[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%E1%BB%87%20sinh%20th%C3%A1i{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hệ sinh thái":56},{"code":4,"data":5,"meta":21},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":39,"vietnamLatest":55},[],[8,25],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":21,"url":22,"doi":23,"summary":24},"50b7dcda-d243-4e33-a80b-c759cda2a9be","Tác động của khả năng tiếp cận giao thông đến dịch vụ hệ sinh thái: Một phương pháp tích hợp không gian","Impacts of traffic accessibility on ecosystem services: An integrated spatial approach",[13,14,15],"Wanxu Chen","Yuanyuan Zeng","Jie Zeng",3,"Journal of Geographical Sciences",false,"2021-12-19",2021,null,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs11442-021-1924-y","10.1007\u002Fs11442-021-1924-y","\u003Cp>Nghiên cứu kinh tế sinh thái mô hình hóa không gian thời gian tác động của việc mở rộng hạ tầng giao thông và các tuyến đường liên vùng lên giá trị dịch vụ của \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">hệ sinh thái\u003C\u002Fb> rừng tự nhiên. Phân tích chỉ ra áp lực phân mảnh sinh cảnh làm suy giảm khả năng điều tiết nguồn nước và hấp thụ carbon. Nghiên cứu gợi ý các giải pháp quy hoạch giao thông thân thiện nhằm bảo toàn \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">hệ sinh thái\u003C\u002Fb> ven đô.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":26,"title":27,"originalTitle":28,"authorNames":29,"authorCount":33,"journalName":34,"vietnamJournal":18,"publishDate":35,"publishYear":20,"totalCitation":21,"url":36,"doi":37,"summary":38},"20266392-3917-4f31-a075-72c6b524d76c","Sử dụng Dữ liệu về Đa dạng Loài trong Dự đoán Biomass của Hệ sinh thái đồng cỏ","Using Data on Species Diversity in Predicting Meadow Ecosystem Biomass",[30,31,32],"T. V. Rogova","I. S. Sautkin","G. A. Shaykhutdinova",4,"Contemporary Problems of Ecology","2021-10-20","https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1134\u002FS1995425521050115","10.1134\u002FS1995425521050115","\u003Cp>Khảo sát sinh thái học thực vật phát triển mô hình hồi quy dự đoán tổng sinh khối phytomass tại các thảm cỏ dựa trên chỉ số đa dạng loài theo phân loại sinh cảnh EUNIS. Kết quả cho thấy các thảm thực vật có độ phong phú loài cao duy trì sản lượng sơ cấp ổn định hơn trước hạn hán kéo dài. Phát hiện nhấn mạnh vai trò cốt lõi của tính đa dạng sinh học đối với sức chống chịu của \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">hệ sinh thái\u003C\u002Fb> đồng cỏ.\u003C\u002Fp>",[40],{"publicationId":41,"title":42,"originalTitle":21,"authorNames":43,"authorCount":47,"journalName":48,"vietnamJournal":49,"publishDate":50,"publishYear":51,"totalCitation":21,"url":52,"doi":53,"summary":54},"704b372e-e203-46f3-8278-6e1aeb129ef5","LƯỢNG GIÁ KINH TẾ GIÁ TRỊ DU LỊCH TỪ CÁC HỆ SINH THÁI BIỂN VÙNG ĐẢO BẠCH LONG VĨ, HẢI PHÒNG",[44,45,46],"Bui Duc Quang","Hoang Thi Chien","Nguyen Thi Minh Huyen",6,"Vietnam Journal of Marine Science and Technology",true,"2015-03-30",2015,"https:\u002F\u002Fvjs.ac.vn\u002Findex.php\u002Fjmst\u002Farticle\u002Fview\u002F6081","10.15625\u002F1859-3097\u002F6081","\u003Cp>Nghiên cứu kinh tế tài nguyên áp dụng phương pháp chi phí du lịch theo vùng ZTCM nhằm định lượng giá trị kinh tế trực tiếp và gián tiếp của \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">hệ sinh thái\u003C\u002Fb> rạn san hô quanh đảo Bạch Long Vĩ. Kết quả ước tính doanh thu thặng dư tiêu dùng từ hoạt động lặn biển và nghỉ dưỡng sinh thái đạt quy mô hàng tỷ đồng mỗi năm. Dữ liệu cung cấp luận cứ đầu tư vào công tác bảo tồn \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">hệ sinh thái\u003C\u002Fb> biển đảo.\u003C\u002Fp>",[],{"code":4,"data":57,"meta":21},{"id":58,"title":59,"description":60,"content":61,"term":58,"englishTitle":21,"synonyms":21,"definition":21,"discipline":21,"references":21,"faqs":21,"createUser":62,"publishUser":21,"keywords":66,"keywordCount":47,"enrichTopicLink":18,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":21,"linkEnrichedTime":76,"publicationScanTime":77,"contentErrorMessage":21,"viewCount":78,"relateTopics":79},"hệ sinh thái","Hệ sinh thái là gì? Các nghiên cứu khoa học về Hệ sinh thái","Hệ sinh thái là hệ thống gồm sinh vật sống và yếu tố môi trường vô sinh tương tác với nhau để trao đổi năng lượng và vật chất trong không gian nhất định. Đây là đơn vị cơ bản trong sinh thái học, tồn tại ở nhiều quy mô khác nhau như ao hồ, rừng, đại dương và giữ vai trò nền tảng duy trì sự sống trên Trái Đất.","\u003Cdiv>\u003Ch2>Hệ sinh thái là gì?