[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%20th%C3%B4ng%20tin%20qu%E1%BA%A3n%20l%C3%BD{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hệ thống thông tin quản lý":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"hệ thống thông tin quản lý","Hệ thống thông tin quản lý là gì? Các nghiên cứu khoa học","Hệ thống thông tin quản lý là hệ thống có cấu trúc kết hợp con người, quy trình và công nghệ để thu thập, xử lý và cung cấp thông tin phục vụ quản lý. Khái niệm này nhấn mạnh vai trò của thông tin có tổ chức trong hỗ trợ lập kế hoạch, điều hành và ra quyết định trong tổ chức. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm hệ thống thông tin quản lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ thống thông tin quản lý, thường được gọi bằng thuật ngữ tiếng Anh là Management Information System (MIS), là một hệ thống có cấu trúc nhằm thu thập, xử lý, lưu trữ và cung cấp thông tin phục vụ cho các hoạt động quản lý trong tổ chức. Thông tin do MIS tạo ra được thiết kế để hỗ trợ nhà quản lý trong việc lập kế hoạch, tổ chức, điều hành và kiểm soát các hoạt động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về bản chất, MIS không chỉ là một hệ thống công nghệ thông tin thuần túy mà là sự kết hợp giữa con người, quy trình nghiệp vụ và công nghệ. Hệ thống này biến dữ liệu thô phát sinh từ các hoạt động tác nghiệp hằng ngày thành thông tin có ý nghĩa, có cấu trúc và phù hợp với nhu cầu quản lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong khoa học quản lý, MIS được xem là cầu nối giữa cấp tác nghiệp và cấp quản lý. Nó cung cấp thông tin mang tính tổng hợp, định kỳ và nhất quán, giúp nhà quản lý theo dõi tình hình hoạt động của tổ chức và đưa ra các quyết định dựa trên dữ liệu thay vì cảm tính.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ sở lý thuyết của hệ thống thông tin quản lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ sở lý thuyết của hệ thống thông tin quản lý được xây dựng trên nền tảng của khoa học hệ thống. Theo cách tiếp cận này, tổ chức được xem là một hệ thống mở, liên tục trao đổi thông tin, vật chất và năng lượng với môi trường bên ngoài. MIS đóng vai trò như hệ thần kinh của tổ chức, đảm bảo dòng thông tin lưu chuyển thông suốt giữa các bộ phận.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Lý thuyết thông tin cũng là nền tảng quan trọng của MIS, trong đó thông tin được xem là yếu tố làm giảm sự bất định trong quá trình ra quyết định. Chất lượng thông tin, bao gồm độ chính xác, kịp thời, đầy đủ và phù hợp, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả quản lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, MIS chịu ảnh hưởng mạnh từ lý thuyết quản lý và lý thuyết ra quyết định. Các mô hình quản lý hiện đại nhấn mạnh việc sử dụng thông tin có hệ thống để hỗ trợ quyết định chiến lược, chiến thuật và tác nghiệp trong tổ chức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khoa học hệ thống và tư duy hệ thống\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lý thuyết thông tin và xử lý dữ liệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lý thuyết quản lý và ra quyết định\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các thành phần cấu thành hệ thống thông tin quản lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một hệ thống thông tin quản lý hoàn chỉnh bao gồm nhiều thành phần liên kết chặt chẽ với nhau, tạo thành một chỉnh thể thống nhất. Mỗi thành phần đảm nhận một vai trò riêng nhưng không thể tách rời khỏi các thành phần khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thành phần công nghệ bao gồm phần cứng, phần mềm và hạ tầng mạng, đóng vai trò là nền tảng kỹ thuật cho việc thu thập, xử lý và truyền tải thông tin. Bên cạnh đó, cơ sở dữ liệu là nơi lưu trữ tập trung dữ liệu của tổ chức, đảm bảo tính nhất quán và khả năng truy xuất thông tin.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Không kém phần quan trọng là con người và quy trình. Người sử dụng, từ nhân viên nhập liệu đến nhà quản lý cấp cao, quyết định mức độ khai thác hiệu quả của MIS. Quy trình nghiệp vụ xác định cách dữ liệu được thu thập, xử lý và chuyển hóa thành thông tin.