[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%E1%BB%93i%20ph%E1%BB%A5c{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hồi phục":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"hồi phục","Hồi phục là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Hồi phục là quá trình tái lập chức năng, cấu trúc hoặc trạng thái bình thường của cơ thể, tâm trí hoặc xã hội sau tổn thương hay bệnh tật. Khái niệm này mang tính liên ngành và toàn diện, bao gồm cả thể chất, tâm lý, thần kinh và khả năng hòa nhập cộng đồng của cá nhân. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa hồi phục\u003C\u002Fh2> \u003Cp>Hồi phục (recovery) là quá trình phục hồi cấu trúc, chức năng hoặc trạng thái bình thường sau khi bị tổn thương, bệnh lý, rối loạn hoặc căng thẳng thể chất, tinh thần. Đây là một khái niệm liên ngành, mang tính cốt lõi trong y học lâm sàng, phục hồi chức năng, tâm lý học lâm sàng, thể thao, thần kinh học và cả các lĩnh vực quản lý khủng hoảng. Mục tiêu của hồi phục không chỉ là loại bỏ triệu chứng mà còn hướng tới việc tái lập chức năng tối ưu ở mức có thể.\u003C\u002Fp> \u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fmentalhealth\u002Ftools-resources\u002Frecovery.htm\" target=\"_blank\">Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC)\u003C\u002Fa>, hồi phục được định nghĩa là quá trình thay đổi thông qua đó các cá nhân cải thiện sức khỏe và phúc lợi, sống một cuộc sống độc lập và đạt được đầy đủ tiềm năng của mình. Điều này đặc biệt đúng với lĩnh vực sức khỏe tâm thần, nơi khái niệm “phục hồi chức năng” mang tính chủ động hơn là bị động.\u003C\u002Fp> \u003Ch2>Phân loại hồi phục theo lĩnh vực\u003C\u002Fh2> \u003Cp>Hồi phục được phân loại khác nhau tùy vào đặc thù ngành nghề và bối cảnh lâm sàng. Các loại hồi phục phổ biến nhất được công nhận trong y học và nghiên cứu hiện nay bao gồm:\u003C\u002Fp> \u003Cul> \u003Cli>\u003Cstrong>Hồi phục thể chất:\u003C\u002Fstrong> Phục hồi sau chấn thương cơ xương, phẫu thuật, hoặc bệnh cấp\u002Fmạn tính.\u003C\u002Fli> \u003Cli>\u003Cstrong>Hồi phục thần kinh:\u003C\u002Fstrong> Phục hồi chức năng não bộ và tủy sống sau đột quỵ, chấn thương sọ não, thoái hóa thần kinh.\u003C\u002Fli> \u003Cli>\u003Cstrong>Hồi phục tâm lý:\u003C\u002Fstrong> Tái thiết lập cảm xúc và chức năng nhận thức sau sang chấn hoặc rối loạn tâm thần.\u003C\u002Fli> \u003Cli>\u003Cstrong>Hồi phục xã hội:\u003C\u002Fstrong> Quá trình tái hội nhập vào cộng đồng, lao động và môi trường sống bình thường sau thời kỳ cách ly, điều trị hoặc mất chức năng.\u003C\u002Fli> \u003C\u002Ful> \u003Cp>Bảng dưới đây minh họa đặc trưng của từng loại hồi phục:\u003C\u002Fp> \u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\"> \u003Ctbody>\u003Ctr> \u003Cth>Loại hồi phục\u003C\u002Fth> \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth> \u003Cth>Thời gian\u003C\u002Fth> \u003C\u002Ftr> \u003Ctr> \u003Ctd>Thể chất\u003C\u002Ftd> \u003Ctd>Khôi phục vận động, hô hấp, tiêu hóa\u003C\u002Ftd> \u003Ctd>Vài tuần – vài tháng\u003C\u002Ftd> \u003C\u002Ftr> \u003Ctr> \u003Ctd>Thần kinh\u003C\u002Ftd> \u003Ctd>Phục hồi ngôn ngữ, vận động tinh, nhận thức\u003C\u002Ftd> \u003Ctd>Hàng tháng – nhiều năm\u003C\u002Ftd> \u003C\u002Ftr> \u003Ctr> \u003Ctd>Tâm lý\u003C\u002Ftd> \u003Ctd>Ổn định cảm xúc, suy nghĩ, hành vi\u003C\u002Ftd> \u003Ctd>Không tuyến tính\u003C\u002Ftd> \u003C\u002Ftr> \u003Ctr> \u003Ctd>Xã hội\u003C\u002Ftd> \u003Ctd>Khả năng tương tác, làm việc, sinh hoạt\u003C\u002Ftd> \u003Ctd>Biến đổi theo môi trường\u003C\u002Ftd> \u003C\u002Ftr> \u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable> \u003Ch2>Đặc điểm của một quá trình hồi phục hiệu quả\u003C\u002Fh2> \u003Cp>Một quá trình hồi phục hiệu quả cần đáp ứng một số tiêu chí nhất định về cả mặt y học và xã hội. