[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%E1%BB%87%20s%E1%BB%91%20seebeck{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_h%E1%BB%87%20s%E1%BB%91%20seebeck":41},{"code":4,"data":5,"meta":21},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":39,"vietnamLatest":40},[],[8,25],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":21,"url":22,"doi":23,"summary":24},"45cbd978-8c2e-4980-a8a5-433b67000679","Wittichenite Cu3BiS3: Tổng hợp và Tính chất Vật lý","Wittichenite Cu3BiS3: Synthesis and Physical Properties",[13,14,15],"Kaya Wei","Dean Hobbis","Hsin Wang",4,"Journal of Electronic Materials",false,"2018-01-18",2018,null,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs11664-017-6053-0","10.1007\u002Fs11664-017-6053-0","\u003Cp>Tổng hợp và ép nóng khối đa tinh thể \u003Ci>Cu3BiS3\u003C\u002Fi> để khảo sát tính chất nhiệt điện và đo đạc trực tiếp \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">hệ số Seebeck\u003C\u002Fb> ở dải nhiệt độ từ 300 đến 670 Kelvin. Đặc tính dẫn nhiệt cực thấp kết hợp cùng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">hệ số Seebeck\u003C\u002Fb> dương đạt mức cao khẳng định cơ chế dẫn truyền lỗ trống chủ đạo kiểu bán dẫn p. Vật liệu khoáng sunfua thân thiện môi trường này mở ra tiềm năng lớn cho máy phát điện nhiệt điện thu hồi nhiệt thải.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":26,"title":27,"originalTitle":28,"authorNames":29,"authorCount":32,"journalName":33,"vietnamJournal":18,"publishDate":34,"publishYear":35,"totalCitation":21,"url":36,"doi":37,"summary":38},"fd96c862-96f2-414c-8222-5d48d9f52c60","Cảm biến nhiệt dựa trên hiệu ứng Seebeck","Thermal sensors based on the seebeck effect",[30,31],"Van Herwaarden  A.W.","Sarro  P.M.",2,"Sensors and Actuators","1986-11-12",1986,"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002F0250687486800531","10.1016\u002F0250-6874(86)80053-1","\u003Cp>Nghiên cứu thiết kế cảm biến nhiệt vi cơ điện tử tổng quan hiệu ứng nhiệt điện và cơ chế xác định \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">hệ số Seebeck\u003C\u002Fb> trong vật liệu bán dẫn silic vi cấu trúc. Tác giả phân tích hiệu suất pin nhiệt điện tích hợp trên chip nhằm tối ưu hóa độ nhạy đo lường gradient nhiệt độ vi mô. Công trình đặt nền móng lý thuyết và thực nghiệm cho các thiết bị đo cảm biến thông minh không tiếp xúc trong công nghiệp.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":42,"meta":21},{"id":43,"title":44,"description":45,"content":46,"term":43,"englishTitle":47,"synonyms":48,"definition":51,"discipline":52,"references":53,"faqs":70,"createUser":80,"publishUser":84,"keywords":85,"keywordCount":96,"enrichTopicLink":97,"status":98,"createTime":99,"updateTime":100,"publishTime":101,"linkEnrichedTime":102,"publicationScanTime":103,"contentErrorMessage":21,"viewCount":104,"wikidataId":21,"relateTopics":105},"hệ số seebeck","Hệ số seebeck là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hệ số Seebeck là đại lượng đặc trưng cho khả năng sinh hiệu điện thế giữa hai đầu vật liệu khi có chênh lệch nhiệt độ, được định nghĩa S=ΔV\u002FΔT. Đơn vị chuẩn của hệ số Seebeck là V\u002FK (thường biểu diễn µV\u002FK), phản ánh tiềm năng vật liệu trong công nghệ nhiệt điện thu hồi nhiệt và cảm biến nhiệt độ. ","\u003Cp>\u003Cstrong>hệ số seebeck\u003C\u002Fstrong> (Seebeck coefficient) là Hệ số Seebeck (Seebeck Coefficient, ký hiệu S) là đại lượng nhiệt điện vật lý đo lường độ lớn của hiệu điện thế cảm ứng sinh ra trên một vật liệu dẫn điện hoặc bán dẫn tỷ ứng với một đơn vị chênh lệch nhiệt độ giữa hai đầu vật liệu (S = -ΔV \u002F ΔT).