[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%E1%BA%B9p%20kh%C3%BAc%20n%E1%BB%91i%20b%E1%BB%83%20th%E1%BA%ADn%20ni%E1%BB%87u%20qu%E1%BA%A3n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hẹp khúc nối bể thận niệu quản":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":46,"createUser":56,"publishUser":10,"keywords":60,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":61,"status":62,"createTime":63,"updateTime":64,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":65,"relateTopics":66},"hẹp khúc nối bể thận niệu quản","Hẹp khúc nối bể thận niệu quản là gì? Các công bố khoa học về Hẹp khúc nối bể thận niệu quản","Certainly! Here is the summarized content in a .txt format:```Hẹp khúc nối bể thận niệu quản là tình trạng thu hẹp ở điểm nối giữa bể thận và niệu quản, gây tắc nghẽn dòng chảy nước tiểu, tăng áp lực trong thận, và có thể gây tổn thương thận nếu không điều trị. Nguyên nhân có thể do bẩm sinh, chấn thương, hoặc viêm nhiễm. Triệu chứng bao gồm đau lưng, nhiễm trùng tiểu, và tiểu ít. Chẩn đoán qua siêu âm, CT hoặc MRI. Điều trị phụ thuộc vào mức độ hẹp, có thể chỉ định quan sát, phẫu thuật nội soi, hoặc phẫu thuật tái tạo (pyeloplasty). Điều trị kịp thời ngăn ngừa tổn thương thận, sỏi thận, và suy thận mạn tính.```","\u003Ch2>Định nghĩa và bản chất học thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hẹp khúc nối bể thận niệu quản (ureteropelvic junction obstruction, UPJO) là tình trạng suy giảm hoặc tắc nghẽn hoàn toàn sự lưu thông sinh lý của dòng nước tiểu từ bể thận xuống niệu quản đoạn gần. Sự cản trở cơ học hoặc suy giảm chức năng vận động này làm gia tăng áp lực thủy tĩnh nội bể thận, dẫn đến giãn các đài thận và bể thận (hydronephrosis), làm mỏng nhu mô vỏ thận và suy giảm dần mức lọc cầu thận nếu không được chẩn đoán và can thiệp kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>UPJO là một trong những bất thường bẩm sinh đường tiết niệu phổ biến nhất, chiếm tỷ lệ khoảng 1 trên 1500 trẻ sơ sinh sống và là nguyên nhân hàng đầu gây giãn đài bể thận phát hiện trước sinh. Bệnh lý có thể xuất hiện ở cả trẻ em và người trưởng thành với các biểu hiện sinh bệnh học đa dạng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dựa trên đặc điểm giải phẫu và hình thái học, nguyên nhân gây hẹp khúc nối bể thận niệu quản được phân thành hai nhóm chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Nguyên nhân nội tại (Intrinsic etiology):\u003C\u002Fstrong> Chiếm đa số các trường hợp bẩm sinh, hình thành do sự phát triển bất thường của cấu trúc cơ trơn tại đoạn nối bể thận - niệu quản. Các phân tích mô bệnh học ghi nhận sự gián đoạn lớp cơ vòng hoặc cơ dọc, thay thế bó cơ trơn bằng các sợi collagen và mô liên kết sợi xơ dày đặc. Hậu quả là hình thành một đoạn niệu quản mất khả năng dẫn truyền nhu động co bóp chủ động (aperistaltic segment), đóng vai trò như một van chức năng cản trở nước tiểu chảy tự do xuống bàng quang.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Nguyên nhân ngoại lai (Extrinsic etiology):\u003C\u002Fstrong> Thường do sự hiện diện của các nhánh mạch máu cực dưới thận (crossing polar vessels) bắt chéo và chèn ép mặt trước khúc nối bể thận niệu quản. Ngoài ra, các dải xơ dính phôi thai, góc cắm niệu quản vào bể thận quá cao (high insertion) hoặc sự xoắn vặn niệu quản cũng gây chèn ép cơ học từ bên ngoài.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Nguyên nhân mắc phải (Acquired causes):\u003C\u002Fstrong> Thường gặp ở người lớn do biến chứng sau sỏi thận tái phát, viêm nhiễm xơ hóa quanh niệu quản hoặc di chứng sau phẫu thuật nội soi tán sỏi.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Sinh lý bệnh và biến đổi cấu trúc thận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khi dòng nước tiểu bị ứ trệ, áp lực trong bể thận tăng cao vượt ngưỡng lọc sinh lý bình thường. Tình trạng tăng áp lực kéo dài dẫn tới hàng loạt biến đổi vi thể và đại thể:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Thiếu máu cục bộ vi tuần hoàn thận do các mạch máu quanh tủy thận bị chèn ép.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Thâm nhiễm tế bào viêm mạn tính và hoạt hóa nguyên bào sợi, kích thích lắng đọng collagen gây xơ hóa mô kẽ thận (interstitial fibrosis).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Apoposis (chết theo chương trình) của tế bào biểu mô ống thận và suy thoái nephron không hồi phục.