[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%E1%BB%8Dc%20t%E1%BA%ADp%20h%E1%BB%A3p%20t%C3%A1c{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_học tập hợp tác":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":47,"createUser":57,"publishUser":61,"keywords":65,"keywordCount":76,"enrichTopicLink":77,"status":78,"createTime":79,"updateTime":80,"publishTime":81,"linkEnrichedTime":82,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":83,"relateTopics":84},"học tập hợp tác","Học tập hợp tác là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu Học tập hợp tác (cooperative learning): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Học tập hợp tác\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>cooperative learning\u003C\u002Fem>) là phương pháp giảng dạy sư phạm tổ chức người học làm việc trong các nhóm nhỏ không đồng nhất về năng lực, cùng nhau chia sẻ trách nhiệm và tương tác hỗ trợ để hoàn thành mục tiêu học tập chung.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa về học tập hợp tác\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Học tập hợp tác (cooperative learning) là phương pháp giảng dạy trong đó một nhóm nhỏ học sinh cùng nhau làm việc với mục tiêu chung, chia sẻ kiến thức và hỗ trợ lẫn nhau để đạt được kết quả cao hơn so với khi làm việc cá nhân. Mỗi thành viên chịu trách nhiệm không chỉ về kết quả cá nhân mà còn về đóng góp vào thành công chung của nhóm.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Cấu trúc của học tập hợp tác thường bao gồm các thành phần bắt buộc như vai trò rõ ràng cho mỗi cá nhân, nhiệm vụ phân chia công việc, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%C3%AAu%20ch%C3%AD%20%C4%91%C3%A1nh%20gi%C3%A1%22%7D}} kết quả nhóm và cơ chế phản hồi định kỳ. Cách thức tổ chức này không chỉ giúp tăng cường hiệu quả học tập mà còn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%20k%E1%BB%B9%20n%C4%83ng%22%7D}} xã hội, tinh thần trách nhiệm và khả năng tự quản lý của học sinh.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Phụ thuộc tích cực: thành viên hưởng lợi từ nhau.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Trách nhiệm cá nhân: không có “người làm hộ”.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Mục tiêu chung: nhóm cùng nỗ lực.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Cơ sở lý thuyết và khung tham chiếu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Lý thuyết xã hội nhận thức của Lev Vygotsky nhấn mạnh “vùng phát triển gần” (Zone of Proximal Development – ZPD), cho thấy học sinh có thể nâng cao hiệu quả học tập thông qua sự hỗ trợ từ bạn bè và giáo viên. Học tập hợp tác vận dụng triết lý này khi khuyến khích học sinh giúp đỡ lẫn nhau, đồng thời tạo ra {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20h%E1%BB%8Dc%20t%E1%BA%ADp%22%7D}} đa chiều.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Lý thuyết động lực học nhóm của Johnson &amp; Johnson phân tích năm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%E1%BA%BFu%20t%E1%BB%91%20quy%E1%BA%BFt%20%C4%91%E1%BB%8Bnh%22%7D}} thành công của học tập hợp tác: phụ thuộc tích cực, trách nhiệm cá nhân, tương tác khuyến khích lẫn nhau (promotive interaction), {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%E1%BB%B9%20n%C4%83ng%20giao%20ti%E1%BA%BFp%22%7D}} nhóm và đánh giá nhóm. Sự kết hợp toàn diện của các yếu tố này tạo nên nền tảng vững chắc cho việc thiết kế hoạt động hợp tác.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Khung PIES (Positive Interdependence, Individual Accountability, Equal Participation, Simultaneous Interaction) được sử dụng rộng rãi để đảm bảo mỗi hoạt động hợp tác đều đáp ứng đủ các yêu cầu về mặt xã hội và nhận thức. Việc vận hành PIES giúp giáo viên dễ dàng đánh giá và điều chỉnh quá trình học tập theo tình hình thực tế của lớp.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Nguyên tắc và đặc trưng chính\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nguyên tắc phụ thuộc tích cực (positive interdependence) yêu cầu mỗi thành viên trong nhóm phải nhận thức rõ ràng rằng thành tích của mình liên quan chặt chẽ đến thành tích của toàn nhóm. Điều này có thể được triển khai qua việc phân chia tài nguyên học tập chung hoặc giao nhiệm vụ bắt buộc phải phối hợp.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Trách nhiệm cá nhân:\u003C\u002Fstrong> mỗi học sinh phải chịu trách nhiệm hoàn thành phần việc được giao và sẵn sàng hỗ trợ bạn bè.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tương tác khuyến khích lẫn nhau:\u003C\u002Fstrong> khuyến khích thảo luận trực tiếp, phân tích ý kiến và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gi%E1%BA%A3i%20quy%E1%BA%BFt%20v%E1%BA%A5n%20%C4%91%E1%BB%81%22%7D}} chung.