\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu chung về hệ số Seebeck\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ số Seebeck là đại lượng đặc trưng cho khả năng một vật liệu tạo ra hiệu điện thế khi hai đầu chịu chênh lệch nhiệt độ. Được phát hiện và đặt tên theo nhà vật lý người Đức Thomas Johann Seebeck vào năm 1821, hiệu ứng Seebeck là nền tảng cho công nghệ chuyển đổi nhiệt năng thành điện năng, gọi chung là nhiệt điện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiệu ứng này xuất hiện rộng rãi trong các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BA%ADt%20li%E1%BB%87u%20d%E1%BA%ABn%20%C4%91i%E1%BB%87n%22%7D}} và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%C3%A1n%20d%E1%BA%ABn%22%7D}}, khi electron hoặc lỗ trống dịch chuyển từ vùng nóng sang vùng lạnh, tạo ra sự phân bố điện tích không đồng đều. Hiệu suất chuyển đổi và ứng dụng thực tiễn phụ thuộc chặt chẽ vào giá trị hệ số Seebeck của vật liệu, ảnh hưởng trực tiếp đến thiết kế pin nhiệt điện và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A3m%20bi%E1%BA%BFn%20nhi%E1%BB%87t%20%C4%91%E1%BB%99%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở cấp độ ứng dụng, hệ số Seebeck cho phép đánh giá tiềm năng thu hồi nhiệt thải công nghiệp, tái chế năng lượng trong ô tô và thiết kế thiết bị cảm biến không cần nguồn nuôi. Các nghiên cứu hiện đại khai thác cấu trúc nano, hợp chất lai và vật liệu oxide để nâng cao hệ số Seebeck, đồng thời giảm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99%20d%E1%BA%ABn%20nhi%E1%BB%87t%22%7D}}, hướng đến cải thiện hệ số hiệu suất ZT.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Định nghĩa và đơn vị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ số Seebeck S được định nghĩa là tỉ số giữa hiệu điện thế ΔV xuất hiện và chênh lệch nhiệt độ ΔT giữa hai đầu vật liệu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Ccode>S = \\dfrac{\\Delta V}{\\Delta T}\u003C\u002Fcode>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đơn vị cơ bản của S là volt trên kelvin (V\u002FK), thường biểu diễn ở miền vi hoặc micro volt mỗi kelvin (µV\u002FK) do giá trị vật liệu thường rất nhỏ. Trong thực nghiệm, một số nghiên cứu còn dùng đơn vị mV\u002FK để thuận tiện so sánh vật liệu bán dẫn nhiệt điện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Volt trên kelvin (V\u002FK): đơn vị SI chuẩn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Microvolt trên kelvin (µV\u002FK): thường dùng cho kim loại và hợp kim.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Millivolt trên kelvin (mV\u002FK): hay gặp ở các vật liệu nhiệt điện hiệu suất cao.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý vật lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiệu ứng Seebeck phát sinh do chuyển động không đối xứng của hạt tải điện (electron hoặc lỗ trống) khi có gradient nhiệt. Ở vùng nóng, phân tử nhận năng lượng, tăng động năng, dễ vượt rào năng lượng và di chuyển sang bên lạnh, gây chênh lệch mật độ hạt tải.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mô hình kinh điển cho bán dẫn dẫn xuất công thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Ccode>S = \\frac{k_B}{q}\\Bigl(\\frac{\\langle E - \\mu\\rangle}{k_B T}\\Bigr)\u003C\u002Fcode>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó k\u003Csub>B\u003C\u002Fsub> là hằng số Boltzmann, q điện tích hạt tải, μ thế hóa học và ⟨E⟩ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20trung%20b%C3%ACnh%22%7D}}. Công thức thể hiện mối liên hệ giữa phân bố năng lượng hạt và khả năng sinh điện thế, đặc biệt quan trọng khi nghiên cứu hiệu ứng lượng tử trong cấu trúc nano.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>k\u003Csub>B\u003C\u002Fsub> (1.38×10\u003Csup>−23\u003C\u002Fsup> J\u002FK): hằng số Boltzmann.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>q (1.6×10\u003Csup>−19\u003C\u002Fsup> C): điện tích electron.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>μ: thế hóa học hạt tải, phụ thuộc nồng độ tạp chất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>⟨E⟩: năng lượng trung bình của hạt tải tại nhiệt độ T.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại vật liệu và giá trị Seebeck\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kim loại thường có hệ số Seebeck thấp, dao động trong khoảng 1–10 µV\u002FK do mật độ electron tự do cao khiến phân bố năng lượng hạt gần nhau, ít tạo được chênh lệch điện thế lớn. Ví dụ bạc, đồng, nhôm đều có S dưới 5 µV\u002FK ở 300 K.