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Biểu hiện lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh cảnh lâm sàng của hẹp khúc nối bể thận niệu quản phụ thuộc chặt chẽ vào độ tuổi và mức độ tắc nghẽn:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn sơ sinh và nhũ nhi:\u003C\u002Fstrong> Đa số không có triệu chứng thực thể rõ ràng, thường được phát hiện tình cờ qua siêu âm thai định kỳ trong giai đoạn tiền sản (antenatal hydronephrosis). Trẻ có thể biểu hiện sờ thấy khối u vùng mạn sườn hoặc sốt do nhiễm khuẩn đường tiết niệu sớm.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Trẻ lớn và người trưởng thành:\u003C\u002Fstrong> Triệu chứng điển hình là cơn đau quặn thận ngắt quãng vùng thắt lưng (cơn đau Dietl), đặc biệt xuất hiện sau khi uống nhiều nước hoặc sử dụng đồ uống có cồn. Bệnh nhân có thể xuất hiện đái máu đại thể sau chấn thương nhẹ vùng hông lưng, nhiễm khuẩn tiết niệu tái diễn hoặc phát hiện sỏi thận thứ phát do ứ đọng nước tiểu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phương pháp chẩn đoán cận lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán xác định và đánh giá chức năng thận trong UPJO đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ của các thăm dò chẩn đoán hình ảnh và y học hạt nhân hiện đại:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Siêu âm hệ tiết niệu:\u003C\u002Fstrong> Là phương tiện sàng lọc đầu tay không xâm lấn. Đánh giá đường kính trước sau của bể thận (APD) và mức độ giãn đài thận theo thang điểm của Hội Tiết niệu Nhi khoa (SFU grades 1 đến 4). Đường kính APD lớn hơn 15 mm ở tam cá nguyệt thứ ba của thai kỳ hoặc sau sinh là dấu hiệu cảnh báo tắc nghẽn có ý nghĩa.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Xạ hình thận động (Dynamic Renal Scintigraphy):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng dược chất phóng xạ 99mTc-MAG3 hoặc 99mTc-DTPA kết hợp nghiệm pháp lợi tiểu Furosemide (F+20 hoặc F-15). Đây là tiêu chuẩn vàng để định lượng chức năng thận phân chia (split renal function) và đánh giá động học đào thải. Thời gian bán thải phóng xạ (T1\u002F2) kéo dài trên 20 phút là bằng chứng xác thực của tắc nghẽn cơ học.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chụp cắt lớp vi tính đa dãy (CT Urography) hoặc Chụp cộng hưởng từ hệ niệu (MR Urography):\u003C\u002Fstrong> Cung cấp hình ảnh giải phẫu 3 chiều chi tiết về nhu mô thận, cấu trúc đài bể thận và xác định chính xác các mạch máu cực dưới bắt chéo chèn ép niệu quản.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chiến lược điều trị và chỉ định can thiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lựa chọn phương pháp điều trị dựa trên sự tiến triển của độ giãn đài bể thận và chức năng thận phân chia:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Theo dõi bảo tồn (Conservative management):\u003C\u002Fstrong> Áp dụng cho các trường hợp ứ nước mức độ nhẹ đến trung bình, chức năng thận phân chia trên 40% và không có triệu chứng lâm sàng. Bệnh nhân được theo dõi định kỳ bằng siêu âm và xạ hình thận mỗi 3 đến 6 tháng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chỉ định phẫu thuật can thiệp:\u003C\u002Fstrong> Được đặt ra khi có suy giảm chức năng thận phân chia xuống dưới 40%, giảm chức năng thận trên 10% trong các lần theo dõi kế tiếp, ứ nước tiến triển nặng (SFU độ 3-4), hoặc xuất hiện đau tái diễn, nhiễm khuẩn tiết niệu và sỏi thứ phát.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phẫu thuật tạo hình bể thận niệu quản theo Anderson-Hynes (Dismembered Pyeloplasty):\u003C\u002Fstrong> Là phác đồ phẫu thuật tiêu chuẩn vàng. Kỹ thuật bao gồm cắt bỏ toàn bộ đoạn khúc nối xơ hẹp, thu gọn bể thận giãn rộng và khâu nối tái tạo miệng nối bể thận - niệu quản rộng rãi không căng. Phẫu thuật có thể thực hiện qua mổ mở truyền thống, phẫu thuật nội soi sau phúc mạc\u002Fqua phúc mạc, hoặc phẫu thuật nội soi có robot hỗ trợ với tỷ lệ thành công vượt trội đạt trên 95%.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đặt ống thông niệu quản (Double-J stent):\u003C\u002Fstrong> Thường được lưu lại trong lòng niệu quản từ 4 đến 6 tuần sau mổ nhằm đảm bảo lưu thông thông suốt và tạo điều kiện cho miệng nối liền sẹo tối ưu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tiên lượng và theo dõi sau mổ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiên lượng sau phẫu thuật tạo hình Anderson-Hynes rất khả quan với tỷ lệ hết tắc nghẽn và cải thiện chức năng thận đạt trên 90% đến 95%. Bệnh nhân cần được tái khám định kỳ bằng siêu âm sau 3 tháng, 6 tháng và 12 tháng, kết hợp xạ hình thận kiểm tra để khẳng định dòng chảy nước tiểu đã hồi phục hoàn toàn không còn ứ trệ.\u003C\u002Fp>","Ureteropelvic Junction Obstruction",[19,20,21],"hẹp khúc nối bể thận - niệu quản","UPJO","tắc nghẽn khúc nối bể thận niệu quản","Hẹp khúc nối bể thận niệu quản là bệnh lý tắc nghẽn cơ học hoặc chức năng tại vị trí chuyển tiếp giữa bể thận và niệu quản, cản trở dòng chảy nước tiểu từ thận xuống bàng quang và dẫn tới giãn đài bể thận.