[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%E1%BB%8Dc%20t%E1%BA%ADp%20x%C3%A3%20h%E1%BB%99i{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_học tập xã hội":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":57,"keywords":61,"keywordCount":72,"enrichTopicLink":73,"status":74,"createTime":75,"updateTime":76,"publishTime":77,"linkEnrichedTime":78,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":79,"relateTopics":80},"học tập xã hội","Học tập xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học về Học tập xã hội","Học tập xã hội là quá trình tiếp thu kiến thức, kỹ năng và hành vi thông qua quan sát, bắt chước và tương tác với người khác trong môi trường cộng đồng. Đây là cơ chế học tập giúp cá nhân nhanh chóng học hỏi từ kinh nghiệm của người khác, phát triển năng lực xã hội và thích ứng hiệu quả. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Học tập xã hội\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Social learning\u003C\u002Fem>) là quá trình tiếp thu nhận thức và khuôn mẫu hành vi mới thông qua sự quan sát, bắt chước và mô hình hóa hành động của các cá nhân khác trong môi trường tương tác xã hội. Đây là một hình thức học tập dựa nhiều vào yếu tố xã hội, nơi con người không chỉ học từ kinh nghiệm cá nhân mà còn từ kinh nghiệm và hành vi của những người xung quanh. Quá trình này diễn ra tự nhiên trong các môi trường cộng đồng như gia đình, trường học, nơi làm việc và cả không gian trực tuyến.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.apa.org\u002Feducation-career\u002Fresources\u002Fdistance-learning\u002Fsocial-learning\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Hiệp hội Tâm lý Hoa Kỳ (APA)\u003C\u002Fa>, học tập xã hội là một trong những cơ chế học tập quan trọng nhất trong đời sống con người. Nó cho phép cá nhân rút ngắn thời gian học hỏi bằng cách quan sát và mô phỏng hành vi thành công của người khác, đồng thời giảm rủi ro khi phải tự mình thử nghiệm những hành vi mới.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác đặc điểm nổi bật của học tập xã hội:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Dựa vào sự quan sát và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C6%B0%C6%A1ng%20t%C3%A1c%20x%C3%A3%20h%E1%BB%99i%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Xảy ra cả trong môi trường chính thức (lớp học, đào tạo) và không chính thức (trò chuyện, hợp tác).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Không chỉ học kỹ năng mà còn học thái độ, chuẩn mực và giá trị xã hội.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lý thuyết nền tảng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLý thuyết học tập xã hội được phát triển bởi Albert Bandura, nhà tâm lý học nổi tiếng người Canada-Mỹ, vào thập niên 1970. Ông cho rằng con người có thể học hỏi hành vi mới mà không cần trải nghiệm trực tiếp, thông qua việc quan sát người mẫu (model) và kết quả hành vi của họ. Quan điểm này bổ sung cho các lý thuyết học tập hành vi truyền thống vốn nhấn mạnh vào sự củng cố và điều kiện hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBandura đã xác định bốn yếu tố cốt lõi để quá trình học tập xã hội diễn ra hiệu quả:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chú ý (Attention):\u003C\u002Fstrong> Người học phải tập trung vào hành vi và đặc điểm nổi bật của người mẫu.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Ghi nhớ (Retention):\u003C\u002Fstrong> Hành vi và thông tin liên quan phải được lưu giữ trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%C3%AD%20nh%E1%BB%9B%20d%C3%A0i%20h%E1%BA%A1n%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tái hiện hành vi (Reproduction):\u003C\u002Fstrong> Người học cần có khả năng tái hiện hành vi đã quan sát.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Động lực (Motivation):\u003C\u002Fstrong> Sự thôi thúc để thực hiện hành vi, thường đến từ phần thưởng hoặc mong muốn đạt mục tiêu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng tóm tắt bốn yếu tố trong lý thuyết học tập xã hội:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Vai trò\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Chú ý\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tập trung quan sát người mẫu\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Lọc thông tin quan trọng để học\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Ghi nhớ\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Lưu trữ hành vi đã quan sát\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tạo nền tảng cho tái hiện hành vi\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Tái hiện hành vi\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thực hiện lại hành vi đã học\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Chuyển kiến thức thành kỹ năng\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Động lực\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thúc đẩy hành vi lặp lại\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Duy trì và củng cố hành vi\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Quá trình học tập xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuá trình học tập xã hội diễn ra theo chuỗi các giai đoạn có liên kết chặt chẽ. Đầu tiên là giai đoạn chú ý, khi người học tập trung quan sát người mẫu hành vi. Sau đó, thông tin quan sát được mã hóa và lưu giữ trong trí nhớ ở giai đoạn ghi nhớ. Tiếp theo là giai đoạn tái hiện, khi cá nhân cố gắng áp dụng hành vi vào thực tế. Cuối cùng, yếu tố động lực quyết định mức độ lặp lại và duy trì hành vi đó.