[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%20n%C3%B4ng%20l%C3%A2m%20k%E1%BA%BFt%20h%E1%BB%A3p{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%20n%C3%B4ng%20l%C3%A2m%20k%E1%BA%BFt%20h%E1%BB%A3p":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"hệ thống nông lâm kết hợp","Hệ thống nông lâm kết hợp là gì? Các nghiên cứu khoa học","Hệ thống nông lâm kết hợp là hình thức sử dụng đất tích hợp, trong đó cây thân gỗ lâu năm được bố trí có chủ đích cùng cây nông nghiệp và đôi khi cả vật nuôi. Khái niệm này nhấn mạnh sự tương tác sinh thái và quản lý bền vững nhằm tối ưu năng suất sinh học, kinh tế và ổn định tài nguyên đất lâu dài. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu chung về hệ thống nông lâm kết hợp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ thống nông lâm kết hợp là một phương thức sử dụng đất tích hợp, trong đó cây lâm nghiệp lâu năm được trồng và quản lý đồng thời với cây nông nghiệp ngắn ngày và đôi khi kết hợp với chăn nuôi. Khác với mô hình canh tác đơn canh, hệ thống này được thiết kế nhằm khai thác hiệu quả các mối tương tác sinh học và sinh thái giữa các thành phần trên cùng một không gian sản xuất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về bản chất, nông lâm kết hợp không chỉ là việc trồng xen cây gỗ với cây trồng nông nghiệp, mà là một hệ thống quản lý có chủ đích, được xây dựng dựa trên hiểu biết về sinh thái học, nông học và kinh tế nông thôn. Mục tiêu là tối ưu hóa tổng sản lượng sinh học, tính ổn định của hệ thống và lợi ích dài hạn cho người sử dụng đất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hệ thống nông lâm kết hợp được áp dụng rộng rãi ở nhiều vùng sinh thái trên thế giới, đặc biệt tại các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới, nơi tài nguyên đất dễ bị suy thoái và sản xuất nông nghiệp chịu nhiều rủi ro từ khí hậu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sử dụng đất theo hướng tích hợp và đa chức năng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kết hợp cây lâu năm với cây ngắn ngày\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hướng tới hiệu quả sinh thái và kinh tế dài hạn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Khái niệm và định nghĩa khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong khoa học nông nghiệp và sinh thái học, hệ thống nông lâm kết hợp được định nghĩa là một hệ thống quản lý đất bền vững, trong đó các loài cây thân gỗ được bố trí có chủ đích cùng với cây trồng nông nghiệp và hoặc vật nuôi trên cùng một đơn vị đất. Các thành phần này tương tác với nhau cả về mặt sinh học lẫn kinh tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khác với trồng rừng thuần loài hoặc canh tác nông nghiệp thuần túy, hệ thống nông lâm kết hợp nhấn mạnh đến sự đồng tồn tại theo không gian hoặc thời gian giữa các thành phần. Điều này cho phép hệ thống tận dụng hiệu quả ánh sáng, nước, dinh dưỡng và không gian sinh trưởng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Định nghĩa khoa học về nông lâm kết hợp thường nhấn mạnh ba yếu tố cốt lõi: sự hiện diện của cây gỗ lâu năm, sự kết hợp với sản xuất nông nghiệp và tính bền vững trong quản lý tài nguyên đất.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nội dung\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cây thân gỗ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thành phần lâu năm, tạo cấu trúc hệ thống\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cây nông nghiệp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sản xuất lương thực, thực phẩm hoặc hàng hóa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Quản lý bền vững\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Duy trì năng suất và tài nguyên lâu dài\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ sở sinh thái và nguyên lý hoạt động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ thống nông lâm kết hợp được xây dựng dựa trên các nguyên lý sinh thái cơ bản như đa dạng sinh học, phân tầng sinh thái và chu trình dinh dưỡng. Sự hiện diện của cây thân gỗ tạo ra nhiều tầng tán, giúp khai thác hiệu quả ánh sáng mặt trời ở các độ cao khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Rễ cây gỗ thường ăn sâu và rộng, có khả năng hút nước và chất dinh dưỡng từ các tầng đất sâu, sau đó hoàn trả một phần thông qua lá rụng và xác hữu cơ. Quá trình này góp phần cải thiện cấu trúc đất và tăng hàm lượng chất hữu