[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%E1%BA%B9p%20%C4%91%E1%BB%99ng%20m%E1%BA%A1ch%20v%C3%A0nh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_h%E1%BA%B9p%20%C4%91%E1%BB%99ng%20m%E1%BA%A1ch%20v%C3%A0nh":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":49,"createUser":59,"publishUser":63,"keywords":67,"keywordCount":60,"enrichTopicLink":68,"status":69,"createTime":70,"updateTime":71,"publishTime":72,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":73,"wikidataId":10,"relateTopics":74},"hẹp động mạch vành","Hẹp động mạch vành là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Hẹp động mạch vành là tình trạng lòng mạch vành bị thu hẹp do mảng xơ vữa, làm giảm lưu lượng máu đến cơ tim và gây thiếu máu cơ tim cục bộ. Đây là biểu hiện của bệnh động mạch vành, tiến triển âm thầm, có thể dẫn đến đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim và đột tử nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời. ","\u003Cp>\n\u003Cb>Hẹp động mạch vành\u003C\u002Fb> (tiếng Anh: \u003Ci>coronary artery stenosis\u003C\u002Fi>) là tình trạng thu hẹp thiết diện lòng một hoặc nhiều nhánh động mạch vành do mảng xơ vữa hoặc co thắt mạch, làm suy giảm lưu lượng dòng máu và oxy cung cấp đến cơ tim, biểu hiện lâm sàng qua các hội chứng mạch vành mạn hoặc hội chứng mạch vành cấp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHệ thống động mạch vành bao gồm thân chung động mạch vành trái (chia thành động mạch liên thất trước - LAD và động mạch mũ - LCx) cùng động mạch vành phải (RCA). Khi nhu cầu oxy của cơ tim vượt quá lưu lượng tưới máu qua vị trí hẹp, tình trạng thiếu máu cục bộ cơ tim xuất hiện, gây đau thắt ngực, suy giảm chức năng co bóp thất trái và nguy cơ rối loạn nhịp tim đe dọa tính mạng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMức độ hẹp theo hình thái giải phẫu được lượng hóa bằng tỷ lệ phần trăm giảm đường kính lòng mạch so với đoạn mạch tham chiếu bình thường lân cận:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{Mức độ hẹp} = \\left(1 - \\frac{d_\\text{hẹp}}{d_\\text{bình thường}}\\right) \\times 100\\%\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> d_\\text{hẹp} \u003C\u002Fscript>: đường kính lòng mạch tại vị trí hẹp nhất đo trên phim chụp mạch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> d_\\text{bình thường} \u003C\u002Fscript>: đường kính lòng mạch tại đoạn tham chiếu bình thường lân cận\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ chế bệnh sinh xơ vữa động mạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNguyên nhân chủ yếu dẫn đến hẹp lòng mạch vành là tiến trình xơ vữa động mạch (atherosclerosis) diễn tiến mạn tính qua nhiều năm. Quá trình này bắt đầu từ sự rối loạn chức năng và tổn thương lớp tế bào nội mô mạch máu dưới tác động của các yếu tố nguy cơ tim mạch như rối loạn lipid máu, tăng huyết áp, hút thuốc lá và đái tháo đường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhi nội mạc tổn thương, các lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL) xâm nhập vào lớp dưới nội mạc và bị oxy hóa (oxLDL). Tế bào mono trong tuần hoàn di chuyển vào thành mạch, biệt hóa thành đại thực bào và thực bào oxLDL thông qua thụ thể dọn dẹp (scavenger receptors), tạo thành tế bào bọt (foam cells).\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Giai đoạn tiến triển\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hiện tượng sinh học tế bào\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hậu quả mô bệnh học\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1. Rối loạn nội mạc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng tính thấm thành mạch và bộc lộ các phân tử kết dính (VCAM-1, ICAM-1)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lắng đọng cholesterol LDL vào lớp dưới nội mạc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>2. Tế bào bọt và vệt mỡ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đại thực bào thực bào oxLDL và tích tụ giọt lipid nội bào\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hình thành vệt mỡ nguyên thủy (fatty streak)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>3. Mảng xơ vữa ổn