[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%E1%BB%87%20tim%20m%E1%BA%A1ch{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hệ tim mạch":41},{"code":4,"data":5,"meta":17},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":24,"vietnamLatest":40},[],[8],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":17,"url":21,"doi":22,"summary":23},"7025a609-472a-4a86-921d-68589eafbfd6","Tác động của dapagliflozin đối với kiểm soát đường huyết và các yếu tố nguy cơ bệnh tim mạch khác ở bệnh nhân đái tháo đường type 2: một nghiên cứu quan sát thực tế","The effect of dapagliflozin on glycaemic control and other cardiovascular disease risk factors in type 2 diabetes mellitus: a real-world observational study",[13,14,15],"Stuart J. McGurnaghan","Liam Brierley","Thomas M. Caparrotta",13,null,false,"2019-01-10",2019,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs00125-018-4806-9","10.1007\u002Fs00125-018-4806-9","\u003Cp>Nghiên cứu quan sát thực tế từ cơ sở dữ liệu quốc gia Scotland đánh giá hiệu quả của thuốc ức chế SGLT2 dapagliflozin trên 8.566 bệnh nhân đái tháo đường týp 2. Điều trị liên tục giúp giảm bền vững chỉ số HbA1c, cân nặng, chỉ số khối cơ thể và hạ huyết áp tâm thu trung bình 4,32 mmHg sau 3 tháng mà không gia tăng nguy cơ biến cố bất lợi. Bằng chứng dịch tễ ghi nhận vai trò bảo vệ lâu dài cho \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">hệ tim mạch\u003C\u002Fb> người bệnh.\u003C\u002Fp>",[25],{"publicationId":26,"title":27,"originalTitle":17,"authorNames":28,"authorCount":32,"journalName":33,"vietnamJournal":34,"publishDate":35,"publishYear":36,"totalCitation":17,"url":37,"doi":38,"summary":39},"7007eb3b-dbb8-407c-a36a-247179cf5693","GIÁ TRỊ TIÊN LƯỢNG BIẾN CỐ TIM MẠCH CỦA  THANG ĐIỂM ZWOLLE Ở BỆNH NHÂN NHỒI MÁU CƠ TIM CẤP SAU CAN THIỆP ĐỘNG MẠCH VÀNH QUA DA",[29,30,31],"Trần  Đặng Đăng Khoa ","Trần  Kim Sơn ","Ngô  Hoàng Toàn ",5,"Tạp chí Y học Việt Nam",true,"2023-03-30",2023,"https:\u002F\u002Ftapchiyhocvietnam.vn\u002Findex.php\u002Fvmj\u002Farticle\u002Fview\u002F4882","10.51298\u002Fvmj.v524i2.4882","\u003Cp>Nghiên cứu mô tả cắt ngang tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ đánh giá giá trị tiên lượng của thang điểm Zwolle ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp sau can thiệp vành qua da. Kết quả ghi nhận tỷ lệ biến cố sau 30 ngày đạt 15%, với điểm cắt Zwolle tối ưu 4,5 đạt độ nhạy 100% và độ đặc hiệu 98,8% trong dự báo biến cố lâm sàng nặng. Thang điểm cung cấp công cụ phân tầng nguy cơ chuẩn xác giúp theo dõi chức năng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">hệ tim mạch\u003C\u002Fb>.\u003C\u002Fp>",[],{"code":4,"data":42,"meta":17},{"id":43,"title":44,"description":45,"content":46,"term":43,"englishTitle":17,"synonyms":17,"definition":17,"discipline":17,"references":17,"faqs":17,"createUser":47,"publishUser":51,"keywords":52,"keywordCount":59,"enrichTopicLink":18,"status":60,"createTime":61,"updateTime":62,"publishTime":63,"linkEnrichedTime":64,"publicationScanTime":65,"contentErrorMessage":17,"viewCount":66,"relateTopics":67},"hệ tim mạch","Hệ tim mạch là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hệ tim mạch là hệ thống vận chuyển kín gồm tim, mạch máu và máu, chịu trách nhiệm phân phối oxy, dưỡng chất và loại bỏ chất thải qua toàn cơ thể. Nó hoạt động liên tục để duy trì cân bằng nội môi, điều hòa sinh lý và kết nối chặt chẽ với hệ hô hấp, tiêu hóa, nội tiết và miễn dịch.\n","\u003Ch2>Định nghĩa hệ tim mạch\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hệ tim mạch, còn gọi là hệ tuần hoàn, là một hệ thống cơ quan phức tạp chịu trách nhiệm vận chuyển máu, oxy, dưỡng chất, hormone và chất thải qua toàn bộ cơ thể. Nó bao gồm tim, mạch máu và máu, hoạt động như một hệ tuần hoàn kín nhằm duy trì cân bằng nội môi và cung cấp năng lượng cho các hoạt động sống.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hệ tim mạch kết nối với hệ hô hấp, tiêu hóa và nội tiết để đảm bảo lưu thông liên tục và điều phối hiệu quả giữa các cơ quan. Sự phối hợp này giúp duy trì {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20sinh%20l%C3%BD%22%7D}} bình thường và phản ứng kịp thời với các thay đổi trong môi trường nội và ngoại sinh.