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Môi trường hỗ trợ xã hội:\u003C\u002Fstrong> xây dựng bầu không khí tôn trọng, khích lệ và phản hồi mang tính xây dựng.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Kỹ năng giao tiếp và giải quyết xung đột là yếu tố không thể thiếu: giáo viên cần hướng dẫn học sinh cách lắng nghe tích cực, đặt câu hỏi khuyến khích và thỏa thuận khi có quan điểm khác biệt. Đồng thời, đánh giá và phản hồi cá nhân và nhóm phải minh bạch, khách quan và định kỳ.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Các mô hình học tập hợp tác phổ biến\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Mô hình Jigsaw được phát triển bởi Elliot Aronson chia nhóm thành các “nhà chuyên môn” nhỏ và nhóm tổng hợp. Mỗi học sinh đảm nhận một phần kiến thức, sau đó quay về nhóm ban đầu để giảng giải cho bạn bè. Phương pháp này tăng khả năng truyền đạt và củng cố kiến thức sâu sắc.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Mô hình STAD (Student Teams-Achievement Divisions) của Slavin chia lớp thành các đội cân bằng về năng lực, sau đó cho làm bài cá nhân và tính điểm nhóm dựa trên cải thiện so với điểm gốc. Cách làm này khuyến khích cá nhân nỗ lực vì sự thăng tiến chung của đội.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Mô hình TGT (Teams-Games-Tournament): kết hợp học tập và thi đấu trò chơi, tăng hào hứng và động lực.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Mô hình Learning Together: tập trung vào phát triển kỹ năng xã hội và nhiệm vụ học thuật song song.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cfigure>\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Mô hình\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Lợi ích chính\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Jigsaw\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chia nhỏ chuyên đề, giảng giải trong nhóm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tạo chuyên môn hóa, củng cố kiến thức\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>STAD\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đội cân bằng, đánh giá cải thiện\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khuyến khích nâng cao năng lực cá nhân\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>TGT\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Học kết hợp thi đấu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tăng động lực, hào hứng học tập\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Lợi ích của học tập hợp tác\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Học tập hợp tác thúc đẩy kết quả học thuật thông qua việc khuyến khích học sinh giải thích, tranh luận và xây dựng kiến thức chung. Khi thảo luận trong nhóm, học sinh thường ghi nhớ nội dung sâu hơn và hiểu bản chất vấn đề thay vì chỉ học thuộc lòng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phương pháp này còn phát triển kỹ năng xã hội, bao gồm giao tiếp, lắng nghe và thỏa hiệp. Học sinh học cách đặt câu hỏi, phản hồi mang tính xây dựng và làm rõ quan điểm của mình, từ đó tăng khả năng làm việc nhóm trong môi trường đa dạng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số nghiên cứu chỉ ra rằng học tập hợp tác giúp tăng động lực, giảm căng thẳng khi học và cải thiện thái độ với môn học. Môi trường hỗ trợ lẫn nhau tạo cảm giác an toàn tâm lý, khuyến khích học sinh chịu thử thách và chia sẻ ý tưởng mới hơn.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Tăng hiệu quả tiếp thu kiến thức và ghi nhớ lâu dài.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Phát triển kỹ năng mềm: giao tiếp, làm chủ cảm xúc, giải quyết mâu thuẫn.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Nâng cao động lực và tinh thần trách nhiệm chung.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Cải thiện môi trường lớp học, giảm tỷ lệ bỏ tiết.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Thách thức và hạn chế\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Bất cân đối đóng góp thường xảy ra khi một số thành viên gánh phần lớn công việc trong khi nhóm “dựa dẫm” vào người chủ chốt. Điều này có thể dẫn đến xung đột nội bộ và ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả chung.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Giáo viên cần kỹ năng quản lý nhóm cao để phân công nhiệm vụ hợp lý, theo dõi tiến độ và can thiệp kịp thời khi xuất hiện bất đồng. Thiếu hướng dẫn hoặc công cụ hỗ trợ có thể khiến hoạt động hợp tác trở nên lộn xộn, không đạt mục tiêu học tập.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Đánh giá công bằng cũng là thách thức lớn, đặc biệt khi cần phân biệt đóng góp cá nhân trong sản phẩm nhóm. Các phương pháp truyền thống như điểm nhóm duy nhất có thể gây bất mãn, khiến học sinh giảm động lực hoặc né tránh tham gia.