cơ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, hệ thống nông lâm kết hợp còn tạo ra vi khí hậu ổn định hơn so với canh tác thuần nông, nhờ giảm biên độ nhiệt, hạn chế bốc hơi nước và bảo vệ đất khỏi tác động trực tiếp của mưa lớn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đa dạng sinh học cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tầng tán cây và rễ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chu trình dinh dưỡng khép kín hơn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại các hệ thống nông lâm kết hợp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các hệ thống nông lâm kết hợp thường được phân loại dựa trên thành phần sinh học chính và mục tiêu sản xuất. Nhóm phổ biến nhất là hệ thống nông – lâm, trong đó cây trồng nông nghiệp được kết hợp với cây lâm nghiệp trên cùng diện tích.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một nhóm khác là hệ thống lâm – súc, nơi cây gỗ được trồng kết hợp với đồng cỏ và chăn nuôi gia súc. Ngoài ra, hệ thống nông – lâm – súc kết hợp cả cây trồng, cây gỗ và vật nuôi, tạo nên mô hình sản xuất đa dạng và phức tạp hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc phân loại giúp nhà nghiên cứu và người quản lý lựa chọn mô hình phù hợp với điều kiện sinh thái, kinh tế và xã hội cụ thể của từng vùng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại hệ thống\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Thành phần chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nông – lâm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cây nông nghiệp + cây gỗ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Lâm – súc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cây gỗ + chăn nuôi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nông – lâm – súc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cây trồng + cây gỗ + vật nuôi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Vai trò trong phát triển nông nghiệp bền vững\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ thống nông lâm kết hợp được xem là một trong những giải pháp quan trọng nhằm thúc đẩy nông nghiệp bền vững trong bối cảnh suy thoái tài nguyên đất và biến đổi khí hậu ngày càng gia tăng. Việc kết hợp cây lâu năm với cây trồng ngắn ngày giúp cải thiện độ che phủ đất, giảm xói mòn và hạn chế rửa trôi chất dinh dưỡng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cây thân gỗ trong hệ thống nông lâm kết hợp góp phần ổn định cấu trúc đất thông qua hệ rễ phát triển, đồng thời làm tăng hàm lượng chất hữu cơ nhờ quá trình rụng lá và phân hủy sinh học. Những yếu tố này giúp duy trì độ phì nhiêu của đất trong dài hạn mà không phụ thuộc quá mức vào phân bón hóa học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt môi trường, nông lâm kết hợp hỗ trợ điều hòa vi khí hậu, tăng khả năng giữ nước của đất và đóng góp vào giảm phát thải khí nhà kính thông qua tích lũy carbon sinh học. Các vai trò này được nhấn mạnh trong nhiều báo cáo chính sách và nghiên cứu của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fao.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">FAO\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lợi ích kinh tế và xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ thống nông lâm kết hợp mang lại lợi ích kinh tế thông qua việc đa dạng hóa sản phẩm và nguồn thu nhập. Người sản xuất có thể thu hoạch đồng thời nông sản ngắn ngày, sản phẩm lâm nghiệp và các sản phẩm phụ như củi, thức ăn chăn nuôi hoặc dược liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự đa dạng này giúp giảm rủi ro kinh tế khi giá cả thị trường biến động hoặc khi một loại cây trồng bị mất mùa. Đối với các hộ nông dân nhỏ lẻ, đây là yếu tố quan trọng giúp tăng tính ổn định sinh kế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt xã hội, nông lâm kết hợp góp phần tạo việc làm tại chỗ, tận dụng tri thức bản địa và tăng cường vai trò của cộng đồng trong quản lý tài nguyên. Nhiều phân tích kinh tế – xã hội về lợi ích này được công bố trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">ScienceDirect\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đa dạng hóa nguồn thu nhập\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm rủi ro sản xuất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng tính ổn định sinh kế nông thôn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng và mô hình thực tiễn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trên thực tế, hệ thống nông lâm kết hợp được triển khai dưới nhiều mô hình khác nhau tùy theo điều kiện sinh thái và mục tiêu sản xuất. Ở vùng nhiệt đới, mô hình trồng xen cây lương thực với cây ăn quả hoặc cây gỗ lấy gỗ được áp dụng phổ biến.