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Thành phần cấu trúc của hệ tim mạch\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hệ tim mạch gồm ba thành phần chính:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Tim:\u003C\u002Fstrong> Cơ quan trung tâm có chức năng bơm máu\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Mạch máu:\u003C\u002Fstrong> Gồm động mạch, tĩnh mạch, mao mạch\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Máu:\u003C\u002Fstrong> Chứa tế bào máu và huyết tương mang dưỡng chất\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Tim có bốn buồng: hai tâm nhĩ và hai tâm thất, phối hợp nhịp nhàng để bơm máu giàu oxy đến các mô và máu nghèo oxy về phổi. Cấu trúc này đảm bảo sự phân chia rõ ràng giữa máu giàu và nghèo oxy, tối ưu hóa hiệu suất trao đổi khí.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Chi tiết giải phẫu tim mạch có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.heart.org\u002Fen\u002Fhealth-topics\u002Fconsumer-healthcare\u002Fwhat-is-cardiovascular-disease\">American Heart Association\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Chu trình tuần hoàn máu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Máu được tuần hoàn theo hai vòng lớn:\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>\u003Cstrong>Tuần hoàn hệ thống:\u003C\u002Fstrong> Máu giàu oxy từ tim trái đi đến toàn cơ thể rồi trở về tim phải\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tuần hoàn phổi:\u003C\u002Fstrong> Máu nghèo oxy từ tim phải đi đến phổi để trao đổi khí rồi quay lại tim trái\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Cp>Quá trình này giúp đảm bảo các mô nhận đủ oxy và loại bỏ CO₂. Sự tuần hoàn liên tục này là nền tảng cho mọi hoạt động sinh lý trong cơ thể.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Công thức mô tả lưu lượng máu tuần hoàn theo nguyên lý Ohm sinh lý:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Q = \\frac{\\Delta P}{R}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Q\u003C\u002Fscript>: lưu lượng máu\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Delta P\u003C\u002Fscript>: chênh lệch áp lực giữa hai đầu mạch\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R\u003C\u002Fscript>: sức cản mạch máu\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Để hiểu rõ hơn về quá trình tuần hoàn máu, bạn có thể tham khảo video sau:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.youtube.com\u002Fwatch?v=CWFyxn0qDEU\">How the Heart and Circulatory System Work\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Điều hòa hoạt động tim mạch\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tim hoạt động nhờ hệ thống dẫn truyền điện sinh học nội tại (nút xoang, nút nhĩ thất, bó His) và chịu ảnh hưởng từ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BA%A7n%20kinh%20t%E1%BB%B1%20ch%E1%BB%A7%22%7D}} (giao cảm và phó giao cảm). Hệ nội tiết cũng đóng vai trò quan trọng, điển hình là hormon adrenaline, angiotensin II và vasopressin.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Áp lực máu được điều hòa qua phản xạ baroreceptor, và thể tích máu được kiểm soát qua cơ chế thận - renin - angiotensin - aldosterone (RAAS). Tham khảo hệ điều hòa RAAS tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK470410\u002F\">NCBI - Renin-Angiotensin-Aldosterone System\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ba cơ chế chính điều hòa hoạt động tim mạch bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Thần kinh:\u003C\u002Fstrong> Điều chỉnh nhịp tim và co bóp mạch máu thông qua hệ thần kinh tự chủ.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Nội tiết:\u003C\u002Fstrong> Hormon như adrenaline và angiotensin II ảnh hưởng đến huyết áp và thể tích máu.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tự điều chỉnh:\u003C\u002Fstrong> Các cơ chế nội tại của tim và mạch máu phản ứng với thay đổi về áp lực và lưu lượng máu.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Chức năng sinh lý của hệ tim mạch\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hệ tim mạch đảm nhận vai trò trung tâm trong việc duy trì sự sống bằng cách vận chuyển máu đến toàn bộ cơ quan và mô. Quá trình này cung cấp oxy, dưỡng chất như glucose, axit amin và acid béo để các tế bào sử dụng trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}}. Đồng thời, máu mang theo hormone từ các tuyến nội tiết đến cơ quan đích, tạo nên một mạng lưới truyền tin sinh học.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bên cạnh đó, hệ tuần hoàn cũng chịu trách nhiệm loại bỏ sản phẩm chuyển hóa như carbon dioxide, urê và axit lactic, từ đó duy trì pH máu ổn định và cân bằng kiềm-toan. Hệ tim mạch còn đóng vai trò trong điều hòa nhiệt độ, nhờ vào cơ chế giãn và co mạch ngoại vi để tăng hoặc giảm tỏa nhiệt.