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Nguy cơ “bất công” trong phân chia công việc và đánh giá.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Yêu cầu cao về năng lực tổ chức và quan sát của giáo viên.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thời gian chuẩn bị và hướng dẫn ban đầu dài hơn so với giảng dạy truyền thống.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Chiến lược thiết kế và triển khai\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Xác định rõ mục tiêu học tập và tiêu chí đánh giá ngay từ đầu là bước cơ bản để đảm bảo thành công. Giáo viên nên xây dựng bảng rubrics chi tiết cho cả kết quả cá nhân và nhóm, đồng thời chia sẻ công khai để học sinh nắm bắt.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phân công vai trò rõ ràng giúp cân bằng đóng góp, ví dụ như leader điều phối, thư ký ghi chép, người trình bày và chuyên gia nội dung. Sự luân phiên vai trò giúp mỗi học sinh phát triển toàn diện các kỹ năng khác nhau.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Cơ chế phản hồi định kỳ, bao gồm đánh giá đồng đội (peer evaluation) và tự đánh giá (self–assessment), hỗ trợ học sinh nhận ra điểm mạnh, điểm yếu và cải thiện liên tục. Giáo viên có thể sử dụng biểu mẫu online để thu nhận nhanh chóng.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Xây dựng rubrics đánh giá rõ ràng cho từng vai trò và hoạt động.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Luân phiên nhiệm vụ để phát triển đa dạng kỹ năng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Sử dụng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3o%20s%C3%A1t%20tr%E1%BB%B1c%20tuy%E1%BA%BFn%22%7D}} để thu thập phản hồi định kỳ.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Phương pháp đánh giá hiệu quả\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Kết quả học tập được đánh giá qua sản phẩm nhóm (báo cáo, dự án, bài thuyết trình) và sản phẩm cá nhân (phần đóng góp, ghi chú, bản tóm tắt kiến thức). Việc kết hợp cả hai hình thức đảm bảo công bằng và khuyến khích nỗ lực cá nhân.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Quan sát quá trình tương tác theo bảng rubrics xã hội và học thuật giúp giáo viên đánh giá kỹ năng giao tiếp, hợp tác và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C6%B0%20duy%20ph%E1%BA%A3n%20bi%E1%BB%87n%22%7D}}. Ghi chép trực tiếp hoặc quay video buổi làm việc nhóm để phân tích chi tiết sau đó.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure>\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Hình thức\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mục tiêu đánh giá\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Sản phẩm nhóm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Báo cáo\u002F Dự án chung\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kiến thức tích hợp, chất lượng trình bày\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Sản phẩm cá nhân\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhật ký học tập\u002F Bản tóm tắt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đóng góp ý tưởng, hiểu biết cá nhân\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Peer &amp; Self–assessment\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khảo sát trực tuyến\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đánh giá trách nhiệm và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%E1%BB%B9%20n%C4%83ng%20x%C3%A3%20h%E1%BB%99i%22%7D}}\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Kết hợp phỏng vấn nhóm và khảo sát thái độ (Likert scale) giúp thu thập phản hồi về trải nghiệm học tập, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%E1%BB%A9c%20%C4%91%E1%BB%99%20h%C3%A0i%20l%C3%B2ng%22%7D}} và đề xuất cải tiến hoạt động.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Hỗ trợ công nghệ trong học tập hợp tác\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nền tảng quản lý học tập (LMS) như Moodle hoặc Canvas cho phép chia sẻ tài liệu, diễn đàn thảo luận và theo dõi tiến độ nhóm. Tính năng nhóm của LMS hỗ trợ giao nhiệm vụ, đặt hạn nộp và hiển thị lịch sử hoạt động.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Công cụ họp trực tuyến (Zoom, Microsoft Teams) với phòng nhỏ (breakout rooms) giúp học sinh thảo luận riêng biệt, sau đó quay về phiên chính để tổng kết. Tính năng ghi âm, ghi hình cho phép xem lại nội dung và đảm bảo không bỏ sót thông tin.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Google Workspace (Docs, Sheets): soạn thảo và chỉnh sửa đồng thời.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Trello, Asana: quản lý nhiệm vụ và theo dõi tiến độ theo kanban.