[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%E1%BB%87%20%C4%91%E1%BB%99ng%20l%E1%BB%B1c{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_h%E1%BB%87%20%C4%91%E1%BB%99ng%20l%E1%BB%B1c":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"hệ động lực","Hệ động lực là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hệ động lực là mô hình toán học mô tả sự tiến hóa của trạng thái một hệ theo thời gian dựa trên các quy luật xác định hoặc ngẫu nhiên. Khái niệm này nhấn mạnh mối liên hệ giữa trạng thái hiện tại và tương lai của hệ thông qua phương trình hoặc ánh xạ động lực. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm hệ động lực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHệ động lực (dynamical system) là một khuôn khổ toán học dùng để mô tả cách trạng thái của một hệ thay đổi theo thời gian dưới tác động của các quy luật xác định. Trạng thái của hệ thường được biểu diễn bằng một tập biến số, và sự tiến hóa của các biến này phản ánh hành vi động của hệ trong thực tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhái niệm hệ động lực không gắn với một lĩnh vực cụ thể mà mang tính liên ngành rõ rệt. Trong vật lý, nó mô tả chuyển động của vật thể; trong sinh học, nó biểu diễn sự thay đổi quần thể; trong kinh tế, nó mô hình hóa biến động thị trường. Điểm chung là trạng thái hiện tại của hệ quyết định trạng thái tương lai thông qua một quy luật toán học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột đặc trưng quan trọng của hệ động lực là tính phụ thuộc vào thời gian. Thời gian có thể được xem là biến liên tục hoặc rời rạc, tùy theo cách mô hình hóa. Điều này cho phép hệ động lực bao quát nhiều loại hiện tượng, từ chuyển động liên tục đến các quá trình cập nhật theo từng bước.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Mô tả sự tiến hóa trạng thái theo thời gian\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dựa trên quy luật toán học xác định\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Áp dụng cho nhiều hệ thống tự nhiên và nhân tạo\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ sở toán học của hệ động lực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNền tảng toán học của hệ động lực bao gồm giải tích toán học, đại số tuyến tính và lý thuyết phương trình vi phân. Trạng thái của hệ thường được biểu diễn dưới dạng một vectơ trong không gian nhiều chiều, còn quy luật tiến hóa được mô tả bằng hàm số hoặc toán tử tác động lên vectơ trạng thái đó.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐối với hệ động lực liên tục theo thời gian, phương trình vi phân thường được sử dụng để mô tả tốc độ thay đổi của trạng thái. Một dạng tổng quát của hệ động lực liên tục được viết như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\frac{dx}{dt} = f(x,t)\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>\nTrong đó, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">x\u003C\u002Fscript> là vectơ trạng thái và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">f\u003C\u002Fscript> là hàm xác định động lực của hệ. Với hệ rời rạc, sự tiến hóa được mô tả bằng ánh xạ lặp, phản ánh trạng thái ở bước tiếp theo dựa trên trạng thái hiện tại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác công cụ toán học này cho phép phân tích cả hành vi cục bộ lẫn toàn cục của hệ, từ nghiệm cụ thể đến cấu trúc tổng thể của không gian trạng thái.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đối tượng toán học\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phương trình vi phân\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mô tả biến thiên liên tục\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chuyển động cơ học\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ánh xạ rời rạc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mô tả cập nhật theo bước\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mô hình dân số\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Không gian vectơ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Biểu diễn trạng thái hệ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hệ nhiều biến\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại hệ động lực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHệ động lực được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau nhằm phản ánh bản chất toán học và hành vi của hệ. Việc phân loại này giúp lựa chọn phương pháp phân tích phù hợp và dự đoán trước