[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%E1%BB%87%20ph%C3%A2n%20t%C3%A1n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hệ phân tán":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":40,"createUser":50,"publishUser":10,"keywords":54,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":55,"status":56,"createTime":57,"updateTime":58,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":59,"relateTopics":60},"hệ phân tán","Hệ phân tán là gì? Các công bố khoa học về Hệ phân tán","Hệ phân tán là một hình thức xây dựng hệ thống máy tính mà các thành phần và tài nguyên của nó được phân tán trên nhiều máy tính và được kết nối với nhau thông ...","\u003Cp>\u003Cstrong>Hệ phân tán\u003C\u002Fstrong> (distributed systems) là Hệ phân tán là hệ thống tính toán gồm nhiều máy tính độc lập kết nối qua mạng viễn thông, trao đổi thông điệp để phối hợp hoạt động và hiện diện trước người dùng như một hệ thống thống nhất.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hệ phân tán là một hình thức xây dựng hệ thống máy tính mà các thành phần và tài nguyên của nó được phân tán trên nhiều máy tính và được kết nối với nhau thông qua mạng. Ngược lại, hệ thống truyền thống là một hệ thống máy tính tập trung, trong đó các thành phần và tài nguyên được tập trung vào một máy tính duy nhất hoặc một số lượng giới hạn máy tính, chẳng hạn như máy chủ. Đặc điểm quan trọng của hệ phân tán là sự phân mảnh và đa dạng của tài nguyên, truy cập đồng thời từ nhiều nguồn khác nhau và khả năng phục hồi tự động khi có lỗi xảy ra. Hệ phân tán thường được sử dụng trong các ứng dụng mạng, các cơ sở dữ liệu phân tán và các hệ thống điều khiển tự động.\nHệ phân tán gồm nhiều máy tính độc lập được kết nối với nhau thông qua mạng. Mỗi máy tính trong hệ thống được gọi là một nút (node) và có thể đóng vai trò là máy chủ (server) hoặc máy khách (client). Máy chủ là nơi lưu trữ và xử lý tài nguyên, trong khi máy khách sử dụng và truy cập vào tài nguyên đó.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hệ thống phân tán có thể phân mảnh các tác vụ và quá trình ra trên nhiều máy tính khác nhau để tăng hiệu năng và tính sẵn sàng. Điều này cũng giúp chia sẻ tải công việc và giảm nguy cơ một lỗi trên một máy tính làm hỏng toàn bộ hệ thống. Khi một máy tính gặp sự cố, các tác vụ có thể tự động chuyển giao cho máy tính khác trong hệ thống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hệ phân tán thường có kiến trúc mở và sử dụng giao thức và tiêu chuẩn mạng chung để kết nối các thành phần với nhau. Các giao thức như TCP\u002FIP và HTTP được sử dụng để truyền thông giữa các máy tính trong hệ thống. Các tiêu chuẩn như CORBA (Common Object Request Broker Architecture) hoặc REST (Representational State Transfer) được sử dụng để quản lý truy vấn và giao tiếp giữa các ứng dụng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hệ phân tán được sử dụng trong nhiều ứng dụng, bao gồm các ứng dụng web và mobile, hệ thống ngân hàng, hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu, hệ thống điều khiển tự động trong công nghiệp và giao thông vận tải, cũng như các hệ thống tích hợp trong môi trường doanh nghiệp.\nTrong hệ phân tán, các máy tính trong hệ thống hoạt động cùng nhau theo một cách phân chia và cơ chế cộng tác. Các máy tính trong hệ thống có khả năng gửi và nhận thông tin qua mạng để trao đổi dữ liệu và thực hiện các tác vụ. Mỗi máy tính trong hệ thống có thể có vai trò như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>1. Máy chủ (Server): Máy chủ là nơi lưu trữ và cung cấp tài nguyên, nhiệm vụ là xử lý các yêu cầu từ các máy khách và trả lại kết quả tương ứng. Các máy chủ thường được tối ưu hóa để đảm bảo hiệu năng và khả năng xử lý cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>2. Máy khách (Client): Máy khách là các máy tính trong hệ thống sử dụng các tài nguyên và dịch vụ được cung cấp bởi máy chủ. Các máy khách thực hiện yêu cầu và gửi chúng đến máy