[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%E1%BB%8Fa%20ho%E1%BA%A1n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hỏa hoạn":67},{"code":4,"data":5,"meta":19},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":65,"vietnamLatest":66},[],[8,24,37,51],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":19,"totalCitation":20,"url":21,"doi":22,"summary":23},"504bd42c-aa48-458b-b8fc-212739832f5f","Các nanocomposite tích hợp lấy cảm hứng từ xà cừ với đặc tính chống cháy từ graphene oxide và montmorillonite","Nacre-inspired integrated nanocomposites with fire retardant properties by graphene oxide and montmorillonite",[13,14,15],"Ming Peng","Zhaofei Song","Shanshan Gong",8,"Journal of Materials Chemistry A",false,null,153,"https:\u002F\u002Fxlink.rsc.org\u002F?DOI=C5TA05742F","10.1039\u002Fc5ta05742f","\u003Cp>Tổng hợp thực nghiệm vật liệu \u003Ci>nanocomposite\u003C\u002Fi> ba thành phần \u003Ci>rGO-MMT-PVA\u003C\u002Fi> lấy cảm hứng từ cấu trúc xà cừ nhằm nâng cao khả năng kháng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">hỏa hoạn\u003C\u002Fb> và độ bền cơ lý. Sự kết hợp giữa tấm nano \u003Ci>graphene oxide\u003C\u002Fi> và \u003Ci>montmorillonite\u003C\u002Fi> giúp phân tán nhiệt nhanh, giảm đáng kể tốc độ tỏa nhiệt khi tiếp xúc nguồn lửa. Phát hiện này mở ra hướng phát triển vật liệu chống cháy phân lớp ứng dụng trong xây dựng và hàng không hiện đại.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":25,"title":26,"originalTitle":27,"authorNames":28,"authorCount":31,"journalName":32,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":19,"totalCitation":33,"url":34,"doi":35,"summary":36},"302840ba-2709-4d55-8604-0b6c626ce04d","Tác động của khói cháy rừng đến sức khỏe tâm thần và sự an lạc: một tổng quan định phạm vi","The mental health and well-being effects of wildfire smoke: a scoping review",[29,30],"David Eisenman","Lindsay P. Galway",2,"BMC Public Health",12,"https:\u002F\u002Fbmcpublichealth.biomedcentral.com\u002Farticles\u002F10.1186\u002Fs12889-022-14662-z","10.1186\u002Fs12889-022-14662-z","\u003Cp>Tổng quan phạm vi hệ thống (\u003Ci>scoping review\u003C\u002Fi>) tổng hợp bằng chứng y tế công cộng về tác động của khói \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">hỏa hoạn\u003C\u002Fb> rừng (\u003Ci>wildfire smoke\u003C\u002Fi>) đến sức khỏe tâm thần (\u003Ci>mental health\u003C\u002Fi>). Báo cáo ghi nhận sự gia tăng rõ rệt các triệu chứng lo âu, trầm cảm và căng thẳng tâm lý ở các quần thể chịu phơi nhiễm khói nồng độ cao kéo dài. Tài liệu chỉ rõ khoảng trống nghiên cứu định lượng, hỗ trợ thiết lập hướng dẫn can thiệp bảo vệ cộng đồng.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":38,"title":39,"originalTitle":40,"authorNames":41,"authorCount":45,"journalName":19,"vietnamJournal":18,"publishDate":46,"publishYear":47,"totalCitation":19,"url":48,"doi":49,"summary":50},"30018be0-8239-4fa3-a021-fbc61b5e2a07","Phản ứng của hệ động vật đối với hỏa hoạn ở vùng cây bụi chaparral và xô thơm tại California, Hoa Kỳ","Faunal Responses to Fire in Chaparral and Sage Scrub in California, USA",[42,43,44],"Elizabeth F. van Mantgem","Jon E. Keeley","Marti Witter",3,"2015-12-01",2015,"https:\u002F\u002Ffireecology.springeropen.com\u002Farticles\u002F10.4996\u002Ffireecology.1103128","10.4996\u002Ffireecology.1103128","\u003Cp>Đánh giá thực địa đa loài theo dõi tác động của các vụ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">hỏa hoạn\u003C\u002Fb> lên quần xã động vật có xương sống tại hệ sinh thái cây bụi \u003Ci>chaparral\u003C\u002Fi> và \u003Ci>sage scrub\u003C\u002Fi> ở California. Quần thể động vật nhỏ suy giảm nghiêm trọng ngay sau cháy và phục hồi dần theo cấu trúc thảm thực vật tái sinh. Công trình nhấn mạnh vai trò thiết yếu của khoảng cách giữa các đám cháy đối với bảo tồn đa dạng sinh học bản địa.