[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%E1%BB%87%20vi%20sinh%20v%E1%BA%ADt{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hệ vi sinh vật":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":23,"status":24,"createTime":25,"updateTime":26,"publishTime":27,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":28,"relateTopics":29},"hệ vi sinh vật","Hệ vi sinh vật là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Microbiome là tập hợp toàn bộ vi sinh vật và bộ gen của chúng cư trú trong một hệ sinh thái xác định, tương tác tạo nên hệ chức năng tổng thể. Hệ vi sinh vật hình thành mạng lưới tương tác ảnh hưởng đến sinh lý vật chủ và cân bằng sinh thái, đóng vai trò thiết yếu trong sức khỏe và môi trường. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa và khái niệm cơ bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ vi sinh vật (microbiome) là tập hợp đầy đủ các vi sinh vật – bao gồm vi khuẩn, nấm, virus, archaea – cùng bộ gen của chúng sinh sống trong một môi trường xác định. Môi trường này có thể là đường ruột, da, đất, nước hoặc bất kỳ hệ sinh thái nào khác mà vi sinh vật cư trú.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm microbiome không chỉ bao hàm sự hiện diện đơn thuần của các loài vi sinh vật mà còn đề cập đến mạng lưới tương tác giữa chúng và với vật chủ hoặc môi trường. Tương tác này tạo nên hệ chức năng tổng thể, ảnh hưởng đến cân bằng sinh thái, sinh lý cơ thể hay chất lượng môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thuật ngữ “microbiome” lần đầu được định nghĩa bởi Joshua Lederberg vào thập niên 2000 để nhấn mạnh tầm quan trọng của cộng đồng vi sinh như một “cơ quan ảo” có vai trò thiết yếu trong sức khỏe và bệnh tật của vật chủ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thành phần và đa dạng sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ vi sinh vật đặc trưng bởi độ đa dạng về chủng loài và chức năng sinh học. Đa dạng này thường được đo bằng các chỉ số phong phú (richness), đa dạng (diversity) như Shannon và Simpson, cũng như số lượng Đơn vị Phân loại Hoạt động (OTU – Operational Taxonomic Units).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cấu trúc loài trong microbiome khác biệt rõ rệt giữa các môi trường. Ví dụ, trong đường ruột người, ngành Firmicutes và Bacteroidetes chiếm tỷ lệ lớn, trong khi da chủ yếu chứa Actinobacteria và Proteobacteria. Độ phong phú và tỷ lệ tương đối của mỗi ngành phản ánh chức năng sinh hóa và trạng thái sức khỏe của vật chủ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Richness:\u003C\u002Fstrong> số lượng loài hoặc OTU có mặt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Diversity:\u003C\u002Fstrong> mức độ cân bằng giữa các loài.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Evenness:\u003C\u002Fstrong> phân bố đồng đều của từng loài trong cộng đồng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Độ đa dạng cao thường liên quan đến hệ ổn định và khả năng chống chịu tốt với thay đổi môi trường, trong khi mất cân bằng (dysbiosis) có thể dẫn đến rối loạn chức năng hoặc bệnh lý.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại và ngữ cảnh môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ vi sinh vật được phân loại theo môi trường cư trú với đặc trưng sinh thái và chức năng riêng biệt. Mỗi ngữ cảnh hình thành nên cộng đồng vi sinh đặc trưng, thích nghi với các điều kiện pH, nhiệt độ, độ ẩm và nguồn dinh dưỡng khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Microbiome người:\u003C\u002Fstrong> da, miệng, hô hấp, đường ruột, âm đạo.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Microbiome động vật:\u003C\u002Fstrong> ruột gia súc, da động vật thí nghiệm, lớp phủ không khí trong nuôi trồng thủy sản.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Microbiome đất:\u003C\u002Fstrong> tầng canh tác, rhizosphere (vùng gốc cây), đất núi lửa, đất pha cát.