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bán dẫn nguyên khối hoặc pha tạp chất cho giá trị S cao hơn nhiều, từ 100–1000 µV\u002FK, phụ thuộc mức độ doping và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%87t%20%C4%91%E1%BB%99%20ho%E1%BA%A1t%20%C4%91%E1%BB%99ng%22%7D}}. Các bán dẫn nhiệt điện cổ điển như Bi\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>Te\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>, PbTe, SiGe có S khoảng 200–300 µV\u002FK ở nhiệt độ phòng, lý tưởng cho pin nhiệt điện ứng dụng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vật liệu mới như oxide, hợp chất half-Heusler, và cấu trúc nano siêu mỏng cho thấy S có thể vượt 400 µV\u002FK nhờ hiệu ứng lượng tử và chặn phonon. Thiết kế đa lớp (graded materials) kết hợp nhiều thành phần cũng giúp tối ưu S đồng thời giảm độ dẫn nhiệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Vật liệu\u003C\u002Fth>\u003Cth>Loại\u003C\u002Fth>\u003Cth>Giá trị S (µV\u002FK at 300 K)\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Đồng (Cu)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kim loại\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~1.7\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Bi\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>Te\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bán dẫn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~230\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>PbTe\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bán dẫn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~250\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>SiGe\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bán dẫn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~200\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Ngoại vi nano Bi nanowire\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nano\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~400\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Phương pháp đo và xác định hệ số Seebeck\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đo hệ số Seebeck thường được thực hiện trong các phòng thí nghiệm sử dụng một hệ thống đo áp suất nhiệt độ chính xác. Mẫu vật liệu được đặt giữa hai khối nhiệt độ khác nhau, thường là 300 K và 310 K, rồi đo áp điện thế phát sinh ΔV bằng máy đo vôn kế độ chính xác cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương pháp hai đầu đo (two-probe) là cách đơn giản nhất: hai điện cực tiếp xúc trực tiếp với mẫu, đo ΔV khi tạo ΔT. Nhược điểm là dễ bị sai số do {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%87n%20tr%E1%BB%9F%20ti%E1%BA%BFp%20x%C3%BAc%22%7D}} và nhiệt đối lưu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phương pháp bốn đầu đo (four-probe):\u003C\u002Fstrong> Giảm sai số tiếp xúc bằng hai điện cực cấp dòng và hai điện cực đo điện áp riêng biệt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống đo tự động:\u003C\u002Fstrong> Thiết bị như ZEM-3 (Advance Riko) cho phép đo đồng thời S, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99%20d%E1%BA%ABn%20%C4%91i%E1%BB%87n%22%7D}} (σ) và độ dẫn nhiệt (κ) theo tiêu chuẩn ASTM E 1499.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Đường cong Seebeck S(T) thu được từ loạt phép đo ở nhiều nhiệt độ cho phép đánh giá tính ổn định và phụ thuộc nhiệt độ của vật liệu. Dữ liệu này cũng được dùng để tính hệ số {{topic|%7B%22topic%22%3A%22hi%E1%BB%87u%20su%E1%BA%A5t%20nhi%E1%BB%87t%22%7D}} điện ZT theo công thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Ccode>ZT = \\frac{S^2 \\sigma T}{\\kappa}\u003C\u002Fcode>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong pin nhiệt điện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Pin nhiệt điện (thermoelectric generator – TEG) khai thác hiệu ứng Seebeck để chuyển đổi nhiệt dư thải thành điện năng. Các module TEG thường làm bằng Bi\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>Te\u003Csub>3\u003C\u002Fsub> ở nhiệt độ phòng và PbTe, SiGe cho nhiệt độ cao đến 800 K.