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":52,"title":53,"originalTitle":54,"authorNames":55,"authorCount":59,"journalName":19,"vietnamJournal":18,"publishDate":60,"publishYear":61,"totalCitation":19,"url":62,"doi":63,"summary":64},"30025c27-cdd9-40a1-8d7e-8c3020fa350a","Mối liên hệ giữa chế độ cháy rừng và khí hậu: một phân tích lịch sử tại thung lũng nội dãy Alpes khô hạn","Linking Forest Fire Regimes and Climate—A Historical Analysis in a Dry Inner Alpine Valley",[56,57,58],"Thomas Zumbrunnen","Harald Bugmann","Marco Conedera",4,"2008-11-04",2008,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs10021-008-9207-3","10.1007\u002Fs10021-008-9207-3","\u003Cp>Khảo sát lịch sử hồi cứu trên \u003Cb>1.582 sự kiện\u003C\u002Fb> \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">hỏa hoạn\u003C\u002Fb> rừng tại thung lũng \u003Ci>Valais\u003C\u002Fi> (Thụy Sĩ) giai đoạn 1904–2006 nhằm phân tích tương quan khí hậu. Dữ liệu ghi nhận tần suất xuất hiện các vụ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">hỏa hoạn\u003C\u002Fb> tăng mạnh vào mùa xuân và mùa hè, tương quan chặt chẽ với hạn hán cục bộ kéo dài. Kết quả cung cấp cơ sở định lượng quan trọng cho mô hình hóa chế độ cháy rừng trong điều kiện biến đổi khí hậu khu vực núi cao.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":68,"meta":19},{"id":69,"title":70,"description":71,"content":72,"term":69,"englishTitle":73,"synonyms":74,"definition":77,"discipline":78,"references":79,"faqs":88,"createUser":98,"publishUser":102,"keywords":106,"keywordCount":19,"enrichTopicLink":18,"status":107,"createTime":108,"updateTime":109,"publishTime":110,"linkEnrichedTime":19,"publicationScanTime":111,"contentErrorMessage":19,"viewCount":112,"relateTopics":113},"hỏa hoạn","Hỏa hoạn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Hỏa hoạn là sự cố cháy lớn ngoài tầm kiểm soát gây thiệt hại nghiêm trọng về người, tài sản và môi trường, thường phát sinh do nguồn nhiệt, nhiên liệu và oxy kết hợp. Đây là hiện tượng nguy hiểm trong đời sống và công nghiệp, đòi hỏi hiểu biết chuyên sâu về nguyên nhân, cơ chế cháy và các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. ","\u003Cp>\nHỏa hoạn là sự kiện cháy không kiểm soát, phát sinh khi quá trình oxy hóa nhanh của vật liệu cháy lan rộng vượt quá khả năng dập tắt tại chỗ, gây thiệt hại nghiêm trọng về người, tài sản và môi trường. Xét ở cấp vi mô, phản ứng cháy là chuỗi phản ứng gốc tự do, tỏa nhiệt liên tục, tạo ngọn lửa và sản sinh sản phẩm phụ như khói, khí độc, tro xỉ.\n\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Định nghĩa hỏa hoạn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTheo NFPA, một đám cháy được coi là “hỏa hoạn” khi hội đủ ba đặc điểm: vượt khỏi vùng khống chế ban đầu; có khả năng lan sang cấu trúc kế cận; và tiềm ẩn rủi ro nghiêm trọng đối với tính mạng. Hỏa hoạn có thể xảy ra trong môi trường dân cư, công nghiệp, rừng tự nhiên hoặc phương tiện giao thông. Mức độ nguy hiểm phụ thuộc loại nhiên liệu, điều kiện thông gió và mật độ dân cư khu vực cháy.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng phân loại hỏa hoạn theo vật liệu cháy (NFPA 10):\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\u003Cth>Nhóm cháy\u003C\u002Fth>\u003Cth>Vật liệu chủ đạo\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\u003Ctd>A\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chất rắn hữu cơ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Gỗ, giấy, vải\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>B\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chất lỏng\u002Fkhí dễ cháy\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xăng, dung môi, LPG\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>C\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thiết bị điện mang dòng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tụ điện, motor\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>D\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kim loại phản ứng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Mg, Na, Ti\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>K\u002FF\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dầu thực phẩm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chảo rán công nghiệp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố hình thành và duy trì ngọn lửa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự bùng phát của hỏa hoạn được mô tả bởi “tam giác cháy” gồm ba yếu tố bắt buộc: nhiên liệu, chất oxy hóa (thường là O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>) và nguồn nhiệt. Bất kỳ giải pháp an toàn cháy nào cũng nhắm loại bỏ ít nhất một yếu tố. Khi đám cháy lan rộng, phản ứng dây chuyền gốc tự do (·OH, H·, O·) trở thành yếu tố thứ tư – hình thành “tứ diện cháy”.