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phần cứng và mạng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cung cấp hạ tầng xử lý và truyền thông\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phần mềm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xử lý dữ liệu và tạo báo cáo\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cơ sở dữ liệu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lưu trữ và quản lý dữ liệu tập trung\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Con người\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sử dụng và ra quyết định dựa trên thông tin\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chức năng của hệ thống thông tin quản lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ thống thông tin quản lý thực hiện một chuỗi chức năng liên tục nhằm biến dữ liệu đầu vào thành thông tin có giá trị cho quản lý. Chức năng đầu tiên là thu thập dữ liệu từ các hoạt động tác nghiệp như bán hàng, sản xuất, tài chính và nhân sự.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sau khi thu thập, dữ liệu được xử lý thông qua các thao tác như phân loại, tổng hợp, tính toán và so sánh. Kết quả xử lý được trình bày dưới dạng báo cáo quản lý, bảng biểu hoặc biểu đồ, phù hợp với nhu cầu sử dụng của từng cấp quản lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cuối cùng, MIS thực hiện chức năng phân phối và cung cấp thông tin, đảm bảo thông tin đến đúng người, đúng thời điểm và đúng hình thức. Thông qua đó, hệ thống hỗ trợ giám sát hoạt động, kiểm soát sai lệch và đánh giá mức độ hoàn thành mục tiêu của tổ chức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thu thập dữ liệu từ hệ thống tác nghiệp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xử lý và tổng hợp dữ liệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cung cấp báo cáo và thông tin quản lý\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Phân loại hệ thống thông tin quản lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ thống thông tin quản lý có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau nhằm phản ánh phạm vi, mục đích và cấp độ hỗ trợ quản lý. Một cách phân loại phổ biến là dựa trên cấp quản lý mà hệ thống phục vụ, từ cấp tác nghiệp đến cấp điều hành chiến lược.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở cấp tác nghiệp, các hệ thống chủ yếu hỗ trợ ghi nhận và xử lý giao dịch hằng ngày. Ở cấp quản lý trung gian, hệ thống cung cấp các báo cáo tổng hợp, so sánh và phân tích xu hướng. Ở cấp cao nhất, hệ thống tập trung vào thông tin chiến lược, hỗ trợ hoạch định dài hạn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hệ thống xử lý giao dịch (TPS)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống thông tin quản lý cấp trung (MIS truyền thống)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống hỗ trợ ra quyết định (DSS)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống thông tin điều hành (EIS\u002FESS)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò của hệ thống thông tin quản lý trong tổ chức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ thống thông tin quản lý giữ vai trò trung tâm trong việc nâng cao hiệu quả điều hành tổ chức. Thông qua việc cung cấp thông tin kịp thời và chính xác, MIS giúp nhà quản lý nắm bắt tình hình hoạt động, phát hiện sớm vấn đề và đưa ra biện pháp điều chỉnh phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>MIS còn góp phần chuẩn hóa quy trình quản lý và tăng tính minh bạch trong tổ chức. Khi thông tin được thu thập và xử lý theo quy chuẩn thống nhất, khả năng sai sót và phụ thuộc vào cá nhân giảm đáng kể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, hệ thống thông tin quản lý tạo điều kiện cho việc phối hợp giữa các bộ phận, giảm tình trạng cát cứ thông tin và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hệ thống thông tin quản lý và ra quyết định\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một trong những mục tiêu cốt lõi của MIS là hỗ trợ quá trình ra quyết định quản lý. Thông tin do hệ thống cung cấp thường mang tính tổng hợp, có cấu trúc và phù hợp với các quyết định mang tính chiến thuật và chiến lược.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thông qua các báo cáo định kỳ, báo cáo ngoại lệ và bảng chỉ số hiệu suất, MIS giúp nhà quản lý đánh giá mức độ hoàn thành mục tiêu và so sánh giữa kế hoạch và thực tế. Điều này làm giảm mức độ bất định và tăng tính khách quan trong quyết định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong nhiều tổ chức, MIS còn được tích hợp với các mô hình phân tích và công cụ dự báo nhằm nâng cao chất lượng quyết định trong môi trường biến động.