[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%20h%E1%BA%A1%20c%C3%A1nh%20b%E1%BA%B1ng%20thi%E1%BA%BFt%20b%E1%BB%8B{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%20h%E1%BA%A1%20c%C3%A1nh%20b%E1%BA%B1ng%20thi%E1%BA%BFt%20b%E1%BB%8B":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":47,"createUser":57,"publishUser":61,"keywords":62,"keywordCount":73,"enrichTopicLink":74,"status":75,"createTime":76,"updateTime":77,"publishTime":78,"linkEnrichedTime":79,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":80,"wikidataId":10,"relateTopics":81},"hệ thống hạ cánh bằng thiết bị","Hệ thống hạ cánh bằng thiết bị (ILS) là gì?","Hệ thống hạ cánh bằng thiết bị (ILS) là tổ hợp dẫn đường vô tuyến mặt đất cung cấp hướng dẫn tiếp cận chính xác về phương vị và góc dốc cho tàu bay.","\u003Cp>Hệ thống hạ cánh bằng thiết bị là tổ hợp dẫn đường vô tuyến mặt đất cung cấp hướng dẫn tiếp cận chính xác về phương vị ngang và góc dốc thẳng đứng cho tàu bay trong giai đoạn hạ cánh. Hệ thống hỗ trợ phi công và máy bay tự động tiếp cận an toàn xuống đường cất hạ cánh ngay cả trong điều kiện tầm nhìn bị hạn chế nghiêm trọng do sương mù hoặc thời tiết xấu. Bài viết phân tích chi tiết nguyên lý vật lý vô tuyến, cấu trúc các đài phát tín hiệu, hệ thống tiêu chuẩn phân cấp quốc tế và các giải pháp triệt tiêu can nhiễu đa đường trong kỹ thuật hàng không hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tổng quan và nguyên lý hoạt động căn bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ thống hạ cánh bằng thiết bị (tiếng Anh: Instrument Landing System, viết tắt là ILS) được Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế (ICAO) chuẩn hóa như một phương thức tiếp cận hạ cánh chính xác toàn cầu. Mục tiêu cốt lõi của hệ thống là thiết lập một hành lang bay điện tử vô hình dẫn dắt tàu bay từ cự ly xa thẳng tới điểm chạm bánh trên đường băng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Nguyên lý hoạt động của hệ thống hạ cánh thiết bị dựa trên kỹ thuật phát {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%A7n%20s%E1%BB%91%20v%C3%B4%20tuy%E1%BA%BFn%22%2C%22text%22%3A%22s%C3%B3ng%20v%C3%B4%20tuy%E1%BA%BFn%22%7D}} định hướng với sự kết hợp của hai tần số âm tần {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20ch%E1%BA%BF%20bi%C3%AAn%20%C4%91%E1%BB%99%22%7D}} khác nhau. Bằng cách so sánh độ sâu điều chế của hai tín hiệu âm tần này, máy thu trên tàu bay xác định được chính xác vị trí không gian của phương tiện so với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22qu%E1%BB%B9%20%C4%91%E1%BA%A1o%22%7D}} tiếp cận lý tưởng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc các phân hệ đài phát mặt đất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một hệ thống hạ cánh bằng thiết bị hoàn chỉnh bao gồm hai phân hệ phát sóng dẫn đường cơ bản kết hợp cùng các thiết bị hỗ trợ đo cự ly:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Đài dẫn hướng tim đường cất hạ cánh (Localizer)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Đài dẫn hướng tim đường cất hạ cánh (Localizer, thường viết tắt là LOC) đảm nhận nhiệm vụ cung cấp hướng dẫn phương vị ngang, giúp phi công căn chỉnh tàu bay trùng khớp với trục tim kéo dài của đường cất hạ cánh. Cụm ăng-ten của đài thường được lắp đặt tại đầu đối diện của đường băng, phía sau khu vực dừng khẩn cấp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Về mặt kỹ thuật vô tuyến, theo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22quy%20chu%E1%BA%A9n%22%7D}} phân bổ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%A7n%20s%E1%BB%91%22%7D}} hàng không quốc tế trong ICAO Annex 10, đài dẫn hướng phương vị hoạt động trong dải tần số từ 108.10 MHz đến 111.95 MHz. Hệ thống ăng-ten phát ra hai búp sóng phủ chồng lấn lên nhau dọc theo trục tiếp cận:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Búp sóng phía bên trái trục tiếp cận được điều chế biên độ bằng tín hiệu âm tần 90 Hz.