[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%E1%BB%8Dc%20vi%C3%AAn%20cao%20h%E1%BB%8Dc{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_h%E1%BB%8Dc%20vi%C3%AAn%20cao%20h%E1%BB%8Dc":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":61,"createUser":74,"publishUser":78,"keywords":79,"keywordCount":75,"enrichTopicLink":80,"status":81,"createTime":82,"updateTime":83,"publishTime":84,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":85,"wikidataId":10,"relateTopics":86},"học viên cao học","Học viên cao học (master's student) là gì?","Học viên cao học là người học chương trình đào tạo thạc sĩ, nâng cao năng lực nghiên cứu độc lập hoặc phát triển kỹ năng thực hành nghề nghiệp chuyên gia.","\u003Cp>Học viên cao học là người học đã hoàn thành chương trình đào tạo trình độ đại học, trúng tuyển và đang theo học chương trình đào tạo trình độ thạc sĩ tại các cơ sở giáo dục đại học hoặc viện nghiên cứu được phép đào tạo theo quy định của pháp luật. Khác với sinh viên đại học vốn chủ yếu tiếp thu tri thức nền tảng mang tính đại cương và chuyên ngành rộng, học viên cao học bước vào giai đoạn đào tạo chuyên sâu nhằm nâng cao năng lực nghiên cứu khoa học độc lập hoặc phát triển kỹ năng thực hành nghề nghiệp phức tạp ở mức độ chuyên gia. Bài viết này phân tích toàn diện về vị trí pháp lý, cơ chế xã hội hóa học thuật, các định hướng đào tạo, quá trình chuyển đổi nhận thức từ người nghe giảng sang nhà nghiên cứu độc lập, áp lực tâm lý đặc thù và các điều kiện đảm bảo chất lượng đào tạo thạc sĩ trong bối cảnh hiện nay.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khung khổ pháp lý và quy định đào tạo thạc sĩ tại Việt Nam\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tại Việt Nam, vị trí pháp lý và các tiêu chuẩn đào tạo của học viên cao học được điều chỉnh trực tiếp bởi Luật Giáo dục đại học và các thông tư hướng dẫn của Bộ Giáo dục và Đào tạo.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Quy chế tuyển sinh và đào tạo thạc sĩ\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Quy chuẩn đào tạo thạc sĩ hiện hành được quy định cụ thể tại Thông tư số 23\u002F2021\u002FTT-BGDĐT do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành năm 2021. Theo văn bản quy phạm pháp luật này, chương trình đào tạo trình độ thạc sĩ được thiết kế với khối lượng học tập tối thiểu là 60 tín chỉ. Thời gian đào tạo theo kế hoạch chuẩn được xác định kéo dài từ 1 đến 2 năm học, tùy thuộc vào chuyên ngành đào tạo và cấu trúc chương trình do cơ sở giáo dục đại học quy định.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Hai định hướng đào tạo cốt lõi\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Quy chế đào tạo thạc sĩ phân tách rõ ràng hai mô hình đào tạo nhằm đáp ứng nhu cầu nhân lực đa dạng của xã hội:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí so sánh\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Định hướng nghiên cứu (Research-oriented)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Định hướng ứng dụng (Application-oriented)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Mục tiêu đào tạo\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cung cấp tri thức học thuật chuyên sâu, phương pháp luận nghiên cứu khoa học và phát triển năng lực nghiên cứu độc lập; tạo nguồn tiếp tục học lên trình độ tiến sĩ.\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nâng cao năng lực thực hành nghề nghiệp, kỹ năng giải quyết các vấn đề phức tạp trong thực tiễn sản xuất, kinh doanh và quản lý chuyên ngành.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Cấu trúc học phần\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tập trung vào các môn lý thuyết nâng cao, phương pháp nghiên cứu chuyên ngành và các chuyên đề học thuật chuyên sâu.\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chú trọng các học phần phân tích tình huống thực tế, dự án mô phỏng thực địa và kỹ năng ứng dụng công nghệ chuyên ngành.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Yêu cầu tốt nghiệp\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bắt buộc thực hiện và bảo vệ thành công luận văn thạc sĩ mang tính nghiên cứu khoa học mới, có đóng góp về mặt học thuật.\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thực hiện đề án tốt nghiệp, báo cáo giải pháp ứng dụng hoặc dự án thực tiễn gắn liền với tổ chức, doanh nghiệp hoặc ngành nghề.