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDanh mục các nguồn nhiệt khởi cháy phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Nhiệt điện: chập mạch, quá tải dây dẫn\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Nhiệt cơ học: ma sát trong ổ bi, động cơ\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Nhiệt hoá: tự bốc cháy rơm, than bùn\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Tia lửa: hàn cắt kim loại, bật lửa, pháo hoa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nPhương trình cháy tiêu biểu cho hydrocarbon no:\n\ntrong đó  là nhiệt toả ra, làm tăng nhiệt độ đám cháy, tiếp tục cung cấp nhiệt cho vùng nhiên liệu xung quanh – tạo vòng lặp tự khuếch đại.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\u003Cth>Biện pháp loại trừ\u003C\u002Fth>\u003Cth>Dụng cụ\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Nhiên liệu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thu dọn vật liệu dễ cháy\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kho chứa riêng, quy hoạch rừng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Oxy\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm nồng độ xuống &lt;15 %\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bọt khí trơ, CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Nhiệt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Làm mát dưới điểm bắt lửa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nước, sương mù áp lực cao\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Phản ứng dây chuyền\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ngăn gốc tự do\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bột khô, halocarbon\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân phổ biến gây ra hỏa hoạn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHỏa hoạn bắt nguồn từ sự cố kỹ thuật, bất cẩn con người hoặc hiện tượng tự nhiên. Phân tích số liệu NFPA (2023) cho thấy, ba nhóm nguyên nhân chiếm tỉ lệ cao nhất ở môi trường dân cư:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Sự cố điện:\u003C\u002Fstrong> dây dẫn quá tải, ổ cắm kém chất lượng, thiết bị gia nhiệt hỏng. Chiếm ~28 % tổng vụ cháy nhà.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Bếp nấu không giám sát:\u003C\u002Fstrong> dầu mỡ quá nhiệt, quên tắt bếp. Chiếm ~23 %.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hút thuốc, lửa trần:\u003C\u002Fstrong> tàn thuốc, nến thơm, đốt vàng mã. Chiếm ~13 %.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nỞ khu công nghiệp, nguyên nhân nổi trội là hàn cắt kim loại trong kho hóa chất, rò rỉ dung môi dễ bay hơi và ma sát máy móc không bảo trì. Trong rừng tự nhiên, sét đánh và đốt nương rẫy là yếu tố khởi cháy chính, trong khi gió mạnh và thảm thực bì khô giúp lửa lan nhanh.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác hại của hỏa hoạn đối với con người và môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThiệt hại hỏa hoạn đo bằng ba chỉ số: thương vong, tổn thất kinh tế trực tiếp và hậu quả môi trường. Trung bình mỗi năm thế giới ghi nhận hơn 180 000 ca tử vong do cháy, chi phí tài sản thất thoát vượt 300 tỉ USD (Báo cáo UNDRR). Ngạt khói carbon monoxide (CO) chiếm 60–80 % ca tử vong, vượt xa bỏng nhiệt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhía cạnh môi trường, cháy rừng Amazon 2019 giải phóng 228 Megaton CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>, làm suy giảm đa dạng sinh học nghiêm trọng. Cháy nhà kho hóa chất ở Bangkok 2021 thải dioxin vượt ngưỡng WHO 40 lần, buộc di tản dân cư trong bán kính 5 km. Đám cháy đô thị cũng sinh PM\u003Csub>2.5\u003C\u002Fsub>, khiến bệnh hô hấp cấp tăng đột biến.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Tác động sức khỏe: bỏng, tổn thương hô hấp, PTSD\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Tác động kinh tế: gián đoạn chuỗi cung ứng, tăng phí bảo hiểm\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Tác động xã hội: mất nhà cửa, mất việc làm, gánh nặng an sinh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Biện pháp phòng ngừa hỏa hoạn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhòng ngừa hỏa hoạn là chiến lược chủ động nhằm giảm thiểu nguy cơ xảy ra cháy và hạn chế thiệt hại nếu cháy xảy ra. Các biện pháp phòng ngừa hiệu quả thường chia thành ba nhóm chính: kỹ thuật, hành chính và giáo dục cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề kỹ thuật, cần tuân thủ các quy chuẩn xây dựng an toàn cháy như International Building Code (IBC), bố trí lối thoát hiểm đạt chuẩn, sử dụng vật liệu chống cháy, hệ thống phát hiện và chữa cháy tự động. Ví dụ: tại các toà nhà cao tầng, hệ thống sprinkler tự động và cảm biến khói là yêu cầu bắt buộc theo chuẩn NFPA 13.