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Búp sóng phía bên phải trục tiếp cận được điều chế biên độ bằng tín hiệu âm tần 150 Hz.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>Đài dẫn hướng góc hạ cánh (Glide Path \u002F Glide Slope)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Đài dẫn hướng góc hạ cánh (Glide Path hoặc Glide Slope, viết tắt là GP hoặc GS) đảm nhận chức năng cung cấp hướng dẫn theo chiều thẳng đứng, thiết lập quỹ đạo hạ độ cao tối ưu để tàu bay tiếp cận điểm chạm bánh an toàn trên mặt đường băng. Cụm ăng-ten của đài góc dốc thường được bố trí ở một bên sườn đường cất hạ cánh, cách mép tiếp cận đầu đường băng một khoảng cách tính toán chính xác.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Theo quy chuẩn kỹ thuật ICAO Annex 10, đài dẫn hướng góc hạ cánh hoạt động trong dải tần số vô tuyến cực cao từ 328.6 MHz đến 335.4 MHz. Tương tự như đài dẫn hướng ngang, đài góc dốc phát ra hai chùm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%C3%B3ng%20%C4%91i%E1%BB%87n%20t%E1%BB%AB%22%7D}} {{topic|%7B%22topic%22%3A%22giao%20thoa%22%7D}} trong không gian:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Búp sóng phía trên quỹ đạo trượt chuẩn được điều chế bằng tín hiệu âm tần 90 Hz.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Búp sóng phía dưới quỹ đạo trượt chuẩn được điều chế bằng tín hiệu âm tần 150 Hz.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Góc tiếp cận hạ cánh chuẩn của đài dẫn hướng góc dốc thường được thiết lập ở góc 3 độ so với mặt phẳng ngang của bề mặt đường cất hạ cánh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế toán học xử lý tín hiệu DDM và SDM\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khi tàu bay bay dọc theo phễu tiếp cận, máy thu ILS trên khoang sẽ tách hai thành phần âm tần điều chế và liên tục tính toán sai lệch phương vị dựa trên hai đại lượng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22to%C3%A1n%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} cốt lõi: Độ chênh lệch độ sâu điều chế (Difference in Depth of Modulation - DDM) và Tổng độ sâu điều chế (Sum of Depth of Modulation - SDM).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Công thức xác định độ chênh lệch độ sâu điều chế hiển thị như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">\text{DDM} = m_{90} - m_{150}\u003C\u002Fscript>\n\n\u003Cp>Trong đó:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\text{DDM}\u003C\u002Fscript> là giá trị độ chênh lệch độ sâu điều chế đo được tại vị trí ăng-ten của tàu bay.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">m_{90}\u003C\u002Fscript> là độ sâu điều chế của thành phần tín hiệu âm tần 90 Hz.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">m_{150}\u003C\u002Fscript> là độ sâu điều chế của thành phần tín hiệu âm tần 150 Hz.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Tổng độ sâu điều chế được xác định theo biểu thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">\text{SDM} = m_{90} + m_{150}\u003C\u002Fscript>\n\n\u003Cp>Ý nghĩa vật lý của các trạng thái tín hiệu được lượng hóa cụ thể:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Khi \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\text{DDM} = 0\u003C\u002Fscript>:\u003C\u002Fstrong> Độ sâu điều chế của hai tín hiệu âm tần 90 Hz và 150 Hz hoàn toàn bằng nhau. Tàu bay đang nằm chính xác trên trục tim đường băng đối với đài phương vị hoặc nằm chuẩn xác trên mặt phẳng quỹ đạo trượt 3 độ đối với đài góc dốc.