\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ sinh thái (ecosystem) là một tổ hợp động – tĩnh phức tạp, nơi các sinh vật sống (thành phần sinh học) và môi trường không sống (thành phần phi sinh học) tương tác và trao đổi năng lượng, vật chất để duy trì sự sống. Đây là khái niệm trung tâm trong sinh thái học và được dùng để mô tả cách các thành phần của tự nhiên hoạt động cùng nhau như một hệ thống. Hệ sinh thái có thể tồn tại ở nhiều quy mô khác nhau, từ một vũng nước nhỏ đến các rừng mưa Amazon hoặc toàn bộ Trái Đất.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Thuật ngữ \"hệ sinh thái\" được nhà sinh thái học người Anh Arthur Tansley đưa ra lần đầu tiên vào năm 1935 nhằm nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét các thành phần sống và không sống như một hệ thống tổng thể, thay vì nghiên cứu riêng lẻ từng yếu tố.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thành phần cấu tạo của hệ sinh thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mỗi hệ sinh thái bao gồm hai nhóm thành phần chính: thành phần sinh học và thành phần phi sinh học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>1. Thành phần sinh học (Biotic Components)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Gồm tất cả sinh vật sống có trong hệ sinh thái. Tùy theo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20sinh%20th%C3%A1i%22%7D}}, các sinh vật này được chia thành ba nhóm:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sinh vật sản xuất (Producers):\u003C\u002Fstrong> Là những sinh vật có khả năng tự tổng hợp chất hữu cơ từ các chất vô cơ nhờ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20m%E1%BA%B7t%20tr%E1%BB%9Di%22%7D}} hoặc hóa năng. Nhóm này chủ yếu là thực vật, tảo và một số vi khuẩn quang hợp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sinh vật tiêu thụ (Consumers):\u003C\u002Fstrong> Không thể tự sản xuất thức ăn mà phải ăn sinh vật khác để lấy năng lượng. Gồm:\n    \u003Cul>\n      \u003Cli>Động vật ăn thực vật (bậc 1)\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Động vật ăn thịt (bậc 2, 3, ...)\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Động vật ăn tạp\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sinh vật phân hủy (Decomposers):\u003C\u002Fstrong> Chủ yếu là vi khuẩn và nấm, đóng vai trò phân hủy xác chết, chất thải hữu cơ thành chất vô cơ, giúp tái tạo nguồn dinh dưỡng cho hệ sinh thái.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>2. Thành phần phi sinh học (Abiotic Components)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Gồm các yếu tố vật lý và hóa học không sống như:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ánh sáng mặt trời\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiệt độ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ ẩm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nước\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khí hậu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>pH và các khoáng chất trong đất\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các yếu tố này ảnh hưởng đến sự sống, phân bố và hoạt động của sinh vật trong hệ sinh thái.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quá trình vận hành của hệ sinh thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một hệ sinh thái hoạt động dựa trên hai nguyên lý cơ bản: dòng năng lượng và chu trình vật chất.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Dòng năng lượng\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Năng lượng khởi đầu từ mặt trời và được thực vật hấp thụ qua quá trình quang hợp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">6CO_2 + 6H_2O + ánh~sáng \\rightarrow C_6H_{12}O_6 + 6O_2\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thực vật chuyển năng lượng mặt trời thành năng lượng hóa học trong chất hữu cơ, rồi được truyền qua các bậc dinh dưỡng theo chuỗi thức ăn và lưới thức ăn. Tuy nhiên, chỉ khoảng 10% năng lượng được chuyển tiếp giữa các bậc, phần còn lại thất thoát dưới dạng nhiệt.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Chu trình vật chất\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Không giống năng lượng, vật chất như carbon, nitơ, photpho được tuần hoàn thông qua các chu trình sinh – địa – hóa như:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chu trình carbon\u003C\u002Fstrong> – carbon di chuyển giữa khí quyển, thực vật, động vật, và sinh vật phân hủy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chu trình nitơ\u003C\u002Fstrong> – chuyển đổi nitơ từ khí quyển sang dạng cây có thể sử dụng, qua {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%20khu%E1%BA%A9n%20c%E1%BB%91%20%C4%91%E1%BB%8Bnh%20%C4%91%E1%BA%A1m%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chu trình nước\u003C\u002Fstrong> – bao gồm bốc hơi, ngưng tụ, mưa và dòng chảy.