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng sự hồi phục không thể được áp dụng rập khuôn mà cần được cá thể hóa theo từng đối tượng, căn bệnh, và hệ sinh thái hỗ trợ xung quanh cá nhân đó.\u003C\u002Fp> \u003Cp>Đặc điểm nổi bật của hồi phục hiệu quả gồm:\u003C\u002Fp> \u003Cul> \u003Cli>\u003Cstrong>Cá nhân hóa:\u003C\u002Fstrong> Dựa trên bệnh sử, hoàn cảnh xã hội và mục tiêu sống của từng người.\u003C\u002Fli> \u003Cli>\u003Cstrong>Chủ động:\u003C\u002Fstrong> Bệnh nhân có vai trò trung tâm, không chỉ là người nhận điều trị mà là người đồng kiến tạo quá trình hồi phục.\u003C\u002Fli> \u003Cli>\u003Cstrong>Toàn diện:\u003C\u002Fstrong> Kết hợp phục hồi thể chất, cảm xúc, nhận thức và môi trường sống.\u003C\u002Fli> \u003Cli>\u003Cstrong>Liên tục:\u003C\u002Fstrong> Cần có thời gian dài để phục hồi sâu và phòng tái phát.\u003C\u002Fli> \u003C\u002Ful> \u003Cp>Hồi phục trong lĩnh vực tâm thần học hiện nay đặc biệt nhấn mạnh vào việc “sống tốt dù vẫn còn triệu chứng”, phản ánh cách tiếp cận thực tế và bền vững hơn so với mục tiêu “khỏi bệnh hoàn toàn” trong y học cổ điển.\u003C\u002Fp> \u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến hồi phục\u003C\u002Fh2> \u003Cp>Nhiều yếu tố tương tác lẫn nhau để quyết định hiệu quả và thời gian hồi phục. Yếu tố nội tại bao gồm tình trạng sức khỏe nền, tuổi tác, mức độ tổn thương, khả năng phục hồi tế bào, tâm lý cá nhân. Trong khi đó, yếu tố ngoại tại có thể là chất lượng chăm sóc y tế, mức độ hỗ trợ gia đình – cộng đồng, môi trường sống và tài nguyên xã hội.\u003C\u002Fp> \u003Cp>Ví dụ cụ thể: hai bệnh nhân cùng bị đột quỵ nhưng một người có sự hỗ trợ vật lý trị liệu liên tục, gia đình đồng hành và tài chính ổn định sẽ hồi phục nhanh và toàn diện hơn người còn lại.\u003C\u002Fp> \u003Cp>Các yếu tố chính ảnh hưởng đến hồi phục:\u003C\u002Fp> \u003Cul> \u003Cli>Tuổi tác và sức khỏe nền (tim mạch, tiểu đường, béo phì...)\u003C\u002Fli> \u003Cli>Hỗ trợ xã hội (gia đình, bạn bè, nhóm cộng đồng)\u003C\u002Fli> \u003Cli>Phục hồi chức năng đúng thời điểm và cá thể hóa\u003C\u002Fli> \u003Cli>Chăm sóc hậu bệnh, đặc biệt là dinh dưỡng và tâm lý\u003C\u002Fli> \u003C\u002Ful> \u003Cp>Trong nghiên cứu y sinh học, tốc độ hồi phục có thể được mô hình hóa bằng các phương trình toán học. Một mô hình phổ biến là hàm mũ giảm:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R(t) = R_0 \\cdot e^{-\\lambda t}\u003C\u002Fscript>\ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R_0\u003C\u002Fscript> là mức tổn thương ban đầu, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\lambda\u003C\u002Fscript> là hệ số hồi phục cá thể và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">t\u003C\u002Fscript> là thời gian. Hàm số này thể hiện rằng tốc độ phục hồi nhanh trong giai đoạn đầu và chậm dần về sau.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Đo lường và đánh giá hồi phục\u003C\u002Fh2> \u003Cp>Đánh giá tiến trình hồi phục là bước quan trọng để xác định hiệu quả điều trị, điều chỉnh chiến lược can thiệp, và tiên lượng lâu dài. Các chỉ số đo lường có thể mang tính định lượng, định tính hoặc hỗn hợp, tùy vào lĩnh vực chuyên môn và mục tiêu theo dõi. Trong phục hồi chức năng thể chất, các chỉ số khách quan như khả năng đi lại, độ linh hoạt, sức cơ và độ bền tim mạch thường được sử dụng.\u003C\u002Fp> \u003Cp>Ví dụ về công cụ đánh giá:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thang điểm Barthel:\u003C\u002Fstrong> đánh giá khả năng tự chăm sóc trong sinh hoạt hàng ngày (ăn, mặc, đi vệ sinh...)