định\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tế bào cơ trơn tăng sinh và tổng hợp collagen tạo vỏ xơ dày\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thu hẹp dần lòng mạch, gây đau thắt ngực ổn định\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>4. Mảng xơ vữa dễ vỡ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lõi hoại tử lipid lớn, vỏ xơ mỏng bị đại thực bào tiết metalloproteinase phá hủy\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nứt vỡ mảng xơ, kích hoạt ngưng tập tiểu cầu và huyết khối tắc mạch\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại mức độ hẹp và ý nghĩa huyết động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTheo mức độ giảm khẩu kính lòng mạch trên chụp mạch vành qua da (QCA):\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Hẹp nhẹ:\u003C\u002Fb> Dưới 50% đường kính lòng mạch – thường chưa gây hạn chế dòng chảy tưới máu lúc nghỉ ngơi lẫn gắng sức.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Hẹp vừa:\u003C\u002Fb> Từ 50% đến 70% đường kính – có thể gây thiếu máu cơ tim khi nhu cầu oxy tăng cao lúc gắng sức hoặc căng thẳng cảm xúc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Hẹp nặng:\u003C\u002Fb> Trên 70% đường kính – gây suy giảm đáng kể lưu lượng dự trữ mạch vành, có chỉ định can thiệp tái tưới máu khi kèm theo bằng chứng thiếu máu cục bộ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Hẹp thân chung động mạch vành trái (Left Main):\u003C\u002Fb> Mức hẹp từ 50% trở lên đã được xếp vào nhóm nguy cơ rất cao do chi phối phần lớn khối cơ thất trái.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTriệu chứng kinh điển của hẹp động mạch vành là cơn đau thắt ngực (angina pectoris) kiểu đè nặng, bóp nghẹt sau xương ức, có thể lan lên cằm, vai trái hoặc dọc mặt trong cánh tay trái. Cơn đau thường khởi phát khi hoạt động thể lực gắng sức hoặc xúc cảm mạnh và thuyên giảm trong vòng vài phút sau khi nghỉ ngơi hoặc ngậm thuốc nitroglycerin.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân độ đau thắt ngực theo Hội Tim mạch Canada (CCS):\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>CCS I:\u003C\u002Fb> Hoạt động thể lực thông thường không gây đau ngực; cơn đau chỉ xuất hiện khi gắng sức rất mạnh và kéo dài.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>CCS II:\u003C\u002Fb> Hạn chế nhẹ hoạt động thông thường (đau khi đi bộ nhanh, leo cầu thang từ tầng hai trở lên hoặc sau bữa ăn no).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>CCS III:\u003C\u002Fb> Hạn chế rõ rệt hoạt động thể lực thông thường (đau khi đi bộ một đến hai dãy nhà trên đường bằng).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>CCS IV:\u003C\u002Fb> Không thể thực hiện bất kỳ hoạt động thể lực nào mà không thấy khó chịu; đau thắt ngực có thể xuất hiện ngay cả khi nghỉ ngơi.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phương pháp chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuy trình chẩn đoán xác định kết hợp các xét nghiệm không xâm lấn và xâm lấn:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Điện tâm đồ (ECG):\u003C\u002Fb> Ghi nhận dấu hiệu thiếu máu cục bộ (đoạn ST chênh xuống, sóng T âm) hoặc sóng Q hoại tử cơ tim cũ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Siêu âm tim qua thành ngực:\u003C\u002Fb> Đánh giá rối loạn vận động vùng thành tim, phân suất tống máu thất trái (LVEF) và các bệnh van tim kèm theo.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Chụp cắt lớp vi tính đa dãy mạch vành (CTCA):\u003C\u002Fb> Phương pháp hình ảnh không xâm lấn có độ nhạy rất cao, giúp đánh giá vôi hóa thành mạch (điểm vôi hóa Agatston) và mức độ hẹp lòng mạch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Chụp động mạch vành qua da (Coronary Angiography):\u003C\u002Fb> Tiêu chuẩn vàng xác định chính xác vị trí, hình thái mảng tổn thương và hướng dẫn can thiệp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Đo phân suất dự trữ lưu lượng vành (FFR):\u003C\u002Fb> Đánh giá ý nghĩa sinh lý huyết động của tổn thương hẹp mức độ trung bình (40% đến 90%).