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại quyết định\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò của MIS\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tác nghiệp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cung cấp thông tin chi tiết, thường xuyên\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chiến thuật\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Báo cáo tổng hợp, so sánh và phân tích\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chiến lược\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thông tin xu hướng và hỗ trợ hoạch định\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của hệ thống thông tin quản lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ thống thông tin quản lý được ứng dụng rộng rãi trong nhiều loại hình tổ chức khác nhau. Trong doanh nghiệp, MIS hỗ trợ quản lý tài chính, sản xuất, nhân sự, marketing và chuỗi cung ứng. Mỗi lĩnh vực chức năng có thể có các phân hệ MIS chuyên biệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong khu vực công, MIS được sử dụng để quản lý hành chính, ngân sách, dân cư và các dịch vụ công. Việc áp dụng MIS góp phần nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và chất lượng phục vụ người dân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong các tổ chức giáo dục và y tế, MIS hỗ trợ quản lý đào tạo, hồ sơ học tập, bệnh án và nguồn lực, góp phần nâng cao chất lượng hoạt động và ra quyết định dựa trên dữ liệu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hệ thống thông tin quản lý trong bối cảnh chuyển đổi số\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chuyển đổi số đang làm thay đổi sâu sắc cách thức thiết kế và vận hành hệ thống thông tin quản lý. MIS ngày càng được tích hợp với các nền tảng số, hệ thống ERP, CRM và các công cụ phân tích dữ liệu lớn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhờ công nghệ điện toán đám mây, MIS có khả năng mở rộng linh hoạt, truy cập mọi lúc mọi nơi và giảm chi phí đầu tư hạ tầng. Dữ liệu thời gian thực giúp nhà quản lý phản ứng nhanh hơn trước các biến động của môi trường kinh doanh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự kết hợp giữa MIS và trí tuệ nhân tạo mở ra khả năng phân tích nâng cao, tự động hóa báo cáo và hỗ trợ ra quyết định thông minh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và hạn chế của hệ thống thông tin quản lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, hệ thống thông tin quản lý vẫn đối mặt với không ít thách thức. Một trong những vấn đề phổ biến là chất lượng dữ liệu đầu vào, nếu dữ liệu không chính xác hoặc không đầy đủ thì thông tin đầu ra sẽ thiếu tin cậy.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chi phí đầu tư, triển khai và bảo trì MIS cũng là rào cản đối với nhiều tổ chức, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Bên cạnh đó, sự kháng cự thay đổi từ người sử dụng có thể làm giảm hiệu quả khai thác hệ thống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vấn đề an toàn thông tin và bảo mật dữ liệu ngày càng trở nên quan trọng khi MIS lưu trữ và xử lý khối lượng lớn dữ liệu nhạy cảm của tổ chức.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    Laudon, K. C., Laudon, J. P. \u003Cem>Management Information Systems: Managing the Digital Firm\u003C\u002Fem>. Pearson.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.pearson.com\u002Fen-us\u002Fsubject-catalog\u002Fp\u002Fmanagement-information-systems-managing-the-digital-firm\u002FP200000006300\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.pearson.com\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    O'Brien, J. A., Marakas, G. M. \u003Cem>Management Information Systems\u003C\u002Fem>. McGraw-Hill.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mheducation.com\u002Fhighered\u002Fproduct\u002Fmanagement-information-systems-obrien\u002FM9780073376841.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.mheducation.com\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Association for Information Systems. \u003Cem>Introduction to MIS\u003C\u002Fem>.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Faisnet.org\u002Fpage\u002FMIS\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Faisnet.org\u002Fpage\u002FMIS\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Gartner. \u003Cem>Management information systems overview\u003C\u002Fem>.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.gartner.com\u002Fen\u002Finformation-technology\u002Fglossary\u002Fmanagement-information-system\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.gartner.com\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:46.120+00:00","2026-01-25T17:16:42.771+00:00","2026-01-25T17:16:42.769+00:00",63,[33,44,54,59,70,76,82,88,94,100],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"can thiệp phòng ngừa","Can thiệp phòng ngừa là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Can thiệp phòng ngừa","Preventive intervention","Can thiệp phòng ngừa là hệ thống các biện pháp y tế công cộng, lâm sàng hoặc chính sách xã hội có chủ đích nhằm ngăn chặn sự khởi phát, trì hoãn sự tiến triển hoặc giảm thiểu hậu quả của bệnh tật và chấn thương trên các cá thể và cộng đồng dân cư.