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong công nghiệp, TEG gắn vào ống xả lò hơi, động cơ diesel, thu hồi đến 5–8% năng lượng nhiệt thải, giảm tiêu hao nhiên liệu và phát thải CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> (NREL – Thermoelectrics).\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ô tô:\u003C\u002Fstrong> Lắp TEG trên ống xả, cung cấp điện cho hệ thống phụ trợ, giảm tải máy phát.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cảm biến nhiệt độ:\u003C\u002Fstrong> Cảm biến không cần nguồn ngoài, ứng dụng trong không gian vũ trụ và môi trường khắc nghiệt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiết bị đeo:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng chênh nhiệt độ cơ thể – môi trường để cấp điện cho cảm biến y sinh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến hệ số Seebeck\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiệt độ là yếu tố quan trọng: S thường tăng khi T tăng đến một giá trị tối ưu, sau đó giảm do truyền nhiệt phonon và tương tác electron-photon mạnh hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Độ pha loãng tạp chất (doping) điều chỉnh mật độ hạt tải, ảnh hưởng ngược chiều lên S và độ dẫn điện σ. Mật độ thấp cho S lớn nhưng σ nhỏ, và ngược lại, đòi hỏi cân bằng để tối ưu ZT.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ảnh hưởng lên S\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ảnh hưởng lên σ\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Nhiệt độ T\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>+\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>–\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Nồng độ tạp chất\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>– (quá cao)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>+\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Kích thước hạt nano\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>+\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>– (tăng tán xạ)\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Cấu trúc vật liệu như nano hạt, lớp mỏng và siêu cấu trúc tạo ra hiệu ứng lượng tử, cải thiện S bằng điều chỉnh mật độ trạng thái electron và giảm truyền nhiệt phonon.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tối ưu hóa vật liệu nhiệt điện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu tập trung vào đồng thời tăng S và giảm độ dẫn nhiệt κ để nâng cao ZT. Các chiến lược phổ biến gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Doping chọn lọc:\u003C\u002Fstrong> Thêm nguyên tố n-type (Bi, Sb) hoặc p-type (Pb, Na) để điều chỉnh thế hóa học và mật độ hạt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cấu trúc nano:\u003C\u002Fstrong> Tạo hạt nano, sợi nano để tăng tán xạ phonon, giảm κ nhưng giữ σ ổn định.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Siêu cấu trúc:\u003C\u002Fstrong> Kết hợp nhiều lớp mỏng với độ dày vài nanomet, tạo rào cản phonon và duy trì truyền electron.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các vật liệu half-Heusler, chalcopyrite và oxit strontium titanate (SrTiO\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>) cho thấy ZT &gt; 1 ở nhiệt độ cao, hứa hẹn ứng dụng trong thu hồi nhiệt công nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công nghệ mô phỏng ab initio (DFT) kết hợp machine learning giúp dự báo S và ZT trên hàng nghìn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20tinh%20th%E1%BB%83%22%7D}}, rút ngắn thời gian tìm kiếm vật liệu mới (ScienceDirect – ML for Thermoelectrics).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phát triển pin nhiệt điện mỏng, linh hoạt sử dụng polymer dẫn điện và hybrid perovskite cho thiết bị đeo (wearable), ứng dụng trong y tế và Internet of Things.