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nChỉ số FFR được xác định theo tỷ số áp lực:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nFFR = \\frac{P_d}{P_a}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> P_d \u003C\u002Fscript>: áp lực động mạch vành phía sau đoạn hẹp khi giãn mạch tối đa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> P_a \u003C\u002Fscript>: áp lực động mạch chủ phía trước đoạn hẹp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nChỉ số FFR từ 0.80 trở xuống phản ánh tổn thương gây thiếu máu cục bộ cơ tim có ý nghĩa huyết động, là chỉ định chuẩn mực để tiến hành can thiệp tái tưới máu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chiến lược điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMục tiêu điều trị là giảm triệu chứng đau thắt ngực, ngăn ngừa biến cố nhồi máu cơ tim cấp và kéo dài tuổi thọ cho người bệnh:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Điều trị nội khoa tối ưu (OMT):\u003C\u002Fb> Phối hợp thuốc chống thiếu máu cơ tim (chẹn beta giao cảm, chẹn kênh canxi, nitrat tác dụng kéo dài) cùng liệu pháp bảo vệ tim mạch bao gồm statin liều cao để ổn định mảng xơ vữa, thuốc chống ngưng tập tiểu cầu (aspirin, clopidogrel) và thuốc ức chế men chuyển (ACEi).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Can thiệp mạch vành qua da (PCI):\u003C\u002Fb> Đặt stent phủ thuốc (DES) thế hệ mới để nong rộng lòng mạch bị hẹp, đặc biệt hiệu quả trong hội chứng mạch vành cấp hoặc tổn thương đơn nhánh\u002Fhai nhánh khu trú.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Phẫu thuật bắc cầu chủ - vành (CABG):\u003C\u002Fb> Sử dụng cầu nối động mạch ngực trong (LIMA) hoặc tĩnh mạch hiển để tạo dòng máu mới vượt qua đoạn hẹp, ưu tiên lựa chọn cho bệnh nhân hẹp thân chung trái, hẹp ba thân mạch vành phức tạp (điểm SYNTAX cao) hoặc bệnh nhân đái tháo đường kèm theo.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Kiểm soát yếu tố nguy cơ và phòng ngừa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTheo hướng dẫn của Hội Tim mạch Châu Âu (ESC), phòng ngừa thứ phát toàn diện đóng vai trò quyết định trong việc hạn chế tiến triển xơ vữa:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kiểm soát huyết áp mục tiêu dưới 130\u002F80 mmHg.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạ nồng độ cholesterol LDL xuống dưới 55 mg\u002FdL (1.4 mmol\u002FL) và giảm ít nhất 50% so với giá trị nền ở bệnh nhân có nguy cơ tim mạch rất cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngừng hút thuốc lá hoàn toàn và tránh phơi nhiễm khói thuốc thụ động.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Duy trì hoạt động thể lực mức độ vừa phải ít nhất 150 phút mỗi tuần.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm soát đường huyết chặt chẽ với mục tiêu HbA1c dưới 7% ở người bệnh đái tháo đường.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n","Coronary artery stenosis",[19,20,21],"hẹp mạch vành","hẹp lòng động mạch vành","xơ vữa hẹp động mạch vành","Hẹp động mạch vành (coronary artery stenosis) là tình trạng thu hẹp thiết diện lòng một hoặc nhiều nhánh động mạch vành do mảng xơ vữa hoặc co thắt mạch, làm suy giảm lưu lượng dòng máu và oxy cung cấp đến cơ tim, gây thiếu máu cục bộ cơ tim và đau thắt ngực.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[25,31,37,43],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":10,"year":29,"doi":30,"url":10},"Libby, P., Ridker, P. M., & Hansson, G. K. (2011). Progress and challenges in translating the biology of atherosclerosis. Nature, 473(7347), 317–325.","Progress and challenges in translating the biology of atherosclerosis","P. Libby, P. M. Ridker, G. K. Hansson",2011,"10.1038\u002Fnature10146",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":10,"year":35,"doi":36,"url":10},"Neumann, F. J., Sousa-Uva, M., Ahlsson, A., Alfonso, F., Banning, A. P., Benedetto, U., ... & ESC Scientific Document Group. (2018). 