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố này không tồn tại độc lập mà có mối quan hệ tương hỗ. Ví dụ, nếu người học không có động lực, dù đã chú ý và ghi nhớ tốt, họ vẫn ít khi tái hiện hành vi. Ngược lại, nếu động lực mạnh nhưng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ghi%20nh%E1%BB%9B%22%7D}} kém, hành vi khó được thực hiện chính xác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSơ đồ minh họa chu trình học tập xã hội:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Hoạt động chính\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Kết quả\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Chú ý\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Quan sát, chọn lọc thông tin\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tập trung vào hành vi mục tiêu\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Ghi nhớ\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Mã hóa và lưu trữ thông tin\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Hình thành mẫu hành vi trong trí nhớ\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Tái hiện\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thử áp dụng hành vi\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Biến kiến thức thành kỹ năng\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Động lực\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Đánh giá lợi ích, phần thưởng\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Duy trì hành vi lâu dài\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHiệu quả của học tập xã hội phụ thuộc vào nhiều yếu tố cá nhân và bối cảnh. Đặc điểm người học đóng vai trò quan trọng, bao gồm tuổi tác, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20nh%E1%BA%ADn%20th%E1%BB%A9c%22%7D}}, kinh nghiệm và trạng thái tâm lý. Người trẻ có khả năng tiếp thu nhanh hành vi mới nhưng cũng dễ bị ảnh hưởng tiêu cực nếu người mẫu hành vi không phù hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐặc điểm người mẫu cũng tác động mạnh đến quá trình học tập. Những người mẫu có uy tín, kỹ năng vượt trội hoặc tương đồng về nền tảng xã hội, văn hóa với người học sẽ dễ tạo cảm hứng và niềm tin hơn. Ngược lại, nếu người mẫu thiếu uy tín hoặc hành vi thiếu tính thực tiễn, quá trình học tập sẽ kém hiệu quả.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, yếu tố {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20x%C3%A3%20h%E1%BB%99i%22%7D}} và văn hóa cũng định hình cách thức học tập xã hội diễn ra. Một môi trường hỗ trợ, khuyến khích phản hồi tích cực sẽ giúp hành vi mới được củng cố nhanh chóng, trong khi môi trường tiêu cực có thể cản trở hoặc làm sai lệch quá trình học tập.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng trong giáo dục\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHọc tập xã hội đóng vai trò quan trọng trong giáo dục hiện đại vì nó giúp học sinh, sinh viên không chỉ tiếp thu kiến thức mà còn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%20k%E1%BB%B9%20n%C4%83ng%22%7D}} mềm và thái độ tích cực. Khi được tổ chức đúng cách, học tập xã hội tạo ra môi trường hợp tác, khuyến khích trao đổi ý kiến và học hỏi lẫn nhau giữa các thành viên trong lớp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hình thức ứng dụng phổ biến trong giáo dục:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Học nhóm:\u003C\u002Fstrong> Học sinh làm việc chung để {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gi%E1%BA%A3i%20quy%E1%BA%BFt%20v%E1%BA%A5n%20%C4%91%E1%BB%81%22%7D}}, thảo luận hoặc chuẩn bị bài tập.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Dự án hợp tác:\u003C\u002Fstrong> Các dự án yêu cầu nhiều vai trò và nhiệm vụ, tạo điều kiện cho học sinh quan sát và học hỏi kỹ năng từ bạn bè.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thảo luận mở:\u003C\u002Fstrong> Trao đổi ý kiến trên lớp hoặc trực tuyến, giúp học sinh học cách lắng nghe và phản hồi xây dựng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng minh họa so sánh hiệu quả của học tập xã hội trong giáo dục:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Hình thức\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Lợi ích\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Thách thức\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Học nhóm\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Phát triển {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%E1%BB%B9%20n%C4%83ng%20giao%20ti%E1%BA%BFp%22%7D}}, hợp tác\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Nguy cơ lệ thuộc vào nhóm trưởng\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Dự án hợp