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Microbiome nước:\u003C\u002Fstrong> nước ngọt, nước biển, vùng cửa sông, nước thải sinh học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Microbiome công nghiệp:\u003C\u002Fstrong> hệ men lên men thực phẩm, xử lý nước thải, sản xuất kháng sinh, enzyme công nghiệp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Phân tích metagenomics trên nền tảng \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fhmpdacc.org\" target=\"_blank\">HMP DACC\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ebi.ac.uk\u002Fmetagenomics\" target=\"_blank\">EMBL-EBI Metagenomics\u003C\u002Fa> cho phép so sánh cấu trúc và chức năng microbiome giữa các mẫu môi trường khác nhau, từ đó xác định các chỉ thị sinh học (bioindicator) đặc hiệu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò chức năng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ vi sinh vật thực hiện nhiều chức năng thiết yếu cho vật chủ và môi trường. Trong cơ thể người, microbiome đường ruột tham gia chuyển hóa thức ăn, tổng hợp vitamin (B12, K), điều hòa miễn dịch và bảo vệ chống nhiễm khuẩn bằng cách ngăn chặn vi sinh vật gây bệnh bám dính lên niêm mạc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đất, vi sinh vật đóng vai trò cố định đạm tự nhiên, phân giải chất hữu cơ và chu trình hóa học của các nguyên tố vi lượng, cải tạo cấu trúc đất và nâng cao năng suất cây trồng. Các nhóm chủ lực gồm Rhizobium, Azotobacter, Pseudomonas và nấm mycorrhizae.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Môi trường\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chức năng chính\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đơn vị sinh học\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đường ruột người\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chuyển hóa dinh dưỡng, tổng hợp vitamin, điều hòa miễn dịch\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bacteroides, Lactobacillus, Faecalibacterium\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đất nông nghiệp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cố định đạm, phân giải xenlulo, tạo mùn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rhizobium, Azotobacter, Trichoderma\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nước thải\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Quá trình nitrat hóa, khử nitrat, sinh metan\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nitrosomonas, Nitrobacter, Methanosaeta\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Khả năng tương tác cộng sinh, cạnh tranh hoặc ức chế lẫn nhau trong microbiome quyết định tính ổn định và hiệu suất chức năng của toàn hệ, từ đó ảnh hưởng sâu rộng đến sức khỏe vật chủ và chất lượng môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phương pháp phân tích và kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giải trình tự 16S rRNA (amplicon sequencing) cho phép phân tích nhanh cấu trúc thành phần vi khuẩn bằng cách khuếch đại và giải trình tự vùng bảo thủ của gene 16S. Dữ liệu thu được phân tích qua phần mềm QIIME2 hoặc Mothur để xác định OTU và đánh giá đa dạng sinh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Shotgun metagenomics giải trình tự toàn bộ DNA trong mẫu, đồng thời cung cấp thông tin về chức năng gene và đường chuyển hóa. Công cụ MetaPhlAn và HUMAnN2 phân tích trực tiếp dữ liệu để định danh loài và dự đoán con đường sinh học chính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Metatranscriptomics:\u003C\u002Fstrong> giải trình tự RNA để đo mức độ biểu hiện gene hoạt động của cộng đồng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Metaproteomics:\u003C\u002Fstrong> phân tích protein để đánh giá sản phẩm cuối của quá trình phiên mã và dịch mã.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Metabolomics:\u003C\u002Fstrong> xác định các chất chuyển hóa (metabolites) qua phổ khối (LC-MS, GC-MS) để phản ánh hoạt động sinh lý của hệ vi sinh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Kỹ thuật lai (integrative multi‐omics) kết hợp đồng thời metagenomics, metatranscriptomics và metabolomics cho phép xây dựng bản đồ chức năng toàn diện và mạng lưới tương tác phân tử trong community .\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tương tác giữa vi sinh vật và vật chủ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Metabolite‐mediated signaling: vi sinh vật đường ruột sản xuất short‐chain fatty acids (SCFAs) như acetate, propionate và butyrate, điều hòa miễn dịch niêm mạc và cung cấp năng lượng cho tế bào biểu mô ruột. SCFAs gắn vào thụ thể GPR43\u002FGPR109A kích hoạt phản ứng chống viêm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thụ thể Toll‐like (TLR) trên tế bào miễn dịch nhận diện các pattern‐associated molecular patterns (PAMPs) của vi sinh vật, khởi phát phản ứng miễn dịch bẩm sinh. Phối hợp với cytokine IL‐10, IL‐22 giúp cân bằng phản ứng viêm và bảo vệ niêm mạc.