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mô hình lâm – súc, còn gọi là hệ thống đồng cỏ có cây gỗ, được áp dụng rộng rãi tại các vùng chăn nuôi nhằm cung cấp bóng mát, cải thiện phúc lợi động vật và nâng cao năng suất đồng cỏ. Ngoài ra, mô hình vườn – ao – chuồng có yếu tố cây gỗ cũng được xem là một dạng nông lâm kết hợp truyền thống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các mô hình thực tiễn và hướng dẫn kỹ thuật được tổng hợp và phổ biến bởi \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.worldagroforestry.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">World Agroforestry\u003C\u002Fa>, giúp chuyển giao tri thức từ nghiên cứu sang ứng dụng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Mô hình\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trồng xen\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cây gỗ kết hợp cây lương thực\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Lâm – súc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cây gỗ kết hợp chăn nuôi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vườn tổng hợp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đa dạng cây trồng và vật nuôi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Thách thức và hạn chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù có nhiều lợi ích, hệ thống nông lâm kết hợp cũng đối mặt với không ít thách thức trong quá trình triển khai. Việc thiết kế và quản lý hệ thống đòi hỏi kiến thức kỹ thuật cao, đặc biệt trong việc lựa chọn loài cây phù hợp và điều chỉnh mật độ trồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thời gian hoàn vốn của cây lâm nghiệp thường dài, khiến người sản xuất gặp khó khăn về dòng tiền trong giai đoạn đầu. Ngoài ra, sự cạnh tranh về ánh sáng, nước và dinh dưỡng giữa các thành phần nếu không được quản lý tốt có thể làm giảm năng suất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các rào cản về chính sách, quyền sử dụng đất và tiếp cận thị trường cũng là những yếu tố hạn chế việc mở rộng nông lâm kết hợp ở nhiều quốc gia đang phát triển.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu hiện nay tập trung vào việc tối ưu hóa thiết kế hệ thống nông lâm kết hợp nhằm cân bằng giữa năng suất kinh tế và dịch vụ hệ sinh thái. Các mô hình mô phỏng và công cụ đánh giá đa tiêu chí đang được sử dụng để hỗ trợ ra quyết định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một xu hướng quan trọng khác là tích hợp nông lâm kết hợp vào các chiến lược thích ứng và giảm nhẹ biến đổi khí hậu, thông qua đánh giá khả năng lưu trữ carbon và tăng khả năng chống chịu của hệ thống sản xuất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tổng quan khoa học và nghiên cứu liên ngành về xu hướng này thường được công bố trên các tạp chí quốc tế và nền tảng học thuật như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Nature\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>FAO. (2013). \u003Ci>Advancing Agroforestry on the Policy Agenda\u003C\u002Fi>. Truy cập từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fao.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.fao.org\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nair, P. K. R. (1993). \u003Ci>An Introduction to Agroforestry\u003C\u002Fi>. Kluwer Academic Publishers.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Jose, S. (2009). Agroforestry for ecosystem services and environmental benefits. \u003Ci>Agroforestry Systems\u003C\u002Fi>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Agroforestry. Agroforestry systems and research. Truy cập từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.worldagroforestry.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.worldagroforestry.org\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Montagnini, F., &amp; Nair, P. K. R. (2004). Carbon sequestration: An underexploited environmental benefit of agroforestry systems. \u003Ci>Agroforestry Systems\u003C\u002Fi>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:32.968+00:00","2026-01-26T16:05:26.082+00:00","2026-01-26T16:05:26.076+00:00",77,[33,44,55,61,72,78,88,93,98,103],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"xói mòn","Xói mòn là gì? Các nghiên cứu khoa học về hiện tượng này","Xói mòn","Soil erosion \u002F Erosion","Xói mòn là quá trình địa chất và địa mạo tự nhiên hoặc nhân tạo làm bóc tách, rửa trôi và vận chuyển đất đá, trầm tích khỏi vị trí ban đầu trên bề mặt vỏ Trái Đất dưới tác động động lực học của nước chảy, gió thổi, sóng biển, băng hà hoặc trọng lực.