[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%E1%BB%93%20ti%C3%AAu{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_h%E1%BB%93%20ti%C3%AAu":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":10,"keywords":21,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":22,"status":23,"createTime":24,"updateTime":25,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":26,"contentErrorMessage":10,"viewCount":27,"wikidataId":10,"relateTopics":28},"hồ tiêu","Hồ tiêu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Hồ tiêu","Hồ tiêu là loài cây dây leo thân gỗ thuộc họ Piperaceae, cho quả dùng làm gia vị phổ biến nhất thế giới với tên khoa học là Piper nigrum. Quả hồ tiêu có vị cay đặc trưng nhờ hợp chất piperine, được chế biến thành tiêu đen, tiêu trắng hoặc tiêu xanh tùy theo phương pháp xử lý.","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hồ tiêu, tên khoa học \u003Cem>Piper nigrum\u003C\u002Fem>, là một loài cây thuộc họ Piperaceae, được biết đến như một loại gia vị quan trọng bậc nhất trên thế giới. Hồ tiêu là sản phẩm từ quả khô của cây, thường được sử dụng dưới dạng tiêu đen, tiêu trắng hoặc tiêu xanh. Tùy vào cách chế biến và thời điểm thu hoạch, mỗi loại tiêu có hương vị và giá trị sử dụng riêng biệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Với hương vị cay nồng, hồ tiêu không chỉ giữ vai trò là một loại gia vị phổ biến trong ẩm thực toàn cầu, mà còn có vai trò đáng kể trong y học cổ truyền lẫn hiện đại nhờ vào các đặc tính sinh học quý giá. Từ thời cổ đại, hồ tiêu đã từng được gọi là “vàng đen” và là một trong những hàng hóa giá trị nhất trong thương mại quốc tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngày nay, hồ tiêu vẫn là mặt hàng xuất khẩu chủ lực của nhiều nước nhiệt đới, đặc biệt là Việt Nam, quốc gia giữ vị trí dẫn đầu thế giới về sản lượng và xuất khẩu hồ tiêu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại và đặc điểm sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cem>Piper nigrum\u003C\u002Fem> là cây dây leo thân gỗ sống lâu năm, có thể đạt chiều cao từ 3 đến 4 mét khi được hỗ trợ bằng trụ hoặc giàn leo. Thân cây mảnh nhưng dai, các đốt ngắn, có khả năng sinh rễ phụ tại các mắt thân khi tiếp xúc với đất hoặc trụ bám. Cây có khả năng phát triển mạnh trong điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Lá cây có hình bầu dục hoặc tim, mép lá nguyên, màu xanh đậm, mọc so le dọc theo thân. Cuống lá dài từ 2 đến 3 cm. Hoa hồ tiêu nhỏ, không có cánh, mọc thành bông dài từ 5 đến 15 cm tại nách lá. Hoa lưỡng tính hoặc đơn tính, tự thụ phấn. Quả hồ tiêu là dạng quả hạch, có đường kính khoảng 4–6 mm, khi chín chuyển từ xanh sang đỏ, mỗi quả chứa một hạt duy nhất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Toàn bộ vòng đời sinh học của cây có thể kéo dài hơn 20 năm nếu được chăm sóc tốt. Hồ tiêu bắt đầu cho thu hoạch từ năm thứ ba sau khi trồng và đạt năng suất cao nhất vào năm thứ 7–8. Tuổi thọ kinh tế trung bình của vườn tiêu thường kéo dài 12–15 năm.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"4\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thân\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dây leo thân gỗ, bám trụ, có rễ phụ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Lá\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hình tim, mọc so le, màu xanh đậm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hoa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhỏ, không cánh, mọc thành bông\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Quả\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Quả hạch, 1 hạt, chuyển đỏ khi chín\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân bố và môi trường sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hồ tiêu có nguồn gốc từ vùng Malabar ở miền tây nam Ấn Độ, nơi khí hậu ẩm ướt và nhiệt độ ổn định quanh năm đã tạo điều kiện lý tưởng cho sự phát triển của cây. Ngày nay, cây đã được di thực và trồng phổ biến tại nhiều khu vực nhiệt đới trên thế giới như Indonesia, Malaysia, Sri Lanka, Thái Lan, Việt Nam, và một số vùng của Brazil và Madagascar.