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\u003Cth>Cơ chế\u003C\u002Fth>\u003Cth>Kết quả\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>SCFA\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Gắn GPR43\u002FGPR109A\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kích hoạt Treg, giảm viêm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>PAMPs\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kích hoạt TLR4, TLR2\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tiết cytokine TNF-α, IL-6\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bile acids\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thụ thể FXR, TGR5\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Điều hòa chuyển hóa lipid\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Trục ruột-não (gut-brain axis) giao tiếp qua thần kinh vagus, nội tiết và miễn dịch. Sản phẩm chuyển hóa vi sinh như tryptophan metabolites ảnh hưởng đến mức serotonin và hành vi, liên quan đến rối loạn lo âu và trầm cảm .\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Rối loạn hệ vi sinh vật và bệnh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dysbiosis là mất cân bằng về thành phần hoặc chức năng microbiome, liên quan chặt chẽ đến viêm ruột mạn (IBD), hội chứng ruột kích thích (IBS) và ung thư đại tràng. Giảm đa dạng sinh học và tăng tỉ lệ Proteobacteria thường gặp ở bệnh nhân IBD.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở bệnh chuyển hóa, dysbiosis làm tăng tính thấm ruột (“leaky gut”), dẫn đến endotoxin lipopolysaccharide (LPS) xâm nhập tuần hoàn, kích hoạt phản ứng viêm toàn thân và đề kháng insulin trong béo phì và tiểu đường type 2.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>IBD:\u003C\u002Fstrong> giảm Faecalibacterium prausnitzii, tăng Escherichia coli adherent‐invasive.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tiểu đường:\u003C\u002Fstrong> tăng Firmicutes\u002FBacteroidetes ratio, giảm Akkermansia muciniphila.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rối loạn tâm thần:\u003C\u002Fstrong> microbiome yếu tố dự báo stress, sử dụng probiotic có thể cải thiện triệu chứng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Thử nghiệm Fecal Microbiota Transplantation (FMT) điều trị Clostridioides difficile đã đạt tỉ lệ khỏi trên 90%, mở đường cho ứng dụng trị liệu microbiome trong các bệnh khác .\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong công nghiệp và y sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong công nghiệp thực phẩm, vi sinh vật lên men tạo ra sữa chua, pho mát và kimchi, cải thiện hương vị và thời gian bảo quản. Chủng Lactobacillus rhamnosus GG và Bifidobacterium lactis BB-12 được sử dụng rộng rãi làm probiotics .\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong dược phẩm, kỹ thuật bioengineering cho phép thiết kế “living therapeutics” – vi khuẩn biến đổi gien tiết insulin hoặc các protein điều hòa miễn dịch tại vị trí ruột. Hệ vi sinh vật tổng hợp peptide chống viêm, ứng dụng điều trị viêm đại tràng và viêm khớp dạng thấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Enzyme công nghiệp:\u003C\u002Fstrong> Bacillus subtilis sản xuất protease, amylase phục vụ ngành dệt và thực phẩm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hóa học xanh:\u003C\u002Fstrong> vi sinh vật sử dụng chất thải nông nghiệp để tổng hợp polyhydroxyalkanoates (PHA) – vật liệu sinh phân hủy thay thế nhựa petro.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu và phát triển tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ứng dụng single‐cell genomics và spatial transcriptomics để phân tích vi sinh vật hiếm và tương tác vi sinh-vật chủ với độ phân giải tế bào. Công nghệ microfluidics kết hợp CRISPR screening cho phép sàng lọc chức năng gene vi sinh nhanh chóng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>AI và machine learning phát triển mô hình dự báo tương tác cộng đồng microbiome và tác nhân môi trường, tạo nền tảng cho cá thể hóa liệu pháp probiotic và điều chỉnh dinh dưỡng dựa trên hồ sơ microbiome cá nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phát triển biosensor gắn vi khuẩn cảm biến (engineered biosensors) để phát hiện chất độc môi trường hoặc dấu ấn sinh học trong ruột theo thời gian thực, hỗ trợ y tế dự phòng và giám sát ô nhiễm .\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>EMBL-EBI Metagenomics. “Metagenomics Portal.