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"đậu lăng","Đậu lăng là gì? Giá trị dinh dưỡng và canh tác cố định đạm","Đậu lăng","lentil","Đậu lăng (tên khoa học: Lens culinaris) là loài cây họ Đậu thân thảo hàng năm có nguồn gốc từ vùng Lưỡi liềm Màu mỡ, hạt có hình thấu kính giàu protein, chất xơ hòa tan và vi khoáng, đồng thời có khả năng cố định đạm sinh học giúp cải tạo độ phì nhiêu của đất trồng trọt.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":56,"title":57,"term":58,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"nông lâm kết hợp","Nông lâm kết hợp là gì? Các công bố khoa học liên quan","Nông lâm kết hợp","Agroforestry","Nông lâm kết hợp là hệ thống quản lý đất đai và phương thức sản xuất tích hợp có chủ đích cây lâm nghiệp thân gỗ với cây trồng nông nghiệp và\u002Fhoặc chăn nuôi trên cùng một đơn vị diện tích nhằm tối ưu hóa lợi ích sinh thái, kinh tế và xã hội bền vững.",{"id":62,"title":63,"term":64,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"vùng tây bắc việt nam","Vùng Tây Bắc Việt Nam: Địa lý và phát triển bền vững","Vùng Tây Bắc Việt Nam","Northwest Vietnam","Vùng Tây Bắc Việt Nam là một tiểu vùng địa lý tự nhiên và kinh tế xã hội ở phía tây miền bắc Việt Nam, đặc trưng bởi hệ thống núi cao hiểm trở, bồn trũng lòng chảo và lưu vực các sông lớn như sông Đà và sông Mã.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":73,"title":74,"term":75,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"đối xứng lie","Đối xứng Lie (Lie symmetry) là gì?","đối xứng Lie","Lie symmetry","Đối xứng Lie là nhóm Lie địa phương các phép biến đổi liên tục tác động lên không gian biến độc lập và biến phụ thuộc của phương trình vi phân, có tính chất bảo toàn tập nghiệm của phương trình.",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":83,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"hàm kích hoạt","Hàm kích hoạt (activation function) là gì?","activation function","Hàm kích hoạt là hàm số toán học thực hiện phép biến đổi phi tuyến tính trên tổng có trọng số của các tín hiệu đầu vào tại một nơ-ron nhân tạo, quyết định mức độ kích hoạt và truyền tín hiệu của nơ-ron đó sang các tầng tiếp theo trong mạng nơ-ron.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":83,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"dòng chảy thủy động lực học","Dòng chảy thủy động lực học (hydrodynamic flow) là gì?","hydrodynamic flow","Dòng chảy thủy động lực học là sự chuyển động có hướng của các phần tử chất lưu trong không gian dưới tác dụng của các trường lực ngoại vi và građien áp suất, được mô tả thông qua các định luật bảo toàn khối lượng, động lượng và năng lượng trong cơ học chất lưu liên tục.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"thuộc tính lượng tử","Thuộc tính lượng tử (quantum property) là gì?","quantum property","Thuộc tính lượng tử là tập hợp các đặc tính vật lý đặc thù của hệ vi mô tuân theo cơ học lượng tử, bao gồm tính gián đoạn, bất định, chồng chập và vướng víu phi cục bộ.",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":83,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"màng lọc","Màng lọc (membrane) là gì?","membrane","Màng lọc là cấu trúc ranh giới bán thấm có bề mặt rộng và chiều dày mỏng, cho phép các cấu tử chọn lọc đi qua đồng thời giữ lại các thành phần khác dưới tác động của lực dẫn động.",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":108,"disciplineCode":109,"disciplineLabel":110,"disciplineColor":111,"disciplineIcon":112},"chọc hút noãn","Chọc hút noãn là gì? Quy trình, kỹ thuật và kiểm soát biến chứng","oocyte retrieval","Chọc hút noãn (oocyte retrieval hoặc transvaginal ovum pick-up - OPU) là thủ thuật can thiệp tối thiểu sử dụng đầu dò siêu âm ngả âm đạo gắn kim chuyên dụng để hút dịch nang và thu nhận các noãn bào trưởng thành từ buồng trứng nhằm phục vụ thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) hoặc bảo tồn khả năng sinh sản.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope"]