[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%E1%BB%93%20s%C6%A1%20y%20t%E1%BA%BF%20%C4%91i%E1%BB%87n%20t%E1%BB%AD{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hồ sơ y tế điện tử":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"hồ sơ y tế điện tử","Hồ sơ y tế điện tử là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Hồ sơ y tế điện tử là hệ thống số hóa dùng để lưu trữ và quản lý toàn bộ thông tin sức khỏe của bệnh nhân, cho phép cập nhật, truy xuất và chia sẻ dữ liệu y tế một cách an toàn. Không chỉ thay thế bệnh án giấy, hồ sơ y tế điện tử còn được định nghĩa là nền tảng dữ liệu cốt lõi của y tế hiện đại, hỗ trợ chăm sóc liên tục và ra quyết định lâm sàng. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm hồ sơ y tế điện tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHồ sơ y tế điện tử (Electronic Health Record – EHR) là tập hợp các thông tin y tế của một cá nhân được lưu trữ, cập nhật và quản lý dưới dạng dữ liệu số trong suốt vòng đời chăm sóc sức khỏe. Không giống hồ sơ bệnh án giấy truyền thống vốn rời rạc và khó chia sẻ, EHR được thiết kế để phục vụ đồng thời cho nhiều mục đích lâm sàng, quản lý và nghiên cứu trong hệ thống y tế hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo định nghĩa của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.healthit.gov\u002Ftopic\u002Fhealth-it-basics\u002Fwhat-are-electronic-health-records-ehrs\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Office of the National Coordinator for Health Information Technology (ONC)\u003C\u002Fa>, EHR là hồ sơ lấy bệnh nhân làm trung tâm, cho phép truy cập theo thời gian thực bởi các cá nhân được phân quyền. Hệ thống này hỗ trợ chia sẻ thông tin giữa các cơ sở y tế khác nhau, từ bệnh viện, phòng khám, nhà thuốc đến các đơn vị xét nghiệm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột hồ sơ y tế điện tử điển hình không chỉ phản ánh tình trạng bệnh tại một thời điểm mà còn ghi nhận diễn biến sức khỏe liên tục của bệnh nhân. Các nhóm thông tin thường có trong EHR bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thông tin định danh và nhân khẩu học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiền sử bệnh cá nhân và gia đình\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chẩn đoán, chỉ định điều trị và can thiệp y khoa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kết quả xét nghiệm, hình ảnh chẩn đoán\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đơn thuốc và lịch sử dùng thuốc\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Lịch sử hình thành và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhái niệm hồ sơ y tế điện tử bắt nguồn từ những năm 1960, khi các cơ sở y tế lớn tại Hoa Kỳ và châu Âu bắt đầu thử nghiệm việc ứng dụng máy tính vào lưu trữ thông tin bệnh nhân. Giai đoạn này, EHR chủ yếu tồn tại dưới dạng các hệ thống cục bộ, phục vụ riêng lẻ cho từng bệnh viện và có chi phí triển khai rất cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTừ thập niên 1990, cùng với sự phát triển của công nghệ mạng và cơ sở dữ liệu, EHR dần chuyển sang mô hình tích hợp và tiêu chuẩn hóa. Nhiều quốc gia bắt đầu coi EHR là hạ tầng thiết yếu của hệ thống y tế quốc gia. Các sáng kiến và khuyến nghị của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fteams\u002Fdigital-health-and-innovation\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)\u003C\u002Fa> đã góp phần thúc đẩy việc áp dụng hồ sơ y tế điện tử tại các nước đang phát triển.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuá trình phát triển của EHR có thể được khái quát qua các giai đoạn sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Hồ sơ điện tử cục bộ: phục vụ nội bộ từng cơ sở y tế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hồ sơ tích hợp: kết nối nhiều khoa, phòng trong một bệnh viện\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hồ sơ liên thông: chia sẻ dữ liệu giữa các cơ sở y tế khác nhau\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hồ sơ lấy bệnh nhân làm trung tâm: bệnh nhân có quyền truy cập và kiểm soát dữ liệu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Các thành phần chính của hồ sơ y tế điện tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột hệ thống hồ sơ y tế điện tử hoàn chỉnh được cấu thành từ nhiều phân hệ chức năng khác nhau, nhằm đáp ứng đầy đủ nhu cầu lâm sàng và quản lý. Các thành phần này hoạt động đồng bộ để đảm bảo dữ liệu được ghi nhận chính xác, nhất quán và có thể truy xuất khi cần thiết.