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề hành chính, tổ chức kiểm định hệ thống điện định kỳ, cấp phép sử dụng hoá chất dễ cháy, lập hồ sơ phương án chữa cháy định kỳ là những biện pháp quan trọng. Cơ quan chức năng cần tăng cường thanh tra – kiểm tra đột xuất tại cơ sở sản xuất – kinh doanh có nguy cơ cao như nhà máy sơn, xưởng gỗ, kho nhiên liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐối với cộng đồng, việc tuyên truyền kiến thức an toàn cháy nổ cần được tích hợp vào trường học, tổ dân phố và doanh nghiệp. Các chương trình như Fire Is Everyone’s Fight (USFA) giúp người dân nâng cao ý thức, xử lý ban đầu đám cháy nhỏ và thoát nạn đúng cách.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Không dùng nhiều thiết bị công suất lớn trên cùng ổ cắm\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Không để vật dễ cháy gần nguồn nhiệt (bếp gas, lò sưởi)\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Luôn có bình chữa cháy mini tại khu vực nấu nướng\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Kiểm tra định kỳ dây điện, phích cắm, công tắc hở\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các phương pháp chữa cháy và thiết bị chữa cháy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChữa cháy là quá trình dập tắt đám cháy bằng cách loại bỏ ít nhất một yếu tố của tứ diện cháy. Tùy theo tính chất đám cháy, các tác nhân chữa cháy khác nhau sẽ được sử dụng. Hiện nay, phổ biến nhất là:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Nước: dùng cho đám cháy loại A, làm mát nhanh, rẻ, sẵn có\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Bọt foam: cô lập O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>, hiệu quả với đám cháy xăng dầu (loại B)\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Bột hóa học (ABC): ngăn gốc tự do, dùng linh hoạt nhiều loại cháy\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>: không dẫn điện, phù hợp đám cháy thiết bị điện (loại C)\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Chất halon\u002Fhalocarbon: hiệu quả cao nhưng bị hạn chế do phá ozone\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nThiết bị chữa cháy cần tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế như EN 3, UL hoặc TCVN 7435. Đối với tòa nhà, hệ thống chữa cháy tích hợp thường gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Hệ thống phát hiện khói\u002Fnhiệt (detector)\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Bình chữa cháy xách tay (PCCC cơ bản)\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Sprinkler tự động (ướt\u002Fkhô\u002Fdeluge)\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Trạm bơm chữa cháy + họng nước vách tường\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Trung tâm điều khiển báo cháy (FACP)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc lựa chọn phương tiện chữa cháy phải cân nhắc loại cháy, tính chất môi trường và thời gian phản ứng. Chẳng hạn, ở phòng máy chủ cần dùng CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> hoặc FM200 để tránh gây hư hại thiết bị điện tử do nước.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hệ thống cảnh báo và ứng cứu khẩn cấp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCảnh báo sớm đóng vai trò then chốt trong việc hạn chế thương vong. Một hệ thống báo cháy hiệu quả gồm đầu báo khói, chuông – còi – đèn báo động và bảng điều khiển trung tâm có khả năng kích hoạt tự động hệ thống chữa cháy.