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Miro, Jamboard: bảng trắng tương tác để vẽ sơ đồ và lên ý tưởng.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>","Học tập hợp tác","cooperative learning",[20,18,21,22],"học hợp tác","dạy học theo nhóm","phương pháp học cộng tác","Học tập hợp tác là phương pháp giảng dạy sư phạm tổ chức người học làm việc trong các nhóm nhỏ không đồng nhất về năng lực, cùng nhau chia sẻ trách nhiệm và tương tác hỗ trợ để hoàn thành mục tiêu học tập chung.","SOCIAL_SCIENCES",[26,33,40],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":10},"Slavin (2013). Cooperative Learning and Student Achievement. School and Classroom Organization.","Cooperative Learning and Student Achievement","Slavin","School and Classroom Organization",2013,"10.4324\u002F9780203056950-5",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":10},"Yuliawati (2018). IMPLEMENTATION OF COOPERATIVE LEARNING MODEL STUDENT TEAMS-ACHIEVEMENT DIVISION (STAD) TYPE TO IMPROVE STUDENT COOPERATION IN SOCIAL SCIENCE LEARNING (Classroom Action Research Class VII-D SMP Negeri 1 Bandung). International Journal Pedagogy of Social Studies.","IMPLEMENTATION OF COOPERATIVE LEARNING MODEL STUDENT TEAMS-ACHIEVEMENT DIVISION (STAD) TYPE TO IMPROVE STUDENT COOPERATION IN SOCIAL SCIENCE LEARNING (Classroom Action Research Class VII-D SMP Negeri 1 Bandung)","Yuliawati","International Journal Pedagogy of Social Studies",2018,"10.17509\u002Fijposs.v2i2.10160",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":10},"Essington (2023). Review of Learning styles, classroom instruction, and student achievement. Education Review.","Review of Learning styles, classroom instruction, and student achievement","Essington","Education Review",2023,"10.14507\u002Fer.v30.3687",[48,51,54],{"question":49,"answer":50},"Năm thành tố thiết yếu của mô hình học tập hợp tác theo Johnson & Johnson là gì?","Gồm: Phụ thuộc lẫn nhau tích cực; Tương tác mặt đối mặt; Trách nhiệm cá nhân và nhóm; Kỹ năng giao tiếp xã hội; và Đánh giá tiến trình nhóm.",{"question":52,"answer":53},"Kỹ thuật Mảnh ghép (Jigsaw classroom) hoạt động như thế nào?","Học viên được chia thành nhóm gốc để nghiên cứu các mảng bài học riêng lẻ, sau đó tụ họp trong 'nhóm chuyên gia' để cùng làm rõ mảng kiến thức đó rồi quay lại nhóm gốc giảng giải cho các thành viên khác.",{"question":55,"answer":56},"Làm thế nào để khắc phục hiện tượng 'ngồi xem' (free-rider) trong làm việc nhóm?","Thiết lập cơ chế đánh giá kép: kết hợp điểm sản phẩm chung của nhóm với điểm kiểm tra trách nhiệm năng lực riêng của từng cá nhân.",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":62,"researcherId":10,"name":63,"imageUrl":64},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[66,67,68,69,70,71,72,73,74,75],"tiêu chí đánh giá","phát triển kỹ năng","môi trường học tập","yếu tố quyết định","kỹ năng giao tiếp","giải quyết vấn đề","khảo sát trực tuyến","tư duy phản biện","kỹ năng xã hội","mức độ hài lòng",10,true,"PUBLISHED","2025-07-13T02:19:46.896+00:00","2026-09-03T11:10:05.432+00:00","2025-07-17T09:39:29.506+00:00","2026-09-03T11:10:04.981+00:00",289,[85,88,91,100,103,106,109,112,115,118],{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hứng thú học tập","Hứng thú học tập là gì? Các công bố khoa học về Hứng thú học tập",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"career orientation","Career orientation là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":24,"disciplineCode":96,"disciplineLabel":97,"disciplineColor":98,"disciplineIcon":99},"chuẩn chủ quan","Chuẩn chủ quan là gì? Cấu trúc và ứng dụng","subjective norm","Chuẩn chủ quan (subjective norm) là nhận thức của một cá nhân về áp lực và kỳ vọng xã hội từ những người hoặc nhóm tham chiếu quan trọng đối với việc họ nên hay không nên thực hiện một hành vi cụ thể.","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"học thuật","Học thuật là gì? Các nghiên cứu khoa học về Học thuật",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực số","Năng lực số là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"pls sem","PLS-SEM là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về PLS-SEM",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"giáo dục khởi nghiệp","Giáo dục khởi nghiệp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thí nghiệm vật lí","Thí nghiệm vật lí là gì? Các công bố khoa học về Thí nghiệm vật lí",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"reading comprehension","Reading comprehension là gì? Các công bố khoa học về Reading comprehension",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đặc điểm tâm lý","Đặc điểm tâm lý là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]