2018 ESC\u002FEACTS Guidelines on myocardial revascularization. European Heart Journal, 40(2), 87–165.","2018 ESC\u002FEACTS Guidelines on myocardial revascularization","F. J. Neumann, M. Sousa-Uva, A. Ahlsson, F. Alfonso",2018,"10.1093\u002Feurheartj\u002Fehy394",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":10,"year":41,"doi":42,"url":10},"Maron, D. J., Hochman, J. S., Reynolds, H. R., Bangalore, S., O'Brien, S. M., Boden, W. E., ... & ISCHEMIA Research Group. (2020). Initial Invasive or Conservative Strategy for Stable Coronary Disease. New England Journal of Medicine, 382(15), 1395–1407.","Initial Invasive or Conservative Strategy for Stable Coronary Disease","D. J. Maron, J. S. Hochman, H. R. Reynolds, S. Bangalore",2020,"10.1056\u002Fnejmoa1915922",{"citationText":44,"title":45,"authors":46,"source":10,"year":47,"doi":48,"url":10},"Knuuti, J., Wijns, W., Saraste, A., Capodanno, D., Barbato, E., Funck-Brentano, C., ... & ESC Scientific Document Group. (2019). 2019 ESC Guidelines for the diagnosis and management of chronic coronary syndromes. European Heart Journal, 41(3), 407–477.","2019 ESC Guidelines for the diagnosis and management of chronic coronary syndromes","J. Knuuti, W. Wijns, A. Saraste, D. Capodanno",2019,"10.1093\u002Feurheartj\u002Fehz425",[50,53,56],{"question":51,"answer":52},"Mức độ hẹp động mạch vành bao nhiêu phần trăm thì cần can thiệp đặt stent?","Thông thường tổn thương hẹp từ 70% trở lên trên mạch vành lớn (hoặc từ 50% trở lên đối với thân chung động mạch vành trái) có chỉ định can thiệp. Với các tổn thương hẹp trung gian từ 40% đến 90%, bác sĩ sẽ đo phân suất dự trữ lưu lượng vành (FFR); nếu FFR từ 0.80 trở xuống chứng tỏ có thiếu máu cơ tim và cần can thiệp tái tưới máu.",{"question":54,"answer":55},"Sự khác biệt giữa đau thắt ngực ổn định và không ổn định do hẹp mạch vành là gì?","Đau thắt ngực ổn định xuất hiện khi gắng sức và giảm khi nghỉ ngơi do mảng xơ vữa ổn định gây hẹp cố định. Trong khi đó, đau thắt ngực không ổn định xuất hiện cả khi nghỉ, cường độ tăng dần do mảng xơ vữa bị nứt vỡ hình thành cục máu đông bám dính, là dấu hiệu cấp cứu của hội chứng mạch vành cấp.",{"question":57,"answer":58},"Bệnh nhân sau can thiệp đặt stent hoặc bắc cầu mạch vành có cần tiếp tục uống thuốc không?","Can thiệp đặt stent hay bắc cầu chỉ giải quyết vị trí hẹp cục bộ chứ không chữa khỏi tiến trình xơ vữa động mạch toàn thân. Người bệnh bắt buộc phải duy trì thuốc chống ngưng tập tiểu cầu (aspirin, clopidogrel), statin hạ mỡ máu và kiểm soát huyết áp suốt đời để chống tái hẹp trong stent và ngừa biến cố mới.",{"id":60,"researcherId":10,"name":61,"imageUrl":62},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":64,"researcherId":10,"name":65,"imageUrl":66},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:17:41.448+00:00","2026-10-04T11:18:28.743+00:00","2025-10-27T04:00:01.557+00:00",134,[75,84,89,94,100,105,111,116,122,128],{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":23,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"suy giảm lưu lượng vành","Suy giảm lưu lượng vành là gì? Cơ chế và phương pháp đo","impaired coronary flow reserve","Suy giảm lưu lượng vành (impaired coronary flow reserve) là tình trạng sụt giảm lưu lượng dòng máu vành hoặc mất khả năng gia tăng tưới máu cơ tim khi nhu cầu chuyển hóa oxy tăng, bắt nguồn từ hẹp động mạch thượng tâm mạc hoặc rối loạn vi tuần hoàn.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":23,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"tỷ lệ hiện mắc","Tỷ lệ hiện mắc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","prevalence","Tỷ lệ hiện mắc là thước đo dịch tễ học phản ánh tỷ lệ cá thể trong một quần thể xác định đang mang một bệnh hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":23,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":23,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":23,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":106,"title":107,"term":108,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":23,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":23,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":117,"title":118,"term":119,"englishTitle":120,"definition":121,"discipline":23,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":123,"title":124,"term":125,"englishTitle":126,"definition":127,"discipline":23,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":129,"title":130,"term":129,"englishTitle":131,"definition":132,"discipline":23,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng."]