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐối với toà nhà cao tầng, tiêu chuẩn NFPA 72 yêu cầu hệ thống báo cháy phải có khả năng báo từng tầng, hiển thị vị trí cụ thể sự cố, kết nối bộ phát tín hiệu đến đội chữa cháy chuyên nghiệp. Thời gian phản ứng lý tưởng là &lt; 90 giây kể từ khi phát hiện đến khi phát tín hiệu báo động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, cần xây dựng kế hoạch ứng cứu khẩn cấp bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n\u003Cli>Sơ đồ thoát hiểm rõ ràng tại mọi tầng\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Tập huấn định kỳ sơ tán, chữa cháy ban đầu\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Danh sách số điện thoại khẩn cấp dán tại nơi dễ thấy\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Bố trí đội PCCC nội bộ tại cơ sở sản xuất lớn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác ứng dụng di động như Alert Ready (Canada) hoặc hệ thống tin nhắn SMS cảnh báo khẩn cấp tại Nhật Bản, Hàn Quốc cho phép cảnh báo cháy rừng hoặc nổ khí ga đến người dân trong thời gian thực.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng và công nghệ mới trong phòng cháy chữa cháy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong bối cảnh đô thị hóa và biến đổi khí hậu gia tăng nguy cơ cháy nổ, các công nghệ mới được tích hợp vào hệ thống PCCC:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>AI giám sát camera phát hiện sớm khói\u002Flửa qua phân tích hình ảnh\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Drone điều khiển từ xa tiếp cận vùng cháy nguy hiểm\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Robot chữa cháy trang bị vòi phun áp lực, thích hợp không gian kín\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Vật liệu nano chống cháy (phủ gel, sơn chống lửa)\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Cảm biến IoT kết nối mạng giám sát 24\u002F7 (smoke + gas detector)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTại Mỹ, công ty Fireaway phát triển thiết bị Stat-X – một loại bình chữa cháy phun aerosol tự động, được lắp đặt trong tủ điện, container, máy biến áp. Công nghệ này không cần nguồn điện, không độc, không phá huỷ thiết bị điện tử.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTại Hàn Quốc, giải pháp tường ngăn cháy di động (fire curtain) được lắp trong trung tâm thương mại, hoạt động bằng khí nén, tự động hạ xuống khi phát hiện khói, ngăn cháy lan giữa các khu vực.\n\u003C\u002Fp>","fire",[75,76],"vụ cháy","cháy nổ","Hỏa hoạn là sự cố cháy lớn ngoài tầm kiểm soát do phản ứng hóa học tỏa nhiệt nhanh giữa chất cháy và chất oxy hóa (thường là oxy trong không khí), gây thiệt hại nghiêm trọng về người, tài sản và môi trường.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[80],{"citationText":81,"title":82,"authors":83,"source":84,"year":85,"doi":86,"url":87},"Drysdale, D. (2011). An Introduction to Fire Dynamics (3rd ed.). John Wiley & Sons.","An Introduction to Fire Dynamics","Drysdale","John Wiley & Sons",2011,"10.1002\u002F9781119975465","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1002\u002F9781119975465",[89,92,95],{"question":90,"answer":91},"Tứ diện đám cháy (Fire Tetrahedron) gồm những yếu tố nào?","Tứ diện đám cháy gồm 4 yếu tố cần thiết để duy trì sự cháy: Nhiên liệu (chất cháy), Chất oxy hóa (Oxy), Nhiệt lượng (nguồn nhiệt) và Phản ứng chuỗi hóa học tự duy trì.",{"question":93,"answer":94},"Phân loại đám cháy theo tiêu chuẩn TCVN 4878:2009 gồm các loại nào?","Loại A (chất rắn), Loại B (chất lỏng và chất rắn hóa lỏng), Loại C (chất khí), Loại D (kim loại cháy) và Loại F\u002FK (dầu mỡ nấu ăn).",{"question":96,"answer":97},"Nguyên nhân tử vong hàng đầu trong các vụ hỏa hoạn nhà cao tầng là gì?","Ngạt khói độc và ngộ độc khí CO (carbon monoxide) cùng khí HCN (hydrogen cyanide), chứ không phải do bỏng nhiệt trực tiếp.",{"id":99,"researcherId":19,"name":100,"imageUrl":101},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":103,"researcherId":19,"name":104,"imageUrl":105},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[69],"PUBLISHED","2025-07-13T02:21:17.887+00:00","2026-08-30T16:13:47.364+00:00","2025-07-13T15:40:21.451+00:00","2026-08-30T16:13:47.360+00:00",1004,[114,124,129,134,139,144,149,154,159,164],{"id":115,"title":116,"term":117,"englishTitle":118,"definition":119,"discipline":78,"disciplineCode":120,"disciplineLabel":121,"disciplineColor":122,"disciplineIcon":123},"thuật toán heuristic","Thuật toán heuristic là gì? Phân loại, nguyên lý và ứng dụng","Thuật toán heuristic","heuristic algorithm","Thuật toán heuristic (heuristic