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chỉ số Karnofsky:\u003C\u002Fstrong> áp dụng cho bệnh nhân ung thư để đánh giá hiệu suất thể chất theo thang 0–100\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>NIH Stroke Scale (NIHSS):\u003C\u002Fstrong> đo mức độ tổn thương thần kinh cấp tính sau đột quỵ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>SF-36:\u003C\u002Fstrong> đánh giá chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe qua 8 chỉ số chức năng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp> \u003Cp>Trong lĩnh vực tâm lý học hoặc sức khỏe tâm thần, các công cụ như thang đánh giá hồi phục (Recovery Assessment Scale – RAS) hoặc các bản tự báo cáo đóng vai trò chính. Mức độ tự chủ, cảm giác kiểm soát cuộc sống và sự hòa nhập xã hội là những yếu tố then chốt, tuy không dễ lượng hóa nhưng lại phản ánh thực chất quá trình hồi phục.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hồi phục sau bệnh cấp tính\u003C\u002Fh2> \u003Cp>Bệnh cấp tính như nhiễm trùng nặng, tổn thương mô mềm, phẫu thuật hoặc tai nạn thường đòi hỏi một chu trình hồi phục rõ ràng, với thời gian và can thiệp xác định. Ở đây, hồi phục chủ yếu tập trung vào việc tái lập các chỉ số sinh lý cơ bản, phục hồi mô bị tổn thương và phòng ngừa biến chứng thứ phát.\u003C\u002Fp> \u003Cp>Một ví dụ điển hình là quá trình hồi phục hậu COVID-19. Nghiên cứu của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nih.gov\u002Fnews-events\u002Fnews-releases\u002Fnih-launches-initiative-study-long-term-effects-covid-19\" target=\"_blank\">NIH\u003C\u002Fa> cho thấy nhiều người dù khỏi virus vẫn đối mặt với các triệu chứng hậu COVID kéo dài như mệt mỏi, khó thở, rối loạn nhận thức (brain fog). Quá trình hồi phục trong trường hợp này có thể kéo dài từ vài tuần đến vài tháng, thậm chí hơn 1 năm nếu không được phục hồi chức năng đúng cách.\u003C\u002Fp> \u003Cp>Hồi phục sau các thủ thuật phẫu thuật lớn (ví dụ phẫu thuật tim, cột sống) thường được chia thành 3 giai đoạn: cấp tính (1–7 ngày), bán cấp (1–4 tuần), và giai đoạn phục hồi dài hạn (1–12 tháng). Trong mỗi giai đoạn, phương pháp chăm sóc và mục tiêu hồi phục sẽ khác nhau, từ kiểm soát đau và vận động sớm đến phục hồi chức năng toàn diện.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hồi phục sau rối loạn tâm thần\u003C\u002Fh2> \u003Cp>Trong tâm thần học hiện đại, hồi phục không chỉ đơn thuần là giảm nhẹ triệu chứng mà còn là quá trình lấy lại cảm giác làm chủ cuộc sống, đạt được ý nghĩa sống và tái hòa nhập xã hội. Đây là một khái niệm mang tính triết học và xã hội học hơn là chỉ sinh học.\u003C\u002Fp> \u003Cp>Theo khung hồi phục của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.samhsa.gov\u002Ffind-help\u002Frecovery\" target=\"_blank\">SAMHSA\u003C\u002Fa> (Hoa Kỳ), có 4 trụ cột nền tảng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sức khỏe:\u003C\u002Fstrong> quản lý bệnh hiệu quả, có thể duy trì lối sống lành mạnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhà ở:\u003C\u002Fstrong> nơi ở ổn định, an toàn và hỗ trợ phục hồi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mục tiêu sống:\u003C\u002Fstrong> có ý nghĩa, mục tiêu cụ thể như học tập, làm việc, phát triển cá nhân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cộng đồng:\u003C\u002Fstrong> được chấp nhận, hỗ trợ từ mạng lưới xã hội\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp> \u003Cp>Điều trị phục hồi tâm thần thường bao gồm liệu pháp tâm lý (CBT, ACT), thuốc, huấn luyện kỹ năng sống, và chương trình phục hồi cộng đồng. Khác với bệnh nội khoa, thời gian hồi phục tâm lý không