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Khi \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\text{DDM} > 0\u003C\u002Fscript>:\u003C\u002Fstrong> Tín hiệu 90 Hz chiếm ưu thế. Đối với phương vị ngang, tàu bay đang lệch về bên trái tim đường cất hạ cánh; đối với góc dốc, tàu bay đang bay cao hơn góc hạ cánh chuẩn. Kim {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%89%20th%E1%BB%8B%22%7D}} trên đồng hồ tiếp cận trong buồng lái sẽ lệch sang hướng ngược lại để chỉ dẫn phi công điều chỉnh tàu bay.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Khi \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\text{DDM} \u003C 0\u003C\u002Fscript>:\u003C\u002Fstrong> Tín hiệu 150 Hz chiếm ưu thế. Tàu bay đang lệch sang bên phải trục tim đường băng hoặc đang tụt thấp hơn quỹ đạo dốc hạ cánh an toàn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại tiêu chuẩn khai thác tiếp cận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhằm đảm bảo an toàn tuyệt đối trong các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20ki%E1%BB%87n%20th%E1%BB%9Di%20ti%E1%BA%BFt%22%7D}} khác nhau, Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế phân chia hệ thống tiếp cận hạ cánh bằng thiết bị thành các cấp độ khai thác kỹ thuật nghiêm ngặt:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Cấp độ khai thác\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Chiều cao quyết định (DH)\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Tầm nhìn đường băng (RVR)\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Đặc điểm điều kiện khai thác\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Nhóm I (CAT I)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Không thấp hơn 60 m\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Không nhỏ hơn 550 m\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Cấp độ cơ bản phổ biến tại hầu hết các cảng hàng không dân dụng; phi công quyết định tiếp tục tiếp cận hạ cánh bằng mắt khi đạt tới chiều cao quyết định 60 m nếu nhìn thấy đủ các tham chiếu trực quan của đường băng.\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Nhóm II (CAT II)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Dưới 60 m nhưng không thấp hơn 30 m\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Không nhỏ hơn 300 m\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Đòi hỏi trang thiết bị tàu bay hiện đại hơn, hệ thống đèn tiếp cận đường băng cường độ cao và hệ thống nguồn điện dự phòng phản ứng nhanh.\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Nhóm III (CAT III)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Dưới 30 m hoặc không áp dụng chiều cao quyết định\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Dưới 300 m hoặc bằng không\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Cho phép máy bay tự động hoàn toàn tiếp đất và lăn xả đà trong điều kiện tầm nhìn bằng không (CAT IIIC).\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Cp>Theo tiêu chuẩn phân cấp khai thác trong tiêu chuẩn an toàn hàng không ICAO, tiêu chuẩn tiếp cận Nhóm I quy định chiều cao quyết định tối thiểu 60 m cùng tầm nhìn đường cất hạ cánh không nhỏ hơn 550 m. Tiêu chuẩn Nhóm II cho phép hạ độ cao quyết định xuống mức không thấp hơn 30 m và tầm nhìn đường băng tối thiểu 300 m. Việc nâng cấp từ Nhóm I lên Nhóm II và Nhóm III đòi hỏi chi phí đầu tư hạ tầng mặt đất rất lớn và độ ổn định tín hiệu cực kỳ nghiêm ngặt.