chủ thông qua mạng để nhận kết quả xử lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>3. Nút (Node): Mỗi máy tính trong hệ thống được gọi là một nút và có thể có cả vai trò máy chủ và máy khách tùy thuộc vào yêu cầu của hệ thống. Các nút cùng nhau tạo thành một mạng phân tán và tương tác với nhau để trao đổi thông tin và thực hiện các tác vụ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công nghệ và phần mềm phân tán được sử dụng để quản lý việc phân phối dữ liệu và truyền thông giữa các nút trong hệ thống. Một số khái niệm quan trọng trong hệ phân tán bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>1. Cơ chế phân phối (Distribution): Dữ liệu và tác vụ có thể được phân phối trên các nút khác nhau để tăng hiệu suất và khả năng xử lý. Ví dụ, dữ liệu có thể được lưu trữ và phân tán trên nhiều máy tính để giảm tải và đạt được tính sẵn sàng cao hơn. Tương tự, các tác vụ có thể được phân chia và giao cho các máy chủ khác nhau để xử lý đồng thời và giảm thời gian xử lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>2. Giao thức và tiêu chuẩn (Protocols and Standards): Hệ phân tán sử dụng các giao thức và tiêu chuẩn mạng chung để kết nối các nút và truyền thông giữa chúng. Các giao thức như TCP\u002FIP, HTTP và giao thức truyền tệp (FTP) được sử dụng để truyền dữ liệu và các yêu cầu giữa các máy tính trong hệ thống. Các tiêu chuẩn như CORBA và REST được sử dụng để mô hình hóa và quản lý các dịch vụ và giao tiếp giữa các ứng dụng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>3. Quản lý và kiểm soát (Management and Control): Hệ phân tán có cơ chế quản lý và kiểm soát để đảm bảo tính sẵn sàng và hiệu năng của hệ thống. Điều này bao gồm quản lý tài nguyên, đánh giá và cân bằng tải công việc, giám sát hoạt động và xử lý sự cố, cũng như đảm bảo an ninh và bảo mật của hệ thống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong tổng quan, hệ phân tán là một mô hình xây dựng hệ thống máy tính nơi các tài nguyên và thành phần được phân tán và kết nối thông qua mạng để cung cấp khả năng tối ưu hóa, tính sẵn sàng cao và khả năng mở rộng trong việc cung cấp dịch vụ và xử lý tác vụ.\u003C\u002Fp>","distributed systems",[19,20],"hệ thống phân tán","tính toán phân tán","Hệ phân tán là hệ thống tính toán gồm nhiều máy tính độc lập kết nối qua mạng viễn thông, trao đổi thông điệp để phối hợp hoạt động và hiện diện trước người dùng như một hệ thống thống nhất.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[24,32],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":31},"Lamport, L. (1978). Time, clocks, and the ordering of events in a distributed system. Communications of the ACM, 21(7), 558-565.","Time, clocks, and the ordering of events in a distributed system","Lamport","Communications of the ACM",1978,"10.1145\u002F359545.359563","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1145\u002F359545.359563",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":39},"Gilbert, S., & Lynch, N. (2002). Brewer's conjecture and the feasibility of consistent, available, partition-tolerant web services. ACM SIGACT News, 33(2), 51-59.","Brewer's conjecture and the feasibility of consistent, available, partition-tolerant web services","Gilbert, Lynch","ACM SIGACT News",2002,"10.1145\u002F564585.564601","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1145\u002F564585.564601",[41,44,47],{"question":42,"answer":43},"Hệ phân tán là gì và có ưu điểm gì so với hệ thống tập trung?","Hệ phân tán cho phép tận dụng tài nguyên phân tán, tăng khả năng mở rộng (scalability) và khả năng chịu lỗi (fault tolerance) khi các nút mạng độc lập gặp sự cố.",{"question":45,"answer":46},"Định lý CAP phát biểu điều gì đối với hệ phân tán?","Định lý CAP phát biểu rằng một hệ thống phân tán chỉ có thể bảo đảm tối đa 2 trong 3 thuộc tính đồng thời: Tính nhất quán (Consistency), Tính sẵn sàng (Availability) và Khả năng chịu chia cắt mạng (Partition