tác\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Rèn luyện kỹ năng quản lý thời gian, phân công công việc\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Cần sự điều phối tốt để tránh xung đột\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Thảo luận mở\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Mở rộng tư duy, học hỏi đa chiều\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Cần kỹ năng điều tiết thảo luận\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong môi trường làm việc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTại nơi làm việc, học tập xã hội được xem là chiến lược đào tạo hiệu quả vì nó diễn ra tự nhiên thông qua các hoạt động hàng ngày. Nhân viên học hỏi kỹ năng, quy trình và kiến thức từ đồng nghiệp, cấp trên hoặc thông qua các dự án chung.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hình thức áp dụng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Mentoring:\u003C\u002Fstrong> Nhân viên giàu kinh nghiệm hướng dẫn, truyền đạt kiến thức cho nhân viên mới.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Coaching tại chỗ:\u003C\u002Fstrong> Hướng dẫn trực tiếp khi làm việc để giải quyết vấn đề cụ thể.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chia sẻ kiến thức:\u003C\u002Fstrong> Tổ chức hội thảo nội bộ, buổi trình bày kinh nghiệm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nền tảng công nghệ hỗ trợ như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fslack.com\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Slack\u003C\u002Fa>, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.microsoft.com\u002Fen\u002Fmicrosoft-teams\u002Fgroup-chat-software\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Microsoft Teams\u003C\u002Fa> hay mạng xã hội nội bộ giúp tăng tốc quá trình học tập xã hội bằng cách cung cấp kênh giao tiếp nhanh chóng, lưu trữ tài liệu và tạo diễn đàn trao đổi kiến thức.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong đào tạo trực tuyến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong e-learning, học tập xã hội giúp duy trì động lực và gắn kết người học thông qua các công cụ giao tiếp và cộng đồng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%8Dc%20t%E1%BA%ADp%20tr%E1%BB%B1c%20tuy%E1%BA%BFn%22%7D}}. Diễn đàn, nhóm thảo luận, phòng học ảo và tính năng bình luận giúp người học chia sẻ kinh nghiệm, giải đáp thắc mắc và hỗ trợ nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nền tảng học tập trực tuyến hiện đại như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.coursera.org\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Coursera\u003C\u002Fa> hoặc \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.edx.org\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">edX\u003C\u002Fa> thường tích hợp tính năng cộng đồng và mạng xã hội học tập, cho phép học viên tham gia các nhóm học chuyên đề, tương tác với giảng viên và đồng học viên trên toàn cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng lợi ích của học tập xã hội trong e-learning:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Lợi ích\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Tăng động lực\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Người học cảm thấy được kết nối và hỗ trợ\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Cải thiện kết quả học tập\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Học hỏi kinh nghiệm và chiến lược học tập hiệu quả\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Mở rộng mạng lưới\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Kết nối với người học từ nhiều lĩnh vực, quốc gia\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Lợi ích và hạn chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHọc tập xã hội mang lại nhiều lợi ích đáng kể:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Phát triển kỹ năng mềm như giao tiếp, hợp tác, lãnh đạo.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Tiết kiệm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%9Di%20gian%20h%E1%BB%8Dc%20t%E1%BA%ADp%22%7D}} nhờ học từ kinh nghiệm người khác.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Tăng cường động lực và gắn kết xã hội.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nTuy nhiên, cũng tồn tại hạn chế:\n\u003Cul>\n\u003Cli>Phụ thuộc vào chất lượng của người mẫu hành vi.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Nguy cơ lan truyền thông tin sai lệch hoặc hành vi tiêu cực.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Khó đo lường hiệu quả so với các hình thức học tập chính thức.