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức can nhiễu đa đường và giải pháp kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một trong những nhược điểm kỹ thuật lớn nhất của hệ thống hạ cánh bằng thiết bị là hiện tượng phản xạ sóng điện từ từ địa hình đồi núi xung quanh, các công trình nhà ga sân bay hoặc chính các tàu bay đang di chuyển trên đường lăn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Công trình nghiên cứu của Zhao và cs. (2005) công bố trong kỷ yếu hội thảo SPIE đã chỉ ra rằng hiện tượng phản xạ đa đường từ các tòa nhà sân bay gây biến dạng nghiêm trọng dạng sóng bức xạ trong không gian. Hậu quả là xuất hiện các đường uốn sóng nhân tạo (course bends), khiến cho thiết bị thu trên khoang nhận tín hiệu sai lệch và máy bay có nguy cơ rung lắc hoặc đi chệch quỹ đạo tiếp cận.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Để giải quyết thách thức này, ngành công nghiệp hàng không áp dụng các giải pháp tổng hợp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thiết lập vùng bảo vệ tín hiệu (Critical and Sensitive Areas):\u003C\u002Fstrong> Quy định ranh giới cấm tuyệt đối các phương tiện mặt đất và tàu bay khác xâm nhập vào khu vực phía trước đài phát LOC và GP khi có máy bay đang thực hiện hạ cánh.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Sử dụng dàn ăng-ten định hướng cao:\u003C\u002Fstrong> Triển khai các mảng ăng-ten khẩu độ lớn với búp sóng hẹp nhằm tập trung năng lượng vào hành lang tiếp cận và triệt tiêu phát xạ sang các tòa nhà hai bên sườn đường cất hạ cánh.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Ứng dụng thuật toán xử lý tín hiệu hiện đại:\u003C\u002Fstrong> Ở góc độ nghiên cứu học thuật, mô phỏng của Zhao và cs. (2005) trong kỷ yếu SPIE đề xuất hướng tiếp cận ứng dụng thuật toán phân loại đa nguồn MUSIC trên máy thu số nhằm nhận diện và triệt tiêu các thành phần tán xạ phản xạ đa đường.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Xu hướng phát triển và chuyển đổi công nghệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù hệ thống hạ cánh bằng thiết bị truyền thống vẫn là xương sống an toàn hàng không toàn cầu suốt nhiều thập kỷ, sự phát triển của công nghệ định vị vệ tinh đang từng bước bổ sung và thay thế cho ILS.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Hệ thống tăng cường dẫn đường vệ tinh đặt tại mặt đất (GBAS - Ground-Based Augmentation System) cho phép một trạm phát duy nhất tại sân bay hỗ trợ đồng thời nhiều hướng tiếp cận linh hoạt cho nhiều đường cất hạ cánh khác nhau, khắc phục triệt để nhược điểm cố định một đường bay thẳng và nhạy cảm với vật cản của sóng vô tuyến ILS. Tuy vậy, trong tương lai trung hạn, hệ thống hạ cánh bằng thiết bị vẫn tiếp tục duy trì vị thế là hệ thống dự phòng tin cậy và không thể thiếu tại mọi sân bay quốc tế trọng điểm.\u003C\u002Fp>\n","Hệ thống hạ cánh bằng thiết bị","instrument landing system",[20,21,22],"ILS","hệ thống hạ cánh thiết bị","hệ thống hạ cánh bằng công cụ","Hệ thống hạ cánh bằng thiết bị là tổ hợp dẫn đường vô tuyến mặt đất cung cấp hướng dẫn tiếp cận chính xác về phương vị ngang và góc dốc thẳng đứng cho tàu bay trong giai đoạn hạ cánh.