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[25,32,39],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":10},"Kajbafzadeh, A. M., et al. (2017). Anderson-Hynes pyeloplasty in children – long-term outcomes, how long follow up is necessary? Central European Journal of Urology, 70(4), 431–436.","Anderson-Hynes pyeloplasty in children – long-term outcomes, how long follow up is necessary?","Kajbafzadeh, A. M., et al.","Central European Journal of Urology",2017,"10.5173\u002Fceju.2017.1431",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":10},"Riedmiller, H., et al. (2001). EAU Guidelines on Paediatric Urology. European Urology, 40(4), 489–499.","EAU Guidelines on Paediatric Urology","Riedmiller, H., Androulakakis, G., & Beurton, D.","European Urology",2001,"10.1159\u002F000049841",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":43,"year":44,"doi":45,"url":10},"Puri, P., et al. (1999). Laparoscopic Anderson-Hynes pyeloplasty in children. Journal of Pediatric Surgery, 34(9), 1422–1425.","Laparoscopic Anderson-Hynes pyeloplasty in children","Puri, P., et al.","Journal of Pediatric Surgery",1999,"10.1016\u002Fs0022-3468(99)90819-9",[47,50,53],{"question":48,"answer":49},"Hẹp khúc nối bể thận niệu quản có thể tự khỏi mà không cần mổ không?","Nhiều trường hợp giãn bể thận mức độ nhẹ ở trẻ sơ sinh có thể tự thoái lui khi cấu trúc niệu quản trưởng thành hoàn thiện. Tuy nhiên, các trường hợp hẹp thực thể gây ứ nước độ 3-4 hoặc làm suy giảm chức năng thận bắt buộc phải can thiệp phẫu thuật để tránh teo nhu mô thận vĩnh viễn.",{"question":51,"answer":52},"Phẫu thuật tạo hình bể thận niệu quản theo Anderson-Hynes được tiến hành như thế nào?","Phẫu thuật Anderson-Hynes bao gồm việc cắt lọc hoàn toàn đoạn niệu quản xơ hẹp, thu nhỏ bể thận bị giãn căng và tạo hình khâu nối lại niệu quản vào phần thấp nhất của bể thận nhằm thiết lập đường thoát nước tiểu rộng rãi và tự nhiên.",{"question":54,"answer":55},"Thời gian đặt và rút ống thông JJ sau mổ là bao lâu?","Ống thông JJ niệu quản thường được lưu trong đường tiết niệu khoảng 4 đến 6 tuần sau phẫu thuật để bảo vệ miệng nối, sau đó được rút ra bằng thủ thuật nội soi bàng quang nhẹ nhàng.",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2024-03-20T02:14:24.858+00:00","2026-08-31T11:09:55.841+00:00",255,[67,76,81,86,92,97,103,109,114,119],{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":23,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"phẫu thuật nội soi sau phúc mạc","Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc là gì? Tổng quan học thuật","Retroperitoneoscopic surgery \u002F Retroperitoneal laparoscopy","Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc là kỹ thuật can thiệp ngoại khoa xâm lấn tối thiểu tiếp cận trực tiếp các tạng sau phúc mạc bằng cách tạo khoang làm việc nhân tạo mà không đi xuyên qua ổ phúc mạc.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":23,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":23,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":87,"title":88,"term":89,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":23,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":23,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":98,"title":99,"term":100,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":23,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":104,"title":105,"term":106,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":23,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":112,"definition":113,"discipline":23,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":117,"definition":118,"discipline":23,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"adrenalin","Adrenalin là gì? Công thức, cơ chế tác dụng và ứng dụng cấp cứu sinh tử","adrenaline","Adrenalin (epinephrine) là hormone và chất dẫn truyền thần kinh nhóm catecholamine do tủy thượng thận tiết ra, giữ vai trò thuốc cấp cứu đầu tay trong sốc phản vệ và hồi sinh tim phổi.",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":120,"definition":122,"discipline":23,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"apexification","Apexification là gì? Kỹ thuật đóng chóp răng chưa hoàn thiện","Apexification (thủ thuật đóng chóp) là một phương pháp điều trị nội nha nhằm kích thích sự hình thành hàng rào khoáng hóa cứng (calcified barrier) hoặc đặt trực tiếp một nút chặn nhân tạo tại vùng cuống của răng vĩnh viễn chưa trưởng thành bị hoại tử tủy và mở rộng chóp, tạo điều kiện thuận lợi cho việc trám bít ống tủy kín khít hoàn toàn."]