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Những chu trình này giúp duy trì sự cân bằng và khả năng tự phục hồi của hệ sinh thái.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại hệ sinh thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ sinh thái có thể được phân loại theo nguồn gốc hoặc môi trường sống:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>1. Theo nguồn gốc\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ sinh thái tự nhiên:\u003C\u002Fstrong> Không do con người tạo ra. Ví dụ: rừng nguyên sinh, biển khơi, sông suối hoang dã.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ sinh thái nhân tạo:\u003C\u002Fstrong> Do con người xây dựng hoặc quản lý. Ví dụ: ao nuôi cá, vườn rau, khu đô thị sinh thái.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>2. Theo môi trường\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ sinh thái trên cạn:\u003C\u002Fstrong> Rừng mưa nhiệt đới, sa mạc, đồng cỏ, vùng núi cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ sinh thái dưới nước:\u003C\u002Fstrong> Ao hồ, sông ngòi, biển, rạn san hô.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ sinh thái đất ngập nước:\u003C\u002Fstrong> Đầm lầy, bãi bồi ven biển, rừng ngập mặn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò của hệ sinh thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ sinh thái đóng vai trò sống còn với sự tồn tại của con người và sinh giới nói chung. Các chức năng chính gồm:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cung cấp tài nguyên:\u003C\u002Fstrong> Thực phẩm, nước sạch, nhiên liệu sinh học, nguyên liệu thô.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều hòa khí hậu:\u003C\u002Fstrong> Rừng và đại dương hấp thụ CO₂, làm mát bề mặt Trái Đất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lọc không khí và nước:\u003C\u002Fstrong> Cây xanh hấp thụ bụi, đất ngập nước xử lý nước thải tự nhiên.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Duy trì đa dạng sinh học:\u003C\u002Fstrong> Là nền tảng cho các giống loài, chuỗi thức ăn và cân bằng sinh thái.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hỗ trợ con người:\u003C\u002Fstrong> Văn hóa, du lịch, giáo dục, nghiên cứu khoa học và y học.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các mối đe dọa đối với hệ sinh thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ sinh thái đang phải đối mặt với nhiều mối nguy hiểm nghiêm trọng, đặc biệt từ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ho%E1%BA%A1t%20%C4%91%E1%BB%99ng%20c%E1%BB%A7a%20con%20ng%C6%B0%E1%BB%9Di%22%7D}}:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phá rừng:\u003C\u002Fstrong> Làm mất môi trường sống của hàng triệu loài và làm tăng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20th%E1%BA%A3i%20kh%C3%AD%20nh%C3%A0%20k%C3%ADnh%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ô nhiễm:\u003C\u002Fstrong> Không khí, đất và nước bị ô nhiễm bởi hóa chất, rác thải, kim loại nặng, vi nhựa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Biến đổi khí hậu:\u003C\u002Fstrong> Làm thay đổi khí hậu toàn cầu, tan băng, nước biển dâng, dẫn đến thay đổi sinh thái.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khai thác quá mức:\u003C\u002Fstrong> Đánh bắt cá, săn bắn, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22khai%20th%C3%A1c%20kho%C3%A1ng%20s%E1%BA%A3n%22%7D}} không kiểm soát gây suy thoái hệ sinh thái.