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế xã hội hóa học thuật và chuyển đổi nhận thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quá trình đào tạo cao học không chỉ là sự tiếp nối đơn thuần về mặt thời gian sau bậc đại học, mà đòi hỏi một bước nhảy vọt về mặt chất lượng nhận thức và bản sắc học thuật của người học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Nghịch lý \"người học điểm số cao\" và năng lực nghiên cứu\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Một trong những rào cản nhận thức lớn nhất mà học viên cao học thường gặp phải đã được nhà nghiên cứu Lovitts (2005) phân tích sâu sắc. Lovitts chỉ ra rằng việc từng là một sinh viên đạt điểm số xuất sắc ở các môn học đại cương và chuyên ngành bậc đại học là hoàn toàn chưa đủ để đảm bảo thành công ở bậc sau đại học. Ở bậc đại học, người học chủ yếu giải quyết các bài toán đã có sẵn lời giải trong giáo trình thông qua việc tiếp thu tri thức tường minh (explicit knowledge). Ngược lại, khi trở thành học viên cao học thực hiện nghiên cứu, người học phải đối diện với tính không chắc chắn, học cách đặt ra câu hỏi nghiên cứu mới từ khoảng trống tri thức và làm chủ tri thức ẩn (tacit knowledge) thông qua quá trình thử nghiệm, sai sót và tự điều chỉnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Mối quan hệ hướng dẫn khoa học\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Nghiên cứu của Drennan và Clarke (2009) về trải nghiệm của học viên trong các chương trình đào tạo thạc sĩ nhấn mạnh rằng sự chuyển tiếp từ việc học theo học phần sang nghiên cứu độc lập tạo ra áp lực tâm lý rất lớn cho người học. Trong giai đoạn này, mối quan hệ tương tác giữa học viên cao học và giảng viên hướng dẫn đóng vai trò then chốt. Sự hỗ trợ kịp thời từ giảng viên hướng dẫn về phương pháp luận, định hướng chọn đề tài và thái độ đồng cảm chuyên môn giúp học viên vượt qua cảm giác hoang mang ban đầu khi bước vào biển tri thức chuyên sâu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố quyết định thành công và mức độ hài lòng của học viên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tổng quan các công trình nghiên cứu về trải nghiệm học viên sau đại học của Sverdlik và các cộng sự (2018) đã hệ thống hóa các nhân tố tác động đến tiến độ hoàn thành chương trình, kết quả học tập và trạng thái tâm lý của người học thành hai nhóm chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhóm yếu tố bên ngoài (External factors):\u003C\u002Fstrong> Bao gồm chất lượng hướng dẫn khoa học của cán bộ giảng dạy, văn hóa học thuật của khoa chuyên ngành, sự hỗ trợ của hệ thống thư viện, phòng thí nghiệm, cơ chế hỗ trợ tài chính và các chính sách linh hoạt về thời gian của cơ sở đào tạo.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhóm yếu tố bên trong (Internal factors):\u003C\u002Fstrong> Bao gồm động lực nội tại của học viên, tính kiên định trong việc theo đuổi mục tiêu học thuật, khả năng quản trị thời gian tự chủ, lòng tự trọng nghề nghiệp và năng lực thích ứng với các thất bại tạm thời trong quá trình thực nghiệm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Áp lực tâm lý và thách thức sức khỏe tâm thần ở bậc sau đại học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bên cạnh cơ hội phát triển nghề nghiệp và tri thức, học viên cao học phải đối diện với những gánh nặng tâm lý và áp lực đời sống đặc thù, đòi hỏi sự quan tâm đúng mức từ phía các nhà quản lý giáo dục.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Thực trạng khủng hoảng sức khỏe tâm thần\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Áp lực học tập ở bậc sau đại học không chỉ dừng lại ở khối lượng bài vở mà còn tác động sâu sắc đến trạng thái tinh thần. Công trình nghiên cứu quy mô của Evans và các cộng sự công bố năm 2018 trên tạp chí Nature Biotechnology đã đưa ra bằng chứng thực nghiệm chấn động về cuộc khủng hoảng sức khỏe tâm thần trong giáo dục sau đại học. Khảo sát trên diện rộng người học sau đại học cho thấy tỷ lệ học viên gặp phải các rối loạn lo âu và trầm cảm cao gấp 6 lần so với mức độ phổ biến trong dân số chung. Các nguyên nhân chính xuất phát từ áp lực công bố khoa học, sự cô lập trong quá trình làm nghiên cứu một mình và nỗi lo lắng thường trực về triển