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hồ tiêu phát triển tốt ở những vùng có lượng mưa trung bình từ 2.000 đến 3.000 mm\u002Fnăm, nhiệt độ dao động từ 24 đến 30°C, độ ẩm cao trên 70%, và ánh sáng tán xạ. Cây ưa đất giàu hữu cơ, tơi xốp, thoát nước tốt và có độ pH từ 5.5 đến 6.5. Những vùng đất bazan ở Tây Nguyên (Việt Nam) được xem là một trong những khu vực canh tác hồ tiêu tốt nhất thế giới.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Vùng trồng chính tại Việt Nam: Gia Lai, Đắk Lắk, Đắk Nông, Bà Rịa – Vũng Tàu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vùng trồng nổi bật thế giới: Kerala (Ấn Độ), Lampung (Indonesia), Bahia (Brazil).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Địa hình và khí hậu của từng khu vực ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng, hàm lượng piperine và hương vị đặc trưng của hồ tiêu. Điều này lý giải tại sao cùng một giống tiêu nhưng trồng ở những vùng khác nhau sẽ cho ra sản phẩm có giá trị thương phẩm không đồng đều.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thành phần hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hồ tiêu chứa nhiều hoạt chất sinh học có giá trị, trong đó thành phần chủ yếu là piperine, một alkaloid tạo vị cay và giữ vai trò chính trong các tác dụng dược lý. Hàm lượng piperine trung bình trong tiêu đen dao động từ 4 đến 10%, phụ thuộc vào giống, điều kiện canh tác và phương pháp chế biến. Piperine có công thức phân tử là \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_{17}H_{19}NO_3\u003C\u002Fscript>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh piperine, hồ tiêu còn chứa các nhóm hợp chất sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tinh dầu (1–2,5%): gồm α-pinene, β-caryophyllene, limonene, sabinene\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Alkaloid khác: piperettine, chavicine, piperanine\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chất chống oxy hóa: flavonoid, phenolic acid, lignan\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các nghiên cứu hiện đại đã phát hiện rằng một số flavonoid trong hồ tiêu có khả năng trung hòa các gốc tự do và tăng cường hiệu quả của các hoạt chất khác khi dùng đồng thời, như curcumin từ nghệ. Điều này mở ra tiềm năng ứng dụng hồ tiêu trong thực phẩm chức năng và hỗ trợ điều trị bệnh mạn tính.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tác dụng dược lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các nghiên cứu hiện đại đã xác nhận rằng hồ tiêu không chỉ là một loại gia vị mà còn là một dược liệu tiềm năng với nhiều tác dụng sinh học quan trọng. Thành phần chính piperine đóng vai trò như một chất tăng cường sinh khả dụng – đặc biệt khi kết hợp với các dược chất khác như curcumin, resveratrol hay vitamin A. Piperine hoạt động bằng cách ức chế các enzyme phân giải thuốc và làm tăng tính thẩm thấu của màng tế bào ruột.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong y học cổ truyền, hồ tiêu được dùng để kích thích tiêu hóa, điều trị đầy hơi, chướng bụng, chống lạnh và giải cảm. Y học Ayurveda Ấn Độ sử dụng hồ tiêu trong các bài thuốc chữa ho, đau họng, viêm phế quản. Đông y Trung Quốc sử dụng tiêu để làm ấm tỳ vị, tán hàn và tăng cường tuần hoàn khí huyết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kháng khuẩn: piperine có khả năng ức chế nhiều chủng vi khuẩn gây bệnh như \u003Cem>Staphylococcus aureus\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Escherichia coli\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kháng viêm: làm giảm biểu hiện của các cytokine gây viêm như TNF-α, IL-1β.