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[26,33,40],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":10},"Kayton, M. (1968). The Near Field of the Instrument Landing System Glide Slope. IEEE Transactions on Aerospace and Electronic Systems, AES-4(5), 788-795.","The Near Field of the Instrument Landing System Glide Slope","Kayton","IEEE Transactions on Aerospace and Electronic Systems",1968,"10.1109\u002Ftaes.1968.5409036",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":10},"Marcum, J. (2000). Analysis of Instrument Landing System Glide Slope Performance Sensitivity to Sideband-Only Phase Variances. Navigation, 47(3), 205-214.","Analysis of Instrument Landing System Glide Slope Performance Sensitivity to Sideband-Only Phase Variances","Marcum","Navigation",2000,"10.1002\u002Fj.2161-4296.2000.tb00217.x",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":10},"Zhao, K., Wang, Y., Jiang, L., & Dai, X. (2005). Multipath effect suppression for instrument landing system based on MUSIC. Proceedings of SPIE, 6047, 60470V.","Multipath effect suppression for instrument landing system based on MUSIC","Zhao","Proceedings of SPIE",2005,"10.1117\u002F12.658625",[48,51,54],{"question":49,"answer":50},"Sự khác biệt cốt lõi giữa đài dẫn hướng Localizer và Glide Slope là gì?","Đài dẫn hướng Localizer hoạt động ở dải tần VHF (108.10 đến 111.95 MHz) nhằm cung cấp hướng dẫn phương vị ngang để căn chỉnh tàu bay theo trục tim đường băng, trong khi đài Glide Slope hoạt động ở dải tần UHF (328.6 đến 335.4 MHz) nhằm cung cấp hướng dẫn góc hạ cánh dốc thẳng đứng theo quỹ đạo trượt chuẩn 3 độ.",{"question":52,"answer":53},"Chỉ số DDM trong hệ thống hạ cánh thiết bị thể hiện điều gì?","Chỉ số DDM (Difference in Depth of Modulation) là độ chênh lệch độ sâu điều chế giữa hai tín hiệu âm tần 90 Hz và 150 Hz. Khi DDM bằng không, tàu bay đang ở đúng quỹ đạo tiếp cận chuẩn. Nếu DDM khác không, giá trị này biểu thị mức độ và hướng lệch để thiết bị trên khoang chỉ dẫn phi công điều chỉnh tàu bay.",{"question":55,"answer":56},"Tại sao các sân bay phải thiết lập vùng nhạy cảm và nguy cấp quanh đài phát ILS?","Các đài phát ILS rất nhạy cảm với hiện tượng phản xạ sóng vô tuyến từ các chướng ngại vật kim loại lớn như thân máy bay lăn hoặc ô tô mặt đất. Vùng nhạy cảm và nguy cấp được thiết lập để ngăn các phương tiện này di chuyển vào khu vực phát sóng, tránh làm biến dạng chùm sóng dẫn đường của máy bay đang hạ cánh.",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},[63,64,65,66,67,68,69,70,71,72],"tần số vô tuyến","điều chế biên độ","quỹ đạo","quy chuẩn","tần số","sóng điện từ","giao thoa","toán học","chỉ thị","điều kiện thời tiết",10,true,"PUBLISHED","2025-12-01T11:20:48.271+00:00","2026-09-17T13:17:02.391+00:00","2026-09-17T12:13:35.307+00:00","2026-09-17T13:17:01.902+00:00",0,[82,85,88,91,94,97,100,103,106,109],{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực mô hình hóa toán học","Năng lực mô hình hóa toán học là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình lý thuyết","Mô hình lý thuyết là gì? Các nghiên cứu về Mô hình lý thuyết",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tán xạ","Tán xạ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tán xạ",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"biến đổi wavelet","Biến đổi wavelet là gì? Các nghiên cứu khoa học về Wavelet Transform",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"toán cao cấp","Toán cao cấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Toán cao cấp",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"truyện thơ","Truyện thơ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nguyên tử hydro","Nguyên tử hydro là gì? Các công bố khoa học về Nguyên tử hydro",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dòng điện xoáy","Dòng điện xoáy là gì? Các công bố khoa học về Dòng điện xoáy",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ánh sáng nhìn thấy","Ánh sáng nhìn thấy là gì? Các nghiên cứu khoa học ",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tối ưu hoá","Tối ưu hoá là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tối ưu hoá"]