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ cấp độ cốt lõi, EHR bao gồm dữ liệu hành chính và dữ liệu lâm sàng. Dữ liệu hành chính phục vụ quản lý bệnh nhân, thanh toán và thống kê, trong khi dữ liệu lâm sàng phản ánh trực tiếp tình trạng sức khỏe và quá trình điều trị. Ngoài ra, các hệ thống hiện đại còn tích hợp công cụ hỗ trợ ra quyết định nhằm giảm sai sót y khoa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây minh họa các thành phần phổ biến trong một hệ thống EHR:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả chức năng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Quản lý thông tin bệnh nhân\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lưu trữ dữ liệu định danh, lịch sử khám chữa bệnh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hệ thống kê đơn điện tử\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hỗ trợ bác sĩ kê đơn, kiểm soát tương tác thuốc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Quản lý xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tích hợp kết quả xét nghiệm, X-quang, MRI\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hỗ trợ quyết định lâm sàng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cảnh báo, gợi ý dựa trên hướng dẫn điều trị\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc và tiêu chuẩn kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể hồ sơ y tế điện tử có thể hoạt động hiệu quả trong môi trường y tế đa dạng, các hệ thống cần tuân thủ những nguyên tắc kỹ thuật nghiêm ngặt. Quan trọng nhất là khả năng tương tác, cho phép các hệ thống khác nhau trao đổi và hiểu dữ liệu một cách thống nhất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều tiêu chuẩn quốc tế đã được phát triển nhằm đáp ứng yêu cầu này. Tiêu biểu là HL7 và FHIR do \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.hl7.org\u002Ffhir\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Health Level Seven International (HL7)\u003C\u002Fa> ban hành. Trong đó, FHIR được đánh giá cao nhờ cấu trúc linh hoạt, phù hợp với các ứng dụng web và di động hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh khả năng tương tác, EHR còn phải đáp ứng các nguyên tắc kỹ thuật khác như:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tính toàn vẹn dữ liệu: đảm bảo dữ liệu không bị thay đổi trái phép\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tính sẵn sàng: hệ thống hoạt động ổn định, truy cập liên tục\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tính bảo mật: kiểm soát chặt chẽ quyền truy cập\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng mở rộng: dễ dàng tích hợp thêm chức năng mới\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nViệc tuân thủ các tiêu chuẩn và nguyên tắc này là điều kiện tiên quyết để EHR có thể được triển khai ở quy mô lớn và đóng vai trò nền tảng cho các hệ thống y tế số trong tương lai.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Lợi ích của hồ sơ y tế điện tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHồ sơ y tế điện tử mang lại nhiều lợi ích rõ rệt cho cả bệnh nhân, nhân viên y tế và hệ thống chăm sóc sức khỏe nói chung. Trước hết, EHR giúp cải thiện chất lượng điều trị nhờ cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác và kịp thời tại điểm chăm sóc. Bác sĩ có thể nhanh chóng nắm được tiền sử bệnh, kết quả xét nghiệm và các can thiệp trước đó, từ đó đưa ra quyết định lâm sàng phù hợp hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐối với nhân viên y tế, EHR góp phần giảm gánh nặng hành chính và hạn chế sai sót do ghi chép thủ công. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.himss.org\u002Fresources\u002Felectronic-health-records\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Healthcare Information and Management Systems Society (HIMSS)\u003C\u002Fa>, việc sử dụng hồ sơ điện tử giúp giảm trùng lặp xét nghiệm, cải thiện phối hợp giữa các chuyên khoa và nâng cao hiệu quả làm việc của đội ngũ y tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số lợi ích chính của EHR có thể được tóm lược như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nâng cao tính liên tục và nhất quán trong chăm sóc sức khỏe\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm sai sót y khoa liên quan đến thuốc và chẩn đoán\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ theo dõi và quản lý bệnh mạn tính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cung cấp dữ liệu phục vụ nghiên cứu và hoạch định chính sách y tế\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thách thức và hạn chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù mang lại nhiều lợi ích, việc triển khai hồ sơ y tế điện tử cũng đối mặt với không ít thách thức. Một trong những rào cản lớn nhất là chi phí đầu tư ban đầu, bao gồm hạ tầng công nghệ, phần mềm, bảo trì hệ thống và đào tạo nhân lực. Đối với các cơ sở y tế nhỏ hoặc tại các quốc gia có nguồn lực hạn chế, đây là vấn đề đáng kể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh đó, khả năng chấp nhận và thích ứng của nhân viên y tế cũng là yếu tố then chốt. Việc thay đổi từ quy trình giấy tờ truyền thống sang hệ thống số hóa có thể gây gián đoạn công việc trong giai đoạn đầu. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng nếu thiết kế giao diện và quy trình không phù hợp, EHR có thể làm tăng thời gian nhập liệu và gây áp lực cho bác sĩ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hạn chế phổ biến của EHR bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khả năng tương thích kém giữa các hệ thống khác nhau\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nguy cơ gián đoạn dịch vụ khi hệ thống gặp sự cố kỹ thuật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phụ thuộc vào hạ tầng công nghệ và kết nối mạng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rủi ro liên quan đến bảo mật và quyền riêng tư dữ liệu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Bảo mật và quyền riêng tư dữ liệu y tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDữ liệu y tế cá nhân là một trong những loại dữ liệu nhạy cảm nhất, do đó bảo mật và quyền riêng tư là yêu cầu cốt lõi của mọi hệ thống hồ sơ y tế điện tử. Việc truy cập, sử dụng và chia sẻ dữ liệu EHR phải được kiểm soát chặt chẽ thông qua các cơ chế xác thực, phân quyền và ghi nhật ký truy cập.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều tổ chức quốc tế đã ban hành các khuyến nghị và khung quản trị nhằm bảo vệ dữ liệu sức khỏe. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fhealth\u002Fhealth-data-governance.htm\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Organisation for Economic Co-operation and Development (OECD)\u003C\u002Fa> nhấn mạnh các nguyên tắc như minh bạch, giới hạn mục đích sử dụng và trách nhiệm giải trình trong quản lý dữ liệu y tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác biện pháp bảo mật thường được áp dụng trong EHR bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Mã hóa dữ liệu khi lưu trữ và truyền tải\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xác thực đa yếu tố đối với người dùng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân quyền truy cập theo vai trò chuyên môn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giám sát và phát hiện truy cập bất thường\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò của hồ sơ y tế điện tử trong chuyển đổi số y tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHồ sơ y tế điện tử được xem là nền tảng cốt lõi của chuyển đổi số y tế. Nhờ EHR, dữ liệu sức khỏe được chuẩn hóa và sẵn sàng để tích hợp với các hệ thống khác như y tế từ xa, cổng thông tin bệnh nhân, hệ thống thanh toán điện tử và các nền tảng phân tích dữ liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong bối cảnh chăm sóc sức khỏe hiện đại, EHR đóng vai trò cầu nối giữa các bên liên quan, bao gồm bệnh nhân, bác sĩ, cơ sở y tế và cơ quan quản lý. Việc kết nối này giúp hình thành hệ sinh thái y tế số, trong đó dữ liệu được sử dụng để nâng cao chất lượng dịch vụ và hiệu quả quản lý.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ứng dụng tiêu biểu dựa trên EHR trong chuyển đổi số y tế:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khám chữa bệnh từ xa và theo dõi sức khỏe tại nhà\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ chẩn đoán bằng trí tuệ nhân tạo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích dữ liệu lớn để dự báo dịch bệnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cá nhân hóa kế hoạch chăm sóc sức khỏe\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Xu hướng phát triển trong tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong những năm tới, hồ sơ y tế điện tử được kỳ vọng sẽ tiếp tục phát triển theo hướng lấy bệnh nhân làm trung tâm hơn. Bệnh nhân không chỉ là đối tượng được lưu trữ dữ liệu mà còn là người chủ động truy cập, quản lý và chia sẻ thông tin sức khỏe của mình với các bên liên quan.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo, học máy và blockchain đang được nghiên cứu để tích hợp vào EHR. Theo các phân tích của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.weforum.org\u002Fagenda\u002Fhealth-and-healthcare\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Diễn đàn Kinh tế Thế giới\u003C\u002Fa>, những công nghệ này có tiềm năng nâng cao độ tin cậy của dữ liệu, tăng cường bảo mật và hỗ trợ ra quyết định y khoa chính xác hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nXu hướng phát triển của EHR trong tương lai có thể bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tăng cường khả năng tương tác xuyên biên giới\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tích hợp dữ liệu từ thiết bị đeo và IoT y