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chống oxy hóa: trung hòa các gốc tự do, làm chậm quá trình lão hóa tế bào.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạ lipid máu: giảm triglyceride, cholesterol toàn phần trong các mô hình thực nghiệm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ngoài ra, piperine còn được nghiên cứu trong vai trò hỗ trợ điều trị ung thư và bệnh lý thần kinh. Một số thử nghiệm sơ bộ cho thấy piperine có thể gây ức chế tăng sinh tế bào ung thư vú, gan và đại trực tràng thông qua việc làm gián đoạn chu trình phân bào và kích hoạt con đường apoptosis (tự chết tế bào).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp trồng và chăm sóc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hồ tiêu được nhân giống chủ yếu bằng cách giâm cành từ cây mẹ khỏe mạnh. Các đoạn giâm dài khoảng 30–40 cm, có từ 3–5 mắt, được cắm nghiêng trong bầu đất ẩm để ra rễ. Sau khoảng 2–3 tháng có thể mang ra trồng cố định. Cây cần có trụ để leo, thường là trụ sống như cây muồng đen, keo dậu hoặc trụ chết bằng bê tông hoặc gỗ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các điều kiện chăm sóc hồ tiêu phải được duy trì đều đặn quanh năm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ánh sáng: cây ưa sáng tán xạ, tránh nắng gắt trực tiếp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nước tưới: cần giữ độ ẩm đất nhưng tránh để cây bị úng nước.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân bón: sử dụng phân hữu cơ ủ hoai, kết hợp phân vô cơ (NPK, kali, vôi dolomite).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cắt tỉa: thường xuyên loại bỏ cành yếu, sâu bệnh để tạo tán hợp lý và kích thích ra hoa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các bệnh phổ biến trên hồ tiêu gồm bệnh thối rễ do \u003Cem>Phytophthora\u003C\u002Fem>, bệnh vàng lá, bệnh chảy nhựa thân. Việc luân canh với cây khác, sử dụng chế phẩm sinh học, và kiểm soát pH đất là các biện pháp hiệu quả để giảm áp lực sâu bệnh hại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quá trình thu hoạch và chế biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hồ tiêu bắt đầu cho thu hoạch ổn định từ năm thứ ba sau khi trồng. Mùa thu hoạch thường diễn ra vào mùa khô, khi quả tiêu trên chùm có khoảng 5–10% chuyển sang màu đỏ. Thu hái sớm quá sẽ ảnh hưởng đến chất lượng tinh dầu, trong khi thu quá muộn dễ làm quả rụng, mất sản lượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sau khi thu hái, quả tiêu được chế biến thành nhiều dạng khác nhau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tiêu đen: quả xanh được phơi khô tự nhiên, lớp vỏ nhăn lại, cho hương vị cay đậm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiêu trắng: quả chín đỏ được ngâm nước cho mềm vỏ, chà bỏ vỏ ngoài, sau đó phơi khô; vị cay nhẹ, mùi thơm dịu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiêu xanh: quả non được xử lý bằng sấy lạnh hoặc muối để giữ nguyên màu sắc.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Chất lượng tiêu sau chế biến phụ thuộc vào độ chín quả, điều kiện phơi sấy, thời gian bảo quản và phương pháp xử lý sau thu hoạch. Các tiêu chí như độ ẩm, hàm lượng piperine, tinh dầu và độ đồng đều kích thước được sử dụng để phân loại chất lượng sản phẩm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong ẩm thực và công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hồ tiêu là loại gia vị không thể thiếu trong nhiều nền ẩm thực – từ món Á đến món Âu. Tiêu thường được dùng để ướp thịt, gia tăng hương vị cho súp, nước sốt, món nướng, món chiên hoặc trộn salad. Tùy vào cách sử dụng, tiêu có thể được nghiền nhỏ, xay mịn hoặc dùng nguyên hạt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ẩm thực, hồ tiêu còn có vai trò trong công nghiệp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chế biến thực phẩm chức năng tăng cường hấp thu dinh dưỡng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sản xuất mỹ phẩm: tinh dầu hồ tiêu được dùng trong nước hoa, kem dưỡng da.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dược phẩm: thành phần hoạt chất piperine được chiết xuất làm tá dược sinh khả dụng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sự đa dạng trong ứng dụng đã giúp hồ tiêu giữ vững vị trí là một trong những gia vị có giá trị kinh tế cao nhất toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giá trị kinh tế và thị trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hồ tiêu là mặt hàng xuất khẩu chiến lược của nhiều quốc gia nhiệt đới. Việt Nam dẫn đầu thế giới về sản lượng và xuất khẩu hồ tiêu, chiếm trên 50% tổng sản lượng toàn cầu. Năm 2023, Việt Nam xuất khẩu hơn 220.000 tấn hồ tiêu, mang về giá trị gần 1 tỷ USD.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo báo cáo của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.imarcgroup.com\u002Fpepper-market\" target=\"_blank\">IMARC Group\u003C\u002Fa>, thị trường hồ tiêu toàn cầu đạt giá trị khoảng 4,5 tỷ USD năm 2024 và dự kiến đạt 6,4 tỷ USD vào năm 2033. Các thị trường nhập khẩu lớn gồm Mỹ, Ấn Độ, Đức, UAE và Trung Quốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"4\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Quốc gia\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Vai trò\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Sản lượng (2023)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Việt Nam\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xuất khẩu lớn nhất\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>~220.000 tấn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Brazil\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhà cung cấp lớn thứ hai\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>~100.000 tấn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ấn Độ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nơi tiêu thụ và trồng truyền thống\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>~60.000 tấn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Thách thức và triển vọng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ngành hồ tiêu toàn cầu đang đối mặt với nhiều thách thức như biến đổi khí hậu, dịch bệnh tăng mạnh, biến động giá cả và tình trạng dư cung. Việc trồng hồ tiêu không hợp lý ở một số khu vực đã gây thoái hóa đất, suy giảm năng suất và gia tăng chi phí đầu tư cho nông dân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, triển vọng phát triển ngành hồ tiêu vẫn còn rất lớn nhờ vào:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Gia tăng nhu cầu từ các thị trường mới nổi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuyển đổi sang canh tác hữu cơ, bền vững.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đổi mới công nghệ bảo quản, chế biến sâu để nâng giá trị.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Với chiến lược phát triển hợp lý, kết hợp giữa khoa học – công nghệ và tiếp cận thị trường toàn cầu, hồ tiêu có thể tiếp tục giữ vai trò trụ cột trong ngành gia vị và dược liệu tự nhiên.\u003C\u002Fp>\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2023-09-11T01:32:15.684+00:00","2026-09-03T09:21:52.982+00:00","2026-09-03T09:21:52.981+00:00",489,[29,32,42,52,57,67,73,78,88,93],{"id":30,"title":31,"term":30,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"yếu tố địa lý","Yếu tố địa lý là gì? Các công bố khoa học về Yếu tố địa lý",{"id":33,"title":34,"term":33,"englishTitle":35,"definition":36,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"đặt nội khí quản","Đặt nội khí quản (endotracheal intubation) là gì?","endotracheal intubation","Đặt nội khí quản là thủ thuật can thiệp đưa ống chuyên dụng qua mũi hoặc miệng vào khí quản nhằm thiết lập đường thở nhân tạo, bảo vệ phổi và hỗ trợ thông khí xâm nhập.