những đặc trưng có thể xuất hiện trong quá trình nghiên cứu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột phân loại cơ bản dựa trên bản chất thời gian gồm hệ liên tục và hệ rời rạc. Hệ liên tục mô tả các quá trình biến đổi không gián đoạn, trong khi hệ rời rạc phù hợp với các hiện tượng diễn ra theo từng bước hoặc chu kỳ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột cách phân loại quan trọng khác dựa trên tính tuyến tính. Hệ tuyến tính thường dễ phân tích và có nghiệm tổng quát rõ ràng, trong khi hệ phi tuyến có thể xuất hiện các hành vi phức tạp như phân nhánh hoặc hỗn loạn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hệ liên tục và hệ rời rạc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ tuyến tính và phi tuyến\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ xác định và hệ ngẫu nhiên\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Không gian trạng thái và quỹ đạo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhông gian trạng thái là tập hợp tất cả các trạng thái mà một hệ động lực có thể đạt được. Mỗi điểm trong không gian này tương ứng với một cấu hình cụ thể của hệ tại một thời điểm nhất định, được xác định bởi giá trị của các biến trạng thái.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhi hệ tiến hóa theo thời gian, trạng thái của nó di chuyển trong không gian trạng thái, tạo thành một quỹ đạo. Quỹ đạo phản ánh trực quan cách hệ phản ứng với điều kiện ban đầu và quy luật động lực, đồng thời cho phép so sánh các hành vi khác nhau của hệ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc phân tích hình dạng và cấu trúc của các quỹ đạo giúp nhận diện các đặc trưng quan trọng như chu kỳ, hội tụ hay phân tán. Các khái niệm này đóng vai trò nền tảng trong nghiên cứu ổn định và hành vi dài hạn của hệ động lực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Xác định tập biến trạng thái\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xây dựng không gian trạng thái tương ứng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích quỹ đạo theo thời gian\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Ch2>Điểm cân bằng và tính ổn định\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐiểm cân bằng của hệ động lực là trạng thái mà tại đó hệ không còn thay đổi theo thời gian nếu không chịu tác động từ bên ngoài. Về mặt toán học, điểm cân bằng là nghiệm của phương trình trong đó tốc độ biến thiên của trạng thái bằng không. Việc xác định các điểm cân bằng là bước đầu quan trọng trong phân tích hành vi của hệ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhông phải mọi điểm cân bằng đều có ý nghĩa giống nhau. Một số điểm cân bằng có tính ổn định, nghĩa là nếu hệ bị nhiễu nhẹ thì trạng thái sẽ quay trở lại điểm đó theo thời gian. Ngược lại, các điểm cân bằng không ổn định khiến hệ nhanh chóng rời xa khi có nhiễu nhỏ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân tích tính ổn định thường dựa trên tuyến tính hóa hệ quanh điểm cân bằng và sử dụng các công cụ như trị riêng của ma trận Jacobi hoặc hàm Lyapunov. Những khái niệm này là nền tảng trong lý thuyết điều khiển và phân tích hệ động lực hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Điểm cân bằng ổn định\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điểm cân bằng không ổn định\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điểm yên ngựa và ổn định biên\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hành vi phi tuyến và hỗn loạn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHệ động lực phi tuyến là nguồn gốc của nhiều hành vi phức tạp không thể xuất hiện trong hệ tuyến tính. Những hệ này có thể biểu hiện dao động tự duy trì, phân nhánh nghiệm hoặc chuyển pha động lực khi tham số thay đổi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột hiện tượng nổi bật trong hệ phi tuyến là hỗn loạn xác định. Mặc dù hệ tuân theo quy luật xác định, quỹ đạo của nó lại cực kỳ nhạy cảm với điều kiện ban đầu, dẫn đến khả năng dự đoán dài hạn rất hạn chế. Hiện tượng này được quan sát trong khí quyển, dòng chảy chất lỏng và nhiều hệ tự nhiên khác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNghiên cứu về hỗn loạn và hệ phức tạp được thúc đẩy mạnh mẽ bởi các trung tâm nghiên cứu liên ngành như \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.santafe.edu\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Santa Fe Institute\u003C\u002Fa>, \nnơi kết nối toán học, vật lý và