tolerance).",{"question":48,"answer":49},"Đồng hồ Lamport giải quyết vấn đề gì?","Đồng hồ Lamport thiết lập mối quan hệ thứ tự xảy ra trước (happened-before) giữa các sự kiện trong hệ phân tán mà không đòi hỏi sự đồng bộ thời gian vật lý chính xác.",{"id":51,"researcherId":10,"name":52,"imageUrl":53},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2023-09-11T01:32:15.684+00:00","2026-08-24T04:34:34.561+00:00",326,[61,64,67,70,79,84,90,95,100,105],{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sol gel","Sol-gel là gì? Các công bố khoa học về Sol gel",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vi nhũ tương","Vi nhũ tương là gì? Các nghiên cứu khoa học về Vi nhũ tương",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tối ưu bầy đàn","Tối ưu bầy đàn là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":22,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"điều khiển chế độ trượt","Điều khiển chế độ trượt: Nguyên lý và ứng dụng","Sliding Mode Control","Điều khiển chế độ trượt (Sliding Mode Control – SMC) là phương pháp điều khiển phi tuyến biến cấu, sử dụng tín hiệu điều khiển chuyển mạch gián đoạn tần số cao để ép buộc trạng thái hệ thống tiến đến và duy trì chuyển động dọc theo một mặt trượt định trước, giúp hệ thống đạt độ bền vững tuyệt đối trước các bất định tham số và nhiễu thỏa mãn điều kiện khớp.","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":22,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"khối lượng thể tích khô","Khối lượng thể tích khô trong cơ học đất và thi công","dry bulk density","Khối lượng thể tích khô là tỷ số giữa khối lượng của các hạt khoáng chất khô của đất trên tổng thể tích ban đầu của khối đất bao gồm cả thể tích hạt rắn và thể tích các lỗ rỗng.",{"id":85,"title":86,"term":87,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":22,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"thuật toán heuristic","Thuật toán heuristic là gì? Phân loại, nguyên lý và ứng dụng","Thuật toán heuristic","heuristic algorithm","Thuật toán heuristic (heuristic algorithm, hay phương pháp phỏng đoán) là kỹ thuật giải quyết bài toán được thiết kế nhằm tìm kiếm lời giải đủ tốt và chấp nhận được trong khoảng thời gian tính toán thực tế cho các bài toán tối ưu hóa phức tạp, đánh đổi tính tối ưu tuyệt đối để lấy tốc độ thực thi.",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":22,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"hỏa hoạn","Hỏa hoạn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","fire","Hỏa hoạn là sự cố cháy lớn ngoài tầm kiểm soát do phản ứng hóa học tỏa nhiệt nhanh giữa chất cháy và chất oxy hóa (thường là oxy trong không khí), gây thiệt hại nghiêm trọng về người, tài sản và môi trường.",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":22,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"hệ thống hỗ trợ quyết định","Hệ thống hỗ trợ quyết định là gì? Các nghiên cứu khoa học","decision support system","Hệ thống hỗ trợ quyết định (Decision Support System - DSS) là hệ thống thông tin tích hợp dữ liệu, mô hình phân tích và giao diện tương tác nhằm hỗ trợ con người giải quyết các bài toán ra quyết định phức tạp và bán cấu trúc.",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":22,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"tổn thất công suất","Tổn thất công suất là gì? Nguyên nhân, công thức và giải pháp","power loss","Tổn thất công suất là hiện tượng tiêu hao năng lượng điện dưới dạng nhiệt hoặc từ trường trong các phần tử của hệ thống điện như dây dẫn, máy biến áp và thiết bị truyền tải trong quá trình vận hành.",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":22,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"khí động học","Khí động học: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Aerodynamics","Khí động học là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực engineering technology, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn."]