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các chức năng chính có thể tóm tắt như sau:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Phân phối oxy và dưỡng chất đến mô\u003C\u002Fli>\u003Cli>Vận chuyển hormone, enzyme và tế bào miễn dịch\u003C\u002Fli>\u003Cli>Đào thải sản phẩm chuyển hóa\u003C\u002Fli>\u003Cli>Điều hòa nhiệt độ và cân bằng nội môi\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Các bệnh lý tim mạch phổ biến\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Bệnh tim mạch là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên toàn cầu, chiếm khoảng 32% tổng số ca tử vong theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Nguyên nhân chủ yếu đến từ xơ vữa động mạch, tăng huyết áp, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20lipid%20m%C3%A1u%22%7D}} và lối sống không lành mạnh. Các bệnh lý thường gặp bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Động mạch vành:\u003C\u002Fstrong> Gây thiếu máu cơ tim, đau thắt ngực hoặc nhồi máu cơ tim\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tăng huyết áp:\u003C\u002Fstrong> Làm tổn thương mạch máu và tăng nguy cơ đột quỵ\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Suy tim:\u003C\u002Fstrong> Giảm khả năng bơm máu của tim dẫn đến ứ trệ tuần hoàn\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Rối loạn nhịp:\u003C\u002Fstrong> Gây mất đồng bộ dẫn truyền điện tim, ảnh hưởng cung lượng tim\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Đột quỵ:\u003C\u002Fstrong> Do tắc nghẽn hoặc vỡ mạch máu não, gây tổn thương não cấp tính\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Bảng dưới đây tóm tắt một số dạng bệnh lý tim mạch:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Bệnh lý\u003C\u002Fth>\u003Cth>Nguyên nhân\u003C\u002Fth>\u003Cth>Biến chứng chính\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Nhồi máu cơ tim\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tắc nghẽn động mạch vành\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Suy tim, loạn nhịp, tử vong đột ngột\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Đột quỵ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Huyết khối não hoặc xuất huyết não\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Liệt nửa người, nói khó, tử vong\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Suy tim\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tăng huyết áp, tổn thương cơ tim\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phù phổi, ứ nước, giảm vận động\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Chi tiết tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fcardiovascular-diseases-(cvds)\">WHO – Cardiovascular Diseases\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Các chỉ số sinh lý liên quan\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Việc theo dõi và đánh giá hệ tim mạch thường thông qua một số chỉ số sinh lý quan trọng. Các chỉ số này giúp chẩn đoán sớm, điều chỉnh điều trị và theo dõi tiến triển bệnh lý:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Huyết áp (BP):\u003C\u002Fstrong> Biểu thị áp lực máu lên thành mạch, được đo theo mmHg\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Nhịp tim (HR):\u003C\u002Fstrong> Số nhịp tim mỗi phút, phản ánh hoạt động điện tim\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Cung lượng tim (CO):\u003C\u002Fstrong> Tổng lượng máu tim bơm mỗi phút, tính theo công thức:\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">CO = HR \\times SV\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">HR\u003C\u002Fscript>: Nhịp tim (beats\u002Fmin)\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">SV\u003C\u002Fscript>: Thể tích nhát bóp (mL\u002Fbeat)\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Giá trị bình thường của các chỉ số:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Chỉ số\u003C\u002Fth>\u003Cth>Giá trị bình thường\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Huyết áp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>120\u002F80 mmHg\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Duy trì tưới máu hiệu quả\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Nhịp tim\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>60–100 