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Graded materials: thay đổi thành phần theo chiều dày để tối ưu S và giảm mất mát nhiệt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thermoelectric metamaterials: thiết kế siêu cấu trúc nhân tạo để đạt S cực đại theo hướng định hướng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Seebeck coefficient",[49,50],"hệ số nhiệt điện","thermoelectric power","Hệ số Seebeck (Seebeck Coefficient, ký hiệu S) là đại lượng nhiệt điện vật lý đo lường độ lớn của hiệu điện thế cảm ứng sinh ra trên một vật liệu dẫn điện hoặc bán dẫn tỷ ứng với một đơn vị chênh lệch nhiệt độ giữa hai đầu vật liệu (S = -ΔV \u002F ΔT).","NATURAL_SCIENCES",[54,62],{"citationText":55,"title":56,"authors":57,"source":58,"year":59,"doi":60,"url":61},"Snyder, G. J., & Toberer, E. S. (2008). Complex thermoelectric materials. Nature Materials, 7(2), 105–114.","Complex thermoelectric materials","Snyder, Toberer","Nature Materials",2008,"10.1038\u002Fnmat2090","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1038\u002Fnmat2090",{"citationText":63,"title":64,"authors":65,"source":66,"year":67,"doi":68,"url":69},"Rowe, D. M. (Ed.). (2006). Thermoelectrics Handbook: Macro to Nano. CRC Press.","Thermoelectrics Handbook: Macro to Nano","Rowe","CRC Press",2006,"10.1201\u002F9781420038903","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1201\u002F9781420038903",[71,74,77],{"question":72,"answer":73},"Đơn vị đo chuẩn của hệ số Seebeck là gì?","Đơn vị chuẩn trong hệ SI là Volt trên Kelvin (V\u002FK), thường được biểu diễn dưới dạng microvolt trên Kelvin (µV\u002FK).",{"question":75,"answer":76},"Dấu của hệ số Seebeck cho biết điều gì về loại hạt mang điện?","S > 0 chỉ ra hạt mang điện chiếm ưu thế là lỗ trống (bán dẫn loại p); S \u003C 0 chỉ ra hạt mang điện chiếm ưu thế là electron (bán dẫn loại n).",{"question":78,"answer":79},"Hệ số phẩm chất nhiệt điện ZT được tính như thế nào?","ZT = (S² · σ · T) \u002F κ, trong đó S là hệ số Seebeck, σ là độ dẫn điện, T là nhiệt độ tuyệt đối và κ là độ dẫn nhiệt.",{"id":81,"researcherId":21,"name":82,"imageUrl":83},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":81,"researcherId":21,"name":82,"imageUrl":83},[86,87,88,89,90,91,92,93,94,95],"vật liệu dẫn điện","bán dẫn","cảm biến nhiệt độ","độ dẫn nhiệt","năng lượng trung bình","nhiệt độ hoạt động","điện trở tiếp xúc","độ dẫn điện","hiệu suất nhiệt","cấu trúc tinh thể",10,true,"PUBLISHED","2025-07-30T04:09:05.945+00:00","2026-09-12T07:12:23.353+00:00","2025-07-31T09:41:10.707+00:00","2026-09-12T07:12:23.041+00:00","2026-09-05T08:24:20.635+00:00",399,[106,109,112,115,118,121,124,127,130,133],{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"hệ số dẫn nhiệt","Hệ số dẫn nhiệt là gì? Các công bố khoa học về Hệ số dẫn nhiệt",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"hình thái","Hình thái là gì? Các công bố khoa học về Hình thái",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"tán xạ","Tán xạ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tán xạ",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"phương pháp đồng kết tủa","Phương pháp đồng kết tủa là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"quang xúc tác","Quang xúc tác là gì? Nghiên cứu khoa học về Quang xúc tác",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"đất nhiễm mặn","Đất nhiễm mặn là gì? Các công bố khoa học về Đất nhiễm mặn",{"id":125,"title":126,"term":125,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"paraffin","Paraffin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Paraffin",{"id":128,"title":129,"term":128,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"phân tích xrd","Phân tích xrd là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":131,"title":132,"term":131,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"silica","Silica là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Silica",{"id":134,"title":135,"term":134,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"biến dạng dẻo","Biến dạng dẻo là gì? Nghiên cứu khoa học về biến dạng dẻo"]