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Loài ngoại lai xâm lấn:\u003C\u002Fstrong> Làm thay đổi cấu trúc hệ sinh thái bản địa, đe dọa các loài đặc hữu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Giải pháp bảo vệ hệ sinh thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để duy trì sự bền vững sinh thái, cần triển khai đồng bộ các giải pháp:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bảo vệ rừng và vùng đất ngập nước, thiết lập khu bảo tồn sinh học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Áp dụng nông nghiệp sinh thái, sản xuất sạch hơn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm khí thải gây hiệu ứng nhà kính qua năng lượng tái tạo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giáo dục cộng đồng về bảo tồn thiên nhiên\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng cường hợp tác quốc tế trong giám sát và phục hồi hệ sinh thái\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ sinh thái không chỉ là nền tảng của tự nhiên mà còn gắn liền trực tiếp đến chất lượng sống của con người. Hiểu rõ và bảo vệ hệ sinh thái là hành động thiết yếu cho sự phát triển bền vững. Việc khôi phục hệ sinh thái đã bị suy thoái cũng là một cơ hội để cải thiện sinh kế, chống lại biến đổi khí hậu và bảo vệ đa dạng sinh học toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài nguyên tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nationalgeographic.com\u002Fenvironment\u002Farticle\u002Fecosystems\">National Geographic - What Is an Ecosystem?\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fscitable\u002Fknowledge\u002Flibrary\u002Fecosystem-services-24344790\u002F\">Nature Education - Ecosystem Services\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.unep.org\u002Fresources\u002Fecosystems-and-biodiversity\">UNEP - Ecosystems and Biodiversity\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ipbes.net\u002F\">Intergovernmental Science-Policy Platform on Biodiversity and Ecosystem Services (IPBES)\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iucn.org\u002Ftheme\u002Fecosystem-management\">IUCN - Ecosystem Management\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\u003C\u002Fdiv>",{"id":63,"researcherId":21,"name":64,"imageUrl":65},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[67,68,69,70,71,72],"chức năng sinh thái","năng lượng mặt trời","vi khuẩn cố định đạm","hoạt động của con người","phát thải khí nhà kính","khai thác khoáng sản","PUBLISHED","2023-08-15T12:57:35.939+00:00","2026-09-03T07:11:02.550+00:00","2026-09-03T07:11:01.843+00:00","2026-09-03T06:34:39.792+00:00",512,[80,83,86,96,101,104,107,117,120,123],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"phân compost","Phân compost là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phân compost",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"biogas","Biogas là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Biogas",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":91,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"axit oleic","Axit oleic là gì? Các nghiên cứu khoa học về Axit oleic","oleic acid","Axit oleic (oleic acid) là một axit béo không bão hòa đơn (MUFA) thuộc nhóm omega-9 với công thức phân tử C18H34O2 (18:1 cis-9), hiện diện phong phú trong dầu ô liu và mỡ động vật.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":91,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"tác động của con người","Tác động của con người lên môi trường: Kỷ Nhân sinh và ranh giới","anthropogenic impact","Tác động của con người lên môi trường là toàn bộ các biến đổi và xáo trộn đối với hệ sinh thái, khí hậu và các chu trình sinh địa hóa của Trái Đất phát sinh từ hoạt động kinh tế, sản xuất và sinh hoạt của xã hội loài người.",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"sinh khối","Sinh khối là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"khí sinh học","Khí sinh học là gì? Các nghiên cứu khoa học về Khí sinh học",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":112,"disciplineCode":113,"disciplineLabel":114,"disciplineColor":115,"disciplineIcon":116},"điện khí hóa","Điện khí hóa là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","electrification","Điện khí hóa là quá trình chuyển đổi các hệ thống sử dụng nhiên liệu hóa thạch sang sử dụng năng lượng điện, thúc đẩy quá trình chuyển dịch năng lượng xanh.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"cá bỗng","Cá bỗng là gì? Các nghiên cứu khoa học về loài cá bỗng",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"khí hậu","Khí hậu là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan đến Khí hậu",{"id":124,"title":125,"term":124,"englishTitle":126,"definition":127,"discipline":112,"disciplineCode":113,"disciplineLabel":114,"disciplineColor":115,"disciplineIcon":116},"xói ngầm","Xói ngầm là gì? Các công bố khoa học về Xói ngầm","piping erosion","Xói ngầm (Piping Erosion \u002F Internal Erosion) là hiện tượng các hạt đất đá mịn bị dòng thấm nước ngầm mang áp lực cao xói mòn và cuốn trôi dần bên trong thân đập, nền móng công trình hoặc đê điều, tạo thành các đường ống rỗng ngầm gây sụt lún và vỡ đập."]