bpm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đảm bảo lưu thông máu cơ bản\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Cung lượng tim\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~5 L\u002Fphút\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cung cấp máu đầy đủ cho mô\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Sự phát triển và thích nghi của hệ tim mạch\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hệ tim mạch phát triển sớm trong giai đoạn phôi thai, bắt đầu từ tuần thứ ba sau thụ tinh. Tim hình thành như một ống đơn giản, sau đó phân chia thành bốn buồng tim rõ ràng và hình thành hệ mạch máu chính. Sau khi sinh, hệ tuần hoàn trải qua nhiều biến đổi để thích nghi với môi trường bên ngoài tử cung.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong suốt cuộc đời, hệ tim mạch có khả năng thích nghi với các tình trạng sinh lý và bệnh lý như gắng sức, stress, mất máu hoặc nhiễm trùng. Khi luyện tập thể thao thường xuyên, tim có thể phì đại sinh lý, tăng khả năng co bóp và giảm nhịp tim nghỉ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ở người cao tuổi, hệ tim mạch bị lão hóa tự nhiên: thành mạch cứng hơn, giảm độ đàn hồi, tăng huyết áp tâm thu và giảm khả năng đáp ứng với stress huyết động.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Các hướng nghiên cứu và điều trị hiện đại\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tiến bộ y học trong lĩnh vực tim mạch ngày nay tập trung vào các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20ngh%E1%BB%87%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} và kỹ thuật số để cải thiện chẩn đoán và điều trị. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong phân tích điện tâm đồ (ECG), dữ liệu hình ảnh tim mạch và phân tích nguy cơ tim mạch đang dần phổ biến.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các hướng tiếp cận tiên tiến bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Y học tái tạo:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng tế bào gốc và scaffold sinh học để tái tạo mô cơ tim\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Công nghệ thiết bị:\u003C\u002Fstrong> Van tim nhân tạo, máy tạo nhịp, ECMO\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Gen và liệu pháp cá thể hóa:\u003C\u002Fstrong> Xác định nguy cơ di truyền và tối ưu hóa điều trị\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Ngoài ra, mô phỏng dòng máu bằng CFD (Computational Fluid Dynamics) đang hỗ trợ phẫu thuật và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22can%20thi%E1%BB%87p%20tim%20m%E1%BA%A1ch%22%7D}} với độ chính xác cao. Chi tiết tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fcardiovascular-biology\">Nature – Cardiovascular Biology\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>",{"id":48,"researcherId":17,"name":49,"imageUrl":50},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":48,"researcherId":17,"name":49,"imageUrl":50},[53,54,55,56,57,58],"chức năng sinh lý","hệ thần kinh tự chủ","chuyển hóa năng lượng","rối loạn lipid máu","công nghệ sinh học","can thiệp tim mạch",6,"PUBLISHED","2025-05-27T08:47:51.477+00:00","2026-09-07T11:07:52.748+00:00","2025-05-30T02:30:10.722+00:00","2026-09-07T11:07:52.365+00:00","2026-09-06T06:15:24.346+00:00",382,[68,71,74,77,80,83,86,89,92,95],{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"scopus","Scopus là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Scopus",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"bã đậu nành","Bã đậu nành là gì? Các công bố khoa học về Bã đậu nành",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"nhân giống in vitro","Nhân giống in vitro là gì? Các công bố khoa học về Nhân giống in vitro",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"vector chuyển gen","Vector chuyển gen là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"hiệu suất nhiệt","Hiệu suất nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"ấu trùng","Ấu trùng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ấu trùng",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"cố định đạm","Cố định đạm là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cố định đạm",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"điện hóa","Điện hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Điện hóa",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"fermentation","Fermentation là gì? Các công bố khoa học về Fermentation"]