tế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tự động hóa quy trình nhập và phân tích dữ liệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Định hướng mạnh mẽ vào phòng bệnh và y học dự phòng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Office of the National Coordinator for Health Information Technology (ONC). Electronic Health Records. https:\u002F\u002Fwww.healthit.gov\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Health Organization (WHO). Digital Health and Innovation. https:\u002F\u002Fwww.who.int\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Health Level Seven International (HL7). FHIR Overview. https:\u002F\u002Fwww.hl7.org\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Healthcare Information and Management Systems Society (HIMSS). Electronic Health Records. https:\u002F\u002Fwww.himss.org\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Organisation for Economic Co-operation and Development (OECD). Health Data Governance. https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Economic Forum. Health and Healthcare Agenda. https:\u002F\u002Fwww.weforum.org\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:14.505+00:00","2025-12-16T14:09:34.715+00:00","2025-12-16T14:09:34.712+00:00",68,[33,36,39,50,53,63,69,75,81,87],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cyp2c19","CYP2C19 là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Cyp2c19",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bệnh nhân","Bệnh nhân là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":40,"title":41,"term":42,"englishTitle":43,"definition":44,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"can thiệp phòng ngừa","Can thiệp phòng ngừa là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Can thiệp phòng ngừa","Preventive intervention","Can thiệp phòng ngừa là hệ thống các biện pháp y tế công cộng, lâm sàng hoặc chính sách xã hội có chủ đích nhằm ngăn chặn sự khởi phát, trì hoãn sự tiến triển hoặc giảm thiểu hậu quả của bệnh tật và chấn thương trên các cá thể và cộng đồng dân cư.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":51,"title":52,"term":51,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thông tin bệnh nhân","Thông tin bệnh nhân là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"lạm dụng","Lạm dụng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Lạm dụng","Abuse \u002F Maltreatment","Lạm dụng là hành vi sử dụng sai trái, thái quá quyền lực hoặc ngược đãi thể chất, tinh thần, tình dục đối với người khác gây tổn hại đến sức khỏe, tâm lý và quyền con người.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":64,"title":65,"term":66,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"hồi cứu","Hồi cứu là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hồi cứu","Retrospective study \u002F Retrospective cohort","Hồi cứu là phương pháp thiết kế nghiên cứu dịch tễ học và lâm sàng nhìn về quá khứ, sử dụng các dữ liệu bệnh án, hồ sơ lưu trữ hoặc phỏng vấn để phân tích mối liên hệ tương quan giữa các yếu tố phơi nhiễm trong quá khứ với biến cố bệnh tật đã xảy ra.",{"id":70,"title":71,"term":72,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"mô hình chăm sóc","Mô hình chăm sóc là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Mô hình chăm sóc","Model of care \u002F Care model","Mô hình chăm sóc là khung khái niệm và cấu trúc tổ chức xác định phương thức cung cấp dịch vụ y tế cho một nhóm bệnh nhân hoặc quần thể xác định, đảm bảo tính liên tục, an toàn, hiệu quả và lấy người bệnh làm trung tâm.",{"id":76,"title":77,"term":78,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"nghiên cứu sức khỏe cộng đồng","Nghiên cứu sức khỏe cộng đồng là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Nghiên cứu sức khỏe cộng đồng","Public health research","Nghiên cứu sức khỏe cộng đồng là lĩnh vực khoa học liên ngành nghiên cứu các yếu tố quyết định sức khỏe, mô hình bệnh tật và hiệu quả của các can thiệp y tế trên quy mô quần thể nhằm bảo vệ, nâng cao sức khỏe và giảm bất bình đẳng y tế trong xã hội.",{"id":82,"title":83,"term":84,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"điều trị bệnh nhân","Điều trị bệnh nhân là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Điều trị bệnh nhân","Patient treatment","Điều trị bệnh nhân là chuỗi các can thiệp y khoa có hệ thống bao gồm nội khoa, ngoại khoa hoặc tâm lý nhằm phục hồi, kiểm soát bệnh tật và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"chuyên gia y tế","Chuyên gia y tế là gì? Vai trò và tiêu chuẩn nghề nghiệp","Healthcare Professional","Chuyên gia y tế là nhân lực có chứng chỉ chuyên môn và được cấp phép hành nghề để cung cấp các dịch vụ chẩn đoán, điều trị, chăm sóc điều dưỡng và bảo vệ sức khỏe cộng đồng."]