hóa học (C8H8)n, được tạo thành từ phản ứng trùng hợp của monomer styrene và được sử dụng phổ biến ở cả dạng thể rắn trong suốt và dạng xốp cách nhiệt."]