khoa học xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đặc trưng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hệ tuyến tính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hệ phi tuyến\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hành vi dài hạn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dễ dự đoán\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phức tạp, có thể hỗn loạn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phân nhánh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhạy cảm điều kiện đầu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rất cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phương pháp phân tích và mô phỏng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDo nhiều hệ động lực không có nghiệm giải tích tường minh, các phương pháp phân tích định tính và mô phỏng số đóng vai trò then chốt. Phân tích định tính tập trung vào cấu trúc tổng thể của hệ, chẳng hạn như số lượng điểm cân bằng và dạng quỹ đạo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMô phỏng số sử dụng các phương pháp xấp xỉ như Euler, Runge–Kutta để tính gần đúng nghiệm của hệ theo thời gian. Những phương pháp này cho phép khảo sát hành vi của hệ trong các miền tham số khác nhau và kiểm tra giả thuyết lý thuyết.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự phát triển của năng lực tính toán đã giúp mô phỏng các hệ động lực có số chiều lớn, mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các hệ phức tạp trong sinh học, khí hậu và khoa học dữ liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của hệ động lực trong khoa học và kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHệ động lực là công cụ trung tâm trong nhiều lĩnh vực khoa học. Trong vật lý, chúng mô tả chuyển động cơ học, dao động và các quá trình nhiệt động. Trong sinh học, hệ động lực được dùng để nghiên cứu tăng trưởng quần thể, động học enzyme và mạng điều hòa gen.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong kỹ thuật, đặc biệt là kỹ thuật điều khiển, hệ động lực giúp thiết kế và phân tích các hệ thống tự động như robot, máy bay và mạng điện. Việc hiểu rõ động lực học cho phép đảm bảo tính ổn định và hiệu suất của hệ thống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, hệ động lực còn được áp dụng trong kinh tế học và khoa học xã hội để mô hình hóa hành vi thị trường, lan truyền thông tin và động học xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Vật lý và cơ học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sinh học và sinh thái học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều khiển và tự động hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kinh tế và khoa học xã hội\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và thách thức nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột thách thức lớn trong nghiên cứu hệ động lực là tính phi tuyến và số chiều cao của nhiều hệ thực tế. Khi số biến trạng thái tăng, việc phân tích và mô phỏng trở nên tốn kém về mặt tính toán và khó diễn giải.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh đó, việc xây dựng mô hình chính xác từ dữ liệu thực nghiệm không phải lúc nào cũng khả thi. Sai số đo lường, dữ liệu thiếu và nhiễu ngẫu nhiên có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết quả phân tích.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững hạn chế này thúc đẩy nhu cầu phát triển các phương pháp xấp xỉ, giảm chiều và kết hợp học máy với lý thuyết hệ động lực.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    Strogatz, S. H. Nonlinear Dynamics and Chaos. Cambridge University Press. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cambridge.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.cambridge.org\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Hirsch, M. W., Smale, S., Devaney, R. L. Differential Equations, Dynamical Systems, and an Introduction to Chaos. Princeton University Press. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpress.princeton.edu\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fpress.princeton.edu\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Santa Fe Institute. Research on Dynamical and Complex Systems. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.santafe.edu\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.santafe.edu\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Wolfram MathWorld. Dynamical Systems and Stability Theory. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fmathworld.wolfram.com\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fmathworld.wolfram.com\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:18.967+00:00","2025-12-13T17:06:52.667+00:00","2025-12-13T17:06:52.666+00:00",84,[33,44,47,53,58,63,68,78,83,88],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"ổn định tiệm cận","Ổn định tiệm cận là gì? Tiêu chuẩn Lyapunov và phân tích hệ thống","Ổn định tiệm cận","asymptotic stability","Ổn định tiệm cận là một khái niệm cơ bản trong lý thuyết hệ thống động lực, chỉ tính chất của một điểm cân bằng sao cho mọi quỹ đạo trạng thái khởi đầu đủ gần điểm cân bằng không những bị chặn mà còn hội tụ hoàn toàn về điểm cân bằng đó khi thời gian tiến đến vô cùng.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"điều khiển phi tuyến","Điều khiển phi tuyến là gì? Các công bố khoa học về Điều khiển phi tuyến",{"id":48,"title":49,"term":50,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"lý thuyết nhiễu loạn","Lý thuyết nhiễu loạn là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Lý thuyết nhiễu loạn","Perturbation theory","Lý thuyết nhiễu loạn là tập hợp các phương pháp toán học và vật lý lý thuyết được sử dụng để tìm nghiệm xấp xỉ của một bài toán phức tạp bằng cách xuất phát từ nghiệm chính xác đã biết của một bài toán đơn giản hơn và thêm vào các số hạng hiệu chỉnh dưới dạng chuỗi lũy thừa theo tham số nhiễu loạn nhỏ.",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"bậc cao","Bậc cao là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Higher order","Bậc cao là khái niệm trong toán học và vật lý lý thuyết chỉ các đạo hàm, phương trình vi phân, tensor hoặc toán tử có bậc số học từ hai trở lên, mô tả sự biến thiên phi tuyến và các tương tác phức tạp của hệ thống.",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"điểm menke hyperbolic","Điểm menke hyperbolic là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Hyperbolic Menke point","Điểm Menke hyperbolic là khái niệm trong lý thuyết giải tích phức và hình học hyperbolic, mô tả các điểm phân bố đặc biệt trên biên miền đơn liên hoặc đĩa đơn vị đáp ứng điều kiện tới hạn về khoảng cách Poincaré và biến dạng hình học của ánh xạ bảo giác.",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"tái cấu trúc không gian pha","Tái cấu trúc không gian pha là gì? Cơ sở và phương pháp","phase space reconstruction","Tái cấu trúc không gian pha là phương pháp toán học và tính toán nhằm tái tạo lại không gian trạng thái đa chiều ban đầu từ một chuỗi quan sát vô hướng duy nhất thông qua kỹ thuật nhúng tọa độ trễ.",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"tính thành thạo","Tính thành thạo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","language proficiency","Mức độ kiểm soát và năng lực sử dụng hiệu quả hệ thống ngôn ngữ của một cá nhân nhằm thực hiện các mục tiêu tiếp nhận, sản sinh, tương tác và truyền tải thông tin chính xác, phù hợp với chuẩn mực văn hóa xã hội trong các bối cảnh giao tiếp đa dạng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"hệ thống broer kaup kupershmidt","Hệ thống Broer-Kaup-Kupershmidt là gì? Nghiên cứu liên quan","Broer-Kaup-Kupershmidt system","Hệ phương trình vi phân đạo hàm riêng phi tuyến trong vật lý toán mô tả sự truyền sóng hai chiều của sóng nước dài có tính tán sắc trong kênh nông, nổi bật với tính khả tích hoàn toàn, cấu trúc đa Hamilton và sự tồn tại của các họ nghiệm soliton chính xác.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"tầng lớp lãnh đạo","Tầng lớp lãnh đạo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","leadership class","Tập hợp các cá nhân hoặc nhóm xã hội nắm giữ các vị thế chỉ huy then chốt trong bộ máy thể chế chính trị, kinh tế, hành chính và văn hóa, có năng lực định hình chính sách, phân bổ nguồn lực và thiết lập chuẩn mực chung cho xã hội.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":89,"definition":91,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"imidogen","Imidogen là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Gốc tự do hai nguyên tử gồm một nguyên tử nitơ liên kết cộng hóa trị với một nguyên tử hydro có công thức hóa học là NH, tồn tại ở trạng thái cơ bản triplet với hai electron chưa ghép đôi trên orbital phân tử, đóng vai trò chất trung gian hoạt động then chốt trong quang hóa học, động học cháy và hóa học thiên văn."]