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":43,"title":44,"term":43,"englishTitle":45,"definition":46,"discipline":47,"disciplineCode":48,"disciplineLabel":49,"disciplineColor":50,"disciplineIcon":51},"nứt bề mặt","Nứt bề mặt (surface cracking) là gì?","surface cracking","Nứt bề mặt là sự hình thành các khe nứt hoặc gián đoạn nông ở lớp bề mặt vật liệu rắn do ứng suất kéo cục bộ sinh ra từ co ngót, biến dạng nhiệt hoặc mỏi tải trọng vượt quá cường độ chịu kéo của vật liệu.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":53,"title":54,"term":53,"englishTitle":55,"definition":56,"discipline":47,"disciplineCode":48,"disciplineLabel":49,"disciplineColor":50,"disciplineIcon":51},"tín hiệu số","Tín hiệu số (digital signal) là gì?","digital signal","Tín hiệu số (digital signal) là tín hiệu vật lý biểu diễn thông tin dưới dạng một chuỗi các giá trị rời rạc theo cả thời gian và biên độ, thường được lượng tử hóa thành các mức nhị phân.",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":62,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"cung ứng","Cung ứng (supply) là gì?","supply","Cung ứng (supply) là hoạt động cung cấp các nguồn lực, nguyên vật liệu, hàng hóa hoặc dịch vụ từ bên cung cấp đến khách hàng nhằm đáp ứng nhu cầu sản xuất, kinh doanh hoặc tiêu dùng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":68,"title":69,"term":70,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"sàng lọc sớm","Sàng lọc sớm (early screening) là gì?","Sàng lọc sớm","early screening","Sàng lọc sớm là chiến lược y tế công cộng áp dụng có hệ thống các xét nghiệm hoặc thủ thuật cận lâm sàng nhằm phát hiện bệnh tật ở giai đoạn tiền triệu chứng ở người có vẻ ngoài khỏe mạnh.",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"cai sữa","Cai sữa (weaning) là gì?","weaning","Cai sữa là quá trình chuyển tiếp dinh dưỡng và sinh lý dần dần từ chế độ nuôi con hoàn toàn bằng sữa mẹ sang chế độ ăn bổ sung bằng thức ăn gia đình, tiến tới việc ngừng bú mẹ hoàn toàn khi trẻ đạt mốc phát triển thích hợp.",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":83,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"bướm cải","Bướm cải (cabbage butterfly) là gì?","cabbage butterfly","Bướm cải là loài bướm ngày thuộc họ Pieridae với giai đoạn ấu trùng là sâu hại chuyên biệt trên các cây trồng họ Thập tự, có khả năng hóa giải độc tố thực vật nhờ protein đặc hiệu trong ruột giữa.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"hội chứng khoang bụng","Hội chứng khoang bụng (ACS) là gì?","abdominal compartment syndrome","Hội chứng khoang bụng là tình trạng bệnh lý cấp cứu nguy kịch đặc trưng bởi sự gia tăng áp lực liên tục trong khoang bụng kín vượt quá ngưỡng sinh lý chịu đựng, dẫn đến giảm tưới máu cục bộ và gây suy giảm chức năng tiến triển của nhiều cơ quan đích. Bệnh lý này được xác định khi áp lực ổ bụng duy trì liên tục trên 20 mmHg kèm theo xuất hiện suy chức năng cơ quan mới.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":47,"disciplineCode":48,"disciplineLabel":49,"disciplineColor":50,"disciplineIcon":51},"thu hoạch sinh khối","Thu hoạch sinh khối (biomass harvesting) là gì?","biomass harvesting","Thu hoạch sinh khối là tập hợp các quá trình kỹ thuật nhằm tách, thu hồi và cô đặc các tế bào sinh vật hoặc mô sinh học ra khỏi môi trường nuôi cấy lỏng hoặc vùng sinh trưởng tự nhiên. Quá trình này đóng vai trò cầu nối then chốt giữa giai đoạn nuôi cấy sinh khối và giai đoạn tinh chế hoặc chuyển hóa tạo thành các sản phẩm sinh học."]