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"xây dựng năng lực","Xây dựng năng lực là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","capacity building","Xây dựng năng lực (capacity building \u002F capacity development) là quá trình hỗ trợ có hệ thống nhằm củng cố và phát triển kiến thức, kỹ năng, nguồn lực và cơ chế thể chế của các cá nhân, tổ chức và cộng đồng để họ chủ động giải quyết vấn đề và phát triển bền vững.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"hành vi mua trực tuyến","Hành vi mua trực tuyến là gì? Lý thuyết và thực tiễn","online consumer behavior","Hành vi mua trực tuyến là toàn bộ quá trình nhận thức, tâm lý và hành động của người tiêu dùng trong việc tìm kiếm thông tin, lựa chọn sản phẩm, thực hiện giao dịch thanh toán và đánh giá sau mua thông qua mạng internet và các nền tảng thương mại điện tử.",{"id":60,"title":61,"term":62,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"chuột brown norway","Chuột Brown Norway: Nguồn gốc và mô hình nghiên cứu dị ứng","Chuột Brown Norway","Brown Norway rat","Chuột Brown Norway là một dòng chuột cống cận huyết thuần chủng thuộc loài Rattus norvegicus, đặc trưng bởi đáp ứng miễn dịch thiên lệch Th2 và khả năng sản xuất kháng thể IgE cao khi tiếp xúc dị nguyên.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":71,"title":72,"term":73,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"protein gp120","Protein gp120: Cấu trúc phân tử và cơ chế xâm nhập tế bào","Protein gp120","HIV-1 envelope glycoprotein gp120","Protein gp120 là glycoprotein bề mặt thuộc gai vỏ của virus HIV-1, có vai trò nhận diện và gắn kết chuyên biệt với thụ thể CD4 và đồng thụ thể chemokine trên tế bào vật chủ để mở đầu quá trình dung hợp màng.",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"glioblastoma multiforme","Glioblastoma multiforme là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","Glioblastoma multiforme","Glioblastoma multiforme \u002F GBM","Glioblastoma multiforme (GBM hay u nguyên bào đệm đa hình độ IV theo WHO) là khối u não nguyên phát ác tính phổ biến nhất và ác tính nhất ở người trưởng thành, đặc trưng bởi sự xâm lấn nhu mô não lan tỏa, tăng sinh mạch máu dị thường, hoại tử trung tâm và tiên lượng sống còn rất dè dặt.",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"nghiên cứu xã hội","Nghiên cứu xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Nghiên cứu xã hội","Social research","Nghiên cứu xã hội (social research) là quá trình điều tra khoa học có hệ thống sử dụng các phương pháp định tính, định lượng hoặc phối hợp nhằm thu thập, phân tích dữ liệu về hành vi, mối quan hệ, thiết chế và hiện tượng xã hội để xây dựng và kiểm định các lý thuyết xã hội học.",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"vùng tây nguyên","Vùng tây nguyên là gì? Các công bố khoa học về Vùng tây nguyên","Vùng Tây Nguyên","Central Highlands of Vietnam \u002F Tay Nguyen","Vùng Tây Nguyên là tiểu vùng địa lý sinh thái và kinh tế chiến lược ở miền Trung Việt Nam, gồm năm tỉnh (Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Đắk Nông, Lâm Đồng) đặc trưng bởi các cao nguyên đất đỏ bazan màu mỡ, vị thế đầu nguồn của các hệ thống sông lớn và sự đa dạng văn hóa của các dân tộc thiểu số bản địa.",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"thân chung động mạch vành trái","Thân chung động mạch vành trái là gì? Các công bố khoa học về Thân chung động mạch vành trái","Thân chung động mạch vành trái","Left main coronary artery \u002F LMCA","Thân chung động mạch vành trái (Left Main Coronary Artery - LMCA) là nhánh mạch máu xuất phát từ xoang Valsalva trái của gốc động mạch chủ, chia thành động mạch liên thất trước (LAD) và động mạch mũ (LCx), cung cấp khoảng 75–85% lượng máu nuôi dưỡng thất trái của tim.",{"id":101,"title":102,"term":103,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"virus varicella zoster","Virus varicella zoster là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Virus varicella zoster","Varicella-zoster virus \u002F VZV","Virus varicella zoster (VZV hay Human alphaherpesvirus 3) là virus chứa ADN chuỗi đôi thuộc họ Herpesviridae, là căn nguyên gây bệnh thủy đậu (varicella) ở nhiễm trùng tiên phát và bệnh zona thần kinh (herpes zoster) khi virus tiềm tàng trong hạch thần kinh cảm giác tái hoạt động."]