vọng việc làm sau khi nhận bằng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Hội chứng kẻ giả danh (Imposter Syndrome)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Trong môi trường học thuật chuyên sâu, học viên cao học thường xuyên rơi vào cảm giác bản thân không đủ năng lực, tin rằng những thành tựu mình đạt được chỉ là do may mắn chứ không phải do thực lực. Hội chứng này khiến học viên tự ti, e ngại đặt câu hỏi với giảng viên hoặc đồng nghiệp, dẫn đến việc giấu giếm các khó khăn học thuật và làm gia tăng mức độ căng thẳng tâm lý kéo dài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Xung đột đa vai trò ở học viên cao học\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Khác với sinh viên đại học phần lớn được gia đình chu cấp toàn diện về tài chính, phần lớn học viên cao học tại Việt Nam là những người đã đi làm hoặc đã có gia đình riêng. Họ phải đồng thời gánh vác nhiều vai trò: người học, nhân viên cơ quan, người chu cấp kinh tế và người chăm sóc gia đình. Việc phải phân bổ nguồn lực thời gian eo hẹp giữa công việc mưu sinh ban ngày và việc đọc tài liệu học thuật ban đêm tạo ra tình trạng kiệt sức mãn tính, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng luận văn tốt nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều kiện đảm bảo chất lượng và chuẩn đầu ra\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để nâng cao giá trị thực chất của văn bằng thạc sĩ và bảo vệ quyền lợi của người học, quy trình đào tạo học viên cao học đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn chất lượng giáo dục:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chuẩn hóa năng lực ngoại ngữ:\u003C\u002Fstrong> Học viên cao học bắt buộc phải đạt chuẩn trình độ ngoại ngữ tối thiểu bậc 4 theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam trước khi bảo vệ tốt nghiệp, đảm bảo khả năng tiếp cận và nghiên cứu trực tiếp các tài liệu khoa học quốc tế chuyên ngành.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kiểm soát liêm chính học thuật:\u003C\u002Fstrong> Tất cả các luận văn thạc sĩ và đề án tốt nghiệp phải trải qua quy trình kiểm tra trùng lặp văn bản bằng các phần mềm chống đạo văn chuyên dụng, nhằm ngăn chặn triệt để hành vi sao chép không trích dẫn hoặc gian lận học thuật.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hội đồng đánh giá độc lập:\u003C\u002Fstrong> Việc đánh giá luận văn thạc sĩ được thực hiện công khai thông qua hội đồng chấm luận văn gồm các nhà khoa học uy tín, trong đó có thành viên phản biện độc lập ngoài cơ sở đào tạo nhằm đảm bảo tính khách quan và minh bạch.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Khuyến nghị cho học viên cao học và cơ sở giáo dục đại học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để tối ưu hóa trải nghiệm học tập và nghiên cứu ở bậc thạc sĩ, cả người học và nhà trường cần có những định hướng phối hợp chủ động:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đối với học viên cao học:\u003C\u002Fstrong> Cần xác định rõ động cơ học tập ngay từ đầu, chủ động xây dựng mạng lưới hỗ trợ đồng đẳng cùng nghiên cứu, duy trì trao đổi định kỳ với cán bộ hướng dẫn và rèn luyện kỹ năng tự chăm sóc sức khỏe tinh thần.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đối với cơ sở đào tạo:\u003C\u002Fstrong> Cần đổi mới phương pháp giảng dạy theo hướng tăng cường thảo luận chuyên đề, cung cấp các dịch vụ tư vấn tâm lý học đường dành riêng cho khối sau đại học, đồng thời minh bạch hóa các tiêu chí đánh giá luận văn và đề án tốt nghiệp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","master's student",[19,20],"học viên thạc sĩ","người học cao học","Học viên cao học là người học đã hoàn thành chương trình đào tạo trình độ đại học, trúng tuyển và đang theo học chương trình đào tạo trình độ thạc sĩ tại các cơ sở giáo dục đại học hoặc viện nghiên cứu được phép đào tạo theo quy định.","SOCIAL_SCIENCES",[24,31,39,47,54],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":10,"url":30},"Bộ Giáo dục và Đào tạo (2021). Thông tư số 23\u002F2021\u002FTT-BGDĐT ban hành Quy chế tuyển sinh và đào tạo trình độ thạc sĩ.","Thông tư số 23\u002F2021\u002FTT-BGDĐT ban hành Quy chế tuyển sinh và đào tạo trình độ thạc sĩ","Bộ Giáo dục và Đào tạo","Cổng thông tin điện tử Bộ Giáo dục và Đào