tuyến tính, có thể dao động tùy theo môi trường và nội lực cá nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phục hồi chức năng và các chiến lược can thiệp\u003C\u002Fh2> \u003Cp>Phục hồi chức năng là lĩnh vực y học chuyên biệt nhằm tăng cường và hỗ trợ quá trình hồi phục thông qua các phương pháp trị liệu cá nhân hóa. Tùy vào loại bệnh, có thể áp dụng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vật lý trị liệu:\u003C\u002Fstrong> cải thiện vận động, giảm đau, phục hồi sau chấn thương cơ xương khớp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Âm ngữ trị liệu:\u003C\u002Fstrong> cho bệnh nhân sau tai biến hoặc tổn thương thần kinh gây rối loạn ngôn ngữ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp nghề nghiệp:\u003C\u002Fstrong> phục hồi khả năng tự phục vụ và sinh hoạt hàng ngày\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp tâm lý:\u003C\u002Fstrong> giúp người bệnh phục hồi nhận thức và kiểm soát cảm xúc\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp> \u003Cp>Can thiệp cần có sự phối hợp liên ngành giữa bác sĩ phục hồi chức năng, chuyên gia trị liệu, điều dưỡng, và nhân viên xã hội. Tính liên tục, định kỳ và cá thể hóa là ba nguyên tắc cốt lõi trong phục hồi chức năng toàn diện.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiềm năng công nghệ trong hỗ trợ hồi phục\u003C\u002Fh2> \u003Cp>Công nghệ số đang trở thành công cụ mạnh mẽ trong theo dõi, cá thể hóa và tăng hiệu quả quá trình hồi phục. Các nền tảng theo dõi sức khỏe từ xa, ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), robot phục hồi chức năng và thực tế ảo (VR) đã được tích hợp vào điều trị ở nhiều trung tâm hiện đại.\u003C\u002Fp> \u003Cp>Ví dụ:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>AI:\u003C\u002Fstrong> phân tích tiến độ hồi phục và đề xuất cá nhân hóa phác đồ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiết bị đeo:\u003C\u002Fstrong> theo dõi hoạt động thể chất, nhịp tim, giấc ngủ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>VR:\u003C\u002Fstrong> mô phỏng môi trường trị liệu cho phục hồi vận động và điều trị rối loạn ám ảnh, PTSD\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp> \u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Frehabilitation\" target=\"_blank\">WHO\u003C\u002Fa>, việc tích hợp công nghệ trong phục hồi là bước tiến quan trọng giúp gia tăng khả năng tiếp cận dịch vụ và nâng cao chất lượng điều trị cá nhân hóa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2> \u003Col> \u003Cli>Centers for Disease Control and Prevention. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fmentalhealth\u002Ftools-resources\u002Frecovery.htm\" target=\"_blank\">Mental Health &amp; Recovery\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli> \u003Cli>Substance Abuse and Mental Health Services Administration. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.samhsa.gov\u002Ffind-help\u002Frecovery\" target=\"_blank\">Recovery Framework\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli> \u003Cli>World Health Organization. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Frehabilitation\" target=\"_blank\">Rehabilitation Fact Sheet\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli> \u003Cli>National Institutes of Health. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nih.gov\u002Fnews-events\u002Fnews-releases\u002Fnih-launches-initiative-study-long-term-effects-covid-19\" target=\"_blank\">Post-Acute Sequelae of SARS-CoV-2 Infection (PASC)\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli> \u003Cli>National Health Service UK. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nhs.uk\u002Fconditions\u002Fcoronavirus-covid-19\u002Flong-term-effects\u002F\" target=\"_blank\">Long COVID: Long-term effects\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli> \u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-12T09:22:01.281+00:00","2025-09-12T16:34:13.345+00:00","2025-09-12T16:34:13.339+00:00",240,[33,36,39,49,59,69,79,84,89,94],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"prevalence","Prevalence là gì? Các công bố khoa học về Prevalence",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"biến dạng dẻo","Biến dạng dẻo là gì? Nghiên cứu khoa học về biến dạng dẻo",{"id":40,"title":41,"term":40,"englishTitle":42,"definition":43,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"thép không gỉ 316l","Thép không gỉ 316L là gì? Đặc tính, cơ lý và ứng dụng","316L stainless steel","Thép không gỉ 316L là hợp kim thép không gỉ thuộc họ austenit chứa hàm lượng carbon cực thấp kết hợp với các nguyên tố hợp kim chính gồm crom, niken và molypden nhằm mang lại khả năng chống ăn mòn hóa học và ăn mòn cục bộ vượt trội.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"lãi suất cho vay","Lãi suất cho vay là gì? Cấu trúc và cơ chế định giá","lending interest rate","Lãi suất cho vay là tỷ lệ phần trăm tính trên số vốn gốc mà bên đi vay phải trả cho bên cho vay trong một khoảng thời gian xác định nhằm bù đắp chi phí huy động vốn, chi phí quản lý vận hành, phần bù rủi ro tín dụng và biên lợi nhuận kỳ vọng của bên cho vay.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"dấu vân tay","Dấu vân tay","Fingerprint","Dấu vân tay (Fingerprint - dermatoglyphics) là cấu trúc nếp vân da nổi đặc trưng ở mặt gan của các đầu ngón tay người, được hình thành từ tuần thứ 10 đến 24 của thai kỳ và duy trì tính duy nhất, bất biến suốt đời.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"siêu âm nội soi","Siêu âm nội soi","Endoscopic ultrasound","Siêu âm nội soi (Endoscopic ultrasound - EUS) là kỹ thuật chẩn đoán và can thiệp kết hợp đầu dò siêu âm tần số cao ở đầu ống nội soi mềm, cho phép ghi hình trực tiếp và sinh thiết chính xác các lớp thành ống tiêu hóa và các cơ quan kế cận.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"bệnh ménière","Bệnh Ménière","Ménière's disease","Bệnh Ménière (Ménière's disease) là bệnh lý mạn tính của tai trong đặc trưng bởi tình trạng ứ dịch nội bạch huyết (endolymphatic hydrops), biểu hiện lâm sàng bằng các cơn chóng mặt xoay tròn kịch phát, nghe kém tiếp nhận biến đổi, ù tai và cảm giác đầy tức tai.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"thâm hụt thương mại","Thâm hụt thương mại","Trade deficit","Thâm hụt thương mại (Trade deficit - nhập siêu) là tình trạng cán cân thương mại của một quốc gia bị âm, xảy ra khi tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ nhập khẩu vượt quá tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ xuất khẩu trong một thời kỳ nhất định.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"di truyền học vi khuẩn","Di truyền học vi khuẩn","Bacterial genetics","Di truyền học vi khuẩn (Bacterial genetics) là phân ngành sinh học phân tử và vi sinh vật học nghiên cứu cơ chế lưu trữ, sao chép, biểu hiện và biến dị của vật chất di truyền (nhiễm sắc thể và plasmid) ở tế bào sinh vật nhân sơ.",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"ung thư cổ tử cung","Ung thư cổ tử cung","Cervical cancer","Ung thư cổ tử cung (Cervical cancer) là khối u ác tính phát sinh từ các tế bào biểu mô ở vùng chuyển tiếp cổ tử cung, có liên quan trực tiếp đến tình trạng nhiễm dai dẳng các chủng virus sinh u gai ở người (Human Papillomavirus - HPV) nguy cơ cao."]