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ebi.ac.uk\u002Fmetagenomics\" target=\"_blank\">ebi.ac.uk\u002Fmetagenomics\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NCBI. “Microbiome Resources.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fresearch\u002Fmicrobiome\" target=\"_blank\">ncbi.nlm.nih.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nature. “The gut-brain axis: interactions between enteric microbiota, central and enteric nervous systems.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fnrn3816\" target=\"_blank\">nature.com\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>CDC. “Antibiotic Resistance &amp; Fecal Microbiota Transplantation.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fdrugresistance\" target=\"_blank\">cdc.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Qin, J., et al. “A human gut microbial gene catalogue established by metagenomic sequencing.” \u003Cem>Nature.\u003C\u002Fem> 2010;464(7285):59–65.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],false,"PUBLISHED","2025-05-13T02:12:09.143+00:00","2025-09-17T20:01:26.751+00:00","2025-08-04T10:50:03.577+00:00",299,[30,33,36,39,49,52,62,67,72,78],{"id":31,"title":32,"term":31,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân compost","Phân compost là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phân compost",{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"fermentation","Fermentation là gì? Các công bố khoa học về Fermentation",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"biogas","Biogas là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Biogas",{"id":40,"title":41,"term":40,"englishTitle":42,"definition":43,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"phân hủy sinh học","Phân hủy sinh học là gì? Cơ chế và ứng dụng","biodegradation","Phân hủy sinh học là quá trình tự nhiên trong đó các chất hữu cơ bị phân giải bởi hoạt động enzyme của vi sinh vật thành các chất vô cơ đơn giản như carbon dioxide, nước, muối khoáng và sinh khối.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"prebiotic","Prebiotic là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":53,"title":54,"term":53,"englishTitle":55,"definition":56,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"nhiễm trùng cổ sâu","Nhiễm trùng cổ sâu là gì? Các công bố khoa học về Nhiễm trùng cổ sâu","Deep neck infection","Nhiễm trùng cổ sâu là tình trạng nhiễm khuẩn sinh mủ cấp tính lan rộng trong các khoang mạc sâu vùng đầu cổ nằm giữa các lớp màng cơ cổ sâu, có nguy cơ cao đe dọa tính mạng do chèn ép đường thở hoặc lan vào trung thất.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":63,"title":64,"term":63,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"kháng sinh dự phòng","Kháng sinh dự phòng là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Antibiotic prophylaxis","Kháng sinh dự phòng (antibiotic prophylaxis) là việc sử dụng thuốc kháng khuẩn ngắn hạn trước hoặc trong khi can thiệp phẫu thuật nhằm ngăn ngừa nhiễm trùng vết mổ và biến chứng nhiễm khuẩn huyết, không dùng để điều trị ổ nhiễm trùng đã có.",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"propionibacterium acnes","Propionibacterium acnes là gì? Các nghiên cứu khoa học","Cutibacterium acnes \u002F Propionibacterium acnes","Propionibacterium acnes (hiện được định danh là Cutibacterium acnes) là vi khuẩn kỵ khí tùy nghi Gram dương cư trú thường trú trong hệ vi sinh vật của các đơn vị nang lông tuyến bã nhờn ở người, đóng vai trò bệnh sinh quan trọng trong mụn trứng cá thông qua kích hoạt viêm miễn dịch bẩm sinh.",{"id":73,"title":74,"term":75,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"viêm mủ nội nhãn","Viêm mủ nội nhãn là gì? Các công bố khoa học về Viêm mủ nội nhãn","Viêm mủ nội nhãn","Purulent endophthalmitis \u002F Endophthalmitis","Viêm mủ nội nhãn là tình trạng nhiễm trùng sinh mủ cấp tính đe dọa thị lực bên trong các khoang nội nhãn (dịch kính và tiền phòng), thường xảy ra sau phẫu thuật nội nhãn, chấn thương nhãn cầu xuyên thủng hoặc lây truyền qua đường máu.",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"il 17","Il 17 là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Interleukin-17 (IL-17)","Interleukin-17 (IL-17) là một họ cytokine tiền viêm chủ yếu được tiết ra bởi tế bào lympho T hỗ trợ 17 (Th17), đóng vai trò trung tâm trong đáp ứng miễn dịch bảo vệ chống nhiễm nấm, vi khuẩn và cơ chế bệnh sinh của các bệnh tự miễn mạn tính."]