algorithm, hay phương pháp phỏng đoán) là kỹ thuật giải quyết bài toán được thiết kế nhằm tìm kiếm lời giải đủ tốt và chấp nhận được trong khoảng thời gian tính toán thực tế cho các bài toán tối ưu hóa phức tạp, đánh đổi tính tối ưu tuyệt đối để lấy tốc độ thực thi.","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":125,"title":126,"term":125,"englishTitle":127,"definition":128,"discipline":78,"disciplineCode":120,"disciplineLabel":121,"disciplineColor":122,"disciplineIcon":123},"hệ thống hỗ trợ quyết định","Hệ thống hỗ trợ quyết định là gì? Các nghiên cứu khoa học","decision support system","Hệ thống hỗ trợ quyết định (Decision Support System - DSS) là hệ thống thông tin tích hợp dữ liệu, mô hình phân tích và giao diện tương tác nhằm hỗ trợ con người giải quyết các bài toán ra quyết định phức tạp và bán cấu trúc.",{"id":130,"title":131,"term":130,"englishTitle":132,"definition":133,"discipline":78,"disciplineCode":120,"disciplineLabel":121,"disciplineColor":122,"disciplineIcon":123},"tổn thất công suất","Tổn thất công suất là gì? Nguyên nhân, công thức và giải pháp","power loss","Tổn thất công suất là hiện tượng tiêu hao năng lượng điện dưới dạng nhiệt hoặc từ trường trong các phần tử của hệ thống điện như dây dẫn, máy biến áp và thiết bị truyền tải trong quá trình vận hành.",{"id":135,"title":136,"term":135,"englishTitle":137,"definition":138,"discipline":78,"disciplineCode":120,"disciplineLabel":121,"disciplineColor":122,"disciplineIcon":123},"khí động học","Khí động học: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Aerodynamics","Khí động học là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực engineering technology, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":140,"title":141,"term":140,"englishTitle":142,"definition":143,"discipline":78,"disciplineCode":120,"disciplineLabel":121,"disciplineColor":122,"disciplineIcon":123},"ứng suất nhiệt","Ứng suất nhiệt là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","ung suat nhiet","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học kỹ thuật và công nghệ, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":145,"title":146,"term":145,"englishTitle":147,"definition":148,"discipline":78,"disciplineCode":120,"disciplineLabel":121,"disciplineColor":122,"disciplineIcon":123},"lực kéo","Lực kéo là gì? Bản chất cơ học, công thức và ứng xử vật liệu","tensile force","Lực kéo (tensile force) là lực tác dụng có xu hướng làm giãn dài hoặc kéo dãn một vật thể dọc theo trục tác dụng, gây ra trạng thái ứng suất kéo và biến dạng kéo trong vật liệu.",{"id":150,"title":151,"term":150,"englishTitle":152,"definition":153,"discipline":78,"disciplineCode":120,"disciplineLabel":121,"disciplineColor":122,"disciplineIcon":123},"np khó","NP-khó là gì? Độ phức tạp, định lý Cook và giải pháp","NP-hard","NP-khó là lớp các bài toán tính toán mà mọi bài toán trong lớp NP đều có thể quy dẫn thời gian đa thức về chúng, bao gồm cả các bài toán tối ưu hóa.",{"id":155,"title":156,"term":155,"englishTitle":157,"definition":158,"discipline":78,"disciplineCode":120,"disciplineLabel":121,"disciplineColor":122,"disciplineIcon":123},"pendubot","Pendubot là gì? Cấu tạo, động học và điều khiển con lắc ngược","Pendubot","Pendubot là một hệ thống cơ điện tử gồm con lắc ngược hai khâu chuyển động phẳng thiếu cơ cấu chấp hành, đóng vai trò là mô hình chuẩn mực trong nghiên cứu điều khiển phi tuyến.",{"id":160,"title":161,"term":160,"englishTitle":162,"definition":163,"discipline":78,"disciplineCode":120,"disciplineLabel":121,"disciplineColor":122,"disciplineIcon":123},"người dùng","Người dùng: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","User (End-user \u002F User experience)","Người dùng là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực engineering technology, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":165,"title":166,"term":165,"englishTitle":167,"definition":168,"discipline":78,"disciplineCode":120,"disciplineLabel":121,"disciplineColor":122,"disciplineIcon":123},"độ bền mỏi","Độ bền mỏi: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Fatigue strength (Fatigue limit)","Độ bền mỏi là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực engineering technology, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn."]