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh với các hình thức học tập khác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSo với học tập cá nhân, học tập xã hội diễn ra nhanh hơn vì cá nhân không cần tự mình thử nghiệm mọi thứ. Tuy nhiên, mức độ cá nhân hóa thấp hơn và phụ thuộc nhiều vào bối cảnh xã hội. Trong khi học tập qua thử-sai giúp cá nhân hiểu sâu vấn đề qua trải nghiệm, học tập xã hội cung cấp khung mẫu hành vi và kiến thức đã được kiểm chứng từ người khác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng so sánh:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Học tập xã hội\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Học tập cá nhân\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Tốc độ\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Nhanh\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Chậm hơn\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Cá nhân hóa\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Độ tin cậy\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Phụ thuộc vào nguồn mẫu\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Phụ thuộc vào kinh nghiệm bản thân\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>","Học tập xã hội","Social learning","Học tập xã hội là lý thuyết hành vi cho rằng con người tiếp thu tri thức, chuẩn mực và hành vi mới thông qua việc quan sát, mô hình hóa và bắt chước hành vi của người khác trong bối cảnh tương tác xã hội.","SOCIAL_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Bignall, S. (2026). Integrating Social Cognitive Theory, Cultural-Historical Views, and Christian Perspectives on Learning and Human Development: A Synthesis of Ellen G. White, Bandura and Vygotsky’s Contributions to Learning. Social Science and Human Research Bulletin.","Integrating Social Cognitive Theory, Cultural-Historical Views, and Christian Perspectives on Learning and Human Development: A Synthesis of Ellen G. White, Bandura and Vygotsky’s Contributions to Learning","Bignall, S.","Social Science and Human Research Bulletin",2026,"10.55677\u002Fsshrb\u002F2026-3050-0705",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Bandura, A. (1985). Model of Causality in Social Learning Theory. Cognition and Psychotherapy.","Model of Causality in Social Learning Theory","Bandura, A.","Cognition and Psychotherapy",1985,"10.1007\u002F978-1-4684-7562-3_3",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"Kytle, J., Bandura, A. (1978). Social Learning Theory.. Contemporary Sociology.","Social Learning Theory.","Kytle, J., Bandura, A.","Contemporary Sociology",1978,"10.2307\u002F2065952",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Thí nghiệm búp bê Bobo của Albert Bandura chứng minh điều gì?","Thí nghiệm chứng minh trẻ em có thể học được các hành vi gây hấn và bạo lực chỉ đơn thuần qua việc quan sát người lớn thực hiện hành vi đó, mà không cần bất kỳ sự củng cố hay phần thưởng trực tiếp nào.",{"question":48,"answer":49},"Bốn quá trình nhận thức cấu thành việc học qua quan sát là gì?","Bandura xác định 4 quá trình thiết yếu: Chú ý (Attention), Ghi nhớ (Retention), Tái tạo hành vi (Motor Reproduction) và Động lực (Motivation).",{"question":51,"answer":52},"Khái niệm 'tự hiệu quả' (self-efficacy) có vai trò như thế nào trong học tập xã hội?","Niềm tin tự hiệu quả là sự tự tin của một cá nhân vào khả năng tổ chức và thực hiện các hành động cần thiết để đạt mục tiêu, quyết định mức độ nỗ lực và sự kiên trì khi đối mặt trở ngại.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[62,63,64,65,66,67,68,69,70,71],"tương tác xã hội","trí nhớ dài hạn","khả năng ghi nhớ","khả năng nhận thức","môi trường xã hội","phát triển kỹ năng","giải quyết vấn đề","kỹ năng giao tiếp","học tập trực tuyến","thời gian học tập",10,true,"PUBLISHED","2025-05-23T09:13:47.644+00:00","2026-09-12T11:08:37.685+00:00","2025-08-04T18:33:53.919+00:00","2026-09-12T11:08:37.288+00:00",218,[81,84,87,90,99,102,105,108,111,114],{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"career orientation","Career orientation là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"học thuật","Học thuật là gì? Các nghiên cứu khoa học về Học thuật",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"giáo dục khởi nghiệp","Giáo dục khởi nghiệp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":62,"title":91,"term":92,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":20,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"Tương tác xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tương tác xã hội","social interaction","Tương tác xã hội (social interaction) là quá trình giao tiếp, hành động và phản ứng tương hỗ qua lại có ý nghĩa biểu trưng giữa hai hay nhiều cá nhân hoặc nhóm người trong một bối cảnh xã hội xác định.","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thí nghiệm vật lí","Thí nghiệm vật lí là gì? Các công bố khoa học về Thí nghiệm vật lí",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhận thức xã hội","Nhận thức xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhận thức xã hội",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đặc điểm tâm lý","Đặc điểm tâm lý là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"điểm vas","Điểm VAS là gì? Các công bố khoa học về Điểm VAS",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bài tập tình huống","Bài tập tình huống là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bài tập tình huống",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sắc tộc","Sắc tộc là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan"]