tạo",2021,"https:\u002F\u002Fmoet.gov.vn",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":35,"year":36,"doi":37,"url":38},"Evans, T. M., Bira, L., Gastelum, J. B., Weiss, L. T., & Vanderford, N. L. (2018). Evidence for a mental health crisis in graduate education. Nature Biotechnology, 36(3), 282-284.","Evidence for a mental health crisis in graduate education","Evans, Bira, Gastelum, Weiss, Vanderford","Nature Biotechnology",2018,"10.1038\u002Fnbt.4089","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1038\u002Fnbt.4089",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":43,"year":44,"doi":45,"url":46},"Drennan, J., & Clarke, M. (2009). Coursework master’s programmes: the student’s experience of research and research supervision. Studies in Higher Education, 34(5), 483-500.","Coursework master’s programmes: the student’s experience of research and research supervision","Drennan, Clarke","Studies in Higher Education",2009,"10.1080\u002F03075070802597150","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1080\u002F03075070802597150",{"citationText":48,"title":49,"authors":50,"source":43,"year":51,"doi":52,"url":53},"Lovitts *, B. E. (2005). Being a good course‐taker is not enough: a theoretical perspective on the transition to independent research. Studies in Higher Education, 30(2), 137-154.","Being a good course‐taker is not enough: a theoretical perspective on the transition to independent research","Lovitts",2005,"10.1080\u002F03075070500043093","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1080\u002F03075070500043093",{"citationText":55,"title":56,"authors":57,"source":58,"year":36,"doi":59,"url":60},"Sverdlik, A., Hall, N. C., McAlpine, L., & Hubbard, K. (2018). The PhD experience: A review of the factors influencing doctoral students’ completion, achievement, and well-being. International Journal of Doctoral Studies, 13, 361-388.","The PhD Experience: A Review of the Factors Influencing Doctoral Students’ Completion, Achievement, and Well-Being","Sverdlik, Hall, McAlpine, Hubbard","International Journal of Doctoral Studies","10.28945\u002F4113","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.28945\u002F4113",[62,65,68,71],{"question":63,"answer":64},"Học viên cao học khác sinh viên đại học ở những điểm cơ bản nào?","Khác với sinh viên đại học chủ yếu tiếp thu tri thức nền tảng mang tính đại cương theo học phần, học viên cao học tập trung vào nghiên cứu chuyên sâu, đòi hỏi năng lực tự chủ học thuật, khả năng giải quyết các vấn đề mới từ khoảng trống tri thức và hoàn thành luận văn hoặc đề án tốt nghiệp độc lập.",{"question":66,"answer":67},"Chương trình đào tạo trình độ thạc sĩ kéo dài bao lâu và gồm bao nhiêu tín chỉ?","Theo Thông tư số 23\u002F2021\u002FTT-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo, chương trình đào tạo trình độ thạc sĩ có khối lượng học tập tối thiểu là 60 tín chỉ, với thời gian đào tạo chuẩn kéo dài từ 1 đến 2 năm học.",{"question":69,"answer":70},"Hai định hướng đào tạo thạc sĩ nghiên cứu và ứng dụng khác nhau như thế nào?","Định hướng nghiên cứu tập trung trang bị phương pháp luận khoa học chuyên sâu và bắt buộc thực hiện luận văn nghiên cứu mới để chuẩn bị cho bậc tiến sĩ. Định hướng ứng dụng chú trọng nâng cao kỹ năng thực hành nghề nghiệp phức tạp và thực hiện đề án hoặc dự án ứng dụng thực tiễn cho tổ chức, doanh nghiệp.",{"question":72,"answer":73},"Những thách thức lớn nhất mà học viên cao học thường đối mặt là gì?","Các thách thức lớn gồm áp lực tâm lý và sức khỏe tinh thần trong quá trình nghiên cứu độc lập, hội chứng kẻ giả danh và xung đột đa vai trò khi phải đồng thời cân bằng giữa công việc cơ quan, trách nhiệm gia đình và việc học tập.",{"id":75,"researcherId":10,"name":76,"imageUrl":77},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":75,"researcherId":10,"name":76,"imageUrl":77},[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:20:48.272+00:00","2026-09-18T03:17:11.027+00:00","2026-09-18T03:17:11.010+00:00",0,[87,96,102,106,111,116,120,125,130,135],{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":22,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"chuẩn chủ quan","Chuẩn chủ quan là gì? Cấu trúc và ứng dụng","subjective norm","Chuẩn chủ quan (subjective norm) là nhận thức của một cá nhân về áp lực và kỳ vọng xã hội từ những người hoặc nhóm tham chiếu quan trọng đối với việc họ nên hay không nên thực hiện một hành vi cụ thể.","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":97,"title":98,"term":99,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":22,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"tương tác xã hội","Tương tác xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tương tác xã hội","social interaction","Tương tác xã hội (social interaction) là quá trình giao tiếp, hành động và phản ứng tương hỗ qua lại có ý nghĩa biểu trưng giữa hai hay nhiều cá nhân hoặc nhóm người trong một bối cảnh xã hội xác định.",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":103,"definition":105,"discipline":22,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"context","Context là gì? Các công bố khoa học về Context","Context (ngữ cảnh\u002Fbối cảnh) là tập hợp toàn bộ các điều kiện, hoàn cảnh, dữ kiện xung quanh và trạng thái môi trường có liên quan trực tiếp đến việc định hình ý nghĩa, nhận thức và hành vi của một đối tượng hoặc hệ thống.",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":22,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"thành tích học tập","Thành tích học tập là gì? Yếu tố tâm lý Richardson, Hattie và SES Sirin","academic achievement","Thành tích học tập là mức độ nắm vững tri thức, kỹ năng tư duy và phẩm chất của người học được định lượng qua điểm số và đánh giá chuẩn hóa, chịu sự chi phối của tự nhận thức học thuật Richardson, chiến lược sư phạm Hattie và điều kiện kinh tế xã hội Sirin.",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":22,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"hài hước","Hài hước là gì? Cơ sở tâm lý học, thần kinh và ứng dụng","humor","Hài hước là hiện tượng tâm lý - nhận thức và hành vi xã hội đặc trưng bởi khả năng tạo ra, cảm nhận và biểu đạt các kích thích mang tính bất đối xứng, phi lý hoặc bất ngờ nhằm khơi gợi tiếng cười, niềm vui và sự gắn kết liên cá nhân.",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":117,"definition":119,"discipline":22,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"pedagogy","Pedagogy là gì? Các nghiên cứu khoa học về Pedagogy","Pedagogy là khoa học và nghệ thuật giáo dục nghiên cứu về lý thuyết, phương pháp giảng dạy và quá trình tương tác sư phạm nhằm tối ưu hóa việc học.",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":123,"definition":124,"discipline":22,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"cô lập xã hội","Cô lập xã hội là gì? Tác động sức khỏe và biện pháp can thiệp","social isolation","Cô lập xã hội là tình trạng khách quan khi một cá nhân thiếu hụt các mối quan hệ và tiếp xúc xã hội thường xuyên, gây ra các nguy cơ bệnh lý tim mạch, tâm thần và tử vong sớm.",{"id":126,"title":127,"term":126,"englishTitle":128,"definition":129,"discipline":22,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"nghiên cứu theo chiều dọc","Nghiên cứu theo chiều dọc là gì? Các phân tích khoa học","Longitudinal Study","Nghiên cứu theo chiều dọc là một thiết kế nghiên cứu quan sát trong đó dữ liệu được thu thập lặp lại từ cùng một nhóm đối tượng qua nhiều mốc thời gian liên tiếp nhằm theo dõi sự biến đổi và thiết lập mối quan hệ nhân quả theo tiến trình tự nhiên.",{"id":131,"title":132,"term":131,"englishTitle":133,"definition":134,"discipline":22,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"nghiên cứu so sánh","Nghiên cứu so sánh: Khái niệm, phương pháp và ứng dụng","Comparative research","Nghiên cứu so sánh là phương pháp khoa học dùng để phân tích, đối chiếu sự tương đồng và khác biệt giữa hai hoặc nhiều đơn vị nghiên cứu nhằm làm rõ cơ chế, quy luật và các nhân tố tác động.",{"id":136,"title":137,"term":136,"englishTitle":138,"definition":139,"discipline":22,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"hiệu quả kỹ thuật","Hiệu quả kỹ thuật là gì? Các công bố khoa học về Hiệu quả kỹ thuật","technical efficiency","Hiệu quả kỹ thuật (Technical Efficiency, TE) trong kinh tế học vi mô và phân tích sản xuất là khả năng của một đơn vị ra quyết định (DMU, như doanh nghiệp hoặc nông hộ) tạo ra mức sản lượng đầu ra tối đa từ một tập hợp các yếu tố đầu vào nhất định, hoặc sử dụng mức đầu vào tối thiểu để đạt được một mức sản lượng cho trước."]